Chương 1: Lớp học ngoài cửa sổ tuyết và Bóng ma từ kiếp trước
Năm 1978. Gió bấc gào rít qua những triền đồi trọc lóc của vùng Đông Bắc, cuốn theo những hạt tuyết cứng như sỏi đập vào mặt người rát buốt.
Tại Đại đội sản xuất Hồng Tinh, cái nghèo bám rễ vào từng kẽ nứt của những bức tường đất. Lâm Uyển Thu năm nay mười lăm tuổi. Cái tuổi trăng tròn đáng lẽ phải chớm nở như một nụ hoa, nhưng vóc dáng cô lại gầy gò, phẳng lì như một cành củi khô vì suy dinh dưỡng trường kỳ.
Trên vai cô là một đòn gánh tre oằn xuống vì hai sọt củ cải đông cứng. Trọng lượng hàng chục cân đè lên đôi vai gầy mỏng manh, cọ xát qua lớp áo bông vá chằng vá đụp đến ứa máu. Đôi bốt vải dưới chân đã rách bươm, để lộ những ngón chân sưng tấy vì cước lạnh, cứ mỗi bước giẫm lên tuyết lại để lại một dấu chân nham nhở.
Hôm nay là ngày hợp tác xã chia điểm lao động, đám thanh niên trong thôn đều bận rộn ngoài sân kho. Uyển Thu chọn con đường vòng qua phía sau ngôi trường làng. Gọi là trường, thực chất chỉ là ba gian nhà ngói xập xệ, gió lùa tứ bề.
Cô dừng bước, cẩn thận hạ đôi quang gánh xuống nền tuyết, rón rén bước tới nấp dưới bậu cửa sổ bằng gỗ đã mục nát. Qua khe hở nứt nẻ, hơi ấm và tiếng giảng bài từ bên trong vọng ra như một thứ ma lực hấp dẫn cô gái nhỏ.
Thầy giáo Lương – nam thanh niên trí thức từ thủ đô bị đẩy về nông thôn – đang cầm một mẩu phấn ngắn ngủn, viết lên tấm bảng đen loang lổ.
"Hôm nay chúng ta học về phương trình bậc nhất một ẩn số..." Giọng thầy Lương trầm ấm, kiên nhẫn vang lên.
Bên ngoài cửa sổ, Uyển Thu nín thở. Đôi mắt đen láy, to tròn của cô ánh lên một sự thèm khát điên cuồng. Gió lạnh cắt da cắt thịt, nhưng cô không cảm thấy gì cả. Cô rút từ trong túi áo ra một mẩu than củi đã giấu sẵn, ngồi xổm xuống, dùng nền tuyết trắng xóa làm giấy, miệt mài ghi chép lại những con số, những phương trình mà thầy Lương vừa đọc.
Đầu ngón tay nứt nẻ, rỉ máu đen kịt vì than, nhưng cô giải toán nhanh hơn bất kỳ đứa trẻ nào đang ngồi trong lớp học ấm áp kia. Trí tuệ của cô như một miếng bọt biển khô cằn, điên cuồng hút lấy từng giọt nước tri thức nhỏ nhoi rỉ ra từ kẽ hở của thời đại.
Vút... Bốp!
Một luồng sức mạnh thô bạo đột ngột giật ngược mái tóc đuôi sam tơi tả của Uyển Thu ra sau. Cô mất đà, ngã ngửa ra nền tuyết lạnh buốt. Mẩu than củi văng ra xa.
"Con ranh con chết tiệt! Tao bảo mày gánh củ cải về băm cho lợn, mày lại lười biếng rúc ở đây nghe trộm mấy cái thứ chữ nghĩa giẻ rách này hả!"
Mụ Lâm chống nạnh đứng đó, khuôn mặt to bè đỏ gay vì tức giận. Trong tay mụ là một cành dâu tằm bằng ngón tay cái, không chần chừ vụt thẳng xuống người Uyển Thu.
"Học! Học cái thói lười biếng! Mày tưởng mày là tiểu thư đài các chắc? Mạng mày là tao nhặt từ đống rác về, ở nhà họ Lâm thì chỉ có làm trâu làm ngựa thôi!"
Những nhát roi vun vút xé gió, quất thẳng lên lưng, lên bả vai mỏng manh của cô bé mười lăm tuổi. Lớp áo bông rách không cản nổi lực đánh tàn nhẫn, da thịt Uyển Thu hằn lên những vết đỏ lựng, tứa máu.
Uyển Thu cắn chặt môi dưới đến bật máu, kiên quyết không phát ra nửa tiếng rên la. Đôi mắt cô quật cường trừng lên nhìn mụ Lâm, một cái nhìn sắc lẹm và lạnh lẽo không thuộc về một đứa trẻ.
Bị ánh mắt đó kích động, mụ Lâm càng điên tiết, giơ chân đạp mạnh vào bụng cô.
Cú đạp chí mạng khiến nội tạng Uyển Thu như cuộn trào. Cô cuộn tròn người lại, ôm bụng, tai ù đi. Trong cơn choáng váng vì đau đớn và đói khát, âm thanh tiếng chửi rủa của mụ Lâm bỗng nhạt nhòa, thay vào đó là tiếng rít gào của gió lốc và tiếng binh khí va chạm chát chúa.
Bốp! Vút!
Trong ảo giác, cành dâu tằm bỗng hóa thành một sợi roi da nhuốm máu.
Một người phụ nữ mặc áo choàng đỏ rực, đeo trang sức vàng ngọc lóa mắt đang đứng trên đài cao, cầm chiếc roi da quất xuống một thân ảnh đang quỳ rạp dưới đất. "Tiện nhân! Ngươi nghĩ chỉ bằng chút tài mọn này mà lọt được vào mắt tướng quân sao?" Giọng người phụ nữ kia the thé, cay độc.
"Công chúa... xin người... buông tha cho nàng ấy..." Một giọng nam nhân khàn đặc, tuyệt vọng gào lên giữa tiếng sấm chớp. Uyển Thu ôm đầu, cơn đau buốt từ đại não ập tới như búa bổ. Cô không nhìn rõ mặt người phụ nữ mặc áo đỏ, cũng không thấy mặt nam nhân đang gào thét, chỉ ngửi thấy mùi máu tươi đặc quánh xộc thẳng vào mũi.
Cảm giác bất lực, phẫn uất và đau thương từ đoạn ký ức đứt gãy ấy tràn vào lồng ngực cô, khiến cô thở dốc.
"Dậy! Gánh củ cải về sài phòng! Hôm nay cắt cơm!" Mụ Lâm đạp thêm một cái vào chân cô rồi hậm hực quay lưng bỏ đi.
Ảo giác tan biến. Uyển Thu nằm trên nền tuyết lạnh. Hơi thở cô phả ra thành từng luồng khói trắng. Cô từ từ chống tay ngồi dậy, lau đi vết máu vương trên khóe miệng. Không khóc. Không oán thán.
Cô lê bước tới, dùng bàn tay run rẩy nhặt lại mẩu than củi đen sì vùi trong tuyết, cẩn thận giấu vào lớp áo trong cùng, áp sát vào trái tim đang đập từng nhịp mạnh mẽ.
Gánh sọt củ cải nặng trĩu lên vai một lần nữa, Uyển Thu khập khiễng bước về phía bóng tối của sài phòng nhà họ Lâm. Phía sau lưng cô, trên bức tường gạch vỡ của trường làng, dòng phương trình toán học viết bằng than củi vẫn hiện lên rõ ràng, sắc nét, như một lời tuyên chiến lặng lẽ của đóa sen nhỏ bé đang nỗ lực vươn mình ra khỏi vũng bùn lầy của số phận.
Chương 2: Củ khoai ủ trong ngực áo và Tình yêu giấu dưới lớp tuyết
Đêm buông xuống Đại đội Hồng Tinh như một tấm màn nhung đen đặc, nặng trĩu và buốt giá.
Bên trong sài phòng tối om mịt mùng, tiếng gió rít qua những khe hở bần bật như tiếng khóc than. Lâm Uyển Thu cuộn mình trên đống rơm rạ ẩm mốc. Cơn đói cào xé dạ dày đến ứa nước chua, nhưng nó chẳng thấm tháp gì so với cơn đau rát từ những vết lươn túa máu trên lưng.
Không có thuốc đỏ, cũng chẳng có băng gạc. Uyển Thu cắn răng, run rẩy vơ lấy nắm tro bếp nguội lạnh ở góc tường, nhét thẳng vào những vết thương đang rỉ máu để cầm máu. Toàn thân cô run lên bần bật, mồ hôi lạnh túa ra ướt đẫm trán, nhưng tuyệt nhiên không một tiếng rên rỉ nào lọt ra khỏi đôi môi đã bị cắn đến bật máu.
Cạch... cạch...
Tiếng gõ nhè nhẹ vang lên từ tấm ván gỗ mục nát phía sau sài phòng.
Uyển Thu mở bừng mắt. Giữa bóng tối, một bàn tay thò qua khe hở ván gỗ. Bàn tay ấy to bè, đầy những vết nứt nẻ rỉ máu vì sương giá, móng tay đóng đầy cáu ghét bùn lầy.
"Thu... Uyển Thu, em còn thức không?"
Giọng nói thì thầm, nén tiếng rặng hắng vì viêm họng. Là Lâm Khang. Chàng thiếu niên mười sáu tuổi gầy gò như bộ xương khô, khoác chiếc áo bông vá víu đã ngắn cũn cỡn. Cậu đã lén đứng ngoài trời tuyết âm mười độ gần một canh giờ đồng hồ, chờ cho nhà họ Lâm tắt hẳn đèn mới dám mon men lại gần.
Uyển Thu cố nén đau, lết đến gần khe ván. "Khang ca, anh lại chạy ra ngoài giữa đêm thế này, lỡ bác trai phát hiện sẽ đánh gãy chân anh mất."
"Suỵt." Lâm Khang vội vàng lách nửa khuôn mặt đông cứng vì lạnh vào khe cửa. Dưới ánh trăng nhợt nhạt, đôi mắt cậu chạm phải những vết roi vằn vện rỉ máu trên cổ và vai áo rách nát của Uyển Thu.
Đồng tử Lâm Khang kịch liệt co rút. Hốc mắt cậu đỏ lựng lên trong tích tắc. Một cỗ phẫn nộ cùng cực và sự xót xa nghẹn đắng trào lên tận cổ họng, nhưng cậu phải cắn chặt răng để không phát ra tiếng gầm gừ đau đớn. Thằng con trai làng quê mười sáu tuổi, sức dài vai rộng, vậy mà lại bất lực nhìn người con gái mình thương yêu nhất bị đày đọa như một con chó hoang.
Cậu run rẩy thò tay vào sâu trong ngực áo bông của mình, áp sát vào lớp da thịt lạnh ngắt, cẩn thận lôi ra một vật. Là một củ khoai lang nướng nhỏ xíu. Vỏ đã cháy đen, nhưng vì được ủ sát vào lồng ngực cậu suốt quãng đường đi dưới bão tuyết nên vẫn còn giữ được hơi nóng rực rỡ.
"Nay nhà anh được chia chút khoai vụn, anh giấu đi một củ. Em ăn mau đi." Lâm Khang nhét củ khoai vào đôi bàn tay lạnh buốt của cô. Khi da thịt chạm nhau, cậu hận không thể dùng hơi ấm của mình sưởi ấm cho cả cơ thể đang run lẩy bẩy kia.
Uyển Thu nhìn củ khoai trong tay, sống mũi cay xè. Cô biết nhà Lâm Khang cũng khốn cùng chẳng kém, phần khoai này chắc chắn là cậu đã nhịn ăn phần của mình. Cô bẻ củ khoai làm đôi, dứt khoát nhét lại một nửa vào tay Lâm Khang.
"Em ăn nửa củ là đủ rồi. Ca ca, anh làm việc đồng áng nặng nhọc, không ăn sẽ gục mất."
"Anh không đói..." Lâm Khang nghẹn giọng, cố đẩy lại, nhưng thấy ánh mắt kiên quyết của Uyển Thu, cậu đành cắn răng nhận lấy.
Nhìn cô gái nhỏ vụng về nhai từng miếng khoai, ánh mắt Lâm Khang phủ một tầng sương mờ mịt. Cậu thích cô. Cậu thích cô từ những ngày hai đứa còn cởi truồng đuổi bắt nhái ngoài đồng. Nhưng cậu biết, cô giống như một con chim thiên nga rớt xuống bầy vịt, sớm muộn gì cũng phải bay lên trời cao, còn cậu chỉ là một cục bùn dưới đáy ruộng. Cậu không cầu mong cưới được cô, cậu chỉ cầu mong cô sống sót.
Lâm Khang quệt mũi, lại moi từ trong túi quần ra một vật nhỏ bé, cẩn thận đặt vào lòng bàn tay Uyển Thu.
"Cái này... chiều nay anh dọn rác ở trường làng, thấy thầy giáo vứt đi. Anh dùng dao gọt lại rồi, không bị xước tay đâu. Em giữ lấy mà dùng, đừng dùng than củi viết lên tuyết nữa, tay nứt nẻ hết rồi."
Dưới ánh sáng lờ mờ, Uyển Thu nhìn vật nhỏ trong tay. Đó là một mẩu bút chì chưa bằng đốt ngón tay, được gọt đẽo cực kỳ tỉ mỉ để trơ ra phần ruột chì đen bóng. Nó nhẵn thín, chứng tỏ người gọt đã phải mất hàng giờ đồng hồ ngồi cặm cụi gọt từng chút một bằng con dao gỉ sét.
Đối với Uyển Thu, mẩu chì cùn này quý giá như một báu vật vô giá. Ngón tay cô vuốt ve lớp vỏ gỗ sần sùi, ngước mắt nhìn qua khe cửa, một giọt nước mắt cuối cùng cũng chực trào: "Cảm ơn anh. Khang ca, đợi sau này em có tiền, em sẽ mua cho anh một túi khoai lang thật to."
"Ừ, anh đợi." Lâm Khang mỉm cười, một nụ cười rạng rỡ hiếm hoi nhưng lại mang theo sự xót xa vô bờ bến. Cậu đưa bàn tay nứt nẻ lên, định lau đi vệt than củi trên má cô, nhưng lại sợ tay mình dơ bẩn làm xước làn da ấy, nên chỉ dám rụt lại, vỗ nhẹ lên vách gỗ.
"Giấu cho kỹ, đừng để thằng Đại Lực thấy. Anh về đây."
Lâm Khang kéo cao cổ áo, xoay người lẩn vào màn đêm bão tuyết. Bóng lưng cậu thiếu niên gầy gò khuất dần. Cậu không có quyền lực như Lục Cảnh Thâm sau này, không có xuất thân hào môn như Tần Xuyên, thứ duy nhất Lâm Khang có thể cho cô trong những năm tháng thanh xuân tăm tối này, chính là nửa củ khoai ủ trong ngực và một mẩu bút chì gọt bằng máu.
Trong sài phòng lạnh lẽo, Uyển Thu vừa cắn từng miếng khoai lang nhỏ xíu để nhai thật kỹ, vừa nâng niu mẩu bút chì. Gió đông vẫn rít gào, nhưng ngọn lửa sinh mệnh trong lòng cô gái nhỏ lại cháy sáng hơn bao giờ hết.
Sáng hôm sau. Bầu trời Đại đội Hồng Tinh xám xịt như màu chì.
Thầy giáo Lương – thanh niên trí thức duy nhất của thôn – khoác chiếc áo dạ cũ sờn, xách chổi ra quét tuyết quanh lớp học từ rất sớm. Tuổi ba mươi, gương mặt thầy Lương đã hằn lên sự khắc khổ và bất đắc chí của một con người bị thời cuộc vùi dập.
Khi quét đến khu vực dưới bậu cửa sổ phía tây, tay chổi của thầy Lương chợt khựng lại.
Trên lớp tuyết đọng lại từ chiều qua, có những dòng chữ và con số được viết nắn nót bằng than củi đen nhánh.
3x+5=20⇒3x=15⇒x=5
Thầy Lương đẩy gọng kính đã nứt, cúi rạp người xuống để nhìn cho rõ. Không chỉ có một bài, mà là ba bài phương trình bậc nhất một ẩn số. Các bước giải vô cùng mạch lạc, logic, chữ số sắc nét, rõ ràng. Đây chính xác là nội dung thầy vừa giảng chiều qua cho lớp cấp hai của thôn!
Nhưng điều đáng kinh ngạc là, chiều qua lũ học sinh trong lớp đứa nào đứa nấy đều ngơ ngác, không một ai giải được bài tập này. Vậy ai đã viết nó lên tuyết?
Trong đầu thầy Lương lóe lên một hình ảnh. Chiều hôm qua, lúc đang giảng bài, thầy có nghe tiếng chửi bới ồn ào ngoài cửa sổ. Khi thầy nhìn ra, chỉ thấy mụ Lâm béo ục ịch đang dùng roi mây quất điên cuồng vào một cô bé gầy gò, bên cạnh là quang gánh củ cải đổ lăn lóc.
Là cô bé đó? Đứa con nuôi mù chữ, chuyên bị nhà họ Lâm hành hạ, bắt làm trâu làm ngựa?
Lâm Uyển Thu...
Thầy Lương đứng sững giữa trời tuyết. Ông làm giáo viên bao năm, từng thấy vô số đứa trẻ có điều kiện nhưng lười biếng. Vậy mà ở cái xó xỉnh tăm tối này, lại có một đứa trẻ đói rách, bất chấp đòn roi, trộm dùng than củi giải toán trên tuyết giá buốt.
Một cảm giác chấn động dâng trào trong lồng ngực người thanh niên trí thức. Hạt giống của sự khai sáng và khát vọng sống ấy, mạnh mẽ đến mức làm ông thấy hổ thẹn với chính sự bất mãn bấy lâu nay của mình.
Thầy Lương không quét đi chỗ tuyết đó. Ông dùng mũi giày cẩn thận lấp đi phần chữ để không ai khác nhìn thấy. Trong đầu vị thầy giáo nghèo âm thầm nhen nhóm một quyết định: Ông phải tìm cách cứu lấy mầm cây đang cố vươn lên từ địa ngục này. Dù chỉ là lén lút truyền đạt tri thức, ông cũng không thể để một trí tuệ sắc bén như vậy bị chôn vùi trong phân lợn và bùn đất của nhà họ Lâm.
Chương 3: Bát cháo loãng và Cuốn sách giấu dưới lớp tro
Khói bếp bắt đầu nhả từng lọn xám xịt lên bầu trời u ám của Đại đội Hồng Tinh. Buổi sáng mùa đông, cái lạnh như những chiếc kim nhỏ đâm xuyên qua lớp áo mỏng, buốt đến tận xương tủy.
Trong căn gian chính của nhà họ Lâm, không khí lại mang một vẻ đối lập tàn nhẫn. Trên chiếc bàn gỗ tróc sơn, mụ Lâm cẩn thận đặt xuống một bát cháo ngô đặc sánh, bên trên còn bày một quả trứng gà luộc đã bóc vỏ trắng ởn.
Lâm Đại Lực, đứa con trai ruột mười tám tuổi, ngáp ngắn ngáp dài bước ra từ buồng trong. Thân hình gã to béo, mỡ núng nính, đối lập hoàn toàn với những bộ xương khô trong thôn. Gã vừa ngồi phịch xuống ghế, vừa càu nhàu: "Lại trứng luộc! Ăn mãi nghẹn cả cổ. Bao giờ nhà mình mới có thịt lợn ăn hả mẹ?"
"Tiểu tổ tông của tôi ơi, cố ăn đi cho có sức." Mụ Lâm xót xa dỗ dành đứa con trai nối dõi tông đường, vội vàng đẩy bát cháo lại gần. "Đợi cuối năm nay, bán được con ranh Uyển Thu cho nhà họ Vương, mẹ mua hẳn hai cân thịt ba chỉ về kho tàu cho con ăn thỏa thích!"
Ở góc bếp tối tăm, mịt mù khói và bồ hóng, Lâm Uyển Thu đang ngồi xổm nhóm lửa. Nghe những lời tàn độc thốt ra từ chính miệng người đàn bà đã nuôi mình mười lăm năm, đôi tay đang cầm củi của cô hơi khựng lại, nhưng gương mặt lấm lem than bùn vẫn lạnh tanh, không bộc lộ chút cảm xúc nào.
Bữa sáng của cô chỉ là một cái bát mẻ, bên trong lõng bõng nước luộc khoai lang lẫn vài cọng rau dại đắng ngắt. Cô và bát nước vỏn vẹn hai hớp, cạo sạch sành sanh không để lại một vệt bã, rồi lẳng lặng đứng lên, vác chiếc sọt tre lớn lên đôi vai gầy guộc đang rỉ máu vì trận đòn hôm qua, hướng thẳng về phía núi sau để kiếm củi.
Con đường mòn lên núi phủ một lớp tuyết mỏng trơn trượt. Gió bấc rít gào, quất vào gương mặt tái nhợt của Uyển Thu.
Khi đi ngang qua khu rừng bạch dương vắng vẻ sau lưng trường làng, cô hạ sọt tre xuống, định ngồi nghỉ một lát. Cô cẩn thận rút từ trong ngực áo ra mẩu bút chì mà Lâm Khang đã cho đêm qua. Nhặt một phiến đá phẳng, cô bắt đầu miệt mài vẽ lại những con số, những phương trình mà cô đã ghi tạc vào não bộ từ lúc nghe trộm.
"Trí nhớ của em rất tốt. Nhưng bài toán này, nếu đặt ẩn số là $y$ thay vì $x$, em sẽ giải nhanh hơn một bước đấy."
Một giọng nói trầm ấm, ôn tồn vang lên từ phía sau gốc bạch dương già.
Uyển Thu giật thót mình. Phản xạ sinh tồn của một đứa trẻ luôn bị bạo hành khiến cô lập tức vung tay xóa sạch những con số trên phiến đá, lùi lại hai bước, ánh mắt đầy phòng bị và cảnh giác như một con thú nhỏ bị dồn vào góc tường.
Thầy Lương khoác chiếc áo dạ cũ bước ra, đẩy gọng kính bị nứt, mỉm cười hiền từ.
"Đừng sợ, tôi không mách mụ Lâm đâu." Thầy Lương hạ giọng, bước tới gần. Ánh mắt ông dừng lại trên mẩu bút chì bé xíu đến mức khó cầm trên tay cô, hốc mắt vị thanh niên trí thức chợt cay cay.
Ông thò tay vào chiếc cặp da sờn rách, lôi ra một cuốn sách giáo khoa Toán học cấp hai đã long gáy, các trang giấy ố vàng, cùng với một cuốn vở nháp chỉ mới dùng được một nửa.
"Những dòng chữ trên tuyết sáng nay, là em viết đúng không?" Thầy Lương chìa hai món đồ ra trước mặt cô. "Cầm lấy đi. Đây là sách cũ của tôi, vở cũng là phần còn thừa. Cả thôn này, ngoại trừ em, không ai giải được bài toán đó đâu."
Uyển Thu nhìn chằm chằm vào cuốn sách và quyển vở. Đối với cô, đó không phải là giấy và mực, đó là thánh chỉ cứu rỗi cuộc đời. Bàn tay nhỏ bé, nứt nẻ, dính đầy bụi than của cô run rẩy vươn ra.
Ngay khoảnh khắc những đầu ngón tay chạm vào lớp vỏ bìa nhám của cuốn sách, một cơn choáng váng nhẹ xẹt qua đại não Uyển Thu.
Hương trầm mộc thoang thoảng. Nàng thấy mình đang ngồi trong một trướng doanh quân đội rộng lớn. Bàn tay nàng đang cầm một cây bút lông sói, nhưng vì lóng ngóng nên nét mực dây ra cả cuộn thẻ tre. Từ phía sau, một lồng ngực vững chãi bao bọc lấy nàng. Một bàn tay to lớn, mang theo những vết sẹo của đao kiếm, dịu dàng bao trọn lấy bàn tay nhỏ bé của nàng.
"Nàng xem, nét mác này phải dứt khoát, tàng phong tụ khí..." Giọng người đàn ông trầm khàn, mang theo sự sủng nịnh vô bờ bến vang lên bên tai nàng. "Tướng quân, thiếp ngốc quá, học mãi không xong." Nàng làm nũng. Người đàn ông bật cười thấp: "Không sao, cả đời này ta sẽ cầm tay nàng viết..."
"Uyển Thu? Em sao thế?" Tiếng gọi của thầy Lương kéo cô giật mình tỉnh lại khỏi mảng sương mù ký ức.
Uyển Thu chớp mắt, xua đi hình ảnh người nam nhân mặc giáp bạc có giọng nói trầm khàn kia. Cô ôm chặt cuốn sách và quyển vở vào ngực, như ôm sinh mệnh của chính mình. Sự quật cường ánh lên trong đôi mắt đen láy: "Thầy Lương, cảm ơn thầy! Em không có tiền trả cho thầy, nhưng em hứa sẽ đốn cho thầy một sọt củi đầy mỗi tuần để thầy sưởi ấm vào mùa đông!"
"Tôi không cần củi của em." Thầy Lương xót xa nhìn cô bé gầy gò. "Nhà họ Lâm không cho em đi học, tôi cũng không thể công khai gọi em vào lớp vì họ sẽ làm ầm lên. Từ ngày mai, mỗi buổi chiều khi đi kiếm củi, em hãy đến gốc cây bạch dương này. Tôi sẽ giấu bài tập và bài giảng trong cái hốc cây kia. Giải xong, em cứ để lại đó cho tôi."
Uyển Thu quỳ rạp xuống nền tuyết, dập đầu một cái thật mạnh trước vị ân nhân: "Thầy Lương, một chữ là thầy, nửa chữ cũng là thầy. Cả đời này, Lâm Uyển Thu sẽ không phụ công ơn khai sáng của thầy!"
Chiều hôm đó, Uyển Thu gánh sọt củi nặng trĩu về nhà. Cô lẻn ra phía sau sài phòng, đào một cái hố nhỏ dưới lớp tro tàn của đống củi mục, cẩn thận bọc cuốn sách và quyển vở vào một tấm ni-lông rách nhặt được ngoài bãi rác, rồi chôn giấu nó xuống.
Mọi đau đớn từ những trận đòn roi, mọi cái rét thấu xương dường như không còn đáng sợ nữa. Dưới lớp tro tàn u ám của Đại đội Hồng Tinh, một hạt mầm tri thức đã bắt đầu đâm rễ, im lặng chờ đợi ngày phá kén hóa bướm, vươn mình ra khỏi vùng núi đồi tăm tối này.
Chương 4: Mặt nước đóng băng và Ký ức rỉ máu dưới cội bạch dương
Tháng Mười Hai âm lịch, Đại đội Hồng Tinh chìm vào đợt rét đậm nhất trong năm. Những mái nhà tranh bị tuyết đè trĩu xuống, tưởng chừng như có thể đổ sập bất cứ lúc nào.
Năm giờ rưỡi sáng, trời vẫn đen kịt như hũ nút. Lâm Uyển Thu cắn răng đẩy tung cánh cửa sài phòng, bước ra ngoài khoảng sân đất nện đã bị đóng băng cứng ngắc. Nhiệm vụ đầu tiên trong ngày của cô là gánh nước từ giếng đầu làng về đổ đầy chum, sau đó băm bèo nấu cám cho bầy lợn ba con của nhà họ Lâm.
Cô run rẩy bước đến bên vại nước ngoài sân để rửa mặt. Mặt nước đã đóng thành một lớp băng dày cộp. Uyển Thu vô cảm nhặt một hòn đá cội, nện mạnh xuống. Choang! Lớp băng vỡ vụn, văng những mảnh sắc lẹm cứa vào mu bàn tay vốn đã đầy rẫy những vết nứt nẻ của cô. Nước giếng lạnh như dao lam cắt qua da thịt. Cô vốc một vốc nước buốt cóng táp lên mặt để xua đi cơn buồn ngủ và cái đói đang cào xé, rồi lầm lũi vác đòn gánh bước đi.
Cứ như thế, suốt ba tuần ròng rã kể từ ngày nhận được cuốn sách của Thầy Lương, cuộc sống của Uyển Thu là một chuỗi ngày địa ngục thể xác bọc lấy một thiên đường tri thức bí mật.
Ban ngày, cô làm việc quần quật như một cỗ máy không biết mệt mỏi dưới đòn roi và tiếng chửi rủa eo éo của mụ Lâm. Nhưng mỗi buổi xế chiều, khi gánh củi ngang qua khu rừng bạch dương, cô lại cảm thấy mọi đau đớn như tan biến.
Hốc cây bạch dương già cỗi đã trở thành hòm thư vô hình giữa cô và Thầy Lương. Hôm nay, khi vùi tay vào lớp lá khô trong hốc cây, ngón tay cô chạm phải một cuộn giấy nhỏ được bọc cẩn thận trong lớp ni-lông. Uyển Thu nhét vội cuộn giấy vào ngực áo, áp sát vào bầu tâm nhĩ đang đập thình thịch, rồi nhanh chóng gánh củi về nhà.
Phải đợi đến nửa đêm, khi cả nhà họ Lâm đã ngáy vang, Uyển Thu mới dám lôi cuộn giấy ra dưới ánh trăng nhợt nhạt hắt qua khe ván.
Hôm nay không phải là bài tập Toán. Trên mảnh giấy ố vàng là những dòng chữ nắn nót của Thầy Lương, chép lại một đoạn trích trong cuốn sử ký về thời phong kiến, kèm theo lời phê: "Đọc để hiểu về thời cuộc, lịch sử dạy ta cách những con người vĩ đại đứng lên từ đống tro tàn."
Uyển Thu dán mắt vào mặt giấy. Dưới ánh trăng lờ mờ, từng nét chữ dần hiện rõ. Đoạn văn miêu tả cảnh một tòa thành thất thủ, khói lửa ngút trời, bậc đế vương hèn nhát bỏ chạy, chỉ còn lại vị tướng quân tử thủ bảo vệ bá tánh đến giọt máu cuối cùng.
"Tướng quân bách chiến tử, tráng sĩ thập niên quy..." (Tướng quân trăm trận chết, tráng sĩ mười năm về).
Đột nhiên, chữ "Tướng quân" trên trang giấy như phóng to ra, nhuốm một màu đỏ tươi quỷ dị. Mùi giấy mục bỗng chốc biến thành mùi tanh tưởi của máu tươi, mùi khen khét của cờ xí bị thiêu rụi và mùi thịt người cháy khét.
Uyển Thu buông thõng tờ giấy. Đầu cô đau xé như bị ai đó dùng búa tạ nện thẳng vào sọ. Cô gục xuống đống rơm, ôm chặt lấy đầu, nhắm nghiền mắt lại.
Một âm thanh chát chúa của kim loại va đập vang lên bên tai cô. Nàng thấy mình đang đứng trên một tường thành cao chót vót, gió lạnh cắt da cắt thịt lùa qua lớp hỉ phục màu đỏ rực rỡ nhưng đã rách tươm. Dưới chân thành, hàng vạn quân thù đông như kiến cỏ đang tràn lên.
Ở giữa vòng vây, một người đàn ông mặc giáp bạc đã nhuộm đen vì máu, tay cầm trường thương gãy nát, đang điên cuồng vung lên, chém gục từng tên giặc một. Bờ vai rộng lớn của hắn cắm đầy những mũi tên đuôi vũ, máu chảy ròng ròng xuống mặt đất, nhưng bóng lưng ấy vẫn sừng sững như một ngọn núi không thể lay chuyển, chắn giữa quân thù và tường thành nơi nàng đang đứng.
"Chạy đi! Đừng nhìn lại!" Giọng người đàn ông ấy gầm lên, khàn đặc, xé nát tâm can nàng. Đôi mắt hắn ngước lên nhìn nàng lần cuối. Đó là một đôi mắt đen láy, sâu thẳm, chứa đựng một sự dịu dàng và bi thương đến tột cùng giữa biển máu.
"Tướng quân..." Nàng nghẹn ngào gọi, nước mắt tuôn rơi như mưa. Trái tim nàng như bị khoét đi một mảng lớn. Nàng không chạy. Nàng chậm rãi bước lên gờ tường thành, nhắm mắt lại, dang rộng hai tay gieo mình xuống không trung.
"Phập!"
Ảo ảnh vỡ nát bởi tiếng động mạnh chát chúa từ bên ngoài sài phòng. Uyển Thu giật mình bừng tỉnh, mồ hôi ướt đẫm trán, hơi thở đứt quãng như người suýt chết đuối. Trái tim trong lồng ngực cô đau thắt lại, một giọt nước mắt vô thức lăn dài trên má.
Ánh sáng từ ngọn đuốc hắt qua khe cửa sổ. Lâm Đại Lực vừa ném một bó củi lớn đập thẳng vào vách sài phòng, vừa đá thúng đụng nia đi tiểu đêm ngoài sân.
"Mẹ kiếp, lạnh chết ông nội rồi! Ranh con, mày thức đấy thì ra dọn bãi rác ngoài kia đi, hôi thối không chịu được!" Gã gắt gỏng chửi thề.
Uyển Thu nhanh tay nhét tờ giấy vào khe nứt dưới viên gạch tảng, lau vội giọt nước mắt kỳ lạ trên mặt. Cô cắn răng, khoác chiếc áo bông rách tươm, câm lặng đẩy cửa bước ra ngoài cái rét âm độ.
Trong bóng tối, đôi tay nứt nẻ của cô máy móc cào dọn những đống rác rưởi dơ bẩn mà Lâm Đại Lực vứt bừa bãi. Nhưng tâm trí cô vẫn bị ám ảnh bởi đôi mắt đen sâu thẳm của vị tướng quân trong ảo giác. Cảm giác đau đớn, bi thương và uất hận ấy chân thực đến mức khiến cô ngạt thở.
Nhưng rất nhanh, sự khắc nghiệt của thực tại kéo cô trở về. Uyển Thu hất tung xẻng rác vào hố phân, ánh mắt cô trong đêm tối lóe lên một tia sắc lạnh đến rợn người. Tiền kiếp là đau thương hay là vinh quang, cô không quan tâm. Điều duy nhất cô biết lúc này là ở kiếp này, cô không được phép để bản thân mình yếu đuối rơi xuống vực thẳm như người con gái trong giấc mơ kia.
Cô phải tự mình cầm kiếm, chém đứt cái gông cùm mang tên "nhà họ Lâm", sống một cuộc đời đường đường chính chính. Đóa sen này, dù có bị vùi dưới lớp băng tuyết dày đặc nhất, cũng sẽ dùng máu của mình để nhuộm đỏ một vùng trời, quyết không chịu héo tàn.
Chương 5: Miếng thịt mỡ cháy cạnh và Bài toán giải nhẩm dưới tuyết
Tháng Chạp gõ cửa Đại đội Hồng Tinh bằng một đợt gió bấc khô khốc. Cả làng rộn ràng hơn hẳn ngày thường bởi hôm nay là ngày hợp tác xã mổ lợn chia thịt đón Tết sớm.
Trong thời buổi tem phiếu thắt ngặt, mùi thịt lợn luộc thoang thoảng bay ra từ sân kho hợp tác xã đủ sức làm điên đảo cái dạ dày vốn quanh năm chỉ biết đến khoai sùng và bo bo của hàng trăm con người.
Mụ Lâm chen chúc cả buổi sáng, cuối cùng cũng xách về được một dải thịt ba chỉ mỡ màng, phần mỡ dày cộp trắng ởn, phần nạc chỉ mỏng dính như tờ giấy. Đối với người nông thôn thời bấy giờ, thịt càng nhiều mỡ càng quý, bởi nó có thể ép ra mỡ lợn dùng dần cả tháng.
Bữa cơm chiều hôm đó, gian nhà chính của họ Lâm ngập tràn mùi thơm nức mũi của món thịt lợn xào cháy cạnh rắc thêm chút muối hạt.
Lâm Đại Lực ngồi chễm chệ ở ghế trên, tay cầm đôi đũa gắp lia lịa những miếng thịt mỡ béo ngậy nhét đầy một miệng, dầu mỡ bóng nhẫy cả mép. Mụ Lâm ngồi cạnh, ánh mắt chứa chan sự từ ái, liên tục gắp những miếng ngon nhất bỏ vào bát con trai: "Ăn từ từ thôi tiểu tổ tông, cẩn thận nghẹn. Toàn bộ đĩa thịt này là của con hết."
Lão Lâm – người đàn ông kiệm lời và nhu nhược nhất cái nhà này – cũng chỉ dám gắp vài cọng rau dại xào lẫn chút nước mỡ dưới đáy chảo.
Còn Uyển Thu? Cô thậm chí không được phép ngồi cùng mâm.
Cô ngồi co ro trên chiếc ghế sứt sẹo ở góc bếp, bưng một bát sành mẻ. Trong bát là thứ nước dùng xám xịt rửa lại từ chiếc chảo xào thịt ban nãy, chan cùng một cục bột ngô đen thui cứng như đá. Không có lấy một vụn thịt nào dành cho đứa con nuôi "ăn bám".
"Nhìn cái gì mà nhìn? Nuốt nhanh cái thứ nước rửa chảo đó rồi đi dọn chuồng lợn!" Mụ Lâm bắt gặp ánh mắt của Uyển Thu liếc về phía mâm cơm, liền gõ mạnh đũa xuống mâm cái chát, the thé quát. "Con gái con đứa, ăn ngon cũng chỉ tổ béo thân đi nhà chồng, nhà này không có dư thực phẩm để nuôi báo cô!"
Lâm Đại Lực vừa nhai nhóp nhép vừa hùa theo: "Mẹ, con ranh này dạo này hay lén lút trốn việc lắm. Sáng nay con thấy nó cứ loanh quanh gốc bạch dương sau trường học, không biết có giấu giếm thằng nào không!"
Bàn tay đang bưng bát của Uyển Thu khẽ run lên một nhịp, nhưng sắc mặt cô vẫn lạnh tanh. Cảm giác nghẹn đắng chẹn ngang cổ họng. Không phải vì thèm thuồng đĩa thịt mỡ kia, mà là vì sự tủi nhục tận cùng của một thân phận bị xem rẻ hơn cả súc vật. Nhưng cô chỉ cụp mắt, lẳng lặng nhai nát cục bột ngô khô khốc trộn cùng thứ nước rửa chảo mặn chát, cố nuốt xuống dạ dày để duy trì chút nhiệt lượng sinh tồn.
Ăn xong, mụ Lâm bắt đầu kiểm tra đồ đạc. Đột nhiên, mụ hét lên thất thanh.
"Bình rượu thuốc của lão tử đâu rồi? Sáng nay tao vừa để trên chạn bát cơ mà!"
Lão Lâm luống cuống đứng lên tìm. Lâm Đại Lực chột dạ, đảo mắt liên hồi. Gã là đứa vừa lén lấy bình rượu thuốc của cha đem đi cá cược thua đám thanh niên vô công rỗi nghề đầu làng chiều nay. Thấy mụ Lâm đang điên tiết cầm chổi đi tìm, Đại Lực lập tức chỉ thẳng tay về phía bóng lưng yếu ớt của Uyển Thu đang rửa bát ngoài sân nước lạnh.
"Là nó! Chiều nay con thấy nó lén lút ở chạn bát. Chắc chắn nó thèm thuồng, trộm mang đi bán để đổi đồ ăn rồi!"
Uyển Thu sững người, quay ngoắt lại. "Tôi không lấy! Chiều nay tôi đi gánh nước..."
Bốp! Cái tát nảy lửa của mụ Lâm giáng thẳng xuống mặt Uyển Thu khiến cô ngã nhào ra sân đất nện phủ đầy tuyết. Lực tát mạnh đến mức khóe miệng cô rách bươm, máu tươi tứa ra hòa cùng vị mặn chát của nước mắt sinh lý.
"Con nha đầu bạch nhãn lang (sói mắt trắng)! Mày dám cãi à? Đồ ăn cắp! Quỳ xuống đó cho tao! Quỳ đến khi nào trời sáng, tự kiểm điểm cái thói trộm cắp đĩ điếm của mày, không thì đừng hòng đứng lên!"
Mụ Lâm ném cái bát mẻ vào chân cô, rồi đóng sầm cửa nhà chính lại. Ngọn đèn dầu bên trong vụt tắt. Bỏ mặc đứa con gái mười lăm tuổi giữa cái rét âm mười lăm độ của đêm mùa đông Đông Bắc.
Gió bấc rít lên từng hồi như muốn xé rách da thịt. Uyển Thu lảo đảo quỳ thẳng lưng trên nền tuyết buốt giá. Hơi lạnh từ mặt đất xuyên qua lớp quần bông mỏng tang, ngấm thẳng vào xương bánh chè đau nhức nhối.
Một giờ. Hai giờ trôi qua.
Cơ thể cô cứng đờ, đôi môi tím tái rung lên bần bật. Bông tuyết rơi lả tả bám đầy trên mái tóc xơ xác và hàng mi của cô, biến cô thành một người tuyết nhỏ bé đơn độc giữa trời đất bao la. Đau đớn và cái lạnh bắt đầu đánh gục ý thức.
Trong khoảnh khắc ranh giới giữa sống và chết trở nên mong manh, một ảo ảnh mờ mịt lại ập đến.
Nàng thấy mình cũng đang quỳ. Nhưng không phải trên nền đất bùn của Đại đội Hồng Tinh, mà là trên hàng vạn bậc thang đá cẩm thạch trắng toát của một ngôi cổ tự thiêng liêng nằm chót vót trên đỉnh núi tuyết. Mỗi một bậc thang, nàng dập đầu một cái. Trán đập xuống đá tảng vang lên những tiếng bịch bịch nặng nề. Máu từ trán chảy dọc xuống sống mũi, làm nhòe đi tầm nhìn, nhưng ánh mắt nàng vẫn kiên định nhìn về bức tượng Phật Tổ khổng lồ phía trên cao. "Tín nữ nguyện dùng mọi phước lành của các kiếp sau, đánh đổi một đời bần hàn cơ cực, chỉ mong Thần Phật rủ lòng thương... cho chàng ấy được sống... cho ta được gặp lại chàng ấy một lần..."
Ảo ảnh vụt tắt, để lại một trận đau nhói nơi lồng ngực.
Uyển Thu cắn nát môi dưới để cơn đau rát từ khóe miệng kéo mình về với thực tại. Cô mở bừng mắt, đôi mắt đen láy phản chiếu ánh trăng lạnh lẽo mang theo một tia ngoan tuyệt đến rợn người.
Không thể gục ngã! Kiếp trước cô dập đầu vì người khác, nhưng kiếp này, cô tuyệt đối sẽ không cúi đầu trước cái gia đình thối nát này!
Để xua tan đi cái lạnh đang đóng băng dòng máu, Uyển Thu bắt đầu lẩm nhẩm. Không phải lẩm nhẩm khóc lóc, mà là lẩm nhẩm những công thức toán học Thầy Lương vừa dạy chiều nay.
"Vận tốc bằng quãng đường chia cho thời gian... Nếu đi bộ với vận tốc 4km/h, lên thị trấn mất 3 tiếng, vậy quãng đường là 12km..."
Cô nhắm mắt lại, trong đầu cô lúc này không còn tuyết lạnh, không còn đòn roi, không còn sự tủi nhục của bát nước rửa chảo thịt mỡ. Tâm trí cô xây dựng nên một thế giới của những con số, những phương trình logic, kín kẽ và công bằng tuyệt đối. Ở thế giới đó, một cộng một chắc chắn bằng hai, mọi nỗ lực đều có lời giải, không có sự dối trá của Lâm Đại Lực, cũng không có sự tàn ác của mụ Lâm.
Dưới trời bão tuyết, cô gái nhỏ quỳ thẳng lưng như một cây tùng bách. Mặc cho băng giá bao phủ thân xác, bộ não của cô lại đang cháy rực rỡ ngọn lửa của tư duy. Nỗi đau thể xác bị cô tàn nhẫn mài giũa thành thứ vũ khí sắc bén nhất, mài đến mức sắc lẹm, chuẩn bị cho ngày xẻ đôi màn đêm để đón lấy ánh mặt trời.
Chương 6: Cơn sốt sinh tử và Bát thuốc đắng trong ảo mộng
Bình minh ở Đại đội Hồng Tinh nhô lên muộn màng, mang theo thứ ánh sáng xám xịt và lạnh nhạt chiếu rọi xuống khoảng sân đất nện nhà họ Lâm.
Sau một đêm dài đằng đẵng chống chọi với cái rét âm mười lăm độ, thân hình bé nhỏ của Lâm Uyển Thu đã bị tuyết vùi lấp quá nửa, trông như một ụ tuyết vô hồn. Đôi môi cô nứt nẻ rỉ máu, sắc mặt trắng bệch như tờ giấy nến, hàng mi đóng một lớp băng mỏng. Dù ý thức đã chìm vào cõi u mê, nhưng sống lưng cô vẫn duy trì tư thế quỳ thẳng tắp, hai bàn tay nắm chặt giấu trong tay áo.
Két... Cánh cửa nhà chính mở ra. Mụ Lâm ngáp ngắn ngáp dài bước ra vươn vai. Nhìn thấy ụ tuyết giữa sân, mụ khinh khỉnh bước tới, dùng mũi giày vải đá mạnh vào mạn sườn cô.
"Giả vờ chết cái gì? Trời sáng rồi, mau đứng dậy đi dọn chuồng lợn!"
Cú đá không nhẹ, nhưng cơ thể Uyển Thu chỉ lảo đảo rồi đổ ập xuống nền tuyết cứng như một khúc gỗ mục. Đầu cô va đập xuống mặt đất phát ra một tiếng bịch nặng nề, nhưng cô không có bất kỳ phản ứng nào.
Mụ Lâm hơi giật mình. Mụ đưa tay nhón lấy cổ áo Uyển Thu kéo lên. Làn da cô chạm vào tay mụ nóng rực như hòn than đang đỏ lửa, trái ngược hoàn toàn với lớp băng tuyết bên ngoài. Cô đang sốt, một cơn sốt cao đến mức có thể thiêu rụi cả sinh mệnh.
"Mẹ kiếp! Cái đồ sao chổi này!" Mụ Lâm vội rụt tay lại như chạm phải tà, chửi rủa ầm ĩ. "Sắp đến ngày bán cho nhà họ Vương lấy năm trăm tệ rồi mà mày còn lăn ra ốm! Lão Lâm, lôi nó ném vào sài phòng đi! Đừng để nó chết trước Tết, mất toi tiền cưới vợ của thằng Đại Lực!"
Lão Lâm chạy ra, lúng túng nhìn thân thể mềm oặt của đứa con gái nuôi. "Bà nó à... hay là mời y tá trạm xá thôn đến chích cho nó một mũi? Sốt thế này e là hỏng mất."
"Mời cái mả bố ông! Tiền đâu mà mời? Một mũi thuốc mất tận năm hào! Vứt nó vào trong đống rơm, lấy cái chăn rách đắp lên, tự sống hay tự chết là do mạng nó cứng hay mềm!" Mụ Lâm the thé rít lên, tuyệt tình xoay lưng đi thẳng vào bếp.
Bị ném vào góc sài phòng tối tăm, Uyển Thu chìm trong cơn mê sảng triền miên. Cơn sốt do nhiễm lạnh phổi khiến cô thở dốc từng hơi nặng nhọc, lồng ngực phập phồng đau đớn như bị vạn thanh đao cứa nát.
Trong ranh giới mờ mịt giữa sự sống và cái chết, linh hồn cô dường như thoát xác, một lần nữa trôi dạt về miền ký ức xa xăm.
Không còn là cảnh khói lửa chiến tranh, cũng không phải là những bậc thang đá cẩm thạch lạnh lẽo nơi cổ tự. Lần này, nàng thấy mình đang nằm trên một chiếc giường lớn, rèm lụa mỏng manh rủ xuống, không khí thoang thoảng mùi trầm hương và mùi thuốc súng nhàn nhạt.
Toàn thân nàng đau nhức, trán nóng rực. Cổ họng khô khốc nứt nẻ khẽ phát ra một tiếng rên rỉ.
Ngay lập tức, một bàn tay to lớn, mang theo những vết chai sần thô ráp vội vã áp lên trán nàng. Hơi ấm nam tính truyền qua da thịt khiến nàng an tâm lạ thường.
"Thu Thu... ngoan, tỉnh lại uống chút thuốc." Giọng nói trầm khàn, mang theo sự xót xa tột độ vang lên bên tai.
Nàng hé mắt. Xuyên qua màn sương mờ ảo, nàng thấy một nam nhân mặc áo bào màu đen thẫm, tóc búi cao. Dù không nhìn rõ khuôn mặt, nhưng nàng có thể cảm nhận được sự mệt mỏi và tiều tụy của người đó. Nam nhân ấy cẩn thận bưng một bát thuốc đen ngòm còn bốc khói, tự mình cúi đầu, thổi nhẹ từng ngụm cho nguội bớt.
"Đắng lắm... thiếp không uống..." Nàng nũng nịu quay đầu đi.
Nam nhân khẽ thở dài, một nụ cười bất lực mà dung túng hiện lên trên môi. Hắn không ép nàng. Hắn ngửa cổ, tự mình uống một ngụm thuốc đắng ngắt, rồi cúi xuống, áp đôi môi nóng rực của mình lên môi nàng, dùng miệng mớm từng chút từng chút thuốc qua cho nàng. Vị đắng chát của thuốc tễ hòa cùng hơi thở mạnh mẽ, nam tính của hắn, ghim sâu vào tận xương tủy.
"Uyển Thu... Uyển Thu, mở miệng ra, nuốt xuống đi em!"
Một giọng nói nghẹn ngào, khản đặc kéo giật Uyển Thu về với thực tại.
Cô khó nhọc mở mắt. Không có rèm lụa, không có hương trầm, chỉ có mùi nấm mốc và bóng tối của sài phòng nhà họ Lâm.
Trước mặt cô, Lâm Khang đang quỳ trên nền đất. Chàng thiếu niên mười sáu tuổi gầy trơ xương, đôi mắt sưng húp vì khóc. Trên tay cậu là một chiếc bát sành sứt mẻ đựng thứ nước màu xanh lục đặc sệt. Đó là lá ngải cứu dại và rễ cây hạ sốt mà cậu đã cào bới bằng tay trần dưới lớp tuyết dày trên núi suốt cả chiều nay, mang về lén giã nát rồi vắt lấy nước cốt.
Nhìn thấy Uyển Thu tỉnh lại, nước mắt Lâm Khang rơi lã chã xuống mu bàn tay nứt nẻ. "Anh xin lỗi... anh vô dụng quá. Không có tiền mua thuốc kháng sinh cho em... Em ráng nuốt chút nước lá này đi, ráng sống lại đi Thu..."
Vị đắng ngắt, tanh mùi cỏ dại ập vào khoang miệng. Không có sự ngọt ngào dung túng, cũng chẳng có nụ hôn mớm thuốc như trong giấc mộng. Nhưng Uyển Thu không nhổ ra. Cô nhìn sâu vào đôi mắt đau đáu của người thiếu niên khốn khổ trước mặt, cắn răng nuốt ực thứ nước đắng ngắt ấy xuống dạ dày.
Mỗi một ngụm nước lá đắng chát trôi qua cổ họng, ngọn lửa sinh tồn trong ánh mắt cô lại bùng lên thêm một phần.
Giấc mộng tiền kiếp kia dù có dịu dàng, được người khác nâng niu nhường nào, thì đó cũng là chuyện của dĩ vãng. Thực tại của cô là máu và tuyết. Nếu không có ai sưởi ấm bát thuốc cho cô, cô sẽ tự mình nhai nát sự đắng cay này mà sống tiếp.
Ngày thứ ba của cơn bạo bệnh, bằng một nghị lực phi thường chống lại quy luật sinh học, Uyển Thu cắt sốt.
Ngay buổi chiều hôm đó, khi cơ thể vẫn còn run rẩy vì đói, cô đã cắn răng vác sọt tre đi nhặt củi. Đôi chân bước thấp bước cao lảo đảo trên nền tuyết, cô lê mình đến gốc cây bạch dương phía sau trường học.
Trong hốc cây, cuốn vở bài tập cô để lại ba ngày trước vẫn nằm đó, bên trên có nét bút đỏ phê của Thầy Lương: "Em ốm sao? Cố gắng lên." và kèm theo một điếu thuốc lá đã bóc giấy, bên trong giấu hai viên thuốc cảm Asprin màu trắng nhỏ xíu.
