Chương 1: Đêm Tuyết Yên Môn Quan và Y Sư Bí Ẩn.
Gió rít qua những khe hở của lớp da thú dày, mang theo hơi lạnh căm căm của đại ngàn phương Bắc tràn vào trung quân trướng. Bên ngoài, tuyết tháng Chạp năm Kiến An thứ bảy đổ xuống như muốn vùi lấp cả tòa thành quan kiên cố, trắng xóa và tàn nhẫn. Tiêu Nguyệt Tịch đứng lặng bên sa bàn, những ngón tay thon dài, đầy vết chai sần của người cầm kiếm, đang siết chặt lấy mép gỗ. Mỗi nhịp thở của nàng đều hóa thành một làn sương mỏng, tan biến nhanh chóng trong không gian u uất.
Dưới lớp chiến giáp nặng nề, bả vai trái của nàng đang biểu tình bằng những cơn đau giật thắt. Một loại cảm giác tê dại, nóng rực như có hàng vạn con kiến lửa đang đục khoét vào tận tủy xương. Nàng biết, chất độc từ mũi tiêu của toán quân thảo nguyên đã bắt đầu phát tác. Màu máu thấm ra lớp áo lót bên trong chắc hẳn đã chuyển sang sắc đen thẫm, nhưng gương mặt nàng vẫn phẳng lặng như mặt hồ đóng băng, không một gợn sóng.
Thanh danh của một vị Đại tướng quân trấn thủ Yên Môn không cho phép nàng ngã xuống, dù chỉ là trong ý nghĩ.
Tiếng than hồng nổ lách tách trong chậu hỏa lò đặt góc trướng, âm thanh ấy lẻ loi giữa sự gào thét của bão tuyết. Nguyệt Tịch khẽ nhíu mày, cảm nhận được một dòng nhiệt nóng hổi trào lên cổ họng. Nàng nén cơn ho, nuốt ngược vị mặn chát vào trong. Ánh mắt nàng dừng lại ở một vị trí trọng yếu trên địa đồ, nơi con đường độc đạo dẫn về kinh đô Trường An đang bị mây mù che phủ.
Bất chợt, tiếng ủng da giẫm lên lớp tuyết dày bên ngoài vang lên, đều đặn và nhẹ nhàng đến lạ kỳ. Nó không mang theo sự thô kệch của những người lính biên thùy, cũng không có vẻ vội vã của một quân báo.
Báo cáo Tướng quân, có một vị y sư tự xưng là người phương Nam vân du, mang theo dược liệu quý đến hiến cho thương binh. Tiếng người lính canh cửa truyền vào, run rẩy trong cái lạnh.
Nguyệt Tịch không quay đầu lại, giọng nói khàn đặc nhưng vẫn giữ nguyên uy lực vốn có, bảo người ấy lui đi, quân doanh không thiếu dược thạch. Tuy nhiên, rèm cửa trướng đã bị một bàn tay trắng trẻo, thon mảnh vén lên. Một luồng không khí lạnh buốt theo đó tràn vào, làm ngọn nến trên bàn lung lay dữ dội.
Kẻ có bệnh không chịu chữa, là kẻ ngốc. Kẻ có bệnh mà cố tình giấu, là kẻ muốn tự tìm cái chết.
Giọng nói ấy thanh tao, bình thản như tiếng chuông gió ngân vang giữa đêm thanh vắng. Nguyệt Tịch quay phắt lại, bàn tay phải theo thói quen đặt lên chuôi kiếm. Đứng trước mặt nàng là một nữ tử khoác trường bào màu trắng tuyết, mái tóc chỉ cài đơn giản bằng một cây trâm gỗ nhỏ. Đôi mắt nàng ta sáng tựa vì sao, chứa đựng một sự thấu thị khiến người đối diện phải cảm thấy bất an.
Ngươi là ai? Nguyệt Tịch gằn giọng, sát khí vô hình tỏa ra, lấp đầy gian lều.
Nữ tử kia không hề nao núng, nàng bước tới một bước, mùi hương thanh khiết của thảo dược từ trên người nàng tỏa ra, lấn át cả mùi máu tanh và mùi than khói hăng hắc. Nàng tự xưng là Bạch Mộ Dung, kẻ lữ hành tình cờ đi ngang qua chốn biên thùy đầy rẫy tử khí này. Mộ Dung dừng lại khi cách Nguyệt Tịch đúng ba bước chân, ánh mắt nàng liếc qua bả vai trái của vị tướng quân rồi dừng lại ở sắc môi hơi tím tái của đối phương.
