
Chương 1: Bản Hợp Đồng Bán Đam Mê
Mùi thuốc sát trùng trong phòng hồi sức tích cực (ICU) luôn mang đến một cảm giác nghẹt thở, nó lạnh lẽo và tàn nhẫn đánh gục mọi hy vọng của con người. Trần Hải Phong ngồi gục đầu trên băng ghế chờ ở hành lang bệnh viện, đôi bàn tay đan chặt vào nhau đến mức các đốt ngón tay trắng bệch. Qua ô cửa kính trong suốt, cha anh – ông Trần Sơn, nghệ nhân gốm thế hệ thứ ba của dòng họ Trần – đang nằm bất động giữa mớ dây rợ chằng chịt và tiếng tít tít vô hồn của máy đo nhịp tim.
Mới chỉ một tháng trước, lò gốm Trần Gia ở ngoại ô thành phố vẫn còn đỏ lửa. Đó là một cơ ngơi không quá đồ sộ nhưng mang đậm dấu ấn thời gian, nơi những mẻ gốm thủ công với lớp men hỏa biến độc bản được ra đời từ sự nhào nặn của đất, nước và ngọn lửa hung tàn. Phong, chàng trai hai mươi tám tuổi với vóc dáng cao lớn, trầm ổn và đôi bàn tay tài hoa thiên bẩm, vốn dĩ sẽ là người kế thừa trọn vẹn di sản ấy. Nhưng một cái bẫy tinh vi trên thương trường đã giáng xuống gia đình anh.
Một lô hàng xuất khẩu lớn bị đối tác gài điều khoản lừa đảo, sau đó là sự cố nguồn đất sét bị nhiễm tạp chất một cách bí ẩn khiến toàn bộ mẻ gốm nung ra bị nứt vỡ. Bồi thường hợp đồng, ngân hàng siết nợ, các chủ nợ giang hồ ngày đêm quấy phá. Cú sốc liên hoàn đã khiến ông Trần Sơn lên cơn nhồi máu cơ tim cấp tính, ngã gục ngay trước cửa lò nung còn đang rực đỏ. Khoản nợ khổng lồ lên tới ba mươi tỷ đồng cùng chi phí phẫu thuật cấy ghép tim đắt đỏ đè nặng lên vai Phong, biến một nghệ nhân chỉ biết làm bạn với đất sét thành một kẻ cùng đường tuyệt lộ.
Phong xòe hai bàn tay của mình ra. Bàn tay to bản, thô ráp, chai sần vì cọ xát với vuốt gốm và đất sét ròng rã mười mấy năm trời. Đôi bàn tay này có thể vuốt ra những chiếc bình tinh xảo nhất, có thể kiểm soát nhiệt độ lò nung chỉ bằng trực giác, nhưng giờ phút này, nó lại bất lực đến thảm hại vì không thể biến ra tiền để cứu mạng người cha đang thoi thóp.
Điện thoại trong túi áo rung lên, một dãy số lạ nhưng Phong biết rõ đầu dây bên kia là ai.
"Trần thiếu gia, suy nghĩ kỹ chưa? Sức nhẫn nại của chủ tịch chúng tôi có giới hạn, và máy thở của cha cậu thì tính phí theo từng giờ đấy." Giọng nói đều đều, lạnh nhạt của viên trợ lý vang lên.
Phong nhắm nghiền mắt, yết hầu trượt lên xuống đầy khó nhọc. Anh nuốt ngược thứ chất lỏng đắng chát đang nghẹn ứ ở cổ họng, gằn từng chữ: "Tôi đồng ý. Sắp xếp cho tôi gặp ông Tống."
Nửa giờ sau, Phong bước vào tòa nhà kính chọc trời nằm ở vị trí đắc địa nhất trung tâm thành phố – Trụ sở chính của Tập đoàn Tống Gia. Trái ngược hoàn toàn với cái nóng hầm hập và mùi khói bụi của xưởng gốm Trần Gia, nơi đây tỏa ra sự xa hoa, lạnh lẽo của đế chế sản xuất gốm sứ và đồ gia dụng công nghiệp lớn nhất cả nước. Những chiếc bình gốm Tống Gia được sản xuất hàng loạt bằng máy móc, cái nào cũng giống cái nào tăm tắp, bóng loáng, vô hồn nhưng lại mang về hàng nghìn tỷ đồng lợi nhuận mỗi năm.
Trong căn phòng làm việc rộng thênh thang trên tầng cao nhất, Tống Thế Uy – vị chủ tịch ngoài năm mươi tuổi, với gương mặt góc cạnh sắc sảo và ánh mắt của một con cáo già thương trường – đang nhấm nháp xì gà. Ngồi vắt chéo chân trên chiếc sô pha da thật bọc nhung cạnh đó là Tống Giai Tuệ, cô con gái rượu của ông ta.
Giai Tuệ hai mươi lăm tuổi, mang vẻ đẹp kiêu kỳ, sắc sảo của một đại tiểu thư được ngậm thìa vàng từ trong trứng nước. Cô ta diện một chiếc váy hàng hiệu đắt tiền, móng tay sơn đỏ chót tì lên chiếc túi xách phiên bản giới hạn. Ánh mắt Giai Tuệ nhìn lướt qua bộ quần áo thun đã sờn vai và đôi giày dính bụi đất của Phong, không giấu nổi sự khinh miệt và chán ghét ra mặt.
"Nhìn bộ dạng rẻ rách của anh ta đi, ba thực sự muốn con gả cho thứ này sao?" Giai Tuệ hừ lạnh, giọng nói the thé vang lên phá vỡ sự im lặng.
Tống Thế Uy dập điếu xì gà, nhướng mày nhìn con gái: "Thứ rẻ rách này là phao cứu sinh duy nhất cho cái danh tiếng đang thối nát của con hiện tại đấy. Nếu không phải con ngu ngốc đi lại với tay đạo diễn đã có vợ, bị báo chí chụp được ảnh vào khách sạn, khiến cổ phiếu công ty bốc hơi hàng trăm tỷ ngay trước thềm lên sàn chứng khoán, thì ba có cần phải tìm một kẻ thế mạng để làm đám cưới giả, che mắt dư luận không?"
Giai Tuệ mím môi, hậm hực quay mặt đi không dám cãi lại. Scandal tình ái của đại tiểu thư Tống Gia đang làm chấn động giới truyền thông. Đội ngũ PR của tập đoàn đã vạch ra một kế hoạch giải cứu: Tống Giai Tuệ sẽ lập tức tuyên bố kết hôn với một người đàn ông có xuất thân bình thường, một "thanh mai trúc mã" thuở nhỏ. Một câu chuyện ngôn tình về tình yêu vượt giai cấp sẽ ngay lập tức dập tắt mọi tin đồn làm người thứ ba, dựng lại hình ảnh một nữ cường nhân chung thủy, si tình. Và Trần Hải Phong – kẻ đang bị dồn vào chân tường, có lý lịch sạch sẽ, lại là người trong giới làm gốm – là con cờ hoàn hảo nhất.
Tống Thế Uy đẩy một tập hồ sơ dày cộp lên mặt bàn kính, hướng ánh mắt sắc lạnh về phía Phong.
"Ba mươi tỷ trả nợ ngân hàng và giới giang hồ, cộng thêm toàn bộ chi phí phẫu thuật, hậu phẫu cho cha cậu tại bệnh viện quốc tế tốt nhất. Tống Gia sẽ chi trả toàn bộ trong vòng một nốt nhạc ngay khi chữ ký của cậu nằm trên tờ giấy này." Giọng ông ta thong thả nhưng mang sức nặng ngàn cân. "Đổi lại, cậu và Tuệ sẽ đăng ký kết hôn, dọn vào ở chung tại biệt thự Tống Gia trong vòng ba năm. Cậu phải đóng vai một người chồng hoàn hảo trước truyền thông, ngoan ngoãn, im lặng và tuyệt đối phục tùng."
Phong bước tới, ánh mắt dán chặt vào bản hợp đồng. Ba năm tự do để đổi lấy sinh mạng của cha. Một cuộc trao đổi sòng phẳng và tàn nhẫn. Anh chậm rãi vươn tay định cầm lấy cây bút máy được đặt sẵn.
"Khoan đã." Tống Thế Uy đột ngột lên tiếng, khóe môi nhếch lên một nụ cười hiểm độc. "Đó mới chỉ là điều kiện thứ nhất. Đọc tiếp trang cuối cùng đi."
Phong lật tờ giấy. Con ngươi anh bỗng co rút lại dữ dội, mảng cơ hàm bạnh ra, gân xanh nổi dọc trên cổ. Bàn tay đang cầm tờ giấy run lên bần bật.
Điều khoản bổ sung ghi rõ: Bên B (Trần Hải Phong) phải ký giấy chuyển nhượng quyền sử dụng mảnh đất đặt lò gốm Trần Gia cho Tập đoàn Tống Gia với giá 0 đồng. Quan trọng nhất, trong thời gian hiệu lực của hợp đồng (và vô thời hạn về sau), Bên B tuyệt đối không được phép trực tiếp nhào nặn đất sét, không được tham gia vào bất kỳ công đoạn chế tác gốm thủ công nào, không được mang danh nghĩa truyền nhân Trần Gia để hoạt động. Nếu vi phạm, Bên B phải bồi thường gấp mười lần số tiền đã nhận và chịu trách nhiệm hình sự về tội lừa đảo.
"Ông... ông muốn triệt đường sống của dòng họ tôi?" Phong ngẩng phắt đầu lên, ánh mắt hằn lên những tia vằn đỏ rực, giọng nói khàn đặc như dã thú bị thương.
Việc lấy đi mảnh đất lò gốm đã là một sự cướp đoạt trắng trợn, nhưng bắt một nghệ nhân gốm thề không bao giờ chạm tay vào đất sét nữa chẳng khác nào phế bỏ võ công, chặt đứt linh hồn của họ. Tống Gia từ lâu đã muốn thâu tóm dòng gốm men hỏa biến bí truyền của Trần Gia nhưng không được, nay nhân cơ hội này, Tống Thế Uy muốn vĩnh viễn xóa sổ một đối thủ nghệ thuật để dòng gốm công nghiệp của ông ta độc tôn trên thị trường.
"Đừng nói nghe bi thảm như vậy." Tống Thế Uy cười nhạt, dựa lưng vào ghế. "Thứ gốm nặn bằng tay bẩn thỉu, nung bằng củi khói mù mịt của nhà cậu đã lỗi thời rồi. Thế giới này thuộc về dây chuyền công nghệ. Tôi bắt cậu bỏ nghề là để giúp cậu sáng mắt ra, gia nhập vào tầng lớp thượng lưu, thay vì làm một thằng thợ lấm lem bùn đất. Ở rể nhà Tống Gia, ăn sung mặc sướng, chỉ cần làm một con chó ngoan biết vâng lời, cậu còn đòi hỏi gì nữa?"
"Anh nên thấy biết ơn đi." Giai Tuệ vuốt nhẹ lọn tóc xoăn, ánh mắt khinh miệt nhìn Phong từ trên xuống dưới. "Nếu không vì chuyện của tôi, một kẻ thấp kém như anh cả đời này cũng đừng hòng bước chân được qua tấm thảm chùi chân của tòa nhà này. Mau ký đi, đừng làm lỡ thời gian đi spa của tôi."
Trong lồng ngực Phong, một ngọn lửa của sự uất hận bùng lên dữ dội, thiêu đốt tâm can anh. Anh muốn lao tới xé nát tờ giấy tởm lợm kia, muốn đập nát cái bộ mặt kiêu ngạo của những kẻ dùng tiền để chà đạp lên tôn nghiêm của người khác. Thế nhưng, tiếng tít tít của máy đo nhịp tim trong căn phòng ICU lạnh lẽo lại văng vẳng dội về trong tâm trí anh. Cha anh đang thở thoi thóp bằng máy, những chủ nợ đang chực chờ ở cửa nhà với hung khí. Nếu anh từ chối, lò gốm cũng mất, cha anh cũng chết, gia đình tan nát.
Tôn nghiêm của một người đàn ông, đam mê cả một đời của một nghệ nhân, so với mạng sống của cha, rốt cuộc cái nào nặng hơn?
Phong từ từ nhắm mắt lại. Một giọt mồ hôi lạnh lăn dài trên trán. Anh tưởng tượng đến cảm giác mát lạnh của đất sét trượt qua kẽ tay, tiếng lách tách của củi thông cháy trong lò nung, thứ âm thanh tuyệt diệu nhất mà từ nay về sau anh không bao giờ được phép tạo ra nữa. Anh đang tự tay ký giấy khai tử cho chính tâm hồn mình.
Mở mắt ra, ánh nhìn của Phong đã trở nên tĩnh lặng như mặt hồ nước chết. Không còn sự phản kháng, không còn lửa giận, chỉ còn một sự cam chịu đến gai người.
Anh cầm lấy cây bút máy lạnh ngắt, dứt khoát ấn ngòi bút xuống mặt giấy trắng. Từng nét chữ ký "Trần Hải Phong" hiện lên sắc lẹm, dứt khoát, nhưng lại như đang tự rạch từng nhát dao vào trái tim mình.
"Rất tốt. Người biết thời thế mới là trang tuấn kiệt." Tống Thế Uy hài lòng vỗ tay, ra hiệu cho trợ lý thu lại bản hợp đồng. "Chiều nay trợ lý của tôi sẽ mang tiền đến bệnh viện. Còn cậu, về dọn dẹp đồ đạc đi. Sáng mai có mặt tại biệt thự Tống Gia. Từ ngày mai, cậu không còn là truyền nhân nhà họ Trần nữa. Cậu là chồng của Tống Giai Tuệ, là người của Tống Gia."
Phong không nói thêm một lời nào. Anh buông thõng hai tay, xoay lưng bước ra khỏi căn phòng ngột ngạt mùi xì gà và nước hoa đắt tiền.
Khi cánh cửa kính cường lực dày cộp đóng sập lại sau lưng, Phong đưa hai bàn tay lên nhìn. Đôi bàn tay từng được cha anh tự hào khen ngợi là "bàn tay có mắt, nhìn thấu được cái hồn của đất", giờ đây đang run rẩy, lạnh toát. Kể từ giây phút này, cuộc đời của Trần Hải Phong đã chính thức bước vào một chiếc lồng son tăm tối, nơi anh đánh mất quyền làm người, bán đứt đi đam mê để trở thành một bóng ma tồn tại lay lắt giữa bầy sói đói mang tên Tống Gia. Cuộc đọa đày nơi địa ngục trần gian của người nghệ nhân trẻ tuổi, chính thức bắt đầu.
Chương 2: Tồn Tại Giữa Bầy Sói
Khu công nghiệp sản xuất gốm sứ Tống Gia nằm lọt thỏm ở vùng ngoại ô phía Bắc thành phố, lúc nào cũng bị bao phủ bởi một lớp khói xám xịt và thứ mùi hóa chất nồng nặc đến buồn nôn. Nơi đây không có chỗ cho nghệ thuật, không có những vòng xoay êm ái của bàn chuốt gốm thủ công, cũng chẳng có tiếng lách tách vui tai của củi thông cháy trong lò nung truyền thống. Ở đây chỉ có âm thanh chát chúa của hệ thống băng chuyền khổng lồ, tiếng rầm rập của máy dập khuôn và sự lạnh lẽo của dây chuyền sản xuất hàng loạt.
Và đây, cũng chính là "nơi làm việc" mà Tống Thế Uy đã đặc biệt cất công sắp xếp cho "con rể" của mình.
Trần Hải Phong mặc bộ đồ bảo hộ màu xanh công nhân đã lấm lem bùn đất và những vệt men màu loang lổ, đang gồng mình đẩy chiếc xe gòong chở đầy những bao hóa chất tạo men nặng trịch. Sức nóng hầm hập từ các lò nung công nghiệp phả thẳng vào mặt khiến mồ hôi anh túa ra như tắm, ướt đẫm mảng áo trước ngực.
"Ê, thằng kia! Đẩy nhanh cái tay lên! Mày tưởng mày là thiếu gia nhà giàu đến đây du lịch tham quan chắc?"
Tiếng quát tháo the thé vang lên từ phía sau. Đó là Lê Đại – gã quản đốc xưởng sản xuất có thân hình ục ịch, cái bụng phệ lúc nào cũng rung lên theo từng nhịp bước và gương mặt bóng nhẫy mồ hôi dầu. Lê Đại vốn là tay chân thân tín của Tống Thế Uy. Gã thừa biết thân phận thật sự của cuộc hôn nhân hào nhoáng trên mặt báo kia, thừa biết kẻ đang đẩy xe gòong trước mặt gã trên danh nghĩa là "con rể chủ tịch", nhưng thực chất chỉ là một kẻ bán mình gạt nợ, một con chó không hơn không kém trong mắt Tống Gia. Được sự ngầm cho phép của cấp trên, Lê Đại biến Phong thành chỗ để trút mọi bực dọc.
"Đẩy xong xe này, qua khu pha chế men chì cọ rửa sạch sẽ ba cái bồn trộn cho tao! Làm không xong thì tối nay nhịn cơm!" Lê Đại hất hàm, gõ cộc cộc cây gậy sắt vào mạn xe gòong của Phong.
Phong dừng lại, lau vội giọt mồ hôi cay xè đang chảy vào mắt. Anh không đáp, chỉ lẳng lặng gật đầu rồi tiếp tục gồng lưng đẩy chiếc xe tiến về phía trước.
Khu pha chế men chì là nơi độc hại nhất trong toàn bộ xưởng sản xuất. Không một công nhân nào muốn nhận công việc cọ rửa ở đó vì hóa chất ăn mòn da thịt vô cùng khủng khiếp. Phong bước vào, mùi hôi thốc lên tận óc. Anh xắn tay áo, nhúng đôi bàn tay trần vào thùng dung dịch tẩy rửa nồng nặc mùi axit loãng, bắt đầu hì hục kỳ cọ lớp men chết bám chặt trên thành bồn.
Chất lỏng độc hại ngấm qua những vết xước rướm máu trên tay Phong, tạo ra cảm giác xót xa, đau đớn đến tận xương tủy. Đôi bàn tay này, mười mấy năm qua chỉ quen nâng niu từng cục đất sét tinh khiết, quen vuốt ve những đường cong mềm mại của bình gốm, quen với việc cảm nhận nhiệt độ lửa, nay lại đang bị thứ hóa chất rẻ tiền, độc hại gặm nhấm, tàn phá từng ngày. Những đầu ngón tay từng vô cùng nhạy bén của một nghệ nhân giờ đây sưng vù, nứt nẻ, bong tróc từng mảng da, chai sần và rớm máu.