Cầm hai viên thuốc trong tay, Uyển Thu ngẩng đầu nhìn lên tán cây bạch dương trụi lá đang kiên cường đứng thẳng giữa trời đông. Đôi môi nứt nẻ rỉ máu của cô khẽ nhếch lên, tạo thành một nụ cười – nụ cười đầu tiên kể từ mùa đông khắc nghiệt này.
Cô nhất định sẽ sống. Sống để giải cho bằng hết những bài toán của thời đại, và tự tay đập nát cái gông cùm mang tên "nhà họ Lâm".
Chương 7: Tấm bản đồ vẽ bằng than và Lời dạy trên sa bàn
Sau trận ốm thập tử nhất sinh, thân hình Lâm Uyển Thu càng thêm gầy guộc, tưởng chừng như một cơn gió bấc thổi mạnh cũng có thể bẻ gãy. Nhưng kỳ lạ thay, ánh mắt của cô lại trở nên tĩnh lặng và sâu thẳm đến dị thường. Nó không còn là cái nhìn của một con thú nhỏ bị dồn vào đường cùng, mà là ánh mắt của một người thợ săn đang kiên nhẫn rình mồi trong bóng tối.
Nửa đêm, tiếng ngáy của Lâm Đại Lực và lão Lâm rền vang từ nhà chính.
Uyển Thu rón rén lật đống rơm rạ trong sài phòng, lôi ra cuốn sách Toán và một mẩu giấy nhỏ được giấu kỹ. Ánh trăng nhợt nhạt rọi qua khe hở, soi rõ dòng chữ nắn nót cô vừa viết bằng mẩu bút chì Lâm Khang tặng:
"Thầy Lương, em đã giải xong các phương trình. Nhưng hôm nay, em không xin thêm bài tập Toán. Xin thầy hãy cho em mượn một cuốn sách Địa lý, hoặc bất cứ thứ gì có vẽ bản đồ bên ngoài Đại đội Hồng Tinh, và các chính sách về Hộ khẩu."
Cô gập mảnh giấy lại, giấu vào ống tay áo rách.
Uyển Thu đã nhận ra một sự thật tàn khốc: Giải được một trăm bài toán cũng không giúp cô bay khỏi ngọn núi này ngay lập tức. Thập niên 80, con người bị trói chặt vào quê quán bởi hai chữ "Hộ khẩu" và "Công điểm". Không có giấy giới thiệu của Đại đội, bước ra đường quốc lộ sẽ bị dân binh dân phòng bắt giữ như phần tử lưu manh lang thang. Không có lương phiếu (tem phiếu lương thực), dù trong túi có tiền cũng không mua nổi một cái bánh bao, chỉ có con đường chết đói.
Chạy trốn một cách mù quáng là tự sát. Cô phải lên kế hoạch. Một kế hoạch tích lũy dài hơi, tỉ mỉ và không được phép có bất kỳ sai số nào.
Sáng hôm sau, trong lúc gánh phân lợn đi ủ, Uyển Thu lén lút rẽ qua gốc bạch dương. Khi thò tay vào hốc cây, ngón tay cô chạm phải một cuộn giấy dày cộp. Trái tim cô đập thình thịch. Cô nhét cuộn giấy vào ngực áo, cố giữ vẻ mặt lạnh tanh tiếp tục làm việc dưới sự giám sát eo éo của mụ Lâm.
Mãi đến chập tối, khi bị đẩy vào sài phòng với một củ khoai hà bằng nửa nắm tay, Uyển Thu mới dám mở cuộn giấy ra.
Đó không phải là sách. Đó là một tấm bản đồ Tỉnh được Thầy Lương tự tay vẽ lại vô cùng chi tiết bằng bút mực xanh, kèm theo một cuốn sổ tay nhỏ ghi chép vắn tắt về quy định đi lại, chính sách hộ tịch và tình hình các tuyến xe lửa lên thành phố. Bên dưới cùng là một dòng chữ đỏ cảnh cáo đầy lo âu: "Ngoài kia gió lớn sóng dữ, không có hộ khẩu là đường cùng. Đừng làm liều!"
Uyển Thu vuốt ve tấm bản đồ. Từ Đại đội Hồng Tinh đến thị trấn mất 15 cây số đường núi. Từ thị trấn lên bến xe huyện mất thêm 30 cây số. Trạm kiểm soát dân quân nằm ở ngã ba cầu treo... Từng con đường, từng ngọn đồi được cô khắc sâu vào vỏ não.
Đột nhiên, nhìn những đường nét mạng nhện trên tấm bản đồ, một mảng ký ức đứt gãy lại như một dòng điện chạy dọc sống lưng cô.
Không gian sực nức mùi nhang trầm hòa lẫn với mùi hoang mạc khô khốc. Nàng thấy mình đang đứng trước một sa bàn quân sự bằng cát khổng lồ. Xung quanh là cờ xí cắm chi chít.
Một bàn tay to lớn, khớp xương rõ ràng, đeo một chiếc nhẫn ngọc ban chỉ màu huyết dụ vươn ra, nắm lấy bàn tay nhỏ bé đang cầm cây gậy trúc của nàng. Nhiệt độ từ lồng ngực vững chãi phía sau áp sát vào lưng nàng, mang theo hơi thở nam tính đầy áp bức.
"Thu Thu, nhìn kỹ đây." Giọng nói trầm khàn, mang theo uy quyền của bậc đế vương sa trường vang lên. Ngón tay hắn chỉ vào một hẻm núi tử địa trên sa bàn. "Trong binh pháp, tuyệt lộ luôn ẩn chứa sinh môn. Khi kẻ thù dồn nàng vào đường cùng, đừng nhìn vào vách núi trước mặt, hãy nhìn vào hướng gió và dòng chảy của mạch nước ngầm. Bẻ gãy quy tắc của chúng, nàng mới có thể sống sót."
"Tướng quân... chàng dạy thiếp những thứ này làm gì? Nữ nhi trong khuê phòng đâu cần ra trận." Nàng cười, rụt rè ngoái đầu lại.
Người đàn ông im lặng một nhịp. Bàn tay đang nắm tay nàng khẽ siết chặt hơn, giọng hắn chùng xuống, mang theo một nỗi bi thương bị đè nén: "Vì ta không thể bảo vệ nàng cả đời. Nếu một ngày ta không thể trở về từ sa trường... ta muốn nàng phải biết cách tự tìm đường sống."
"Cạch!"
Tiếng chốt cửa sài phòng vang lên cắt đứt ảo mộng. Uyển Thu giật mình, vội giấu tấm bản đồ vào đống rơm, úp mặt xuống hai đầu gối giả vờ ngủ.
Giọng nói của người đàn ông trong quá khứ vẫn vang vọng bên tai cô, rõ ràng như vừa được thốt ra. "Tuyệt lộ luôn ẩn chứa sinh môn... Bẻ gãy quy tắc của chúng..."
Uyển Thu mở bừng mắt trong bóng tối. Đúng rồi! Nếu cô bỏ trốn bây giờ, mụ Lâm sẽ báo dân binh đuổi bắt cô vì tội trốn lao động tập thể. Nhưng nếu cô không trốn bằng cách phá luật, mà bằng cách lợi dụng luật thì sao?
Năm ngoái, cô nghe lỏm được Bác Tư bí thư nói chuyện với đài phát thanh trên huyện. Nhà nước đang có đợt "Cải cách nông thôn", rục rịch yêu cầu các thôn bản phải xóa mù chữ, đưa con em trong độ tuổi đến trường để báo cáo thành tích lên trên. Đại đội Hồng Tinh vì quá nghèo và lạc hậu nên luôn lờ đi chính sách này.
Nếu cô có thể khiến cấp trên ép Bác Tư phải mở lớp, và ép nhà họ Lâm phải cho cô đi học để thôn lấy thành tích... thì cô sẽ danh chính ngôn thuận bước ra khỏi cái sài phòng này. Một khi đã bước chân vào trường học, cô sẽ dùng thành tích đứng đầu huyện để lấy học bổng, tự tạo cho mình một tấm kim bài miễn tử mang tên "nhân tài của quốc gia". Đến lúc đó, mụ Lâm có mọc thêm mười lá gan cũng không dám tùy tiện trói cô đem bán cho tên đồ tể Vương Ma Tử!
Ánh mắt Uyển Thu trong bóng đêm lóe lên một ngọn lửa của loài dã thú vừa học được cách săn mồi. Cô nhặt mẩu than củi lên, bắt đầu vạch lên vách đất những bước đầu tiên của một kế hoạch dài hơi.
Cô bắt đầu tích trữ. Không phải tiền, vì cô không có. Cô tích trữ từng vụn khoai lang sấy khô giấu dưới mái tranh. Cô lén nhặt những cọng dây đay đứt ngoài đồng, bện lại thành một sợi dây thừng mảnh nhưng cực kỳ chắc chắn giấu quanh thắt lưng. Và quan trọng nhất, cô bắt đầu tính toán cách để màn biểu diễn "thần đồng toán học" của mình vô tình lọt vào mắt Bác Tư bí thư một cách tự nhiên nhất.
Bánh răng của số phận đã bắt đầu đảo chiều. Đóa sen này không chịu nằm im chờ chết trong bùn lầy nữa. Cô đang tự mài gai cho chính mình.
Chương 8: Tiếng loa rè và Nước cờ đầu tiên trên sân kho
Những ngày giáp Tết, Đại đội Hồng Tinh chìm trong cái rét căm căm. Bầu trời thấp tè, xám xịt như một chiếc vung nồi khổng lồ úp chụp lấy ngọn núi.
Sáu giờ rưỡi sáng, chiếc loa sắt tây gỉ sét treo trên cây cột điện trước sân kho hợp tác xã bỗng xé toạc không gian tĩnh lặng bằng một tiếng rít chói tai, theo sau là giọng đọc đều đều của đài phát thanh huyện:
"Kính thưa bà con xã viên! Thực hiện chỉ thị của Trung ương về phong trào 'Xóa mù chữ, Bình dân học vụ' mùa đông, yêu cầu ban lãnh đạo các thôn, bản khẩn trương lập danh sách, tổ chức các lớp học ban đêm cho thanh thiếu niên trong độ tuổi. Quyết tâm không để một người dân nào không biết đọc, biết viết..."
Dưới sân kho, Bác Tư bí thư rít một hơi thuốc lào cháy đến tận nõ, nhả ra một luồng khói đặc quánh, khuôn mặt nhăn nhúm lại vì sầu não.
Thầy giáo Lương đứng bên cạnh, tay ôm xấp giấy lộn xộn, thở dài: "Bác Tư, trên huyện ép chỉ tiêu gắt gao quá. Thôn ta phải báo cáo ít nhất hai mươi thanh thiếu niên tham gia lớp xóa mù chữ, nếu không sang năm sẽ bị cắt giảm hạn mức phân bón và dầu hỏa."
"Tôi biết lấy đâu ra người bây giờ!" Bác Tư bực dọc gõ tẩu thuốc xuống chân ghế. "Cái xứ này, mở mắt ra là cày cuốc kiếm công điểm đổ vào mồm. Đám choai choai thì phải chăn trâu, nhặt củi, mấy mụ đàn bà thà cho con cái đi nhặt phân chó còn hơn là ngồi ê a mấy cái chữ không mài ra ăn được!"
Từ đằng xa, Lâm Uyển Thu oằn lưng gánh hai sọt củi lớn bước vào sân kho để nộp cho bếp ăn tập thể. Đôi vai gầy guộc của cô run lên bần bật dưới lớp áo bông vá víu, nhưng đôi tai lại vô cùng thính nhạy, thu không sót một từ nào cuộc trò chuyện của Bác Tư.
Cơ hội đến rồi.
Phong trào xóa mù chữ chính là cơn gió đông mà cô đang mỏi mắt chờ đợi. Nhưng làm thế nào để Bác Tư – người nắm quyền sinh sát trong thôn – bắt ép nhà họ Lâm nhả cô ra cho đi học? Nếu cô tự chạy đến xin, Bác Tư sẽ chỉ coi cô là một con ranh vắt mũi chưa sạch đang cố trốn việc nhà. Cô phải chứng minh cho ông ta thấy, cô không chỉ là một con số để bù vào chỉ tiêu, mà là một "thành tích" có thể giúp ông ta nở mày nở mặt với cấp trên.
Uyển Thu lẳng lặng đi vòng qua khu vực bàn làm việc của Bác Tư và Thầy Lương. Cô hạ gánh củi xuống gần đống lửa sưởi, giả vờ xoa xoa đôi bàn tay cóng buốt để nghỉ ngơi.
Lúc này, Thầy Lương đang nhăn nhó gẩy những hạt bàn tính lạch cạch. Kế toán của thôn đang ốm liệt giường, mọi sổ sách chia lương thực cuối năm đều đổ lên đầu thầy.
"Chỗ này sai rồi, thầy Lương." Bác Tư chỉ tay vào cuốn sổ nhàu nát. "Tổng lúa mạch thu hoạch là 1.250 cân. Giữ lại 15% làm giống, 5% nộp quỹ dự phòng, phần còn lại chia cho 85 nhân khẩu theo tỷ lệ công điểm. Thầy tính thế nào mà lại dôi ra mười lăm cân thế này? Đoàn thanh tra trên huyện chiều nay xuống kiểm tra sổ sách mà sai một ly là đi tù cả đám đấy!"
Thầy Lương toát mồ hôi hột giữa trời tuyết: "Bác Tư, bàn tính bị gãy mất một hàng hạt, mà các con số lại lẻ quá... tôi đang cố nhẩm lại đây."
Cả sân kho rơi vào bầu không khí căng thẳng nghẹt thở. Nếu sổ sách chia lương thực không khớp, cái chức Bí thư của Bác Tư coi như bay mất.
Uyển Thu ngồi xổm bên đống củi. Ánh mắt cô lóe lên một tia sáng lạnh lẽo nhưng đầy kiên định. Cô nhặt một que củi cháy dở, vạch xuống nền đất nện phủ một lớp tuyết mỏng.
Trong đại não cô, những con số phức tạp lập tức biến thành các phương trình và tỷ lệ phần trăm chạy dọc như một cỗ máy in hoàn hảo.
Đột nhiên, mùi tuyết lạnh xộc vào mũi bỗng bị thay thế bởi mùi mực Tàu thơm ngát và mùi sáp nến cháy leo lét.
Một mảnh ảo ảnh đứt gãy ùa về. Nàng thấy mình đang ngồi trong một trướng doanh quân sự ngổn ngang những cuộn thẻ tre và lụa bạch. Bên ngoài là tiếng gió rít qua hoang mạc.
Nam nhân mặc giáp bạc đứng bên cạnh bàn, đôi mày kiếm nhíu chặt nhìn vào tấm bản đồ phân phát lương thảo. "Ba vạn đại quân, lương thảo chỉ còn đủ dùng trong mười ngày. Hẻm núi Tử Hà bị phong tỏa, nếu chia nhỏ quân số để vòng qua đường hẻm, tỷ lệ hao hụt sẽ là bao nhiêu?" Hắn trầm giọng hỏi đám phó tướng đang im thin thít.
Nàng ngồi đó, tay cầm một cây bút lông sói, lướt nhanh trên những thẻ tre. Gương mặt nàng bình thản tĩnh lặng như mặt hồ thu. "Tướng quân, nếu chia làm ba cánh quân nhỏ, mỗi cánh mang 10% lương thảo đi theo đường mòn, phần còn lại tập trung đánh nghi binh ở hẻm Tử Hà. Hao hụt tối đa là 4%, nhưng chúng ta sẽ kéo dài được thời gian cầm cự lên mười lăm ngày, đủ đợi viện binh."
Nam nhân quay lại nhìn nàng. Đáy mắt hắn ánh lên sự kinh ngạc, tự hào và một loại nhu tình sâu đậm không thể che giấu. Hắn bước tới, cọ lớp giáp sắt lạnh lẽo vào vai nàng, thì thầm: "Phu nhân của ta... quả nhiên là Gia Cát tái thế."
Uyển Thu chớp mạnh mắt, kéo linh hồn mình trở về với hiện tại ở sân kho Hồng Tinh. Lồng ngực cô hơi nhói lên. Cô không biết vì sao ở kiếp trước mình lại giỏi tính toán lương thảo đến thế, nhưng khả năng tư duy logic và sự nhạy bén với những con số dường như đã ăn sâu vào xương tủy, bất diệt qua các kiếp luân hồi.
Trên mặt tuyết, dưới nét vạch của que củi, một dãy phép tính đã hoàn thành.
"Một nghìn cân."
Một giọng nói trong trẻo, non nớt nhưng lại lạnh nhạt và rành mạch vang lên giữa sân kho tĩnh mịch.
Bác Tư và Thầy Lương đồng loạt ngẩng đầu lên.
Uyển Thu ném que củi xuống đất, đứng thẳng người dậy. Dù mặc áo bông rách rưới, dù mặt mũi lấm lem than bùn, nhưng khí chất tỏa ra từ cô gái mười lăm tuổi lúc này lại bức người đến kỳ lạ.
"Tổng lượng lúa mạch là 1.250 cân. Trừ đi 15% làm giống là 187.5 cân. Trừ tiếp 5% quỹ dự phòng là 62.5 cân. Tổng số phần trăm phải trừ là 20%, tương đương 250 cân." Uyển Thu bình thản đọc từng con số mà không cần nhìn xuống đất. "Số lúa thực tế mang ra chia cho 85 người là chẵn 1.000 cân. Mỗi người trung bình được 11.76 cân, tùy theo công điểm mà gia giảm."
Không gian im ắng đến mức có thể nghe thấy tiếng bông tuyết rơi.
Thầy Lương há hốc miệng, mắt trợn trừng nhìn xuống những con số logic, sắc bén như dao cạo được vạch trên mặt tuyết. Bác Tư đánh rơi cả tẩu thuốc lào, dụi mắt nhìn cô bé con nuôi suốt ngày bị nhà họ Lâm đánh chửi đang đứng trước mặt mình.
"Mày... con ranh này, mày vừa nói cái gì? Ai dạy mày tính?" Bác Tư lắp bắp.
Uyển Thu cúi đầu, ánh mắt giấu đi sự sắc sảo, trở lại vẻ khép nép thường ngày: "Cháu thường nghe lỏm Thầy Lương giảng bài ngoài cửa sổ. Cháu thích những con số, trong lúc cắt cỏ chăn lợn cháu hay nhẩm tính trong đầu ạ."
Thầy Lương kích động đến mức làm rơi cả xấp giấy. Ông thừa biết khả năng của cô từ dạo nhìn thấy bài giải toán dưới gốc bạch dương, nhưng khả năng tính nhẩm phức tạp và tư duy rành mạch này hoàn toàn vượt xa sự tưởng tượng của ông.
Bác Tư nuốt khan. Ánh mắt ông ta nhìn Uyển Thu lúc này không còn là nhìn một đứa bần nông rách rưới, mà như nhìn thấy một mỏ vàng.
Đoàn thanh tra huyện luôn đánh giá cao những thôn bản có "tấm gương hiếu học vượt khó". Một đứa trẻ nghèo khổ, tự học mót mà tính toán giỏi hơn cả kế toán thôn. Nếu đưa con ranh này vào lớp xóa mù chữ, báo cáo lên trên là do hợp tác xã Hồng Tinh "bồi dưỡng", thì ông ta không chỉ đạt chỉ tiêu, mà có khi còn được tuyên dương toàn huyện!
Uyển Thu khóe môi khẽ nhếch lên một độ cong vô hình. Cô biết, mồi đã cắn câu. Quân cờ đầu tiên mang tên "Bác Tư" đã chính thức bị cô đặt vào đúng vị trí trên bàn cờ sinh tử này.
Chương 9: Quyền lực của công điểm và Bước chân qua bậu cửa
Sự im lặng bao trùm sân kho hợp tác xã Hồng Tinh kéo dài chưa đầy mười giây, nhưng với Lâm Uyển Thu, nó dài như một thế kỷ.
Bác Tư bí thư rít một hơi thuốc lào cháy xèo xèo, nhả khói trắng xóa che khuất nửa khuôn mặt già nua đầy nếp nhăn. Cặp mắt đục ngầu của ông ta chằm chằm nhìn vào những con số trên nền tuyết, rồi lại dời lên khuôn mặt lấm lem bùn đất của con bé rách rưới trước mặt.
Ông ta làm cán bộ thôn mười mấy năm, thừa hiểu cái thời đại này "thành tích" quan trọng đến nhường nào. Một đứa con gái nông thôn nghèo hèn, không được đi học ngày nào mà tính nhẩm nhanh hơn cả cái bàn tính gãy của Thầy Lương. Nếu báo cáo với thanh tra huyện rằng đây là thành quả "tự rèn luyện, bồi dưỡng" của ban lãnh đạo thôn Hồng Tinh, thì ông ta không những được biểu dương, mà sang năm chỉ tiêu phân bón chắc chắn sẽ được ưu tiên rót xuống đầu tiên.
"Thầy Lương." Bác Tư gõ tẩu thuốc, hắng giọng. "Điền tên con ranh... à không, điền tên cháu Lâm Uyển Thu vào danh sách lớp Bình dân học vụ ban đêm. Tối nay bắt đầu đi học luôn."
Thầy Lương mừng rỡ đến run tay, vội vàng rút bút ra ghi chép.
Uyển Thu vẫn đứng cúi đầu, hai tay mân mê vạt áo rách bươm, diễn trọn vai một đứa trẻ sợ hãi: "Nhưng... nhưng mà Bác Tư ơi, mẹ cháu không cho đi đâu. Mẹ bảo con gái học chữ không mài ra ăn được, tối đến cháu còn phải chẻ củi, xắt chuối cho lợn..."
"Bà ta dám!" Bác Tư trừng mắt, cái uy của người nắm quyền sinh sát trong thôn bộc phát. "Chính sách của Nhà nước là trên hết! Để tao sang nói chuyện với nhà họ Lâm. Cứ làm xong việc nhà rồi tối vác xác đến lớp. Ai cản, tao cắt công điểm!"
Nghe đến ba chữ "cắt công điểm", khóe môi Uyển Thu đang cúi gầm khẽ nhếch lên một tia giễu cợt lạnh lẽo. Công điểm chính là mạng sống của nhà họ Lâm. Cô biết mình đã thắng ván cược đầu tiên.
Chập tối, gió bấc rít gào qua những ngọn đồi trọc.
Trong sân nhà họ Lâm, mụ Lâm đang chống nạnh, tay lăm lăm cành dâu tằm, chửi bới xơi xơi vì Uyển Thu đi gánh củi về muộn.
"Mày chết rấp ở xó nào hả con ranh? Bếp thì lạnh ngắt, lợn thì đói kêu réo rắt! Tao đánh gãy chân mày..."
Cạch. Cánh cổng tre bị đẩy mạnh ra. Bác Tư chắp tay sau lưng, khuôn mặt hầm hầm bước vào, theo sau là Thầy Lương.
Mụ Lâm thấy Bí thư thôn đích thân đến nhà, lập tức vứt cành dâu tằm xuống, đổi thái độ đon đả, xum xoe: "Ấy chết, Bác Tư, cơn gió nào đưa bác đến cái miếu rách nhà chúng tôi thế này? Lão Lâm, mau ra rót nước chè mời Bí thư!"
Bác Tư không thèm ngồi, đứng thẳng giữa sân, giọng lạnh tanh rành mạch: "Không cần chè cháo gì cả. Tôi đến báo cho anh chị biết, từ tối nay, con Uyển Thu phải đến lớp xóa mù chữ ở trường làng. Đúng bảy giờ tối có mặt."
Lời vừa dứt, nụ cười trên mặt mụ Lâm cứng đờ, rồi méo xệch.
"Bác Tư... bác đùa à? Nó là con gái, lại là con nuôi, nhà tôi nuôi nó mười lăm năm tốn bao nhiêu cơm gạo, giờ bắt nó đi học thì ai dọn dẹp nhà cửa, ai chăm ba con lợn ngoài chuồng? Không được, tuyệt đối không được!" Mụ Lâm lồng lộn lên như bị giẫm phải đuôi.
Lão Lâm cũng ấp úng hùa theo: "Đúng đấy Bí thư, nhà tôi còn phải lo cho thằng Đại Lực cưới vợ..."
"Tôi không đến đây để bàn bạc với anh chị!" Bác Tư đập mạnh tẩu thuốc xuống chiếc cối đá giữa sân, âm thanh chát chúa vang lên khiến lão Lâm rụt cổ lại. "Đây là nhiệm vụ chính trị của trên huyện giao xuống! Thôn ta phải có đủ quân số đi học. Con Uyển Thu được chọn làm gương điển hình. Anh chị cấm nó đi học, tức là chống đối lại chính sách của Nhà nước, phá hoại thành tích của tập thể!"
Mụ Lâm vẫn cố sống cố chết cãi ngang: "Nhà nước thì nhà nước, nó là người của nhà tôi, tôi có quyền! Cùng lắm tôi không cho nó ăn nữa, xem nó lấy sức đâu mà đi!"
"Bà câm miệng!" Bác Tư thực sự nổi giận, tung ra đòn chí mạng. "Bà Lâm, tôi nói cho bà biết, nếu tối nay con Uyển Thu không có mặt ở lớp học, tôi sẽ lấy danh nghĩa Đại đội trưởng, trừ thẳng hai mươi công điểm của thằng Đại Lực tháng này. Sang năm, phần chia lúa giống của nhà họ Lâm cũng cắt giảm một nửa!"
Hai mươi công điểm! Cắt nửa lúa giống!
Mụ Lâm như bị ai tát một cú trời giáng, lùi lại hai bước, sắc mặt trắng bệch. Hai mươi công điểm tương đương với việc thằng con trai cưng của mụ phải làm việc quần quật ngoài đồng gần một tháng trời. Chạm đến miếng ăn và lợi ích của đứa con trai bảo bối, mụ lập tức câm như hến.
"Rõ... rõ rồi ạ... tối tôi sẽ cho nó đi." Mụ Lâm rít qua kẽ răng, ánh mắt nhìn Uyển Thu đang co ro ở góc bếp sắc như dao cạo, hận không thể ăn tươi nuốt sống cô.
"Thế có phải tốt không. Khôn hồn thì đừng có kiếm chuyện đánh đập nó đến mức không đi nổi, thanh tra huyện mà xuống thấy nó mang thương tích thì nhà bà gánh không nổi đâu." Bác Tư dằn mặt câu cuối rồi hất tay bỏ về.
Bảy giờ rưỡi tối. Lớp học Bình dân học vụ leo lét sáng bởi hai ngọn đèn bão treo lủng lẳng trên xà nhà.
Căn phòng học lùa gió tứ bề, nền đất ẩm ướt. Khoảng hai chục thanh thiếu niên trong thôn ngồi co ro trên những chiếc ghế gỗ dài, vừa xoa tay thổi hơi ấm vừa ngáp ngắn ngáp dài.
Lâm Khang ngồi ở góc cuối lớp, đôi mắt lo âu liên tục hướng ra phía cửa.
Từ trong màn đêm đen đặc và gió tuyết rít gào, một bóng dáng nhỏ bé, gầy gò xuất hiện. Lâm Uyển Thu mặc chiếc áo bông vá víu, tóc bím hai bên đã rối bời, nhưng bước chân lại vô cùng vững chãi.
Ngay khoảnh khắc cô bước qua bậu cửa gỗ mục nát của lớp học, một luồng hơi ấm từ ngọn đèn bão phả vào mặt cô. Thầy Lương đứng trên bục giảng, đẩy gọng kính, mỉm cười hiền từ gật đầu với cô. Ở góc lớp, Lâm Khang thở phào nhẹ nhõm, khóe môi khẽ cong lên một nụ cười ấm áp.
Uyển Thu lẳng lặng bước tới một chỗ trống, cẩn thận đặt cuốn vở nháp nhàu nát và mẩu bút chì bé xíu lên bàn.
Bên ngoài cửa sổ, tuyết vẫn rơi dày đặc, phong kín cả một vùng núi đồi cằn cỗi. Nhưng trong lồng ngực cô gái mười lăm tuổi, một mầm cây vừa phá lớp băng tuyết vươn lên. Cô biết mụ Lâm sẽ không để yên, cô biết sự trả thù và bóc lột sẽ còn tàn khốc hơn. Nhưng không sao cả.
Cô đã đặt được một chân vào thế giới của ánh sáng. Từ bước chân qua bậu cửa này, cô sẽ dùng ngòi bút rách này để viết lại toàn bộ sổ sinh tử của nhà họ Lâm, và của chính cuộc đời mình.
Chương 10: Trả thù đê hèn và Bóng áo choàng trong ảo mộng
Dưới ánh sáng leo lét của ngọn đèn bão ám khói đen sì, lớp Bình dân học vụ hiện lên như một thế giới hoàn toàn khác biệt với cái giá rét bên ngoài.
Lâm Uyển Thu ngồi thẳng lưng ở chiếc bàn gỗ sứt sẹo góc lớp. Trong khi đám thanh niên choai choai ngáp ngắn ngáp dài, kẻ gục mặt xuống bàn ngủ bù cho một ngày làm đồng mệt nhọc, người lén lút cắn hạt hướng dương, thì Uyển Thu lại giống như một miếng bọt biển khô hạn trăm năm đang điên cuồng hút lấy từng giọt nước.
Thầy Lương dạy những chữ Hán cơ bản và cách ghép vần Bính âm. Những kiến thức này Uyển Thu đã tự học lỏm từ lâu, nhưng cảm giác được đường hoàng ngồi trên ghế, có một mặt bàn phẳng phiu để viết, khiến lồng ngực cô trào dâng một cảm xúc thiêng liêng khó tả.
Bàn tay nứt nẻ, sưng tấy vì cước lạnh của cô cẩn thận cầm mẩu bút chì bé xíu Lâm Khang gọt cho, nắn nót viết từng nét phẩy, nét mác lên tờ giấy nháp vàng khè. Nét chữ của cô không hề run rẩy non nớt, mà cứng cáp, dứt khoát và có lực đến kỳ lạ.
Thầy Lương đi ngang qua, lén nhìn xuống trang vở của cô, khóe môi khẽ giật giật vì kinh ngạc. Nét chữ mang một cỗ "sát khí" và sự rành mạch như được mài giũa qua bao nhiêu năm tháng, hoàn toàn không giống chữ của một đứa trẻ nông thôn mới cầm bút.
Nhưng cái giá để đổi lấy hai giờ đồng hồ ngồi trong lớp học này lại vô cùng đắt đỏ.
Chín giờ rưỡi tối, lớp học kết thúc. Khi Uyển Thu lầm lũi đẩy cánh cổng tre bước vào nhà họ Lâm, chờ đợi cô không phải là chiếc giường rơm ấm áp, mà là sự trả thù đê hèn của mụ Lâm.
Dưới mái hiên lạnh buốt, một núi nan tre chưa vót sắc lẻm nằm ngổn ngang.
"Mày tưởng có Bác Tư chống lưng là được làm bà hoàng trong cái nhà này chắc?" Mụ Lâm vén rèm bước ra, ném phịch một con dao rựa gỉ sét xuống trước mặt cô, ánh mắt ác độc như loài rắn lục. "Ban ngày mày không đi làm công điểm, tối lại vác xác đi học. Thế thì đêm nay thức mà vót cho xong năm chục cái rổ tre này để mai tao đem ra chợ trấn bán! Vót không xong thì sáng mai nhịn cơm!"
Nói xong, mụ hậm hực quay vào buồng, khóa trái cửa lại.
Uyển Thu đứng trân trân giữa màn đêm. Gió bấc thốc vào mặt lạnh buốt như dao cắt. Đôi mắt cô tĩnh lặng, không một tia gợn sóng. Cô lẳng lặng đi tới, nhặt con dao rựa lên, ngồi xổm xuống góc hiên nhà tối tăm, bắt đầu tước từng nan tre.
Tre mùa đông giòn và vô cùng sắc. Đôi bàn tay vốn đã bị đông cứng đến mất cảm giác của cô rất khó để điều khiển con dao một cách linh hoạt.
Xuyệt.
Một tiếng động khẽ vang lên. Nan tre cứa một đường dài vào ngón trỏ của cô, máu đỏ tươi lập tức ứa ra, nhỏ tong tỏng xuống những nan tre trắng muốt. Cảm giác xót xa buốt tận óc truyền thẳng lên đại não.
Uyển Thu đưa ngón tay rỉ máu lên miệng, cắn chặt lấy để cầm máu, rồi lại lầm lũi vót tiếp.
Một giờ sáng. Hai giờ sáng.
Xung quanh vắng lặng như nghĩa địa, chỉ còn tiếng côn trùng kêu rỉ rả và tiếng gió rít. Sự kiệt sức do thiếu ngủ, cơn đói cào xé và cái lạnh cắt da khiến thị giác của Uyển Thu bắt đầu nhòe đi. Mí mắt cô nặng trĩu, cái đầu cứ gật gù rồi gục xuống đầu gối.
Trong sự mơ màng của ranh giới kiệt sức, một mùi hương gỗ tùng trầm ấm thân thuộc lại bao bọc lấy khứu giác của cô.
Nàng thấy mình đang gục đầu trên một chiếc án thư bằng gỗ tử đàn chạm trổ tinh xảo. Xung quanh là hàng đống tấu chương và binh thư chất cao như núi. Ánh nến đỏ leo lét soi rõ khuôn mặt tiều tụy nhưng vẫn kiều diễm của nàng.
Bỗng nhiên, một chiếc áo choàng lót lông cáo trắng muốt, mang theo nhiệt độ nam tính nóng rực được nhẹ nhàng khoác lên bờ vai gầy guộc của nàng. Một bàn tay to lớn, vững chãi với những khớp xương rõ ràng, vòng qua eo, nhấc bổng nàng lên khỏi chiếc ghế cứng ngắc, ôm gọn vào một vòm ngực rộng lớn.
"Thu Thu... sao lại bướng bỉnh thế này? Đêm đã khuya, những sổ sách quân nhu này cứ để phó tướng lo." Giọng nói trầm khàn, vang lên bên vành tai nàng, mang theo sự sủng nịnh và xót xa đến cực điểm.
Nàng theo bản năng rúc sâu vào lồng ngực ấm áp ấy, ngước đôi mắt ngái ngủ lên nhìn. Khuôn mặt góc cạnh, cương nghị của người nam nhân ấy bị bóng tối che khuất một nửa, nhưng đôi mắt đen láy của hắn lại sáng rực như những vì sao phương Bắc, chỉ phản chiếu duy nhất hình bóng nàng.
"Tướng quân... ta sợ chàng thiếu quân lương, ngộ nhỡ..." Nàng thì thầm, bàn tay nhỏ bé vô thức nắm lấy vạt áo giáp lạnh lẽo của hắn.
Nam nhân ấy nắm lấy bàn tay đang dính mực của nàng, đưa lên môi hôn nhẹ. "Ngốc ạ. Nàng là thê tử của ta, không phải là mưu sĩ. Dù bầu trời này có sập xuống, ta cũng sẽ dùng đôi vai này chống đỡ cho nàng. Nàng chỉ cần bình an vui vẻ, mọi bão giông ngoài kia, để ta lo."
Giọng nói ấy... sự chở che vô điều kiện ấy... ấm áp đến mức khiến linh hồn Uyển Thu muốn chìm đắm mãi mãi không tỉnh lại.
Nhưng rồi, một luồng gió bấc mang theo vụn tuyết tạt thẳng vào mặt, tàn nhẫn xé toạc ảo mộng.
Uyển Thu choàng tỉnh. Không có án thư gỗ tử đàn, không có áo choàng lông cáo, cũng chẳng có vòm ngực nào để cô nương tựa. Trước mặt cô chỉ là đống nan tre vương vãi máu, và bóng tối lạnh lẽo của nhà họ Lâm.
Cô nhìn bàn tay sưng tấy, rỉ máu của mình. Một giọt nước mắt nóng hổi lăn dài trên má, rồi nhanh chóng bị gió đông làm cho đông cứng lại.
"Trời sập xuống... ta sẽ chống đỡ cho nàng..." Cô khẽ lẩm nhẩm lại câu nói trong giấc mơ, khóe môi nhợt nhạt kéo lên một nụ cười giễu cợt đầy chua chát.
Ở kiếp này, bầu trời đã sập xuống từ lâu rồi. Bị cha mẹ ruột vứt bỏ, bị cha mẹ nuôi bạo hành, bị thời đại chèn ép. Không có bất kỳ vị tướng quân nào xuất hiện để chống đỡ bầu trời cho cô cả. Nếu cô gục ngã, sẽ chỉ có bùn nhơ và tuyết lạnh chôn vùi thân xác này.
"Không có ai che ô cho mình, vậy thì tự mình chạy trong mưa."
Uyển Thu cắn nát môi dưới, dùng dải áo rách buộc chặt ngón tay đang chảy máu lại. Ánh mắt cô quét sạch mọi sự yếu đuối, trở lại vẻ tĩnh lặng và sắc bén như một lưỡi dao vừa được tôi luyện qua lửa đỏ. Cô cầm con dao rựa lên, tiếp tục vót tre.
Đúng lúc này, từ góc tường bao bằng đất nện phía bên trái, một bóng đen cao gầy lén lút trèo qua.
"Thu..." Giọng nói the thé nén lại cực thấp.
Lâm Khang rón rén bước tới. Dưới ánh trăng, nhìn thấy đống nan tre nhuốm máu và đôi bàn tay quấn giẻ rách của Uyển Thu, lồng ngực cậu thiếu niên như bị ai đó bóp nghẹt.
Cậu không nói một lời, giằng lấy con dao rựa từ tay cô, ngồi bệt xuống nền đất lạnh, hai tay thoăn thoắt tước tre.
"Khang ca... anh về ngủ đi, ngày mai còn phải ra đồng..." Uyển Thu định giật lại dao.
"Để anh làm!" Lâm Khang gằn giọng, hốc mắt đỏ ngầu, ngoan cố không chịu buông tay. "Anh vót nhanh hơn em. Em chợp mắt một lát đi, một lát thôi cũng được. Mụ Lâm ác độc như quỷ, ép em thức trắng đêm thế này thì ngày mai lấy sức đâu mà đi học..."
Nhìn bờ vai gầy gò của Lâm Khang đang run lên vì lạnh nhưng hai tay vẫn thoăn thoắt làm việc thay mình, một luồng khí ấm áp hiếm hoi chảy qua cõi lòng khô cằn của Uyển Thu. Cô lùi lại, tựa đầu vào vách đất lạnh lẽo, nhắm mắt lại.
Đêm nay, cô không có áo choàng lông thú, cũng không có người quyền khuynh thiên hạ che chở. Nhưng ít nhất, ở nơi địa ngục trần gian này, vẫn còn một người thiếu niên nguyện vì cô mà chịu đựng giá rét. Bát nước đắng của thực tại, đôi khi lại chân thật hơn ngàn lời mật ngọt trong ảo mộng luân hồi.
Chương 11: Tấm bản đồ trong ngực áo và Mưu lược trên sa bàn
Trời hửng sáng, sương mù đặc quánh như sữa vây kín Đại đội Hồng Tinh.
Mụ Lâm ngáp ngắn ngáp dài đẩy cửa nhà chính bước ra. Đập vào mắt mụ là năm mươi chiếc rổ tre trắng bóc, đan lát đều tăm tắp xếp chồng chất gọn gàng dưới mái hiên. Ở góc sân, Lâm Uyển Thu đang khom lưng dùng chiếc chổi chà quét lớp tuyết dày đọng lại sau một đêm.
Đáy mắt mụ Lâm xẹt qua một tia kinh ngạc. Mụ vốn định dùng đống tre sắc lẻm này để làm khó dễ, lấy cớ đánh đập và cấm túc cô không cho đến lớp xóa mù chữ nữa. Không ngờ con ranh này lại thực sự thức trắng đêm làm xong.
Mụ bước tới, săm soi từng cái rổ, cố tìm ra một lỗi nhỏ để bắt bẻ nhưng vô vọng. Nan tre được vót nhẵn thín, không một vết xước.
"Hừ, tay chân cũng nhanh nhẹn đấy. Nhưng đừng tưởng làm xong việc này mà tao cho mày ăn sáng. Đi cào cho tao hai sọt lá khô trên núi Cúc Sơn về đây để ủ phân lợn, trưa không đầy sọt thì đừng vác mặt về!" Mụ Lâm hất hàm, đá văng cái chổi trong tay Uyển Thu.
"Dạ." Uyển Thu cúi gằm mặt, không để lộ chút cảm xúc. Âm lượng trả lời nhỏ đến mức như bị gió bấc thổi bay.
Cô xoay người, khoác hai chiếc sọt tre rỗng lên vai. Dưới lớp áo bông vá víu, trên mười đầu ngón tay của cô là những mảnh vải rách quấn chặt để cầm máu từ vết cắt đêm qua, nay đã đông cứng lại thành màu nâu sẫm. Nhưng mụ Lâm không thèm liếc nhìn lấy một cái. Ở cái nhà này, máu của Uyển Thu còn rẻ mạt hơn cả nước giếng.
Núi Cúc Sơn mùa đông im lìm và lạnh lẽo. Những thân cây trụi lá chọc thẳng lên bầu trời xám xịt như những mũi giáo.
Uyển Thu lùi sâu vào một hang đá nhỏ khuất gió, nơi cô thường dùng để trú ẩn. Dọn sạch một phiến đá phẳng, cô cẩn thận thò tay vào sâu trong ngực áo, rút ra cuộn giấy bọc ni-lông mà Thầy Lương đã để lại trong hốc cây hôm trước.
Đó là tấm bản đồ Tỉnh và những ghi chép về quy định đi lại thời Cải cách.
Bàn tay sưng tấy, quấn đầy giẻ rách của Uyển Thu run rẩy vuốt phẳng tờ giấy ố vàng. Đôi mắt đen láy của cô quét qua từng đường nét mạng nhện: Đường quốc lộ, đường mòn, trạm kiểm lâm, bốt dân quân tự vệ, bến xe khách huyện, và cuối cùng là ga tàu hỏa trên tỉnh.
Đầu cô bắt đầu tính toán với tốc độ kinh hoàng.
Nếu chạy bộ dọc theo đường quốc lộ, cô sẽ bị dân binh tóm cổ chưa đầy hai tiếng đồng hồ vì không có giấy giới thiệu. Phải đi đường mòn xuyên rừng. Nhưng đường mòn thì đầy thú dữ và dốc đá trơn trượt.
Đột nhiên, nhìn vào những đường đồng mức biểu thị độ cao của đồi núi trên bản đồ, một trận đau nhói lại xẹt qua đại não Uyển Thu. Ánh sáng trong hang đá bỗng nhòe đi, nhường chỗ cho một mảng không gian sực nức mùi nhang trầm và hoang mạc.
Khung cảnh quen thuộc của trướng doanh quân sự lại hiện ra. Lần này, sa bàn cát trước mặt nàng không phải là hẻm núi Tử Hà, mà là một địa hình thung lũng hiểm trở, xung quanh là đồi núi trập trùng.
Nàng mặc một bộ nam trang gọn gàng, tóc buộc cao, đứng cạnh vị tướng quân mặc giáp bạc. "Kẻ thù đã đóng quân ở ba mặt cửa ải chính. Nếu chúng ta phá vây theo đường mòn phía Bắc, tuy ít trạm gác nhưng địa thế là dốc đứng, kỵ binh không thể di chuyển." Giọng nói trầm ổn, lạnh lẽo của tướng quân phân tích tình hình.
Nàng cầm cây gậy trúc chỉ vào một đường vân nhỏ xíu, gần như không thể thấy trên sa bàn: "Tướng quân nhìn xem. Chỗ này là một lòng suối cạn. Mùa đông nước đóng băng, nếu ta dùng cỏ khô bọc móng ngựa, lách qua lòng suối này vào nửa đêm, sẽ trực tiếp đi vòng qua được bốt gác của kẻ thù. Binh pháp gọi là 'Ám độ Trần Thương' (Minh tu sạn đạo, ám độ Trần Thương - Vờ sửa đường sạn đạo, lén lút qua Trần Thương)."
Vị tướng quân quay sang nhìn nàng, đôi mắt đen láy sâu thẳm phản chiếu ánh nến bập bùng. Hắn vươn tay, vén lọn tóc vương trên trán nàng, khóe môi nhếch lên một nụ cười sán lạn, hào hùng: "Được! Nghe theo phu nhân. Đêm nay, chúng ta phá vòng vây!"
Ảo ảnh vụt tắt. Uyển Thu thở dốc, mồ hôi lạnh rịn ra trên trán.
Nhưng lần này, cô không để cơn đau đầu nuốt chửng mình. Trái lại, đôi mắt cô sáng rực lên như đuốc. Ký ức tiền kiếp đã trao cho cô một chiếc chìa khóa vàng: Tư duy chiến lược.
Cô nhìn lại tấm bản đồ của Thầy Lương. Đúng rồi! Tại sao phải đi đường mòn trên núi?
Từ Đại đội Hồng Tinh xuống thị trấn có một con sông nhỏ có tên là sông Thanh Thủy. Mùa đông năm nay rét đậm, mặt sông đã đóng băng hoàn toàn, người dân không thể dùng thuyền, nhưng nó lại tạo thành một con đường cao tốc bằng phẳng, không có một bốt gác dân quân nào! Nếu cô đi dọc theo lòng sông đóng băng vào ban đêm, cô có thể rút ngắn một nửa thời gian và hoàn toàn tránh được tầm mắt của tai mắt chính quyền địa phương.
Uyển Thu dùng mẩu bút chì, cẩn thận đánh dấu một lộ trình hoàn toàn mới dọc theo con sông Thanh Thủy. Khóe môi nứt nẻ của cô vẽ lên một nụ cười lạnh lẽo. Mụ Lâm, Lâm Đại Lực, Vương Ma Tử... bọn họ giống như đội quân giặc đang bao vây cô ở kiếp trước. Còn cô, sẽ dùng chính mưu lược của vị phu nhân tướng quân kia để phá vây.
Soạt... Rắc!
Đột nhiên, tiếng dẫm lên cành cây khô vang lên từ phía ngoài hang đá.
Uyển Thu giật thót tim. Đôi tai thính nhạy của cô lập tức nhận ra bước chân lười biếng, nặng nề này. Là Lâm Đại Lực! Gã thanh niên vô công rỗi nghề này thường xuyên vác súng súng cao su lên núi bắn chim hoặc bẫy thỏ vào buổi sáng.
"Con ranh kia! Mày nấp ở góc đó làm cái trò quỷ gì đấy?" Giọng Lâm Đại Lực oang oang vang lên, cái bóng to béo của gã che khuất cả miệng hang.
Tốc độ phản xạ của Uyển Thu đạt đến giới hạn cực hạn. Trong một phần mười giây, cô nhét cuộn bản đồ vào sâu trong lớp áo bông, ép sát vào bụng, đồng thời thò tay chụp lấy một nắm lá khô và tuyết vụn nhét thẳng vào miệng, nhai trệu trạo.
Lâm Đại Lực bước vào, tay cầm khẩu súng cao su, nheo mắt nhìn cô bằng ánh mắt ngờ vực: "Mày giấu cái gì trong người? Lôi ra!"
Uyển Thu từ từ quay mặt lại. Đôi mắt cô đục ngầu, đờ đẫn, khóe miệng vẫn còn dính đầy vụn lá khô khô khốc và bọt mép nhàn nhạt. Cô cố nuốt thứ lá rừng chát xít xuống cổ họng, giọng nói run rẩy, khản đặc mang theo sự ngu muội của một đứa bần nông đói khát:
"Đại Lực ca... em đói quá... lá cây này đắng quá... em chỉ đang nhai lá cây lót dạ thôi..."
Nói rồi, cô chìa đôi bàn tay rỉ máu, đầy những vết nứt nẻ và dính đầy nhựa cây, lá khô ra trước mặt gã.
Lâm Đại Lực nhìn thấy mớ hỗn độn gớm ghiếc trên tay cô, cộng thêm mùi hôi của bùn đất và lá mục, lập tức nhăn mặt kinh tởm, lùi lại hai bước.
"Mẹ kiếp, tao tưởng mày giấu củ khoai hay đồ ăn gì. Hóa ra là nhai lá khô. Đồ sao chổi bẩn thỉu!" Gã nhổ toẹt bãi nước bọt xuống lớp tuyết dưới chân cô. "Làm cho nhanh rồi vác về, trưa nay nhà có khách, mụ mối thôn bên đến bàn chuyện cưới hỏi của tao đấy. Mày mà làm lỡ việc, tao lột da mày!"
Nói xong, gã hậm hực vác súng cao su đi thẳng, không thèm để ý đến cô nữa.
Nhìn bóng lưng Lâm Đại Lực khuất dần sau rặng thông, Uyển Thu mới dám nhổ mớ lá khô đắng ngắt trong miệng ra. Cô ho khan vài tiếng, bàn tay nắm chặt lấy vạt áo nơi giấu tấm bản đồ sinh tử.
Chút mưu hèn kế bẩn của kẻ phàm phu tục tử, làm sao nhìn thấu được ánh mắt của một con chim ưng đang chờ ngày sải cánh? Hôn sự của gã? Bàn chuyện đem bán cô ư?
Uyển Thu nhếch môi, lẩm nhẩm trong gió tuyết: "Lâm Đại Lực, để xem ai là người lột da ai."
Chương 12: Xấp "Đại đoàn kết" và Bản án tử đếm ngược
Buổi trưa, mây xám xịt nhường chỗ cho một chút tia nắng yếu ớt không đủ làm tan băng tuyết.
Lâm Uyển Thu oằn lưng gánh hai sọt lá khô nặng trĩu từ núi Cúc Sơn trở về. Vừa bước đến cổng tre nhà họ Lâm, cô đã ngửi thấy một mùi hương vô cùng xa xỉ trong thời đại đó: Mùi nước đường đỏ pha gừng.
Nhà họ Lâm quanh năm keo kiệt, củ khoai củ sắn còn phải chia năm xẻ bảy, lấy đâu ra đường đỏ để pha nước đãi khách? Trừ phi... vị khách này mang đến cho họ một món hời khổng lồ.
Uyển Thu hạ đòn gánh xuống một cách cẩn thận nhất có thể để không phát ra tiếng động. Cô rón rén nấp dưới bậu cửa sổ gian nhà chính, nơi tấm rèm vải rách đã sờn mép bị gió tạt hờ hững.
Bên trong, mụ Lâm đang cười nói xởi lởi, nụ cười làm những nếp nhăn trên mặt mụ xô lại thành một cục. Đối diện mụ là bà mối Tiết – người đàn bà chuyên làm nghề mai mối ở các thôn lân cận, nổi tiếng với nốt ruồi to tướng chót vót trên mép và cái miệng sắc như dao phay. Lâm Đại Lực ngồi chễm chệ bên cạnh, xoa xoa hai bàn tay thô ráp vào nhau, ánh mắt đầy hau háu.
"Bà Tiết à, bà uống thêm ngụm nước đường cho ấm bụng." Mụ Lâm đon đả. "Thế nào, bên nhà Vương Ma Tử nói sao? Thằng Đại Lực nhà tôi cuối năm nay muốn rước con gái nhà họ Lý bên trấn rồi, bên đó đòi sính lễ gắt quá, cái xe đạp Phượng Hoàng, cái máy khâu, thêm cả đồng hồ nữa..."
Bà mối Tiết thổi phù chén nước nóng, húp một ngụm rồi chép miệng: "Nhà họ Vương thì không thiếu tiền. Gã đồ tể đó buôn lậu lợn trên chợ đen, rủng rỉnh lắm. Nhưng mà gã chê con Uyển Thu nhà bà gầy như que củi, sợ không sinh được con trai."
"Ái chà! Gầy là do nó đang tuổi lớn, chứ bà xem, nó gánh nước, bổ củi, làm lụng quần quật có thua con trâu nào đâu!" Mụ Lâm vỗ đùi đen đét, vội vàng thanh minh. "Bà cứ nói với Vương lão gia, con bé đó mạng cứng lắm, mua về làm trâu làm ngựa hay làm rầm rập trên giường đều hầu hạ được tuốt!"
Những lời lẽ dơ bẩn, thô bỉ lọt vào tai Uyển Thu khiến dạ dày cô cuộn lên một trận buồn nôn. Nhưng cô đưa tay tự bịt chặt miệng mình, đôi mắt đen láy trừng lớn, không bỏ sót bất kỳ tình tiết nào.
"Thôi được rồi." Bà mối Tiết đặt chén xuống, lôi từ trong bọc vải sờn ra một cuộn giấy báo gói vuông vức, ném cái phạch xuống mặt bàn gỗ.