Nợ máu dễ trả, độc tâm khó phòng. Mộ Dung buông một câu bâng quơ, rồi không đợi sự cho phép, nàng đặt chiếc tráp thuốc nhỏ xuống chiếc bàn gỗ cạnh đó.
Nguyệt Tịch cảm thấy một sự thách thức ngấm ngầm, nhưng cơn đau đột ngột bùng lên khiến nàng không kịp ra lệnh trục xuất. Nàng khuỵu xuống một gối, thanh trọng kiếm chống xuống đất tạo thành một tiếng động trầm đục. Mồ hôi lạnh bắt đầu rịn ra trên trán, thấm vào lớp tóc mai.
Sự kiêu ngạo của một chiến binh đôi khi là tấm liệm rực rỡ nhất cho chính họ.
Mộ Dung tiến lại gần, đôi tay nàng chạm nhẹ vào lớp giáp vai cứng nhắc của Nguyệt Tịch. Xúc giác lạnh lẽo của kim loại va chạm với hơi ấm từ đầu ngón tay nữ tử khiến Nguyệt Tịch khẽ rùng mình. Nàng muốn đẩy ra, nhưng cơ thể dường như đã phản bội lại ý chí. Những ngón tay của Mộ Dung thoăn thoắt tháo rời các khớp nối của bộ giáp, từng lớp một rơi xuống đất, vang lên những tiếng lanh lảnh.
Khi lớp áo lót cuối cùng bị vén lên, một vết thương sưng tấy, tím ngắt hiện ra giữa làn da trắng ngần của Nguyệt Tịch. Vết đen của chất độc đã lan rộng ra như những xúc tu của một loài quái vật cổ xưa, đang bò dần về phía tim.
Nguyệt Tịch nghiến răng, cơ bắp toàn thân căng cứng khi thấy Mộ Dung rút ra một cây kim bạc dài. Dưới ánh nến bập bùng, cây kim lóe lên tia sáng sắc lạnh.
Sẽ rất đau, hãy cố nhịn. Mộ Dung thì thầm, ánh mắt nàng bỗng trở nên nhu hòa, một sự dịu dàng không tương xứng với hành động dứt khoát ngay sau đó.
Cây kim đâm sâu vào huyệt đạo, Nguyệt Tịch cảm thấy một luồng hỏa khí thiêu đốt chạy dọc cánh tay. Nàng bấu chặt lấy thành ghế gỗ, đốt ngón tay trắng bệch, không một tiếng rên rỉ thoát ra khỏi kẽ răng. Mộ Dung bắt đầu thi châm, từng động tác nhỏ nhặt đều chuẩn xác đến kinh ngạc. Nàng tập trung đến mức có thể nghe thấy cả nhịp tim dồn dập của người thương binh và tiếng tuyết rơi xào xạc trên mái lều.
Một dòng máu đen kịt theo mũi kim trào ra, nhỏ xuống chậu than, tạo nên những tiếng xèo xèo và mùi khét khó chịu. Nguyệt Tịch cảm thấy áp lực trong lồng ngực vơi đi phần nào, sự tê dại bắt đầu nhường chỗ cho một cảm giác nhẹ nhõm kỳ lạ. Nàng ngước nhìn Mộ Dung, ở khoảng cách gần như thế này, nàng có thể thấy rõ những sợi tóc con lòa xòa trước trán và sự tập trung cao độ trong đôi mắt ấy.
Trên cây trâm gỗ cài tóc của Mộ Dung, một hình hoa văn ám hoa nhỏ xíu, tinh xảo hiện lên dưới ánh lửa. Nguyệt Tịch nheo mắt, ký ức về những mật văn của giới giang hồ thoáng qua trong đầu nàng nhưng rồi lại nhanh chóng bị cơn mệt mỏi lấn át.
Trận chiến thực sự không nằm ở nơi gươm giáo chạm nhau, mà ở nơi lòng người bắt đầu nghi kỵ.