Phong cắn chặt môi đến mức bật máu để ngăn tiếng rên rỉ thoát ra. Trong đầu anh lúc này chỉ hiện lên duy nhất một hình ảnh: Gương mặt nhợt nhạt của cha đang nằm trong lồng kính ICU, lồng ngực phập phồng nhọc nhằn theo nhịp đập của quả tim được cấy ghép. Cứ mỗi lần cơn đau thể xác dâng lên cắn xé, Phong lại tự nhủ với bản thân: Ba mươi tỷ. Sinh mạng của cha. Một ngày nhẫn nhịn là cha có thêm một ngày được hít thở. Sự sống của cha chính là liều thuốc tê duy nhất giúp anh tồn tại qua những ngày tháng đày đọa ở cái địa ngục trần gian này.
Đến tận bảy giờ tối, Phong mới được lết tấm thân rã rời rời khỏi nhà máy. Anh bắt xe buýt trở về khu biệt thự xa hoa của Tống Gia nằm ở khu nhà giàu trên đồi.
Khác biệt hoàn toàn với sự dơ bẩn nơi xưởng máy, căn biệt thự đèn đuốc sáng rực, lấp lánh sự giàu sang. Nhưng nơi này chưa bao giờ là nhà của anh. Bước qua cánh cửa hậu dành cho người làm, Phong lặng lẽ đi dọc theo dãy hành lang tối, định đi thẳng về căn phòng kho nhỏ hẹp chưa đầy mười mét vuông nằm cạnh gara ô tô – nơi "động phòng" và cũng là chỗ ngủ hàng ngày của anh. Những người giúp việc đi ngang qua đều ném cho anh ánh mắt nửa thương hại, nửa khinh bỉ.
"Trần Hải Phong! Anh định trốn đi đâu đấy?"
Một giọng nói lảnh lót, sắc lạnh vang lên từ phía phòng khách lớn. Phong khựng lại. Anh quay người, bước ra ánh sáng.
Trong phòng khách vô cùng tráng lệ, dưới ánh đèn pha lê lấp lánh, Tống Giai Tuệ đang diện một chiếc váy lụa xẻ tà màu đỏ rượu quyến rũ. Cô ta đang mở một bữa tiệc rượu nhỏ để thiết đãi hội bạn thân thuộc giới thượng lưu của mình. Xung quanh chiếc bàn dài phủ khăn trắng muốt là năm, sáu nam thanh nữ tú ăn mặc hàng hiệu, trên tay cầm những ly champagne đắt tiền.
Ngồi cạnh Giai Tuệ là Vương Nhật Minh – thiếu gia của tập đoàn bất động sản Vương Thị. Minh vốn là kẻ theo đuổi Tuệ từ lâu, gã vô cùng hậm hực khi Tuệ đột ngột tuyên bố kết hôn để che đậy scandal. Tuy nhiên, khi biết được thân phận bọt bèo của "người chồng" hờ, Minh lập tức biến Phong thành trò tiêu khiển để hả hê.
Giai Tuệ nhăn mặt, đưa tay phẩy phẩy trước mũi đầy chán ghét khi thấy Phong bước ra với bộ dạng lôi thôi, ám mùi mồ hôi và hóa chất.
"Nhà hôm nay thiếu người phục vụ. Anh đã về rồi thì đi tắm rửa sạch sẽ, thay bộ đồ bồi bàn vào rồi ra đây rót rượu cho khách của tôi. Nhanh lên, đừng để bạn bè tôi phải đợi." Giai Tuệ ra lệnh, hất hàm về phía Phong như sai bảo một con cún.
"Nhưng... tôi vừa ở xưởng về, người rất mệt..." Phong ngập ngừng, anh thực sự đã kiệt sức.
"Mệt? Anh lấy tư cách gì mà kêu mệt?" Giai Tuệ gắt lên, bước tới gần Phong, gõ những ngón tay thon dài đính đá lấp lánh vào ngực anh. "Nhà tôi bỏ ra mấy chục tỷ đồng để cứu cái mạng già của bố anh, cho anh ăn, cho anh ở, thì anh phải biết thân biết phận mà làm trâu làm ngựa báo đáp. Đi thay đồ ngay!"
Những tiếng cười khúc khích vang lên từ đám bạn của Tuệ. Vương Nhật Minh lắc lư ly rượu vang, nhếch mép:
"Thôi nào Tuệ, cậu gắt gỏng với 'thanh mai trúc mã' thế. Cứ để anh ta phục vụ, nghe nói những kẻ xuất thân bần hàn làm việc tay chân rất giỏi mà."
Bàn tay Phong cuộn chặt thành nắm đấm giấu trong túi quần. Anh hít một hơi thật sâu, ép ngọn lửa uất hận lùi sâu vào đáy mắt, cúi đầu lầm lũi đi vào phòng thay đồ của người làm. Mười lăm phút sau, Phong bước ra trong bộ đồng phục bồi bàn màu đen. Anh bê khay bạc đựng chai rượu vang đỏ thượng hạng, bước đến bên bàn tiệc.
Khi Phong cúi người rót rượu cho Vương Nhật Minh, tay áo anh vô tình co lên, để lộ đôi bàn tay chằng chịt vết thương, sưng tấy và thô ráp.
Vương Nhật Minh làm ra vẻ kinh hãi, kêu lên một tiếng điệu đà: "Ôi trời ơi! Tuệ, cậu nhìn tay của 'chồng' cậu kìa! Sao nó tởm lợm thế này? Sần sùi, nứt nẻ, lại còn bong tróc từng mảng. Giống hệt như móng vuốt của mấy con khỉ trong rạp xiếc ấy. Anh ta dùng đôi tay này để chạm vào cậu sao? Thật kinh tởm!"
Cả đám đông rú lên cười cợt. Có cô gái trẻ còn làm bộ bưng mặt, quay đi chỗ khác vờ như muốn nôn ọe.
Giai Tuệ khoanh tay trước ngực, ánh mắt hả hê nhìn sự nhục nhã đang bao trùm lấy Phong. Cô ta thản nhiên đáp trả đám bạn: "Mọi người thông cảm, thợ nhào bùn đất thì tay chân làm sao mà sạch sẽ, thơm tho như chúng ta được. Anh ta mà dám chạm vào người tôi, tôi sẽ chặt đứt tay anh ta. Cứ coi như nhà tôi vừa nuôi thêm một con chó giữ cửa có ích đi."
Từng lời nói của Giai Tuệ, từng tràng cười của đám tiểu thư công tử kia như những mũi kim độc đâm xuyên qua màng nhĩ, găm thẳng vào lòng tự trọng của người đàn ông. Trái tim Phong rỉ máu. Đôi bàn tay này đã từng tạo ra những tác phẩm nghệ thuật được giới tinh hoa săn đón, nay lại bị đem ra làm trò cười cho những kẻ sinh ra đã ngậm thìa vàng nhưng cái đầu rỗng tuếch.
Phong đứng thẳng người, cơ hàm bạnh ra. Ngay lúc đó, Vương Nhật Minh đột nhiên vung tay, cố tình gạt mạnh vào khay bạc Phong đang bưng.
"Xoảng!"
Chai rượu vang rơi xuống sàn đá cẩm thạch vỡ tan tành. Thứ chất lỏng màu đỏ sậm bắn tung tóe lên chiếc quần âu của Phong, loang lổ trên mặt sàn.
"Ấy chết, tôi lỡ tay." Vương Nhật Minh cười khẩy, buông một câu xin lỗi giả tạo. Hắn hất cằm nhìn Phong: "Anh chồng hờ, còn đứng ngây ra đó làm gì? Quỳ xuống lau sạch đi chứ. Rượu này đắt lắm đấy, cả đời nhà anh bán đất sét cũng không mua nổi một giọt đâu."
Không khí trong phòng khách bỗng chốc đặc quánh lại. Mọi ánh mắt đều đổ dồn vào Phong, chờ đợi xem anh sẽ phản ứng thế nào. Giai Tuệ không hề can ngăn, khóe môi cô ta vẫn giữ nụ cười lạnh nhạt, chờ đợi sự khuất phục của Phong.
Phong nhìn chằm chằm vào những mảnh vỡ sắc nhọn và vũng rượu đỏ như máu dưới chân. Anh nghe thấy tiếng thở dốc của chính mình, cảm nhận được từng thớ cơ trên cơ thể đang căng cứng muốn vùng lên đấm thẳng vào gương mặt vênh váo của Vương Nhật Minh. Nhưng rồi, âm thanh tít tít của máy đo nhịp tim lại vang lên trong tâm trí. Hình ảnh người cha với mái tóc bạc phơ đang giành giật sự sống từ cõi chết hiện về rõ nét.
Nếu anh đánh người hôm nay, Tống Thế Uy sẽ ngay lập tức cắt đứt viện phí. Ông ta sẽ hủy hoại gia đình anh.
Phong từ từ nhắm mắt lại. Anh thở hắt ra một hơi dài, nuốt cạn mọi sự tự tôn của một người đàn ông xuống đáy dạ dày. Khi mở mắt ra, Phong đã thu lại mọi cảm xúc. Anh chậm rãi khuỵu một bên đầu gối xuống, quỳ trên mặt sàn lạnh lẽo. Bàn tay rướm máu và chai sần của anh âm thầm cầm lấy chiếc khăn trắng, cặm cụi lau từng vết rượu vang, nhặt từng mảnh thủy tinh vỡ dưới ánh nhìn khinh miệt của bầy sói mặc âu phục.
"Tốt lắm. Chó ngoan." Giai Tuệ mỉm cười hài lòng, nâng ly rượu lên chạm cốc với Nhật Minh.
Đêm đó, trong căn phòng kho chật hẹp nặc mùi ẩm mốc, Phong ngồi lặng lẽ bóng tối. Anh lấy cồn y tế tự sát trùng những vết cắt mới rớm máu do mảnh thủy tinh cứa vào tay, cắn răng chịu đựng cơn đau rát buốt tận óc.
Đột nhiên, chiếc điện thoại cũ kỹ trên giường rung lên. Tin nhắn từ bệnh viện báo về: "Ca ghép tim đã có dấu hiệu tương thích tốt. Bệnh nhân Trần Sơn đã qua cơn nguy kịch và có thể chuyển sang phòng hồi sức nhẹ vào ngày mai."
Nhìn dòng chữ ngắn ngủi trên màn hình, mọi đau đớn, tủi nhục trong ngày của Phong dường như bay biến. Một giọt nước mắt nóng hổi lăn dài trên gò má sạm đen, rớt xuống mu bàn tay đầy sẹo. Khóe môi Phong khẽ nhếch lên, tạo thành một nụ cười chua chát nhưng kiên định.
Anh ngước mắt nhìn qua ô cửa sổ nhỏ xíu bằng bao diêm, nơi ánh trăng lạnh lẽo đang chiếu sáng. Gió đêm thít gào. Bọn họ có thể sỉ nhục anh, có thể đày đọa thể xác anh, có thể ép anh rời xa bàn xoay gốm, nhưng họ không bao giờ dập tắt được ngọn lửa âm ỉ trong sâu thẳm tâm hồn anh.
Giống như quá trình nung một mẻ gốm hỏa biến vậy. Đất sét phải trải qua sức nóng hàng ngàn độ C, bị nung chảy, bị vặn xoắn trong bóng tối của lò gạch thì mới có thể kết tinh thành thứ men tuyệt đẹp nhất. Phong biết, những ngày tháng nhục nhã này chính là ngọn lửa lò nung đang tôi luyện anh. Anh sẽ nhẫn nhịn, sẽ tồn tại giữa bầy sói này, cho đến ngày anh đủ sức đập vỡ lớp vỏ bọc, vùng lên thiêu rụi tất cả.
Chương 3: Bàn Tay Chảy Máu Và Tiếng Mẻ Tứ Tán
Khách sạn năm sao Diamond Palace đêm nay rực sáng như một viên ngọc khổng lồ giữa lòng thành phố. Lễ kỷ niệm ba mươi năm thành lập Tập đoàn Tống Gia được tổ chức vô cùng tráng lệ tại đại sảnh dát vàng. Hàng trăm lẵng hoa nhập khẩu xếp kín từ sảnh ngoài vào đến tận sân khấu, tháp rượu champagne cao ngất ngưởng phản chiếu ánh đèn pha lê lấp lánh, và điệu nhạc giao hưởng du dương trôi nổi trong không gian sực nức mùi nước hoa đắt tiền. Toàn bộ giới tinh hoa, từ các đối tác làm ăn sừng sỏ, giới siêu giàu cho đến những minh tinh màn bạc đều quy tụ về đây để lấy lòng Tống Thế Uy.
Trần Hải Phong đứng nép mình ở một góc khuất gần khu vực trưng bày nghệ thuật, bộ vest đen khoác trên người anh là hàng may sẵn rẻ tiền, chật chội và thô kệch, hoàn toàn lạc lõng giữa rừng "y phục dạ hội" lộng lẫy của các quan khách. Đầu buổi tiệc, anh đã phải sắm vai "người chồng thanh mai trúc mã tận tụy" sánh bước cùng Tống Giai Tuệ đi dọc thảm đỏ để cho đám phóng viên săn ảnh. Ngay khi những ánh đèn flash vừa tắt, Giai Tuệ lập tức hất tay anh ra với vẻ gớm ghiếc, ném lại một câu: "Cút vào góc nào đó khuất mắt tôi, đừng có đi lại lung tung làm mất mặt Tống Gia." Và thế là Phong đứng đây, như một cái bóng câm lặng, một thứ đồ trang trí thừa thãi.
Tâm điểm của khu vực trưng bày đêm nay là một chiếc bình gốm cổ thời Thanh – món đồ cổ tâm đắc nhất mà Tống Thế Uy vừa đấu giá được từ nước ngoài với mức giá lên tới vài triệu đô la. Chiếc bình được đặt trang trọng trên một bục đá cẩm thạch phủ nhung đỏ, bao quanh bởi dải băng lụa cảnh báo và có đèn chiếu sáng riêng biệt. Nó hoàn mỹ, tinh xảo và vô hồn. Dưới góc độ của một người làm nghề gốm thủ công, Phong nhìn thấy lớp men rạn của chiếc bình mang một vẻ đẹp khô cứng, không có cái hồn rực rỡ và biến ảo như dòng men hỏa biến của gia đình anh. Dẫu vậy, anh vẫn đứng nhìn nó với sự tôn trọng của một người yêu nghệ thuật.
Đột nhiên, một tiếng cười hô hố, lè nhè vang lên phá vỡ không gian tĩnh lặng góc phòng. Trịnh Hạo – thiếu gia của Tập đoàn bán lẻ Trịnh Phát, đối tác phân phối độc quyền vô cùng quan trọng mà Tống Thế Uy đang ra sức chèo kéo để ký siêu hợp đồng nhượng quyền – đang loạng choạng bước tới. Gương mặt Trịnh Hạo đỏ gay vì men rượu, tay cầm ly rượu vang sóng sánh trào cả ra ngoài, điệu bộ vô cùng phách lối. Xung quanh gã là vài tên đàn em xu nịnh.
Trịnh Hạo vốn dĩ từng là kẻ theo đuổi Giai Tuệ gắt gao nhưng bị từ chối, nay thấy cô ta lại vội vã kết hôn với một gã nhà quê khố rách áo ôm, gã mang một bụng tức tối, muốn mượn rượu để làm càn. Thấy Phong đang đứng gần chiếc bình cổ, Trịnh Hạo nhếch mép, lảo đảo bước thẳng về phía đó.
"Bình cổ cơ à? Mấy cái thứ đồ cũ rích này... ực... có gì mà lão Tống nâng như nâng trứng thế nhỉ?" Trịnh Hạo lè nhè, lách qua dải băng cảnh báo, đưa tay định sờ vào họa tiết trên thân bình.
Phong thấy tình thế nguy hiểm, theo phản xạ của một người trân quý đồ gốm, anh tiến lên một bước, giơ tay cản lại: "Trịnh thiếu gia, cẩn thận. Đây là khu vực trưng bày, anh đang say rồi, đừng chạm vào."
"Mày là cái thá gì mà dám cản tao?" Trịnh Hạo trừng mắt, cơn say bốc lên não khiến gã mất kiểm soát. Gã vùng vằng gạt mạnh tay Phong ra. Nhưng do đứng không vững, cộng thêm lực vung tay quá mạnh, khuỷu tay của Trịnh Hạo đập thẳng vào chiếc bình cổ trên bục.
Mọi thứ diễn ra như một thước phim quay chậm. Chiếc bình quý giá mất trọng tâm, chao đảo rồi rơi tự do xuống mặt sàn đá cẩm thạch cứng ngắc.
"XOẢNG!"
Tiếng vỡ chát chúa, đinh tai nhức óc xé toạc bầu không khí của bữa tiệc. Âm nhạc đột ngột tắt ngấm. Hàng trăm ánh mắt đổ dồn về góc phòng. Từng mảnh gốm sứ vỡ vụn, văng tung tóe trên sàn nhà, lấp lánh một cách thê thảm.
Bầu không khí đóng băng trong tích tắc. Trịnh Hạo giật mình tỉnh cả rượu. Nhìn đống đổ nát dưới chân và cái giá hàng triệu đô la của chiếc bình, sự hèn nhát trong bản tính của tên công tử bột lập tức trỗi dậy. Gã nhìn thấy Phong đang đứng chết lặng ngay bên cạnh, liền xông tới túm lấy cổ áo Phong, gân cổ lên la hét, đảo ngược trắng đen:
"Thằng khốn này! Mày làm cái trò gì vậy? Tao đang đi xem đồ, tự nhiên mày lao ra đẩy tao làm vỡ bình cổ của chủ tịch Tống! Mày đền nổi không hả cái thằng nghèo kiết xác này?!"
Phong cau mày, gạt phắt tay Trịnh Hạo ra: "Anh đừng ngậm máu phun người. Rõ ràng là anh say rượu, tự mình va vào làm vỡ bình."
"Mày còn dám chối?!" Trịnh Hạo chỉ thẳng tay vào mặt Phong, quay sang hô hoán đám quan khách đang ùa tới. "Mọi người làm chứng cho tôi! Chính mắt tôi thấy thằng khốn này táy máy định ăn cắp bình, bị tôi phát hiện nên giật mình làm rơi! Đúng là cái loại bần nông hạ lưu, vào chốn sang trọng chỉ làm bẩn mắt người khác!"