Một cỗ mùi giấy bạc đặc trưng hòa cùng mùi ẩm mốc phả ra. Bà Tiết mở lớp giấy báo. Đập vào mắt mẹ con nhà họ Lâm là một xấp tiền giấy mười tệ – tờ giấy bạc mệnh giá lớn nhất thời bấy giờ, in hình những người nông dân và công nhân, thường được gọi là tờ "Đại đoàn kết". Cả một xấp dày cộp!
Mắt Lâm Đại Lực sáng rực lên như đèn pha, gã chồm lên định vồ lấy nhưng bị bà mối Tiết đập mạnh vào tay.
"Từ từ đã! Chỗ này là ba trăm tệ tiền cọc. Vương Ma Tử nói, đúng chiều hai mươi tám Tết, hắn sẽ đánh xe trâu sang đón người. Lúc đó giao nốt hai trăm tệ còn lại. Nhưng hắn ra điều kiện: Con bé phải còn sống, không què quặt, và tuyệt đối không được để nó bỏ trốn. Nó mà xước một mảng da, hắn trừ mười tệ!"
Mụ Lâm ôm chầm lấy xấp tiền, đôi bàn tay vuốt ve từng tờ giấy bạc láng mịn, hưng phấn đến mức giọng run lên: "Bà Tiết yên tâm! Bắt đầu từ ngày hai mươi lăm Tết, tôi sẽ trói nghiến nó lại, nhét giẻ vào mồm vứt trong sài phòng! Đến con kiến cũng không lọt ra được chứ đừng nói là người!"
Hai mươi tám Tết...
Uyển Thu lùi lại một bước, tựa lưng vào vách đất lạnh lẽo. Hôm nay đã là hăm mốt. Nghĩa là cô chỉ còn đúng bảy ngày để chuẩn bị mọi thứ. Bảy ngày để thay đổi một bản án tử hình.
Cơn gió bấc thổi qua làm cô khẽ rùng mình, nhưng không phải vì sợ hãi. Trái tim cô lúc này đập những nhịp vô cùng vững chãi và lạnh lẽo. Cô lặng lẽ xoay người, gánh sọt củi đi về phía chuồng lợn, như một bóng ma không tồn tại.
Tám giờ rưỡi tối, lớp Bình dân học vụ vẫn sáng đèn.
Bên ngoài tuyết rơi mỗi lúc một nặng hạt. Lâm Uyển Thu ngồi chăm chú nghe Thầy Lương giảng bài, nhưng trong tay cô dưới gầm bàn, những ngón tay đang vô thức thắt những nút thắt trên một đoạn dây đay mà cô lén nhặt được. Thắt rồi lại mở. Một thói quen vô thức của cô mỗi khi não bộ hoạt động với cường độ cao để tính toán chiến lược.
Giờ tan lớp đến, đám thanh niên hò nhau chạy ào ra ngoài màn tuyết. Uyển Thu nán lại cuối cùng, cẩn thận nhét mẩu bút chì vào ngực áo.
Khi cô vừa bước ra khỏi cổng trường làng, một thân ảnh gầy gò từ góc tối gốc cây bạch dương bước ra chặn đường cô.
"Thu..."
Lâm Khang mặc chiếc áo bông mỏng manh, hai vai đóng một lớp tuyết trắng xóa. Không biết cậu đã đứng đợi dưới trời âm độ này bao lâu. Khuôn mặt cậu thiếu niên tím tái, hàm răng va vào nhau lập cập, nhưng đôi mắt lại đỏ ngầu sự hoảng loạn và tuyệt vọng.
"Khang ca? Anh sao lại đứng đây, lạnh chết mất!" Uyển Thu cau mày, định kéo cậu vào mái hiên.
Nhưng Lâm Khang bất ngờ vươn tay, gông chặt lấy bả vai cô. Bàn tay thô ráp của cậu run rẩy dữ dội.
"Thu... chiều nay anh đi cắt rạ ngang qua nhà em, anh nghe thấy hết rồi." Giọng Lâm Khang khản đặc, nghẹn ngào như có máu tắc trong cổ họng. "Bà mối Tiết mang tiền cọc đến rồi phải không? Chúng nó định bán em... chúng nó thực sự định bán em cho thằng súc sinh Vương Ma Tử!"
Uyển Thu sững lại một nhịp, rồi thở dài. Cô nhìn thẳng vào đôi mắt ầng ậng nước của chàng thiếu niên cơ hàn: "Em biết."
"Sao em lại bình tĩnh như vậy?!" Lâm Khang gần như gào lên, nhưng lại sợ người khác nghe thấy nên vội vàng đè giọng xuống thành một tiếng nấc. Cậu thò tay vào trong đôi bốt rách bươm, lôi ra một chiếc khăn tay nhỏ xíu, bọc vô số những đồng xu một hào, hai hào, và vài tờ tiền một tệ nhàu nhĩ.
"Đây là tất cả tiền anh giấu được từ việc làm thuê trên trấn mấy năm nay... Có mười tám tệ bốn hào. Thu, cầm lấy đi! Đêm nay anh sẽ đập vỡ cửa sổ phòng em, em cứ chạy đi, chạy về phía Nam, bắt xe lửa trốn đi! Anh sẽ ở lại đánh lạc hướng bọn chúng!" Lâm Khang nhét mạnh gói tiền vào tay cô, nước mắt rơi lã chã xuống nền tuyết.
Mười tám tệ. Với một thiếu gia Đại viện Bắc Kinh, nó chẳng đáng mua một bao thuốc lá ngoại. Nhưng với một đứa trẻ nông thôn bần hàn như Lâm Khang, đó là máu, là mồ hôi, là toàn bộ sinh mệnh mà cậu chắt bóp từng đồng để cược cho cô.
Cầm gói tiền nặng trịch tình nghĩa trong tay, đáy lòng Uyển Thu trào lên một cỗ chua xót mãnh liệt. Cô nhìn cậu thiếu niên sẵn sàng vì mình mà chịu chết, ký ức đứt gãy về bóng lưng người tướng quân đỡ lấy hàng vạn mũi tên lại chập chờn hiện về.
Không! Cô tuyệt đối không dẫm lên vết xe đổ của kiếp trước. Cô sẽ không để bất kỳ ai vì cô mà vong mạng nữa.
Uyển Thu kiên quyết dồn gói tiền trả lại vào tay Lâm Khang.
"Khang ca, anh nghe em nói." Uyển Thu ngẩng đầu lên, ánh mắt cô lúc này không còn sự yếu đuối của một cô bé mười lăm tuổi, mà mang một cỗ uy nghiêm, tĩnh lặng lạ thường. "Mười tám tệ không đủ mua vé tàu, mà em cũng không có Giấy giới thiệu, ra đường quốc lộ là chết chắc. Nếu anh đập cửa, Lâm Đại Lực sẽ đánh chết anh, và em cũng sẽ bị bắt lại."
"Nhưng..."
"Không nhưng nhị gì cả!" Uyển Thu cắt ngang, giọng sắc bén. "Em đã có kế hoạch của mình. Bảy ngày nữa, em sẽ tự mình thoát khỏi cái Đại đội Hồng Tinh này. Việc duy nhất anh có thể giúp em lúc này, là hãy giả vờ như không biết gì cả. Tuyệt đối không được kích động, không được nhìn em, không được để lộ sơ hở trước mặt mụ Lâm."
Lâm Khang sững sờ nhìn cô. Ánh mắt kiên định, lạnh lẽo và tràn đầy tự tin của Uyển Thu khiến cậu bỗng nhiên cảm thấy cô gái nhỏ bé trước mặt mình vừa xa lạ, vừa vĩ đại đến mức cậu không với tới được.
"Em... em có kế hoạch thật sao?" Cậu hỏi lại, giọng vẫn còn run.
"Tin em." Uyển Thu gật đầu chắc nịch. "Về ngủ đi. Đợi mùa xuân năm sau tuyết tan, em sẽ viết thư về cho anh."
Nói rồi, cô xoay người bước thẳng vào màn đêm vần vũ bão tuyết. Lâm Khang đứng chôn chân dưới gốc bạch dương, nhìn bóng lưng gầy guộc nhưng thẳng tắp của cô khuất dần. Trong lòng cậu hiểu rõ, có lẽ bắt đầu từ đêm nay, con chim thiên nga ấy đã thực sự chuẩn bị giang đôi cánh rướm máu của mình, vĩnh viễn bay khỏi vũng bùn lầy của thôn Hồng Tinh.
Chương 13: Chiếc kim gỉ sét và Túi lương khô giấu trong vạt áo
Hăm hai tháng Chạp. Làng Hồng Tinh bắt đầu nhộn nhịp không khí chuẩn bị đón Tết.
Từ mờ sáng, khói từ các bếp lò đã bốc lên nghi ngút, quyện với mùi mỡ lợn rán, mùi mạch nha và mùi gạo nếp rang thơm lừng. Với khoản tiền cọc ba trăm tệ từ nhà Vương Ma Tử, cái Tết năm nay của nhà họ Lâm bỗng trở nên linh đình chưa từng có.
Mụ Lâm mua hẳn mười cân bột mì trắng muốt và hai cân vừng để làm bánh rán mật, lại xách về một xâu lạp xưởng treo tòng teng trước hiên nhà, cốt để khoe khoang với xóm giềng về sự giàu có sắp tới của thằng con trai cưng.
Trái ngược với sự hân hoan rộn rã trên nhà chính, góc sân giếng nước lại là một bức tranh đày đọa tàn khốc.
Lâm Uyển Thu đang khom lưng bên chiếc cối đá nặng nề, cật lực xay từng mẻ bột. Nước lạnh buốt từ chiếc chậu sành bắn lên, thấm ướt vạt áo bông rách tươm, đông cứng lại thành những hạt băng nhỏ li ti trên lớp vải. Hai bàn tay cô sưng vù, đỏ ửng như củ cải luộc, nhưng nhịp đẩy cối đá vẫn đều đặn, không dám ngừng nghỉ một giây.
"Nhanh cái tay lên! Bột xay không mịn thì tao cạo đầu mày!" Mụ Lâm đứng cắn hạt dưa ở bậc thềm, thỉnh thoảng lại văng tục chửi bới.
Uyển Thu cúi gầm mặt, không đáp nửa lời. Nhưng phía sau hàng mi dài rủ xuống, đôi mắt đen láy của cô đang cẩn thận quan sát từng hành động của mụ Lâm, ghi nhớ từng vị trí đặt để đồ đạc trong gian bếp.
Sáu ngày. Cô chỉ còn sáu ngày trước khi bị trói mang đi.
Để sống sót qua quãng đường dài hàng chục cây số dọc theo dòng sông Thanh Thủy đóng băng giữa thời tiết âm mười lăm độ, cô cần hai thứ thiết yếu nhất: Nhiệt lượng và Chống trượt.
Một mảng ký ức tiền kiếp lại lướt qua tâm trí cô. Đó là bài học quân sự khắc nghiệt nơi doanh trướng.
“Mùa đông hành quân đường dài, thứ giết chết binh lính không phải là đao kiếm của giặc, mà là cái đói và cái lạnh. Lương khô mang theo phải là thứ nhỏ gọn nhất nhưng sinh nhiều nhiệt nhất. Dưới đế giày phải bọc cỏ khô hoặc vải vụn để tăng ma sát trên băng…” Lời dạy của vị tướng quân năm xưa văng vẳng bên tai, trở thành cẩm nang sinh tồn duy nhất của cô lúc này.
Buổi trưa, mụ Lâm bắt đầu nhào bột làm bánh vừng. Uyển Thu bị bắt ngồi rang vừng bên chiếc chảo gang nóng rực.
Mùi vừng rang chín thơm nức mũi kích thích dạ dày đang lép kẹp của cô co thắt dữ dội. Nhưng Uyển Thu cắn chặt đầu lưỡi để giữ cho mình tỉnh táo. Khi mụ Lâm quay lưng đi lấy rổ, bàn tay lấm lem nhọ nồi của Uyển Thu thoăn thoắt vốc một nắm vừng rang nhỏ xíu, nhét thẳng vào túi áo trong. Không nhiều, chỉ một nhúm nhỏ để không bị phát hiện.
Chiều đến, khi bị sai đi thái khoai lang để ủ cám lợn, cô lại lén giấu vài lát khoai mỏng dính vào trong ủng. Những vụn vặt đó, qua mấy ngày tích cóp, sẽ trở thành lương khô cứu mạng trên con đường trốn chạy.
Đêm xuống. Cả nhà họ Lâm đã chìm vào giấc ngủ no say sau một bữa cơm thịt mỡ ợ hơi.
Trong sài phòng tối tăm, Uyển Thu lôi từ dưới đống rơm ra một "kho báu" cô vừa bới được ở đống rác nhà trưởng thôn chiều nay: Một nửa chiếc kim khâu gỉ sét và vài đoạn chỉ rối đã đứt tưa.
Dưới ánh trăng lờ mờ hắt qua khe cửa, Uyển Thu cởi chiếc áo bông rách nát của mình ra. Lớp bông bên trong đã xỉn màu và đóng tảng, chẳng còn chút tác dụng giữ ấm nào. Nhưng đây là lớp vỏ bọc duy nhất của cô.
Cô đưa ngón tay rỉ máu xỏ sợi chỉ vào lỗ kim bé xíu. Cơn buồn ngủ và cái lạnh khiến hai tay cô run bần bật.
Phập! Chiếc kim gỉ đâm xuyên qua ngón tay trỏ, máu đen ứa ra. Uyển Thu chỉ khẽ nhíu mày, đưa ngón tay lên miệng mút sạch vết máu để không dây ra áo, rồi tiếp tục đâm kim. Cô đang cẩn thận may những lớp lá chuối khô và một ít rơm rạ mềm mà cô nhặt được vào mặt trong của lớp lót áo bông. Không có áo xù, không có lông thú, cô phải dùng lá khô để chắn gió bấc.
Ở phần vạt áo gấu, cô khâu thêm một chiếc túi ẩn nhỏ xíu, vừa vặn để đựng những nắm vừng rang, vụn khoai lang khô và mười tám tệ bốn hào mà Lâm Khang đưa cho đêm qua.
Từng mũi kim đâm xuống, xuyên qua lớp vải bố thô cứng, cũng là từng mũi kim găm thẳng vào sự hận thù và phẫn uất trong lòng cô. Vết thương trên tay đau nhức nhối, nhưng trái tim cô lại lạnh lẽo như băng ngàn năm.
Ba giờ sáng, công việc hoàn tất. Uyển Thu mặc lại chiếc áo bông vừa được gia cố. Lớp lá chuối khô bên trong phát ra những tiếng sột soạt nhỏ, nhưng quả thực đã giúp chắn bớt những luồng gió lạnh như dao cạo lùa qua khe ván.
Cô ngồi bó gối trong góc tối, đếm lại số lương khô ít ỏi và tấm bản đồ giấu sát bầu ngực.
"Ngày hai mươi hai tháng Chạp. Còn năm ngày." Uyển Thu lẩm nhẩm. Thời gian đếm ngược đang siết dần vào cổ cô như một sợi thòng lọng. Bắt đầu từ ngày hai mươi lăm, mụ Lâm sẽ trói cô lại theo yêu cầu của bà mối Tiết. Cô chỉ có thể hành động vào đêm hăm tư, đêm mà cả làng Hồng Tinh sẽ tổ chức lễ cúng ông Công ông Táo, là lúc cảnh giác của mọi người hạ thấp nhất.
Đêm đen vẫn đặc quánh, nhưng trong đôi mắt của đóa sen nhỏ bé vùi dưới lớp tuyết ấy, đã lóe lên những tia sáng bức người của sự phản kháng sinh tử.
Chương 14: Cuốn sổ Hộ khẩu bìa đỏ và Bí mật dưới đáy rương
Hăm ba tháng Chạp, theo phong tục phương Bắc, đây là ngày Tiểu Niên – ngày cúng ông Táo về trời.
Ngay từ tờ mờ sáng, chiếc loa sắt tây của Đại đội Hồng Tinh đã văng vẳng bài hát “Trên nương dưới ruộng đều là anh hùng”. Cả thôn chìm trong không khí quét tước dọn dẹp để tống cựu nghênh tân. Dù thời bao cấp thiếu thốn trăm bề, mỗi hộ gia đình chỉ được chia vài lạng kẹo mạch nha cứng ngắc từ Hợp tác xã, nhưng tiếng cười đùa vẫn râm ran khắp các vách đất.
Nhưng đối với Lâm Uyển Thu, Tiểu Niên chỉ mang ý nghĩa là khối lượng công việc tăng lên gấp ba lần.
"Cọ cho sạch cái chạn bát này đi! Dùng tro bếp mà đánh, cọ không ra dầu mỡ thì trưa nay đừng hòng ăn mẩu bánh bột ngô nào!" Mụ Lâm ném cái nùi giẻ rách bươm vào mặt Uyển Thu, rồi hầm hầm đi vào buồng trong để chuẩn bị quần áo mới cho Lâm Đại Lực đi chơi Tết.
Uyển Thu quỳ gối trên nền đất nện phủ đầy tuyết dăm lấm tấm, hai tay đỏ ửng, túa máu vì nứt nẻ, cật lực chà xát lớp váng mỡ lợn cáu bẩn trên những chiếc đĩa sứt sẹo.
Bên trong nhà chính, lão Lâm đang loay hoay lôi chiếc rương gỗ long não cũ kỹ từ gầm giường ra. Đây là chiếc rương "của gia bảo" của nhà họ Lâm, bên trong cất giữ những giấy tờ quan trọng nhất thời bấy giờ: Lương phiếu (tem phiếu lương thực), Bố phiếu (tem phiếu vải), và đặc biệt là cuốn sổ Hộ khẩu nông nghiệp bìa màu đỏ đun – thứ định đoạt sinh tử của một con người.
"Bà nó à, quyển Hộ khẩu đâu rồi? Trưa nay phải mang lên Ủy ban thôn để Bác Tư đóng dấu nhận phần gạo nếp cúng ông Táo." Lão Lâm lục lọi, càu nhàu.
"Ông bị mù à? Tôi kẹp trong cái áo bông cũ ở đáy rương đấy!" Mụ Lâm từ trong góc buồng vọng ra.
Lão Lâm moi móc một hồi, cuối cùng lôi ra được cuốn sổ Hộ khẩu bằng bàn tay dính đầy nhọ nồi. Bất cẩn thế nào, ông ta làm rơi cuốn sổ. Cú rơi khiến những trang giấy vàng ố bên trong bung ra, vài tờ giấy mỏng kẹp giữa rơi lả tả xuống sát bậu cửa, ngay tầm mắt của Uyển Thu đang ngồi rửa bát bên ngoài.
"Cái lão già lóng ngóng này! Đi rửa tay đi rồi hẵng cầm, nhọ nồi bôi đen hết cả Hộ khẩu bây giờ!" Mụ Lâm chạy ra, đẩy lão Lâm ra nhà ngoài, rồi vội vàng cúi xuống nhặt cuốn sổ lên.
Nhưng mụ không để ý rằng, một tờ giấy chứng sinh ố vàng bằng bàn tay đã trượt qua khe hở của bậu cửa gỗ, bay ra ngoài hiên và đậu ngay dưới gót chân Uyển Thu.
Uyển Thu khẽ liếc mắt xuống. Ở thập niên 80, giấy tờ tùy thân được đánh máy chữ mờ nhạt hoặc viết tay bằng mực Cửu Long màu xanh đen. Trình độ đọc hiểu của cô nhờ những buổi học lén Thầy Lương đã đủ để cô lướt qua những dòng chữ trên tờ giấy đó.
Giấy chứng nhận con nuôi.
Họ tên: Không rõ. Nhặt được tại nhà ga Huyện X vào ngày 15 tháng 11 năm 1963.
Người nhận nuôi: Lâm Căn (Lão Lâm) và Vương Thúy Hoa (Mụ Lâm) - Đại đội Hồng Tinh.
Phần ghi chú bổ sung của đồn công an: Đứa trẻ khi được nhặt mặc một chiếc áo choàng nhỏ bằng lụa đỏ chất liệu tốt, trên cổ có đeo một miếng ngọc bội hình bán nguyệt (đã bị người nhận nuôi nộp lên Hợp tác xã để đổi lấy năm mươi cân lúa mạch vào năm nạn đói).
Đồng tử Uyển Thu kịch liệt co rút. Nước lạnh buốt từ chậu rửa bát giội thẳng vào tay, nhưng cô hoàn toàn không cảm thấy lạnh nữa. Một trận sấm sét oanh tạc thẳng vào đại não.
Con nuôi!
Từ nhỏ đến lớn, mụ Lâm luôn chửi rủa cô là "đồ lỗ vốn", "đồ sao chổi", đối xử với cô tệ bạc hơn cả súc vật. Uyển Thu từng nghĩ đó là vì tư tưởng trọng nam khinh nữ quá nặng nề ở nông thôn phương Bắc, vì cô không phải là con trai nên mới bị ghét bỏ. Nhưng cô chưa từng nghĩ, trong huyết quản của cô hoàn toàn không chảy chung một dòng máu với những kẻ ác quỷ này!
Thảo nào chúng có thể tàn nhẫn bán cô cho Vương Ma Tử để lấy năm trăm tệ mà không chớp mắt. Thảo nào Lâm Đại Lực luôn nhìn cô bằng ánh mắt dâm tà, bẩn thỉu mỗi khi mụ Lâm đi vắng. Chúng vốn dĩ chỉ coi cô là một món hàng được nhặt về để nuôi lớn, vắt kiệt sức lao động, rồi đem bán lấy tiền sính lễ!
"Ranh con! Mày lười biếng gì đấy? Rửa không xong cái chạn bát thì tao lột da!" Mụ Lâm bất thình lình thò đầu ra ngoài cửa sổ, quát lớn.
Uyển Thu giật mình, phản xạ sinh tồn được rèn giũa suốt mười lăm năm lập tức phát huy tác dụng. Cô dùng gót chân nứt nẻ của mình dẫm mạnh lên tờ giấy chứng sinh, vùi nó sâu xuống lớp tuyết lầy lội, đồng thời cắm cúi dùng sức chà xát chiếc bát trong tay.
"Cháu... cháu đang làm đây ạ, nước lạnh quá nên tay cháu hơi cóng." Giọng cô vẫn ngoan ngoãn, yếu ớt và run rẩy như thường lệ.
Mụ Lâm hừ lạnh một tiếng rồi đóng sầm cửa sổ lại.
Chờ cho không gian yên ắng trở lại, Uyển Thu mới từ từ nhấc gót chân lên. Tờ giấy chứng sinh đã bị nước tuyết và bùn đất làm mờ đi một nửa, nhưng những dòng chữ tàn khốc kia đã vĩnh viễn khắc sâu vào vỏ não cô.
Lụa đỏ? Ngọc bội bán nguyệt?
Một đứa trẻ bị bỏ rơi ở ga tàu hỏa với những vật dụng xa xỉ như vậy vào những năm 60 – thời kỳ nạn đói hoành hành khắp cả nước, chứng tỏ xuất thân của cô tuyệt đối không phải là tầng lớp bần nông.
Một cơn đau đầu quen thuộc lại ập đến. Khứu giác cô ngập tràn mùi máu và mùi tro tàn. Nàng thấy mình đứng trên tường thành nhìn nam nhân mặc giáp bạc gục ngã... Lần này, Uyển Thu nghiến răng, dùng móng tay bấm mạnh vào lòng bàn tay đến ứa máu để xua tan ảo giác.
Không cần tiền kiếp. Dù tiền kiếp cô là công chúa hay phu nhân tướng quân, thì hiện tại cô là Lâm Uyển Thu. Nhưng tờ giấy chứng sinh này đã thay đổi hoàn toàn cục diện tâm lý của cô.
Nếu trước đây, việc bỏ trốn còn vướng bận một chút rào cản đạo đức mong manh về "công ơn nuôi dưỡng", thì giờ đây, sự áy náy đó đã bị đập nát thành tro bụi. Chúng đã cướp đi ngọc bội của cô để đổi lấy lương thực sinh tồn trong nạn đói, sức lao động mười lăm năm qua của cô đã trả đủ số gạo đó gấp ngàn lần! Giữa cô và nhà họ Lâm, nay chỉ còn nợ máu và hận thù giai cấp tột độ.
Uyển Thu nhặt tờ giấy chứng sinh ướt sũng lên, xé nó thành những mảnh vụn nhỏ xíu, thả vào chậu nước rửa bát bẩn thỉu. Những mảnh giấy quay cuồng rồi chìm dần xuống đáy chậu, vĩnh viễn biến mất, giống hệt như sợi dây liên kết cuối cùng của cô với cái gia đình này.
Ánh mắt của đóa sen nhỏ trong ngày Tiểu Niên rét mướt trở nên sắc lẹm, tĩnh lặng và tàn nhẫn như một lưỡi dao găm giấu trong băng tuyết.
Ngày thoát khỏi cái lồng Hộ khẩu này đã không còn xa nữa.
Chương 15: Sủi cảo nhân mỡ và Hộp diêm Cán Bộ giấu trong tay áo
Ngày hăm ba tháng Chạp. Đêm Tiểu Niên bao trùm lên Đại đội sản xuất Hồng Tinh một tầng không khí náo nhiệt hiếm hoi giữa mùa đông đói kém.
Bên ngoài, tuyết rơi lả tả, gió bấc rít gào qua những cành dương xỉ khô khốc. Nhưng bên trong gian nhà chính của họ Lâm, hơi nóng từ nồi nước sôi sùng sục phả ra nghi ngút.
Theo phong tục của vùng Đông Bắc, Tiểu Niên không thể thiếu bánh sủi cảo và lễ tiễn Táo Vương gia. Năm nay có khoản tiền bán Uyển Thu lót đáy hòm, mụ Lâm cắn răng xé một tờ "nhục phiếu" (tem phiếu mua thịt) mua nửa cân thịt mỡ băm vụn trộn với bắp cải trắng để gói sủi cảo.
Lâm Đại Lực ngồi chễm chệ vắt chéo chân trên hỏa kháng (giường xây bằng gạch có ống dẫn khí nóng từ bếp lò phía dưới, đặc trưng của miền Bắc Trung Quốc), miệng nhai bỏm bẻm viên kẹo Đường Qua dính răng, cười hềnh hệch nhìn mụ Lâm bày biện mâm cúng.
"Đại Lực, châm hương đi con! Khấn Táo Vương gia phù hộ cho năm sau nhà ta trúng mùa, con cưới được vợ đẹp sinh con trai mập mạp!" Mụ Lâm bưng đĩa sủi cảo nóng hổi đặt lên chiếc bàn gỗ vuông gãy một chân trước bức tranh Táo Thần in trên giấy đỏ đã bạc màu.
Khói nhang lượn lờ trong gian phòng chật hẹp, sực nức mùi mỡ hành béo ngậy. Sự ấm áp, no đủ của "gia đình ba người" ấy tạo thành một ranh giới sắc lẹm, tàn nhẫn gạt phăng Lâm Uyển Thu ra ngoài ngưỡng cửa.
Cô đứng hầu ở góc bếp tối tăm, làm nhiệm vụ canh lửa cho hỏa kháng. Dưới ánh sáng bập bùng của đống củi tàn, khuôn mặt gầy gò, lấm lem nhọ nồi của cô gái mười lăm tuổi tĩnh lặng như một mặt hồ đóng băng. Kể từ khi biết mình chỉ là một đứa trẻ bị bỏ rơi ở ga tàu, mang thân phận con nuôi để đổi lấy năm mươi cân lúa mạch thời nạn đói, chút gợn sóng cuối cùng về thứ gọi là "tình thân" trong lòng cô đã triệt để chết đi.
Uyển Thu nhìn mụ Lâm chắp tay khấn vái bức tranh Táo Thần, đôi môi nứt nẻ rỉ máu khẽ nhếch lên một nụ cười trào phúng lạnh lẽo. Táo Vương gia ăn kẹo mạch nha ngọt miệng, liệu có báo cáo với Ngọc Hoàng rằng cái nhà này đang định làm trò buôn người đổi sính lễ hay không?
Nhưng Uyển Thu không rảnh để bận tâm đến thần phật. Cô cần sống sót.
Trong cuốn sổ tay Thầy Lương lén đưa, có một dòng ghi chú bằng mực đỏ vô cùng quan trọng: "Sông Thanh Thủy đóng băng rất dày, nhưng gió trên mặt sông không có vật cản, nhiệt độ ban đêm có thể hạ xuống âm hai mươi độ. Nếu không có lửa sưởi ấm giữa đường, sẽ chết cóng trước khi đến được thị trấn."
Lửa. Cô cần tạo ra lửa giữa đồng không mông quạnh. Đá đánh lửa thì cô không biết dùng, thứ duy nhất có thể cứu mạng cô là diêm. Nhưng ở thời đại bao cấp này, một bao diêm nhãn hiệu "Cán Bộ" cũng phải mua bằng tem phiếu nhu yếu phẩm, và mụ Lâm luôn cất kỹ nó trên nóc chạn bát, ngay tầm mắt của mụ.
"Ranh con! Đi ra giếng xách cho tao gáo nước lạnh vào đây để châm thêm vào nồi sủi cảo!" Mụ Lâm hất hàm sai vặt.
"Dạ." Uyển Thu cúi đầu, ngoan ngoãn đáp lời, bước chân lê lết một cách yếu ớt ra khỏi bếp.
Nhưng ngay khi bóng cô khuất sau bức vách đất, ánh mắt yếu đuối lập tức bị quét sạch, thay vào đó là sự tập trung cao độ. Lợi dụng lúc lão Lâm ra ngoài đi vệ sinh, còn Lâm Đại Lực và mụ Lâm đang tranh nhau gắp những cái sủi cảo nhân thịt mỡ đầu tiên, Uyển Thu rón rén xoay người, lách mình qua cửa sổ bếp, áp sát bậu chạn bát.
Tay cô vươn lên nhè nhẹ, nhanh như một con linh miêu cắp mồi, thó lấy hộp diêm "Cán Bộ" vỏ giấy nhám màu xanh lá. Chưa dừng lại ở đó, ánh mắt cô liếc thấy con dao gọt khoai sứt mẻ đã han gỉ bị vứt lăn lóc góc bếp. Cô cầm luôn nó, dứt khoát nhét cả hộp diêm và con dao vào sâu trong ngực áo bông, nơi lớp lá chuối khô xột xoạt che giấu đi mọi đường nét.
"Cái con tiểu tiện nhân kia! Xách gáo nước mà mày đi sang tận Liên Xô rồi hả?" Giọng mụ Lâm the thé vọng ra từ nhà chính.
"Cháu trượt chân ngã... nước đóng băng trơn quá ạ." Uyển Thu lập tức hạ giọng rên rỉ, hai tay cố tình bôi thêm bùn đất ướt nhẹp từ sân vào mặt, rồi xách gáo nước lạnh cóng bước vào, diễn trọn vai một đứa bần nông khốn khổ, ngu muội.
Mụ Lâm lườm cô một cái sắc lẹm, bưng bát sủi cảo ăn sột soạt. "Thứ vô dụng. Đêm nay Tiểu Niên, Bác Tư Bí thư dễ tính không điểm danh lớp bình dân học vụ, mày ở nhà giặt nốt chậu quần áo đẫm mồ hôi của Đại Lực đi. Giặt xong thì nhịn đói vào sài phòng mà ngủ."
Hôm nay được nghỉ học? Uyển Thu cúi gầm mặt, nhưng nhịp tim lại đập mạnh một cái. Đúng là "thiên thời, địa lợi".
Mụ Lâm tự mãn nghĩ rằng bắt cô nhịn đói, cắt đứt việc đến trường là một hình phạt tàn khốc. Nhưng mụ không biết rằng, cô đã chờ đợi cái đêm không phải ra ngoài này từ lâu.
"Vâng ạ." Uyển Thu bưng chậu quần áo bẩn thỉu đầy mùi chua loét của Lâm Đại Lực ra giếng nước.
Dưới ánh trăng mờ nhạt của đêm Tiểu Niên, đôi bàn tay sưng tấy của cô nhúng vào thau nước đóng váng băng, máy móc vò giũ. Nhưng đầu óc cô đang rực sáng những phương trình sinh tử cuối cùng.
Lương khô giấu trong gấu áo: Đã xong.
Bản đồ và giấy giới thiệu (giả mạo viết bằng bút chì): Đã xong.
Hộp diêm và dao tự vệ: Đã xong.
Chỉ còn đợi một cơ hội cuối cùng để cắt đứt sợi dây thừng ràng buộc.
Năm ngày nữa Vương Ma Tử sẽ mang tiền đến. Nhưng cô sẽ không đợi đến ngày hai mươi tám.
Đêm mai, hăm tư tháng Chạp, sẽ là đêm Đại đội Hồng Tinh mất đi một đứa con nuôi "lỗ vốn", và thời đại này sẽ phải đón nhận một kẻ thách thức bước ra từ đáy vực sâu.
Chương 16: Lương phiếu toàn quốc và Cái tát dưới rừng bạch dương
Sáng ngày hăm tư tháng Chạp. Bầu trời vẫn xám xịt một màu chì ảm đạm, nhưng cái lạnh dường như đã bị nén lại trước một cơn bão tuyết lớn sắp sửa quét qua.
Trưa hôm đó, lợi dụng lúc mụ Lâm đang bận rộn dọn dẹp hỏa kháng, Uyển Thu lén mang theo chiếc sọt củi cạn đi về phía sau trường làng.
Rừng bạch dương mùa đông im lìm tĩnh lặng. Uyển Thu bước tới gốc cây quen thuộc, cẩn thận lấy từ trong ngực áo ra cuốn sách Toán và cuốn sổ Địa lý đã sờn mép. Cô vuốt ve trang bìa lần cuối, rồi đặt vào hốc cây cùng một mẩu giấy nhỏ xíu viết bằng than: "Ân sư, tạ từ. Hẹn ngày tái ngộ dưới ánh mặt trời."
"Em định đi thật sao?"
Một giọng nói nghẹn ngào, run rẩy vang lên phía sau lưng.
Uyển Thu giật mình quay lại. Thầy Lương đang đứng đó, khoác chiếc áo dạ sờn rách, mái tóc lấm tấm điểm bạc sớm vì sương gió. Đôi mắt vị thanh niên trí thức đầy những tia máu đỏ, chứng tỏ ông đã thức trắng đêm qua. Ông nhìn thấy mẩu giấy, lại nhìn thấy sự quyết tuyệt tĩnh lặng trong đôi mắt đen láy của cô học trò nhỏ.
"Thầy Lương." Uyển Thu lùi lại một bước, cung kính cúi gập người. "Ở lại chờ Vương Ma Tử đến trói đi, chẳng khác nào chờ chết. Em phải đi."
"Nhưng ngoài kia là đường chết! Không có giấy giới thiệu, không có hộ khẩu, em đi đâu? Dân binh sẽ tóm được em, hoặc em sẽ chết cóng bên bờ sông Thanh Thủy!" Thầy Lương tiến lên một bước, giọng nói mang theo sự tuyệt vọng của một trí thức bất lực trước thời cuộc.
Uyển Thu ngẩng đầu, ánh mắt sắc bén như dao: "Thà làm một bộ xương vô danh chết cóng tự do dưới lòng sông, còn hơn làm công cụ sinh đẻ bị xiềng xích trong chuồng lợn của nhà họ Vương. Thầy Lương, cám ơn thầy đã khai sáng cho em. Nếu em còn sống, ơn này định sẽ báo."
Nói rồi, cô dứt khoát quay người định rời đi.
"Khoan đã!" Thầy Lương vội vã thò tay vào sâu trong lớp áo len lót trong cùng, móc ra một chiếc khăn mùi xoa được bọc mấy lớp nilon. Bàn tay ông run rẩy mở ra, dúi mạnh vào tay Uyển Thu.
"Cầm lấy! Lương phiếu (tem phiếu lương thực) của tỉnh em không dùng được ở nơi khác đâu. Đây là năm cân Lương phiếu Toàn quốc mà tôi tích cóp bao năm nay, định bụng ngày nào đó được trả về thủ đô sẽ dùng tới... Em cầm lấy, ra khỏi tỉnh, dùng nó đổi lấy bánh bao lót dạ."
Uyển Thu sững sờ. Ở thập niên 80, Lương phiếu Toàn quốc có giá trị ngang ngửa, thậm chí còn quý hơn cả vàng. Có tiền chưa chắc mua được thức ăn, nhưng có Lương phiếu Toàn quốc thì đi đến đâu trong đất nước này cũng không lo chết đói. Món quà này của Thầy Lương nặng tựa ngàn cân.
Cô định đẩy lại, nhưng nhìn thấy ánh mắt khẩn cầu và ầng ậng nước của ông, cô cắn răng nắm chặt lấy chiếc khăn, dập đầu lạy ông một lạy cuối cùng rồi chạy vụt đi.
Nhưng thử thách của Uyển Thu vẫn chưa kết thúc.
Vừa ra khỏi bìa rừng bạch dương, một cánh tay rắn rỏi, thô ráp từ sau gốc thông già bất ngờ thò ra, kéo tuột cô vào góc khuất.
Là Lâm Khang.
Chàng thiếu niên bần nông hôm nay mặc một chiếc áo bông cộm lên một cách bất thường. Đôi mắt cậu vằn lên những tia máu đỏ ngầu, điên loạn và tuyệt vọng. Hơi thở cậu nồng nặc mùi rượu đế rẻ tiền – thứ mà cậu chưa bao giờ dám đụng tới.
"Khang ca, anh làm gì vậy? Buông em ra!" Uyển Thu nhíu mày, cố giằng tay ra nhưng sức lực của thiếu niên mười sáu tuổi làm lụng quanh năm quá lớn.
"Thu... em không cần phải đi đâu hết. Không cần phải ra bờ sông chịu chết..." Lâm Khang thở hổn hển, một tay giữ chặt bả vai cô, tay kia run rẩy kéo vạt áo bông của mình ra.
Dưới lớp áo rách, một con dao rựa chẻ củi gỉ sét, được mài sắc lẹm đến chói mắt đang giắt ngang thắt lưng cậu.
Đồng tử Uyển Thu co rụt lại. Cô hiểu ngay ý định điên rồ của cậu.
"Đêm nay..." Lâm Khang nghiến răng, nước mắt trào ra hòa cùng nụ cười bi thương, hèn mọn. "Đêm nay anh sẽ lẻn vào nhà họ Lâm. Anh sẽ chém chết thằng súc sinh Đại Lực, chém chết cả mụ Lâm. Rồi ngày mai anh sang thôn bên liều mạng với Vương Ma Tử. Anh đi tù, hoặc đền mạng cũng được. Chỉ cần chúng nó chết hết, em sẽ được an toàn. Em cứ ở lại thôn, làm một cô gái bình thường..."
Chát!
Một cái tát nảy lửa, giáng hết toàn bộ sức lực của Uyển Thu quất thẳng vào khuôn mặt gầy gò của Lâm Khang.
Tiếng tát chát chúa vang dội giữa khu rừng vắng lặng. Lâm Khang sững sờ, ôm lấy bên má in hằn năm dấu ngón tay đỏ lựng, bàng hoàng nhìn cô gái nhỏ bé trước mặt.
Uyển Thu thở dốc, ngực phập phồng dữ dội. Nhưng trái ngược với sự tức giận trên khuôn mặt, ánh mắt cô lúc này lại lạnh lẽo và tàn nhẫn như một Tu La dưới địa ngục.
"Anh muốn làm anh hùng cứu mỹ nhân? Hay muốn làm một thằng ngốc kéo cả gia đình xuống mồ?" Giọng Uyển Thu hạ thấp, nhưng từng chữ rít qua kẽ răng như những mũi đao. "Anh chém chết chúng nó, rồi anh nghĩ công an huyện sẽ để em yên chắc? Họ sẽ lôi em ra tra khảo, lôi cả bố mẹ già ốm yếu của anh ở nhà ra đấu tố! Anh muốn em sống cả đời mang danh tòng phạm giết người, hay muốn cha mẹ anh già rồi còn bị làng xóm phỉ nhổ, cắt công điểm cho chết đói?"
Lâm Khang run rẩy, đôi môi mấp máy không thốt nên lời. Lưỡi dao rựa bên hông cậu bỗng trở nên nặng trịch, vô dụng đến thảm hại trước những lý lẽ sắc bén, thực tế và tàn khốc của cô.
"Nhưng... nhưng anh không bảo vệ được em..." Lâm Khang gục ngã, quỳ phịch xuống nền tuyết, ôm đầu gào khóc nức nở. Sự bất lực của giai cấp bần nông, của sự nghèo đói và thấp cổ bé họng đè bẹp sống lưng chàng thiếu niên.
Uyển Thu đứng lặng nhìn cậu. Một tia xót xa xẹt qua đáy mắt, nhưng cô nhanh chóng dùng lý trí đóng băng nó lại. Kiếp trước, vị tướng quân ấy cũng vì muốn bảo vệ nàng mà vung thương lao vào biển địch, cuối cùng thân trúng vạn tiễn, để lại nàng đơn độc gieo mình xuống tường thành.
Kiếp này, cô không cần ai phải vung dao vì mình nữa.
Cô bước tới, cúi xuống, nhặt con dao rựa gỉ sét ra khỏi thắt lưng Lâm Khang và ném mạnh nó vào bụi rậm. Bàn tay nhỏ bé, sưng tấy của cô túm lấy cổ áo cậu, ép cậu phải ngẩng mặt lên nhìn thẳng vào mắt mình.
"Nghe cho rõ đây, Lâm Khang." Giọng Uyển Thu tĩnh lặng, uy nghiêm và mang sức nặng áp bức kỳ lạ. "Em không phải là bông hoa liễu yếu đào tơ cần anh lấy mạng ra cược. Sinh mệnh của Lâm Uyển Thu này, tự em nắm giữ, tự em định đoạt. Con đường em chọn có là vực sâu hay hỏa ngục, em cũng sẽ tự mình bước đi."
Cô buông cổ áo cậu ra, đứng thẳng dậy.
"Trở về nhà đi. Quên những gì anh vừa nói, và ngày mai, khi cả làng náo loạn vì cái tin em mất tích, hãy diễn cho đạt. Đừng để lộ bất kỳ sơ hở nào. Đó mới là cách anh bảo vệ em. Rõ chưa?"
Lâm Khang ngồi bệt trên nền tuyết, ngơ ngác nhìn cô. Trong khoảnh khắc này, cậu nhận ra khoảng cách giữa hai người không phải là cái nghèo, mà là một khoảng cách mênh mông của linh hồn. Cô quá kiên cường, quá vĩ đại. Cậu gạt nước mắt, cắn nát môi đến bật máu, gật đầu một cái thật mạnh.
"Nhớ kỹ." Uyển Thu quay lưng, bóng dáng gầy guộc chìm dần vào màn sương xám xịt của buổi chiều tà. "Hãy sống cho tốt, Khang ca. Sống để chứng kiến ngày em đường hoàng trở về, đạp nát cái Đại đội Hồng Tinh này."
Gió bấc rít gào vần vũ. Chiếc đồng hồ sinh tử của số phận đã chính thức điểm những nhịp đếm ngược cuối cùng cho màn đêm hăm tư tháng Chạp.
Chương 17: Sự tĩnh lặng của loài sói và Tờ giấy giới thiệu tự tay ấn dấu
Chiều hăm tư tháng Chạp. Sau khi để lại Lâm Khang đang gục ngã giữa rừng bạch dương, Lâm Uyển Thu trở về nhà họ Lâm với một dáng vẻ không thể bình thường hơn. Cô bước đi lảo đảo, vai gánh sọt củi vơi nửa, đôi mắt lờ đờ giả vờ như đã bị cái đói và cái lạnh đánh gục hoàn toàn ý chí.
Vừa bước vào sân, cô đã cảm nhận được một bầu không khí khác lạ.
Mụ Lâm không đứng ngoài sân chửi bới như mọi khi. Mụ đang ngồi trên hỏa kháng ở gian nhà chính, đôi mắt ti hí đảo liên tục, tay vân vê mép cuốn sổ Hộ khẩu. Bên cạnh mụ, Lâm Đại Lực đang mài một con dao bầu, tiếng xoèn xoẹt trên đá mài khô khốc vang lên giữa không gian tĩnh mịch, nghe như tiếng răng của một loài dã thú đang nghiến ngấu.
"Về rồi đấy à?" Mụ Lâm không ngẩng đầu, giọng nói âm hưởng lạnh lẽo. "Hôm nay Đại đội trưởng cho nghỉ học, mày đi đâu mà lâu thế?"
"Cháu... cháu leo lên tận mỏm đá phía sau để nhặt cành khô, trượt chân ngã nên phải ngồi nghỉ một lát." Uyển Thu cúi đầu, giọng nói run rẩy đúng mực.
Mụ Lâm bước xuống khỏi hỏa kháng, đi vòng quanh Uyển Thu như một lái buôn đang kiểm tra món hàng trước giờ giao khách. Mụ đột ngột vươn bàn tay thô bạo, túm lấy cổ áo bông rách nát của cô, giật mạnh sang một bên để kiểm tra những vết roi cũ trên vai.
"Mày liệu hồn mà giữ cái thân cho lành lặn. Vương lão gia dặn rồi, xước một miếng da là trừ tiền sính lễ của anh mày. Từ tối nay, mày không được bước chân ra khỏi cổng tre nửa bước. Cơm tao sẽ mang vào tận sài phòng."
Uyển Thu không phản kháng, chỉ khẽ run lên. Trong thâm tâm, cô hiểu rõ: Nhà họ Lâm đã bắt đầu quá trình "biệt giam" để chờ ngày giao người. Mụ Lâm vốn tính đa nghi, chắc chắn mụ đã cảm nhận được điều gì đó bất thường trong sự lầm lì của cô dạo gần đây.
Đêm hăm tư. Cả Đại đội Hồng Tinh chìm vào giấc ngủ sau một ngày lễ Tiểu Niên no nê.
Trong sài phòng tối tăm và ẩm thấp, Uyển Thu ngồi thu mình trong góc, hơi thở phả ra làn khói trắng xóa. Trước mặt cô, dưới ánh sáng yếu ớt của một mẩu nến sáp vụn mà cô lén nhặt được ở sân kho, là một tờ giấy trắng phẳng phiu – trang cuối cùng trong cuốn vở nháp của Thầy Lương.
Đây là canh bạc lớn nhất của cô.
Dưới thời bao cấp thập niên 80, nếu không có "Giấy giới thiệu" của chính quyền địa phương, một cô gái nông thôn bước ra khỏi làng sẽ lập tức bị coi là phần tử lưu manh hoặc kẻ bỏ trốn, có thể bị bắt vào trại cải tạo lao động ngay lập tức.
Uyển Thu cầm mẩu bút chì, hít một hơi thật sâu. Cô nhớ lại từng nét chữ, từng dấu ấn, từng cách hành văn trong các văn bản mà cô từng thấy Bác Tư Bí thư phê duyệt ở sân kho.
"Chứng nhận: Lâm Uyển Thu, thành phần bần nông, thuộc Đại đội sản xuất Hồng Tinh, xã Liên Minh. Nay cử đi liên hệ công tác tại Hội Phụ nữ Huyện X..."
Nét chữ của cô rồng bay phượng múa, mô phỏng giống hệt lối viết cứng nhắc, đậm chất quan liêu của kế toán thôn. Nhưng quan trọng nhất là con dấu. Cô không có dấu đỏ.
Ánh mắt Uyển Thu chạm vào đống củ cải đông cứng mà cô vừa gọt dở chiều nay. Cô chọn một củ to nhất, chắc nhất, dùng con dao gọt khoai sứt mẻ âm thầm lấy ra từ ngực áo, tỉ mẩn khắc ngược chữ "Đại đội Hồng Tinh - Dấu xác nhận" lên mặt phẳng của củ cải.
Đây là một kỹ thuật cô vô tình nhớ lại từ một mảng ký ức mờ mịt.
Bụi cát bay mù trời. Nàng thấy mình ngồi trong một căn lều bằng da hổ, bàn tay cầm một khối ngọc tỷ vuông vức. Nam nhân mặc giáp bạc đứng sau lưng nàng, cầm lấy tay nàng ấn mạnh xuống cuộn lụa vàng. "Dấu ấn này chính là mệnh lệnh, là sinh tử của vạn quân. Thu Thu, khi không có ấn thật trong tay, nàng phải học cách dùng vạn vật xung quanh để tạo ra uy quyền của chính mình."
Uyển Thu dùng ngón tay quệt vào đống mực tầu khô khốc cô đã chuẩn bị sẵn, bôi đều lên mặt củ cải đã khắc chữ, rồi nín thở ấn mạnh xuống tờ giấy trắng.
Một con dấu đỏ thẫm (pha từ nhọ nồi và một ít phẩm màu đỏ vụn lấy từ vỏ kẹo Đường Qua) hiện lên. Dưới ánh nến lờ mờ, nó trông thật đến mức kinh ngạc, đủ để đánh lừa những tay dân binh mắt nhắm mắt mở ở trạm gác đêm.
Tờ "Giấy giới thiệu" giả này chính là tấm kim bài để cô bước ra khỏi ngọn núi này.
Uyển Thu cẩn thận gấp tờ giấy lại, nhét vào túi ẩn đã may sẵn trong vạt áo bông lót lá chuối khô. Cô liếc nhìn sợi dây thừng bện từ dây đay và vải rách đang giấu dưới đống rơm.
Bên ngoài, tiếng gió bấc rít lên như tiếng gào thét của những linh hồn bị oan khuất. Uyển Thu cảm nhận được dòng máu trong người mình đang chảy xiết, nóng hổi và cuộn trào hận thù. Sự tĩnh lặng của cô lúc này không phải là cam chịu, mà là sự tĩnh lặng của một con sói đầu đàn đang thu mình lại trước khi tung cú vồ chí mạng vào cổ họng kẻ thù.
Mâu thuẫn giai cấp, sự áp bức của chế độ gia đình phong kiến núp bóng tập thể, tất cả sẽ được cô trả lại bằng một cuộc đào thoát chấn động nhất lịch sử cái làng Hồng Tinh này.
"Lâm Uyển Thu của kiếp này, sẽ không bao giờ chết trên tường thành nữa."
Cô thổi tắt ngọn nến vụn, để bóng tối nuốt chửng thân ảnh gầy gò, sẵn sàng cho cuộc tẩu thoát vào giờ Tý đêm nay – thời điểm trời đất chuyển giao, cũng là lúc cô chính thức cắt đứt xiềng xích của định mệnh.
Chương 18: Ổ khóa sắt lạnh lẽo và Sợi dây thừng xơ dừa
Sáng ngày hăm lăm tháng Chạp. Bầu trời Đại đội Hồng Tinh đặc quánh một màu xám xịt của bão tuyết.
Keng... lạch cạch...
Tiếng dây xích sắt va đập vào nhau lạnh lẽo vang lên bên ngoài sài phòng. Cánh cửa ván gỗ mục nát bị đạp tung ra. Gió bấc thốc vào, mang theo những bông tuyết sắc như dao cạo tạt thẳng vào khuôn mặt gầy gò của Lâm Uyển Thu.
Mụ Lâm bước vào, thân hình đẫy đà quấn trong chiếc áo bông chần mới tinh, tay lăm lăm một cuộn dây thừng bện bằng xơ dừa thô ráp, to bằng ngón tay cái người lớn. Theo sau là Lâm Đại Lực, trên tay gã cầm một ổ khóa sắt to tổ chảng và một cái bát mẻ đựng thứ nước cơm loãng tuếch.
"Đứng dậy!" Mụ Lâm quát lớn, bước tới túm lấy bím tóc khô xơ của Uyển Thu giật ngược ra sau. "Từ hôm nay cho đến ngày hăm tám, mày không cần phải làm việc nhà nữa. Cứ ngoan ngoãn ở trong này mà đợi xe bò của nhà họ Vương đến rước!"
Uyển Thu không phản kháng, cũng không kêu la. Cô để mặc mụ Lâm thô bạo lôi mình đến bên cạnh cây cột nhà bằng gỗ thông xù xì ở giữa sài phòng.
Mụ Lâm dùng cuộn dây thừng xơ dừa quấn chặt hai vòng quanh vòng eo nhỏ bé của cô, rồi siết mạnh hai cổ tay cô vòng ra sau cột. Sợi xơ dừa cứng ngắc, thô ráp lập tức ma sát vào làn da nứt nẻ, cứa ra những vệt đỏ rướm máu.
"Mẹ, trói chặt vào! Thằng súc sinh Vương Ma Tử dặn rồi đấy, nó mà bỏ trốn là nhà mình đền gấp đôi tiền cọc!" Lâm Đại Lực nhai nhóp nhép hạt dưa, ánh mắt đê tiện lướt qua thân hình mỏng manh của Uyển Thu.