Sau khi lau sạch vết thương và rắc lên một loại bột mịn có mùi thơm mát, Mộ Dung thu lại kim bạc. Nàng không vội vàng rời đi mà đứng đó, nhìn sâu vào mắt Nguyệt Tịch. Sự im lặng giữa hai người kéo dài, chỉ có tiếng gió vẫn không ngừng gầm rú bên ngoài như muốn xé toạc sự tĩnh mịch tạm thời này.
Tướng quân trấn giữ biên cương, nhưng dường như người của triều đình lại muốn người vĩnh viễn nằm lại ở đây. Mộ Dung khẽ nói, âm lượng chỉ đủ cho hai người nghe thấy.
Nguyệt Tịch khựng lại, đôi đồng tử co rụt, ngươi nói vậy là có ý gì?
Mộ Dung cúi xuống, thu dọn tráp thuốc, hành động khoan thai như thể nàng không hề vừa buông ra một lời đại nghịch bất đạo. Nàng ghé sát vào tai Nguyệt Tịch, hơi thở ấm nóng vương trên vành tai đang ửng đỏ vì lạnh của vị tướng quân. Một cảm giác run rẩy không tên chạy dọc sống lưng Nguyệt Tịch, không phải vì sợ hãi, mà vì một sự xao động chưa từng có trong mười mấy năm binh nghiệp.
Loại độc này, nếu là của người thảo nguyên, nó đã lấy mạng người trong vòng ba nhịp thở. Mộ Dung khẽ khàng, thanh âm đầy ẩn ý. Nó mang theo mùi hương của trầm hương và tuyết tùng, thứ hương liệu chỉ có ở Thái Y Viện chốn kinh thành Trường An. Người mà tướng quân tận trung, dường như lại là kẻ cầm dao đứng sau lưng người.
Nguyệt Tịch lặng người đi, cảm giác lạnh lẽo từ bên trong còn đáng sợ hơn cả cơn bão tuyết ngoài kia. Nàng nhìn theo bóng dáng trắng muốt của Mộ Dung đang khuất dần sau tấm rèm, chỉ để lại một mùi hương thảo dược thoang thoảng và một sự thật trần trụi, đau đớn.
Lòng trung thành là một lưỡi gươm hai lưỡi, kẻ cầm nó nếu không cẩn thận sẽ tự cắt đứt đôi tay mình.
Chương 2: Chén Canh Hầm Gừng và Lòng Người Dò Xét.
Sương mù buổi sớm ở Yên Môn Quan không đơn thuần là hơi ẩm, nó đặc quánh và lạnh lẽo như một tấm lụa xám khổng lồ bao phủ lên những rào chắn quân sự khô khốc. Từ phía sau quân trướng, không gian u uẩn bị xé toạc bởi tiếng bước chân đều đặn của quân lính đi tuần và tiếng va chạm khô khốc của binh khí. Tiêu Nguyệt Tịch đứng tựa cửa sổ khuê phòng tạm thời, ánh mắt nàng xuyên qua lớp sương mờ đục, nhìn chằm chằm vào những hàng rào gỗ nhọn hoắt phía xa. Bả vai trái đã bớt tê dại nhờ y thuật của vị khách lạ tối qua, nhưng sự nghi hoặc trong lòng nàng lại giống như đám rêu xanh, âm thầm sinh sôi trong bóng tối.
Thưa Tướng quân, người đã về.
Giọng nói thấp và trầm của Phó tướng truyền vào từ phía sau tấm rèm trướng. Hắn là người thân tín nhất của Nguyệt Tịch, kẻ đã cùng nàng vào sinh ra tử qua hàng chục trận chiến lớn nhỏ. Nguyệt Tịch không quay đầu, chỉ khẽ nghiêng mặt, để lộ đường nét gò má thanh tú nhưng cứng cỏi dưới ánh sáng nhợt nhạt của bình minh.
Nói.
Phó tướng bước lên một bước, đầu hơi cúi xuống. Hắn báo cáo rằng những kẻ thám tử tinh nhuệ nhất đã lục soát khắp các trạm dừng chân trong vòng bán kính năm mươi dặm, thậm chí liên lạc với các trạm liên lạc bí mật nhưng kết quả vẫn là một con số không tròn trĩnh. Bạch Mộ Dung giống như một hạt cát đột ngột hiện ra giữa sa mạc, không dấu vết quá khứ, không thân nhân, chỉ có danh nghĩa một y sư vân du mang theo dược liệu quý.