Đám đông bắt đầu xì xào bàn tán, những ánh mắt khinh miệt, soi mói ném về phía Phong như hàng ngàn mũi kim. Tống Thế Uy và Giai Tuệ lạch bạch rẽ đám đông bước vào. Sắc mặt ông Tống tối sầm lại khi nhìn thấy bảo vật của mình đã hóa thành một đống mảnh sành.
"Có chuyện gì thế này?!" Tống Thế Uy rít qua kẽ răng.
Trịnh Hạo lập tức chạy tới, thay đổi thái độ, khúm núm nhưng không giấu được sự đắc ý: "Chủ tịch Tống, chú phải làm chủ cho cháu! Cháu vừa bước tới xem cái bình, chưa kịp làm gì thì thằng con rể quý hóa của chú từ đâu lao tới đẩy cháu, khiến cháu va vào cái bục. Cháu e là nó có âm mưu gì không tốt với món đồ cổ này. Cháu thật sự xin lỗi vì đã không cản được nó."
Tống Thế Uy là một con cáo già lọc lõi. Chỉ cần liếc mắt qua bộ dạng say xỉn của Trịnh Hạo và vẻ mặt điềm tĩnh đến uất ức của Phong, ông ta dư sức biết sự thật là gì. Trần Hải Phong có cho thêm mười lá gan cũng không dám làm vỡ đồ của ông ta. Thế nhưng, hợp đồng phân phối trị giá ngàn tỷ với Trịnh Phát sẽ được ký kết vào ngày mai. Ông ta tuyệt đối không thể đắc tội với Trịnh Hạo ngay lúc này. Còn Phong? Hắn chỉ là một con chó thí mạng, một công cụ gạt nợ không có chút giá trị nào. Bài toán kinh tế đã được giải quyết xong trong đầu vị chủ tịch tàn nhẫn.
Tống Thế Uy lạnh lùng bước tới trước mặt Phong. Không một lời hỏi han, ông ta vung tay...
"Chát!"
Một cái tát trời giáng nổ đom đóm mắt in hằn năm ngón tay đỏ lựng lên gương mặt sạm đen của Phong. Lực tát mạnh đến mức khóe môi Phong rách toạc, rỉ ra một vệt máu mặn chát.
"Ba!" Giai Tuệ giả vờ thốt lên, nhưng khóe môi lại nhếch lên một nụ cười thỏa mãn. Cô ta khoanh tay đứng nhìn, hoàn toàn không có ý định giải vây cho người đang mang danh nghĩa là chồng mình.
"Đồ vô dụng! Phá hoại! Tao đưa mày từ cái vũng bùn lên đây không phải để mày làm loạn và vu oan cho khách quý của Tống Gia!" Tống Thế Uy gầm lên, giọng nói vang vọng khắp đại sảnh. Ông ta quay sang Trịnh Hạo, thay đổi tông giọng ôn hòa: "Hạo hiền cháu, chú thay mặt kẻ không biết điều này xin lỗi cháu. Để cháu chê cười rồi."
Phong ôm một bên má, ngẩng phắt đầu lên. Ánh mắt anh không còn là sự cam chịu thường ngày mà rực lên một ngọn lửa phẫn nộ cùng cực. "Chủ tịch, tôi không làm! Tại sao ông có thể đổi trắng thay đen trước mặt bao nhiêu người như vậy? Có camera an ninh..."
"Câm mồm!" Tống Thế Uy gằn giọng, cắt ngang lời Phong bằng một luồng sát khí đáng sợ. "Mày còn dám cãi? Camera ở góc này đã hỏng từ hôm qua! Tao nói mày làm là mày làm! Quỳ xuống xin lỗi Trịnh thiếu gia ngay lập tức!"
Sự bất công thấu trời xanh giáng thẳng xuống đầu Phong. Bọn họ không chỉ chà đạp lên nhân phẩm của anh, mà còn dùng quyền lực và tiền bạc để tước đoạt đi cả sự thật. Trịnh Hạo đắc thắng, bước tới một bước, khoanh tay đứng nhìn Phong với ánh mắt của kẻ bề trên nhìn một con giun dế.
"Nhưng chỉ xin lỗi không thôi thì dễ dàng cho anh ta quá chú Tống à." Trịnh Hạo nham hiểm đề nghị. "Đồ cổ cũng vỡ rồi. Hay là để anh ta tự tay dọn dẹp hiện trường đi. Không được dùng chổi, hãy tự dùng tay không mà nhặt từng mảnh vỡ này lên, xem như là cách chuộc tội tốn chút máu mồ hôi. Nhặt sạch sẽ không sót một hạt bụi nào thì tôi bỏ qua."
Đám quan khách xung quanh ồ lên kinh ngạc. Những mảnh gốm sứ vỡ nát sắc như dao cạo, nhặt bằng tay không chẳng khác nào tự rạch thịt mình. Nhưng tuyệt nhiên, không một ai lên tiếng can ngăn. Bọn họ đều là những kẻ bám gót quyền lực, chẳng dại gì đi bảo vệ một thằng ở rể rẻ mạt.
Tống Thế Uy gật đầu tàn nhẫn: "Nghe thấy chưa? Quỳ xuống! Dùng hai cái bàn tay bẩn thỉu của mày nhặt sạch từng mảnh vỡ cho tao! Đừng để tao phải nói lại lần thứ hai. Nếu mày không làm, ngày mai bệnh viện sẽ dừng máy thở của ông Trần Sơn ngay lập tức!"
Câu nói cuối cùng như một lời nguyền độc địa đánh trúng tử huyệt của Phong. Ngọn lửa phẫn nộ bùng lên đến tận cổ họng bỗng chốc bị dập tắt bởi một tảng băng khổng lồ mang tên "tình phụ tử".
Phong cứng đờ người. Anh nhìn xuống đôi bàn tay mình – đôi bàn tay đã từng mân mê từng thớ đất, tạo ra những linh hồn từ đất sét. Một nghệ nhân gốm luôn coi đôi bàn tay là sinh mệnh thứ hai. Những mảnh vỡ dưới sàn kia, dù là của kẻ khác, cũng từng là một tác phẩm nghệ thuật. Giờ đây, anh phải dùng chính sinh mệnh của mình để ôm lấy sự tàn nhẫn của quyền lực.
Trong sự tĩnh lặng nghẹt thở của đại sảnh, người đàn ông cao lớn từ từ khuỵu gối xuống mặt sàn đá cẩm thạch lạnh buốt. Tiếng vải quần cọ xát xuống sàn nghe đau đớn như tiếng nứt của một mẻ gốm hỏng.
Anh cúi đầu. Đôi bàn tay to bản, chai sần vì hóa chất ở xưởng run rẩy vươn ra, nhặt lấy mảnh sứ sắc lẹm đầu tiên.
Mảnh vỡ cứa sâu vào lớp da thịt đã mỏng manh vì ngâm axit những ngày qua. Máu tươi lập tức ứa ra. Mảnh thứ hai. Mảnh thứ ba. Mảnh thứ tư... Máu bắt đầu nhỏ giọt, đỏ thẫm, tí tách rớt xuống nền đá trắng toát, hòa lẫn với những mảnh gốm cổ. Sự đau đớn thể xác truyền thẳng lên não bộ, xé rách từng tế bào thần kinh, nhưng Phong không thốt ra nửa lời rên rỉ. Anh lầm lì nhặt, lầm lì gom những mảnh vỡ sắc như dao găm vào vạt áo vest của mình.
Mỗi một nhát cắt trên tay là một lần lòng tự tôn của người đàn ông bị cứa nát. Sự nhục nhã ê chề này đã vượt quá sức chịu đựng của một con người. Nhưng Phong không nhìn ai cả. Anh từ chối nhìn vào những gương mặt hả hê của Trịnh Hạo, vẻ lạnh lùng của Tống Thế Uy hay những tiếng xì xào bàn tán của đám đông. Anh thu mình vào thế giới của riêng sự cắn răng cam chịu, nơi bóng hình người cha đang thoi thóp nằm đó níu giữ lại chút lý trí cuối cùng.
Khi mảnh vỡ cuối cùng được nhặt lên, lòng bàn tay Phong đã đầm đìa máu tươi. Từng ngón tay run lên bần bật không thể kiểm soát. Anh khó nhọc chống một tay xuống sàn để đứng dậy, nhưng vì mất sức và đau đớn, lảo đảo suýt ngã.
Lúc này, Tống Giai Tuệ mới chậm rãi bước tới. Cô ta nhìn vũng máu loang lổ trên sàn, khẽ nhăn chiếc mũi dọc dừa xinh đẹp đầy kinh tởm. Tuệ rút từ trong chiếc túi xách hàng hiệu ra một chiếc khăn tay lụa trắng muốt đắt tiền, nhưng cô ta không đưa cho anh để cầm máu.
Tuệ ném thẳng chiếc khăn lụa xuống dưới chân Phong, ngay chỗ vũng máu. Chiếc khăn nhẹ nhàng rơi xuống, thấm đẫm một màu đỏ thê lương.
"Lấy cái giẻ rách đó mà lau sạch vết máu dơ bẩn của anh đi." Giai Tuệ nhếch mép cười khẩy, giọng nói êm ái nhưng nọc độc tẩm đầy trong từng từ. "Anh làm bẩn cái sàn nhà đáng giá hơn cả cuộc đời anh rồi đấy. Lau cho kỹ vào, đừng để lại mùi hôi hám."
Đám đông lại bật lên những tràng cười tán thưởng cho sự cao ngạo của đại tiểu thư Tống Gia. Phong đứng lặng câm, hai bàn tay rỏ máu nắm chặt lại, để mặc cho những cạnh sắc của gốm vỡ cứa sâu hơn vào da thịt. Khóe môi nứt nẻ của anh cong lên một nụ cười kỳ dị, tăm tối và lạnh lẽo đến tận cùng.
Lửa trong lò càng cháy rát, đất sẽ càng trở nên ngoan cường. Giờ khắc này, Tống Gia tưởng rằng chúng đã đạp nát được Trần Hải Phong. Nhưng chúng không biết rằng, tiếng mẻ gốm vỡ vụn đêm nay chính là tiếng chuông báo tử cho sự nhẫn nhịn cuối cùng của anh. Sự phản kháng âm thầm, chết chóc nhất, đã chính thức được châm ngòi.
Chương 4: Lưỡi Dao Chạm Khắc
Bóng tối đặc quánh bao trùm lấy căn phòng kho chật hẹp, nặc mùi ẩm mốc và rêu xanh. Tiếng gió rít qua khe cửa sổ rỉ sét nghe như tiếng thở dài não nuột của những linh hồn bị đày đọa. Trần Hải Phong ngồi bó gối trên chiếc giường đơn ọp ẹp, mặc cho máu từ hai bàn tay vẫn rỉ ra, thấm đẫm lớp băng gạc trắng toát mà anh vừa tự mình quấn vội bằng một tay và hàm răng. Cơn đau buốt tận óc từ những vết cắt sâu hoắm liên tục giật lên từng hồi, nhưng nó chẳng thấm tháp gì so với nỗi nhục nhã ê chề đang gào thét cắn xé tâm can anh.
Hình ảnh bữa tiệc tàn nhẫn ban tối cứ lặp đi lặp lại trong đầu Phong như một cuốn phim quay chậm đầy ác ý. Tiếng cười hô hố bỉ ổi của Trịnh Hạo, cái tát nổ đom đóm mắt tước đoạt đi sự thật của Tống Thế Uy, và ánh mắt khinh miệt lạnh lẽo cùng chiếc khăn tay dính máu rơi xuống từ tay Tống Giai Tuệ... Bọn họ không coi anh là một con người. Trong mắt giới tinh hoa hào nhoáng ấy, anh chỉ là một con vật câm lặng, một tấm giẻ lau để họ giẫm đạp lên nhằm thỏa mãn sự ngạo mạn tột cùng của quyền lực và đồng tiền.
Phong hít một hơi thật sâu, lồng ngực phập phồng dữ dội. Bóng tối trong phòng dường như đang len lỏi vào từng mạch máu, tiêm nhiễm vào não bộ anh một thứ chất độc mang tên thù hận.
Bằng những ngón tay run rẩy và tê dại, Phong thò tay vào đáy chiếc balo cũ kỹ cất dưới gầm giường, lôi ra một chiếc hộp gỗ nhỏ đã sờn bóng. Cạch. Nắp hộp mở ra. Nằm gọn gàng trên lớp vải nhung đen là một con dao điêu khắc gốm. Cán dao làm bằng gỗ mun, mòn vẹt đi vì hơi ấm của hàng chục năm cầm nắm, nhưng lưỡi dao bằng thép carbon thì vẫn sắc lẹm, lạnh lẽo và mỏng như một chiếc lá liễu. Đây là kỷ vật duy nhất anh lén mang theo từ xưởng gốm Trần Gia, là thứ vũ khí của người nghệ nhân dùng để gọt giũa, chạm khắc những họa tiết tinh xảo nhất lên thân gốm mộc.
Nhưng đêm nay, Phong không nhìn thấy nghệ thuật trên lưỡi dao ấy. Anh chỉ thấy sự sắc bén có thể dễ dàng cắt đứt những lớp da thịt ngụy tạo, đâm thủng những trái tim đen tối đang ngủ say trên lầu cao kia.
Phong nắm chặt lấy cán dao. Sự lạnh lẽo của kim loại truyền thẳng vào lòng bàn tay rướm máu, kích thích mọi dây thần kinh. Anh từ từ đứng dậy, đôi mắt hằn vằn tia máu đỏ rực trong bóng tối tựa như một con dã thú bị dồn vào đường cùng đang chuẩn bị lao ra cắn xé. Tâm trí anh trống rỗng, chỉ còn lại một ý niệm duy nhất, đen tối và đầy ma lực: Giết. Anh sẽ bước lên tầng hai, mở tung cánh cửa phòng ngủ xa hoa của Tống Giai Tuệ. Anh sẽ cho cô ta nếm trải cảm giác lưỡi dao lạnh buốt lướt qua cổ họng, để cô ta vĩnh viễn không bao giờ còn có thể nhếch mép cười khinh bỉ được nữa. Rồi sau đó là Tống Thế Uy. Anh sẽ kết thúc cái ách thống trị tàn bạo này, kết thúc chuỗi ngày sống không bằng chết. Cùng lắm là đền mạng, cùng lắm là kết thúc tất cả trong một biển máu. Sự uất hận đã hoàn toàn che mờ lý trí của người đàn ông.
Phong đẩy nhẹ cánh cửa phòng kho. Tiếng bản lề kêu cọt kẹt khẽ vang lên rồi chìm nghỉm vào không gian tĩnh mịch của căn biệt thự. Đêm đã về khuya, toàn bộ người làm đều đã say giấc. Đèn chùm pha lê ngoài phòng khách lớn đã tắt, chỉ còn lại những ngọn đèn tường leo lét dọc hành lang.
Phong rón rén bước từng bước chân trần trên nền đá cẩm thạch buốt giá. Hơi thở của anh nặng nhọc, mùi máu tanh thoang thoảng bốc lên từ chính đôi tay mình hòa lẫn vào mùi không khí điều hòa lạnh lẽo. Anh tiến đến chân cầu thang xoắn ốc dẫn lên tầng hai – khu vực sinh hoạt riêng tư của nhà họ Tống. Chỉ cần bước lên những bậc thang này, Trần Hải Phong của ngày hôm qua sẽ chết, và một kẻ sát nhân sẽ ra đời.
Phong giương mũi dao lên, cắn chặt răng bước lên bậc thang đầu tiên.
Đúng lúc ấy, những đám mây đen ngoài khung cửa sổ kính khổng lồ chợt trôi đi, nhường chỗ cho một luồng ánh trăng rằm tháng mười sẫm màu chiếu rọi xuống. Vạt ánh sáng bàng bạc lạnh lẽo xuyên qua ô kính, hắt thẳng vào Phong, chiếu sáng rực mũi dao sắc lẹm và đôi bàn tay quấn băng gạc trắng đang loang lổ vết máu tươi của anh.
Bước chân Phong đột ngột khựng lại. Ánh trăng chiếu vào đôi tay tàn tạ khiến anh giật mình như bị điện giật.
Nhìn đôi bàn tay từng nhào nặn ra hàng ngàn tác phẩm tuyệt mỹ giờ đây đang lăm lăm cầm hung khí đoạt mạng, một cơn ớn lạnh chạy dọc sống lưng Phong. Cùng lúc đó, trong khoảng không tĩnh lặng, một giọng nói trầm ấm, quen thuộc và đầy uy nghiêm bỗng vọng về từ miền ký ức xa thẳm, rõ mồn một bên tai anh. Đó là giọng của cha anh, ông Trần Sơn, trong một đêm hai cha con cùng thức canh lửa lò gốm năm anh mười tám tuổi.
"Phong à, con phải nhớ kỹ. Lửa lò gốm để tôi luyện đất thành ngọc, không phải để thiêu rụi bản thân. Người nghệ nhân chân chính dùng nỗi đau để thăng hoa trong tác phẩm, chứ không bao giờ để ngọn lửa sân hận nuốt chửng linh hồn mình. Bàn tay của con sinh ra là để tạo ra cái đẹp cho đời, không phải để phá hủy."
Tiếng củi thông nổ lách tách trong ký ức như đánh thức phần người đang bị dìm sâu dưới đáy phẫn nộ. Phong bàng hoàng chớp mắt. Lồng ngực anh quặn thắt lại.
Nếu anh bước lên cầu thang đó và vung dao, anh sẽ trở thành thứ gì? Một con quái vật, một kẻ giết người máu lạnh. Anh sẽ trả thù được khoảnh khắc này, nhưng cha anh đang nằm trong phòng hồi sức sẽ ra sao khi biết con trai mình là tội phạm tử hình? Gia tộc họ Trần sẽ vĩnh viễn mang vết nhơ nhục nhã. Máu của bọn chúng không xứng đáng để rửa đi sự tôn nghiêm của anh, nó chỉ làm vấy bẩn thêm đôi tay của một người nghệ nhân mà thôi. Tống Thế Uy ép anh từ bỏ nghề làm gốm là để phế đi linh hồn anh, nếu hôm nay anh dùng dao gốm để giết người, thì anh đã chính thức tự kết liễu chính mình, dâng chiến thắng trọn vẹn cho bọn chúng.
Lưỡi dao trong tay Phong từ từ hạ xuống. Những đốt ngón tay đang căng cứng dần buông lỏng. Ngọn lửa phẫn nộ mù quáng trong mắt anh nguội dần, thay vào đó là một sự điềm tĩnh sắc lạnh, sắc hơn cả lưỡi dao anh đang cầm.