"Mày yên tâm, cái dây này trâu mộng cũng không dứt đứt được." Mụ Lâm cột một nút thắt tử thần đằng sau cột gỗ, kéo căng hết cỡ. Mụ vỗ vỗ đôi bàn tay dính đầy bụi xơ dừa, cúi xuống nhìn Uyển Thu bằng ánh mắt khinh miệt của một kẻ bề trên nhìn một con súc vật chuẩn bị đem lên thớt.
"Mỗi ngày tao sẽ cho người mang cho mày một bát nước cơm để giữ mạng. Đừng hòng kêu gào, tuyết rơi dày thế này không ai nghe thấy đâu. Có Bác Tư Bí thư cũng không cứu được mày, vì hộ khẩu của mày nằm trong tay tao. Tao là mẹ nuôi của mày, tao có quyền gả bán!"
Nói rồi, mụ cầm lấy cái bát mẻ từ tay Lâm Đại Lực, ném thẳng xuống nền đất cách chỗ Uyển Thu một sải tay. Nước cơm loãng tuếch văng tung tóe ra nền đất lạnh ngắt.
"Ăn đi con chó cái. Hưởng thụ những ngày rảnh rỗi cuối cùng ở nhà họ Lâm đi!"
Lâm Đại Lực cười hô hố, rồi cùng mụ Lâm bước ra ngoài.
Rầm! Cánh cửa đóng sầm lại. Tiếng xích sắt quấn quanh tay nắm cửa, và cuối cùng là tiếng cạch khô khốc của ổ khóa sắt gài chặt.
Bóng tối một lần nữa nuốt chửng sài phòng.
Uyển Thu bị trói gập tay vào cột, lưng áp sát vào thân gỗ lạnh lẽo. Sợi dây thừng xơ dừa siết chặt đến mức máu tụ lại ở đầu ngón tay, khiến chúng dần trở nên tê dại. Cái rét âm mười lăm độ bắt đầu xuyên qua lớp áo bông, ngấm vào tận xương tủy.
Nhưng trong bóng tối mịt mùng ấy, đôi mắt Uyển Thu lại bình thản đến lạ thường.
Cô không giãy giụa. Việc giãy giụa lúc này chỉ làm tốn sức lực và khiến sợi dây xơ dừa cứa sâu thêm vào da thịt. Mụ Lâm nghĩ rằng ba ngày nhịn đói và cái rét sẽ đánh gục ý chí của cô, biến cô thành một cái xác không hồn mặc người định đoạt. Nhưng mụ không biết rằng, cô đã chuẩn bị cho khoảnh khắc này từ lâu.
Uyển Thu nhắm mắt lại, điều hòa nhịp thở. Bằng cách hít vào thật sâu và thở ra thật chậm, cô giảm thiểu tối đa sự tiêu hao năng lượng của cơ thể.
Lợi dụng lúc góc độ trói của mụ Lâm còn chút kẽ hở, ngón tay của cô lén lút rà soát lại những món đồ sinh mệnh: Tấm bản đồ và Giấy giới thiệu áp sát ngực, hộp diêm và con dao cùn giấu trong tay áo, và cái túi nhỏ đựng vừng rang ở gấu áo. Tất cả vẫn còn nguyên vẹn. Mụ Lâm quá tự phụ vào sợi dây thừng và ổ khóa sắt, nên đã bỏ qua việc lục soát người cô.
"Ba ngày..." Uyển Thu lẩm nhẩm trong miệng.
Ba ngày bị biệt giam, không thức ăn, không ánh sáng, chống chọi với cái rét thấu xương. Đây không chỉ là một cuộc tra tấn thể xác, mà là một cuộc chiến tâm lý tàn khốc.
Ký ức lại dội về. Nàng thấy mình bị nhốt trong một hầm ngục tối tăm ngập nước bẩn. Xung quanh là tiếng chuột rúc và mùi tử khí. Nàng bị giặc bắt làm con tin để ép vị tướng quân ấy phải đầu hàng. Mười ngày nhịn đói, mười ngày bị tra tấn bằng roi da, nhưng nàng vẫn cắn chặt răng, dùng chính máu của mình viết lên vách tường hai chữ: "Tử thủ".
Nàng không đầu hàng, nên hắn mới có cơ hội phản công. Sự kiên nhẫn trong bóng tối chính là vũ khí sắc bén nhất của những kẻ bị dồn vào tuyệt lộ.
Ở kiếp này, cô cũng sẽ như vậy.
Đợi khi bóng đêm buông xuống hoàn toàn, cô mới khẽ khàng cúi gập người, dùng miệng ngậm lấy mép áo bông rách tươm của mình, kéo lên để miệng có thể chạm tới phần gấu áo có giấu chiếc túi ẩn. Khó nhọc và đau đớn, cô ráng cắn đứt một sợi chỉ, hé miệng túi ra, dùng lưỡi nhấm nháp từng hạt vừng rang thơm bùi, lẫn với vụn khoai lang khô cứng như đá.
Nhai thật chậm. Nuốt từng chút một. Hương vị béo ngậy của hạt vừng rang nhỏ nhoi cung cấp cho cô một lượng calo quý giá để chống lại cái lạnh đang đóng băng dòng máu.
Cô không ăn bát nước cơm dưới đất, bởi nước lạnh sẽ chỉ làm giảm thân nhiệt nhanh hơn.
Bên ngoài, gió bấc vẫn gào thét điên cuồng, tuyết rơi lấp dần những khe hở của sài phòng. Trong sự tĩnh mịch của cõi chết, Uyển Thu mở bừng đôi mắt sắc lẹm trong bóng tối.
Sợi dây xơ dừa này có thể trói buộc thể xác cô, nhưng vĩnh viễn không thể trói buộc linh hồn đang khao khát tự do. Cô sẽ dùng ba ngày này để nghỉ ngơi, để tích tụ sức mạnh, chuẩn bị cho đêm hăm bảy – đêm mà máu và tuyết sẽ hòa làm một, mở ra con đường sống duy nhất của Lâm Uyển Thu.
Chương 19: Bát nước ngô ném vội và Lời cảnh cáo của Trần Bích
Ngày hăm sáu tháng Chạp. Đã bước sang ngày thứ hai Lâm Uyển Thu bị trói gập tay vào thân cột gỗ thông trong sài phòng.
Cái đói và cái rét âm mười lăm độ bắt đầu rút cạn những tia sinh lực cuối cùng của một cơ thể vốn đã suy nhược. Hơi thở của Uyển Thu yếu ớt phả ra thành từng luồng khói trắng đứt quãng. Cảm giác tê dại đã lan từ những đầu ngón tay bị thít chặt bởi dây xơ dừa lên đến tận bả vai. Nửa thân dưới của cô gần như đóng băng trên nền đất nện.
Nhưng nhờ những hạt vừng rang và vụn khoai lang lén nhai vào nửa đêm, ngọn lửa sinh mệnh trong lồng ngực cô vẫn thoi thóp cháy, ngoan cường và lì lợm.
Lạch cạch.
Tiếng ổ khóa sắt bên ngoài đột ngột vang lên. Uyển Thu lập tức nhắm nghiền mắt lại, gục đầu xuống ngực, thu liễm toàn bộ sự sắc sảo, khôi phục dáng vẻ của một kẻ sắp chết.
Cửa mở. Nhưng bước vào không phải là mụ Lâm hay Lâm Đại Lực.
Kẻ bước vào mang theo một cỗ gió tuyết lạnh buốt, vóc dáng cao gầy, khoác chiếc áo bông màu đỏ bã trầu đã sờn rách ở cùi chỏ. Người này bưng một chiếc bát sành, bước chân nện xuống nền đất vô cùng dứt khoát và mạnh mẽ.
Đó là Trần Bích – con gái lớn của nhà họ Trần ở đầu làng.
Năm nay Trần Bích tròn hai mươi tuổi, làm công nhân ép đậu phụ ở Hợp tác xã. Trái ngược với những cô gái nông thôn cúi gầm mặt cam chịu, Trần Bích nổi tiếng khắp mười dặm vì tính tình cương liệt, ánh mắt sắc như dao phay và cái miệng không sợ trời không sợ đất. Năm mười tám tuổi, bị gia đình ép gả cho một lão góa vợ trên trấn, cô đã cầm mồi lửa đứng trước đống rơm nhà mình, tuyên bố nếu ép gả thì cả nhà cùng chết cháy. Sự quyết tuyệt ấy khiến gia đình họ Trần sợ hãi lùi bước, nhưng cũng biến cô thành "gái ế" bị cả làng đàm tiếu.
Mấy ngày giáp Tết, mụ Lâm bận làm cỗ bàn, liền thuê Trần Bích sang phụ xay đậu tương. Vốn bản tính lười biếng, mụ đẩy luôn việc mang nước cơm vào sài phòng cho cô gái họ Trần này.
Trần Bích đứng sừng sững trước mặt Uyển Thu. Nhìn thấy cô gái nhỏ bé bị trói gập vào cột, môi tím tái rỉ máu, đáy mắt Trần Bích xẹt qua một tia phẫn nộ tột cùng, nhưng rất nhanh bị cô đè nén xuống thành một nụ cười trào phúng, cay nghiệt.
"Nhà họ Lâm đúng là một lũ súc sinh đội lốt người." Trần Bích ném phạch cái bát sành xuống lớp rơm rạ, nước ngô loãng tuếch sánh ra ngoài. "Mày định chết rũ ở đây để bọn chúng nhặt xác mang đi bán lấy năm trăm tệ đấy à?"
Uyển Thu từ từ mở mắt. Dưới ánh sáng lờ mờ hắt từ cửa vào, cô đánh giá cô gái trước mặt. Không có sự thương hại giả tạo, chỉ có sự phẫn uất chân thực.
"Chị Bích." Uyển Thu thều thào cất giọng, âm thanh khàn đặc như rách họng. "Chị mắng rất đúng. Nhưng em không chết được đâu."
Trần Bích sững người. Cô vốn nghĩ con bé này đã bị đánh đập đến mức ngu muội, nhưng ánh mắt đen láy, tĩnh lặng và sáng rực như tinh tú trong bóng đêm kia lại khiến cô rùng mình. Nó hoàn toàn không phải ánh mắt của một kẻ tuyệt vọng.
Sự kiên định ấy đột nhiên chạm vào một vết thương rỉ máu giấu kín tận đáy lòng Trần Bích. Cô bước tới, ngồi xổm xuống trước mặt Uyển Thu, giọng nói hạ thấp nhưng rít lên từng chữ:
"Mày có biết tại sao tao lại căm thù cái lũ ép duyên bán con không? Mày có biết Vương Ma Tử là hạng súc sinh thế nào không, Uyển Thu?"
Uyển Thu im lặng nhìn cô.
Hốc mắt Trần Bích đỏ ngầu, bàn tay siết chặt lại thành quyền đến trắng bệch các khớp xương: "Vợ trước của Vương Ma Tử... chính là Trần Mai, chị gái ruột của tao. Ba năm trước, bố mẹ tao bán chị ấy cho gã để lấy tiền xây lại cái nhà ngói. Chị tao hiền lành, nhẫn nhịn hệt như mày bây giờ. Nửa năm sau khi cưới, người ta khiêng xác chị ấy về. Khắp người toàn vết roi da và tàn thuốc lá. Gã đồ tể đó là một con ác quỷ bạo dâm, uống rượu vào là đóng cửa đánh vợ. Bọn công an xã ngậm tiền của gã, kết luận chị tao ngã đập đầu vào cối đá mà chết!"
Một giọt nước mắt uất hận lăn dài trên gò má góc cạnh của Trần Bích. Cô đưa tay quệt mạnh, nghiến răng: "Hôm nay tao nhận lời sang nhà họ Lâm làm đậu phụ, chính là muốn xem mày thảm hại đến mức nào. Mày mà khóc lóc cầu xin tao cứu, tao sẽ nhổ toẹt vào mặt mày, vì tao khinh những kẻ yếu đuối không dám tự cứu lấy mình. Nhưng ánh mắt của mày... làm tao thấy bất ngờ đấy."
Lồng ngực Uyển Thu khẽ chấn động. Ký ức kiếp trước lại lướt qua. Nàng từng có một nữ phó tướng dưới trướng, cũng mang ánh mắt kiên cường, rực lửa và mang đầy hận thù như Trần Bích lúc này. Phụ nữ sinh ra trong thời đại tàn khốc, nếu không cam chịu làm cừu non, thì sẽ tự mài răng để biến thành sói.
Trần Bích hiểu rõ sự thật về Vương Ma Tử hơn bất kỳ ai ở cái Đại đội Hồng Tinh này. Cô ta chính là nhân chứng sống động nhất cho bản án tử hình mà mụ Lâm đang giáng xuống đầu Uyển Thu.
"Chị Bích." Uyển Thu khẽ cong môi, một nụ cười lạnh lẽo nở rộ trên khuôn mặt tái nhợt. "Chị gái chị chết không nhắm mắt, chị hận Vương Ma Tử, hận lũ buôn người. Vậy chị có muốn thấy gã đồ tể đó mất cả chì lẫn chài, thấy nhà họ Lâm bị bòn rút đến phá sản không?"
Trần Bích híp mắt lại, đánh giá con bé mười lăm tuổi rách rưới đang bị trói chặt. Một lúc lâu sau, cô khẽ cười khẩy: "Mày bị trói như một con lợn chờ lên thớt, lấy cái gì ra mà làm chúng nó phá sản?"
"Chị chỉ cần giúp em một việc nhỏ." Uyển Thu bình tĩnh đáp, giọng nói mang theo một luồng lực lượng mê hoặc kỳ lạ. "Chút nữa khi bước ra ngoài, hãy nói to với mụ Lâm rằng em đã sốt cao mê man sắp chết rồi. Làm mụ ta chủ quan không thèm kiểm tra ổ khóa tối nay. Còn lại... cứ để em lo."
Trần Bích nhìn sâu vào mắt Uyển Thu. Trong không gian chật hẹp, nồng nặc mùi nấm mốc, hai người con gái bị thời đại vùi dập đang âm thầm thiết lập một bản giao kèo sinh tử không lời.
Trần Bích không hỏi thêm gì. Cô thò tay vào túi chiếc áo bông đỏ bã trầu, lôi ra một nửa chiếc bánh màn thầu nhân đậu đỏ vẫn còn hơi ấm, dứt khoát nhét thẳng vào túi áo khoác của Uyển Thu.
"Ăn đi mà lấy sức làm ma." Trần Bích lạnh lùng nói bâng quơ, rồi đứng dậy, xách chiếc bát sành đã vỡ một mảng lớn lên.
Cô quay ngoắt người, sải bước dứt khoát ra phía cửa. Vừa mở tung cánh cửa sài phòng, Trần Bích đã cất giọng oang oang, sắc lẹm vang vọng khắp sân nhà họ Lâm:
"Bác gái Lâm! Bác vào mà xem con ranh này, người nó nóng như hòn than, mắt thì lờ đờ sùi cả bọt mép rồi. Bác cẩn thận không nó chết rũ ra đấy thì ngày mai lại mang xúi quẩy vào nhà năm mới, Vương Ma Tử bắt đền gấp đôi tiền cọc thì cái nhà này có bán đất cũng không đền nổi đâu!"
Tiếng bát đĩa loảng xoảng từ nhà bếp vọng ra, kèm theo tiếng chửi rủa the thé đầy hoảng loạn của mụ Lâm.
Cánh cửa sài phòng khép lại, che khuất ánh sáng. Nhưng trong bóng tối, Uyển Thu cảm nhận được hơi ấm từ nửa chiếc bánh màn thầu nhân đậu đỏ đang áp sát bên hông. Sự xuất hiện của Trần Bích không chỉ xác nhận sự tàn bạo của Vương Ma Tử, mà còn củng cố cho Uyển Thu một niềm tin mãnh liệt: Trên con đường phá vỡ gông cùm này, cô không hề đơn độc.
Một quân cờ nữa đã được đặt xuống. Bức màn của đêm đào tẩu đã chính thức được kéo lên.
Chương 20: Cơn hoảng loạn vì năm trăm tệ và Lưỡi dao cùn cưa đứt màn đêm
Tiếng hô hoán của Trần Bích vừa dứt, chỉ chưa đầy một phút sau, tiếng bước chân thình thịch đã rầm rập lao về phía sài phòng.
Rầm! Cánh cửa gỗ bị đạp tung ra lần nữa. Mụ Lâm mặt cắt không còn một giọt máu, lảo đảo lao vào, theo sau là Lâm Đại Lực tay vẫn còn cầm củ tỏi cắn dở.
Trong mắt mụ Lâm lúc này, Lâm Uyển Thu không phải là một con người, mà là một xấp giấy bạc "Đại đoàn kết" trị giá năm trăm tệ đang có nguy cơ bốc cháy thành tro. Vương Ma Tử đã ra tối hậu thư: Giao người sống, xước một miếng da trừ mười tệ. Nếu con ranh này chết thật, mụ lấy đâu ra tiền đền gấp đôi tiền cọc cho gã đồ tể hung hãn đó?
"Uyển Thu! Ranh con, mày mở mắt ra cho tao!" Mụ Lâm lao tới, bàn tay to bè tát bốp một cái vội vã vào má cô, nhưng lực đạo đã giảm đi quá nửa vì sợ để lại vết thương.
Lâm Uyển Thu gục đầu sang một bên, mái tóc rối bù xõa xuống che khuất khuôn mặt. Làn da cô lạnh toát, nhưng trán lại rịn ra những giọt mồ hôi bằng hạt đậu. Cô khẽ rên lên một tiếng yếu ớt, đứt quãng như sợi tơ nhện chực đứt trước gió bấc. Diễn xuất của một kẻ bị dồn đến bờ vực cái chết được cô thể hiện hoàn hảo đến từng hơi thở.
"Mẹ ơi, người nó lạnh ngắt rồi này, môi tím đen hết cả! Hay là cởi trói cho nó vào nhà trong sưởi?" Lâm Đại Lực đưa tay quơ quơ trước mũi cô, hoảng hốt lùi lại. Gã sợ nhất là xúi quẩy người chết trong nhà vào dịp năm mới.
"Vào nhà trong để nó vùng chạy à? Đồ ngu!" Mụ Lâm the thé chửi con trai, nhưng đôi tay lại luống cuống sờ nắn sợi dây thừng xơ dừa. Mụ cắn răng, dứt khoát nới lỏng nút thắt tử thần đằng sau cột gỗ ra hai nấc để máu có thể lưu thông, tránh việc Uyển Thu bị hoại tử hai cánh tay.
"Mày, chạy vào buồng lôi cái chăn bông rách năm ngoái ông nội mày đắp lúc ốm chết ra đây. Nhanh lên!" Mụ Lâm hất hàm ra lệnh cho Đại Lực.
Lát sau, một cái chăn bông xỉn màu, bốc mùi ẩm mốc và khai ngái được trùm kín lên người Uyển Thu. Mụ Lâm còn xót ruột bưng nốt nửa bát nước nóng pha chút cám lợn ép cô uống để lấy lại chút hơi ấm.
"Cố mà thở đi con ranh! Đến sáng ngày kia (hăm tám Tết), xe bò nhà họ Vương đến đón, mày muốn chết ở nhà gã thì chết, tao không quan tâm. Nhưng hai ngày này mày phải sống cho tao!" Mụ Lâm gằn từng chữ, trừng mắt đe dọa rồi kéo Lâm Đại Lực lùi ra ngoài.
Lần này, vì quá hoảng loạn và sợ Uyển Thu tắt thở giữa chừng không ai biết, mụ Lâm chỉ kéo cánh cửa lại, quấn hờ sợi xích sắt qua hai tay nắm cửa chứ không bấm chặt cái ổ khóa to tổ chảng kia nữa. Mụ cần có thể mở cửa kiểm tra bất cứ lúc nào.
Sự ngu dốt và lòng tham đã che mờ lý trí của những kẻ tàn ác.
Khi tiếng bước chân đi xa dần, sài phòng chìm lại vào sự tĩnh mịch vô biên. Lâm Uyển Thu từ từ mở bừng đôi mắt trong bóng tối. Dưới cái chăn bông bốc mùi nấm mốc, khóe môi nứt nẻ của cô từ từ cong lên một độ cung sắc lẹm.
Nới lỏng dây trói và không bấm khóa. Mọi thứ diễn ra chính xác như những gì bộ não cô tính toán.
Không lãng phí một giây phút nào, Uyển Thu bắt đầu hành động. Nhờ nút thắt xơ dừa được nới lỏng hai nấc, cổ tay cô đã có không gian để cử động. Cô uốn éo, gập người lại một góc vô cùng khó khăn, dùng những ngón tay đông cứng sờ soạng tìm đến gấu áo bông lót lá chuối khô.
Một con dao gọt khoai sứt mẻ, han gỉ được lôi ra.
Cô kẹp con dao giữa hai ngón tay cái và trỏ, áp lưỡi dao cùn mẻ vào mặt trong của sợi dây thừng xơ dừa to bằng ngón chân cái đang quấn ngang hông.
Xoẹt... xoẹt...
Âm thanh ma sát nhỏ xíu vang lên. Sợi xơ dừa vô cùng dai và thô cứng, trong khi con dao lại cùn đến mức chỉ có thể cưa từng sợi tơ nhỏ một. Việc hai tay bị trói quặt ra sau khiến lực tay của cô gần như bằng không. Lưỡi dao liên tục trượt đi, cứa thẳng vào phần da thịt vốn đã rách nát ở cổ tay cô.
Máu tươi lập tức trào ra, tanh nồng. Sự đau đớn như bị hàng vạn mũi kim đâm chọc truyền dọc theo dây thần kinh lên đại não, khiến Uyển Thu cắn nát cả môi dưới, toàn thân run lên bần bật dưới lớp chăn mốc.
Nhưng đôi tay cô không dừng lại nửa nhịp.
Sự tra tấn thể xác này làm cô nhớ đến một đêm dài vạn dặm ở kiếp trước. Nàng bị mũi tên độc xuyên qua bả vai. Không có quân y, cũng không có ma phí tán (thuốc tê). Nam nhân mặc giáp bạc quỳ một chân bên giường, nhét một đoạn gỗ bọc vải vào miệng nàng, đôi mắt hắn đỏ ngầu, bàn tay to lớn vững chãi giữ chặt lấy vai nàng.
"Thu Thu, nhẫn nhịn một chút. Rút mũi tên này ra, nàng mới có thể sống." Giọng hắn run rẩy, xót xa đến cực điểm. Lưỡi dao găm lạnh lẽo khoét vào da thịt nàng để lấy mũi tên. Sự đau đớn lúc ấy tưởng chừng như xé rách linh hồn, nhưng nhờ có nhiệt độ từ lòng bàn tay hắn, nhờ ánh mắt sâu thẳm kiên định của hắn, nàng đã sống sót vượt qua đêm tối tử thần.
Cơn đau từ cổ tay kéo Uyển Thu trở về thực tại.
Kiếp này, không có ai giữ vai cô, không có ai xót xa rơi nước mắt vì cô. Tự cô phải cầm dao, tự cô khoét thịt mình để tìm đường sống. Cô dùng nỗi đau huyễn hoặc của kiếp trước để đánh lừa cảm giác của kiếp này. Coi sự cọ xát rỉ máu ở cổ tay lúc này chỉ là cái giá phải trả để đổi lấy sự tái sinh.
Một giờ. Hai giờ. Ba giờ sáng.
Mồ hôi vã ra như tắm, hòa cùng máu tươi nhuộm đỏ cả vạt áo trong. Cuối cùng, âm thanh phựt khe khẽ vang lên.
Hơn chín mươi phần trăm sợi dây thừng xơ dừa cứng ngắc đã bị cưa đứt, chỉ còn lại lớp vỏ mỏng tang dính liền nhau. Bề ngoài nhìn vào, sợi dây vẫn quấn chặt quanh người cô không có gì thay đổi, nhưng chỉ cần cô dùng lực bung mạnh hai tay, sợi dây sẽ lập tức đứt tung.
Uyển Thu thở dốc, thu lại con dao gỉ nhét vào ngực áo. Cô dùng chút sức tàn, bẻ nửa cái bánh màn thầu nhân đậu đỏ mà Trần Bích cho, nhét thẳng vào miệng nhai ngấu nghiến. Vị ngọt của đường hóa học rẻ tiền và nhân đậu đỏ lúc này ngon hơn bất kỳ thứ sơn hào hải vị nào trên đời, nó biến thành nhiệt lượng, chảy dọc theo huyết quản, sưởi ấm thân xác lạnh giá.
Cô nhắm mắt lại, tựa đầu vào cây cột gỗ.
Mọi công tác chuẩn bị đã hoàn tất. Đêm mai, hăm bảy tháng Chạp. Đêm cuối cùng của Lâm Uyển Thu ở cái địa ngục Đại đội Hồng Tinh này.
Bão tuyết ngoài kia đang gầm thét, nhưng nó không biết rằng, bên trong căn sài phòng tồi tàn này, một con quái thú mang hình hài thiếu nữ mười lăm tuổi đã chính thức phá kén, mài sắc nanh vuốt chờ đợi bình minh.
Chương 21: Chuyến vi hành đột xuất và Cú đá tung cửa sài phòng
Sáng ngày hăm bảy tháng Chạp. Bầu trời Đại đội Hồng Tinh không có tuyết rơi, nhưng cái lạnh khô khốc, cắt da cắt thịt lại càng trở nên tàn khốc hơn.
Bên trong sài phòng, Lâm Uyển Thu ngồi bất động. Sợi dây thừng xơ dừa quấn quanh bụng cô chỉ còn dính lại một lớp vỏ mỏng tang, sẵn sàng đứt tung bất cứ lúc nào. Cô đang nhắm mắt dưỡng thần, tính toán từng bước đi cho đêm nay – đêm đào tẩu sinh tử. Từ cửa sài phòng ra đến bờ rào đất nện mất hai mươi bước chân, từ bờ rào ra đến bờ sông Thanh Thủy mất mười lăm phút chạy thục mạng... Mọi thứ đã được khắc sâu vào vỏ não.
Nhưng người tính không bằng trời tính. Bánh xe thời đại luôn có những khúc cua sắc lẹm không thể lường trước.
Rè... Rè... "Alo! Alo! Thông báo khẩn cấp cho toàn thể bà con xã viên Đại đội Hồng Tinh!"
Tiếng loa phát thanh sắt tây đầu làng bất ngờ xé toạc sự tĩnh lặng của buổi sáng mùa đông. Giọng Bác Tư Bí thư vang lên, khàn đặc, hớt hải và mang theo sự căng thẳng tột độ:
"Sáng nay, Đoàn Thanh tra Giáo dục và Hội Liên hiệp Phụ nữ Huyện đột xuất vi hành xuống kiểm tra phong trào Xóa mù chữ mùa đông của thôn ta! Yêu cầu toàn bộ thanh thiếu niên có tên trong danh sách lớp Bình dân học vụ, đúng tám giờ sáng tập trung tại sân trường làng! Lặp lại..."
Trong góc tối, đôi mắt đen láy của Uyển Thu đột ngột mở bừng.
Đoàn Thanh tra Huyện? Lại còn có cả Hội Phụ nữ Huyện?
Đầu óc cô xoay chuyển với tốc độ chóng mặt. Bác Tư Bí thư là một kẻ hám thành tích. Ông ta đã điền tên cô vào danh sách để làm "gương điển hình vượt khó" nhằm báo cáo lấy điểm. Ba ngày nay cô vắng mặt, ông ta có thể nhắm mắt làm ngơ vì bận chia lương thực cuối năm. Nhưng hôm nay phái đoàn huyện đột xuất giáng xuống, ông ta chắc chắn sẽ phát điên nếu "ngôi sao sáng" của mình biến mất.
Rầm! Rầm! Rầm!
Tiếng đập cửa cổng nhà họ Lâm vang lên rung chuyển cả bờ rào đất nện, cắt ngang dòng suy nghĩ của cô.
"Bà Lâm! Mở cửa! Lão Lâm đâu, chui ra đây cho tôi!"
Giọng Bác Tư gầm lên như sấm nổ ngoài sân. Theo sau là tiếng bước chân thình thịch của Thầy giáo Lương và vài tay dân binh.
Trong nhà chính, mụ Lâm đang nhào dở chậu bột mì, nghe tiếng Bí thư thôn gọi giật giọng thì hoảng hồn, vội vã lau tay vào tạp dề chạy ra mở cửa. Lâm Đại Lực cũng ngơ ngác từ trên hỏa kháng chui đầu ra.
"Bác Tư... sáng sớm tinh mơ, có chuyện gì mà ngài hỏa khí bừng bừng thế?" Mụ Lâm nở nụ cười nịnh nọt gượng gạo.
Bác Tư không thèm nể mặt, đẩy mạnh mụ Lâm sang một bên, sải bước lớn vào giữa sân. Khuôn mặt ông ta đỏ gay vì tức giận và lạnh, cái tẩu thuốc trên tay run bần bật.
"Bà còn dám hỏi tôi chuyện gì? Con Uyển Thu đâu? Tại sao ba ngày nay nó không đến lớp học ban đêm?" Bác Tư trừng mắt quát lớn. "Sáng nay Phái đoàn Huyện xuống tận nơi, đích danh Chủ nhiệm Hạnh của Hội Phụ nữ yêu cầu được gặp con bé nghèo vượt khó tính toán giỏi mà tôi đã báo cáo! Nó mà không xuất hiện, cái chức Bí thư của tôi bay mất, và cả cái nhà họ Lâm này sang năm cạp đất mà ăn!"
Mụ Lâm mặt cắt không còn một giọt máu, chân tay bủn rủn. "Nó... nó ốm nặng liệt giường mấy ngày nay rồi Bác Tư ạ... Bệnh lây nhiễm đấy, không ra gió được đâu!"
Thầy Lương đứng phía sau Bác Tư, đẩy gọng kính, ánh mắt sắc lẹm lướt qua vẻ mặt chột dạ của mụ Lâm, rồi hướng về phía căn sài phòng xập xệ đang bị khóa trái bằng một ổ khóa sắt to tướng.
"Trẻ con ốm đau thì nằm trên hỏa kháng nhà chính, tại sao sài phòng lại khóa xích bên ngoài thế kia?" Thầy Lương lạnh lùng lên tiếng, đâm trúng tim đen của mụ Lâm.
Bác Tư là con cáo già chốn quan trường nông thôn, liếc mắt một cái liền nhận ra ngay sự khuất tất. Sắc mặt ông ta trầm xuống đến mức vắt ra nước. Chế độ phong kiến đã bị xóa bỏ, luật hôn nhân và quyền con người đang được tuyên truyền gắt gao. Nếu Phái đoàn Huyện mà biết ở thôn ông ta quản lý có vụ giam cầm bạo hành con cái, ông ta nhất định sẽ rũ tù!
"Dân binh! Đập nát cái ổ khóa kia ra cho tôi!" Bác Tư vung tay ra lệnh.
"Không được! Đồ đạc nhà tôi..." Lâm Đại Lực xông ra định cản, nhưng lập tức bị hai gã dân binh to khỏe đè rạp xuống nền tuyết.
Đoàng! Keng!
Một gã dân binh dùng báng súng trường đập thẳng vào cái ổ khóa han gỉ. Ổ khóa bung ra, rớt xuống đất. Cánh cửa sài phòng bị đá tung.
Ánh sáng ban mai lạnh lẽo ùa vào căn phòng nồng nặc mùi nấm mốc và uế khí.
Bác Tư, Thầy Lương và đám dân binh đứng sững sờ trước cảnh tượng trước mắt.
Dưới góc cột nhà, một thân ảnh nhỏ bé gầy gò cuộn tròn dưới tấm chăn bông rách nát, bốc mùi hôi thối. Hai tay cô bé bị trói quặt ra sau cột bằng một sợi dây thừng xơ dừa to tướng (Uyển Thu đã nhanh trí xoay phần dây bị cưa đứt vào góc khuất). Khuôn mặt cô lấm lem bùn đất, môi tím ngắt, rỉ máu, hai hốc mắt sâu hoắm lờ đờ nhìn ra ngoài ánh sáng như một con thú nhỏ bị nhốt hàng tháng trời.
Thầy Lương đỏ bừng hốc mắt, lao vào, bàn tay run rẩy chạm vào sợi dây thừng: "Súc sinh! Các người trói một đứa trẻ mười lăm tuổi giữa trời âm độ thế này sao?"
Bác Tư quay ngoắt lại, giáng một cái tát nảy lửa chát vào mặt mụ Lâm khiến mụ ngã dúi dụi xuống tuyết.
"Bà điên rồi! Bạo hành trẻ em? Giam giữ người trái phép? Bà muốn ăn kẹo đồng của công an huyện phải không!" Bác Tư gầm rống lên, bọt mép văng tung tóe. "Tháo dây ra! Đỡ nó dậy ngay!"
Uyển Thu được Thầy Lương cắt nốt phần vỏ mỏng của sợi dây thừng (nhờ vết cắt sẵn của cô nên ông cắt rất nhanh mà không phát hiện sự bất thường). Cơ thể cô mềm oặt, đổ gục vào vòng tay của vị thầy giáo già.
Cô khẽ ngước đôi mắt ầng ậng nước lên nhìn Bác Tư, giọng nói khàn đặc, yếu ớt nhưng từng chữ lại sắc như kim đâm: "Bác Tư... cứu cháu... Mẹ nói... ngày mai sẽ bán cháu cho Vương Ma Tử lấy năm trăm tệ... Cháu muốn đi học... cháu không muốn làm vợ lẽ đồ tể..."
Câu nói như một quả bom ném thẳng vào giữa sân nhà họ Lâm.
"Mua bán phụ nữ? Ép duyên?" Bác Tư nghe xong, da đầu tê dại. Ngay lúc phái đoàn Hội Phụ nữ Huyện đang ở ngoài đình làng mà trong thôn lại xảy ra vụ án buôn người thế này. Ông ta trừng mắt nhìn mẹ con nhà họ Lâm như nhìn hai xác chết.
"Lôi hai mẹ con nhà này lên Ủy ban thôn khóa tay lại chờ xử lý!" Bác Tư ra lệnh cho dân binh. Rồi quay sang Thầy Lương, giọng vội vã: "Thầy Lương, mau đưa con bé vào nhà rửa mặt, mặc thêm áo ấm cho nó. Bằng mọi giá phải đưa nó ra đình làng gặp Đoàn thanh tra. Vụ này nếu làm ầm lên, cả cái thôn này chết chung đấy!"
Trong vòng tay của Thầy Lương, dưới lớp tóc rối bù xõa xuống che khuất, khóe môi Lâm Uyển Thu khẽ vẽ lên một nụ cười lạnh lẽo, thấu xương.
Ông trời không triệt đường sống của ai bao giờ. Kế hoạch trốn chạy trong đêm vắng giờ đây đã được thay thế bằng một sân khấu rực rỡ hơn rất nhiều. Cô không chỉ muốn trốn đi một cách lén lút như một con chó hoang, cô muốn quang minh chính đại mượn tay Đoàn Thanh tra Huyện, chà đạp cái gia đình thối nát này xuống tận cùng bùn đen trước khi dời đi!
Chương 22: Chiếc cốc tráng men và Lời cáo buộc dưới cờ đỏ
Sân trường làng Hồng Tinh hôm nay được quét dọn sạch sẽ, những đống tuyết dăm được vun gọn vào các gốc cây. Băng rôn đỏ với dòng chữ cắt bằng giấy thủ công "Nhiệt liệt chào mừng Đoàn Thanh tra Huyện xuống chỉ đạo công tác Xóa mù chữ" giăng ngang giữa hai cột gỗ.
Đoàn thanh tra gồm ba người, ngồi chễm chệ sau dãy bàn ghép lại từ những chiếc bàn học tốt nhất. Ở giữa là Chủ nhiệm Hạnh của Hội Liên hiệp Phụ nữ Huyện – một người đàn bà trạc năm mươi tuổi, mặc áo khoác đại cán màu xanh công nhân, mái tóc cắt ngắn gọn gàng, khuôn mặt toát lên vẻ nghiêm nghị, chính trực của những cán bộ đi lên từ thời kỳ kháng chiến. Trước mặt bà là một chiếc cốc sắt tráng men in hình cờ đỏ sao vàng bốc khói nghi ngút.
Bác Tư Bí thư đứng khép nép một bên, mồ hôi lạnh rịn ra trán dù nhiệt độ đang là âm mười độ.
"Đồng chí Đại đội trưởng, đồng chí báo cáo trong thôn có một tấm gương thiếu nữ bần nông tự học toán rất giỏi, nhân tố điển hình của lớp Bình dân học vụ." Chủ nhiệm Hạnh gõ nhịp ngón tay lên bàn, giọng sắc lạnh. "Nhưng chúng tôi ngồi đây chờ gần nửa canh giờ rồi. Người đâu?"
Bác Tư vừa định mở miệng phân trần thì từ ngoài cổng, Thầy Lương dìu Lâm Uyển Thu bước vào.
Cả sân trường bỗng chốc im phăng phắc.
Dù đã được rửa mặt qua loa và khoác thêm một chiếc áo bông cũ của vợ Thầy Lương, nhưng Uyển Thu trông vẫn thảm hại đến mức kinh tâm động phách. Khuôn mặt cô nhỏ chỉ bằng bàn tay, nhợt nhạt và hốc hác, gò má nhô cao. Bước đi lảo đảo, gót chân rướm máu in hằn lên nền tuyết. Nhưng đập vào mắt Chủ nhiệm Hạnh rõ nhất là hai cổ tay bị siết đến bật máu, mủ vàng đã bắt đầu đóng vảy đen sì.
Chủ nhiệm Hạnh nhíu mày, đứng phắt dậy: "Đây là chuyện gì? Các đồng chí quản lý địa phương kiểu gì mà để một đứa trẻ mang thương tích đầy mình thế này?"
Bác Tư vội vàng xua tay, cười gượng gạo: "Báo cáo Chủ nhiệm, con bé này mấy hôm nay phát bệnh truyền nhiễm, gia đình sợ lây cho thôn xóm nên... nên mới quản thúc chặt ở nhà để chữa trị. Ở nông thôn các cụ trị bệnh bằng cách cạo gió, buộc tay, hơi phản khoa học một chút..."
"Nói dối!"
Một giọng nói trong trẻo, tuy mỏng manh, yếu ớt nhưng lại vang lên rành rành, cắt đứt lời bao biện dối trá của Bác Tư.
Uyển Thu buông tay Thầy Lương ra. Cô cắn răng, dồn chút sức tàn bước lên phía trước, thẳng thừng quỳ sụp xuống mặt đất lạnh băng, ngay trước bàn của Đoàn thanh tra.
"Cháu là Lâm Uyển Thu. Cháu không hề bị bệnh lây nhiễm. Những vết thương này là do cha mẹ nuôi dùng dây xơ dừa trói quặt tay cháu vào cột nhà suốt ba ngày đêm, bỏ đói không cho một ngụm nước."
"Con ranh này! Mày ăn nói hàm hồ cái gì thế hả?" Bác Tư tái mặt, quát lớn, toan bước tới kéo cô lên.
"Đồng chí đứng im đó!" Chủ nhiệm Hạnh đập mạnh tay xuống bàn, chiếc cốc tráng men nảy lên kêu lạch cạch. Bà trừng mắt nhìn Bác Tư bằng uy quyền của cấp trên, rồi bước vòng qua bàn, tự tay đỡ Uyển Thu đứng dậy. Nhìn kỹ những vết lằn roi vằn vện lộ ra dưới cổ áo đứa trẻ, hốc mắt vị nữ cán bộ chợt đỏ lên vì giận dữ.
"Cháu ngoan, đừng sợ. Có Hội Phụ nữ Huyện ở đây, không ai dám động vào cháu. Cháu nói rõ cho cô nghe, tại sao cha mẹ nuôi lại trói cháu?"
Uyển Thu ngẩng đầu. Nước mắt lưng tròng nhưng kiên quyết không rơi xuống, tạo nên một vẻ quật cường khiến người ta xót xa tận tâm can. Bộ não đã được tôi luyện qua ngàn vạn bài toán của cô bắt đầu sắp xếp ngôn từ, sử dụng chính xác những "khẩu hiệu" sắc bén nhất của thời đại.
"Báo cáo Chủ nhiệm. Nhà nước kêu gọi xóa mù chữ, cháu muốn đi học để sau này làm sổ sách công điểm, đóng góp cho Hợp tác xã không bị thất thoát lúa gạo. Nhưng mẹ nuôi cháu nói, con gái học chữ là lũ đĩ điếm. Bà ấy không cho cháu đi học."
Uyển Thu ngừng một nhịp, hít một hơi thật sâu, ném ra quả bom thứ hai:
"Hơn nữa, bà ấy đã nhận của Vương Ma Tử ở thôn bên ba trăm tệ tiền cọc. Mồng ba Tết sẽ trói cháu mang đi giao để nhận nốt hai trăm tệ còn lại, lấy tiền đó mua xe đạp Phượng Hoàng cho anh trai nuôi cháu cưới vợ. Vương Ma Tử từng đánh chết người vợ trước. Cháu không chịu đi, cháu muốn học chữ, nên bọn họ xích cháu vào sài phòng chờ ngày giao người!"
Cả sân trường bùng nổ. Những xã viên đứng xem xì xào bàn tán.
Mặt Chủ nhiệm Hạnh lúc này đã đen lại như đáy nồi. Buôn bán phụ nữ! Ép duyên! Cản trở chính sách giáo dục của Đảng! Bất cứ tội danh nào trong số này ở thập niên 80 cũng đủ để đem ra đấu tố trước toàn xã, thậm chí ngồi tù mọt gông.
"Tư tưởng phong kiến thối nát! Chế độ mua bán hôn nhân đã bị nhà nước cấm từ lâu, vậy mà ở cái Đại đội Hồng Tinh này vẫn còn đám ác bá coi mạng phụ nữ như cỏ rác!" Chủ nhiệm Hạnh gầm lên. "Đồng chí Bí thư! Ngay lập tức gọi hai kẻ tên Lâm Căn và Vương Thúy Hoa (mụ Lâm) ra đây cho tôi!"
Bác Tư lúc này chân tay bủn rủn, mồ hôi ướt đẫm lưng áo lót. Ông ta quay sang vẫy tay ra lệnh cho dân binh: "Còn lôi cổ hai kẻ tội đồ đó ra đây nhanh lên!"
Chưa đầy năm phút sau, mụ Lâm và lão Lâm bị dân binh xốc nách lôi xềnh xệch ra giữa sân đình. Nhìn thấy chiếc xe bọc bạt xanh của chính quyền Huyện đỗ chễm chệ, lại thấy nữ cán bộ mặt đằng đằng sát khí, mụ Lâm sợ đến nhũn cả hai đầu gối, quỳ phịch xuống nền tuyết.
"Báo cáo... báo cáo cán bộ... nhà tôi oan quá! Con ranh này nó nói láo! Nó lười biếng, ăn cắp tiền nên tôi mới phạt trói nó một chút..." Mụ Lâm khóc lóc ỉ ôi, định diễn bài mẹ hiền dạy con hư.
Nhưng Uyển Thu đã không cho mụ bất cứ cơ hội ngụy biện nào.
"Nếu bà nói cháu ăn cắp, vậy cuốn sổ Hộ khẩu nhà họ Lâm đâu? Hôm qua cháu vừa thấy bà giấu tờ giấy chứng sinh của cháu, ghi rõ cháu là trẻ bị bỏ rơi ở ga tàu năm 63, trên cổ có ngọc bội, nhưng bị bà đem đổi lấy lúa mạch! Nếu cán bộ không tin, xin hãy cho người lục soát đáy rương gỗ long não nhà bà ấy, xấp tiền ba trăm tệ tờ 'Đại đoàn kết' của Vương Ma Tử hiện đang được bọc trong giấy báo giấu ở đó!"
Từng lời nói của cô bé mười lăm tuổi rõ ràng, mạch lạc, bằng chứng sắc bén như dao chém bùn.
Mụ Lâm nghe đến đoạn giấu tiền ở đáy rương thì á khẩu, hai mắt trợn ngược, ngã ngất xỉu ngay trên nền tuyết. Lão Lâm thì dập đầu bình bịch, run rẩy xin tha.
Chủ nhiệm Hạnh hít một hơi lạnh. Bà nhìn Uyển Thu bằng ánh mắt pha lẫn sự xót xa và kinh ngạc tột độ. Một đứa trẻ không được đi học, bị bạo hành, lại có tư duy logic sắc sảo, trí nhớ siêu phàm và sự bình tĩnh đáng sợ như vậy. Đây tuyệt đối là một mầm non quý giá của đất nước, không thể để nó thui chột ở cái xó núi này!
"Lập biên bản! Tịch thu toàn bộ số tiền giao dịch buôn người bất hợp pháp! Giao hai vợ chồng Lâm Căn cho Công an xã tạm giam, xử lý nghiêm minh tội danh bạo hành và mua bán phụ nữ!" Chủ nhiệm Hạnh ra lệnh đanh thép.
Bà quay sang Uyển Thu, nắm lấy đôi bàn tay lạnh ngắt của cô, giọng điệu dịu dàng hẳn lại: "Cháu gái, cháu làm rất tốt. Nhà nước sẽ bảo vệ cháu. Cuộc hôn nhân vô đạo lý kia chính thức bị hủy bỏ. Từ ngày mai, cháu không phải làm việc nặng nữa, Hội Phụ nữ sẽ cấp kinh phí cho cháu đường hoàng đến trường đi học."
Nghe câu nói đó, tảng đá đè nặng trong lòng Thầy Lương và đám đông dân làng cuối cùng cũng được hạ xuống. Mọi người đều nghĩ Lâm Uyển Thu đã thoát nạn.
Nhưng ở khoảnh khắc không ai chú ý, khi cúi đầu vờ lau nước mắt hàm ơn, khóe môi Uyển Thu lại mím chặt, ánh mắt chìm vào một sự suy tính tàn khốc hơn.
Chủ nhiệm Hạnh là người tốt, nhưng bà ấy chỉ là cán bộ Huyện thỉnh thoảng mới xuống kiểm tra. Bà ấy sẽ sớm rời đi. Nhà họ Lâm bị tạm giam, nhưng Lâm Đại Lực vẫn ở đó, và quan trọng nhất: Vương Ma Tử.
Gã đồ tể say xỉn có máu mặt ở thế giới ngầm chợ đen đó, khi biết mình mất trắng ba trăm tệ và món hàng ngon bị vuột khỏi tay, liệu gã có ngoan ngoãn chấp hành pháp luật? Tuyệt đối không. Gã sẽ như con chó dại điên cuồng cắn xé. Ở thập niên 80, sự lỏng lẻo của an ninh nông thôn vào ban đêm là lỗ hổng chết người.
Trận chiến pháp lý hôm nay, Uyển Thu mượn tay triều đình để phế bỏ nhà họ Lâm, thu hồi tự do danh nghĩa. Nhưng cuộc chiến sinh tồn thực sự bằng máu và hỏa lực – con đường đào tẩu trong đêm bão tuyết – mới chỉ vừa chuẩn bị bắt đầu.
Chương 23: Bóng tối rình rập và Phát súng cảnh cáo của kẻ đồ tể
Chiếc xe Jeep bọc bạt xanh của Đoàn Thanh tra Huyện nổ máy, lăn bánh để lại hai rãnh hằn sâu trên nền tuyết xám xịt của sân trường làng.
Bác Tư Bí thư đứng nhìn theo cho đến khi chiếc xe khuất hẳn sau rặng cây dương xỉ mới dám giơ tay áo lên quệt những giọt mồ hôi lạnh đang túa ra trên trán. Quay người lại, ông ta nhìn Lâm Uyển Thu đang đứng cạnh Thầy Lương, ánh mắt phức tạp pha lẫn sự kiêng dè. Một con nhãi ranh mười lăm tuổi, không ngờ lại có thể dùng đúng một chiêu mượn lực đả lực, trực tiếp đẩy cha mẹ nuôi vào đồn công an xã.
"Thầy Lương." Bác Tư hắng giọng, cố lấy lại uy nghiêm của Đại đội trưởng. "Gia đình họ Lâm đang bị điều tra. Căn nhà đó giờ là hiện trường cất giấu tang vật. Tạm thời, thầy bố trí cho con bé Uyển Thu một cái giường gấp ở buồng kho phía sau lớp học. Tuyệt đối không để nó chạy lung tung, ngộ nhỡ Đoàn Thanh tra quay lại hỏi thăm mà không thấy người, tôi với thầy đều phải chịu trách nhiệm!"
Thầy Lương gật đầu: "Bí thư yên tâm, tôi sẽ trông nom em ấy cẩn thận."
Cách đó không xa, Lâm Đại Lực bị hai tên dân binh giữ chặt, hai mắt gã vằn đỏ như một con thú điên. Bố mẹ bị giải đi, số tiền ba trăm tệ sính lễ – cũng chính là tiền cưới vợ của gã – bị tịch thu làm tang vật. Mọi mộng tưởng về một cái Tết no ấm, một chiếc xe đạp Phượng Hoàng và cô vợ mới cưới bỗng chốc tan thành mây khói.
"Lâm Uyển Thu! Mày đợi đấy con chó bạch nhãn lang!" Gã gào lên, vùng vằng giãy giụa. "Mày hại bố mẹ tao vào tù, tao sẽ lột da mày! Tao sẽ chặt đứt hai chân mày!"
Uyển Thu lạnh lùng nhìn gã, không đáp trả. Cô biết một kẻ vô dụng chỉ biết dựa dẫm vào cha mẹ như Lâm Đại Lực, khi mất đi sự che chở, chẳng khác nào một con chó hoang cắn càn. Mối đe dọa thực sự không đến từ gã.
Chập tối, tại Thôn Đại Thạch cách Hồng Tinh mười lăm dặm.
Trong một khu mổ lợn bốc mùi hôi thối và máu tanh, Vương Ma Tử đang cởi trần bất chấp cái lạnh cắt da, vung con dao bầu to bản chém phập một nhát đứt lìa khúc xương sườn lợn trên thớt gỗ. Gã là một tên đàn ông trạc bốn mươi, mặt đầy những vết rỗ chằng chịt, bắp tay cuồn cuộn nổi đầy gân xanh.
Một gã tay sai gầy gò hớt hải chạy từ ngoài cổng vào, thở không ra hơi: "Đại... Đại ca! Hỏng bét rồi! Bên thôn Hồng Tinh xảy ra chuyện lớn rồi!"
Vương Ma Tử ngừng tay, đưa lưỡi dao dính máu lên liếm một cái đầy gớm ghiếc: "Chuyện gì? Lão Lâm lại muốn tăng giá sính lễ à?"
"Không phải! Sáng nay cán bộ Huyện xuống kiểm tra, con ranh Uyển Thu đó dám tố cáo chuyện bán vợ! Giờ vợ chồng lão Lâm bị công an xã gông cổ rồi. Quan trọng nhất là... ba trăm tệ tiền cọc của đại ca bị Chủ nhiệm Hội Phụ nữ Huyện tịch thu sung công quỹ mất rồi!"
Phập! Con dao bầu trong tay Vương Ma Tử cắm phập xuống thớt gỗ, cắm sâu đến mức tảng gỗ sồi nứt toác làm đôi. Không khí trong lò mổ lập tức đông cứng lại.
"Mày nói cái gì?" Giọng Vương Ma Tử khàn đục, ồm ồm như tiếng gầm của loài gấu xám. "Bọn chúng dám nuốt ba trăm tệ của ông đây? Dám nẫng tay trên món hàng tao đã chấm?"
"Đại ca, bọn chúng bảo đó là tang vật buôn người bất hợp pháp... Còn con ranh kia giờ được chính quyền bảo vệ, Bác Tư Bí thư đưa nó về ở tạm trường làng Hồng Tinh rồi." Tên tay sai run rẩy báo cáo.
Vương Ma Tử rút con dao ra, tiện tay chém bay đầu một con gà trống đang bị trói cạnh đó. Máu gà bắn tung tóe lên khuôn mặt rỗ chằng chịt của gã, khiến gã trông càng thêm dữ tợn.
"Chính quyền bảo vệ? Hội Phụ nữ? Ha!" Gã cười gằn, nhổ toẹt bãi nước bọt lẫn bã trầu xuống đất. "Ở cái xứ rừng thiêng nước độc này, pháp luật là cái thá gì? Buổi tối mặt trời lặn, nắm đấm của Vương Ma Tử tao mới là pháp luật! Nuốt ba trăm tệ của tao, tao sẽ bắt bọn thôn Hồng Tinh phải trả giá bằng máu!"
Gã ném con dao sang một bên, vớ lấy chiếc áo khoác da cừu nhếch nhác khoác lên người.
"Gọi mấy anh em trong xưởng lại đây! Mang theo gậy gộc và dao phay. Đêm nay, tao sẽ đích thân sang trường làng Hồng Tinh đòi người. Đứa nào dám cản, đập gãy chân đứa đó!"
Màn đêm vội vã buông xuống. Gió bấc rít từng hồi qua những ô cửa sổ không kính của trường làng Hồng Tinh.
Lâm Uyển Thu ngồi bó gối trên chiếc giường gấp trong buồng kho chật hẹp, nhai chậm rãi nửa cái bánh bột ngô khô khốc mà Thầy Lương vừa mang vào. Bên dưới lớp áo khoác mượn của vợ Thầy Lương, chiếc áo bông rách nát của cô vẫn được buộc chặt. Cuộn bản đồ, hộp diêm, con dao cùn và tờ giấy giới thiệu giả mạo mang dấu củ cải đỏ chót vẫn nằm im lìm áp sát da thịt.
"Uyển Thu, em ăn xong thì ngủ đi. Cửa tôi đã khóa chặt bên ngoài rồi, rất an toàn." Thầy Lương đứng ngoài cửa sổ nói vọng vào, giọng điệu xen lẫn sự an tâm sau một ngày sóng gió.
"Thầy Lương, cám ơn thầy." Uyển Thu khẽ đáp.
Nhưng khi tiếng bước chân của Thầy Lương vừa đi khuất về phía phòng nghỉ ở đầu dãy hành lang, Uyển Thu lập tức đặt mẩu bánh xuống.
An toàn? Ở thời đại này, khi thông tin liên lạc là một thứ xa xỉ, đồn công an cách xa hàng chục cây số đường núi, thì sự "bảo vệ" của Bác Tư hay Chủ nhiệm Hạnh chỉ là một tờ giấy lộn vào ban đêm.
Với bản tính hung tàn và liều lĩnh của những tay buôn lậu chợ đen như Vương Ma Tử, gã chắc chắn sẽ không bao giờ cam tâm chịu mất ba trăm tệ tiền cọc. Mụ Lâm đã bị bắt, mục tiêu duy nhất gã có thể nhắm đến để xả giận và đòi lại vốn chính là cô – món hàng đang nằm tơ hơ ở một ngôi trường làng lỏng lẻo.
Uyển Thu bước tới gần ô cửa sổ gỗ, lén nhìn ra màn đêm đen đặc. Gió tuyết bắt đầu cuộn lên những vòng xoáy sắc lạnh.
Nếu là một trận chiến trên sa bàn, Uyển Thu lẩm nhẩm trong đầu, khi giặc mạnh ập đến lúc nửa đêm, mà thành trì của ta chỉ là một đống gỗ mục, thì tử thủ chính là tự sát.
Kế hoạch ban đầu là đợi đến đêm hăm tám. Nhưng giờ đây, mọi biến số đã bị đẩy nhanh đến mức cực hạn. Cô không thể đợi Vương Ma Tử đến đập cửa. Cô cũng không thể để Thầy Lương vì bảo vệ cô mà bị lũ côn đồ đánh đập.
Uyển Thu quay lại giường, cởi bỏ chiếc áo khoác ngoài mượn của vợ Thầy Lương, xếp gọn gàng để lại trên chăn. Cô vuốt phẳng lại chiếc áo bông vá víu của chính mình, thắt chặt sợi dây đay quanh eo.
Đêm nay, cô phải đi. Bão tuyết càng lớn, dấu chân sẽ càng nhanh bị che lấp. Con sông Thanh Thủy đang vẫy gọi cô từ phía xa. Một cuộc chạy đua sinh tử với tử thần chính thức bắt đầu.
Chương 24: Khung cửa gỗ mục và Bầy chó săn trong đêm bão
Giờ Hợi (khoảng 10 giờ đêm). Gió bấc rít gào như tiếng khóc than của những linh hồn chết cóng giữa đồng không mông quạnh. Nhiệt độ ngoài trời đã hạ xuống mức âm mười tám độ.
Bên trong buồng kho của trường làng, Lâm Uyển Thu không thắp đèn. Cô mượn ánh sáng nhờ nhợt của nền tuyết hắt qua ô cửa sổ nhỏ xíu trên cao để quan sát địa hình. Cửa chính đã bị Thầy Lương khóa ngoài bằng một ổ khóa đồng khá chắc chắn. Lối thoát duy nhất là ô cửa sổ thông gió làm bằng những thanh gỗ đã mục nát, cao quá đầu người.
Cô kéo chiếc ghế đẩu duy nhất trong phòng kê sát tường, trèo lên. Bàn tay sưng tấy, rỉ máu vì vết thương cưa dây thừng lúc rạng sáng run rẩy bám vào chấn song. Cô rút con dao gọt khoai han gỉ từ trong vạt áo ra, lách mũi dao vào khe hở của chiếc chốt gỗ mục, dùng sức cạy mạnh.
Cạch... Rắc!
Tiếng gỗ gãy vang lên khô khốc. Khung cửa sổ bung ra một góc. Khoảng trống chỉ vừa đủ cho một đứa trẻ còi cọc chui lọt.
Uyển Thu ném con dao ra ngoài bãi tuyết trước, rồi nhón chân, đưa đầu và hai vai lách qua khung cửa. Những dằm gỗ sắc nhọn cào rách lớp áo bông vá víu, cứa vào da thịt tươm máu, nhưng cô nghiến răng không phát ra một tiếng động. Phản xạ sinh tồn ép cô phải tàn nhẫn với chính thân xác mình.
Cô trườn người qua, buông tay, để mặc cơ thể rơi tự do xuống đống tuyết xốp dưới chân tường.
Vừa lúc gót chân cô chạm đất, từ phía đầu làng bỗng vang lên hàng loạt tiếng chó sủa inh ỏi, xé toạc màn đêm tĩnh mịch. Tiếp đó là những đốm lửa bập bùng từ những ngọn đuốc làm bằng giẻ tẩm dầu hỏa đang rầm rập tiến về phía cổng trường.
"Nhanh lên! Bao vây các góc lại! Đừng để con ranh đó chạy thoát!"
Giọng ồm ồm, sặc mùi rượu đế và sát khí của Vương Ma Tử vang lên. Hắn đã đến, mang theo bốn tên đàn em tay lăm lăm gậy gộc và dao bầu mổ lợn.
Trái tim Uyển Thu đập thót lên một nhịp. Nhanh quá! Cô không ngờ gã đồ tể này lại manh động và liều lĩnh đến mức dám xông thẳng vào trường làng ngay trong đêm. Nếu cô chần chừ ở trong buồng kho thêm năm phút nữa, lúc này đã trở thành rùa trong hũ.
Rầm! Cổng gỗ của trường làng bị đạp tung.
Uyển Thu nằm bẹp xuống lớp tuyết sau dãy tường bao đất nện, nín thở lắng nghe.
"Các người... các người là ai? Nửa đêm xông vào trường học làm gì?" Giọng Thầy Lương từ dãy nhà trong hốt hoảng vang lên. Vị giáo viên già cầm theo chiếc đèn bão lao ra sân.
"Thằng thư sinh rách nát, cút ra chỗ khác!" Vương Ma Tử gầm lên. Bốp! Một âm thanh chát chúa vang lên, kèm theo tiếng Thầy Lương ngã nhào xuống đất, chiếc đèn bão vỡ vụn, mảnh kính văng tung tóe.
"Lục soát phòng kho cho tao! Chủ nhiệm Huyện cái khỉ khô, ở cái xứ này, Vương Ma Tử tao tiêu ba trăm tệ thì tao phải lấy được người!"
Uyển Thu nằm rạp dưới góc tường, móng tay bấu chặt vào nền băng giá lạnh. Âm thanh Thầy Lương bị đánh khiến lồng ngực cô nhói lên một trận đau đớn. Vị ân sư duy nhất đã dang tay che chở cô, đang vì cô mà chịu đòn roi của lũ lưu manh.
Bản năng mách bảo cô phải hét lên, phải chạy ra ngăn cản. Nhưng lý trí sắc bén và lạnh lẽo được mài giũa từ kiếp trước lập tức dội một gáo nước lạnh dập tắt ngọn lửa bốc đồng ấy.
Mùi khói súng mịt mù hiện về. Nàng thấy mình đang bám trên lưng một con ngựa chiến ốm yếu, nhìn xuống thung lũng. Phía dưới, một toán quân thân tín đang lấy thân mình làm lá chắn, dùng giáo mác cản bước kỵ binh địch để nàng có thời gian mang tấm bản đồ phòng ngự chạy trốn.
Nàng gào khóc định quay ngựa lại. Nhưng phó tướng đã dùng mũi kiếm đâm vào mông ngựa của nàng, hét lớn: "Phu nhân! Đi đi! Người quay lại, cái chết của chúng tôi sẽ trở thành vô nghĩa! Đại cục là trên hết!"
Đại cục. Đôi mắt Uyển Thu trong màn đêm bão tuyết mở trừng, đỏ ngầu nhưng khô khốc. Đúng vậy, cô quay lại lúc này thì Thầy Lương cũng đã ăn đòn, còn cô sẽ bị lôi xềnh xệch về cái lò mổ lợn tăm tối đó để trả nợ. Bị hãm hiếp, bị đánh đập cho đến chết. Vậy thì thà cô mang theo món nợ ân tình này mà sống tiếp, ngày sau vinh quy bái tổ, tự tay cô sẽ tống cổ thằng súc sinh họ Vương này vào tù để rửa hận cho thầy.
"Đại ca! Cửa sổ bị phá rồi! Chăn vẫn còn ấm, nó vừa mới trốn thôi!" Tiếng một gã đàn em từ trong buồng kho vọng ra.
"Mẹ kiếp! Bật đèn pin lên! Tuyết đang rơi, dấu chân nó chưa bị lấp đâu. Chia nhau ra đuổi theo hướng bờ rào!" Vương Ma Tử điên tiết rống lên.
Uyển Thu giật mình nhìn xuống gót chân. Dưới nền tuyết trắng, đôi ủng rách của cô in hằn những vết lõm sâu hoắm, kéo dài từ bệ cửa sổ thẳng ra bức tường bao cô đang nấp. Dấu vết rành rành như chỉ đường cho tử thần. Cứ cắm đầu chạy thẳng ra bờ sông Thanh Thủy, với đôi chân ngắn và thể lực kiệt quệ này, cô sẽ bị chúng đuổi kịp trước khi chạm được tới mặt băng.
Tuyệt lộ ẩn chứa sinh môn. Khi kẻ thù nắm rõ quy luật của nàng, hãy bẻ gãy quy luật đó.
Uyển Thu liếc mắt nhìn quanh. Cách đó không xa, sát vách trường làng là chuồng nuôi bò tập thể của Hợp tác xã, nơi nhốt hàng chục con bò cày mùa đông, xung quanh rải đầy rơm rạ và phân khô củi mục lộn xộn.
Không do dự một giây nào, Uyển Thu đứng dậy. Nhưng cô không chạy về phía trước. Cô xoay người, bước lùi từng bước một, cẩn thận đặt gót chân dẫm chính xác lên những dấu chân mình vừa in trên tuyết, tạo cảm giác như có người đi từ hướng bờ tường vào phía trong, rồi bất thình lình ngoặt hướng, đạp mạnh lên một đống củi tàn, lấy đà nhảy phốc sang khu vực chuồng bò.
Nền chuồng bò nhão nhoét phân và rơm rạ băm nát lập tức nuốt chửng dấu chân của cô. Uyển Thu nín thở, chui tọt vào giữa hai con bò đực to lớn đang nằm nhai trầu sương, dùng rơm rạ và mùi hôi thối đặc trưng che giấu mùi máu trên người mình.
Vài giây sau, ba bóng đen cầm đuốc đạp tuyết rầm rập lao tới góc tường nơi cô vừa trốn.
Ánh lửa bập bùng soi rõ những dấu chân kỳ lạ trên tuyết.
"Đại ca, dấu chân đi đến vách tường này tự dưng lại hướng ngược trở lại trường học, rồi mất dấu ở đoạn đống củi rồi!" Gã tay sai gãi đầu bối rối.
Vương Ma Tử hùng hổ bước tới, vung chân đá tung đống tuyết: "Trò mèo! Nó là con ranh mười lăm tuổi chứ có phải đặc công đéo đâu mà biết giấu dấu chân! Chắc chắn nó trèo qua tường chạy về phía núi sau rồi. Đuổi theo hướng núi sau cho tao!"
Lũ côn đồ cầm đuốc ùa về phía ngọn núi phía Bắc, bỏ lại khu chuồng bò hôi hám phía sau.
Từ dưới gầm bụng con bò đực, đôi mắt đen sâu thẳm của Lâm Uyển Thu lạnh lùng nhìn theo những ngọn đuốc khuất dần. Tiếng tim đập dồn dập bắt đầu giãn ra. Cú lừa ngoạn mục đã thành công câu giờ cho cô.
Sông Thanh Thủy nằm ở phía Nam. Chúng đã chạy lên núi phía Bắc. Cô có ít nhất hai canh giờ để cao chạy xa bay trước khi Vương Ma Tử nhận ra mình bị một con nhãi ranh chăn lợn chơi khăm.
Uyển Thu lách mình ra khỏi chuồng bò. Mùi phân bám đầy chiếc áo bông rách tươm, nhưng cô không bận tâm. Cô chỉnh lại chiếc túi đựng vừng rang ở gấu áo, rồi lao mình vào màn đêm đen đặc như mực. Phía trước là sông Thanh Thủy đóng băng – con đường cao tốc tàn khốc của tự nhiên sẽ đưa cô thoát khỏi địa ngục Hồng Tinh.
Chương 25: Dòng Thanh Thủy đóng băng và Ám ảnh dưới đáy vực sâu
Bỏ lại Đại đội Hồng Tinh với những ngọn đuốc leo lét và tiếng chó sủa ầm ĩ phía sau, Lâm Uyển Thu lao mình vào cánh đồng hoang.
Trời đêm Đông Bắc không có trăng. Bóng tối đặc quánh như hắc ín dính chặt lấy từng bước chân. Gió bấc lùa qua cánh đồng không có vật cản, rít lên những âm thanh ma quái, cuốn theo những luồng tuyết dăm quất thẳng vào mặt Uyển Thu đau rát như bị hàng ngàn mũi kim châm.
Hơn mười lăm phút chạy thục mạng trên nền tuyết xốp làm tiêu hao một lượng lớn thể lực của cô bé mười lăm tuổi vốn đã suy dinh dưỡng nặng. Phổi cô nóng ran, từng nhịp thở rít lên khô khốc, rỉ ra mùi tanh của máu. Hai chân nặng như đeo chì, nhưng bộ não vẫn gào thét một mệnh lệnh duy nhất: Đi tiếp! Không được dừng lại!
Trước mặt cô, một dải lụa trắng khổng lồ cắt ngang nền đất đen sẫm dần hiện ra dưới ánh sáng mờ nhạt của những vì sao.
Sông Thanh Thủy.
Mùa hè, dòng sông này hiền hòa chảy qua các ngọn đồi, nhưng vào mùa đông khắc nghiệt âm mười tám độ, nó đã đông cứng hoàn toàn, biến thành một con đường cao tốc bằng phẳng, lạnh lẽo và tàn nhẫn nhất của tự nhiên.
Uyển Thu trượt chân ngã khụy xuống bờ sông thoai thoải. Lớp băng trên mặt sông phản chiếu một thứ ánh sáng xanh xám đến rợn người. Gió trên mặt sông mạnh gấp đôi trên bờ. Nó lùa qua ống quần lùng thùng, xuyên qua lớp lá chuối khô lót trong áo bông, mang theo cái lạnh thấu xương tủy tước đoạt đi chút thân nhiệt ít ỏi còn sót lại.
Cô co rúm người lại, hàm răng va vào nhau lập cập. Nếu cứ thế mà bước lên mặt băng trơn trượt để đi bộ suốt ba mươi cây số, cô không chết vì ngã vỡ sọ thì cũng sẽ kiệt sức mà chết cóng giữa dòng.
Uyển Thu lôi từ trong túi áo ra đoạn dây đay và những mảnh vải vụn mà cô đã nhặt nhạnh suốt nhiều ngày qua ở nhà họ Lâm. Bàn tay sưng tấy, rỉ mủ do vết thương cưa dây thừng giờ đây đã tê dại, cứng đờ như gỗ. Cô phải dùng miệng cắn chặt một đầu dây, hai tay run rẩy, lóng ngóng quấn từng vòng vải vụn và dây đay thô ráp quanh đế đôi ủng rách tươm của mình.
Việc thắt nút trên đế giày tạo ra ma sát, một nguyên lý vật lý cơ bản nhưng là tấm bùa hộ mệnh duy nhất để cô đứng vững trên mặt băng.
Cạch... Rắc!
Vừa bước chân đầu tiên xuống mặt sông, một âm thanh nứt gãy lanh lảnh vang lên từ dưới lớp băng tuyết. Dù âm thanh rất nhỏ, nhưng giữa đêm khuya thanh vắng, nó nghe chói tai như tiếng còi báo tử.
Uyển Thu cứng đờ người. Đồng tử kịch liệt co rút.
Đoạn sông này gần một khúc cua hẹp, dòng chảy xiết bên dưới khiến lớp băng đóng không đều. Một bước sẩy chân rơi xuống dòng nước âm độ bên dưới, cái chết sẽ đến trong chưa đầy ba phút, và thi thể cô sẽ vĩnh viễn bị kẹt dưới lớp băng dày cho đến tận mùa xuân năm sau.
Cơn hoảng loạn bản năng của con người trước cái chết trỗi dậy, bóp nghẹt lồng ngực cô. Khung cảnh xung quanh bỗng chốc nhòe đi, vỡ vụn.
Hơi lạnh bốc lên nhường chỗ cho một mùi tanh tưởi của bùn lầy và máu. Nàng thấy mình đang bám chặt vào một thân cây đổ ngang qua một đầm lầy sương mù dày đặc. Phía dưới, những vũng bùn đen ngòm sủi bọt, nuốt chửng những binh lính trượt chân rớt xuống.
Nam nhân mặc giáp bạc đi trước mở đường. Hắn quay đầu lại, đôi mắt đen sâu thẳm kiên định nhìn thẳng vào nàng, át đi mọi sự sợ hãi đang dâng trào trong cõi lòng. "Thu Thu, đừng nhìn xuống! Nhìn ta!" Giọng hắn rành rọt, uy nghiêm nhưng đầy bao dung. "Băng mỏng hay đầm lầy, quy luật đều như nhau. Dàn đều trọng lượng, không được dùng gót chân nện xuống! Thở ra, thả lỏng đầu gối, trượt đi chứ không bước!"
Tiếng gió bấc thốc tới cắt ngang ảo ảnh, nhưng những lời dạy quân sự mang đầy máu và nước mắt ấy đã kịp ghim sâu vào thần kinh Uyển Thu.
Cô hít một hơi thật sâu, luồng khí buốt giá tràn vào phổi giúp cái đầu đang quay cuồng trở nên tỉnh táo. Cô từ từ hạ thấp trọng tâm, gần như khom người song song với mặt băng. Thay vì bước đi bằng cách nhấc bổng chân lên và hạ gót xuống, cô dùng cạnh giày có quấn dây đay trượt nhẹ từng đoạn ngắn trên mặt băng, dàn đều trọng lượng cơ thể sáu mươi cân còm nhom của mình ra mức tối đa.
Soạt... Soạt... Những bước đi chậm chạp, thận trọng và chính xác như một cỗ máy. Âm thanh nứt nẻ dưới chân đã biến mất, thay vào đó là tiếng ma sát nhè nhẹ của dây đay trên băng lạnh.
Uyển Thu đi như vậy suốt hơn một giờ đồng hồ. Không gian xung quanh chỉ có bóng tối và âm thanh của gió rít. Sự cô độc tận cùng bủa vây lấy cô. Không có ai che chở, không có ai nắm tay dìu dắt như trong những mảnh vỡ ký ức rực rỡ kia.
Trên dòng sông Thanh Thủy mênh mông, cái bóng nhỏ bé của cô cô độc chống chọi với sức mạnh cuồng nộ của tự nhiên. Nỗi đau xé rách ở cổ tay, cái đói cào xé dạ dày, cái lạnh tước đoạt sinh khí... tất cả quyện vào nhau, tạo thành một lò bát quái tàn khốc đang thiêu đốt thể xác cô.
Nhưng ở nơi tận cùng của sự đau đớn ấy, ánh mắt của Uyển Thu lại rực sáng một cách đáng sợ. Cô lôi nửa viên kẹo Đường Qua duy nhất còn sót lại – thứ mà cô lấy được từ mâm cúng ông Táo – nhét vào miệng. Vị mạch nha ngọt sắc tan chảy, mang theo một tia năng lượng len lỏi vào huyết quản.
Cô phải đi tiếp. Vương Ma Tử lúc này có lẽ đã nhận ra mình bị lừa và đang lùng sục khắp ngọn núi phía Bắc. Khi hắn quay lại, cô phải chắc chắn rằng mình đã đi đủ xa, xa đến mức bước ra khỏi cái ranh giới quyền lực hắc ám của Đại đội Hồng Tinh, để tiến vào vùng sáng của pháp luật và thời đại.
Chương 26: Ảo giác sưởi ấm và Nhát dao rạch nát cơn mê
Giờ Dần (khoảng 3 giờ sáng). Đây là thời điểm nhiệt độ trong ngày xuống thấp nhất, cũng là lúc ranh giới giữa sự sống và cái chết trên dòng sông Thanh Thủy trở nên mỏng manh hơn bao giờ hết.
Sau gần bốn giờ đồng hồ trượt đi trên mặt băng, đôi chân của Lâm Uyển Thu đã hoàn toàn mất đi cảm giác. Chúng di chuyển một cách máy móc theo quán tính, giống như hai khúc gỗ đông cứng được gắn tạm bợ vào phần thân. Gió bấc không còn rít gào vần vũ nữa, mà chuyển sang một sự tĩnh lặng chết chóc. Trong sự tĩnh lặng ấy, cái lạnh âm hai mươi độ như những chiếc vòi bạch tuộc vô hình, từ từ luồn lách qua lớp áo bông, siết chặt lấy lục phủ ngũ tạng của cô.
Đột nhiên, bước chân Uyển Thu chậm dần.
Một cảm giác kỳ lạ ập đến. Cô không còn thấy lạnh nữa. Thay vào đó, từ sâu trong lồng ngực dâng lên một luồng hơi ấm êm ái, dễ chịu đến lạ thường. Sự đau nhức ở các vết thương do cưa dây thừng cũng biến mất. Đầu óc cô trở nên bồng bềnh, mí mắt nặng trĩu chỉ muốn khép lại.
"Chỉ nghỉ một lát thôi... ngả lưng xuống lớp tuyết xốp kia một lát thôi..." Một giọng nói ma mị vang lên trong vô thức, dỗ dành cô từ bỏ cuộc chiến tàn khốc này.
Theo phản xạ sinh lý của hội chứng hạ thân nhiệt giai đoạn cuối, cơ thể Uyển Thu bắt đầu tự đánh lừa não bộ. Cô chao đảo, đầu gối khuỵu xuống mặt băng lạnh buốt. Bàn tay nhỏ bé của cô vô thức đưa lên, định cởi bỏ những lớp cúc áo bông rách nát vì cảm thấy quá "nóng".
Ngay khoảnh khắc ngón tay cô chạm vào chiếc cúc áo trên cùng, bóng tối trước mắt bỗng rực sáng.
Một bếp lửa hồng cháy rực giữa bão tuyết. Nàng đang ngồi tựa lưng vào một gốc cây thông già, cả người rã rời, hai mắt nhắm nghiền, khóe môi điểm một nụ cười mãn nguyện vì hơi ấm hư ảo.
Bất thình lình, một bàn tay sắt lạnh lẽo, thô ráp tát mạnh vào má nàng. Nàng giật mình mở mắt, thấy vị tướng quân mặc giáp bạc đang quỳ một chân trước mặt. Khuôn mặt hắn tiều tụy, dính đầy máu khô, nhưng đôi mắt lại đỏ sòng sọc, hằn lên sự tức giận và sợ hãi tột độ.
"Đứng dậy! Không được ngủ!" Hắn gầm lên, xốc ngược nàng lên khỏi mặt tuyết. "Nàng đang chết cóng đấy có biết không? Cảm giác ấm áp đó là lưỡi hái của Diêm Vương! Tỉnh lại cho ta! Nếu nàng dám nhắm mắt, ta sẽ thiêu rụi cả tòa thành này đi bồi táng cùng nàng!"
Tiếng gầm thét bi thương, man dại của người nam nhân ấy dội thẳng vào đại não Uyển Thu như một tiếng sét.
Cô bừng tỉnh. Đôi mắt đen láy lập tức mở trừng, co rụt lại vì kinh hoàng. Cô đang quỳ trên mặt băng, bàn tay đã cởi tung ba chiếc cúc áo, để gió bấc lùa thẳng vào bầu ngực lép kẹp.
"Không! Mình chưa thể chết!"
Uyển Thu cắn nát đầu lưỡi, vị máu tanh nồng xộc thẳng lên mũi, kích thích một tia lý trí cuối cùng. Cô luống cuống cài lại cúc áo, dùng hai tay đấm thùm thụp vào hai bên đùi để ép máu lưu thông.
Cô nhìn dáo dác xung quanh. Không thể đi trên mặt băng mở trống trải này nữa, gió sẽ rút cạn nhiệt lượng của cô trong vòng mười phút tới. Cách đó khoảng hai mươi mét, bên bờ phải của dòng sông, có một bãi lau sậy mùa đông đã khô héo, mọc um tùm cao lút đầu người, đan vào nhau tạo thành một hốc chắn gió tự nhiên.
Uyển Thu bò bằng cả tay và chân, trườn trên mặt băng trơn tuột để tiến về phía bãi lau sậy. Bùn đất ven bờ đóng băng sắc như mảnh sành cắt rách đầu gối cô, nhưng cô không dừng lại.
Khi lăn được vào giữa hốc lau sậy, cô lập tức gom những chiếc lá khô, thân cây gãy vụn xung quanh lại thành một đống nhỏ. Vạt áo bông che chắn bên ngoài để chắn gió lùa. Bàn tay cứng đờ của cô thò vào ngực áo, lôi ra hộp diêm "Cán Bộ" vỏ xanh đã đánh cắp từ nhà họ Lâm.
Cô quẹt diêm.
Xạch... Quẹt lần một, que diêm gãy gập vì tay cô không còn lực, lại run rẩy quá độ.
Xạch... Quẹt lần hai, tia lửa xẹt lên rồi lập tức bị gió thổi tắt ngúm.
Hộp diêm chỉ còn chưa tới mười que. Cơn buồn ngủ tử thần lại một lần nữa ập đến, êm ái kéo sụp mí mắt cô xuống. Tay cô rũ ra, hộp diêm rơi lả tả xuống đống lá khô.
"Phải đau... phải có cái gì đó thật đau..." Uyển Thu lẩm nhẩm như kẻ mộng du.
Não bộ đã đóng băng, cái tát hay việc cắn răng không còn tác dụng giải phóng Adrenaline nữa. Cô cần một kích thích bạo liệt hơn để ép nhịp tim đập mạnh trở lại.
Ánh mắt cô dừng lại trên con dao gọt khoai han gỉ rơi bên cạnh hộp diêm.
Không một giây do dự, cũng không có lấy một giọt nước mắt ủy mị. Lâm Uyển Thu nhặt con dao lên, cầm ngược chuôi, ấn mạnh mũi dao han gỉ, cùn mẻ vào ngay cẳng tay trái của mình.
Cắn chặt răng đến mức bật máu môi, cô dùng sức rạch một đường dài dọc theo cẳng tay.
Phập! Lưỡi dao xé toạc lớp da thịt tái nhợt. Một cơn đau xé ruột xé gan, nhức nhối đến tận tủy sống truyền thẳng lên hệ thần kinh trung ương. Máu tươi nóng hổi trào ra, đỏ thẫm, rỏ từng giọt tanh nồng xuống lớp tuyết trắng xóa.
Nỗi đau đớn tột cùng ngay lập tức xua tan đi ảo giác ấm áp giả tạo. Đồng tử Uyển Thu giãn nở, nhịp tim ép đập liên hồi bơm máu nóng đi khắp cơ thể. Cô thở dốc, mồ hôi vã ra như tắm, nhưng ý thức đã hoàn toàn tỉnh táo và sắc lạnh như lưỡi kiếm.
Lợi dụng khoảnh khắc thần kinh đang hưng phấn vì đau đớn, cô nhanh tay nhặt một que diêm, chắn hai bàn tay rướm máu thành hình vòm, quẹt dứt khoát.
Phụt!
Một ngọn lửa nhỏ xíu màu vàng cam bùng lên, soi sáng đôi mắt đen thẳm, quật cường và đẫm máu của cô gái nhỏ. Cô cẩn thận châm ngọn lửa vào lớp bùi nhùi từ lá lau sậy khô nát.
Đống lửa dần bén lên, phát ra những tiếng lách tách nhỏ nhắn. Dưới hốc lau sậy khuất gió, một chút nhiệt độ quý giá bắt đầu lan tỏa, sưởi ấm đôi bàn tay cóng buốt và hơ khô những lớp vải ướt sũng.
Uyển Thu xé nốt vạt áo trong, quấn chặt lấy vết rạch trên tay để cầm máu. Cô dựa lưng vào vách đất ven bờ, nhìn chằm chằm vào ngọn lửa nhỏ nhoi đang ngoan cường nhảy múa giữa trời bão tuyết âm mười tám độ.
Cô đã thắng. Cô đã dùng chính máu thịt của mình để đánh lùi bước chân của tử thần.
Đêm tàn dài đằng đẵng của Đại đội Hồng Tinh đã bị cô bỏ lại phía sau bóng tối. Phía trước ngọn lửa này, dù có là hỏa ngục hay đao kiếm, cô cũng sẽ dùng đôi chân rỉ máu này giẫm nát tất cả để bước đi.
Chương 27: Bình minh xám xịt và Trạm gác đầu cầu
Ngọn lửa nhỏ trong hốc lau sậy dần lụi tàn khi những tia sáng đầu tiên của ngày hăm tám tháng Chạp rạch ngang bầu trời. Một thứ ánh sáng màu chì, xám xịt và lạnh lẽo, không mang theo chút hơi ấm nào của mặt trời.
Lâm Uyển Thu từ từ mở mắt. Cả cơ thể cô cứng đờ như một tảng băng điêu khắc, duy chỉ có cẳng tay trái là truyền đến từng đợt đau nhức dữ dội theo mỗi nhịp đập của trái tim. Vết rạch sâu hoắm đã ngừng chảy máu nhờ lớp vải thô băng bó tạm bợ và cái lạnh làm đông đông máu, nhưng viền vết thương đã bắt đầu sưng tấy.
Cô hít một hơi không khí buốt giá để xốc lại tinh thần. Dùng chút sức lực cuối cùng, cô cào tuyết lấp kín những tàn tro củi mục, cẩn thận vùi đi mọi dấu vết của ngọn lửa sinh mệnh đêm qua.
Bên ngoài bãi lau sậy, mặt sông Thanh Thủy vẫn trải dài tít tắp. Phía xa xa chân trời, dưới lớp sương mù mờ ảo, đã thấp thoáng hiện ra những ống khói gạch nung xả những lọn khói đen đặc quánh vút lên không trung.
Đó là thị trấn. Nơi có điện, có nhà máy, có trạm xe buýt và nhà ga. Nơi ánh sáng của thời đại mới đang len lỏi, vượt xa cái ao tù nước đọng Hồng Tinh.
Uyển Thu chống tay đứng dậy, đôi chân run lẩy bẩy bước ra khỏi hốc lau sậy. Khoảng cách chỉ còn chừng ba cây số, nhưng với tình trạng kiệt quệ hiện tại, đó là một chặng đường dài tựa thiên thu.
Cùng lúc đó, trên ngọn đồi phía Bắc của Đại đội Hồng Tinh.
"Mẹ kiếp! Rõ ràng không có dấu chân! Lỗ hổng chuồng bò... con ranh đó lừa chúng ta!" Vương Ma Tử gầm lên một tiếng man dại, đập nát ngọn đuốc tàn vào thân cây thông. Cả đêm lùng sục trong bão tuyết khiến gã và đám đàn em rã rời, mặt mày thâm tím vì cóng.
Từ trên mỏm đồi nhìn xuống, ánh mắt gã đồ tể quét qua cánh đồng tuyết trắng xóa, rồi dừng lại ở dải băng mờ ảo của sông Thanh Thủy.
Đồng tử gã co rút lại. Giác quan của một kẻ lăn lộn giang hồ mách bảo gã điều gì đó. "Sông Thanh Thủy... Đi đường quốc lộ có dân binh gác, trèo đèo lội suối thì mất sức. Lối đi duy nhất không có vết chân là mặt băng!" Vương Ma Tử rút phăng con dao bầu dắt bên hông ra, sát khí bừng bừng. "Nó đi bộ, chúng ta có xe. Về kho lôi cái xe bò ra, quấn bao tải vào bánh xe, đuổi theo đường ven sông cho tao! Tao không tin nó có thể bay khỏi cái thị trấn này!"
Mặt trời nhô cao hơn một chút, xuyên qua lớp sương mù dày đặc.
Uyển Thu lảo đảo bước những bước cuối cùng rời khỏi mặt sông đóng băng, lết lên bờ kè dốc đứng lát đá xanh của thị trấn. Vừa đặt chân lên nền đất nện cứng cáp của con lộ chính, hai đầu gối cô mềm nhũn, suýt gục ngã.
Cô vội vịn tay vào một thân cây xà cừ ven đường, cố gắng đứng thẳng người. Ở đây đã lác đác có bóng người qua lại. Những công nhân mặc áo đại cán xanh thẫm, đạp xe lạch cạch hướng về phía nhà máy dệt. Tiếng chuông xe đạp kính coong đối với Uyển Thu lúc này nghe du dương như thứ âm nhạc của thiên đường.
Nhưng cửa ải sinh tử cuối cùng vẫn đang đợi cô ở ngay phía trước.
Ngay đầu cầu phao dẫn vào khu vực bến xe trung tâm thị trấn, một trạm gác lợp mái tôn dựng sừng sững. Hai gã dân binh mặc áo khoác chần bông dày cộp, cổ quấn khăn rằn, vác súng trường bán tự động Type 56 đứng chắn ngang đường. Bên cạnh họ là một tấm bảng gỗ sơn chữ đỏ chói lọi: "Kiểm tra Giấy giới thiệu và Hộ tịch. Nghiêm cấm thành phần lang thang, phần tử lưu manh xâm nhập."
Uyển Thu đứng nép sau gốc xà cừ, cắn răng kéo vạt áo bông, cẩn thận lấy ra tờ Giấy giới thiệu đã được gập vuông vức. Dấu đỏ củ cải vẫn đỏ tươi, nét chữ rành rọt.
Cô tháo đoạn dây đay quấn dưới đế giày ra ném vào bụi rậm, dùng tay bốc một ít tuyết bẩn xoa lên mặt, che giấu sự nhợt nhạt bệnh hoạn, rồi xõa những lọn tóc rối bù che bớt đôi mắt sắc sảo. Lúc này, cô hoàn toàn mang bộ dạng của một đứa nha đầu nhà quê lam lũ, ngốc nghếch bị sai đi chạy việc vặt.
Cô hít một hơi dài, cất bước đi về phía trạm gác.
"Đứng lại! Đi đâu đấy?" Một gã dân binh thấy bóng dáng khả nghi lập tức chĩa mũi súng xuống đất, quát lớn.
Uyển Thu giật thót mình, rụt cổ lại, bờ vai run rẩy diễn trọn vai diễn sợ hãi: "Dạ... dạ báo cáo cán bộ... cháu đi liên hệ công tác ạ..."
"Liên hệ công tác? Một con nhãi ranh rách rưới thế này mà đi công tác?" Gã dân binh thứ hai bước tới, hồ nghi lôi từ trong túi áo ra một điếu thuốc lá nhăn nheo. "Giấy giới thiệu đâu? Bỏ ra đây xem!"
Uyển Thu luống cuống dùng hai tay dâng tờ giấy lên.
Gã dân binh cầm lấy tờ giấy, lật ra xem. Ánh mắt gã lướt qua những dòng chữ "Đại đội Hồng Tinh", "Hội Phụ nữ Huyện", rồi dừng lại ở con dấu đỏ chót đóng dưới cùng.
Thời gian dường như ngưng đọng lại. Tiếng gió rít bên tai Uyển Thu bỗng trở nên im bặt. Trong lồng ngực, trái tim cô đập thình thịch như muốn xé toạc lồng ngực lao ra ngoài. Mồ hôi lạnh rịn ra giữa thời tiết âm độ. Con dấu củ cải tuy được khắc rất tỉ mỉ, nhưng mực in là nhọ nồi pha phẩm màu, nếu gã dân binh tinh ý hoặc dùng tay miết mạnh, lớp mực sẽ lập tức nhòe đi, và cô sẽ bị tống thẳng vào trại giam.
Gã dân binh nheo mắt nhìn con dấu, lại ngẩng lên nhìn bộ dạng thảm hại, co rúm của Uyển Thu.
"Đại đội Hồng Tinh... Chỗ Bác Tư Bí thư à?" Gã nhíu mày lẩm bẩm. "Đi đến Hội Phụ nữ Huyện làm gì từ sáng sớm tinh mơ thế này?"
Chương 28: Lời nói dối hoàn hảo và Tiếng roi da trước trạm kiểm soát
Gió bấc rít qua mái tôn của trạm gác, cuốn theo những bông tuyết dăm tạt thẳng vào khuôn mặt tái nhợt của Lâm Uyển Thu. Trái tim cô như treo lơ lửng trên cổ họng khi ánh mắt soi mói của gã dân binh dán chặt vào tờ Giấy giới thiệu giả mạo.
"Đi đến Hội Phụ nữ Huyện làm gì từ sáng sớm tinh mơ thế này?" Gã lặp lại câu hỏi, giọng mang theo sự đa nghi của những kẻ nắm quyền sinh sát trong tay.
Bộ não của Uyển Thu lập tức khởi động, quét qua mọi dữ kiện đã xảy ra ngày hôm qua. Sự kiện Chủ nhiệm Hạnh xuống thôn Hồng Tinh làm ầm ĩ một trận chắc chắn đã truyền đến tai các ban ngành lân cận. Đây chính là tấm mộc tốt nhất của cô.
Cô cúi gầm mặt, hai vai run rẩy bần bật, đôi môi tím tái mấp máy nhả ra từng chữ với vẻ khúm núm, sợ sệt đúng chuẩn một đứa bần nông bị sai vặt:
"Dạ... dạ báo cáo cán bộ. Hôm qua Chủ nhiệm Hạnh đích thân xuống Đại đội cháu thanh tra, có giao nhiệm vụ cho Bác Tư Bí thư sáng nay phải nộp gấp báo cáo thành tích Xóa mù chữ lên Huyện. Bác Tư bận họp chia công điểm cuối năm cho xã viên... nên, nên quát cháu phải chạy bộ từ mờ sáng mang lên nộp thay ạ..."
Hai gã dân binh nhìn nhau. Chiếc xe bọc bạt xanh của Hội Phụ nữ Huyện chiều qua quả thực có chạy ngang qua quốc lộ này, vụ ầm ĩ ở Đại đội Hồng Tinh bọn họ cũng có nghe phong phanh. Khớp nối thông tin hoàn toàn logic. Bác Tư Bí thư vốn nổi tiếng lười biếng và hống hách, việc sai một đứa nha đầu rách rưới chạy bộ mười lăm cây số đi nộp báo cáo giữa trời bão tuyết là chuyện quá bình thường ở cái thời đại này.
Gã dân binh cầm tờ giấy định đưa ngón tay cái lên miết thử mặt giấy để xem chất lượng mực. Mắt Uyển Thu khẽ giật. Nếu gã miết mạnh, lớp nhọ nồi và phẩm màu củ cải sẽ nhòe nhoẹt ngay lập tức!
"Cán bộ... cán bộ ơi..." Uyển Thu đột nhiên ngẩng lên, hai hốc mắt ầng ậng nước, giọng mếu máo nài nỉ. "Cán bộ cho cháu đi nhanh với ạ. Bác Tư dặn đúng tám giờ phải nộp xong. Cháu... cháu bị ngã trượt chân ở dốc cầu, quần áo ướt hết rồi, nhỡ muộn giờ Bác Tư lại trừ công điểm của nhà cháu mất..."
Gã dân binh nghe tiếng mếu máo thì nhăn mặt mất kiên nhẫn. Gã nhìn bộ dạng lấm lem bùn đất, đôi ủng rách tươm ướt sũng của cô, sự khinh bỉ lấn át cả sự đa nghi. Gã hừ lạnh một tiếng, gấp tờ giấy lại ném trả vào tay cô.
"Lũ nhà quê ngu đần, đi đứng lóng ngóng. Cầm lấy! Đi nhanh lên, lảng vảng ở đây tao lại gông cổ tống vào đồn bây giờ!"
"Cháu cảm ơn cán bộ! Cháu cảm ơn!"
Uyển Thu dập đầu mấy cái, vội vàng nhét tờ giấy vào ngực áo, rồi khúm núm rảo bước qua rào chắn bằng tre của trạm gác.
Khoảnh khắc bước qua vạch vôi phân cách, nhịp tim Uyển Thu đập dồn dập đến mức lồng ngực muốn vỡ tung. Cô đã làm được! Tấm bùa củ cải đỏ chót đã thành công lừa gạt quyền lực của thời đại, đưa cô chính thức bước chân vào địa phận thị trấn.
Nhưng nụ cười chưa kịp hé nở trên đôi môi nứt nẻ, thì một âm thanh xé gió từ phía sau đã cắt đứt mọi sự nhẹ nhõm.
Vút... Chát!
Tiếng roi da quất mạnh vào mông trâu vang dội từ phía dốc bờ sông. Tiếp đó là tiếng bánh xe gỗ bọc bao tải nghiến kèn kẹt trên mặt băng lởm chởm.
"Đứng lại! Con ranh kia! Mày đứng lại cho tao!"
Tiếng gầm thét như dã thú của Vương Ma Tử xé toạc màn sương mù buổi sáng. Từ xa, chiếc xe bò được kéo bởi một con trâu mộng đang điên cuồng lao lên bờ kè, hướng thẳng về phía trạm gác đầu cầu. Vương Ma Tử đứng trên xe, mắt đỏ ngầu, tay vung vẩy thanh đao bầu sáng loáng.
Uyển Thu ngoái đầu nhìn lại. Khoảng cách chỉ còn chưa đầy sáu mươi mét. Khí lạnh chạy dọc sống lưng cô. Gã đồ tể này quả thực là một con chó điên cắn mãi không buông!
"Ê! Mấy thằng kia làm cái trò gì đấy? Xuống xe! Đưa Giấy giới thiệu ra!" Hai gã dân binh thấy một toán người hùng hổ mang theo hung khí lao tới liền lập tức giương súng lên, quát lớn.
"Mẹ kiếp! Tránh ra! Ông đây đang bắt kẻ trốn nợ!" Vương Ma Tử đang điên tiết, không thèm để mắt đến hai gã dân binh quèn. Chiếc xe bò lao thẳng tới, buộc hai dân binh phải nhảy dạt sang một bên để tránh bị nghiến nát.
"Nó phá chốt! Tuýt còi lên!" Gã dân binh hoảng hốt thổi còi tuýt tuýt vang trời.
Nhưng Vương Ma Tử đã nhảy phốc xuống xe, tay lăm lăm dao bầu, dẫn đầu bốn tên đàn em lao qua trạm gác, đuổi theo hướng bóng lưng rách rưới của Uyển Thu.
Uyển Thu nghiến răng, ép đôi chân đã tê cứng đến mức không còn cảm giác phải vận động. Máu từ vết rạch trên tay trái lại rịn ra, thấm ướt một mảng áo bông, nhưng cô không rảnh bận tâm. Phía trước cô là ngã ba lớn của thị trấn.
Cô không thể chạy thi sức bền với đám thanh niên côn đồ hung hãn. Phải tìm chỗ đông người!
Keng... Keng... Keng...
Đột nhiên, từ phía nhà máy dệt bông của thị trấn vang lên những hồi chuông lớn. Đúng bảy rưỡi sáng – giờ giao ca của công nhân.
Hàng trăm công nhân mặc đồng phục màu xanh lam, đội mũ vải che kín tai, đạp xe đạp lanh canh từ các ngõ ngách tuôn ra quốc lộ như một dòng lũ. Không khí trầm lắng của buổi sáng lập tức bị phá vỡ bởi tiếng cười nói, tiếng chuông xe và sự nhộn nhịp của tầng lớp vô sản thị trấn.
Ánh mắt Uyển Thu lóe lên một tia sáng rực rỡ. Sinh môn là đây!
Cô cắn nát môi dưới, dồn toàn bộ sức lực lao thẳng vào giữa dòng người đông đúc đang đạp xe vào cổng nhà máy. Thân hình nhỏ bé, gầy guộc của cô lập tức bị lấp liếm bởi biển áo xanh lam và những vòng quay của bánh xe đạp.
Vương Ma Tử hùng hổ lao đến ngã ba, nhưng lập tức bị dòng người và xe đạp chặn đứng.
"Tránh đường! Tránh ra cho lão tử!" Gã vung đao dọa nạt, đẩy ngã một nữ công nhân.
"Làm cái gì đấy! Đồ lưu manh! Công an đâu, bắt thằng này lại!" Đám đông công nhân thấy đồng nghiệp bị đẩy ngã, lập tức sùng sục phẫn nộ. Ở thời đại này, giai cấp công nhân là tầng lớp làm chủ, họ tuyệt đối không sợ hãi mấy tên côn đồ nông thôn. Hàng chục chiếc xe đạp xúm lại, quây kín lấy đám người Vương Ma Tử.
Từ trong một con hẻm nhỏ tối tăm nằm đối diện xưởng dệt, Uyển Thu đứng nép mình sau những thùng rác bốc mùi, ôm chặt lồng ngực đang phập phồng dữ dội. Cô nhìn qua khe hở, thấy Vương Ma Tử đang bị đám đông công nhân và dân binh trạm gác lôi kéo, chửi bới ầm ĩ.
Gã đồ tể đã tạm thời bị cản bước. Nhưng thị trấn này quá nhỏ bé. Gã sẽ lùng sục mọi bến xe, nhà ga.
Cô khẽ tựa đầu vào bức tường gạch rêu phong lạnh lẽo, sờ lên túi vạt áo – nơi cất giấu mười tám tệ bốn hào và tờ Lương phiếu Toàn quốc của Thầy Lương. Phải tranh thủ thời gian hỗn loạn này, cô phải kiếm một tấm vé xe khách và biến mất khỏi tỉnh này ngay trong ngày hôm nay, trước khi móng vuốt của Vương Ma Tử một lần nữa chộp được cô.
Chương 29: Trạm xe khách và Cuộc ngã giá bên chiếc xe tải Giải Phóng
Con hẻm nhỏ đối diện nhà máy dệt nồng nặc mùi nước thải đóng băng và xỉ than. Lâm Uyển Thu ngồi sụp xuống sau một đống thùng phuy gỉ sét, ngực phập phồng như bễ lò rèn.
Bên ngoài quốc lộ, tiếng còi xe, tiếng chửi bới của Vương Ma Tử và sự phẫn nộ của đám đông công nhân vẫn vọng lại ầm ĩ. Sự hỗn loạn đó là lớp vỏ bọc hoàn hảo, nhưng nó sẽ không kéo dài lâu. Khi công an thị trấn xuất hiện để dẹp loạn, gã đồ tể sẽ buộc phải tản ra, và mạng lưới lùng sục sẽ giăng khắp các ngả đường.
Uyển Thu vốc một nắm tuyết sạch đọng trên nắp thùng phuy, chà xát lên khuôn mặt lấm lem bùn đất của mình. Cơn lạnh buốt kích thích thần kinh đang mỏi mệt. Cô dùng răng kéo rít lại dải băng vải đang quấn trên cẳng tay trái. Vết rạch đã bắt đầu sưng tấy, nhức nhối đến tận xương tủy, nhưng lúc này không phải là lúc để rên rỉ.
Cô cởi bỏ lớp áo bông rách tươm dính đầy mùi phân bò và bùn đất bên ngoài, lộn ngược mặt trong (vốn là lớp vải lót màu xám tro tương đối sạch sẽ) ra ngoài rồi mặc lại. Mái tóc rối bù được cô cẩn thận búi gọn lên, giấu vào trong một chiếc mũ công nhân cũ kỹ bằng vải bạt mà cô vừa nhặt được trên đống rác.
Chỉ trong chốc lát, từ một con nha đầu bần nông rách rưới, Uyển Thu đã hóa trang thành một thiếu niên gầy gò, lam lũ đang đi bốc vác thuê – một hình ảnh nhan nhản ở bất kỳ thị trấn nào thời bấy giờ.
Cô hít một hơi sâu, kéo sụp vành mũ xuống che khuất đôi mắt sắc bén, rồi hòa mình vào dòng người, hướng thẳng về phía bến xe khách thị trấn.
Bến xe khách Huyện mang đậm hơi thở của thập niên 80. Tòa nhà gạch trát xi măng quét vôi vàng đã bong tróc, bên trên treo tấm biển đỏ chữ vàng "Vì nhân dân phục vụ". Sân bến nặc mùi dầu mỡ, khói khét lẹt của ống xả và mùi mồ hôi của hàng trăm hành khách mang vác lỉnh kỉnh đang chen chúc.
Uyển Thu lách mình qua một tốp người đang ngồi xổm ăn mì nước mặn chát, tiến lại gần quầy bán vé.
Chỉ liếc mắt một cái, trái tim cô đã chìm xuống đáy vực.
Bên trong ô cửa kính nhỏ xíu, nữ nhân viên bán vé mặc đồng phục đang cầm từng tờ Giấy giới thiệu soi lên dưới ngọn đèn sợi đốt vàng khè. Bên cạnh quầy là hai gã công an mặc sắc phục xanh rêu, ánh mắt sắc như chim ưng liên tục lướt qua đám đông, thỉnh thoảng lại vỗ vai yêu cầu kiểm tra giấy tờ của những kẻ tình nghi.
Tờ Giấy giới thiệu có con dấu bằng củ cải của Uyển Thu có thể lừa được những gã dân binh lười biếng ở trạm gác đầu cầu, nhưng dưới ánh đèn soi mói và con mắt nghiệp vụ của công an bến xe, lớp mực pha nhọ nồi đó sẽ bị vạch trần trong chưa đầy năm giây.
Đi mua vé lúc này chính là tự chui đầu vào rọ.
Uyển Thu cắn nát môi, lùi lại vào bóng râm.
Cô đảo mắt nhìn quanh bến xe rộng lớn. Đột nhiên, tầm mắt cô dừng lại ở khu vực bãi bốc dỡ hàng hóa phía sau. Ở đó có ba chiếc xe tải hiệu Giải Phóng (Jiefang) đầu xanh lá cây đặc trưng, thùng sau phủ bạt kín mít. Những chiếc xe này chuyên chở hàng hóa liên tỉnh, không chở khách.
Nhưng trong những ký ức rời rạc về lịch sử và thời đại mà cô từng tự tổng hợp được, tài xế xe tải đường dài ở thập niên 80 là một tầng lớp đầy quyền lực ngầm. Bọn họ thường xuyên lén lút chở thêm khách lậu hoặc hàng hóa chợ đen để kiếm chác cá nhân.
Uyển Thu kéo sụp vành mũ, rảo bước về phía bãi xe tải.
Bên cạnh chiếc xe Giải Phóng thứ hai, một gã tài xế trạc ba mươi tuổi, râu ria xồm xoàm, đang ngậm điếu thuốc lá Đại Tiền Môn, hếch mũi kiểm tra lốp xe.
"Chú ơi." Uyển Thu tiến lại gần, cất giọng cố tình ép thấp xuống cho giống một cậu thiếu niên vỡ giọng.
Gã tài xế quay lại, nhíu mày nhìn bộ dạng gầy gò của cô: "Đi đi! Chỗ này không có phế liệu cho mày nhặt đâu."
"Cháu không nhặt phế liệu." Uyển Thu không chớp mắt, bước tới sát thùng xe, giọng nói rành rọt, tĩnh lặng. "Xe chú đi tỉnh phải không? Cháu muốn xin đi nhờ một chuyến."