Không. Cách trả thù tàn khốc nhất không phải là đoạt mạng chúng, mà là tước đoạt đi thứ mà chúng tôn thờ nhất – quyền lực, tiền bạc và danh vọng.
Nhờ những ngày làm chân cu ly đẩy xe hóa chất dưới xưởng máy, Phong không chỉ nếm trải sự nhục nhã mà còn dùng sự nhạy bén của một người làm nghề để quan sát. Anh đã ngửi thấy mùi hóa chất nồng nặc và nhìn thấy những thùng phuy không nhãn mác được giấu kín ở khu nhà kho số 3. Anh cũng để ý thấy Lê Đại luôn lén lút nhập một lượng lớn chất phụ gia mà không qua hệ thống cân điện tử chung. Một công ty sản xuất gốm sứ công nghiệp bóng bẩy như Tống Gia, làm sao có thể ép giá sản phẩm xuống thấp kỷ lục và vươn lên độc bá thị trường nhanh như vậy nếu không dùng những thủ đoạn dơ bẩn?
Phong quay gót. Thay vì bước lên tầng hai, anh lặng lẽ di chuyển dọc theo hành lang tầng một, tiến về phía thư phòng riêng của Tống Thế Uy.
Cánh cửa thư phòng làm bằng gỗ sồi nguyên khối đóng chặt, được bảo vệ bằng một hệ thống khóa mật mã điện tử. Phong đứng trước bảng số. Anh nhắm mắt lại, lục lọi trong trí nhớ. Vài ngày trước, trong một lần đi ngang qua đây để xách phụ hành lý cho ông Tống chuẩn bị đi công tác, anh đã vô tình liếc thấy chuyển động ngón tay của ông ta trên mặt kính. Bọn người giàu có, ngạo mạn này luôn cho rằng một kẻ ở rể hèn mọn sẽ chẳng bao giờ dám ngước mắt lên nhìn, càng không có đủ trí thông minh để ghi nhớ. Chúng đã nhầm.
0-8-1-1-9-5. Ngày sinh của Tống Giai Tuệ.
Phong nín thở, dùng khớp ngón tay chưa bị thương ấn nhẹ lên mặt kính. Tít. Tít. Tít. Một tiếng "cạch" khô khốc vang lên. Đèn báo hiệu chuyển sang màu xanh. Khóa đã mở.
Phong lách người bước vào, cẩn thận đóng khép cánh cửa lại. Thư phòng thoang thoảng mùi xì gà đắt tiền. Anh lấy chiếc đèn pin nhỏ mang theo, rọi một vòng quanh căn phòng rồi nhanh chóng tiến về phía bàn làm việc bằng gỗ gụ đồ sộ. Máy tính cá nhân của ông Tống vẫn đang ở chế độ Sleep.
Anh di chuột. Màn hình sáng bừng lên, yêu cầu mật khẩu đăng nhập Windows. Phong khẽ chau mày. Mật khẩu máy tính chắc chắn không đơn giản như mã cửa phòng. Anh cắm một chiếc USB mà anh đã mua lén từ một tay kỹ sư IT ở xưởng máy vài ngày trước – thứ vốn dĩ được dùng để vượt qua lớp bảo mật để tải lậu phim ảnh, nhưng nay lại trở thành công cụ đắc lực nhất của anh. Sau vài phút chạy những dòng lệnh DOS đen ngòm, hệ thống bảo mật của chiếc máy tính đã bị bẻ gãy.
Phong nhanh chóng truy cập vào mạng nội bộ của tập đoàn, dùng tài khoản quản trị viên máy chủ lưu ngay trên máy tính của ông Tống để thâm nhập vào hệ thống dữ liệu lõi của nhà máy.
Không ngoài dự đoán của Phong, đằng sau lớp vỏ bọc những báo cáo tài chính đẹp đẽ, sạch sẽ gửi cho cổ đông, Tống Thế Uy có một thư mục ẩn mang tên "B-Data" (Dữ liệu đen) được mã hóa. Bằng vài thủ thuật bẻ khóa cơ bản, Phong đã mở tung được chiếc hộp Pandora của Tống Gia.
Trước mắt anh, hàng loạt những file Excel chi chít các con số hiện ra. Đó là các sổ sách kế toán kép, ghi chép dòng tiền bẩn hàng ngàn tỷ đồng được tuồn ra các công ty ma ở nước ngoài để trốn thuế. Càng kéo chuột xuống, Phong càng cảm thấy ghê tởm. Anh tìm thấy "Công thức men số 4" – loại men bóng loáng đang được dùng cho toàn bộ các lô chén dĩa, bình hoa xuất khẩu của Tống Gia. Thành phần của nó chứa hàm lượng chì (Lead) và Cadmium cao gấp ba mươi lần mức cho phép của tiêu chuẩn an toàn quốc tế. Để có được màu sắc rực rỡ và độ bóng rẻ tiền, Tống Gia đã không ngần ngại đầu độc từ từ hàng triệu người tiêu dùng, đồng thời dùng tiền mua chuộc hàng loạt quan chức kiểm định để bưng bít hồ sơ.
Thứ dơ bẩn này mà các người gọi là tương lai của gốm sứ sao? Các người chà đạp lên thứ đất sét tinh khiết của cha tôi để tôn thờ sự độc hại này?
Phong nhếch mép cười lạnh. Anh nhấp chuột, chọn lệnh "Copy All" và chuyển toàn bộ hơn 50GB dữ liệu tử huyệt ấy sang chiếc ổ cứng di động nhỏ gọn mà anh đã chuẩn bị sẵn.
Thanh trạng thái sao chép hiện lên màu xanh lá, chầm chậm chạy từ 1% lên 100%. Trong căn phòng tối tĩnh lặng, chỉ có tiếng ổ cứng chạy ro ro nhẹ nhàng. Mỗi phần trăm dữ liệu trôi qua là một viên gạch rút ra khỏi nền móng đế chế Tống Gia. Phong đứng nhìn màn hình, gương mặt lạnh lẽo và vô cảm. Cảm giác bất lực tột cùng giờ đây đã biến mất, thay thế vào đó là sự kiểm soát hoàn toàn số phận.
"Tít."
Bảng thông báo "Copy Complete" hiện lên. Phong an toàn rút ổ cứng, xóa sạch lịch sử truy cập, rút USB phá khóa và đưa máy tính trở về trạng thái Sleep y như lúc đầu. Anh không để lại bất cứ dấu vết nào của sự xáo trộn. Căn phòng vẫn chìm trong sự ngăn nắp, xa hoa giả tạo.
Phong lặng lẽ rời khỏi thư phòng, quay trở về căn phòng kho tăm tối của mình. Anh giấu kỹ chiếc ổ cứng vào một kẽ nứt sâu dưới gầm giường, sau đó ngả lưng xuống tấm nệm mỏng tang.
Ngoài kia, bầu trời bắt đầu hửng sáng, những tia nắng bình minh đầu tiên rạch những vệt dài qua khe cửa sổ. Đêm dài u tối nhất đã trôi qua. Phong nhìn lên trần nhà, lồng ngực nhẹ bẫng một cách kỳ lạ. Những vết thương trên tay vẫn còn rỉ máu, nhưng chúng không còn là biểu tượng của sự khuất phục nữa.
Trần Hải Phong của ngày hôm qua, kẻ nhẫn nhục quỳ gối nhặt từng mảnh vỡ sành sứ bằng tay không, đã chết trong đêm qua. Người đàn ông đang nằm đây lúc này là kẻ nắm giữ quả bom hẹn giờ có thể thổi bay toàn bộ cơ ngơi của Tống Gia bất cứ lúc nào anh muốn. Cuộc chơi quyền lực giờ đây đã chính thức đảo chiều, chờ ngày anh tự tay châm ngòi nổ.
Chương 5: Mẻ Mẻ Khôn Cùng, Tự Do Bắt Đầu
Đúng một tuần sau đêm dạ tiệc kỷ niệm đẫm máu ấy, cha của Trần Hải Phong đã phục hồi kỳ diệu và được bí mật chuyển từ bệnh viện quốc tế của Tống Gia sang một trung tâm điều dưỡng tư nhân ở một tỉnh lân cận do một người bạn cũ của ông Trần Sơn thu xếp. Sợi dây trói buộc duy nhất và chí mạng nhất đã được gỡ bỏ. Giờ là lúc con thú bị dồn ép vùng lên cắn nát gông cùm.
Sáng chủ nhật, biệt thự nhà họ Tống chìm trong sự xa hoa tĩnh lặng quen thuộc. Trong phòng ăn rộng lớn với những ô cửa sổ sát đất nhìn ra vườn ngự uyển, Tống Thế Uy đang ung dung thưởng thức bữa sáng gồm nấm truffle trắng và trứng cá tầm đắt đỏ. Đối diện ông ta, Tống Giai Tuệ uể oải khuấy ly cà phê chồn nguyên chất, bộ móng tay mới làm đính đá lấp lánh dưới ánh đèn pha lê. Không khí nhàn nhã của giới thượng lưu đặc quánh lại, không ai bận tâm đến sự tồn tại của kẻ ở rể đang bị đày đọa dưới nhà kho tăm tối.
"Cạch."
Cánh cửa gỗ sồi nguyên khối của phòng ăn bị đẩy ra, không một tiếng gõ.
Trần Hải Phong bước vào. Anh không mặc bộ đồng phục bồi bàn nhục nhã, cũng chẳng khoác lên người bộ đồ bảo hộ công nhân lấm lem hóa chất. Anh mặc một chiếc áo sơ mi trắng giản dị đã sờn cổ và chiếc quần jeans bạc màu – bộ quần áo cũ mà anh đã mặc vào cái ngày bước chân vào căn biệt thự này. Trên vai anh là chiếc balo sờn cũ duy nhất. Đôi bàn tay vẫn quấn băng gạc trắng, nhưng dáng đi lại thẳng tắp, vững chãi tựa như một ngọn giáo đã được mài giũa sắc bén.
Giai Tuệ ngước lên, đôi lông mày liễu lập tức nhíu chặt lại, giọng the thé vang lên đầy khó chịu: "Ai cho phép anh đi cửa chính vào phòng ăn? Quần áo rẻ rách bốc mùi thế kia mà dám bước vào đây à? Đi xuống bếp ngay, hôm nay nhà có khách..."
"Chủ tịch Tống," Phong ngắt lời Giai Tuệ, giọng nói trầm ổn, lạnh nhạt, hoàn toàn không có sự khúm núm thường ngày. Anh bước thẳng đến chiếc bàn ăn dài bằng đá cẩm thạch, kéo một chiếc ghế và ung dung ngồi xuống ngay đối diện với Tống Thế Uy.
Hành động phản kháng ngang ngược này khiến Tống Thế Uy khựng lại, chiếc nĩa trên tay ông ta khẽ chệch nhịp. Ông ta ngước đôi mắt sắc lạnh như diều hâu lên nhìn Phong, gằn giọng: "Mày làm cái trò gì vậy? Cút xuống dưới. Hay là mấy cái tát hôm trước vẫn chưa đủ làm mày tỉnh ngộ?"
Phong nhếch mép, một nụ cười nửa miệng đầy mỉa mai hiện lên trên gương mặt góc cạnh. Thay vì cúi đầu, anh thong thả ném một tập tài liệu màu nâu dày cộp lên giữa bàn. Tập hồ sơ trượt trên mặt bàn đá trơn bóng, dừng lại ngay sát đĩa thức ăn xa xỉ của Tống Thế Uy.
"Tôi có một vụ làm ăn muốn bàn với ông. Rất lớn. Đủ lớn để định đoạt sinh tử của cả cái tập đoàn Tống Gia này." Phong dựa lưng vào ghế, đan hai bàn tay quấn băng gạc vào nhau, phong thái điềm tĩnh đến mức đáng sợ.
Giai Tuệ đập mạnh bàn tay xuống bàn, tức giận quát: "Anh bị điên à? Một thằng ăn bám mà đòi bàn chuyện làm ăn với ba tôi? Bảo vệ đâu! Lôi cổ thằng điên này ra ngoài đánh cho tôi!"
"Đọc đi." Phong không thèm liếc nhìn Giai Tuệ lấy một nửa cái chớp mắt. Ánh mắt anh xoáy sâu vào Tống Thế Uy như hai mũi khoan lạnh lẽo. "Tôi khuyên ông nên đọc nó trước khi gọi bảo vệ, nếu không ông sẽ hối hận cả đời."
Sự điềm tĩnh bất thường của Phong khiến Tống Thế Uy chột dạ. Linh cảm của một con cáo già thương trường mách bảo ông ta có điều gì đó không ổn. Ông ta liếc nhìn tập hồ sơ, ngập ngừng vươn tay cầm lấy nó.
Khi tờ giấy đầu tiên được lật ra, đồng tử của vị chủ tịch quyền lực bậc nhất giới gốm sứ công nghiệp bỗng co rụt lại. Đó là bản sao kê chi tiết dòng tiền đen hàng nghìn tỷ đồng được chuyển từ Tống Gia sang một loạt các công ty ma ở thiên đường thuế Cayman Islands. Tay ông ta bắt đầu run rẩy. Lật sang trang thứ hai, sắc mặt Tống Thế Uy từ hồng hào chuyển sang tái nhợt như xác chết. Bản báo cáo mật về "Công thức men số 4" với chỉ số chì độc hại vượt ngưỡng ba mươi lần, kèm theo danh sách những khoản tiền đút lót cho các quan chức hải quan và kiểm định chất lượng hiện ra rành rành từng con số, từng ngày tháng.
"Mày... mày..." Tống Thế Uy lắp bắp, nhịp thở bỗng trở nên gấp gáp, mồ hôi hột rịn ra lấm tấm trên trán. Ông ta đập mạnh tập tài liệu xuống bàn, gầm lên như một con thú bị trúng tên: "Mày lấy những thứ này ở đâu?! Thằng khốn, mày dám động vào máy tính của tao?"
"Cái gì thế ba?" Giai Tuệ tò mò giật lấy tập hồ sơ. Chỉ cần nhìn qua vài dòng in đậm, sự kiêu ngạo trên gương mặt cô ta lập tức vỡ vụn, thay vào đó là sự hoảng loạn tột độ. Dù chỉ là một tiểu thư ăn chơi, cô ta cũng thừa hiểu những tài liệu này nếu rò rỉ ra ngoài, Tống Gia sẽ tán gia bại sản, và cha cô ta sẽ phải bóc lịch trong tù đến hết đời.
"Khốn kiếp! Anh dám tống tiền nhà họ Tống?" Giai Tuệ gào lên, lao tới định cào cấu Phong nhưng bị ánh mắt sắc như dao cạo của anh đóng đinh tại chỗ.
"Tống tiền? Không, tôi chỉ đang đàm phán." Phong ung dung đáp, giọng nói bình thản như đang nói về thời tiết. "Ông Tống, ông nghĩ tôi là một con chó dễ dàng để ông giẫm đạp sao? Toàn bộ những bản sao dữ liệu này đã được tôi mã hóa và thiết lập chế độ gửi email tự động. Chỉ cần tôi bước ra khỏi căn nhà này mà có bất cứ vết xước nào, hoặc đến đúng mười hai giờ trưa nay tôi không nhập mật khẩu hủy lệnh, thì toàn bộ dữ liệu này sẽ nằm trên bàn làm việc của Cục Cảnh sát điều tra tội phạm kinh tế, và được gửi cho tất cả các tòa soạn báo lớn nhất nước."
Tống Thế Uy ngã phịch lưng xuống ghế, toàn thân rệu rã. Sự kiêu ngạo, quyền lực mà ông ta xây dựng mấy chục năm qua bỗng chốc sụp đổ dưới chân một kẻ mà ông ta luôn coi là giun dế. Ông ta cắn chặt răng, nghiến lợi hỏi: "Mày muốn bao nhiêu? Mười tỷ? Năm mươi tỷ? Ra giá đi!"
Phong bật cười. Tiếng cười chua chát vang vọng trong căn phòng ăn xa hoa nhưng mục nát.
"Ông nghĩ tiền của ông dơ bẩn đến mức nào mà đòi mua lại nhân phẩm của tôi?" Phong rướn người về phía trước, gằn từng tiếng. "Tôi không cần một đồng xu cắc bạc nào của cái gia đình này. Tôi chỉ đưa ra ba yêu cầu. Làm ngay lập tức, và Tống Gia của ông sẽ sống sót."
"Thứ nhất," Phong giơ một ngón tay lên, "Xóa bỏ hoàn toàn món nợ ba mươi tỷ của Trần Gia. Toàn bộ viện phí đã chi trả coi như là cái giá để Tống Gia thuê tôi làm bức bình phong che đậy vụ scandal của con gái ông. Chúng ta sòng phẳng."
"Thứ hai." Phong rút từ trong balo ra một tờ giấy mỏng manh, ném sang phía Giai Tuệ. Đó là Đơn xin ly hôn đã có sẵn chữ ký của anh. "Ký vào. Từ nay về sau, Trần Hải Phong và nhà họ Tống ân đoạn nghĩa tuyệt, không ai nợ ai."
Giai Tuệ cầm tờ đơn ly hôn, đôi tay run lẩy bẩy. Cô ta luôn coi thường cuộc hôn nhân này, nhưng việc bị chính kẻ hèn mọn này vứt bỏ như vứt một thứ rác rưởi khiến lòng tự tôn của cô ta bị sỉ nhục nặng nề.
"Và thứ ba, điều kiện tiên quyết." Ánh mắt Phong tối lại, kiên quyết và đanh thép. "Mảnh đất và lò gốm cổ trên cao nguyên Bảo Lộc của ông nội tôi – nơi mà mười năm trước ông đã dùng thủ đoạn bẩn thỉu để xiết nợ – phải được sang tên, trả lại quyền sở hữu hợp pháp cho tôi. Ngay bây giờ. Gọi luật sư của ông đến đây."
Tống Thế Uy nghiến răng đến bật máu. Mảnh đất lò gốm đó nằm ở vị trí đắc địa trên đồi chè, ông ta định san lấp để xây dựng khu nghỉ dưỡng. Nhưng bây giờ, đem một mảnh đất so với cái án tù chung thân và sự sụp đổ của đế chế ngàn tỷ, sự lựa chọn đã quá rõ ràng.
Vị chủ tịch uy phong lẫm liệt ngày nào giờ đây như một cái xác không hồn. Ông ta run rẩy cầm điện thoại, bấm số gọi cho đội ngũ luật sư riêng. Nửa giờ sau, các luật sư mặc vest đen vội vã có mặt. Dưới sự giám sát gắt gao của Phong, các thủ tục hủy nợ, ký đơn ly hôn và chuyển nhượng tài sản được tiến hành nhanh chóng, hợp pháp và không thể đảo ngược.
Khi con dấu đỏ chót của văn phòng công chứng đóng xuống mặt giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, Phong cầm lấy tập hồ sơ của riêng mình, cẩn thận cất vào trong chiếc balo cũ.
Cuối cùng, mọi thứ đã kết thúc. Sợi dây xích vô hình siết cổ anh suốt thời gian qua đã đứt tung.
Phong đeo balo lên vai, đứng thẳng người. Anh nhìn lướt qua Tống Thế Uy đang gục mặt trên bàn, và Tống Giai Tuệ đang ngồi thẫn thờ, khóc lóc vì hoảng sợ và cay cú. Không có sự hả hê, không có màn chửi rủa trả thù. Trái tim Phong phẳng lặng như mặt hồ không gợn sóng, bởi vì sự khinh bỉ lớn nhất chính là sự phớt lờ hoàn toàn.
"Đất sét dù có bị vùi dập dưới bùn nhơ, trải qua ngọn lửa hàng ngàn độ C vẫn có thể hóa thành đồ gốm trân quý," Phong nhẹ nhàng nói, buông một câu cuối cùng trước khi xoay lưng. "Còn rác rưởi tẩm đầy hóa chất độc hại như các người, đem nung lên cũng chỉ tỏa ra thứ mùi xú uế vĩnh viễn không tẩy sạch được. Hãy tự ôm lấy đống gia tài mục nát này mà run sợ đi."
Anh quay bước, sải những bước chân dài và vững chãi đi dọc theo hành lang trải thảm nhung, bỏ lại phía sau những ánh mắt khiếp đảm của những kẻ từng tự xưng là bầy sói.
Phong đẩy tung cánh cửa chính của tòa biệt thự. Khác với màn đêm tăm tối trong căn phòng kho ẩm thấp, bên ngoài, ánh nắng buổi sáng của mùa hè rực rỡ dội thẳng vào mặt anh. Làn gió thanh mát thổi tung mái tóc lòa xòa trên trán. Phong nhắm mắt lại, hít một hơi thật sâu căng tràn lồng ngực. Không còn mùi men chì độc hại, không còn mùi xì gà ngột ngạt.
Bàn tay anh vẫn còn nhói đau vì những vết cắt sâu hoắm, nhưng sâu thẳm trong huyết quản, máu đang chảy rần rần với một nhịp điệu mới. Nhịp điệu của sự hồi sinh. Trần Hải Phong siết chặt quai balo, sải bước ra khỏi cánh cổng sắt mạ vàng, hướng thẳng về phía những ngọn núi cao nguyên đang ẩn hiện trong sương mù phía xa. Nơi đó, ngọn lửa lò nung của tổ tiên và một cuộc đời mới tự do đang chờ đợi anh thắp sáng.
Chương 6: Sương Mù Và Tro Bụi
Chuyến xe đò cũ kỹ xóc nảy liên hồi trên con đường đèo quanh co, bỏ lại sau lưng thành phố phồn hoa với những tòa nhà chọc trời ngột ngạt và cả những mưu mô nhơ nhuốc. Càng lên cao, nhiệt độ càng hạ xuống. Không khí đặc quánh khói bụi và mùi hóa chất công nghiệp dần được thay thế bởi thứ hương thơm thanh tịnh của nhựa thông, của sương mù và đất ẩm.
Trần Hải Phong bước xuống ngã ba đường đất đỏ, khoác vội chiếc áo gió mỏng. Trước mắt anh là cao nguyên Bảo Lộc chìm trong màn sương mờ ảo của những ngày cuối thu. Khác với một Đà Lạt luôn nhộn nhịp du khách, góc núi này của Bảo Lộc hoang sơ, tĩnh lặng và u buồn hơn rất nhiều. Phong men theo con dốc nhỏ mọc đầy cỏ dại, đi sâu vào trong thung lũng.
Sau hơn nửa giờ đi bộ, một cơ ngơi bỏ hoang hiện ra sau rặng chè xanh mướt. Đó là lò gốm cổ của ông nội Phong – nơi chôn giấu những ký ức tuổi thơ êm đềm nhất của anh, cũng là nơi mười năm trước gia đình anh bị Tống Thế Uy dùng thủ đoạn hèn hạ để siết nợ. Suốt một thập kỷ rơi vào tay Tống Gia, vì tranh chấp và vướng mắc quy hoạch, bọn chúng đã bỏ hoang nơi này.
Ngôi nhà gỗ nhỏ lợp mái tôn đã rỉ sét, rêu xanh bám đầy trên những vách ván mục ớt. Nhưng điều khiến ánh mắt Phong dừng lại lâu nhất là hệ thống "lò bầu" truyền thống nằm thoai thoải theo sườn đồi. Chiếc lò nung được xây bằng gạch chịu lửa, uốn lượn như một con rồng đất đang nằm ngủ vùi dưới lớp cỏ tranh cao lút đầu người. Bụng lò nứt nẻ, cửa lò vương vãi những đống tro tàn từ mười năm trước đã bị mưa gió đánh tơi tả. Khung cảnh hoang tàn, đổ nát, nhưng đối với Phong lúc này, nó lại mang một vẻ đẹp cứu rỗi. Nơi đây không có ai phán xét anh, không có ai bắt anh quỳ gối, và quan trọng nhất, nơi đây thuộc về anh.
Phong đẩy cánh cửa gỗ lỏng lẻo bước vào nhà. Việc đầu tiên anh làm là dọn dẹp một góc nhỏ để trải tấm bạt làm chỗ ngả lưng. Đêm đầu tiên trên cao nguyên, nhiệt độ hạ xuống mười lăm độ, cái lạnh buốt ngấm vào tận xương tủy. Nằm cuộn tròn trong chiếc chăn mỏng, sự vắng lặng tuyệt đối của núi rừng bỗng chốc trở thành một thứ áp lực đáng sợ. Khi không còn phải gồng mình chống chọi với thế giới bên ngoài, những âm thanh của quá khứ bắt đầu dội về.
Tiếng máy dập ồn ào ở xưởng hóa chất, tiếng chửi rủa the thé của Giai Tuệ, tiếng cười khả ố của Trịnh Hạo, và tiếng choang chát chúa của chiếc bình cổ vỡ vụn... Những bóng ma tâm lý ấy thi nhau cào xé màng nhĩ Phong. Anh ôm chặt lấy đầu, nhắm nghiền mắt, mồ hôi lạnh toát ra ướt đẫm trán. Vết thương từ những mảnh gốm vỡ trên tay dù đã liền da non nhưng lại bắt đầu giật lên đau nhức như có hàng ngàn con kiến cắn xé bên trong.
Sáng hôm sau, Phong thức dậy với đôi mắt thâm quầng. Anh biết mình không thể cứ ngồi im để bóng tối nuốt chửng. Anh phải làm việc. Anh phải tìm lại sự kết nối với đất.
Phong bước ra khoảnh sân sau, nơi có một bể ngâm đất sét bằng xi măng cạn trơ đáy từ lâu. Anh cất công đi bộ ra con suối nhỏ cách đó một cây số, xách từng xô nước về đổ vào một ụ đất sét cao lanh còn sót lại. Đất gặp nước, bắt đầu mềm ra, tỏa ra thứ mùi ngai ngái đặc trưng.
Phong ngồi xổm xuống, hít một hơi thật sâu, dồn hết can đảm đưa hai bàn tay đầy sẹo rỗ của mình chạm vào khối đất.
Nhưng, ngay khoảnh khắc lớp bùn nhão trơn trượt luồn qua các kẽ ngón tay, một cơn hoảng loạn tột độ bất ngờ ập đến. Cảm giác nhầy nhụa của đất sét bỗng chốc bị não bộ bóp méo, biến thành cảm giác nhớp nháp của vũng máu tươi loang lổ trên sàn đá cẩm thạch đêm hôm đó. Thứ mùi đất ngai ngái bị thay thế bởi thứ mùi axit nồng nặc ở xưởng tráng men chì.
Bàn tay Phong bắt đầu run rẩy. Ban đầu chỉ là những cơn co giật nhẹ ở các đầu ngón tay, sau đó lan nhanh ra cả cánh tay. Anh cố gắng dùng sức nắm chặt khối đất lại, muốn dùng kỹ thuật nhào nặn cơ bản nhất để khuất phục nó. Nhưng vô ích. Tay anh run bần bật không thể kiểm soát, khối đất sét vỡ vụn, rơi lả tả xuống đất. Phong thở dốc, lồng ngực thắt lại nghẹt thở, mồ hôi túa ra như tắm. Anh hoảng sợ rụt tay về, ôm chặt lấy lồng ngực, ngã bệt xuống bãi cỏ.
Nhìn đôi bàn tay từng được xưng tụng là đôi tay ma thuật giờ đây đến một cục đất sét cũng không nhào nổi, Phong cảm thấy một sự tuyệt vọng sâu thẳm. Vết thương thể xác đã lành, nhưng bóng ma tâm lý đã chặt đứt sợi dây liên kết giữa tâm hồn người nghệ nhân và vật liệu của mình. Sự đày đọa ở Tống Gia đã gieo vào tiềm thức anh một nỗi sợ hãi tột cùng đối với việc làm gốm.
Không được... Mình không thể gục ngã ở đây. Phong cắn chặt môi đến bật máu để kéo lý trí quay lại. Nếu đôi tay này hiện tại không thể làm ra cái đẹp tinh tế, vậy thì hãy để cơ thể này làm những công việc thô ráp nhất. Anh quyết định gạt bàn xoay gốm sang một bên. Trị liệu tâm lý không thể ép buộc, nó cần thời gian, và sự bào mòn thể lực chính là phương thuốc tốt nhất để dập tắt những suy nghĩ độc hại.
Kể từ ngày hôm đó, người dân quanh vùng đồi chè thường xuyên nhìn thấy một gã thanh niên cao lớn, lầm lì, ngày ngày trần trục lao động nhọc nhằn quanh khu lò gốm phế tích.
Buổi sáng, Phong vác chiếc rìu cùn lên đồi thông. Tiếng cưa máy của những người khai thác gỗ đôi khi nhạt nhòa, nhưng tiếng rìu bập vào thân gỗ của Phong thì vang lên chan chát, đều đặn, đầy dứt khoát. Cứ mỗi nhát bổ xuống, những thớ gỗ thông đỏ nứt toác ra, văng tung tóe. Phong dồn toàn bộ sự uất hận, tức tối, những tủi nhục ở Tống Gia vào từng nhát rìu. Lưỡi rìu xé gió, phập sâu vào gốc cây, kéo theo những giọt mồ hôi mặn chát lăn vào mắt, chảy xuống tấm lưng trần đã sạm đen vì nắng gió. Việc chặt những khúc gỗ lớn, chẻ nhỏ chúng ra và xếp thành từng bức tường củi cao ngất ngưởng quanh lò không chỉ để chuẩn bị nhiên liệu nung gốm, mà còn là cách Phong đập nát những gông cùm vô hình trong tâm trí.
Buổi chiều, anh quay lại với đống đất sét. Vì tay không thể nhào đất, Phong dùng chân. Anh đổ thêm nước, rải trấu và rơm rạ băm nhỏ vào bể bùn, rồi xắn quần lội thẳng vào trong. Anh dùng hai bàn chân giẫm đạp, nhồi nhét, trộn lẫn đất và rơm lại với nhau để tạo thành thứ vữa đất dẻo dai nhất. Bùn văng lên mặt, lên ngực, bám chặt vào từng lỗ chân lông. Cảm giác nhầy nhụa dưới lòng bàn chân ban đầu khiến anh gai ốc, nhưng dần dần, sức nặng của cơ thể và sự lặp đi lặp lại của những bước giẫm đạp đưa anh vào một trạng thái thiền định tĩnh lặng.
Đất nhào xong, Phong bắt đầu công cuộc đại tu chiếc lò bầu cổ. Anh dùng bay xây dựng, trát từng vốc đất rơm lên những mảng bụng lò nứt nẻ. Những viên gạch chịu lửa bị sụp lở được anh tỉ mẩn cạy ra, làm sạch tro bụi, rồi xây đắp lại cho vuông vức. Quá trình làm việc chân tay nặng nhọc vắt kiệt mọi sức lực của Phong. Đôi bàn tay vốn dĩ chỉ quen vuốt gốm nay chai sạn hơn vì cán rìu và những viên gạch thô ráp, nhưng điều kỳ diệu là, chúng không còn run rẩy vì sợ hãi nữa. Cơn run rẩy nếu có, giờ đây chỉ là do cơ bắp đã quá mỏi mệt vì hoạt động cường độ cao.
Thời gian thấm thoắt trôi qua, mùa đông của cao nguyên đã tràn về. Gió rít qua những khe vách gỗ, mang theo cái lạnh cắt da cắt thịt.
Nhưng lò gốm Trần Gia giờ đây không còn là một phế tích. Mái tôn lủng lỗ chỗ đã được Phong lợp lại bằng lá cọ và bạt dứa. Chiếc lò bầu dài thượt đã được trát phẳng phiu, các lỗ thông lửa được khơi thông sạch sẽ. Những bức tường củi thông được xếp ngay ngắn, cao vút, che chắn bớt những cơn gió lùa.
Sự lao động cật lực đã gọt giũa lại con người Phong. Thân hình anh trở nên săn chắc, vạm vỡ, làn da tái nhợt vì ngộ độc hóa chất giờ đã nhuộm màu nâu khỏe khoắn của nắng gió đại ngàn. Nhưng sự thay đổi lớn nhất nằm ở đôi mắt. Sự sắc lạnh, u uất và đầy sát khí trong đêm cầm dao ở biệt thự Tống Gia đã nhạt đi rất nhiều. Thay vào đó là một sự trầm ổn, tĩnh lặng và sâu thẳm như mặt hồ trên núi cao.
Ban đêm, Phong không còn bị những cơn ác mộng đánh thức. Anh thường châm một đống lửa nhỏ giữa sân, nấu một ấm nước vối, lặng lẽ ngồi nhìn những tàn lửa bay lơ lửng trong không trung rồi hòa vào lớp sương mù dày đặc. Sương mù giấu đi những tàn khốc của trần thế, còn tro bụi là phần tinh túy nhất còn lại sau khi ngọn lửa đi qua.
Tiếng chửi rủa trong đầu đã hoàn toàn tan biến. Ở đây, chỉ có tiếng gió ngàn xào xạc qua đồi chè, tiếng dế mèn nỉ non và tiếng nứt lách tách của những thanh củi thông đỏ. Thiên nhiên đã bao dung dang vòng tay ôm lấy đứa con đầy thương tích, dùng sự thuần khiết của nó để rửa trôi những độc tố trong tâm hồn anh.
Một buổi chiều muộn cuối tháng Mười một, khi Phong vừa hoàn tất việc trát lại cánh cửa chính của lò nung, bầu trời đột ngột tối sầm lại. Những đám mây đen kịt từ dãy núi phía xa ùn ùn kéo tới, mang theo thứ hơi lạnh buốt giá đặc trưng của cơn mưa rừng.
Phong xoa hai bàn tay thô ráp vào nhau để ủ ấm, ngẩng đầu nhìn lên trời. Lò nung đã sửa xong, củi đã chất đầy. Thể xác anh đã được tôi luyện lại. Căn cốt của người nghệ nhân đã dọn dẹp sạch sẽ những đống hoang tàn cũ. Anh biết, giai đoạn dọn dẹp đã kết thúc. Giờ là lúc anh phải đối mặt với thử thách thực sự: Xoay lại chiếc bàn chuốt gốm và gọi linh hồn của đất trở về.
Nhưng, thiên nhiên cao nguyên dường như muốn thử thách sức chịu đựng của con người này thêm một lần nữa, trước khi ban tặng cho anh phần thưởng xứng đáng nhất của cuộc đời. Một tiếng sấm rền vang xé toạc bầu trời, và những hạt mưa nặng trĩu, lạnh như băng bắt đầu trút xuống đồi thông. Cơn bão rừng đầu tiên ập đến, dữ dội và vô tình, hứa hẹn một đêm dài đầy giông tố.
Chương 7: Mùi Thảo Mộc Chữa Lành
Cơn mưa rừng cao nguyên không lãng mạn và dịu dàng như những cơn mưa phùn nơi phố thị. Nó hung hãn, gầm gào và buốt giá như hàng ngàn mũi kim băng đâm xuyên qua lớp áo mỏng manh. Đêm đó, gió lớn lật tung mép bạt che đống củi thông mà Trần Hải Phong vừa cất công xếp gọn. Bất chấp bóng tối và cái lạnh cắt da, anh lao ra ngoài sân, cuống cuồng dùng những tảng đá lớn chèn lại các góc bạt. Nước mưa xối xả tạt vào mặt, trút xuống cơ thể anh như thác đổ.
Sức lực của Phong vốn dĩ đã bị bào mòn sau nhiều tháng ngày làm việc vất vả để tu sửa lò gốm, cộng thêm những di chứng từ việc hít phải khí độc và ngâm tay trong axit ở xưởng Tống Gia chưa được đào thải hết. Khi tấm bạt cuối cùng được buộc chặt, cơ thể anh đột ngột biểu tình. Tầm nhìn của Phong nhòe đi, vạn vật đảo lộn. Anh lảo đảo bước được vài bước về phía mái hiên, rồi lồng ngực đau nhói, đầu váng mắt hoa. Phong ngã gục xuống vũng bùn lầy lội, ý thức chìm vào một màu đen đặc quánh.
Trong cơn mê sảng vì sốt cao, Phong thấy mình bị kẹt lại trong chiếc lồng kính ngột ngạt. Anh thấy lửa, thứ lửa ma quái bốc lên từ những lò nung công nghiệp, thiêu rụi đôi bàn tay anh. Anh nghe thấy tiếng cười chế giễu của Giai Tuệ, thấy mảnh sành sứ sắc nhọn đâm tua tủa vào da thịt. Anh muốn gào thét nhưng cổ họng khô khốc, nghẹn đắng.