Tài xế cười khẩy, phả một luồng khói trắng xóa vào mặt cô: "Đi nhờ? Mày tưởng xe của nhà máy là xe thồ của ông nội mày chắc? Không có Giấy giới thiệu đặc biệt thì biến, công an giao thông túm được tao mất việc như chơi."
Uyển Thu không hoảng hốt. Bàn tay nhỏ bé thò vào trong túi áo, lôi ra một tờ giấy nhỏ được bọc cẩn thận trong nilon. Cô từ từ mở lớp nilon, để lộ ra những hoa văn tinh xảo và dòng chữ in màu đỏ chói lọi.
Lương phiếu Toàn quốc - Mệnh giá 5 cân.
Đồng tử gã tài xế kịch liệt co rút. Điếu thuốc trên môi gã suýt rơi xuống đất. Ở cái thời đại mà có tiền cũng không mua được thịt gạo nếu không có tem phiếu địa phương, thì Lương phiếu Toàn quốc chính là loại tiền tệ lưu thông mạnh nhất, quý giá nhất. Năm cân lương phiếu toàn quốc này đủ để đổi lấy một bữa nhậu thịt bò say sưa ở bất kỳ thành phố nào trên khắp cả nước.
"Mày... con nhãi con, mày ăn cắp ở đâu ra thứ này?" Gã tài xế nhìn thấu giới tính thật của Uyển Thu, giọng gằn xuống đầy đa nghi và tham lam.
"Chú không cần biết cháu lấy ở đâu." Uyển Thu bình tĩnh giấu tờ phiếu trở lại vào ngực áo, ánh mắt lạnh lẽo giao tẩu với gã đàn ông trưởng thành mà không hề nao núng. "Cháu đang chạy trốn khỏi một vụ ép duyên. Chú cho cháu trốn trong thùng xe, ra khỏi ranh giới tỉnh này, tờ phiếu này là của chú. Nếu chú định giật lấy, cháu sẽ la lên. Công an ở ngay bãi trước, chú cũng sẽ không được yên đâu."
Gã tài xế híp mắt lại, đánh giá con nhóc gầy như que củi trước mặt. Sự bình tĩnh, sắc bén và cách thức đàm phán cắn đúng điểm yếu này hoàn toàn không phải của một đứa trẻ nông thôn bình thường.
Năm cân Lương phiếu Toàn quốc quá hấp dẫn. Nó bằng cả nửa tháng lương lái xe của gã.
Rầm rập... rầm rập...
Đúng lúc này, từ phía cổng bến xe vang lên tiếng bước chân hỗn loạn.
"Tìm kỹ cho tao! Chặn hết các cửa ra xe khách! Con ranh đó có trát cánh cũng không bay qua được trạm soát vé đâu!"
Giọng nói ồm ồm, sặc mùi sát khí của Vương Ma Tử vang lên. Gã và bốn tên đàn em đã thoát khỏi đám đông công nhân, đuổi đến tận bến xe. Chúng lăm lăm dao bầu giấu trong ống tay áo, đôi mắt đỏ ngầu soi mói từng hành khách nữ.
Nhịp tim Uyển Thu đập thót lên một nhịp. Bọn chúng đã đuổi tới nơi!
"Lên xe! Nhanh!" Gã tài xế lập tức đưa ra quyết định. Gã giật mạnh mép bạt thùng xe sau, thấp giọng quát. Gã không quan tâm Vương Ma Tử là ai, gã chỉ quan tâm đến tờ Lương phiếu.
Uyển Thu cắn răng, không quan tâm đến vết thương trên tay đang tứa máu, dùng hết sức bình sinh bám vào thành xe tải, đu người lách vào bên trong thùng xe tối om nặc mùi than tổ ong và xỉ quặng.
Ngay khi gã tài xế vừa kéo mép bạt xuống và buộc chặt dây thừng.
"Ê! Thằng kia!" Vương Ma Tử dẫn đàn em hùng hổ tiến vào bãi bốc dỡ, chĩa con dao bầu về phía gã tài xế. "Có thấy một con nhãi ranh mười lăm tuổi, mặc áo bông rách chạy qua đây không?"
Bên trong thùng xe tải tối tăm, lưng Uyển Thu dán chặt vào những bao tải than lạnh ngắt. Cô nín thở, hàm răng cắn chặt lấy cổ tay áo để ngăn tiếng tim đập vang ra ngoài. Chỉ cách một lớp bạt mỏng manh, tử thần đang đứng ngay bên ngoài. Cuộc ngã giá bằng Lương phiếu đã thành công, nhưng liệu gã tài xế có lật lọng giao nộp cô để tránh rắc rối? Sự tĩnh lặng nghẹt thở kéo dài trong màn đêm bão tuyết của thùng xe Giải Phóng.
Chương 30: Động cơ Giải Phóng và Vạch đích của gông cùm
Không gian bên trong thùng xe tải Giải Phóng tối đen như mực, sực nức mùi dầu diesel hòa lẫn với bụi than tổ ong khô khốc.
Lâm Uyển Thu dán chặt lưng vào một bao tải hàng, nhịp tim đập liên hồi như muốn phá nát lồng ngực. Ngay bên ngoài lớp bạt vải dù mỏng manh, giọng nói ồm ồm đầy sát khí của Vương Ma Tử vang lên rõ mồn một.
"Ê! Thằng kia! Có thấy một con nhãi ranh mười lăm tuổi, mặc áo bông rách chạy qua đây không?"
Gã tài xế nhổ toẹt mẩu thuốc lá Đại Tiền Môn xuống đất, dùng mũi giày đinh di di cho tắt hẳn. Ở thập niên 80, nghề lái xe tải đường dài cho Cục Giao thông hoặc các Xí nghiệp nhà nước là một "bát cơm vàng". Những gã tài xế này đi nam về bắc, lăn lộn đủ loại giang hồ, bản tính ngang tàng và vô cùng kiêu ngạo, tuyệt đối không coi một đám giang hồ thôn quê ra gì.
Gã hất hàm, ánh mắt khinh khỉnh nhìn con dao bầu lấp ló trong tay áo Vương Ma Tử:
"Mày đui à? Đây là xe chở hàng của Xí nghiệp Cơ khí Tỉnh, không phải cái chợ để mày tìm trẻ lạc! Cầm dao dọa ai đấy? Có tin tao gào lên một tiếng, Công an bến xe gông cổ mày vào trại cải tạo lao động vì tội phá hoại tài sản Nhà nước không?"
Vương Ma Tử sững lại. Gã là một tên đồ tể hung hãn ở nông thôn, nhưng lên đến bến xe Huyện, đối mặt với những người mang mác "công nhân nhà nước", gã vẫn phải e dè ba phần. Hơn nữa, bóng dáng hai gã công an sắc phục xanh rêu đang lượn lờ cách đó không xa khiến gã không dám làm liều.
"Đại ca, chỗ này là bãi bốc xếp, toàn than với sắt thép, chắc con ranh đó không dám chui vào đâu. Hay mình quay lại phòng chờ tìm?" Một tên đàn em khẽ kéo tay áo gã xúi giục.
Vương Ma Tử nghiến răng trèo trẹo, hung hăng lườm gã tài xế một cái rồi vung tay: "Đi! Lục soát từng cái ghế đá cho tao!"
Tiếng bước chân của đám côn đồ rầm rập lùi xa dần rồi chìm vào mớ âm thanh hỗn tạp của bến xe.
Bên trong thùng xe, Uyển Thu từ từ thở hắt ra một hơi dài, cơ thể như bị rút cạn toàn bộ xương cốt, mềm nhũn trượt dọc theo bao tải than xuống sàn xe lạnh ngắt.
Xạch... Cạch cạch cạch!
Tiếng khởi động xe vang lên nặng nề. Chiếc xe tải Giải Phóng rùng mình một cái thật mạnh, phun ra một đám khói đen đặc rồi chậm rãi lăn bánh. Những cú xóc nảy liên hồi khi bánh xe lăn qua ổ gà ở cổng bến khiến Uyển Thu bị hất văng sang một bên, va đập vào thành xe bằng sắt.
Vết rạch trên cẳng tay trái lại rỉ máu, thấm qua lớp vải thô đau nhức nhối. Nhưng ngay lúc này, khóe môi nứt nẻ của Lâm Uyển Thu lại từ từ cong lên. Nụ cười ban đầu chỉ là một cái nhếch mép, sau đó dần dần mở rộng, để lộ hàm răng trắng ởn đang rập rờn vì rét.
Cô cười trong câm lặng. Một nụ cười mang theo sự cay đắng tột cùng, nhưng cũng chứa đựng sự ngạo nghễ của một kẻ vừa lừa được cả thời đại và tử thần.
Cô đã trốn thoát.
Cái lồng giam mang tên Đại đội Hồng Tinh, mưu đồ dơ bẩn của mụ Lâm, sự khốn nạn của Lâm Đại Lực, và cả tiếng dao bầu lạnh lẽo của Vương Ma Tử... tất cả đang lùi dần về phía sau, trôi tuột vào dĩ vãng theo từng vòng quay của bánh xe tải.
Chiếc xe tải gầm gừ tăng tốc, lao ra khỏi thị trấn, tiến thẳng vào đường quốc lộ liên tỉnh rộng thênh thang đang bị bão tuyết vùi lấp.
Nhiệt độ trong thùng xe lúc này chẳng khá hơn ngoài trời là bao. Gió bấc luồn qua những khe hở của bạt xe, rít lên từng hồi u oán. Uyển Thu bò sâu vào góc trong cùng của thùng xe, dùng tay bới những bao tải xỉ than xung quanh xếp thành một vòng cung để cản bớt gió.
Cô co cụm lại thành một quả bóng nhỏ, tự ôm lấy chính mình. Cơn sốt do nhiễm trùng vết thương bắt đầu ập đến. Đầu óc cô nóng hầm hập, trong khi tay chân lại lạnh ngắt như băng.
Adrenaline từ cuộc đào tẩu đã tiêu tán sạch sẽ, để lại một cơ thể tàn tạ, đầy rẫy vết thương và một cái dạ dày rỗng tuếch.
Trong sự tĩnh mịch và lắc lư của thùng xe, những mảnh vỡ ký ức về kiếp trước lại chập chờn hiện về, nhưng lần này không phải là binh đao hay máu lửa, mà là một cảm giác bình yên đến xa xỉ.
Hương hoa mai nở rộ trong lầu các. Nàng đang ngồi thêu gấm bên lò sưởi đượm hồng. Vị tướng quân ấy vừa trở về từ doanh trại, giáp sắt mang theo hơi lạnh của sương đêm. Hắn không nói lời nào, chỉ lặng lẽ bước tới, vươn vòng tay vững chãi ôm trọn nàng vào lồng ngực, áp cằm lên đỉnh đầu nàng, hít một hơi thật sâu như để xua tan đi mọi mệt mỏi của thế gian.
"Thu Thu... được ôm nàng thế này, thiên hạ này có loạn đến đâu, lòng ta vẫn tĩnh."
Một giọt nước mắt nóng hổi lăn dài trên gò má lấm lem bụi than của Uyển Thu, rơi xuống sàn xe sắt lạnh lẽo.
Kiếp trước, nàng có một vòng tay để dựa vào khi giông bão ập tới. Kiếp này, thiên hạ rộng lớn là thế, nhưng cô lại chỉ có thể cuộn tròn giữa đống than xỉ, dùng hơi thở yếu ớt của chính mình để sưởi ấm cho mình. Không có áo gấm, không có lò sưởi, và cũng không có người đàn ông nào chắn vạn tiễn cho cô nữa.
Uyển Thu đưa bàn tay không bị thương lên, quệt mạnh giọt nước mắt vừa rơi xuống.
"Đã quyết đoạn tuyệt, thì không được phép yếu lòng." Cô lẩm nhẩm, giọng khàn đặc. Cô gục đầu xuống hai gối, dùng toàn bộ sức lực còn lại để duy trì hơi thở, nhẫn nại chịu đựng sự tra tấn của cơn sốt và bóng tối.
Chương 31: Cơn sốt vùi trong xỉ than và Trạm kiểm soát sương mù
Chiếc xe tải Giải Phóng lao đi trong màn đêm như một con quái thú bằng sắt thép già nua, gầm gừ nhả khói đen, xé toạc màn sương mù đặc quánh và bão tuyết vùng Đông Bắc.
Bên trong thùng xe, mọi khái niệm về thời gian dường như bị đóng băng. Không gian rung lắc dữ dội sau mỗi cú xóc nảy khi lốp xe nghiến qua những ổ gà trên mặt đường quốc lộ rải đá dăm.
Lâm Uyển Thu cuộn tròn người trong góc sâu nhất, xung quanh là những bao tải xỉ than nặng trịch. Cái lạnh lúc này không còn là cảm giác buốt giá ngoài da nữa, mà đã hóa thành vô số những lưỡi dao nhỏ xíu lách vào tận khớp xương, nạo vét chút hơi ấm cuối cùng. Vết rạch trên cẳng tay trái – cái giá cô phải trả để xua tan hội chứng hạ thân nhiệt trên mặt băng – giờ đây sưng tấy, căng phồng và giật lên từng nhịp đau nhức nhối.
Máu rỉ ra, khô lại, rồi lại bị xé toạc ra sau mỗi lần xe xóc. Lớp vải thô quấn quanh tay đã chuyển sang màu đen sẫm, cứng ngắc, bốc mùi tanh nồng hòa lẫn với mùi khét lẹt của dầu diesel.
Cơn sốt ập đến như một trận cuồng phong. Nó nung nấu đại não Uyển Thu, khiến tầm nhìn của cô nhòe đi, vạn vật xung quanh quay cuồng. Hơi thở phả ra từ đôi môi nứt nẻ nóng rực, nhưng hàm răng lại va vào nhau lập cập không thể kiểm soát.
Sự kiệt quệ đẩy ý thức cô trôi dạt vào một ranh giới hư ảo giữa sự sống, cái chết và những mảnh vỡ luân hồi.
Nàng thấy mình không phải đang nằm trên sàn xe tải lạnh lẽo, mà đang bị trói gập trên một cỗ xe ngựa nện gỗ xóc nảy chạy giữa sa mạc khô cằn. Cổ họng khát khô đến rỉ máu. Quân địch đang áp giải nàng về doanh trại của chúng để làm con tin uy hiếp vị tướng quân mặc giáp bạc.
Trời nắng như đổ lửa, mồ hôi ướt đẫm y phục. Một tên lính canh tàn nhẫn hắt thứ nước bùn cặn lợn cợn vào mặt nàng để nàng tỉnh lại, cười cợt bỉ ổi: "Đợi tướng quân của mày đến cứu sao? Hắn đã bị vây hãm ở Hạp Cốc rồi. Lát nữa về đến đại doanh, để xem cái thân thể ngọc ngà của phu nhân đây chịu được mấy tên phó tướng của bọn ta vò võ!"
Nàng cắn nát môi, lén dùng một mảnh gốm vỡ giấu trong tay áo từ từ cứa vào sợi dây thừng bằng da trâu đang trói quặt hai tay mình. Máu từ cổ tay rỏ xuống, hòa lẫn với cát bụi, nhưng đôi mắt nàng vẫn bình thản, tĩnh lặng. Nàng thà tự sát, tuyệt đối không để chúng dùng nàng làm nhục nhuệ khí của phu quân...
Kéééét!
Một tiếng rít chói tai vang lên từ hệ thống phanh hơi của chiếc xe tải, cắt đứt ảo ảnh sa mạc nóng bỏng.
Cơ thể Uyển Thu bị hất văng về phía trước theo quán tính, đập vai vào một bao tải than cứng ngắc. Cơn đau nhói từ xương bả vai như một mũi tiêm Adrenaline đâm thẳng vào tim, ép cô bừng tỉnh.
Chiếc xe tải đã dừng lại. Động cơ vẫn gầm gừ nhưng không di chuyển.
Từ bên ngoài lớp bạt vải dù, những tiếng nói ồm ồm, thô lỗ vọng vào, hòa lẫn tiếng gió rít.
"Trạm kiểm soát liên tỉnh! Xuống xe! Đưa giấy tờ xe và Lệnh điều động hàng hóa ra đây!" Một giọng nói mang đầy uy quyền của dân binh gác đường cất lên.
Lông tơ trên gáy Uyển Thu đồng loạt dựng đứng. Nỗi sợ hãi bản năng nuốt chửng cơn sốt. Trạm kiểm soát liên tỉnh! Nếu bị phát hiện trốn trong xe chở hàng nhà nước, cô sẽ bị quy kết tội trộm cắp tài sản quốc gia hoặc phần tử trốn trại. Ở thời đại này, tội danh đó tương đương với án tử hình hoặc chung thân ở nông trường cải tạo.
"Các đồng chí vất vả quá, bão tuyết thế này mà vẫn phải gác." Giọng gã tài xế vang lên, điệu bộ xun xoe, khúm núm. Nghe tiếng lạch cạch của bao diêm, có lẽ gã đang châm thuốc mời châm thuốc mồi cho đám dân binh. "Đây ạ, Lệnh điều động của Xí nghiệp Cơ khí Tỉnh, chở xỉ than quặng sang tỉnh bên."
"Chở than à?" Tên dân binh cầm tờ giấy, rọi đèn pin kiểm tra. "Gần tết nhất rồi, buôn lậu lộng hành lắm. Mở bạt thùng xe ra xem có giấu hàng cấm không!"
Trái tim Uyển Thu ngừng đập.
Tiếng dây thừng buộc bạt cọ xát vào móc sắt vang lên sột soạt ngay đỉnh đầu cô.
"Ấy, cán bộ ơi! Toàn than là than, bụi bặm đen sì, bẩn hết cả đồng phục của cán bộ bây giờ. Chút quà mọn bồi dưỡng các đồng chí uống chén rượu sưởi ấm..." Giọng gã tài xế hạ thấp, có lẽ gã đang lén nhét tiền hoặc tem phiếu vào tay tên dân binh. Gã không muốn bị kiểm tra, vì nếu phát hiện ra Uyển Thu, gã cũng sẽ mất việc vì tội chứa chấp người trái phép để nhận hối lộ.
Nhưng tên dân binh dường như không phải kẻ dễ mua chuộc, hoặc gã tài xế đưa chưa đủ đô.
"Luật là luật! Mở ra!" Tên dân binh hất tay gã tài xế ra, tự mình giật mạnh mép bạt thùng xe phía sau.
Xoẹt! Lớp bạt bị hất tung. Một luồng gió buốt giá mang theo sương mù và ánh sáng lạnh lẽo của ngọn đèn pha rọi thẳng vào bên trong thùng xe.
Uyển Thu nằm rạp xuống mặt sàn sắt, nín thở. Cô nhét mình vào khoảng trống chật hẹp chưa đầy một gang tay giữa hai bao tải xỉ than lớn, kéo chiếc mũ vải bạt xụp kín đầu, cố gắng hòa tan mình vào bóng tối đen kịt của than bụi.
Ánh đèn pin quét qua quét lại trên những bao tải, lướt ngang qua đỉnh đầu Uyển Thu chỉ vài centimet. Cả cơ thể cô căng cứng như một dây cung chuẩn bị đứt. Cô thậm chí có thể nghe thấy tiếng bước chân của tên dân binh đạp lên thanh chắn ngang phía sau đuôi xe, nhoài người vào trong để nhìn cho rõ.
Bụp! Bụp! Gã dân binh dùng một cây gậy sắt chọc mạnh vào mấy bao tải than để kiểm tra xem có giấu hàng lậu bên dưới hay không. Mũi gậy sắt đâm sầm sập, mỗi nhát đâm như giáng một đòn tra tấn tâm lý tàn khốc vào tinh thần cô gái nhỏ.
Một nhát gậy đâm trúng ngay bao tải than mà Uyển Thu đang nấp sát phía sau. Bao tải rung lên, một lớp bụi xỉ than đen ngòm trút xuống đầu và mặt cô. Bụi than lọt vào mũi, vào họng, kích thích niêm mạc gây ra một cơn ngứa ran, buồn ho dữ dội.
Cơn ho ập đến nơi cuống họng.
Uyển Thu trợn trừng mắt. Cô điên cuồng vung tay trái đang rỉ máu lên, nhét thẳng gần một nửa cẳng tay đang quấn giẻ rách vào miệng mình, dùng hàm răng cắn ngập vào chính da thịt đang sưng tấy để chặn đứng âm thanh sắp bật ra. Nước mắt sinh lý ứa ra vì đau, hòa cùng bụi than tạo thành những vệt bùn đen đặc trên khuôn mặt nhỏ bé.
"Toàn than thật. Hôi mù!" Gã dân binh ho hắng vài tiếng vì hít phải bụi than bay lên, thu gậy sắt lại, rồi thả phịch lớp bạt xuống.
"Đã bảo các đồng chí rồi mà, toàn than thôi." Gã tài xế vội vàng buộc lại dây, thở phào nhẹ nhõm. "Cám ơn các đồng chí nhé, tôi đi đây!"
Tiếng cửa cabin đóng sầm lại. Chiếc xe tải rùng mình, gầm rú rồi lại nặng nề lăn bánh, bỏ lại trạm kiểm soát phía sau.
Khi ánh sáng của ngọn đèn đường hoàn toàn biến mất, chìm vào bóng tối mịt mùng, Uyển Thu mới dám rút cánh tay đẫm máu ra khỏi miệng. Cô gục đầu xuống sàn xe, há miệng thở dốc, từng ngụm không khí lạnh buốt tràn vào buồng phổi rát bỏng.
Cuộc kiểm tra vừa rồi đã vắt kiệt chút thể lực cuối cùng của cô. Nhưng đồng thời, nó cũng gióng lên một hồi chuông cảnh báo tàn khốc: Gã tài xế này không hề đáng tin. Nếu đến điểm giao hàng, khi xí nghiệp bốc dỡ xỉ than, cô chắc chắn sẽ bị lộ. Hoặc nếu giữa đường gã hối hận vì rủi ro quá cao, gã hoàn toàn có thể trói cô nộp cho công an ở trạm tiếp theo.
"Không thể đi đến bến cuối... phải nhảy xe..."
Uyển Thu lẩm nhẩm. Cơn sốt lại bùng lên, thiêu đốt chút ý thức còn sót lại. Nắm chặt trong tay tờ Lương phiếu Toàn quốc, cô lết cơ thể tàn tạ của mình về phía mép bạt sau thùng xe, dùng đôi mắt mờ mịt canh chừng những cọc tiêu giao thông vụt qua trong đêm tối, chờ đợi một khúc cua đủ giảm tốc độ để lao mình vào cõi tử sinh một lần nữa.
Chương 32: Cú nhảy vào biển tuyết và Hầm trú ẩn của tàn binh
Chiếc xe tải Giải Phóng ì ạch bò lên một con dốc ngoằn ngoèo. Tiếng động cơ gầm rú nhọc nhằn, khói đen phả ra đặc quánh từng luồng.
Nhờ độ dốc và những khúc cua tay áo liên tục, tốc độ của chiếc xe đã giảm xuống đáng kể, chỉ còn khoảng hai mươi cây số một giờ. Lâm Uyển Thu biết, cơ hội sống sót duy nhất của mình đang nằm ở đoạn đèo hiểm trở này. Nếu đợi xe xuống bình nguyên hoặc chạy vào khu dân cư, cô sẽ không còn bất kỳ kẽ hở nào để tẩu thoát.
Cơn sốt hầm hập nung chín da thịt, nhưng đôi tay cô lại lạnh ngắt, cứng đờ như hai khúc củi khô. Cô dùng răng và những ngón tay rướm máu cố gắng tháo lỏng nút thắt của sợi dây thừng đang níu mép bạt ở phía đuôi xe.
Gió bấc rít gào lùa qua khe hở, mang theo những hạt tuyết dăm quất vào mặt cô đau rát. Uyển Thu thò đầu ra ngoài, đôi mắt nheo lại quan sát địa hình. Hai bên đường quốc lộ là những rặng thông đen đặc xếp lớp sừng sững, sườn đồi thoai thoải bị tuyết phủ trắng xóa tạo thành những ụ tuyết khổng lồ ven đường.
Két...
Chiếc xe tải phanh gấp để ôm một khúc cua gắt. Tốc độ giảm xuống mức thấp nhất.
"Chính là lúc này!"
Uyển Thu nghiến răng, vứt bỏ mọi sự sợ hãi. Cô lấy đà, nhắm mắt lại và bung mình nhảy vọt ra khỏi đuôi xe.
Thân hình nhỏ bé, gầy guộc của cô gái mười lăm tuổi vẽ một đường vòng cung tuyệt vọng giữa không trung, rồi lao thẳng xuống một ụ tuyết xốp bên vệ đường.
Bịch!
Dù tuyết rất dày, nhưng lực quán tính của chiếc xe tải đang chạy vẫn hất văng cô lộn nhào ba vòng liên tiếp. Lưng và vai cô đập mạnh vào một tảng đá ngầm bị tuyết vùi lấp. Một tiếng rắc khẽ vang lên bên mạn sườn, cơn đau nhức nhối xé rách màng nhĩ truyền thẳng lên đại não. Máu từ vết rạch ở cẳng tay trái một lần nữa tứa ra, ướt đẫm cả mảng áo lót.
Uyển Thu nằm sấp dưới đáy hào tuyết, cắn ngập răng vào lớp tuyết lạnh buốt để không phát ra tiếng rên la. Tiếng động cơ của chiếc Giải Phóng nhỏ dần rồi chìm hẳn vào tiếng gió hú bạt ngàn. Gã tài xế hoàn toàn không hay biết món hàng lậu mang tên "Lương phiếu Toàn quốc" của gã đã không cánh mà bay.
Xung quanh chỉ còn lại bóng tối, gió tuyết và cái lạnh âm hai mươi độ của vùng đồi núi hoang vu.
Cô đã hoàn toàn cắt đứt sự truy đuổi của Vương Ma Tử. Nhưng trớ trêu thay, kẻ thù tiếp theo của cô lại là tử thần của tự nhiên. Với một cơ thể gãy xương sườn, cánh tay nhiễm trùng và cái bụng rỗng tuếch, nằm lại giữa đống tuyết này quá mười phút, máu của cô sẽ đông cứng lại.
Uyển Thu lảo đảo chống tay đứng dậy. Đầu óc cô quay cuồng, cảnh vật trước mắt nhân lên làm hai, làm ba. Cơn sốt cao khiến cô không còn cảm nhận được cái lạnh bên ngoài nữa, thay vào đó là một cảm giác nóng rực, bức bối từ bên trong.
"Đi... phải đi vào rừng..." Cô lẩm nhẩm. Đường quốc lộ thỉnh thoảng vẫn có xe tuần tra, nếu nằm phơi xác ở đây sẽ bị phát hiện.
Cô lê từng bước chân nặng như đeo chì, lặn lội qua lớp tuyết ngập đến đầu gối, hướng về phía rặng thông đen thăm thẳm. Mỗi bước đi là một lần xương sườn cọ xát, đau đến mức nước mắt sinh lý ứa ra rồi lập tức đóng băng trên gò má.
Đi được chừng một trăm thước, sức lực cuối cùng của Uyển Thu cạn kiệt. Cô gục ngã dưới gốc một cây thông già bị bật gốc, thân cây tạo thành một cái hốc nông choèn.
Thị giác tối sầm lại. Trong cơn mê sảng của hội chứng hạ thân nhiệt kết hợp nhiễm trùng, những mảng ký ức tiền kiếp lại bùng lên như một ngọn đèn kéo quân.
Gió tuyết Bắc Cương gào thét. Bốn bề là tiếng sói tru rợn người. Nàng và hắn bị quân thù truy sát, lạc mất đội ngũ, phải trốn vào một khu rừng thông tăm tối.
Nàng kiệt sức, lả đi trong vòng tay hắn. Làn da ửng đỏ vì sốt. Hắn cởi phăng tấm áo choàng lông cáo duy nhất bọc lấy nàng, rồi dùng thanh kiếm gãy điên cuồng đào bới lớp tuyết dưới gốc cây.
"Thu Thu! Nhìn ta! Đừng nhắm mắt!" Giọng hắn khàn đặc, hoảng loạn nhưng động tác lại vô cùng dứt khoát. "Tuyết lạnh, nhưng dưới lớp tuyết lại kín gió! Đào một cái hầm, dùng cành thông phủ lên, thân nhiệt của chúng ta sẽ giữ cho nơi đó không bị đóng băng! Nàng phải nhớ, trong tuyệt cảnh, thứ giết chết chúng ta không phải băng tuyết, mà là sự buông xuôi!"
Hắn ôm nàng lăn vào cái hố tuyết vừa đào, dùng thân hình rộng lớn, đầy thương tích của mình che chắn cho nàng khỏi gió bấc. Hơi ấm từ lồng ngực hắn truyền sang, mạnh mẽ và kiên định, kéo linh hồn nàng khỏi bàn tay Diêm Vương.
Uyển Thu mở bừng mắt.
Ký ức là giả, nhưng kiến thức sinh tồn là thật. Lời dạy của vị tướng quân năm xưa văng vẳng trong đầu, đánh thức bản năng cầu sinh mãnh liệt của cô gái nhỏ.
"Đào hố... kín gió..."
Cô nghiến răng, dùng bàn tay phải không bị thương và con dao gọt khoai cùn mẻ bới điên cuồng lớp tuyết đọng dưới hốc rễ cây thông bật gốc. Móng tay cô bật máu, lật tung từng tảng tuyết cứng, khoét thành một cái rãnh vừa đủ cho một người nằm co quắp.
Sau đó, cô vươn tay bẻ những cành thông la đà, khô khốc xung quanh, phủ lên trên miệng hố để tạo thành một mái vòm che chắn.
Cuối cùng, Uyển Thu lết thân hình tàn tạ của mình chui vào trong chiếc "hầm trú ẩn" tự chế ấy. Cô dùng nốt số tuyết vụn lấp kín cửa hang, chỉ để lại một lỗ nhỏ bằng quả đấm để thông khí.
Bên trong hố tuyết chật hẹp, bóng tối bao trùm. Mùi ngai ngái của đất ẩm và nhựa thông xộc vào mũi. Gió bấc bên ngoài vẫn gầm rú vần vũ, nhưng không thể lùa vào được nữa. Nhiệt độ cơ thể của cô bị nhốt lại trong không gian nhỏ hẹp, từ từ sưởi ấm lớp không khí lạnh cóng.
Uyển Thu co rúm người lại như một bào thai, hai tay ôm chặt lấy thân mình. Cô đưa tay lôi từ trong vạt áo ra vài hạt vừng rang và vụn khoai lang khô cuối cùng, nhét vào miệng nhai trệu trạo.
Ở kiếp trước, nàng có vòng tay của một vị tướng quân để ủ ấm. Ở kiếp này, cô chỉ có bóng tối, nỗi cô độc và ý chí sắt đá của một tàn binh không chịu khuất phục số phận.
"Mình sẽ sống." Uyển Thu lẩm nhẩm, đôi mắt đen láy dần khép lại, phó mặc cơ thể cho cơn sốt hoành hành, chờ đợi ánh bình minh của một ngày mới - ngày đầu tiên cô thực sự thoát khỏi sự kìm kẹp của giai cấp và sự thối nát của gia đình họ Lâm.
Chương 33: Mặt trời nhợt nhạt và Huyết lộ giữa rừng thông
Không gian im ắng đến rợn người.
Tiếng gió bấc gào thét như xé nát màng nhĩ suốt đêm qua đã hoàn toàn tĩnh lặng. Bên trong "hầm trú ẩn" chật hẹp đào dưới hốc rễ thông, lớp không khí đặc quánh mùi ngai ngái của đất bùn, mùi nhựa thông và mùi máu tanh rỉ ra từ cơ thể Lâm Uyển Thu.
Nhờ lớp tuyết dày cách nhiệt và sự bọc kín của cành lá, thân nhiệt của cô không bị tước đoạt hoàn toàn. Nhưng cái lạnh âm ỉ cộng với cơn sốt cao do nhiễm trùng đã vắt kiệt chút sinh lực cuối cùng của cô gái mười lăm tuổi.
Uyển Thu từ từ mở mắt. Đập vào võng mạc cô là một màu đen kịt. Phải mất vài giây, não bộ mới xử lý được thông tin rằng cô vẫn còn sống, và đang bị chôn vùi dưới lớp tuyết.
Cổ họng cô khô khốc, nóng rát như có người vừa đổ than hồng vào ống thực quản. Uyển Thu khó nhọc vươn bàn tay phải không bị thương, vốc một nắm tuyết đọng ở vách hầm, nhét thẳng vào miệng. Cảm giác buốt giá ê buốt chân răng lập tức xộc lên não, nhưng thứ nước tan ra từ tuyết lại là dòng suối cam lộ cứu mạng, xoa dịu đi cơn khát khô cằn.
"Phải ra ngoài..." Cô thều thào, giọng nói khàn đặc, vỡ nát.
Cô khẽ cựa mình.
Rắc! Á!
Một cơn đau xé ruột xé gan chạy dọc từ mạn sườn trái xộc thẳng lên đỉnh đầu. Cô cắn chặt răng đến mức trật khớp hàm để ngăn tiếng thét bật ra. Khúc xương sườn bị gãy do cú nhảy từ xe tải đêm qua đang cọ xát vào màng phổi mỗi khi cô hít thở. Cẳng tay trái thì sưng tấy, to gấp rưỡi bình thường, nóng hầm hập và hoàn toàn mất đi cảm giác.
Cơ thể này đã đến giới hạn của sự chịu đựng. Nếu tiếp tục nằm lại trong cái hố tuyết này thêm một canh giờ nữa, cơn sốt sẽ làm hỏng não, hoặc cái đói sẽ rút cạn nhịp tim của cô.
Uyển Thu hít từng ngụm khí ngắn, nông để giảm thiểu sự phồng rộp của lồng ngực. Cô dùng cùi chỏ tay phải và đầu gối, chật vật húc tung lớp cành thông và khối tuyết đang chặn ở cửa hầm.
Xoạt...
Tuyết lở xuống. Một tia sáng chói lòa, sắc nhọn như kiếm đâm sầm sập vào đôi mắt đã quen với bóng tối của cô. Uyển Thu phải giơ tay lên che mặt, mất một lúc lâu mới có thể hé mắt nhìn ra thế giới bên ngoài.
Bão tuyết đã ngừng. Bầu trời nhợt nhạt, cao vợi, mang một màu xanh xám lạnh lẽo. Mặt trời mùa đông treo lơ lửng giữa những ngọn thông như một quả cầu pha lê vô hại, tỏa ra thứ ánh sáng trắng lóa nhưng không hề có lấy một chút hơi ấm.
Khắp nơi là một màu trắng xóa tĩnh mịch. Hàng ngàn thân cây thông thẳng tắp, đen ngòm vươn lên từ biển tuyết tạo thành một mê cung khổng lồ, giam cầm vạn vật.
Uyển Thu lết cơ thể tàn tạ ra khỏi hố tuyết. Vừa đứng thẳng dậy, đầu gối cô lập tức mềm nhũn, ngã khuỵu xuống. Tuyết ngập đến tận đùi. Với chiều cao chưa tới một mét rưỡi và cơ thể gầy gò, việc di chuyển trong khu rừng này chẳng khác nào một con kiến đang cố bơi qua vũng bùn lầy.
Cô ôm chặt lấy mạn sườn trái, nén cơn ho chực chờ bật ra từ buồng phổi nhiễm lạnh.
"Quốc lộ nằm ở hướng Nam... đêm qua mình nhảy xe từ hướng đó..." Bộ não cô vận động một cách chậm chạp, cố gắng định vị.
Nhưng khi quay đầu lại, mọi dấu vết của con đường nhựa đã bị trận bão tuyết đêm qua xóa sổ hoàn toàn. Không có tiếng động cơ xe, không có cột mốc, chỉ có những sườn đồi thoai thoải nhấp nhô giống hệt nhau.
Cô đã hoàn toàn lạc giữa rừng sâu.
Sự tuyệt vọng lướt qua đáy mắt, nhưng lập tức bị đè bẹp bởi ý chí sinh tồn sắt đá. Ở kiếp trước, nàng từng dẫn một toán tàn binh xuyên qua dãy Tuyết Sơn. Ở kiếp này, Lâm Uyển Thu cũng không cho phép mình chết gục một cách vô danh dưới những gốc thông cằn cỗi.
Uyển Thu bẻ một cành thông khô khá to, tước hết lá làm gậy chống. Cô không dám bước đi những bước dài. Cô dùng gậy chọc xuống lớp tuyết phía trước để dò độ sâu, rồi mới khó nhọc kéo lê đôi chân sưng vù bước theo.
Mỗi bước đi đều tiêu tốn một lượng sức lực khổng lồ. Mồ hôi vã ra như tắm, đóng băng thành những hạt li ti trên lông mi và mái tóc rối bù. Hơi thở phì phò, đứt quãng. Máu từ cánh tay và những vết trầy xước rỉ ra, nhỏ xuống nền tuyết trắng tinh khôi, tạo thành một dải huyết lộ mờ nhạt kéo dài phía sau lưng cô gái nhỏ.
Một canh giờ. Hai canh giờ trôi qua.
Bụng Uyển Thu quặn thắt lại vì đói. Dịch vị trào ngược lên cổ họng đắng nghét. Cô liên tục bốc tuyết ăn để duy trì lượng nước, nhưng nó làm thân nhiệt cô hạ xuống nhanh chóng.
Ảo giác lại bắt đầu tấn công.
Những gốc cây thông xù xì bỗng hóa thành những bóng ma đen ngòm đang vươn nanh vuốt tóm lấy cô. Tiếng cành cây khô gãy vụn dưới sức nặng của tuyết lại nghe như tiếng gót giày của Vương Ma Tử đang truy đuổi sát sau lưng.
"Mày không thoát được đâu... Con lỗ vốn! Về làm vợ lẽ cho Vương lão gia đi!" Giọng của mụ Lâm the thé vang vọng trong ảo giác, xoáy sâu vào màng nhĩ.
"Cút!" Uyển Thu gào lên bằng chất giọng khàn đục, điên cuồng vung cây gậy gỗ đập mạnh vào không khí, rồi mất thăng bằng ngã nhào xuống tuyết.
Cú ngã làm xương sườn trái va đập dữ dội. Cô nằm sấp, cuộn tròn người lại, rên rỉ trong sự đau đớn đến tột cùng. Giới hạn của con người dường như đã bị phá vỡ. Tâm trí cô gào thét đòi bỏ cuộc. Cứ nằm xuống, nhắm mắt lại, mọi đau đớn sẽ kết thúc. Sẽ không còn ai đánh đập, không còn cơn đói, không còn sự rẻ rúng của giai cấp bần nông.
Xoẹt.
Bất thình lình, một âm thanh rất nhỏ vang lên từ phía trước mặt, cắt đứt dòng suy nghĩ bi quan.
Uyển Thu khó nhọc ngẩng đầu lên. Cách chỗ cô nằm chừng ba mươi thước, trên một thân cây thông cổ thụ, có một vệt chém rất sâu, tước đi một mảng vỏ cây lớn. Vết chém phẳng lì, gọn gàng, để lộ lớp gỗ vàng ươm bên trong.
Đó không phải là dấu vết do động vật cào xé, mà là dấu rìu. Dấu rìu đánh dấu đường của thợ rừng!
Đồng tử Uyển Thu giãn nở. Khu rừng này không phải là rừng nguyên sinh chết chóc, mà là khu vực khai thác của một Lâm trường nhà nước. Có dấu rìu, nghĩa là có đường mòn chở gỗ. Có đường mòn, nghĩa là có lán trại của công nhân hoặc lối dẫn xuống quốc lộ!
Như người chết đuối vớ được cọc, tia hy vọng nhỏ nhoi lập tức thắp sáng lại ngọn lửa sinh mệnh đang thoi thóp trong lồng ngực cô.
Uyển Thu cắn nát môi dưới một lần nữa để lấy lại sự tỉnh táo, dùng gậy chống, gắng gượng nâng cơ thể rách nát của mình đứng dậy. Cô lảo đảo lết về phía thân cây có dấu rìu, ánh mắt dọc theo hướng vết chém, tìm kiếm dấu hiệu tiếp theo.
Quả nhiên, cách đó một đoạn, lại có một gốc cây bị đánh dấu tương tự. Những vết chém xếp thành một đường thẳng mờ nhạt, vạch ra một lối mòn nhỏ len lỏi giữa biển cây thông.
"Sống rồi..."
Uyển Thu nở một nụ cười thảm hại, gò má hốc hác giật giật. Cô bám chặt lấy cây gậy, từng bước, từng bước một dẫm lên huyết lộ của chính mình, hướng về phía lối mòn của thợ rừng. Sự kiên cường của đóa sen nhỏ giữa bùn lầy đã vắt kiệt đến giọt máu cuối cùng, nhưng cô vĩnh viễn không chịu gục ngã trước bóng tối của định mệnh.
Chương 34: Lán gỗ gác rừng và Những kẻ săn trộm lén lút
Lâm Uyển Thu bám theo những vết chém hình nêm trên thân cây thông, lết từng bước chân nặng nề xuyên qua lớp tuyết dày cộp.
Thời gian trôi qua bao lâu, cô không còn khái niệm nữa. Ánh mặt trời nhợt nhạt trên đỉnh đầu bắt đầu ngả dần về phía Tây, hắt những cái bóng đen dài ngoẵng, ma quái của rừng thông lên nền tuyết trắng. Nhiệt độ xung quanh đang hạ xuống với tốc độ chóng mặt.
Đường mòn của thợ rừng không hề dễ đi. Nó gập ghềnh, đầy rẫy những gốc cây bị cưa cụt lởm chởm giấu mình dưới lớp băng mỏng, chực chờ cứa rách đôi ủng đã rách bươm của cô. Vết thương ở xương sườn trái mỗi lúc một buốt nhói, lan tỏa thành từng cơn co giật buốt óc mỗi khi cô ho khan. Cẳng tay trái sưng phù, nóng ran, tàn nhẫn rút cạn chút tỉnh táo ít ỏi còn sót lại.
"Không được dừng... dừng lại là chết..."
Uyển Thu lẩm nhẩm như một cỗ máy bị hỏng, đôi môi nứt nẻ rỉ máu nhợt nhạt đến mức gần như trong suốt.
Đột nhiên, mùi khói ngai ngái thoảng qua trong gió bấc, xộc thẳng vào khứu giác nhạy bén của cô. Không phải khói nồng nặc của than tổ ong ở thị trấn, mà là mùi củi thông cháy dở.
Đồng tử Uyển Thu co rút lại. Cô ngẩng phắt đầu lên, nheo mắt nhìn xuyên qua màn sương chiều đang dần buông.
Cách đó chừng năm mươi thước, lọt thỏm giữa một khoảnh đất trống được phát quang, là một căn lán gỗ lợp mái tranh dày cộp tuyết. Ống khói bằng tôn gỉ sét vươn lên từ mái lán vẫn đang nhả ra những lọn khói xám mỏng tang.
Lán của công nhân Lâm trường!
Trái tim đang đập thoi thóp của Uyển Thu bỗng đập rộn lên một nhịp. Nơi nào có lán gỗ của lâm trường, nơi đó chắc chắn có diêm, có nước ấm, và nếu may mắn, sẽ có chút lương khô để lại.
Nhưng bản năng sinh tồn được tôi luyện từ những mũi đao ngọn giáo kiếp trước lập tức giội một gáo nước lạnh vào sự mừng rỡ nhất thời của cô. Ở thập niên 80, những khu rừng sâu vùng Đông Bắc không chỉ có công nhân lâm nghiệp nhà nước, mà còn là địa bàn hoạt động của lâm tặc (kẻ trộm gỗ) và bọn săn trộm dã thú. Bọn chúng đều là những kẻ liều mạng, sẵn sàng giết người diệt khẩu nếu bị phát hiện. Một cô gái mười lăm tuổi lạc vào tay chúng, hậu quả còn tàn khốc hơn cả việc rơi vào tay Vương Ma Tử.
Uyển Thu khụy một bên gối xuống tuyết, nấp sau một gốc thông lớn. Cô dồn toàn bộ sự tập trung vào đôi tai, lắng nghe mọi động tĩnh xung quanh căn lán.
Chỉ có tiếng gió thổi xào xạc qua tán lá kim. Không có tiếng người nói chuyện, không có tiếng bước chân, cửa lán đóng im ỉm.
Cô nhặt một cục tuyết cứng, dùng sức ném mạnh về phía vách gỗ của căn lán. Cộp! Âm thanh vang lên khô khốc.
Mười giây. Hai mươi giây trôi qua. Bên trong vẫn không có bất kỳ phản ứng nào. Căn lán hiện tại đang trống rỗng.
Không chần chừ thêm nữa, Uyển Thu chống gậy gỗ lảo đảo bước tới. Phải tranh thủ lúc chủ nhân của căn lán đi vắng để tìm kiếm thứ gì đó bỏ bụng và băng bó lại vết thương.
Cô đẩy nhẹ cánh cửa ván gỗ xập xệ. Két... Cửa không khóa.
Bên trong lán tối tăm và chật hẹp, sực nức mùi da thú chưa thuộc và mùi rơm rạ ẩm mốc. Giữa lán là một chiếc bếp lò đắp bằng đất nện, bên trong vẫn còn hừng hực những hòn than củi thông đỏ rực. Góc lán xếp vài tấm phản gỗ lót da lông thú tạp nham, trên vách treo lủng lẳng mấy cái bẫy sắt kẹp thú gỉ sét và vài cuộn dây thừng.
Uyển Thu lướt mắt một vòng, lập tức phán đoán được chủ nhân căn lán này không phải là công nhân nhà nước, mà là những kẻ săn trộm. Lông thú vứt bừa bãi và mùi tanh nồng này là minh chứng rõ ràng nhất.
Cô phải hành động thật nhanh.
Uyển Thu nhào tới bên bếp lò, vơ lấy chiếc ấm nhôm móp méo đen sì đang đặt bên cạnh. Nước bên trong vẫn còn ấm. Cô ngửa cổ, ừng ực tu dòng nước ấm áp vào chiếc cổ họng khô rát, mặc kệ chút cặn bẩn dưới đáy. Dòng nước chảy đến đâu, lục phủ ngũ tạng như được hồi sinh đến đó.
Tiếp tục lục soát, ánh mắt cô sáng lên khi thấy một cái túi vải bạt cáu bẩn nhét dưới gầm phản. Cô kéo nó ra, bên trong có hai cái bánh bột ngô cứng như đá và một lọ muối hạt nhỏ xíu. Không do dự, cô vớ lấy một cái bánh, dùng răng cắn một miếng nhỏ, ngậm trong miệng chờ nước bọt làm mềm ra rồi nuốt vội. Lọ muối được cô đổ một ít ra tay, trực tiếp xát thẳng lên vết rạch đang sưng tấy ở cẳng tay trái.
Á! Cơn đau buốt tận óc khiến cô rùng mình lảo đảo, mồ hôi lạnh vã ra trán. Sát trùng bằng muối hột là phương pháp thô sơ và man rợ nhất, nhưng nó là cách duy nhất để cô ngăn chặn hoại tử ngay lúc này. Cô xé nốt vạt áo lót bên trong, cắn răng quấn chặt lại vết thương rỉ máu.
Vừa làm xong, một tràng âm thanh xé rách sự tĩnh lặng bên ngoài bất ngờ vang lên.
Gâu! Gâu! Gâu!
Tiếng chó săn sủa inh ỏi từ phía xa vọng lại, kèm theo tiếng bước chân đạp tuyết lạo xạo đang tiến về phía lán gỗ với tốc độ rất nhanh.
"Lão Nhị, đi nhanh lên! Tuyết rơi dày quá, hỏng hết mấy cái bẫy thỏ rồi! Về lán hơ lửa ăn miếng bánh ngô đã!" Một giọng nam ồm ồm, khàn đặc rống lên.
Mặt Uyển Thu biến sắc. Bọn săn trộm đã quay lại! Khoảng cách của chúng chỉ còn chưa đầy vài chục mét. Cửa sổ lán lại là những thanh gỗ đóng chết, không có đường lui.
Phản xạ thần kinh được đẩy lên mức cực hạn. Cô nhìn dáo dác khắp căn lán nhỏ bé không có lấy một tủ quần áo hay góc khuất đủ lớn.
Khi kẻ thù áp sát, nơi nguy hiểm nhất chính là nơi an toàn nhất. Lời dạy quân sự chợt lướt qua tâm trí.
Ánh mắt cô dừng lại ở đống da thú bốc mùi hôi thối nồng nặc đang chất đống trên chiếc phản gỗ sát vách. Uyển Thu nghiến răng chịu đựng cơn đau từ xương sườn, vớ lấy cây gậy chống của mình, rúc sâu vào góc tối nhất của chiếc phản, rồi nhanh tay kéo toàn bộ đống da lông thú rách rưới, tanh tưởi trùm kín lên người. Mùi da sống thối hoắc lập tức đánh lừa khứu giác, che lấp đi mùi máu rỉ ra từ cơ thể cô.
Rầm!
Cánh cửa lán bị đạp tung. Hai gã đàn ông vạm vỡ, mặc áo khoác bông vá víu, mặt mũi dữ tợn mang theo gió tuyết bước vào. Theo sau là một con chó săn lông vàng mõm nhọn, nhe nanh gầm gừ.
"Mẹ kiếp, lạnh cóng cả trym! Mồi lửa sắp tàn rồi kìa, cho thêm củi vào!" Gã đàn ông tên Lão Nhị chửi thề, vứt phịch mấy con thỏ rừng dính máu xuống sàn gỗ.
Gã còn lại bước tới bếp lò, quơ tay định lấy cái ấm nhôm. Bất chợt, gã sững lại.
"Đại ca, ấm nước bị ai chuyển chỗ rồi! Bánh ngô trong túi vải cũng mất một cái!" Gã kêu lên, rút phăng con dao găm dắt bên hông ra.
Con chó săn dường như ngửi thấy mùi lạ. Nó sủa gắt lên vài tiếng, cái mũi đen ươn ướt khịt khịt dưới đất, bắt đầu lần theo những giọt nước từ ủng của Uyển Thu rỏ xuống ván gỗ, từ từ tiến lại gần chiếc phản chất đầy da thú.
Dưới lớp da nồng nặc mùi hôi thối, Lâm Uyển Thu nhịn thở đến mức lồng ngực muốn nổ tung. Bàn tay phải của cô siết chặt lấy đầu nhọn của cây gậy gỗ. Đôi mắt đen láy mở trừng trong bóng tối, sát khí ngùn ngụt dâng lên. Nếu con chó săn dám sủa cắn lớp ngụy trang, cô sẽ dùng chút sức tàn cuối cùng đâm mù mắt nó và liều mạng với hai tên lâm tặc này. Cửa ải sinh tử một lần nữa treo lơ lửng trên sợi tóc mỏng manh.
Chương 35: Tiếng sói tru ngoài ván gỗ và Khói súng kíp mịt mù
Bên dưới lớp da thú nặc mùi hôi thối, không gian dường như bị bóp nghẹt đến mức không còn lấy một khe hở cho không khí.
Tiếng khịt khịt ươn ướt của con chó săn mõm nhọn ngày một gần. Nó khẽ gầm gừ trong cổ họng, hai chân trước cào cào lên mép tấm phản gỗ. Hơi thở nóng hổi đầy mùi máu tươi của nó phả xuyên qua lớp lông thú tồi tàn, sượt qua gò má lạnh ngắt của Lâm Uyển Thu.
Bàn tay phải của cô siết chặt lấy thanh gỗ nhọn đến mức các khớp xương trắng bệch. Trái tim đập loạn nhịp bị ép phải chậm lại bằng một ý chí sắt đá. Chỉ cần tấm da bị lật lên, mũi nhọn này sẽ đâm thẳng vào mắt con chó, sau đó lăn xuống gầm phản và vung tay hắt lọ muối vào mắt hai gã đàn ông... Bộ não của cô tính toán một cách lạnh lẽo, vạch ra một kế hoạch sinh tử dù biết rằng cơ hội chiến thắng chưa tới một phần mười.
"Mày sủa cái gì đấy con súc sinh? Có chuột à?"
Tiếng bước chân nặng nề nện xuống sàn gỗ. Gã đàn ông tên Lão Nhị cầm con dao găm lững thững bước tới. Gã hất mũi giày đá vào đùi con chó săn, rồi vươn bàn tay thô ráp, cáu bẩn tóm lấy mép tấm da gấu đang trùm kín người Uyển Thu.