Và rồi, giữa sự dằn vặt của cơn ác mộng, một mùi hương dịu nhẹ, thanh khiết bỗng len lỏi vào khứu giác. Đó không phải mùi khói khét lẹt, cũng không phải thứ nước hoa đắt tiền nhân tạo, mà là mùi của lá hương thảo cọ xát vào nhau, mùi của quế hồi ấm áp và thoang thoảng vị the mát của bạc hà hoang dã. Cùng với mùi hương đó là một bàn tay mềm mại, man mát đặt lên trán anh, cẩn thận lau đi những giọt mồ hôi đang tuôn ra như tắm.
Khi Phong khó nhọc mở mắt ra, đập vào mắt anh không phải là trần nhà dột nát của lò gốm, mà là một mái gỗ thông sạch sẽ, treo lủng lẳng những bó lá cây khô đủ hình thù. Xung quanh anh là những chiếc kệ gỗ mộc mạc xếp đầy các hũ thủy tinh đựng hạt giống và rễ cây. Anh đang nằm trên một chiếc giường tre lót nệm êm ái, đắp chiếc chăn bông sờn cũ nhưng ngập tràn mùi nắng.
Bên cạnh bếp lửa hồng đang nổ lách tách ở giữa gian nhà, một cô gái đang cặm cụi giã thứ gì đó trong chiếc cối đá nhỏ. Nghe tiếng động từ phía giường, cô dừng tay, quay mặt lại.
Đó là một cô gái có vóc dáng thanh mảnh, mặc bộ đồ linen màu nâu đất giản dị. Tóc cô tết thành một bím lỏng để lệch sang một bên vai. Gương mặt không một chút phấn son, không mang vẻ đẹp sắc sảo hay lộng lẫy, nhưng lại toát ra sự thanh bình đến kỳ lạ. Điểm thu hút nhất chính là đôi mắt. Đôi mắt cô trong veo, tĩnh lặng và sâu thẳm như mặt hồ Xuân Hương những buổi sớm sương mù, không gợn một chút toan tính hay xô bồ của thế tục.
"Anh tỉnh rồi à?" Cô gái lên tiếng, chất giọng trong trẻo, nhẹ nhàng như gió thoảng qua đồi chè. "Anh bị sốt rét rừng, lại dầm mưa quá lâu nên ngất lịm ở sân lò gốm. Sáng sớm đi nhặt củi khô, tôi vô tình thấy nên nhờ bác trưởng bản kéo xe bò đưa anh về đây."
Phong cố gắng gượng dậy, nhưng toàn thân đau nhức ê ẩm, không còn chút sức lực nào. "Đây... là đâu? Cô là ai?"
"Trang trại thảo mộc lưng chừng đồi, ngay phía trên rặng thông sau lưng lò gốm của anh. Tôi là An Nhiên." Cô mỉm cười nhẹ, bước tới đỡ Phong nằm ngay ngắn lại, động tác vô cùng tự nhiên và chu đáo. "Anh cứ nằm nghỉ đi, sốt vẫn chưa hạ hẳn đâu."
An Nhiên không hỏi anh là ai, tại sao lại sống ở cái lò gốm hoang tàn đó, cũng không thắc mắc về những vết sẹo chằng chịt, sần sùi trên hai bàn tay anh. Cô lặng lẽ quay lại bếp, bưng lên một bát nước thuốc màu nâu sẫm, hơi nóng bốc lên mang theo mùi đắng dịu.
"Uống đi anh. Rễ cây mật gấu và lá tía tô rừng, sẽ giúp anh vã mồ hôi và giải cảm."
Những ngày sau đó, Phong bất đắc dĩ trở thành bệnh nhân lưu trú tại căn nhà gỗ nhỏ của An Nhiên. Sự tĩnh lặng của cô gái này khiến anh cảm thấy vô cùng dễ chịu. Nhiên rất ít nói, cô giao tiếp với thế giới xung quanh bằng sự ân cần của hành động.
Mỗi buổi chiều, khi sương mù bắt đầu giăng kín lối đi, Nhiên lại chuẩn bị cho Phong một nồi nước xông giải độc. Cô đun sôi lá bưởi, hương nhu, sả chanh và ngải cứu rùng. Hơi nóng hầm hập cuộn lấy cơ thể Phong, cuốn trôi đi những hàn khí tích tụ trong xương cốt, làm giãn nở từng lỗ chân lông. Hít một hơi thật sâu, thứ tinh dầu thiên nhiên nguyên bản tràn vào buồng phổi, khiến lồng ngực vốn luôn nặng trĩu của Phong bỗng chốc nhẹ bẫng.
Nhưng điều khiến trái tim chai sạn của Phong rung động nhất, chính là cách An Nhiên chăm sóc đôi bàn tay của anh.
Đôi bàn tay thô ráp, nứt nẻ và đầy vết sẹo lồi lõm vì hóa chất và mảnh sứ vỡ từng là thứ khiến Giai Tuệ kinh tởm, khiến đám bạn thượng lưu của cô ta buồn nôn. Phong đã quen với việc giấu giếm chúng, cuộn tròn những ngón tay lại vì mặc cảm. Nhưng An Nhiên không hề né tránh. Sau khi Phong xông hơi xong, cô mang ra một hũ sứ nhỏ chứa thứ cao đặc màu xanh thẫm do chính tay cô bào chế từ mỡ trăn, nghệ đen và sáp ong rừng.
Dưới ánh đèn dầu leo lét, Nhiên kéo chiếc ghế đẩu ngồi đối diện Phong. Cô nhẹ nhàng nâng bàn tay to lớn, thô ráp của anh lên, đặt gọn trong hai lòng bàn tay nhỏ nhắn của mình.
"Da tay anh bị tổn thương sâu quá. Những vết sẹo này nếu không xoa bóp, gân sẽ bị co rút, sau này làm việc rất khó khăn." Nhiên khẽ nói, ánh mắt tập trung vào những đường sẹo răn reo.
Cô lấy một chút cao thảo mộc, từ từ thoa lên mu bàn tay, lên từng kẽ ngón tay của Phong. Động tác của cô chậm rãi, lực miết vừa đủ để lớp sáp nóng lên, tan chảy và thấm sâu vào da thịt. Không có sự thương hại, cũng chẳng có sự ghê tởm, sự trân trọng trong cử chỉ của Nhiên giống như cách người ta đang nâng niu một món đồ cổ quý giá trải qua nhiều thăng trầm. Hơi ấm từ những ngón tay mềm mại của Nhiên truyền qua lớp da sần sùi của Phong, chạy dọc theo các nơ-ron thần kinh, xoa dịu không chỉ những cơn đau nhức thể xác mà còn len lỏi vào tận sâu trong linh hồn đang đóng băng của anh. Lớp băng giá bọc quanh trái tim Phong dường như đang tan chảy thành nước.
Vào những ngày Phong bắt đầu đi lại được, anh thường ngồi ngoài hiên gỗ, lặng lẽ quan sát Nhiên làm việc. Cô không dùng máy móc ồn ào. Không gian bao quanh cô chỉ có tiếng chim hót, tiếng lá xào xạc và tiếng suối chảy róc rách.
Nhiên đang ươm những mầm cây bạch đàn chanh. Cô cẩn thận xúc từng muỗng đất mùn tơi xốp cho vào những chiếc chậu đất nung nhỏ bằng bàn tay. Khi chuyển những mầm cây mỏng manh như sợi chỉ từ khay ươm sang chậu mới, động tác của cô nhẹ nhàng đến nín thở, sợ rằng chỉ một chút mạnh tay cũng làm gãy đi sự sống nhỏ nhoi ấy. Cô tưới cho chúng từng giọt nước, ánh mắt lấp lánh sự kỳ vọng và niềm vui thuần khiết.
"Trồng cây cũng giống như làm gốm vậy." Phong bỗng buột miệng cất tiếng, phá vỡ sự im lặng.
Nhiên ngước lên nhìn anh, mỉm cười khuyến khích: "Ý anh là sao?"
Phong nhìn xuống đôi bàn tay bóng lên vì lớp cao thảo mộc, ánh mắt dần trở nên xa xăm. "Cây cần đất, cần nước và cần cả sự kiên nhẫn để bám rễ. Gốm cũng vậy. Nhưng làm gốm còn cần thêm một thứ vô cùng tàn khốc, đó là ngọn lửa."
Đó là buổi tối đầu tiên, hai người ngồi đốt những thanh củi thông ngoài sân, ngắm nhìn bầu trời đêm cao nguyên đầy sao. Ngọn lửa bập bùng soi rọi hai gương mặt. Và mùi hương thảo mộc đun trong nồi nước chè tươi dường như đã trở thành một thứ "mật mã" mở khóa tâm hồn Phong. Những dồn nén, những uất ức tưởng chừng đã chôn vùi nay được giải phóng, tuôn trào theo từng lời kể.
Không có sự giận dữ hay kích động, giọng Phong trầm buồn, nhẩn nha như đang kể về cuộc đời của một người khác. Anh kể cho Nhiên nghe về xưởng gốm Trần Gia đỏ lửa ngày đêm, về mẻ gốm hỏa biến tuyệt đẹp mà cha anh từng làm ra. Anh kể về bản hợp đồng bán rẻ đam mê để cứu cha, về thứ không khí độc hại ở xưởng Tống Gia, về những lời miệt thị, cái tát đoạt lý và cả đêm anh phải quỳ xuống nhặt từng mảnh vỡ sắc lẹm bằng tay không.
"Tôi từng nghĩ lửa là người bạn tri kỷ của nghệ nhân," Phong vươn tay, hơ những ngón tay đầy sẹo trước ngọn lửa đang nhảy múa. "Nhưng ở thế giới ngoài kia, ngọn lửa của lòng tham và sự tàn nhẫn đã thiêu rụi tất cả. Bọn họ ép tôi rời xa bàn xoay gốm, ép tôi rửa tay bằng axit. Giờ đây, thân xác tôi đã trốn thoát, nhưng tâm trí tôi lại bị giam cầm. Cô biết không Nhiên, tôi rất thèm được vuốt lại một thân bình, nhưng cứ mỗi lần chạm vào đất sét bùn nhão, tay tôi lại run lên bần bật. Tôi sợ hãi chính thứ vật liệu đã gắn bó với mình từ trong máu thịt."
Phong cúi gầm mặt, một tiếng thở dài não nuột trượt ra khỏi lồng ngực. Sự yếu đuối và bất lực bộc lộ trọn vẹn trước mặt một người con gái mới quen chưa đầy một tháng.
An Nhiên không nói lời an ủi sáo rỗng, cũng không tỏ ra xót xa thái quá. Cô chỉ lặng lẽ cầm lấy một cành củi nhỏ, khơi nhẹ những hòn than hồng đang rực sáng dưới lớp tro tàn. Tiếng nổ lách tách vang lên vui tai.
"Anh nhìn xem," Nhiên chỉ vào đống lửa, giọng nói êm đềm như ru. "Ngọn lửa nếu không có sự kiểm soát sẽ trở thành hỏa hoạn thiêu rụi cánh rừng. Nhưng ngọn lửa bị ủ dưới lớp tro tàn, nếu được khơi đúng cách, nó sẽ tỏa ra hơi ấm, nấu chín thức ăn, và nung cho đất trở nên cứng cáp. Bàn tay anh có thể đang mang đầy vết thương, nhưng nó không hề xấu xí. Nó là minh chứng cho việc anh đã chiến đấu và sống sót. Khối đất sét anh chạm vào hôm trước khiến anh sợ hãi, có lẽ không phải vì anh sợ đất, mà vì đất chưa được nghỉ ngơi đủ."
Nhiên quay sang nhìn thẳng vào mắt Phong, đôi mắt trong veo phản chiếu ánh lửa bập bùng: "Anh đừng ép bản thân. Những cái cây bị tổn thương rễ cũng cần thời gian nằm im trong đất để phục hồi trước khi đâm chồi mới. Anh hãy cứ ở lại đây. Khi nào hương thảo mộc xua tan hết mùi hóa chất trong ký ức anh, khi nào bàn tay anh thực sự muốn ôm lấy đất, lúc đó, ngọn lửa đích thực sẽ tự động quay về."
Những lời nói của Nhiên không ồn ào, nhưng lại mang sức mạnh xuyên thấu lạ kỳ. Nó giống như một dòng suối mát lành tưới tắm lên cánh đồng nứt nẻ vì hạn hán. Phong nhìn cô gái nhỏ bé ngồi bên đống lửa, trái tim anh khẽ đập lỡ một nhịp. Sự ấm áp, tĩnh tại của cô đã thực sự kéo anh ra khỏi vũng lầy của sự thù hận và sợ hãi.
Mùi thảo mộc đêm nay bỗng trở nên ngọt ngào lạ thường. Lần đầu tiên sau mười năm, Trần Hải Phong nhắm mắt lại bên đống lửa, cảm nhận được sự bình yên thực sự chảy tràn trong huyết quản. Chặng đường chữa lành đã bắt đầu đâm những chồi non xanh biếc, hứa hẹn một sự niết bàn rực rỡ từ trong tro cốt tàn phai.
Chương 8: Phượng Hoàng Niết Bàn
Mùa xuân gõ cửa cao nguyên Bảo Lộc bằng những vạt nắng vàng ươm rải đều trên đồi chè xanh ngắt và dải sương mù mỏng nhẹ lơ lửng giữa lưng chừng núi. Đã hơn năm tháng kể từ ngày Trần Hải Phong rời khỏi địa ngục trần gian của Tống Gia. Nhờ sự tĩnh lặng của núi rừng và những hũ cao thảo mộc thấm đẫm sự ân cần của An Nhiên, những vết thương chằng chịt trên đôi bàn tay anh đã kéo da non. Sẹo vẫn còn đó, lồi lõm, thô ráp, vĩnh viễn không thể xóa nhòa, nhưng chúng không còn nhức nhối mỗi khi trái gió trở trời, và quan trọng nhất, đôi tay ấy đã ngừng run rẩy.
Một buổi sáng sớm, khi những giọt sương đêm vẫn còn đọng trên lá thông, Phong bước vào gian nhà chính của lò gốm. Nơi đó đặt một chiếc bàn xoay gốm bằng gỗ lim cũ kỹ mà anh đã cất công sửa chữa suốt mấy tuần qua. Giữa bàn xoay là một khối đất sét nâu xám – khối đất đã được anh nhào nặn cẩn thận và ủ rơm rạ suốt ba tháng để đạt đến độ dẻo dai hoàn hảo nhất.
Phong đứng lặng người trước khối đất. Hơi thở anh khẽ chùng xuống. Những ký ức tăm tối về chuỗi ngày bị đày đọa ở xưởng hóa chất, tiếng quát tháo của Tống Thế Uy và sự khinh miệt của Giai Tuệ lại chực chờ trỗi dậy. Nhưng ngay khoảnh khắc đó, mùi hương the mát của lá tía tô rừng và hương thảo từ chiếc áo khoác anh đang mặc – thứ mùi hương quen thuộc của An Nhiên – xộc vào mũi, neo giữ lý trí anh lại với hiện tại.
Nhiên đang đứng tựa lưng vào khung cửa gỗ, lặng lẽ nhìn anh. Cô không thúc giục, chỉ trao cho anh một nụ cười khích lệ và ánh mắt trong veo ngập tràn niềm tin. Ánh mắt ấy như nói với anh rằng: "Đừng sợ hãi. Hãy để ngọn lửa quay về."
Phong hít một hơi thật sâu, từ từ ngồi xuống chiếc ghế gỗ. Anh đưa đôi chân trần đạp nhẹ vào vòng quay bên dưới. Bàn xoay bắt đầu chuyển động, cất lên tiếng kẽo kẹt trầm đục rêu phong. Chậm rãi và đầy thận trọng, Phong vươn hai bàn tay đầy sẹo của mình ra, áp chặt vào khối đất sét mát lạnh đang xoay tròn.
Cảm giác trơn trượt của bùn đất lướt qua các kẽ ngón tay khiến lồng ngực Phong quặn lên một nhịp. Một giọt mồ hôi lạnh vã ra trên trán. Nhưng anh không rụt tay lại. Anh nhắm nghiền mắt, dồn mọi giác quan vào các đầu ngón tay. Đất sét bắt đầu mềm ra, ngoan ngoãn uốn mình theo lực ép của lòng bàn tay anh. Ký ức cơ bắp của một nghệ nhân mười mấy năm trong nghề dần dần thức tỉnh. Khối đất vô tri bỗng chốc vươn cao, rồi lại thóp lại, thở nhịp nhàng theo từng nhịp đập của trái tim người thợ.
Phong mở bừng mắt. Giọt nước mắt kìm nén từ lâu lặng lẽ lăn dài trên gò má sạm đen, rớt xuống hòa lẫn vào bùn đất. Anh đã làm được. Sự kết nối linh thiêng giữa người nghệ nhân và đất mẹ đã được nối lại. Linh hồn của anh không hề chết đi trong căn biệt thự xa hoa dơ bẩn kia, nó chỉ đang ngủ đông chờ ngày hồi sinh.
Những ngày sau đó, Phong giam mình trong xưởng. Anh làm việc bằng một sự say mê đến mức cuồng tín. Nhưng khác với quá khứ, Phong không còn theo đuổi sự hoàn hảo bóng bẩy, vô hồn. Anh không cố vuốt ra những chiếc bình tròn vành vạnh, nhẵn thín hay mỏng tang như tờ giấy – thứ tiêu chuẩn công nghiệp mà Tống Gia đang tự hào.
Phong để lại trên thân gốm những dấu vân tay thô ráp của mình, những vết xước tự nhiên do những hạt cát nhỏ lẫn trong đất tạo thành. Bề mặt gốm sần sùi như vỏ cây thông đại ngàn, mang hình dáng bất đối xứng, tự do và hoang dại. Anh đang thổi vào đất những nỗi đau anh từng nếm trải, những uất ức bị đè nén, và cả sự bình yên vô giá mà anh tìm thấy ở cao nguyên này. Mỗi tác phẩm là một nhịp thở, một mảnh vỡ của tâm hồn Trần Hải Phong.
Công đoạn khốc liệt nhất cuối cùng cũng đến: Nung gốm. Lò bầu cổ truyền thống sử dụng củi thông đỏ để nung, đòi hỏi người thợ phải thức trắng nhiều ngày đêm để điều chỉnh nhiệt độ chỉ bằng trực giác và kinh nghiệm nhìn màu lửa.
Ba ngày ba đêm liên tục, Phong túc trực bên cửa lò, liên tục tiếp củi. Ngọn lửa bùng lên dữ dội, nhiệt độ trong lò lên tới hơn 1.200 độ C, nung chảy vạn vật. Bụi tro và khói bám đầy mặt, nhưng đôi mắt Phong lại sáng rực một thứ ánh sáng rực rỡ, kiêu hãnh của loài phượng hoàng đang tắm mình trong lửa đỏ. An Nhiên luôn túc trực bên cạnh, lúc thì lau mồ hôi cho anh, lúc thì mang đến một bát cháo nóng hay ấm trà thảo mộc. Sự hiện diện của cô là mỏ neo giữ anh không bị ngọn lửa cuồng nhiệt nuốt chửng.
Khi lò nung nguội hẳn, thời khắc mở lò đã tới.
Phong cạy từng viên gạch bịt cửa lò. Không khí bên trong ùa ra mang theo thứ mùi khen khét của đất nướng. Và rồi, khi ánh sáng chiếu vào, cả Phong và Nhiên đều nín thở.
Mẻ gốm thành công rực rỡ. Không có bất kỳ sự can thiệp nào của men hóa học độc hại, sự kết hợp giữa nhiệt độ cực cao, tro bụi gỗ thông và chất đất cao lanh đặc biệt đã tạo ra hiệu ứng "Hỏa Biến" – men tự sinh trong quá trình nung. Những chiếc bình, tách trà khoác lên mình màu sắc độc bản: có cái mang sắc xanh sâu thẳm của bầu trời đêm sương mù, có cái ánh lên màu vàng đồng rực rỡ của tàn lửa, lại có cái chảy loang lổ những vệt màu xám tro hoang dại. Không một tác phẩm nào giống tác phẩm nào, quyến rũ và đầy ma mị.
Tuy nhiên, khi cẩn thận nhấc một chiếc bình trà dáng quả bưởi – tác phẩm mà Phong ưng ý nhất – ra khỏi bục nung, anh phát hiện trên thân nó có một vết nứt kéo dài do sự chênh lệch nhiệt độ đột ngột.
Theo thói quen của một người làm nghề truyền thống, một sản phẩm nứt vỡ là một phế phẩm cần phải đập bỏ. Phong nâng chiếc bình lên, định vung tay ném nó đi. Nhưng An Nhiên đã kịp thời đưa tay giữ chặt lấy cổ tay anh.
"Đừng đập nó." Nhiên khẽ lắc đầu, ánh mắt xót xa nhìn vết nứt. "Anh từng nói với tôi, những vết sẹo trên tay anh là minh chứng cho sự sinh tồn. Vậy tại sao chiếc bình này, dù đã dũng cảm đi qua ngọn lửa hàng ngàn độ để có được màu sắc tuyệt đẹp kia, lại bị chối bỏ chỉ vì một vết thương?"
Câu nói của Nhiên như một tiếng chuông thức tỉnh Phong. Anh nhìn xuống đôi bàn tay chằng chịt sẹo của mình, rồi lại nhìn chiếc bình rạn nứt. Phải rồi, sự tổn thương không làm giảm đi giá trị của một sinh mệnh, mà ngược lại, nó tạo ra chiều sâu của sự sống.
Phong giữ lại chiếc bình. Anh nhờ người quen ở thành phố gửi lên cho mình một ít nhựa cây sơn (Urushi) tự nhiên và bột vàng nguyên chất. Phong áp dụng nghệ thuật Kintsugi (Kim Tiết) – triết lý cổ xưa của người Nhật Bản về việc lấy vàng để hàn gắn những rạn nứt.
Dưới ánh đèn vàng hiu hắt, Phong tỉ mẩn dùng chiếc cọ siêu nhỏ, phết hỗn hợp nhựa cây trộn bột vàng dọc theo vết nứt của chiếc bình. Anh không giấu giếm khiếm khuyết đó, mà tôn vinh nó, biến vết nứt thành một dải sáng vàng lấp lánh, chảy tràn trên mặt men hỏa biến u tối. Khi tác phẩm hoàn thành, chiếc bình mang một vẻ đẹp bi tráng đến nghẹt thở. Vết nứt được hàn bằng vàng giống như một tia chớp xé toạc màn đêm, tượng trưng cho sự tái sinh huy hoàng từ trong đổ nát. Nó chính là sự phản chiếu hoàn hảo nhất cho cuộc đời của Trần Hải Phong.
Phong đặt tên cho bộ sưu tập này là "Hỏa Biến", và tác phẩm trung tâm mang dấu ấn Kintsugi được đặt tên là "Niết Bàn".
Câu chuyện về bộ sưu tập gốm bí ẩn này sẽ mãi ngủ yên nơi sơn cước nếu như không có một dịp tình cờ. Vào dịp cuối năm, An Nhiên mang một số loại thảo mộc quý xuống Đà Lạt tham gia một phiên chợ thủ công mỹ nghệ độc lập. Cô mang theo vài chiếc tách trà men hỏa biến của Phong để bày biện trang trí cho gian hàng nhỏ của mình.
Lê Hoàng – một giám tuyển nghệ thuật độc lập khét tiếng khó tính, người luôn bài xích sự rập khuôn vô hồn của gốm sứ công nghiệp – đã vô tình dạo ngang qua. Ngay khi ánh mắt gã chạm vào chiếc tách trà xù xì, bất đối xứng với mảng màu hỏa biến tự nhiên như vũ trụ thu nhỏ trên gian hàng của Nhiên, gã đã như bị sét đánh. Lê Hoàng run rẩy cầm chiếc tách lên, ngắm nghía từng đường vân, từng vết xước thô ráp.
"Đây... thứ này không thể nào làm ra bằng máy móc được. Cái hồn của đất, sự hoang dại của lửa... Ai? Ai đã làm ra kiệt tác này?" Lê Hoàng kích động hỏi An Nhiên.
Vài ngày sau, Lê Hoàng lặn lội tìm đến tận lò gốm phế tích ở Bảo Lộc. Đứng trước bộ sưu tập "Hỏa Biến" và đặc biệt là tác phẩm "Niết Bàn", vị giám tuyển lão luyện đã bật khóc vì xúc động. Gã nài nỉ Phong cho phép mang bộ sưu tập này về thành phố để tổ chức một buổi triển lãm nghệ thuật khép kín, dành riêng cho những nhà sưu tập và giới phê bình nghệ thuật khó tính nhất. Ban đầu Phong từ chối, anh làm gốm chỉ để chữa lành chính mình, không màng danh lợi. Nhưng Nhiên đã thuyết phục anh: "Cái đẹp đích thực và thông điệp về sự tái sinh cần được lan tỏa để cứu rỗi những tâm hồn khác."
Buổi triển lãm mang tên "Sẹo Lửa" được Lê Hoàng tổ chức tại một phòng tranh tư nhân danh giá nhất thành phố. Tác giả của bộ sưu tập được giữ kín danh tính, chỉ biết đến với nghệ danh "Ẩn".
Sự kiện đã tạo ra một cơn địa chấn thực sự trong giới nghệ thuật và truyền thông. Giữa một thị trường đang bội thực bởi những sản phẩm gốm sứ công nghiệp bóng lộn, trăm cái như một do Tống Gia thao túng, bộ sưu tập "Hỏa Biến" xuất hiện như một luồng gió mát lạnh, nguyên bản và dữ dội. Các nhà phê bình nghệ thuật tốn không biết bao nhiêu giấy mực để ca ngợi vẻ đẹp thô mộc, sự biến ảo khôn lường của men tự sinh, và đặc biệt là triết lý Kintsugi sâu sắc ẩn chứa trong tác phẩm "Niết Bàn".
Họ ca ngợi nghệ nhân bí ẩn "Ẩn" là một bậc thầy đã đạt đến cảnh giới cao nhất của nghệ thuật: Dùng sự tàn khốc của lửa để hàn gắn nỗi đau của con người. Những nhà sưu tập tư nhân tranh nhau trả giá hàng tỷ đồng chỉ để sở hữu một chiếc tách trà nhỏ trong bộ sưu tập.
Trong vòng chưa đầy một tháng, cái tên "Hỏa Biến" và nghệ nhân bí ẩn đã trở thành hiện tượng càn quét mọi diễn đàn thẩm mỹ, làm lu mờ hoàn toàn chiến dịch ra mắt dòng sản phẩm gốm sứ công nghiệp cao cấp mới nhất của Tập đoàn Tống Gia. Ở trên cao nguyên lộng gió, Phong vẫn mặc bộ đồ lấm bùn, lặng lẽ nhấp ngụm trà thảo mộc do Nhiên pha, mỉm cười nghe tiếng gió ngàn xào xạc. Con phượng hoàng từng bị vùi dập dưới đáy tro tàn, nay đã chính thức tung đôi cánh rực lửa, bay lượn trên bầu trời nghệ thuật mà không một thế lực nào có thể kéo xuống được nữa.
Chương 9: Nhân Quả Nơi Đáy Lò
Tin tức bùng nổ vào một buổi sáng giữa tuần tháng Ba, dội xuống giới kinh doanh như một quả bom tấn. Bản tin tài chính trên đài truyền hình quốc gia đồng loạt đưa tin giật gân: Toàn bộ lô hàng gốm sứ gia dụng xuất khẩu sang thị trường Châu Âu của Tập đoàn Tống Gia bị hải quan quốc tế giữ lại tại cảng. Kết quả kiểm định độc lập cho thấy, lớp men bóng bẩy phủ trên những chiếc bát, chiếc đĩa đắt tiền ấy chứa hàm lượng chì và cadmium vượt mức cho phép đến ba mươi lần, vi phạm nghiêm trọng các quy chuẩn an toàn sức khỏe toàn cầu.
Sự cố ở cảng chỉ là mồi lửa đầu tiên. Ngay buổi chiều hôm đó, một tệp hồ sơ nặc danh chứa đầy đủ bằng chứng về việc Tống Gia sử dụng hóa chất độc hại, sổ sách kế toán kép trốn thuế và danh sách các khoản hối lộ khổng lồ bất ngờ xuất hiện trên bàn làm việc của Cục Cảnh sát điều tra tội phạm kinh tế. Trần Hải Phong đã giữ đúng lời hứa không tung hê dữ liệu nếu Tống Thế Uy làm theo ba điều kiện của anh. Nhưng anh không phải là người duy nhất nắm giữ bí mật dơ bẩn đó. Lê Đại – gã quản đốc xưởng máy từng bắt nạt Phong – trong một lần ăn chia không đều với Tống Thế Uy đã ôm hận, âm thầm bòn rút dữ liệu và tự mình trở thành kẻ chỉ điểm để mong được hưởng sự khoan hồng.
Đế chế Tống Gia sụp đổ nhanh như một tòa lâu đài xây trên cát. Cổ phiếu của tập đoàn lao dốc không phanh, bốc hơi hàng nghìn tỷ đồng chỉ trong ba phiên giao dịch. Các đối tác lớn, bao gồm cả Trịnh Hạo, lập tức quay xe, đơn phương xé bỏ hợp đồng phân phối. Ngân hàng siết nợ. Hàng ngàn công nhân biểu tình đòi lương trước cổng nhà máy.
Tống Thế Uy, vị chủ tịch từng hô mưa gọi gió, ngất xỉu ngay tại phòng làm việc khi nhận được lệnh khởi tố và cấm đi khỏi nơi cư trú. Nửa đời người dùng mọi thủ đoạn tàn độc để leo lên đỉnh cao, ông ta không bao giờ ngờ rằng thứ kéo mình xuống địa ngục lại chính là thứ men độc hại mà ông ta đã dùng để phế bỏ những giá trị truyền thống.
Biệt thự nhà họ Tống giờ đây như một cái xác nhà ma. Đồ đạc đắt tiền bị ngân hàng niêm phong. Những người giúp việc từng khúm núm dạ vâng đều ôm đồ đạc bỏ chạy. Tống Giai Tuệ từ một đại tiểu thư tiêu tiền như rác, chỉ sau một đêm bị ném xuống bùn đen. Cô ta gọi điện cầu cứu khắp nơi, nhưng đám bạn thượng lưu từng tâng bốc cô ta nay đều chặn số. Vương Nhật Minh – kẻ từng cùng cô ta sỉ nhục Phong – không những từ chối giúp đỡ mà còn buông những lời mỉa mai cay độc, tạt ráo nước lạnh vào chút hy vọng cuối cùng của cô ta.
Trong sự hoảng loạn và tuyệt vọng đến cùng cực, Giai Tuệ tình cờ nhìn thấy tờ tạp chí Nghệ Thuật Đương Đại nằm lăn lóc trên bàn trà. Trang bìa in hình chiếc bình "Niết Bàn" với những đường rạn nứt được hàn bằng vàng óng ánh, kèm theo dòng tít lớn: "Sự Tái Sinh Từ Tro Bụi – Hiện Tượng Gốm Hỏa Biến Của Nghệ Nhân Bí Ẩn."
Ánh mắt Giai Tuệ dán chặt vào hình dáng của chiếc bình. Từng đường vuốt cong thô mộc, từng vệt sần sùi trên lớp men tự sinh... Cảm giác vô cùng quen thuộc ập đến. Cô ta nhớ lại có một lần, khi gã chồng hờ "rẻ rách" của cô ta đang ngồi ở góc vườn, anh ta đã dùng một cành cây vẽ phác thảo một dáng bình y hệt như thế này xuống nền đất, trước khi bị cô ta mắng chửi và bắt đi lau xe. Bài báo còn tiết lộ, nghệ nhân "Ẩn" đang làm việc tại một lò gốm cổ trên cao nguyên Bảo Lộc.
“Cao nguyên Bảo Lộc. Lò gốm cổ.”
Mắt Giai Tuệ mở to, nhịp tim đập liên hồi. Mảnh đất duy nhất mà Phong đòi lại trước khi ly hôn! Kẻ đang được cả giới thượng lưu và nghệ thuật săn đón, người làm ra những tác phẩm định giá hàng tỷ đồng đang cứu rỗi thị trường thẩm mỹ, không ai khác, chính là Trần Hải Phong – con chó giữ nhà mà cô ta từng khinh bỉ tột độ.
Một ý nghĩ điên rồ và trơ trẽn lóe lên trong đầu cô ta. Nếu Tống Gia có thể giành được quyền đại diện hợp pháp cho bộ sưu tập "Hỏa Biến", dùng danh tiếng của nghệ nhân "Ẩn" để tái cơ cấu thương hiệu, chuyển hướng sang dòng sản phẩm nghệ thuật cao cấp, thì các nhà đầu tư sẽ quay lại. Công ty sẽ được cứu, và cô ta sẽ lại trở về ngai vàng tiểu thư.
Không chần chừ, Giai Tuệ vơ vét số tiền mặt ít ỏi còn sót lại trong két sắt, bắt một chuyến xe khách rẻ tiền lên thẳng Bảo Lộc.
Cô ta lội bộ từ đường quốc lộ vào con đường mòn đất đỏ dẫn lên đồi chè. Cơn mưa phùn mùa xuân khiến đất nhão nhoét. Đôi giày cao gót hàng hiệu nhúng đầy bùn đỏ, nặng trịch. Chiếc váy dạ hội bằng lụa đắt tiền bị cành gai cào rách tơi tả. Gió lạnh cao nguyên tát vào gương mặt không được trang điểm kỹ càng, khiến cô ta trông bệ rạc, thảm hại chưa từng thấy. Sự kiêu ngạo thường ngày đã bị cái nghèo đói và sợ hãi dập tắt, nhưng bản tính ích kỷ và tính toán thì vẫn thâm căn cố đế.
Khi Giai Tuệ lết được đến trước cổng lò gốm Trần Gia, sương mù đã giăng kín lối. Nơi này không còn là phế tích đổ nát như cô ta từng tưởng tượng. Dù mộc mạc, nhưng khoảng sân rất sạch sẽ, hàng rào gỗ được dựng ngay ngắn. Khói từ bếp lửa bốc lên mang theo mùi thơm của trà xanh và củi thông, gợi lên một sự bình yên tĩnh tại đến lạ kỳ.
Dưới mái hiên lợp lá, Trần Hải Phong đang ngồi trên chiếc ghế mây. Anh mặc bộ đồ nâu sòng vạm vỡ, làn da rám nắng khỏe mạnh, gương mặt trầm ổn, thanh thản. Đứng bên cạnh anh là một cô gái mặc áo linen, tóc tết lệch, đang mỉm cười rót thứ nước màu vàng óng từ trong ấm đất ra tách trà rạn viền vàng. Khung cảnh của họ hòa hợp và đẹp đẽ như một bức tranh thủy mặc, hoàn toàn đối lập với bộ dạng lấm lem bùn đất, nhếch nhác của Giai Tuệ.
"Phong... Hải Phong..." Giai Tuệ cất tiếng gọi, giọng khàn đặc, nghẹn ngào.
Phong từ từ ngước mắt lên. Bàn tay đang bưng tách trà của anh không hề run lên, cũng chẳng có vẻ gì là ngạc nhiên tột độ. Anh nhìn Giai Tuệ, ánh mắt phẳng lặng, không một tia xao động, giống như đang nhìn một đám mây mù bay ngang qua đỉnh núi, chẳng để lại bất cứ dấu vết nào.
Thấy Phong không đuổi mình đi ngay, Giai Tuệ tưởng rằng anh vẫn còn chút tình nghĩa, hoặc ít nhất là sự mềm lòng của một kẻ từng bị gia đình cô ta ban ơn. Cô ta lao tới, vứt bỏ toàn bộ sĩ diện, quỳ sụp xuống nền đất trước bậc hiên, hai tay bám chặt lấy bậc gỗ. Nước mắt trào ra giàn giụa, một vở kịch bi thương hoàn hảo bắt đầu.
"Phong ơi, em xin lỗi! Em biết ngày xưa em sai rồi, ba em cũng sai rồi! Gia đình em bị người ta hãm hại, giờ tán gia bại sản, ba em sắp phải ngồi tù, ngân hàng sắp đuổi em ra đường rồi." Giai Tuệ khóc nức nở, ngước đôi mắt ướt đẫm nhìn anh. "Dù sao chúng ta cũng từng là vợ chồng, từng bái đường thành thân. Anh không thể thấy chết mà không cứu. Xin anh, em chỉ xin anh giúp em một lần này thôi!"
An Nhiên khẽ lùi lại một bước, để lại không gian cho Phong đối mặt với quá khứ. Cô không ghen tuông cũng không lo lắng, bởi cô hiểu rõ trái tim của người đàn ông trước mặt mình đang hướng về đâu.
"Cô muốn tôi giúp gì?" Phong nhấp một ngụm trà, giọng nói nhàn nhạt cất lên.