Đồng tử Uyển Thu co rụt lại bằng đầu kim. Cơ bắp toàn thân căng cứng. Sát khí bùng nổ.
RẦM!
Một tiếng va đập kinh hoàng giáng thẳng vào cánh cửa chính của lán gỗ, mạnh đến mức toàn bộ khung lán rung rinh, lớp tuyết trên mái tranh rơi lả tả xuống sàn.
Con chó săn giật bắn mình. Nó lập tức buông tha cho tấm da gấu, quay ngoắt đầu lại, lông mao trên lưng dựng ngược toàn bộ. Nó lùi lại hai bước, chĩa mõm về phía cánh cửa đang rung bần bật, sủa lên những tràng điên cuồng, hoảng loạn.
Lão Nhị giật mình rút tay lại, lưỡi dao găm chĩa ra phía cửa: "Đại ca! Cái gì thế?!"
Auuuuuuu...
Một tiếng tru thê lương, man dại và kéo dài xé toạc màn sương mù chập choạng tối. Ngay sau đó, từ bốn phía xung quanh lán gỗ, những tiếng tru khác cũng đồng loạt cất lên, đáp lời nhau tạo thành một bản giao hưởng tử thần của vùng rừng núi Bắc Cương.
Sắc mặt của gã Đại ca đang đứng sưởi ấm bên bếp lò lập tức cắt không còn một giọt máu. Gã vứt phịch thanh củi đang cầm trên tay xuống đất, gào lên lạc cả giọng:
"Mẹ kiếp! Là sói xám mùa đông! Máu của mấy con thỏ mài xách về đã dụ bầy sói đói xuống núi rồi! Mau lấy súng!"
Những kẻ săn trộm quanh năm đối đầu với dã thú hiểu rõ hơn ai hết sự đáng sợ của một bầy sói đói vào giữa mùa đông âm hai mươi độ. Bọn chúng không có gì ăn, và khi ngửi thấy mùi máu, chúng sẽ liều mạng đến cùng, bất chấp cả lửa và súng đạn.
Lão Nhị vội vàng vứt con dao, lao tới góc vách rút hai khẩu súng kíp nạp đạn ghém (loại súng săn tự chế nhồi thuốc súng và vô số mảnh sắt vụn) ném cho Đại ca một khẩu.
Bên ngoài, tiếng vuốt nhọn cào xé lên vách gỗ rào rào như ma cọ móng. Những tiếng gầm gừ khát máu vang lên ngay sát mang tai. Lỗ hổng sinh tử của Lâm Uyển Thu bỗng chốc được giải vây bởi một thế lực tàn khốc hơn.
Dưới lớp da thú, Uyển Thu từ từ hạ thanh gỗ nhọn xuống. Cơn sốt vẫn đang hầm hập thiêu đốt, nhưng sự nhạy bén của cô thì hoàn toàn tỉnh táo. Cô biết, hai gã lâm tặc này hiện tại không còn tâm trí đâu mà bận tâm đến vài cái bánh bột ngô hay sự bất thường trên giường ngủ nữa.
"Bịt kín cửa sổ lại! Đừng để chúng nó cắn thủng vách!" Đại ca quát lớn.
Rầm! Rắc!
Một con sói khổng lồ lao cả thân mình vào khe cửa sổ vốn được đóng bằng những thanh gỗ mục. Gỗ vỡ vụn. Một cái đầu đầy lông xám xịt, mõm rỏ dãi nhầy nhụa nhe nanh nhọn hoắt thò hẳn vào trong lán.
"Chết đi con súc sinh!" Đại ca chĩa thẳng nòng súng kíp vào cái đầu sói.
ĐOÀNG!
Tiếng nổ chát chúa vang lên trong không gian chật hẹp. Lỗ tai Uyển Thu ù đi đặc xịt. Khói thuốc súng khét lẹt, cay xè lập tức bốc lên mù mịt, cuộn lại thành từng đám mây xám xịt lấp đầy căn lán.
Con sói trúng đạn ghém ở cự ly gần văng ngược ra ngoài, rú lên những tiếng đau đớn thảm thiết. Nhưng mùi máu tươi của đồng loại dường như càng kích thích sự cuồng nộ của bầy sói bên ngoài. Chúng điên cuồng lao vào cửa chính, cắn xé những khe hở bằng sức mạnh tuyệt vọng của cái đói.
"Đại ca! Hết đạn rồi! Cửa sắp bung rồi!" Lão Nhị run rẩy nhồi thuốc súng bằng tay, nhưng bàn tay lóng ngóng làm vãi cả thuốc ra sàn.
Con chó săn của bọn chúng lúc này đã sợ mất mật, cụp đuôi chui tọt xuống gầm chiếc bếp lò, rên rỉ rin rít.
Sự hỗn loạn lên tới đỉnh điểm. Khói súng mịt mù che khuất tầm nhìn. Đây chính là "thiên thời, địa lợi" duy nhất mà ông trời ban cho Lâm Uyển Thu.
Nếu cứ nằm im đây, khi cánh cửa bị phá vỡ, bầy sói sẽ tràn vào, và cô sẽ trở thành bữa ăn bồi táng cùng hai gã thợ săn. Cô phải rời khỏi đây ngay lập tức.
Uyển Thu lẳng lặng tung lớp da thú hôi thối ra. Lợi dụng lúc hai gã đàn ông đang dựa lưng vào nhau, quay mặt về phía cửa chính và cửa sổ đằng trước, cô trượt người xuống khỏi tấm phản gỗ như một con mèo ốm.
Cô chống gậy, ôm sát lồng ngực, cúi rạp người di chuyển dưới làn khói thuốc súng nồng nặc.
Phía sau lán, ngay chỗ bệ đất đắp bếp lò, có một khe hở bằng ván gỗ được thợ săn thiết kế để tống tro tàn ra ngoài. Nó rất hẹp, chỉ vừa đủ cho một thân hình nhỏ thó, gầy gò lách qua.
Uyển Thu bò sát đất. Mọi cử động đều kéo theo sự giằng xé của khúc xương sườn gãy, nhưng cô cắn chặt môi, không cho phép mình phát ra bất kỳ âm thanh nào lớn hơn tiếng thở dốc.
Đoàng! Lại một phát súng nữa nổ vang.
Lợi dụng tiếng nổ điếc tai, Uyển Thu dùng hết sức lực cuối cùng, đạp bung tấm ván tống tro tàn, nhoài người chui tọt ra ngoài lớp tuyết lạnh giá phía sau lưng lán.
Không khí buốt lạnh ập vào phổi giúp cô tỉnh táo lại đôi chút. Cô bốc vội hai vốc tuyết nhét vào miệng để bù nước, đồng thời dùng tuyết xát lên người để che giấu mùi hương. Không dám đứng thẳng, cô tiếp tục dùng cả tay và chân, trườn lết trên nền tuyết xốp, hướng thẳng về phía rừng thông mịt mù đối diện.
Phía sau lưng cô, tiếng súng kíp, tiếng chửi rủa của hai gã thợ săn và tiếng gầm rú của bầy sói xám quyện vào nhau tạo thành một màn chém giết đẫm máu. Lũ sói đã thu hút toàn bộ hỏa lực.
Uyển Thu trườn đi được hơn trăm thước, hoàn toàn khuất lấp sau những ụ tuyết khổng lồ và gốc thông già. Lúc này, chân tay cô đã tê liệt hoàn toàn, tầm nhìn mờ mịt, bóng tối của cơn sốt và sự kiệt quệ một lần nữa kéo sập ý thức của cô xuống đáy vực sâu. Đóa sen nhỏ bé chìm vào biển tuyết, mang theo vết thương rỉ máu, dần trôi vào một giấc ngủ sâu không biết ngày mai.
Chương 36: Cột mốc phủ băng và Con đường rải đá dăm
Khu rừng thông chìm vào một sự tĩnh lặng đến gai người.
Tiếng súng kíp, tiếng chó sủa và cả những tiếng gầm gừ man dại của bầy sói đói đã hoàn toàn tắt lịm từ lâu, bị gió bấc và màn đêm nuốt chửng. Chỉ còn lại bóng tối đặc quánh, lạnh lẽo, tàn nhẫn đè nặng lên từng nhánh cây ngọn cỏ.
Dưới một ụ tuyết đọng sát gốc thông già, một ụ tuyết nhỏ bỗng khẽ rung rinh.
Lớp tuyết xốp nứt ra, để lộ một bàn tay nhỏ bé, cứng đờ, tím ngắt vươn lên cào vào khoảng không vô định. Lâm Uyển Thu khó nhọc đẩy mảng tuyết đang đè nặng trên ngực mình sang một bên.
Cô mở mắt. Đêm đen như mực, không trăng không sao. Cái lạnh đã đóng băng cả những sợi lông mi, khiến tầm nhìn của cô nhòe nhoẹt. Nhưng đau đớn – thứ cảm giác chân thực nhất của sự sống – đang gào thét trên từng tế bào.
Mũi muối hột xát vào vết rạch trên tay trái đêm qua đã phát huy tác dụng tàn khốc của nó. Máu đã ngừng chảy, nhưng phần thịt xung quanh sưng tấy, cứng ngắc như một tảng đá nóng hổi, giật liên hồi theo từng nhịp đập yếu ớt của tim. Cơn sốt tuy có giảm bớt nhờ nhiệt độ âm của tuyết, nhưng lại để lại một sự rã rời đến tột cùng.
"Phải... đứng dậy..."
Uyển Thu lẩm nhẩm trong vô thức. Cổ họng cô rách nát, âm thanh phát ra chỉ như tiếng cọ xát của hai mảnh giấy nhám.
Cô bám tay vào thân thông đầy nhựa khô, cắn răng dồn sức vào đôi chân đã tê liệt. Vừa nhấc người lên một chút, cơn đau nhói từ chiếc xương sườn gãy bên ngực trái lập tức đâm sầm sập vào màng phổi. Cô há miệng thở dốc, mồ hôi lạnh toát ra đầm đìa, ngã vật trở lại nền tuyết.
Khung cảnh kiếp trước lại chập chờn. Nàng thấy mình nằm giữa một bãi chiến trường ngổn ngang xác chết. Binh lính giặc đang đi dọn dẹp chiến trường, dùng giáo đâm bồi vào những kẻ còn thoi thóp. Nàng gãy một chân, máu me đầm đìa, nhưng vẫn cắn chặt vạt áo để không phát ra tiếng rên rỉ, âm thầm dùng khuỷu tay lết từng thước một về phía rãnh nước đục ngầu để giấu mình.
Sự nhẫn nhịn và lì lợm của một kẻ từng bò ra từ núi đao biển lửa là thứ duy nhất cứu sống nàng.
Uyển Thu mở trừng mắt. Hơi thở từ từ ổn định lại, mỏng manh nhưng vô cùng ngoan cường. Lần này, cô không cố đứng thẳng nữa. Cô xoay người nằm sấp, dùng đầu gối và một cùi chỏ tay phải lành lặn bò trên tuyết.
Trườn bò giống như một con sâu róm, một con súc vật bị vứt bỏ, nhưng đó là cách di chuyển duy nhất lúc này để bảo vệ chiếc xương sườn không bị xê dịch.
Cô bò đi trong đêm tối mịt mù. Mỗi lần cùi chỏ nện xuống tuyết, mỗi lần đầu gối ma sát với băng giá, là một lần ý chí bị đưa lên bàn tra tấn. Bụng đói cồn cào bắt đầu co thắt, tiết ra thứ dịch vị chua loét, trào ngược lên tận cổ họng. Uyển Thu liên tục bốc tuyết nhét vào miệng, dùng cái lạnh để đánh lừa dạ dày, ép nó phải hoạt động cầm chừng.
Một canh giờ, rồi hai canh giờ trôi qua.
Bàn tay phải tứa máu, lớp áo bông rách tươm quét trên nền tuyết tạo thành một vệt lõm kéo dài vô tận. Cô không biết mình đang đi đâu, chỉ biết nhắm hướng dốc đi xuống. Chỗ trũng nhất định sẽ có đường mòn, hoặc có suối cạn.
Bỗng nhiên, bàn tay đang quơ quào phía trước của cô chạm vào một khoảng không.
Nền tuyết xốp biến mất, thay vào đó là một cái dốc đứng nhẵn thín. Uyển Thu không kịp hãm đà, cả cơ thể mất trọng tâm, lăn vòng vèo xuống con dốc chừng năm mét.
Bịch!
Cô đập mạnh vai xuống một bề mặt cứng ngắc. Không phải rễ cây, không phải đất mềm, mà là một bề mặt phẳng lì, lởm chởm những viên đá dăm sắc cạnh được nện chặt vào đất và đóng băng lại.
Mùi nhựa đường thoang thoảng lẫn trong hơi sương lạnh ngắt bốc lên.
Quốc lộ! Là đường quốc lộ liên tỉnh!
Uyển Thu nằm sấp trên mặt đường lạnh buốt, đôi mắt rực lên một tia sáng yếu ớt nhưng điên cuồng. Cô đã bò ra khỏi được khu rừng thông tử thần, cắt đứt được sự giam cầm của bão tuyết và dã thú.
Cô cố gắng ngóc đầu lên. Cách đó không xa, dưới ánh sáng nhờ nhợt của sương mù chập choạng sáng, có một khối bê tông nhỏ mọc lên ven đường. Uyển Thu cắn răng lết tới, dùng bàn tay run rẩy gạt lớp tuyết dày bám trên mặt khối bê tông.
Những dòng chữ sơn đỏ đã bong tróc hiện ra: "Km 104 - Quốc lộ Tỉnh..."
Cô lật ngược mảng ký ức vừa thu thập được ở bến xe thị trấn. Từ điểm cô nhảy xe đến đây, chiếc xe tải mới chạy được một đoạn đèo. Nghĩa là cô vẫn còn ở trong địa phận giáp ranh, chưa thực sự an toàn tuyệt đối.
Nhưng con đường này là sinh lộ. Sẽ có xe đi qua, sẽ có lán gác đường, sẽ có cửa hàng mậu dịch.
Uyển Thu chống tay vào cột mốc, lảo đảo đứng dậy. Lần này, dù đau đớn xé ruột, cô vẫn thẳng lưng. Bàn chân bọc trong đôi ủng rách tươm đạp lên mặt đường đá dăm, từng bước một, chậm chạp nhưng kiên định, hướng về phía trước.
Đóa sen nhỏ bé vùi trong bùn lầy, dập nát tơi tả, nhưng đã chính thức vươn được chiếc rễ đầu tiên ra khỏi đầm lầy tăm tối. Bóng dáng gầy guộc, cô độc của cô đổ dài trên mặt quốc lộ đóng băng, tựa như một bóng ma lạc lõng giữa thời đại, nhưng lại mang trong lồng ngực một nhịp đập rực lửa của sự hồi sinh.
Chương 37: Tiếng động cơ máy kéo và Ổ rơm cứu mạng
Sương mù buổi sớm trên quốc lộ đặc quánh, buốt giá và mang theo màu trắng đục ngầu của tang tóc.
Lâm Uyển Thu lết từng bước chân trên mặt đường rải đá dăm tàn nhẫn. Lớp cao su dưới đế đôi ủng rách đã mòn vẹt, lộ cả những ngón chân sưng tấy, tím bầm đang trực tiếp rỉ máu trên nền băng mỏng. Mỗi bước đi, cái lạnh từ mặt đường lại truyền thẳng lên tủy sống, kết hợp với cơn đau từ khúc xương sườn gãy làm cho lồng ngực cô như muốn nổ tung.
Cô đã đi bộ được khoảng một canh giờ kể từ khi trèo lên từ đáy vực. Tốc độ di chuyển chậm đến mức thảm hại, có lẽ chưa đầy hai cây số. Bầu trời nhợt nhạt trên đỉnh đầu báo hiệu thời gian đang trôi về giữa buổi sáng.
"Không thể đi bộ... sẽ chết cóng..." Uyển Thu thều thào, tầm nhìn phía trước đã bắt đầu xuất hiện những ảo ảnh nhòe nhoẹt. Sự kiệt quệ do nhiễm trùng và mất máu đang rút cạn những giọt Adrenaline cuối cùng.
Đúng lúc này, từ phía xa đằng sau lưng cô, xuyên qua màn sương mù mịt mù, vang lên những tiếng bạch... bạch... bạch đều đặn và nặng nề.
Một âm thanh thô kệch, ồn ào mang đậm dấu ấn của nền công nghiệp nông thôn thập niên 80. Là tiếng động cơ của một chiếc máy kéo nông nghiệp (xe công nông đầu ngang).
Uyển Thu lập tức dạt vào ven đường, nấp mình sau một cột tiêu giao thông bằng bê tông lấm lem bùn đất.
Từ trong sương mù, một chiếc máy kéo cũ kỹ, đầu xe hoen gỉ màu xanh lam chậm chạp bò lên con dốc. Thùng xe phía sau chất cao ngất ngưởng những cuộn rơm rạ khô và những bó củi thông lớn, có lẽ đang được chở đến một lò gạch hoặc xưởng giấy nào đó ở thị trấn kế tiếp. Người lái xe là một ông lão quấn kín mít trong chiếc áo khoác quân đội cũ đã phai màu sờn rách, đầu đội mũ lông chó che kín hai tai, đang chúi mũi vào vô lăng để chống lại gió bấc.
Tốc độ của chiếc máy kéo khi leo dốc vô cùng chậm, chỉ nhỉnh hơn người đi bộ một chút, tiếng động cơ gầm rú át đi mọi âm thanh xung quanh.
Một tia sáng lóe lên trong đôi mắt mờ đục của Uyển Thu.
Cô không thể ra mặt xin đi nhờ. Bộ dạng rách rưới, máu me và không có giấy tờ tùy thân hợp lệ của cô sẽ khiến bất kỳ người dân nào cũng sinh lòng cảnh giác, thậm chí báo cho công an hoặc dân binh tuần tra. Cách duy nhất là đi lậu.
Uyển Thu cắn chặt môi dưới đến rỉ máu tươi, dồn toàn bộ sức lực còn lại vào đôi chân. Khi chiếc thùng xe chở đầy rơm rạ lầm lũi đi ngang qua chỗ cô nấp, cô lao ra khỏi cột tiêu bê tông.
"Khụ..." Một tiếng ho khan bật ra khỏi họng, mạn sườn trái đau nhói như bị xé toạc, nhưng hai bàn tay nhỏ bé của cô đã bám chặt vào được thanh chốt sắt han gỉ ở đuôi xe.
Chiếc máy kéo vẫn rung bần bật tiến lên. Cơ thể sáu mươi cân còm nhom của Uyển Thu bị kéo lê lết trên mặt đường đá dăm một đoạn. Những viên đá sắc lẹm cứa rách lớp quần bông, cào vào đầu gối rướm máu.
Tuyệt đối không được buông tay! Giọng nói của bản năng sinh tồn gào thét trong não bộ.
Cô gồng mình, dùng sức mạnh bộc phát từ khao khát sống mãnh liệt, rướn người lên. Một chân đạp vào thanh cản sau, mượn lực đẩy cả cơ thể nhào qua thành xe bằng gỗ.
Bịch.
Cô ngã nhào vào giữa những cuộn rơm rạ khô khốc. Mùi rơm ủ bùn đất và mùi ngai ngái của cỏ dại xộc thẳng vào mũi, nhưng đối với cô lúc này, nó lại có hương vị của thiên đường.
Uyển Thu cuộn tròn người lại, rúc sâu vào giữa hai cuộn rơm lớn để tránh gió và che khuất tầm nhìn. Tiếng động cơ nổ bạch bạch đinh tai nhức óc của chiếc máy kéo trở thành khúc hát ru tốt nhất, che đậy mọi âm thanh rên rỉ đau đớn phát ra từ khe môi cô.
Lớp rơm khô lập tức phát huy tác dụng giữ ấm. Nhiệt độ cơ thể bị kìm lại, không còn thất thoát ra ngoài không khí âm độ nữa. Nhưng đồng thời, hơi ấm đó cũng làm cơn sốt do nhiễm trùng bùng lên dữ dội hơn. Vết rạch trên cẳng tay trái giật thon thót, nung nấu làn da tái nhợt của cô thành một màu đỏ bầm đáng sợ.
Trong cơn mê sảng hầm hập, chiếc xe máy kéo vẫn lầm lũi chạy trên quốc lộ, đưa cô bỏ lại phía sau những dãy núi chết chóc.
Không biết bao nhiêu thời gian đã trôi qua.
Chiếc máy kéo giảm tốc độ, lốp xe ma sát với mặt đường tạo ra một tiếng rít dài. Động cơ ngừng gầm rú, tắt ngúm. Không gian đột ngột tĩnh lặng trở lại, thay vào đó là những tiếng người xì xào, tiếng xe đạp lách cách và tiếng rao vặt văng vẳng bên tai.
"Này lão Trương, chở rơm lên xưởng giấy à? Vào làm bát mì nước nóng đã rồi hẵng dỡ hàng, trời rét căm căm thế này!" Giọng một người phụ nữ lanh lảnh vang lên.
"Ừ, cho bát mì nhiều nước dùng nhé. Bão tuyết làm kẹt ở đường đèo mất nửa ngày, suýt thì cóng chết!" Giọng ông lão lái xe đáp lại, kèm theo tiếng bước chân nặng nề nhảy xuống khỏi đầu kéo.
Uyển Thu giật mình bừng tỉnh. Đầu óc cô nặng như chì, cổ họng khô khốc nứt nẻ.
Cô cẩn thận hé mắt nhìn qua khe hở của cuộn rơm. Bầu trời đã quang đãng hơn, ánh nắng chiều tà nhợt nhạt đang hắt lên những mái nhà lợp ngói âm dương xám xịt. Xung quanh không còn là rừng thông hoang vu nữa, mà là một khu dân cư khá sầm uất.
Cách chiếc máy kéo không xa là một trạm kiểm lâm kiêm trạm dừng nghỉ. Một tấm biển gỗ sơn chữ trắng viết tay rõ to: "Trạm Kiểm Lâm & Bảo dưỡng Cầu đường số 4. Cửa hàng Bách hóa Tổng hợp".
Cô đã đến được một thị tứ!
Nhưng sự nguy hiểm cũng đang kề cận. Ông lão lái xe đang ngồi ăn mì ở cái lều tạm ven đường, lát nữa ăn xong ông ta sẽ lái xe vào xưởng dỡ rơm. Nếu bị kẹt lại trên thùng xe lúc đó, cô chắc chắn sẽ bị phát hiện.
Phải xuống xe ngay.
Uyển Thu lén lút cựa mình. Xương sườn trái vẫn đau buốt, nhưng cơn sốt đã lùi đi một chút nhờ giấc ngủ chập chờn trong ổ rơm. Cô chỉnh lại chiếc mũ vải bạt cho xụp xuống che kín nửa khuôn mặt, giấu vạt áo dính máu vào trong, rồi từ từ bò ra phía đuôi xe.
Lợi dụng lúc bà chủ quán mì đang quay lưng múc nước dùng và ông lão lái xe đang xì xụp ăn, Uyển Thu lộn người, đu bám vào thành xe rồi trượt nhẹ xuống đất.
Chân vừa chạm đất, đầu gối cô đã khụy xuống, suýt ngã nhào vì mất cảm giác. Cô nghiến răng, bám vào thành lốp xe máy kéo, lảo đảo đi luồn qua những bóng râm của các phương tiện đang đỗ quanh trạm dừng chân.
Cô đi dọc theo bức tường gạch nham nhở của khu tập thể công nhân, tránh xa những con mắt tò mò. Tờ Lương phiếu Toàn quốc và mười tám tệ bốn hào vẫn nằm yên vị trong túi áo sát ngực. Cô cần thức ăn, cần thuốc men (hoặc ít nhất là cồn sát trùng), và quan trọng nhất là một nơi an toàn để nằm xuống.
Ngay phía trước mặt cô, ở góc ngã tư của thị tứ nhỏ, đập vào mắt là một tòa nhà cấp bốn rộng rãi, bên ngoài quét vôi vàng, trên cửa có treo tấm biển chữ đỏ trang trọng: "Cửa hàng Mậu Dịch Quốc Doanh".
Nơi đây chính là huyết mạch giao thương của thời đại, cũng là nơi cô sẽ phải đánh cược những đồng tiền cuối cùng để giành giật lại mạng sống của chính mình.
Chương 38: Quầy Mậu dịch Quốc doanh và Bình rượu Nhị Oa Đầu sát khuẩn
Cửa hàng Mậu dịch Quốc doanh của thị tứ nằm chễm chệ ở góc đường lớn nhất. Tòa nhà quét vôi vàng, cánh cửa kính dày cộp được dán những khẩu hiệu đỏ phai màu.
Bên trong là một không gian sực nức mùi xà phòng thơm mác "Trân Châu", mùi dầu hỏa, mùi xì dầu và cả mùi vải vóc mới. Đằng sau những dãy quầy kính cao đến ngực người lớn, hàng hóa được bày biện ngăn nắp. Ở thập niên 80, trở thành mậu dịch viên (nhân viên bán hàng quốc doanh) là một "bát cơm sắt" đáng tự hào nhất, uy phong lẫm liệt, mắt thường để trên đỉnh đầu.
Lâm Uyển Thu đẩy cửa bước vào. Tiếng chuông gió treo trên mép cửa kêu len ken.
Cô kéo sụp chiếc mũ vải bạt xuống che khuất nửa khuôn mặt lấm lem bụi than và bùn đất. Bộ quần áo bông rộng thùng thình rách bươm, bốc mùi ngai ngái của rơm rạ và máu tanh khiến những vị khách đang xếp hàng mua vải phải nhăn mặt lùi lại, lấy tay che mũi.
"Đi! Đi ra ngoài! Chỗ này không phải chỗ cho ăn mày vào xin xỏ!"
Một nữ mậu dịch viên trạc ba mươi tuổi, mặc áo tạp dề trắng, đang cắn hạt dưa sau quầy bách hóa lập tức cau mày, vung tay đuổi như đuổi ruồi.
Uyển Thu không lùi bước. Cơn sốt đang thiêu đốt lục phủ ngũ tạng, xương sườn trái nhói lên từng chặp, nhưng sóng lưng cô vẫn thẳng tắp. Cô bước những bước chậm chạp nhưng vững chãi đến sát quầy kính.
Từ trong túi áo lót trong cùng, bàn tay gầy guộc, nứt nẻ và dính đầy những vệt máu khô của cô rút ra một tờ Nhân dân tệ mệnh giá mười tệ (tờ Đại đoàn kết) thẳng thớm, đập chát xuống mặt kính.
"Tôi không ăn mày. Bán cho tôi một chai rượu Nhị Oa Đầu loại nặng độ nhất, một cuộn băng gạc y tế và hai cân bánh quy xốp."
Giọng nói của cô cất lên. Không phải chất giọng quê mùa, rụt rè của vùng Hồng Tinh, mà là thứ giọng Quan thoại chuẩn mực, lạnh lẽo, rành rọt từng chữ một mà cô đã âm thầm rèn giũa từ những buổi học lén Thầy Lương.
Nữ mậu dịch viên sững người, miếng vỏ hạt dưa dính trên mép cũng rơi xuống. Sự tĩnh lặng, uy nghiêm và ánh mắt sắc như dao găm lấp ló dưới vành mũ vải bạt của đứa trẻ rách rưới này tạo ra một áp lực vô hình cực kỳ quỷ dị.
Nhưng thói hống hách của nhân viên quốc doanh nhanh chóng lấy lại thế thượng phong. Thị hừ lạnh: "Có tiền thì giỏi chắc? Mua bánh quy xốp phải dùng phiếu công nghiệp hoặc lương phiếu. Nhãi ranh như mày lấy đâu ra phiếu? Ăn cắp tiền của nhà nào hả?"
Uyển Thu không biến sắc, lạnh lùng rút tiếp tờ Lương phiếu Toàn quốc mệnh giá năm cân được bọc trong nilon ra, đặt cạnh tờ mười tệ.
"Lương phiếu Toàn quốc...!" Nữ mậu dịch viên trợn tròn mắt, hít một hơi lạnh. Khách khứa xung quanh cũng dồn mắt nhìn sang. Ở cái xứ khỉ ho cò gáy này, Lương phiếu Toàn quốc là thứ mà ngay cả Trạm trưởng Trạm kiểm lâm cũng hiếm khi có được.
"Cán bộ trên tỉnh phái tôi đi chạy việc gấp, lấm lem bùn đất là vì xe hỏng giữa đèo. Chị định tra khảo xuất xứ tài sản của nhà nước, làm lỡ việc của lãnh đạo sao?" Uyển Thu nhếch môi, ném ra một lời đe dọa đầy trọng lượng, trực tiếp đánh vào tâm lý sợ chức quyền của thời đại.
Sắc mặt nữ mậu dịch viên lập tức thay đổi. Thị vội vàng thu nụ cười mỉa mai lại, lật đật lấy từ trên kệ xuống một chai rượu Nhị Oa Đầu loại 56 độ, một cuộn băng gạc và gói hai cân bánh quy xốp vào giấy báo nilon.
"Dạ... dạ không dám. Của đồng chí đây, hết bốn tệ hai hào và hai cân rưỡi lương phiếu. Để tôi thối lại tiền và cắt phiếu thừa..."
"Không cần thối phiếu thừa. Đổi chỗ phiếu dư đó lấy hai lọ thuốc kháng sinh Penicillin và một lọ cồn sát trùng đỏ. Nhanh lên." Uyển Thu dứt khoát ra lệnh.
Vài phút sau, Uyển Thu ôm bọc đồ rời khỏi cửa hàng Mậu dịch. Không một ai dám nghi ngờ hay giữ cô lại. Sự bình tĩnh đến tàn nhẫn và khả năng nắm bắt tâm lý con người đã giúp cô thắng một ván cược nguy hiểm giữa chốn đông người.
Rời khỏi khu vực sầm uất, Uyển Thu đi lảo đảo tìm đến một xưởng gạch bỏ hoang ở ngoại ô thị tứ. Nơi này chỉ có những bức tường gạch đổ nát và những đống cỏ tranh mọc um tùm che khuất gió bấc.
Bóng chiều tà đã buông xuống. Không khí lại bắt đầu đóng băng.
Cô ngồi phịch xuống góc khuất sau một bức tường gạch, thở hổn hển. Quá trình di chuyển khiến vết rạch trên tay trái rỉ mủ vàng, mùi hôi thối của sự nhiễm trùng bắt đầu bốc lên rõ rệt. Cơn sốt hầm hập khiến cô run bần bật.
Uyển Thu biết, nếu không xử lý ổ nhiễm trùng này ngay lập tức, ngày mai cô sẽ mất mạng vì hoại tử hoặc sốc nhiễm trùng máu.
Cô mở bọc giấy báo. Hàm răng cắn bật nắp chai rượu Nhị Oa Đầu 56 độ. Mùi cồn bốc lên cay xè sống mũi. Cô ngửa cổ tu một ngụm lớn. Rượu nặng như một mồi lửa chạy dọc từ thực quản xuống dạ dày, thiêu đốt mọi giác quan, ép hệ thần kinh đang rã rời phải hưng phấn trở lại.
Kiếp trước, trên chiến trường Sa Mạc Bắc, nàng từng bị trúng một mũi tên độc vào bắp chân. Giữa vòng vây quân địch, không có quân y, vị tướng quân áo bạc đã xé vạt áo, đổ bát rượu mạnh đun sôi trực tiếp vào vết thương để rửa chất độc cho nàng. Đau đến mức trời đất sụp đổ, nhưng nàng chỉ cắn gãy một nửa thanh kiếm gãy, tuyệt đối không nhỏ một giọt nước mắt.
"Chỉ là một vết rạch nhỏ..." Uyển Thu lẩm nhẩm, ánh mắt lóe lên sự tàn nhẫn với chính bản thân mình.
Cô nhặt một đoạn cành cây khô nhét vào giữa hai hàm răng, cắn chặt lại. Bàn tay phải cầm chai Nhị Oa Đầu, dốc ngược.
Xèo...
Dòng rượu nặng 56 độ dội thẳng vào vết rạch sâu hoắm đang sưng tấy, rỉ mủ trên cẳng tay trái.
Một cơn đau khủng khiếp, vượt quá mọi ranh giới chịu đựng của con người bùng nổ trong đại não. Cảm giác như có hàng ngàn con kiến lửa đang điên cuồng cắn xé, gặm nhấm từng nơ-ron thần kinh. Khúc xương sườn gãy cũng theo nhịp gồng mình mà nhói lên dữ dội.
Rắc! Đoạn cành cây khô trong miệng cô bị cắn gãy nát làm đôi.
Mồ hôi túa ra như tắm, ướt đẫm cả mảng lưng áo bông. Tĩnh mạch trên trán nổi lên hằn rõ. Nhưng Uyển Thu không dừng lại. Cô đổ kiệt nửa chai rượu, rửa trôi những mảng máu đen và mủ vàng, sau đó dùng ngón tay cái run rẩy bôi lớp cồn đỏ lên, rồi xé cuộn băng gạc y tế quấn chặt vết thương lại.
Cuối cùng, cô rắc nốt viên kháng sinh Penicillin được nghiền nát vào lưỡi, nuốt khan, rồi gục đầu xuống hai gót chân, thở những hơi đứt quãng, thoi thóp.
Nỗi đau thể xác đã đạt đến đỉnh điểm, nhưng nó cũng là dấu hiệu của sự sống. Cồn đã sát khuẩn, kháng sinh sẽ giúp hạ sốt. Cuộc chiến sinh tử với tự nhiên và bệnh tật đã tạm thời được kiểm soát.
Cô run rẩy xé gói bánh quy xốp, nhai từng miếng nhỏ, cảm nhận vị bơ sữa và đường tan chảy trong khoang miệng. Sự ngọt ngào hiếm hoi của thời đại bao cấp hóa thành nguồn năng lượng quý giá, từ từ vá víu lại cơ thể tàn tạ của đóa sen nhỏ.
Màn đêm thứ hai của cuộc tẩu thoát lại buông xuống. Nhưng lần này, đôi mắt Lâm Uyển Thu ngước nhìn lên bầu trời đen thẳm không còn sự tuyệt vọng, mà là một sự tĩnh lặng đến đáng sợ. Cô đã sống sót. Từ vực sâu địa ngục của nhà họ Lâm, cô đã dùng máu và sự tàn nhẫn để tự mở ra một con đường.
Chỉ cần qua đêm nay, khi thể lực khôi phục một phần, cô sẽ tìm cách bắt xe đi lên Tỉnh lỵ. Nơi đó, một định mệnh mới, một cuộc gặp gỡ thay đổi cả vòng xoay luân hồi đang lặng lẽ chờ đợi cô trong những cánh rừng bạch dương tuyết phủ.
Chương 39: Vỏ chai vỡ vụn và Ánh mắt Tu La trong lò gạch cũ
Nửa đêm. Tiếng gió bấc rít qua những lỗ hổng của lò gạch bỏ hoang tạo thành những âm thanh u uất như tiếng khóc của quỷ hồn.
Nhờ tác dụng của cồn sát trùng và hai viên Penicillin, cơn sốt hầm hập nung nấu đại não Lâm Uyển Thu đã bắt đầu hạ nhiệt. Mồ hôi vã ra như tắm, làm ướt sũng lớp áo lót bên trong, ngấm vào những vết thương rát buốt, nhưng đổi lại, ý thức của cô đã hoàn toàn tỉnh táo.
Cô ngồi bó gối trong góc khuất nhất của lò gạch, một tay ôm lấy mạn sườn trái, tay kia vẫn nắm chặt nửa gói bánh quy xốp.
Trong bóng tối tĩnh mịch của thị tứ, Uyển Thu bắt đầu tính toán bước đi tiếp theo. Mười tám tệ bốn hào và tờ Lương phiếu Toàn quốc vẫn còn. Sáng mai, khi bến xe khách mở cửa, cô sẽ mua một vé chuyến sớm nhất đi thẳng lên Tỉnh lỵ. Chỉ khi hòa vào dòng người đông đúc của thành phố lớn, cô mới thực sự an toàn trước mạng lưới của Vương Ma Tử và sự lùng sục của công an xã Hồng Tinh.
Lạch cạch... sột soạt...
Bất thình lình, một chuỗi âm thanh nhếch nhác xé rách màng đêm.
Uyển Thu lập tức nín thở. Đôi mắt đen thẳm mở trừng trong bóng tối, sắc lạnh như lưỡi dao.
Từ lối vào lởm chởm gạch vỡ, ba bóng đen gầy nhom, xiêu vẹo bước vào. Dưới ánh trăng lờ mờ xuyên qua mái ngói thủng, Uyển Thu nhận ra đó không phải là đám côn đồ của Vương Ma Tử, mà là ba gã thiếu niên trạc mười bảy, mười tám tuổi, ăn mặc rách rưới, tóc tai bù xù như tổ quạ.
Đó là những kẻ lưu manh mạt hạng, hay còn gọi là "lũ du thủ du thực" – những thành phần không hộ khẩu, trốn trại hoặc bị gia đình ruồng bỏ, chuyên sống vất vưởng ở các bến xe, nhà ga thời bấy giờ để móc túi và cướp giật. Lò gạch hoang này vốn là hang ổ qua đêm của chúng.
"Mẹ kiếp, hôm nay vớ được đúng một hào rưỡi, đéo đủ mua cái bánh bao!" Gã đi đầu nhổ bãi nước bọt văng tục, đá văng một hòn gạch.
"Đại ca, ngửi thấy gì không?" Gã thứ hai hếch cái mũi tẹt lên đánh hơi. "Mùi bơ sữa... mùi bánh quy xốp! Còn có mùi rượu Nhị Oa Đầu nữa!"
Ba cặp mắt cú vọ lập tức sục sạo trong bóng tối, và rất nhanh, chúng khóa chặt vào góc tường nơi Uyển Thu đang nấp. Dưới ánh trăng yếu ớt, chúng nhìn thấy một đứa trẻ gầy gò, rách rưới, trên tay đang ôm một bọc nilon giấy báo, bên cạnh là một vỏ chai rượu lăn lóc.
"Ha! Một con chuột nhắt cướp ổ của ông nội mày à?" Gã cầm đầu cười khẩy, rút từ trong ống tay áo ra một đoạn xích sắt hoen gỉ, tiến lại gần. "Biết điều thì nôn gói bánh quy và tiền trong túi ra đây, bọn tao sẽ chừa cho mày một góc để nằm. Bằng không, tao lột sạch quần áo mày ném ra ngoài đường cho chết cóng!"
Uyển Thu ngồi im bất động. Cơ thể cô lúc này yếu đến mức chỉ cần một cơn gió mạnh cũng có thể thổi ngã. Xương sườn gãy không cho phép cô thực hiện bất kỳ động tác né tránh hay đánh đấm nào. Nếu ba gã lưu manh này xông vào cướp bóc, cô hoàn toàn không có sức phản kháng vật lý.
Nhưng thế giới này, đôi khi kẻ chiến thắng không phải là kẻ mạnh nhất, mà là kẻ điên cuồng nhất.
Ký ức kiếp trước cuộn trào. Một mình nàng đứng trên cổng thành tường đổ, đối diện với hàng trăm vạn quân địch. Trong tay nàng chỉ có một ngọn cờ rách tươm, nhưng ánh mắt nàng tĩnh lặng đến mức khiến tên tướng giặc đang cầm đao cũng phải chùn bước. Sát khí được tôi luyện từ biển máu, uy áp của một kẻ đã coi cái chết nhẹ tựa lông hồng, là thứ vũ khí vô hình tàn bạo nhất.
Khi gã cầm đầu chỉ còn cách ba bước chân, bàn tay phải của Uyển Thu đột ngột vươn ra, vớ lấy vỏ chai Nhị Oa Đầu bằng thủy tinh dày cộp.
Xoảng!
Cô đập dứt khoát đuôi chai vào mép tường gạch. Thủy tinh vỡ vụn, để lại trên tay cô một chiếc cổ chai với những mũi nhọn hoắt, lởm chởm như răng cưa, sắc lẹm dưới ánh trăng.
Động tác của cô quá nhanh, quá dứt khoát khiến ba gã lưu manh giật thót mình lùi lại một bước.
Uyển Thu từ từ chống vách tường đứng dậy. Dáng người còm nhom, lọt thỏm trong chiếc áo bông rách, nhưng cái cách cô ngẩng đầu lên lại khiến không khí trong lò gạch như bị rút cạn.
Đôi mắt cô khóa chặt vào mắt gã cầm đầu. Đó không phải là ánh mắt sợ hãi của một con mồi, cũng không phải là sự giận dữ xốc nổi của bọn giang hồ vặt. Đó là một hố đen tĩnh lặng, lạnh lẽo, vô cảm của một Tu La (ác quỷ) thực sự.
"Mày... mày định làm gì? Dọa tao à?" Gã cầm đầu nuốt nước bọt, vung vẩy sợi dây xích để lấy lại can đảm, nhưng giọng điệu đã run đi vài phần.
Uyển Thu không hét lên, cũng không lùi lại. Cô bước tới một bước, chĩa thẳng những mũi thủy tinh nhọn hoắt đang rỉ ra những giọt cồn thừa về phía cổ họng gã.
"Tao vừa giết người."
Bốn chữ thốt ra khỏi miệng cô, nhẹ bẫng như hơi thở, khàn đặc, khô khốc, nhưng mang theo một mùi máu tanh nồng nặc (mùi máu từ chính vết thương của cô phả ra).
Cô nghiêng đầu, để ánh trăng chiếu rõ vết rạch sâu hoắm đang được quấn băng gạc tứa máu ở tay trái, và mảng áo bông nhuốm máu khô đen đặc trước ngực.
"Cảnh sát đang lùng tao khắp cái thị tứ này. Tao mạng tiện, đằng nào cũng bị đạn bắn." Khóe môi nứt nẻ của Uyển Thu từ từ nhếch lên một nụ cười quỷ dị, điên rồ. Cô ấn mũi thủy tinh vỡ tiến sát vào lớp da cổ của gã lưu manh, giọng nói hạ xuống như lời thì thầm của quỷ dữ: "Chúng mày muốn cướp bánh, hay muốn cùng tao xuống suối vàng bồi táng? Tiến lên đi. Để tao xem dây xích của mày nhanh, hay cổ chai này đâm thủng cuống họng mày nhanh hơn."
Ba gã lưu manh thiếu niên bị nụ cười và ánh mắt sát nhân ấy làm cho kinh hãi đến mức da đầu tê dại. Bọn chúng chỉ là những kẻ trộm cắp vặt, chưa từng thấy máu, càng chưa từng đối mặt với một kẻ tỏa ra thứ sát khí tuyệt vọng và tàn khốc đến mức này. Đứa trẻ trước mặt chúng không phải là người, mà là một con dã thú cùng đường đang khao khát được kéo theo kẻ thù xuống địa ngục.
Lông tơ trên cổ gã cầm đầu dựng ngược. Gã nhìn chằm chằm vào mũi thủy tinh chỉ cách động mạch chủ vài milimet, rồi nhìn vào đôi mắt không hề có lấy một tia dao động của cô. Gã biết, con điên này nói thật. Nó thực sự dám đâm!
"Mẹ... mẹ kiếp! Đồ điên! Thấy xúi quẩy!"
Gã cầm đầu rụt cổ lại, giật lùi về phía sau, chân vấp vào hòn gạch suýt ngã nhào. Gã quay ngoắt người, vứt lại một câu chửi thề rồi co giò cắm đầu chạy thẳng ra ngoài màn sương đêm. Hai tên đàn em thấy đại ca bỏ chạy cũng ba chân bốn cẳng hoảng loạn tẩu thoát theo, để lại lò gạch hoang chìm lại vào sự tĩnh mịch.
Khi tiếng bước chân của đám lưu manh hoàn toàn biến mất, thân hình căng như dây đàn của Uyển Thu mới từ từ chùng xuống.
Cô thả rơi chiếc cổ chai vỡ xuống nền đất lạch cạch, trượt dài theo bức tường gạch ngã khuỵu xuống. Mồ hôi lạnh ướt đẫm trán. Vừa rồi, chỉ cần chúng lao lên, cô tuyệt đối sẽ chết. Nhưng ván cược tâm lý bằng sát khí kiếp trước đã thành công cứu mạng cô một lần nữa.
"Yếu ớt là nguyên tội." Uyển Thu lẩm nhẩm, ôm chặt lấy lồng ngực đang đau buốt. "Mình phải mạnh lên... phải bằng mọi giá leo lên đỉnh của cái xã hội này..."
Bên ngoài lò gạch, phía chân trời phía Đông, sương mù bắt đầu loãng dần. Một vệt sáng màu xám tro từ từ xé rách màn đêm đặc quánh.
Trời đã sáng. Ngày hăm chín tháng Chạp.
Lâm Uyển Thu dùng gậy chống, khó nhọc lết thân hình tàn tạ bước ra khỏi cửa lò gạch. Dưới ánh sáng nhợt nhạt của buổi bình minh, cô gái nhỏ bé mang theo đầy thương tích ngẩng cao đầu, hướng bước chân về phía bến xe khách thị trấn.
Chặng đường bão tuyết và máu lửa đã khép lại. Tỉnh lỵ rộng lớn, nơi những bánh răng của vận mệnh thực sự bắt đầu xoay chuyển, đang chờ đợi cô ở phía trước.
Chương 40: Chuyến xe khách ọp ẹp và Ranh giới Tỉnh lỵ
Sáng ngày hăm chín tháng Chạp. Bến xe khách thị tứ nghẹt thở trong mùi khói than tổ ong và hơi người.
Trời rét căm căm, nhưng những hành khách mang vác lỉnh kỉnh đồ đạc, bao tải rơm, lồng gà vịt vẫn chen lấn xô đẩy trước quầy bán vé như một bầy ong vỡ tổ. Ai cũng muốn tranh một chỗ trên chuyến xe khách đường dài sớm nhất để kịp lên Tỉnh lỵ sắm Tết hoặc chuyển xe về quê.
Lâm Uyển Thu lọt thỏm giữa đám đông ồn ào ấy. Dáng người gầy gò, khoác chiếc áo bông lộn ngược màu xám tro cáu bẩn, chiếc mũ vải bạt kéo sụp che khuất khuôn mặt chỉ còn lại cái cằm nhọn hoắt dính đầy nhọ nồi. Cô trông giống hệt hàng ngàn đứa trẻ bốc vác lang thang ở các bến xe thời bấy giờ, hèn mọn và vô hình.
Cô cắn răng chịu đựng những cú huých cùi chỏ vô tình của những người nông dân to béo, cố gắng bảo vệ mạn sườn trái đang nhói buốt. Lết được đến trước ô cửa bán vé, cô vội vã nhét một tờ năm tệ và vài hào lẻ qua khe kính nhỏ xíu.
"Một vé đi Tỉnh lỵ, chuyến sớm nhất." Cô khàn giọng cất lời.
Gã bán vé ngái ngủ bên trong liếc nhìn những tờ tiền lẻ nhàu nát, hừ lạnh một tiếng, ném phạch ra một tấm vé bằng giấy các-tông cứng cỡ hai ngón tay. "Chuyến bảy giờ rưỡi. Xe đỗ ở làn số ba. Không có số ghế, lên trước ngồi trước."
Không ai đòi kiểm tra Giấy giới thiệu. Đây là xe khách liên huyện, không gắt gao như tàu hỏa hay xe tải nhà nước. Ở thời đại này, chỉ cần có tiền mua vé, những kẻ lang bạt thỉnh thoảng vẫn có thể luồn lách qua các kẽ hở của hệ thống.
Uyển Thu siết chặt tấm vé cứng ngắc trong lòng bàn tay phải, lảo đảo bước ra bãi đỗ.
Chiếc xe khách mang nhãn hiệu Đông Phong cũ rích, sơn xanh lá cây xỉn màu, trên trần xe chằng buộc đủ loại hàng hóa. Vừa bước lên bậc lên xuống, mùi nôn mửa, mùi mồ hôi và mùi thuốc lá rẻ tiền cuộn lại xộc thẳng vào mũi khiến dạ dày cô co thắt dữ dội.
Cô không chen lên dãy ghế đệm giả da đã rách nát ở phía trên, mà lẳng lặng đi tuột xuống hàng ghế gỗ dài tận cùng đuôi xe – nơi xóc nhất, bẩn nhất, nhưng lại ít người để ý nhất. Uyển Thu cuộn tròn người vào góc kề bên ô cửa sổ đóng cáu bẩn, kéo cao cổ áo che kín mặt, nhắm nghiền mắt lại.
Bíp! Bíp! Chiếc xe khách bóp còi inh ỏi, nhả một luồng khói đen đặc rồi rung bần bật lăn bánh rời bến.
Khi bánh xe chính thức lăn qua tấm biển ranh giới thị tứ, tiến vào đường quốc lộ liên tỉnh rộng thênh thang, một giọt nước mắt nóng hổi lăn dài từ khóe mắt nhắm nghiền của Uyển Thu, rớt xuống lớp áo bông thô ráp.
Cô đã làm được. Cô đã thực sự thoát khỏi Đại đội Hồng Tinh, thoát khỏi cái lồng giam của chế độ hộ khẩu nông thôn và móng vuốt của Vương Ma Tử. Sự tự do này được đổi bằng những lớp da thịt rách nát, bằng khúc xương gãy và cái lạnh thấu xương của bão tuyết.
Chiếc xe khách lắc lư, xóc nảy liên hồi trên mặt đường rải đá dăm. Mỗi lần bánh xe cán qua ổ gà, cả khoang xe lại nảy lên, kéo theo những tiếng kêu răng rắc của khung sườn kim loại già nua.
Nhiệt độ trong xe tuy ấm hơn ngoài trời nhờ hơi người, nhưng cơn sốt của Uyển Thu lại bắt đầu quay lại. Kháng sinh Penicillin hôm qua chỉ tạm thời ức chế vi khuẩn, vết rạch sâu hoắm ở cẳng tay chưa thể lành lặn chỉ trong một đêm. Cô chìm vào một trạng thái lơ mơ, nửa tỉnh nửa mê. Trong giấc mộng hầm hập, cô nghe thấy tiếng giảng bài sang sảng của Thầy Lương, thấy khuôn mặt độc ác của mụ Lâm, và cả tiếng gầm thét vỡ nát của nam nhân mặc giáp bạc ở kiếp trước.
Mọi thứ cuộn trào, nhào nặn tâm trí cô thành một khối đặc quánh, bức bối. Cô chỉ biết cắn chặt môi, dùng chút ý thức mỏng manh neo giữ lại một mệnh lệnh duy nhất: Đến Tỉnh lỵ.
Chuyến đi kéo dài ròng rã sáu tiếng đồng hồ.
Quá giờ Ngọ (khoảng 1 giờ chiều). Chiếc xe khách bỗng nhiên phanh gấp kééééét, khiến hành khách xô dạt vào nhau la ó ầm ĩ.
Uyển Thu giật mình bừng tỉnh. Cơn đau từ xương sườn làm cô suýt ngất đi.
"Trật tự! Trật tự!" Tiếng phụ xe oang oang vang lên từ đầu xe. "Tuyết lở lấp mất đoạn đường đèo Hắc Tùng rồi! Xe không qua được đâu!"
Cả khoang xe ồ lên phẫn nộ.
"Thế giờ làm sao? Sắp Tết rồi, chúng tôi phải về Tỉnh lỵ!"
"Cách Tỉnh lỵ còn chưa tới tám cây số nữa!" Phụ xe gắt gỏng đáp lại. "Ai muốn đi thì xuống xe, tự cuốc bộ băng qua đường rừng Hắc Tùng ở bên tay phải. Đi xuyên qua rừng khoảng ba cây số là ra đến trạm xe buýt ngoại ô của Tỉnh lỵ. Còn ai không muốn đi bộ thì ngồi đây chờ xe cào tuyết của Huyện đến, chắc phải đến sáng mai!"
Lời thông báo như một bản án tử hình giáng xuống đầu Uyển Thu.
Tám cây số? Đi bộ xuyên rừng? Với người khỏe mạnh bình thường, băng rừng giữa trời tuyết đã là một thử thách khó nhằn. Với một cơ thể đang sốt cao, gãy xương và tay tứa máu như cô, đó chẳng khác nào con đường dẫn thẳng xuống hoàng tuyền.
Nhưng cô không có sự lựa chọn. Nằm lại trên chiếc xe buốt giá này đến sáng mai không đồ ăn thức uống, cô sẽ chết.
Uyển Thu cắn nát phần môi dưới đã đóng vảy, túm lấy một thanh vịn bằng sắt, khó nhọc kéo lê cơ thể tàn tạ của mình đứng lên.