Giai Tuệ mừng rỡ như vớ được cọc, vội vã lau nước mắt, nói nhanh: "Em biết anh là nghệ nhân 'Ẩn'. Cả thành phố đang phát điên vì gốm của anh. Anh chỉ cần ký giấy ủy quyền, cho phép Tống Gia đứng tên bản quyền toàn bộ bộ sưu tập 'Hỏa Biến', nói rằng anh là nghệ nhân độc quyền của tập đoàn chúng ta. Chỉ cần cái mác đó thôi, nhà đầu tư sẽ rót vốn lại. Công ty sẽ được cứu! Khi đó, Tống Gia sẽ chia cho anh cổ phần lớn nhất, anh sẽ trở thành tỷ phú, sẽ là người có quyền lực nhất. Em... em có thể hủy đơn ly hôn, chúng ta làm lại từ đầu, em thề sẽ ngoan ngoãn phục vụ anh suốt đời!"
Những lời nói tuôn ra từ miệng Giai Tuệ trần trụi và nực cười đến mức Phong không thể tức giận, anh chỉ cảm thấy một sự thương hại sâu sắc. Hóa ra, ngay cả khi đứng dưới vực thẳm, thứ duy nhất tồn tại trong đầu người phụ nữ này vẫn chỉ là lợi ích, sự đổi chác và tiền bạc. Cô ta nghĩ rằng những tổn thương tàn khốc mà cô ta và cha cô ta gây ra cho anh có thể dễ dàng xóa sạch chỉ bằng vài tờ cổ phiếu và một lời hứa nối lại tình xưa rẻ mạt.
Phong đặt tách trà xuống bàn gỗ. Tiếng gốm va chạm nhẹ vang lên trong trẻo. Anh từ từ đứng dậy, bước xuống một bậc thềm, đứng nhìn từ trên cao xuống Giai Tuệ đang quỳ gối dưới bùn.
"Cô nhìn đôi tay này đi." Phong đưa hai bàn tay đầy những vết sẹo lồi lõm ra trước mặt Giai Tuệ.
Giai Tuệ vô thức co rúm người lại. Cô ta từng khinh tởm đôi tay này tột độ.
"Ngày trước, khi tôi quỳ nhặt từng mảnh vỡ sành sứ cho nhà họ Tống, tay tôi chảy máu, các người ném cho tôi một cái giẻ lau để khỏi bẩn sàn nhà. Các người dùng tiền để bóp chết đam mê của tôi, ép tôi vào xưởng độc hại để cơ thể tôi mục nát. Các người nghĩ tiền của các người là vị thần vạn năng."
Giọng Phong trầm xuống, mỗi từ thốt ra đều mang sức nặng ngàn cân, nhưng tuyệt nhiên không có sự oán hận, chỉ có sự lạnh lẽo của một bản án đã được định đoạt.
"Tôi làm ra gốm Hỏa Biến không phải để nổi tiếng, càng không phải để cứu cái đế chế xây bằng sự dơ bẩn của cha con cô. Những vết nứt trên chiếc bình 'Niết Bàn' mà cô nhắc tới, nó được hàn bằng vàng, bằng sự tĩnh lặng của thiên nhiên và bằng thứ tình người chân thật nhất mà tôi tìm thấy ở nơi này."
Phong đưa mắt nhìn về phía An Nhiên, ánh mắt anh bỗng trở nên vô cùng dịu dàng, rồi lại quay trở về sự sắc lạnh khi nhìn Giai Tuệ.
"Còn Tống Gia các người, ngay từ cốt lõi đã mục nát, đã chứa đầy hóa chất độc hại. Có đắp lên bao nhiêu vàng, cũng không thể che giấu được thứ mùi hôi thối tỏa ra từ lương tâm. Nhân quả không ở đâu xa, nó nằm ngay dưới đáy lò nung mà các người đã từng coi thường. Gieo nhân nào gặt quả nấy. Cha cô phải trả giá cho sự tham lam tàn ác của ông ta, còn cô, phải trả giá cho sự kiêu ngạo của mình."
"Không! Anh không thể đối xử tuyệt tình với em như vậy!" Giai Tuệ gào lên, vùng vằng định lao tới ôm lấy chân Phong.
Nhưng Phong lùi lại, dứt khoát lạnh lùng: "Cút khỏi đất của tôi. Đừng làm bẩn thêm không khí nơi đây. Nếu cô còn tiếp tục làm phiền, tôi sẽ không ngần ngại gọi cảnh sát để tống cổ cô đi tội xâm nhập gia cư bất hợp pháp."
Sự tuyệt tình trong ánh mắt của Phong như một gáo nước lạnh buốt hắt thẳng vào hy vọng cuối cùng của Giai Tuệ. Cô ta sụp đổ hoàn toàn. Cô ta hiểu ra rằng, người đàn ông đứng trước mặt mình không còn là Trần Hải Phong nhu nhược, ôm gánh nặng nợ nần để cô ta mặc sức chà đạp ngày xưa nữa. Anh đã như chim phượng hoàng lột xác trong biển lửa, kiêu hãnh và bất khả xâm phạm.
Giai Tuệ lết thân hình tàn tạ đứng lên. Không còn lời ngụy biện nào, không còn màn kịch nào có thể diễn tiếp. Cô ta quay lưng, loạng choạng bước đi trong lớp sương mù dày đặc của cao nguyên, mang theo sự nhục nhã và cái án tử cho tương lai của chính mình, biến mất dần vào màn mưa bụi tăm tối. Món nợ nhân quả, cuối cùng cũng đã vay trả sòng phẳng.
Chương 10: Tách Trà Viên Mãn
Sự im lặng bao trùm lấy khoảng sân đất nện trước mái hiên lò gốm, đặc quánh và lạnh lẽo hơn cả lớp sương mù đang cuồn cuộn dâng lên từ thung lũng. Tống Giai Tuệ quỳ gối dưới vũng bùn đỏ quạch, đôi bàn tay vốn quen bọc trong găng tay lụa đắt tiền nay bám đầy đất bẩn, run rẩy cào vào mép bậc thềm gỗ. Cô ta ngước đôi mắt sưng húp, nhòe nhoẹt mascara lên nhìn Trần Hải Phong, chờ đợi một cơn thịnh nộ, một cái tát, hay thậm chí là những lời chửi rủa thậm tệ. Bởi vì nếu Phong còn tức giận, nghĩa là anh còn để tâm, và cô ta vẫn còn cơ hội để thao túng, để bám víu.
Nhưng không. Đáy mắt Phong phẳng lặng như một mặt hồ mùa thu không gợn sóng. Không có tia lửa của sự căm hờn, cũng chẳng có bóng dáng của sự thương hại. Anh nhìn cô ta bằng ánh mắt của một người qua đường nhìn một chiếc lá khô rụng xuống vũng nước đọng – tự nhiên, dửng dưng và hoàn toàn không liên quan đến cuộc đời mình.
Sự bình thản tuyệt đối ấy chính là đòn trừng phạt tàn khốc và đáng sợ nhất đối với một kẻ mang bản tính kiêu ngạo, luôn coi mình là trung tâm vũ trụ như Giai Tuệ. Nó tước đoạt đi toàn bộ giá trị tồn tại của cô ta trong mắt anh. Nó gào thét vào mặt cô ta một sự thật cay đắng: Tống Giai Tuệ, cùng với cả cái đế chế Tống Gia dơ bẩn kia, giờ đây chẳng qua chỉ là một hạt bụi vô hình không đáng để Trần Hải Phong bận tâm thêm một giây phút nào nữa.
"Phong... anh thật sự cạn tình cạn nghĩa đến mức này sao? Anh muốn dồn em vào chỗ chết mới vừa lòng sao?" Giai Tuệ gào lên bằng giọng khản đặc, âm thanh vỡ vụn vỡ tan vào không trung.
Phong khẽ chớp mắt. Anh chậm rãi bước xuống bậc thềm, đứng cách cô ta một khoảng vừa đủ, phong thái đĩnh đạc và uy nghiêm.
"Người dồn các người vào chỗ chết không phải là tôi, mà là lòng tham vô đáy và sự tàn độc của chính cha con cô," giọng Phong trầm ấm, đều đều, nhẹ nhàng như gió thoảng nhưng lại sắc bén như dao găm cứa vào màng nhĩ Giai Tuệ. "Mười năm trước, khi cha cô dùng thủ đoạn để cướp đi mảnh đất này, khiến cha tôi suýt mất mạng, gia đình tôi điêu đứng, ông ta có nghĩ đến tình người không? Ngày cô hất đổ bát cơm, bắt tôi nhặt từng mảnh vỡ sành sứ bằng đôi tay rỉ máu, cô có nghĩ đến tình người không?"
Giai Tuệ cứng họng, môi lắp bắp không thốt nên lời. Lồng ngực cô ta phập phồng dữ dội vì hoảng loạn và nhục nhã.
"Tôi không trả thù, tôi chỉ trả lại sự thật cho những gì các người đã che giấu. Bây giờ, vở kịch đã hạ màn rồi." Phong khẽ đưa tay về phía cánh cổng gỗ đang mở hờ, một cử chỉ tiễn khách vô cùng lịch sự, tao nhã nhưng lại mang tính sát thương tột độ. "Trời sắp mưa to rồi. Cô hãy về đi, lo liệu cho Tống Thế Uy. Đừng bao giờ quay lại đây nữa. Chỗ của cô là ở dưới những tòa nhà tráng lệ kia, không phải ở trên đỉnh núi mờ sương này."
Nói xong, Phong dứt khoát quay lưng bước lên thềm nhà, nơi An Nhiên đang đứng đợi. Anh không nhìn lại thêm một lần nào. Bóng lưng vững chãi, rộng lớn của người đàn ông hòa vào ánh đèn vàng ấm áp hắt ra từ gian bếp, để lại phía sau một màn sương lạnh lẽo và một người đàn bà đang sụp đổ hoàn toàn.
Giai Tuệ hiểu rằng mọi thứ đã kết thúc. Hy vọng cuối cùng đã bị dập tắt không thương tiếc. Cô ta lảo đảo chống tay đứng dậy, đôi chân run rẩy bước thấp bước cao. Lớp bùn đất đỏ bám chặt vào chiếc váy dạ hội đắt tiền, kéo lê thê trên mặt đất như một dải tang phục cho sự lụi tàn của đế chế Tống Gia. Cô ta lầm lũi quay đi, bóng dáng thảm hại, cô độc dần bị màn sương mù đặc quánh của vùng cao nguyên nuốt chửng, không để lại bất cứ một dấu vết nào.
Khi bóng Giai Tuệ đã khuất hẳn sau rặng chè, Phong bước tới cánh cổng gỗ rêu phong. Hai tay anh nắm lấy then cài, từ từ khép lại. "Cạch." Tiếng chốt gỗ hạ xuống vang lên khô khốc, dứt khoát. Cánh cửa đóng lại, vĩnh viễn nhốt toàn bộ những nhơ nhuốc, những toan tính, thù hận và tủi nhục của quá khứ ở bên ngoài bức tường rào.
Phong đứng lại giữa sân, hít một hơi thật sâu. Không khí trong lành mang theo mùi nhựa thông và hương thảo mộc thanh khiết tràn đầy lồng ngực. Trái tim anh nhẹ bẫng. Một sự giải thoát trọn vẹn, chân thực chạy rần rần trong từng huyết quản. Cuối cùng, Trần Hải Phong đã thực sự được tự do.
Buổi sáng hôm sau, bầu trời Bảo Lộc trong vắt sau một đêm mưa bụi. Sương mù tan dần, nhường chỗ cho những tia nắng đầu ngày rực rỡ dát vàng lên những đồi chè nhấp nhô lượn sóng. Chim chóc ríu rít gọi bầy trên những ngọn thông rủ bóng.
Phong thức dậy từ rất sớm. Đêm qua, anh đã hoàn thành công đoạn cuối cùng của một tác phẩm vô cùng đặc biệt. Anh bước vào gian phòng nhỏ bên cạnh xưởng làm gốm, nơi đặt chiếc tủ ủ sương bằng gỗ tuyết tùng – một không gian duy trì độ ẩm lý tưởng để chất nhựa sơn mài tự nhiên khô lại.
Phong cẩn thận mở cánh cửa gỗ tủ ủ. Trên kệ cao nhất, một bộ ấm tách trà vừa hoàn thiện nghệ thuật Kintsugi đang nằm tĩnh lặng. Đây không phải là bộ "Hỏa Biến" nổi tiếng ngoài kia. Bộ ấm trà này mang một màu men xanh ngọc bích sâu thẳm như bầu trời cao nguyên, nhưng trong quá trình nung đã bị nứt một đường dài chạy dọc từ miệng ấm xuống tận đáy. Thay vì vứt bỏ, Phong đã dành ra ròng rã hai tháng trời, dùng nhựa cây sơn mài tự nhiên trộn với bột vàng ròng 24K nguyên chất để tỉ mẩn hàn gắn vết nứt ấy.
Dưới ánh nắng ban mai chiếu xiên qua ô cửa sổ nhỏ, đường nứt viền vàng lóe sáng rực rỡ. Nó không hề che giấu đi sự đổ vỡ, mà ngược lại, uốn lượn lấp lánh như một dòng sông vàng chảy trên nền trời đêm. Nó là biểu tượng cho những vết thương đã được chữa lành, cho sự tái sinh huy hoàng, kiêu hãnh và vô giá.
Phong nâng chiếc ấm trà trên hai lòng bàn tay thô ráp đầy sẹo của mình. Cảm giác ấm áp và mịn màng của lớp men sứ truyền qua da thịt, mang theo sự sống của đất mẹ. Lần này, tay anh vững vàng, không còn bất cứ sự run rẩy hay sợ hãi nào.
Anh bưng khay trà bước ra ngoài khoảng sân rợp bóng cây. Ở đó, chiếc bàn gỗ mộc mạc đã được bày biện sẵn. An Nhiên đang đứng bên bếp lò nhỏ đun bằng than hoa, cẩn thận rót dòng nước suối sôi sục vào một chiếc bình thủy tinh đựng đầy những nụ hoa cúc rừng, cam thảo và một chút quế hồi. Mùi hương thảo mộc dịu ngọt, thanh khiết quyện vào trong gió, xua tan đi cái se lạnh của buổi sớm mai.
Nhiên mặc một chiếc váy hoa nhí màu pastel nhã nhặn, mái tóc tết lỏng buông hờ trên bờ vai gầy. Thấy Phong bưng khay trà ra, cô ngước lên, đôi mắt trong veo lấp lánh một nụ cười rạng rỡ, ấm áp như vạt nắng mùa xuân.
"Anh xong rồi sao?" Nhiên khẽ hỏi, ánh mắt dừng lại trên chiếc ấm trà Kintsugi tuyệt đẹp. Cô khẽ chạm ngón tay vào đường viền vàng nổi cộm, ánh mắt đầy sự trân trọng và ngưỡng mộ. "Đẹp quá. Nó giống hệt như một bức tranh thu nhỏ vậy."
Phong ngồi xuống chiếc ghế đối diện cô, khóe môi cong lên một nụ cười hiền hòa. "Nó không chỉ là một bức tranh. Nó là câu chuyện của chúng ta."
Nhiên chắt thứ nước thảo mộc sóng sánh màu hổ phách từ bình thủy tinh vào chiếc ấm trà dát vàng. Hơi nóng bốc lên nghi ngút, mang theo hương thơm xoa dịu mọi muộn phiền. Phong cầm chiếc ấm, nghiêng tay, dòng trà trong vắt, ấm nóng ngoan ngoãn chảy vào chiếc tách nhỏ bằng gốm thô, tạo ra những âm thanh róc rách êm tai.
Anh dùng hai tay nâng tách trà, cẩn thận trao cho An Nhiên.
"Cảm ơn em," Phong cất lời, giọng nói trầm ấm và chân thành chạm đến tận đáy lòng. "Cảm ơn em vì đã ở đây, vào lúc anh tăm tối nhất. Cảm ơn em đã dùng sự dịu dàng này để hàn gắn những vết nứt trong linh hồn anh, giống như thứ vàng ròng này đã làm cho chiếc ấm trà."
Nhiên đón lấy tách trà, những ngón tay mềm mại của cô khẽ chạm vào đôi bàn tay đầy sẹo của Phong. Hơi ấm lan tỏa. Cô không nói gì, chỉ mỉm cười, đôi má ửng hồng e ấp trong nắng sớm. Sự thấu hiểu giữa họ đã vượt xa những ngôn từ hoa mỹ.
Phong tự rót cho mình một tách trà. Anh nhấp một ngụm. Vị đắng nhẹ của thảo mộc đọng lại đầu lưỡi, ngay sau đó là vị ngọt hậu thanh tao lan tỏa xuống tận cổ họng, sưởi ấm toàn bộ lục phủ ngũ tạng.
Hai người ngồi cạnh nhau trên chiếc ghế dài làm bằng gốc cây thông cổ thụ, phóng tầm mắt ra xa. Trước mặt họ là đồi chè bạt ngàn trải dài tít tắp đến tận chân trời, xanh mướt và tràn trề nhựa sống. Những lớp sương mù cuối cùng đã tan biến hoàn toàn, để lộ ra một bầu trời cao rộng, trong xanh thăm thẳm. Tiếng củi thông nổ lách tách trong bếp lò hòa cùng tiếng lá xào xạc trong gió tạo thành một bản tình ca êm đềm của núi rừng.
Phong khẽ vươn tay, đan những ngón tay thô ráp của mình vào bàn tay nhỏ bé của An Nhiên. Cô không rút lại, mà dịu dàng đan xiết lấy tay anh.
Giữa không gian mênh mông, bát ngát của đại ngàn, những đau thương, thù hận, dối trá và bạo tàn của mười năm qua dường như chỉ còn là một kiếp tro bụi bị gió cuốn trôi đi không để lại dấu vết. Người nghệ nhân từng bị vùi dập dưới đáy lò nung rốt cuộc đã tìm thấy bầu trời của riêng mình. Không có sự hào nhoáng, không có những tràng pháo tay tung hô, nhưng trong khoảnh khắc này, Trần Hải Phong biết, lồng ngực anh đang chứa đựng thứ tài sản quý giá nhất mà cả Tống Gia có đem toàn bộ gia sản cũng không thể nào mua được.
Đó là sự tự do, tình yêu chân thật, và một sự bình yên viên mãn đến tột cùng trong tâm hồn. Lửa đã tắt, gốm đã thành hình, và vạt nắng sau giông bão cuối cùng cũng rực rỡ chiếu rọi lên một cuộc đời mới thênh thang. Mọi thứ, rốt cuộc đã an bài hoàn mỹ như một tách trà ngon buổi sớm. Tách trà của sự viên mãn.