Cô hòa vào dòng hành khách đang bực dọc xách hành lý bước xuống xe. Hơi lạnh âm mười độ của vùng núi bên ngoài lập tức tát vào mặt, như muốn đóng băng luôn cả những giọt mồ hôi ốm yếu trên trán cô.
Trước mặt họ là một con đường mòn nhỏ hẹp, lầy lội tuyết tan, chạy ngoằn ngoèo biến mất vào một khu rừng thông đen kịt, rậm rạp sương mù – Rừng Hắc Tùng, bức tường thành tự nhiên cuối cùng che chắn cho Tỉnh lỵ phồn hoa.
Đám đông hành khách hùng hổ bước vào rừng. Uyển Thu tụt lại phía sau cùng. Cô bước đi lảo đảo, gót chân như giẫm trên bông. Tầm nhìn của cô bắt đầu thu hẹp lại thành một đường hầm tối tăm. Hình bóng của những người đi trước cứ mờ dần, mờ dần rồi biến mất trong sương mù dày đặc.
Khu rừng Hắc Tùng lặng lẽ dang những nhánh cây tăm tối ra, nuốt chửng lấy cô gái nhỏ.
Gió bắt đầu nổi lên. Bông tuyết lại lất phất rơi.
"Sắp đến rồi... ráng lên..." Cô thều thào, tự kỷ ám thị.
Nhưng sức mạnh ý chí không thể vô hạn lấp đầy những lỗ hổng của sinh lý. Sau hơn một giờ đồng hồ lê bước, đầu gối Uyển Thu gập lại. Cô ngã quỵ xuống lớp tuyết lạnh buốt, không còn cách nào gượng dậy nổi nữa.
Hơi thở của cô mỏng manh như sương. Sự tĩnh lặng của khu rừng ập xuống, chuẩn bị chôn vùi đóa hoa quật cường vừa mới chớm nở này. Mọi thứ dường như đã kết thúc.
Nhưng ông trời không tuyệt đường sinh của những linh hồn quật khởi. Ngay khoảnh khắc ý thức của cô sắp tắt lịm, từ phía sâu thẳm của làn sương mù, một âm thanh trầm đục, đều đặn của những bước chân dẫm lên tuyết khô đang chậm rãi tiến về phía cô.
Cùng với những bước chân ấy, một luồng sát khí lãnh lẽo, bức người, mang theo mùi của sắt thép và cả sự bá đạo quen thuộc đến nghẹt thở đang lặng lẽ bao trùm lấy khu rừng. Bánh xe vận mệnh đã khớp vào lẫy, chuẩn bị bắt đầu vòng quay đẫm máu và hoa hồng của nó.
Chương 41: Quân đại y màu lục sẫm và Mảnh vỡ dưới đáy mắt
Rạo... rạo... rạo...
Tiếng đế giày dẫm lên lớp tuyết đọng vang lên từng nhịp đều đặn, phá vỡ sự tĩnh mịch chết chóc của khu rừng Hắc Tùng. Âm thanh ấy không vội vã, không hoảng loạn, mà trầm ổn và mang theo một sức nặng áp bức đến nghẹt thở.
Lâm Uyển Thu nằm áp má xuống nền tuyết lạnh lẽo. Tầm nhìn của cô chỉ còn là một khe hẹp mờ mịt giữa hai hàng mi đã đóng băng. Giác quan cuối cùng chưa bị đóng băng của cô đang thu nhận những tín hiệu từ kẻ vừa xuất hiện.
Cùng với tiếng bước chân, một mùi hương vô cùng đặc thù lướt qua sống mũi cô. Không phải mùi bùn đất hay nhựa thông hoang dã. Đó là mùi thuốc lá sợi quấn tay rẻ tiền, quyện với mùi mồ hôi nam tính khô khốc, và nồng đậm nhất... là mùi rỉ sét của sắt thép và máu tươi. Một thứ mùi đặc trưng của những kẻ vừa bước ra từ chốn lưỡi đao liếm máu.
Tiếng bước chân dừng lại ngay trước mặt cô.
Một đôi bốt da quân đội cổ cao, đen bóng, lấm lem bùn tuyết xuất hiện trong tầm mắt mờ nhòe của Uyển Thu. Người đó đứng sừng sững, thân hình cao lớn của hắn vươn lên như một ngọn tháp đen, chặn đứng hoàn toàn luồng gió bấc đang thốc tới.
Người đàn ông hơi cúi đầu nhìn xuống đống giẻ rách đang thoi thóp dưới chân mình. Hắn mặc một chiếc áo khoác quân đội (quân đại y) màu lục sẫm đã sờn cũ, không có cầu vai hay quân hàm, cổ áo bẻ cao che khuất một nửa khuôn mặt góc cạnh. Đôi mắt hắn sâu thẳm, đen kịt và tĩnh lặng như mặt hồ chết, không mang theo một tia thương xót nào của những kẻ làm việc thiện, mà chỉ có sự dò xét sắc bén của một con thú săn mồi.
Hắn là Lục Cảnh Thâm.
Đêm qua, hắn vừa kết thúc một nhiệm vụ "dọn dẹp" đẫm máu ở vùng biên giới ranh giới tỉnh, chiếc xe UAZ của hắn cũng bị kẹt lại vì tuyết lở ở đèo Hắc Tùng. Trái ngược với đám hành khách hoảng loạn trên xe khách, hắn chọn cách một mình đi bộ xuyên rừng để trở về Tỉnh lỵ báo cáo quân tình.
Lục Cảnh Thâm vốn không định dừng lại. Ở cái thời đại nhiễu nhương này, việc bắt gặp một cái xác chết cóng ven đường không phải là chuyện hiếm lạ. Hắn không phải là bồ tát.
Nhưng ngay khoảnh khắc hắn định bước qua, một luồng sát khí mỏng manh, tuyệt vọng nhưng cực kỳ lì lợm từ cái thân thể gầy gò dưới tuyết bất ngờ đâm thẳng vào trực giác nhạy bén của hắn.
Lục Cảnh Thâm khẽ nhíu đôi lông mày rậm. Hắn ngồi xổm xuống, một chân quỳ trên nền tuyết. Bàn tay to lớn, thô ráp với những vết chai sần do quanh năm cầm súng tháo chiếc găng tay da ra, vươn tới chạm vào phần gáy tái nhợt của cô gái nhỏ để kiểm tra mạch đập.
Xèo...
Ngay khoảnh khắc da thịt chạm nhau, một cảm giác kỳ lạ, mãnh liệt như dòng điện cao thế chạy dọc từ đầu ngón tay Lục Cảnh Thâm đâm thẳng vào vỏ não hắn.
Đồng tử hắn kịch liệt co rút. Trái tim vốn dĩ lạnh lẽo, tĩnh lặng bỗng dưng co thắt lại, đau nhói một cách vô cớ.
Trong giây phút chớp nhoáng ấy, trước mắt Lục Cảnh Thâm không còn là khu rừng thông tuyết phủ, mà là một mảng trời xám xịt khói lửa chiến tranh. Hắn thấy bàn tay mình đang mặc giáp bạc, nhuốm đầy máu tươi, run rẩy ôm lấy một cơ thể nữ nhân mảnh mai đang lạnh dần. Cảm giác mất mát tột cùng, sự ân hận thấu xương tủy, tiếng gào thét vỡ nát gọi tên "Thu Thu"...
Lục Cảnh Thâm hít một hơi lạnh, đột ngột rút tay lại. Ảo giác biến mất nhanh như khi nó xuất hiện. Hắn thở hắt ra, ánh mắt nhìn chằm chằm vào bàn tay mình, rồi lại nhìn xuống khuôn mặt nhỏ bằng bàn tay lấm lem nhọ nồi của cô gái.
Hắn mắc chứng huyễn thị từ vết thương sọ não năm ngoái chăng? Tại sao chạm vào một đứa trẻ xa lạ lại sinh ra loại cảm giác thân thuộc đến tàn nhẫn này?
Cùng lúc đó, hơi ấm từ bàn tay hắn cũng đã truyền vào hệ thần kinh đang chìm trong cơn mê sảng của Lâm Uyển Thu.
Hơi ấm ấy quá quen thuộc. Sự an toàn bức người ấy quá đỗi chân thực.
Uyển Thu cố sức mở to đôi mắt. Trong tầm nhìn lờ mờ, bóng dáng người đàn ông mặc quân đại y màu lục sẫm dần chồng lấn lên hình ảnh vị tướng quân áo bạc trong tiền kiếp. Khứu giác cô ngập tràn mùi máu tanh và hơi thở mạnh mẽ của hắn.
Không biết lấy sức lực từ đâu, bàn tay trái đang quấn băng gạc tứa máu của Uyển Thu đột ngột vung lên, nắm chặt lấy vạt áo khoác quân đội của Lục Cảnh Thâm. Lực nắm yếu ớt đến thảm hại, nhưng các khớp ngón tay lại trắng bệch, ngoan cố không buông.
Đôi môi nứt nẻ, bật máu của cô mấp máy. Lục Cảnh Thâm phải cúi sát tai xuống mới nghe rõ được thanh âm khàn đặc, rách nát thốt ra từ cái miệng nhỏ bé ấy:
"Tử thủ... Không được lùi... Dù chết cũng không lùi..."
Lục Cảnh Thâm sững người.
Hắn từng chứng kiến vô số kẻ sắp chết. Bọn họ hoặc là khóc lóc cầu xin cứu mạng, hoặc là gào thét vì đau đớn, hoặc rên rỉ gọi mẹ. Nhưng đứa trẻ rách rưới, sốt cao đến mức sắp hoại tử này, trong cơn mê sảng trước lúc lâm chung, lại gầm lên một khẩu lệnh quân sự đầy máu và hỏa lực!
Ánh mắt Lục Cảnh Thâm từ ngỡ ngàng chuyển sang thâm thúy, phức tạp. Hắn lướt mắt kiểm tra nhanh cơ thể cô. Vết thương do cưa dây thừng ở cổ tay, cánh tay trái sưng tấy vì tự rạch, hơi thở nông và gấp gáp tố cáo một chiếc xương sườn bị gãy đâm vào màng phổi. Đứa trẻ này đã tự mình bò ra từ một địa ngục nào đó, dùng thân xác tàn tạ này chống chọi với tự nhiên cho đến tận bây giờ.
Sự kiên cường và tàn nhẫn ấy, khơi dậy trong hắn một sự kính trọng kỳ lạ.
"Được. Không lùi." Lục Cảnh Thâm trầm giọng đáp lại lời mê sảng của cô. Giọng hắn trầm khàn, êm ái nhưng vững chãi như một tảng đá tảng giữa dòng thác lũ.
Hắn cởi phăng chiếc áo khoác quân đại y dày cộp của mình ra, để lộ chiếc áo len cổ lọ màu đen bên trong, để mặc gió bấc tát vào thân hình vạm vỡ. Hắn dùng chiếc áo khoác bọc kín cơ thể gầy gò, run rẩy của Uyển Thu lại như cuốn một cái kén.
Sau đó, với động tác vô cùng dứt khoát nhưng lại được tiết chế lực độ hoàn hảo để không làm tổn thương thêm chiếc xương sườn gãy, hắn luồn một tay dưới khoeo chân, một tay đỡ ngang lưng, bế bổng cô lên khỏi nền tuyết.
Khoảnh khắc cơ thể yếu ớt của Uyển Thu áp vào vòm ngực rộng lớn và rắn chắc của người đàn ông, một luồng nhiệt lượng khổng lồ, nguyên thủy lập tức bao bọc lấy cô.
Uyển Thu rên khẽ một tiếng, bản năng sinh tồn khiến cô vùi đầu sâu hơn vào lồng ngực hắn, hít căng lồng ngực mùi hương của thuốc lá sợi và mùi máu nhàn nhạt. Ở kiếp này, lần đầu tiên sau mười lăm năm bị đày đọa trong cái lồng sắt của nhà họ Lâm, cô tìm thấy một bến đỗ khiến thần kinh cô cho phép mình được thả lỏng. Bàn tay đang siết chặt vạt áo hắn dần buông thõng, cô triệt để chìm vào hôn mê, bỏ mặc mọi sóng gió lại phía sau lưng.
Lục Cảnh Thâm cúi đầu nhìn sinh vật bé nhỏ, nhẹ bẫng đang rúc vào ngực mình. Mảnh vỡ ký ức quỷ dị kia vẫn chập chờn dưới đáy mắt hắn, nhưng hắn nhanh chóng dùng lý trí ép nó xuống.
Hắn ngước mắt nhìn về phía cuối con đường mòn xuyên rừng, nơi những ngọn khói từ các ống khói nhà máy của Tỉnh lỵ đã lờ mờ hiện ra dưới chân trời xám xịt.
"Ráng chống đỡ đi, nhãi con. Mạng của cô, Lục Cảnh Thâm tôi nhận."
Hắn lầm bầm, sải những bước chân dài, vững chãi đạp trên nền tuyết dày. Bão tuyết rừng Hắc Tùng lùi dần. Điểm đến tiếp theo, là trung tâm của ánh sáng, quyền lực và cả những cạm bẫy tàn nhẫn hơn của thời đại mới. Tỉnh lỵ, rốt cuộc cũng đón được hai kẻ mang chung một mối duyên nghiệt ngã từ cõi chết trở về.
Chương 42: Trạm xá ngoại ô và Tờ Lương phiếu nhuốm máu
Gió bấc cuối chiều gào thét cắn xé vòm lá kim, nhưng bên trong chiếc quân đại y màu lục sẫm, Lâm Uyển Thu lại được bọc trong một lò sưởi di động vững chãi.
Lục Cảnh Thâm sải những bước dài, đạp nát lớp tuyết đọng dưới đôi bốt da quân đội. Cơ thể hắn tỏa ra nhiệt lượng hừng hực của một kẻ quanh năm rèn luyện ở cường độ sinh tử, át đi cái lạnh buốt xương của vùng ranh giới Tỉnh lỵ. Hắn bế cô gái nhỏ gầy trơ xương suốt ba cây số đường rừng mà nhịp thở vẫn trầm ổn, không hề có lấy một tia rối loạn.
Ra khỏi bìa rừng Hắc Tùng, khung cảnh hoang vu lập tức nhường chỗ cho những dãy nhà gạch ngói san sát. Ánh đèn vàng vọt từ các cột điện đường và ống khói của các nhà máy công nghiệp đan xen vào nhau, vẽ lên nền trời xám xịt của thời đại bao cấp những vệt sáng mờ ảo.
Lục Cảnh Thâm không đưa Uyển Thu đến bệnh viện trung tâm Tỉnh lỵ. Hắn là một kẻ sống trong bóng tối của những nhiệm vụ mật, thừa hiểu rằng một đứa trẻ rách rưới, đầy thương tích và không có người thân đi kèm sẽ lập tức bị phòng an ninh bệnh viện tra hỏi Hộ khẩu.
Hắn rẽ vào một con hẻm nhỏ lầy lội tuyết tan ở ngoại ô, dừng lại trước một căn nhà cấp bốn treo biển chữ thập đỏ đã phai màu: "Trạm xá Cán bộ Hưu trí".
Rầm! Lục Cảnh Thâm đạp tung cánh cửa gỗ.
"Lão Triệu! Lấy đồ nghề cấp cứu ra đây!" Giọng hắn ồm ồm vang lên, đánh thức một ông lão đeo kính lão đang ngủ gật bên lò sưởi than tổ ong.
Bác sĩ Triệu giật mình làm rơi cả tờ báo Nhân Dân Nhật Báo xuống đất. Nhìn thấy gã thanh niên cao lớn mang theo luồng sát khí bừng bừng bước vào, trên tay ẵm một cuộn áo khoác quân đội, ông vội vàng đẩy gọng kính:
"Cậu Lục? Cậu vừa đi làm nhiệm vụ về đấy à? Ai bị thương thế này?"
"Một đứa trẻ nhặt được trên đường đèo. Nhanh lên, nó sắp tắt thở rồi." Lục Cảnh Thâm sải bước tiến vào phòng trong, cẩn thận đặt Uyển Thu nằm xuống chiếc giường sắt trải ga trắng muốt.
Khi lớp áo quân đại y được mở ra, dưới ánh đèn huỳnh quang sáng choang của trạm xá, bác sĩ Triệu hít một hơi khí lạnh.
Cô gái nhỏ gầy gò đến mức chỉ còn da bọc xương. Khuôn mặt lấm lem bùn than và nhọ nồi không che giấu được sự hốc hác, đôi môi tím ngắt nứt nẻ rỉ máu. Nhưng đáng sợ nhất là khi Lục Cảnh Thâm dùng kéo y tế cắt bỏ lớp áo bông rách tươm, bốc mùi rơm rạ của cô ra.
"Trời đất ơi..." Bác sĩ Triệu run rẩy. "Gãy xương sườn số sáu bên trái. Khắp người đầy vết lằn roi cũ. Nhưng cái này... cái tay trái này..."
Ông chỉ vào cẳng tay trái đang quấn dở lớp băng gạc thô lậu, tứa ra thứ dịch mủ vàng khè pha lẫn máu đen. Khi ông nhẹ nhàng tháo lớp băng ra, mùi thịt thối và mùi rượu mạnh sặc sụa bốc lên. Vết rạch sâu hoắm dài hơn một tấc, mép thịt bị cồn nặng độ và muối hột xát vào làm cho cháy xém, co rút lại một cách man rợ.
Lục Cảnh Thâm đứng khoanh tay dựa lưng vào khung cửa, đôi mắt thâm thúy đen kịt lại.
"Đây không phải là vết thương do tai nạn hay bị chém." Lục Cảnh Thâm lạnh lùng lên tiếng, giọng nói mang theo sự phân tích nghiệp vụ sắc bén. "Vết rạch rất dứt khoát, đi từ trên xuống dưới, lực đạo đều. Là tự rạch."
"Tự rạch?" Bác sĩ Triệu ngẩng phắt lên, khó tin nhìn đứa trẻ chưa đầy mười lăm tuổi. "Nó rạch tay làm gì? Xong lại dùng cồn và muối hột đổ thẳng vào vết thương hở? Đau đến mức người lớn còn ngất đi, một đứa trẻ làm sao chịu nổi!"
"Để giữ tỉnh táo trong bão tuyết. Nó dùng cơn đau để ép tim đập, chống lại hội chứng hạ thân nhiệt." Lục Cảnh Thâm đáp, ánh mắt hắn dán chặt vào khuôn mặt tái nhợt của Uyển Thu. Sự kính trọng kỳ lạ mà hắn nhen nhóm trong rừng thông giờ đã chuyển thành một sự khiếp đảm trước sự tàn nhẫn của cô với chính bản thân mình. Đứa trẻ này, để được sống, đã không từ một thủ đoạn tàn khốc nào.
Trong lúc bác sĩ Triệu tất bật tiêm Penicillin liều cao, lau rửa vết thương bằng cồn y tế và cố định lại xương sườn cho Uyển Thu, một tiếng lạch cạch khẽ vang lên.
Từ trong túi áo lót bằng lá chuối khô đã rách bươm của cô, một bọc nilon nhỏ rơi xuống sàn gạch men.
Lục Cảnh Thâm khom người nhặt lên. Mở lớp nilon dính vệt máu khô ra, bên trong là một xấp tiền lẻ mười tám tệ bốn hào, một tờ "Giấy giới thiệu" có mộc đỏ, và... một tờ Lương phiếu Toàn quốc mệnh giá năm cân.
Hắn mở tờ Giấy giới thiệu ra xem. Dưới con mắt của một kẻ thuộc lực lượng vũ trang, con dấu củ cải đỏ chót khắc chữ "Đại đội Hồng Tinh" này thô sơ và nực cười đến mức không chịu nổi. Mực in bong tróc, nét khắc lệch lạc.
Nhưng Lương phiếu Toàn quốc lại là đồ thật.
"Đại đội Hồng Tinh... Tự làm giả giấy tờ, dùng Lương phiếu cấp cao, băng rừng Hắc Tùng trong đêm..." Khóe môi Lục Cảnh Thâm khẽ nhếch lên một độ cung vi diệu. Hắn gấp gọn những thứ đó lại, cẩn thận nhét lại vào túi áo của cô.
Con nhãi ranh này là một kẻ bỏ trốn. Một kẻ đào tẩu cực kỳ thông minh, lì lợm và nguy hiểm. Không hiểu vì sao, cái sự nổi loạn tột cùng ấy lại khiến dòng máu lạnh lẽo trong người hắn sinh ra một tia đồng cảm. Hắn cũng từng là một kẻ bước ra từ đống xác chết, gặm nhấm sự tàn nhẫn để sinh tồn.
Hơn hai tiếng đồng hồ sau.
Mùi thuốc sát trùng len lỏi vào tiềm thức. Cảm giác đau đớn bị xé rách ở xương sườn và cánh tay đã được làm dịu đi bằng thuốc tê và băng gạc mềm mại. Sự ấm áp từ lò sưởi than tỏa ra bao bọc lấy cơ thể, không còn những cơn gió bấc buốt thấu xương.
Lâm Uyển Thu từ từ hé mở hàng mi nặng trĩu.
Đập vào mắt cô là trần nhà quét vôi trắng, ánh đèn huỳnh quang lóa mắt. Cô khẽ cựa mình, nhận ra mình đang mặc một bộ quần áo bệnh nhân rộng thùng thình, sạch sẽ. Các vết thương đều đã được xử lý y tế chuyên nghiệp.
"Tỉnh rồi thì đừng động đậy. Xương sườn gãy đâm thủng màng phổi bây giờ."
Một giọng nam trầm khàn, ồm ồm như tiếng kim loại cọ xát vang lên từ góc phòng.
Uyển Thu giật mình quay đầu lại.
Ở chiếc ghế gỗ cạnh lò sưởi, người đàn ông mang theo sát khí trong rừng thông đang ngồi vắt chéo chân. Hắn đã cởi bỏ lớp áo khoác, chỉ mặc chiếc áo len đen ôm sát, để lộ cơ bắp cuồn cuộn và bờ vai rộng lớn. Khuôn mặt góc cạnh, đôi lông mày lưỡi mác kiệt ngạo, và đặc biệt là đôi mắt đen kịt, sâu thẳm như hố đen vũ trụ đang chằm chằm nhìn cô.
Ánh sáng trong phòng bệnh xua tan đi màn sương mù, để cô nhìn rõ hắn. Và cũng ngay khoảnh khắc bốn mắt chạm nhau ấy, mảng ký ức kiếp trước vốn mờ nhạt bỗng dưng bùng nổ dữ dội trong đại não Lâm Uyển Thu.
Tường thành sa mạc. Khói lửa mịt mù. Nam nhân mặc giáp bạc tay cầm ngân thương, cả người đẫm máu đứng chắn trước mặt nàng. Khuôn mặt ấy... đôi mắt ấy...
Trái tim Uyển Thu đập hẫng một nhịp. Hơi thở đột ngột dồn dập. Cô ngơ ngác nhìn người đàn ông xa lạ nhưng lại mang theo cảm giác khắc cốt ghi tâm này.
Lục Cảnh Thâm hơi nheo mắt lại. Hắn ném một cái nhìn dò xét, rồi đứng dậy, bước từng bước trầm ổn đến bên cạnh giường bệnh. Bóng dáng cao lớn của hắn đổ ập xuống, che khuất ánh đèn, bao trùm lấy cô gái nhỏ bé trong một sự áp bức tuyệt đối.
"Nhãi con." Hắn chống một tay lên nệm giường, cúi sát mặt xuống, thấp giọng hỏi. "Làm giả giấy tờ quốc doanh, trốn nhà đi bụi. Cô định làm gì ở cái Tỉnh lỵ này?"
Chương 43: Đôi mắt kiếp trước và Tuyên ngôn của đóa sen đẫm máu
Áp lực từ người đàn ông cao lớn đổ ập xuống chiếc giường sắt chật hẹp, mang theo mùi thuốc lá khét lẹt và thứ sát khí nguyên thủy của một dã thú săn mồi.
"Nhãi con. Làm giả giấy tờ quốc doanh, trốn nhà đi bụi. Cô định làm gì ở cái Tỉnh lỵ này?"
Câu hỏi của Lục Cảnh Thâm không lớn, âm sắc trầm khàn, đều đều nhưng lại sắc bén như một mũi lê gí sát vào yết hầu. Hắn đang thăm dò giới hạn của con thú nhỏ rách rưới này.
Trên giường bệnh, đồng tử Lâm Uyển Thu khẽ co rụt lại.
Trong một phần mười giây ngắn ngủi, hình ảnh vị tướng quân mặc giáp bạc tay cầm ngân thương giữa biển máu sa mạc ở kiếp trước và gã đàn ông mang đôi mắt đen kịt, lạnh lẽo trước mặt hoàn toàn trùng khớp. Cảm giác đau đớn, chua xót và cả sự an toàn đến tuyệt đối cuộn trào trong lồng ngực, đánh thẳng vào hệ thần kinh đang suy nhược của cô.
Nhưng Uyển Thu là ai? Cô là người đã tự tay rạch nát cánh tay mình để giành giật sự sống từ tay tử thần. Sự ủy mị của kiếp trước không cứu được cô ở kiếp này.
Bản năng sinh tồn lập tức bóp nghẹt mọi cảm xúc dư thừa. Cô chớp mắt, ép những hình ảnh ảo ảnh lùi về góc khuất của vỏ não. Khóe mắt cô xẹt qua chiếc túi áo lót bằng lá chuối khô đã bị cắt bung trên chiếc ghế cạnh giường. Giấy giới thiệu củ cải, tiền và Lương phiếu Toàn quốc đã bị lôi ra ánh sáng.
Chối cãi lúc này là ngu xuẩn. Kẻ trước mặt cô tuyệt đối không phải loại công an phường xã dễ dàng bị vài giọt nước mắt và lời nói dối đánh lừa.
Uyển Thu khó nhọc hít một ngụm khí, cố gắng kìm nén cơn đau từ khúc xương sườn vừa được nẹp chặt. Đôi mắt đen láy, tĩnh lặng như mặt hồ nước đọng của cô ngước lên, dũng cảm giao tẩu trực diện với ánh nhìn sắc như dao cạo của Lục Cảnh Thâm.
"Tôi bỏ trốn." Âm thanh thốt ra từ cổ họng cô rách nát, khàn đục nhưng không hề run rẩy. "Gia đình nuôi ở Hồng Tinh nhận ba trăm tệ tiền sính lễ, định trói tôi bán cho một gã đồ tể làm vợ lẽ. Tôi không trốn, thì chết."
Lục Cảnh Thâm nhướng mày. Sự thẳng thắn trần trụi này nằm ngoài dự đoán của hắn. Thường thì những đứa trẻ lang bạt khi bị bắt quả tang sẽ khóc lóc ỉ ôi, thêu dệt đủ loại lý do bi đát để xin tha. Nhưng con nhãi ranh này lại nói về cái chết một cách bình thản đến rợn người.
"Vậy nên cô làm giả con dấu của Hội Phụ nữ Huyện, lừa dân binh, lừa trạm gác?" Khóe môi Lục Cảnh Thâm khẽ nhếch lên, tạo thành một nụ cười nửa miệng mỉa mai nhưng không có ý trách cứ. "Với cái thân xác gãy xương và hoại tử này, cô nghĩ mình trụ được ở Tỉnh lỵ bao lâu trước khi bị đội trị an hốt vào trại cải tạo vì tội thành phần lang thang?"
"Tôi sẽ không vào trại cải tạo." Uyển Thu đáp, từng chữ một rành rọt.
Cô chống tay phải xuống nệm, cố gắng nâng nửa thân trên lên một chút để không phải hoàn toàn nằm ngửa nhận sự áp bức từ hắn. Sự kiêu hãnh của một linh hồn chưa từng khuất phục bùng cháy trong ánh mắt kiệt quệ.
"Tôi đến Tỉnh lỵ, không phải để làm ăn mày, cũng không phải để đi trộm cắp. Tôi đến để tìm một thân phận hợp pháp."
"Hợp pháp?" Lục Cảnh Thâm như nghe được chuyện nực cười nhất thế gian. Ở thập niên 80, hộ khẩu nông thôn và hộ khẩu thành thị là một ranh giới bất khả xâm phạm. Một đứa trẻ rách rưới không người thân muốn có thân phận hợp pháp ở Tỉnh lỵ chẳng khác nào hái sao trên trời. "Bằng cách nào?"
"Cao Khảo."
Hai chữ thốt ra nhẹ bẫng nhưng lại nặng tựa ngàn cân, đập tan bầu không khí ngột ngạt của phòng y tế.
Lục Cảnh Thâm sững người. Ánh mắt hắn lần đầu tiên lóe lên sự kinh ngạc không hề che giấu.
"Kỳ thi Đại học sắp tới, tôi sẽ tham gia." Uyển Thu nhìn thẳng vào mắt hắn, giong điệu như đang tuyên thệ. "Chỉ cần đỗ Đại học, hộ khẩu nông thôn sẽ được xóa bỏ, Nhà nước sẽ phân phối công việc và nhân sự. Tôi sẽ trở thành người của Tỉnh lỵ, một cách quang minh chính đại. Lão Bí thư Hồng Tinh không quản được tôi, gã đồ tể kia cũng đừng hòng đụng vào một sợi tóc của sinh viên quốc gia."
Căn phòng rơi vào tĩnh lặng. Chỉ có tiếng than tổ ong nổ lách tách trong lò sưởi.
Lục Cảnh Thâm nhìn chằm chằm vào cô gái nhỏ trên giường. Hắn thấy một cơ thể gầy còm, rách nát, bị thời đại và số phận dẫm đạp đến mức bần cùng nhất. Nhưng ẩn sâu trong cái cơ thể thảm hại ấy lại là một ngọn lửa tham vọng điên cuồng, một ý chí phản kháng mãnh liệt đến mức muốn thiêu rụi cả bầu trời.
Một đứa trẻ mười lăm tuổi, chưa từng được bước chân vào trường cấp ba đàng hoàng, lại mang theo cái mạng thừa này băng qua bão tuyết chỉ để nắm lấy chiếc phao cứu sinh mang tên "Cao Khảo".
Hắn nhớ lại khẩu lệnh quân sự gào thét trong rừng tuyết: "Tử thủ... Dù chết cũng không lùi..." Giờ thì hắn đã hiểu. Trận chiến của cô không nằm trên sa trường bom đạn, mà nằm ở chính cái thời đại phân chia giai cấp hà khắc này.
Sự lạnh lẽo trong đáy mắt Lục Cảnh Thâm dần tan ra, thay vào đó là một sự tán thưởng kỳ lạ. Hắn đứng thẳng người dậy, hất vạt áo len, rút từ trong túi quần ra một bao thuốc lá Đại Tiền Môn đã móp méo, châm lửa hút một hơi dài. Làn khói xám nhạt mờ ảo che khuất một nửa khuôn mặt góc cạnh của hắn.
"Tham vọng không nhỏ." Hắn cất giọng, nhả một vòng khói mỏng. "Nhưng để thi Cao Khảo, cô cần có hồ sơ học bạ, cần có thư giới thiệu của địa phương. Một kẻ trốn nhà như cô, lấy tư cách gì bước vào phòng thi?"
"Đó là việc của tôi." Uyển Thu đáp trả, dứt khoát. "Tôi đã có cách lừa được trạm gác ranh giới, tôi tự khắc sẽ có cách bước vào phòng thi. Bây giờ..." Cô liếc nhìn xấp tiền và tờ Lương phiếu trên ghế. "Anh là ân nhân cứu mạng tôi. Trừ số Lương phiếu này ra, mười tám tệ bốn hào kia coi như tiền thuốc men và công đưa tôi ra khỏi rừng. Nếu không đủ, sau này tôi thi đỗ, nhất định sẽ trả cả gốc lẫn lãi. Chỉ xin anh... đừng giao tôi cho công an."
Lời ngã giá vô cùng thực tế, sòng phẳng, rạch ròi đến mức không giống một đứa trẻ. Không khóc lóc cầu xin lòng thương hại, cô dùng chính giá trị tương lai của mình để làm bàn đạp.
Lục Cảnh Thâm bật cười. Một nụ cười trầm thấp, rung động cả lồng ngực. Hắn kẹp điếu thuốc giữa hai ngón tay thô ráp, bước tới, vơ lấy xấp tiền và tờ Lương phiếu trên ghế, rồi ném thẳng xuống tấm chăn bệnh nhân trên người cô.
"Giữ lấy cái mạng quèn của cô đi, nhãi con." Hắn dập điếu thuốc vào gạt tàn trên tủ đầu giường, ánh mắt lướt qua gò má gầy guộc của cô một lần cuối. "Mười mấy tệ bạc vụn này không mua nổi một bước chân của Lục Cảnh Thâm tôi đâu. Ở đây nghỉ ngơi đi. Lão Triệu không thích xen vào chuyện bao đồng, ông ấy sẽ không báo công an."
Hắn vớ lấy chiếc áo quân đại y màu lục sẫm vắt trên tựa ghế, khoác lên vai, quay người bước về phía cửa.
"Khoan đã." Giọng Uyển Thu cất lên phía sau lưng.
Lục Cảnh Thâm dừng bước, không quay đầu lại.
"Tại sao anh lại cứu tôi?" Cô hỏi, câu hỏi giấu kín sự kìm nén của những mảnh vỡ kiếp trước.
Bóng lưng rộng lớn của người đàn ông khẽ sững lại trong một cái chớp mắt. Cảm giác đau nhói vô cớ khi chạm vào cô ở rừng Hắc Tùng lại thoảng qua. Nhưng hắn nhanh chóng đè nó xuống bằng lý trí sắc lạnh của một quân nhân.
"Vì cô mạng lớn, chưa tới lúc chết." Hắn nhạt giọng đáp, đẩy cánh cửa trạm xá bước ra ngoài màn sương lạnh giá. "Cao Khảo... hy vọng cô sống sót đến lúc đó, đóa hoa dại."
Cánh cửa đóng sập lại, bỏ lại Lâm Uyển Thu một mình giữa căn phòng nồng nặc mùi thuốc sát trùng. Bàn tay trái đau nhức của cô khẽ siết chặt lấy tờ Lương phiếu Toàn quốc trên chăn.
Chương 44: Phố thị sương mù và Phi vụ chợ đen ngõ hẹp
Ba ngày sau.
Trạm xá ngoại ô chìm trong màn sương mờ đục của buổi bình minh. Bác sĩ Triệu đẩy cửa phòng bệnh, trên tay bưng một khay nhôm đựng bát cháo loãng và lọ thuốc đỏ, nhưng khay cháo sững lại giữa không trung.
Chiếc giường sắt trống trơn. Tấm chăn bông được gấp vuông vức, sắc cạnh đến mức trông như những khối đậu hũ trong quân đội. Trên mặt chăn đặt ngay ngắn hai tờ tiền mệnh giá một tệ bị vò nhàu nát nhưng đã được vuốt phẳng lại. Bên cạnh là bộ quần áo bệnh nhân được xếp gọn.
Cô gái nhỏ gầy trơ xương với vết rạch rợn người trên tay ấy đã rời đi từ lúc nào, lặng lẽ và dứt khoát như cách cô ta xuất hiện. Bác sĩ Triệu thở dài, ánh mắt lướt qua chiếc móc treo đồ trên tường. Bộ quần áo lao động màu lam cũ kỹ bằng vải thô mà ông vắt ở đó cũng đã biến mất.
"Đúng là một con sói con liều mạng..." Ông lẩm bẩm, cất hai tờ tiền vào túi áo blouse.
Lúc này, Lâm Uyển Thu đang hòa mình vào dòng người hối hả trên ngã tư sầm uất nhất của Tỉnh lỵ.
Chiếc áo lao động màu lam của bác sĩ Triệu quá khổ so với thân hình còi cọc của cô, phải xắn ống tay lên mấy vòng. Nhưng nhờ nó, cô đã rũ bỏ được bộ dạng rách rưới thảm hại của một đứa trẻ lang thang chết đói. Chiếc mũ vải bạt vẫn kéo sụp, che đi nửa khuôn mặt và đôi mắt sắc bén.
Tỉnh lỵ những năm đầu thập niên 80 hiện lên trước mắt Uyển Thu với một vẻ đẹp xám xịt nhưng tràn đầy sức sống nguyên thủy. Những ống khói nhà máy vươn cao chọc trời nhả khói cuồn cuộn. Từng đoàn công nhân mặc đồng phục xanh lam, ghi đông xe đạp Phượng Hoàng lách cách vang vọng cả góc phố. Loa phát thanh treo trên cột điện đang oang oang đọc bản tin về sản lượng thép và phong trào thi đua lao động.
Sự nhộn nhịp này khác hẳn với cái tĩnh mịch chết chóc, tù túng của Đại đội Hồng Tinh. Đây là nhịp đập của thời đại, là dòng chảy lịch sử mà cô bắt buộc phải bám lấy để vươn lên.
Nhưng trước khi có thể đường hoàng đứng dưới ánh sáng, cô cần vốn liếng. Mười mấy tệ bạc lẻ còn lại không đủ để cô thuê một chỗ ngả lưng, nói gì đến chuyện sống sót qua mùa đông và ôn thi Cao Khảo.
Mục tiêu của cô nằm ở phía bên kia đường: Cửa hàng Mậu Dịch Quốc Doanh Số 1 Tỉnh Lỵ.
Tòa nhà ba tầng khang trang, bề thế nhất con phố. Nhưng Uyển Thu không bước qua cánh cửa kính sáng loáng đó. Dưới chế độ kinh tế bao cấp, có tiền cũng chỉ là giấy lộn nếu không có "tem phiếu" địa phương. Tờ Lương phiếu Toàn quốc mệnh giá năm cân trong ngực áo cô là một báu vật, nhưng nếu đem vào cửa hàng Quốc doanh, cô sẽ lập tức bị tra hỏi về nguồn gốc, thậm chí bị tịch thu vì tội đầu cơ trục lợi.
Mọi pháo đài kiên cố nhất đều có những kẽ hở quanh chân thành.
Uyển Thu rảo bước, lách mình vào một con hẻm nhỏ hẹp, tối tăm nằm áp sát lưng Cửa hàng Mậu dịch. Nơi đây bốc mùi nước rãnh ứ đọng và mùi thuốc lá khét lẹt. Dọc theo bức tường gạch nham nhở, có dăm ba kẻ mặc áo khoác bành tô rộng thùng thình, tay chắp sau lưng, ánh mắt láo liên đảo quanh.
Đây chính là "Hắc thị" – Chợ đen, nơi những con buôn ngầm giao dịch tem phiếu, hàng lậu để lách luật nhà nước.
Uyển Thu đứng nép vào góc tường, quan sát một vòng. Cô bỏ qua mấy gã thanh niên xăm trổ mang vẻ mặt lưu manh, ánh mắt dừng lại ở một người phụ nữ trạc năm mươi tuổi, quấn khăn len xám che kín cổ, đôi mắt ti hí nhưng cực kỳ tinh nhanh. Những kẻ như bà ta thường làm ăn sòng phẳng hơn vì sợ rắc rối, và quan trọng là, lực sát thương vật lý không cao nếu xảy ra tranh chấp.
Cô từ từ tiến lại gần.
"Đại tỷ." Uyển Thu hắng giọng, dùng chất giọng Quan thoại cố ép cho trầm xuống.
Người phụ nữ giật mình, liếc nhìn đứa trẻ còi cọc vừa lên tiếng, ánh mắt xẹt qua một tia khinh khỉnh: "Đi đi, nhãi ranh. Chỗ này không bán kẹo hồ lô đâu."
Uyển Thu không dài dòng, bàn tay giấu trong tay áo lam khẽ đưa ra, kẹp giữa hai ngón tay là một góc của tờ phiếu in hoa văn đỏ chói, có mộc chìm của Bộ Lương thực.
Đồng tử người phụ nữ lập tức co rút lại bằng đầu kim. Bà ta liếc ngang liếc dọc như một con chồn cảnh giác, rồi kéo tuột Uyển Thu lùi sâu vào góc khuất nhất của con hẻm.
"Lương phiếu Toàn quốc? Mệnh giá bao nhiêu?" Giọng bà ta run lên vì tham lam, ép sát âm lượng thành những tiếng xì xào ráo hoảnh.
"Năm cân." Uyển Thu bình thản đáp.
"Mày lấy đâu ra đồ tốt thế này? Ăn cắp của cán bộ nào hả?" Người phụ nữ nheo mắt đe dọa, bàn tay thô ráp định vươn ra giật lấy.
Nhưng Uyển Thu nhanh như cắt rụt tay lại, gót chân lùi về sau nửa bước, tạo ra một cự ly an toàn hoàn hảo. Ánh mắt cô lóe lên sự tàn nhẫn, lạnh lẽo ghim thẳng vào mặt con buôn:
"Nguồn gốc không phải việc của bà. Nếu định giật, tôi sẽ hét lên 'bắt quả tang đầu cơ tem phiếu'. Phía ngoài ngã tư có ba đồng chí công an đang đi tuần đấy. Bà muốn thử xem ai bị còng tay nhanh hơn không?"
Người phụ nữ sững người. Lão luyện trong nghề buôn lậu mười năm, bà ta chưa từng thấy một đứa trẻ nào lại có phong thái bức người, bình tĩnh ngã giá với cái mạng của chính mình như vậy. Sự đe dọa sắc bén, điểm trúng tử huyệt khiến bà ta lập tức thu lại nanh vuốt.
"Được rồi, nhóc con. Có gan lắm." Bà ta hừ lạnh, đổi giọng thương lượng. "Lương phiếu Toàn quốc hiện tại chợ đen thu vào giá cao. Năm cân này... tao đổi cho mày hai mươi lăm tệ tiền mặt, cộng thêm mười cân lương phiếu địa phương Tỉnh lỵ."
Uyển Thu khẽ nhếch mép cười nhạt. Ở kiếp trước, nàng từng quản lý quân nhu cho ba vạn đại quân, chút mánh lới ép giá của một con buôn vặt làm sao qua mắt được.
"Ba mươi lăm tệ tiền mặt. Mười cân lương phiếu địa phương. Thêm hai thước phiếu vải, và năm cân phiếu than tổ ong." Uyển Thu chém đinh chặt sắt, ra giá không nhượng bộ. "Lương phiếu Toàn quốc không cần đăng ký hộ khẩu, có thể mua thịt mỡ tự do ở bất kỳ tỉnh nào. Giao dịch này, bà bán lại cho mấy xưởng trưởng thừa sức ăn lãi gấp đôi."
Sắc mặt người phụ nữ đỏ lựng lên vì bị nắm thóp. Bà ta nghiến răng ken két, nhưng sự cám dỗ của lợi nhuận quá lớn. Suy tính một lát, bà ta cắn răng thò tay vào cái túi vải khâu lót bên trong bụng.
"Mẹ kiếp, tao gặp quỷ rồi. Chốt giá!"
Những tờ tiền Đại đoàn kết, cùng một xấp tem phiếu in dấu đỏ của chính quyền Tỉnh lỵ nhanh chóng được nhét vào tay Uyển Thu. Đổi lại, tờ Lương phiếu năm cân rơi vào túi con buôn. Cả hai nhanh chóng quay lưng bước đi về hai hướng ngược nhau, hòa lẫn vào màn sương xám xịt như chưa từng quen biết.
Lâm Uyển Thu bước ra khỏi con hẻm, ánh mặt trời giữa trưa chói lọi hắt lên khuôn mặt tái nhợt nhưng kiên nghị.
Bàn tay cô áp chặt vào trước ngực, cảm nhận hơi ấm và độ dày của xấp tiền cùng tem phiếu. Đau đớn rách da xẻ thịt trong bão tuyết, cái giá của việc tự rạch tay, rốt cuộc cũng đã đổi lại được tư bản sinh tồn đầu tiên. Cô đã có tiền để thuê một căn phòng nhỏ, có phiếu để mua lương thực, và có phiếu vải để không phải chết cóng.
Bước chân Uyển Thu vững vàng hướng thẳng về phía Cửa hàng Văn hóa Thể thao nằm kế bên Mậu dịch Quốc doanh.
Khúc dạo đầu của sinh tử đã khép lại. Bây giờ, đóa sen đẫm máu ấy bắt đầu thu thập vũ khí của thời đại mới: Một xấp giấy nháp vàng khè, một cây bút máy Kim Tinh bơm mực xanh, và những bộ đề cương Cao Khảo sờn gáy.
Màn kịch lật ngược số phận của Lâm Uyển Thu ở Tỉnh lỵ, chính thức được vén màn.
Chương 45: Mùi mực in và Tấm khiên thép của thời đại mới
Bên cạnh Cửa hàng Mậu Dịch Quốc Doanh Số 1 là một căn tiệm nhỏ hơn, tường quét vôi xanh nhạt đã bong tróc, bên trên treo tấm biển gỗ xỉn màu: "Cửa hàng Văn hóa & Giáo dục Tỉnh lỵ".
Lâm Uyển Thu đẩy nhẹ cánh cửa kính. Một mùi hương vô cùng đặc trưng ập vào khứu giác – không phải mùi máu tanh, không phải mùi hôi thối của chuồng bò hay khói súng mịt mù – mà là thứ mùi ngai ngái, thanh sạch của giấy mới, của mực in và bụi phấn.
Đối với những kẻ đang giãy giụa dưới đáy bùn xã hội, mùi hương này chính là mùi của sự cứu rỗi.
Trong cửa hàng vắng vẻ, chỉ có vài ba học sinh mặc đồng phục chỉnh tề đang đứng lật giở những cuốn sổ tay. Một nam nhân viên mậu dịch đeo kính cận dày cộp đang gục đầu bên quầy gõ bàn tính lách cách. Nghe tiếng bước chân lẹp xẹp, gã ngẩng lên, nhíu mày nhìn bộ dạng nhếch nhác, khoác chiếc áo lam công nhân rộng thùng thình của Uyển Thu.
"Ở đây không bán giấy lộn dán tường đâu." Gã nhân viên đẩy gọng kính, giọng nhạt nhẽo cất lên. Ở cái thời này, sách vở là thứ xa xỉ phẩm, bần nông cơm không đủ ăn thì lấy đâu ra tiền mua chữ.
Uyển Thu không bận tâm đến ánh mắt khinh miệt ấy. Cô bước thẳng đến quầy kính, ánh mắt tĩnh lặng nhưng rực lửa lướt qua những giá sách phủ bụi.
"Lấy cho tôi bộ 'Ôn tập Đại số và Hình học Trung học Phổ thông', một cuốn 'Tuyển tập Ngữ Văn', một xấp giấy nháp, một lọ mực xanh đen và cây bút máy Kim Tinh loại rẻ nhất."
Giọng Quan thoại trong trẻo, gãy gọn vang lên, mang theo sự uy nghiêm kỳ lạ ép gã nhân viên phải ngừng gõ bàn tính. Gã há hốc miệng, chần chừ vài giây trước khi lật đật lấy những thứ cô yêu cầu đặt lên mặt kính.
"Sách ôn Cao Khảo? Nhãi con, mày mua nhầm rồi à? Chỗ này hết mười hai tệ tám hào đấy."
Uyển Thu không đáp lời. Bàn tay trái đang quấn băng gạc khẽ run lên vì đau nhức, nhưng cô dùng tay phải rút từ trong ngực áo ra những tờ tiền vừa đổi được ở Hắc thị, đếm đủ số lẻ, đặt phịch xuống bàn.
Khoảnh khắc những cuốn sách thô ráp, ố vàng được đẩy về phía mình, lồng ngực Uyển Thu cuộn lên một trận chua xót xen lẫn nghẹn ngào.
Kiếp trước, nàng sinh ra trong dòng dõi võ tướng, cầm đao kiếm nhiều hơn cầm bút, cuối cùng chết thảm dưới gót ngựa chiến. Kiếp này, bị đày đọa mười lăm năm trong cái tư tưởng trọng nam khinh nữ của Đại đội Hồng Tinh, chữ nghĩa là thứ cô phải lén lút học mót ngoài cửa sổ lớp học trong những đêm đông rét buốt.
Bây giờ, những cuốn sách này nằm đây, thuộc về cô. Chúng là thanh bảo kiếm sắc bén nhất mà cô sẽ dùng để chém đứt xiềng xích của chế độ hộ khẩu, chém đứt mọi sự chà đạp của số phận.
Uyển Thu cẩn thận ôm chồng sách và giấy mực vào lòng, dùng vạt áo lam rộng lớn bọc kín lại như bọc một sinh mệnh quý giá, rồi lặng lẽ xoay người bước ra khỏi cửa hàng.
Đứng trước ngã tư đường rộng lớn của Tỉnh lỵ, gió bấc thổi tung vành mũ vải bạt, để lộ khuôn mặt gầy guộc nhưng ánh mắt đã không còn vẻ yếu ớt, cam chịu.
Bầu trời Tỉnh lỵ vẫn xám xịt một màu chì, tuyết lất phất rơi xuống những mái ngói âm dương và những ống khói nhà máy đang nhả khói cuồn cuộn. Khắp nơi là những tiếng chuông xe đạp lanh canh, tiếng loa phát thanh thúc giục sản xuất vang dội cả một góc phố.
Uyển Thu đứng đó, nhỏ bé nhưng thẳng tắp như một cây tùng vươn lên từ kẽ đá.
Mọi thứ như một giấc mộng kinh hoàng vừa khép lại. Cái sân đất nện đầy tuyết của nhà họ Lâm, sự độc ác của mụ Lâm, ánh mắt thèm thuồng của Lâm Đại Lực, nụ cười dâm đãng của gã đồ tể Vương Ma Tử, và cả dòng sông Thanh Thủy đóng băng tàn khốc... tất cả đã bị cô bỏ lại vĩnh viễn ở phía sau, cách xa hàng trăm cây số.
Cô đã sống sót. Bằng máu, bằng sự tàn nhẫn với chính bản thân mình, và bằng những mảnh vỡ ký ức rực lửa từ tiền kiếp.
Đột nhiên, vết thương trên xương sườn nhói lên, kéo theo một hình ảnh xẹt qua vỏ não.
Một chiếc áo khoác quân đội màu lục sẫm mang theo mùi khói thuốc và máu tươi. Lồng ngực rộng lớn hừng hực hơi ấm. Đôi mắt đen kịt, sâu thẳm mang theo sự áp bức nhưng lại vững chãi đến mức khiến linh hồn cô run rẩy.
"Lục Cảnh Thâm..."
Uyển Thu khẽ lẩm nhẩm cái tên mà bác sĩ Triệu đã gọi. Ở kiếp trước, vị tướng quân mặc giáp bạc ấy đã vì bảo vệ nàng mà bỏ mạng trên sa mạc Bắc Cương. Ở kiếp này, số phận trớ trêu lại sắp đặt cho cô gặp một kẻ mang đôi mắt giống hệt hắn ngay khoảnh khắc cô cận kề cái chết nhất.
Nhưng Lâm Uyển Thu hiểu rõ hiện thực tàn khốc của thời đại này. Cô hiện tại chỉ là một con nhãi ranh trốn nhà, một kẻ lang bạt không hộ khẩu, sống chui lủi dưới đáy xã hội. Còn hắn, với phong thái sát phạt quyết đoán, mùi thuốc súng vương trên người và tờ giấy Lương phiếu Toàn quốc mà hắn chẳng thèm để mắt tới, chứng tỏ thân phận của hắn tuyệt đối không tầm thường. Mâu thuẫn giai cấp giữa hai người lúc này như một vực thẳm không đáy.
Nếu không muốn bị người ta giẫm đạp như một con kiến, nếu muốn quang minh chính đại đứng đối diện với hắn, hỏi rõ ràng sự tồn tại của mảnh vỡ ký ức ấy... cô phải mạnh lên.
Đại cục.
Hai chữ ấy vang vọng trong đại não, đánh thức sự kiêu ngạo của đóa sen đẫm máu.
Uyển Thu siết chặt chồng sách ôn thi Cao Khảo trong tay. Trận chiến đầu tiên đã kết thúc, nhưng một cuộc chiến mới, khốc liệt và trí tuệ hơn, chuẩn bị bắt đầu. Cô quay lưng lại với hướng Nam – nơi có Đại đội Hồng Tinh – và dứt khoát sải bước vào con hẻm nhỏ của Tỉnh lỵ, đi tìm một căn phòng trọ tồi tàn nhất để làm nơi ẩn náu.
Mùa đông năm 198x vẫn còn dài và rét buốt. Đêm tàn vẫn phủ bóng đen lên kiếp người bần hàn. Nhưng ở nơi tận cùng của bóng tối ấy, Lâm Uyển Thu biết rằng, bình minh đang từ từ ló rạng.