Một kẻ không có quá khứ chính là kẻ có nhiều thứ để che giấu nhất.
Nguyệt Tịch khẽ siết chặt bàn tay đang tì trên bậu cửa gỗ, cảm nhận những mảnh dăm nhỏ đâm nhẹ vào da thịt. Nàng tự nhủ rằng trên đời này làm gì có sự trùng hợp đến mức một y sư tuyệt đỉnh lại xuất hiện ngay lúc nàng trúng độc, lại còn am hiểu cả những loại độc dược bí truyền của Thái Y Viện. Sự thật đôi khi giống như lớp sương mù ngoài kia, càng cố xua tan lại càng thấy mình lạc lối.
Cứ tiếp tục theo sát, một cử động nhỏ cũng không được bỏ qua.
Lời vừa dứt, hơi ấm từ một mùi hương khác lạ bắt đầu len lỏi vào căn phòng, xua đi cái mùi hăng hắc của sương lạnh và gỉ sắt. Đó là mùi thơm nồng của gừng tươi quyện với vị thanh khiết của một loại thảo mộc nào đó. Tiếng bước chân nhẹ nhàng như mèo đế tới, không mang theo một chút sát khí nào nhưng lại khiến Nguyệt Tịch phải xoay người lại ngay lập tức.
Bạch Mộ Dung đứng đó, trên tay bưng một chiếc khay gỗ đơn sơ, trên khay là một bát sứ bốc khói nghi ngút. Nàng vẫn mặc bộ y phục trắng muốt như tuyết, gương mặt thanh thoát không một chút gợn sóng trước sự hiện diện của vị Phó tướng đang đằng đằng sát khí.
Sáng sớm gió lạnh, vết thương của Tướng quân cần hơi ấm để lưu thông khí huyết. Canh gừng này tôi vừa hầm xong, người nên dùng lúc còn nóng.
Giọng nói của Mộ Dung vẫn điềm nhiên như vậy, không nịnh bợ cũng chẳng hề e sợ. Nguyệt Tịch ra hiệu cho Phó tướng lui ra, căn phòng chỉ còn lại hai nữ tử và những làn khói trắng lượn lờ từ bát canh. Nguyệt Tịch tiến lại gần chiếc bàn gỗ, ánh mắt nàng như hai lưỡi dao sắc lẹm xoáy sâu vào gương mặt đối phương, cố tìm kiếm một sự dao động nhỏ nhất nơi đáy mắt kia.
Y sư Bạch thật có lòng, nhưng quân doanh vốn có quy củ, kẻ lạ mang thức ăn đến, ta không thể tùy tiện dùng.
Mộ Dung khẽ mỉm cười, một nụ cười nhạt đến mức tưởng như chưa từng tồn tại. Nàng không giải thích, chỉ chậm rãi cầm lấy thìa sứ, múc một ngụm canh rồi đưa lên môi thưởng thức trước mặt Nguyệt Tịch. Hành động ấy vừa là lời khẳng định không có độc, vừa là sự thách thức ngầm đầy tinh tế.
Lòng tin ở nơi biên thùy này có lẽ còn quý giá hơn cả vàng ròng, tôi hiểu.
Nàng đặt bát canh xuống bàn, đẩy nhẹ về phía Nguyệt Tịch. Tiêu Nguyệt Tịch im lặng, nàng ngồi xuống ghế, đưa tay định cầm bát canh lên. Có lẽ vì tâm trí còn đang mải mê phân tích từng cử chỉ của người đối diện, hoặc vì cơn đau âm ỉ từ bả vai khiến dây thần kinh có chút lệch nhịp, ngón tay nàng vô tình chạm vào vành bát sứ vừa mới nhấc ra khỏi lò than.
Cảm giác nóng rát bất chợt khiến Nguyệt Tịch khẽ giật mình, bát canh sóng sánh suýt chút nữa đổ ra ngoài. Nàng thu tay lại theo bản năng, đôi chân mày nhíu chặt.
Ngay khoảnh khắc đó, một bàn tay mềm mại và mát lạnh đã nhanh chóng nắm lấy tay nàng. Bạch Mộ Dung không hề do dự, nàng kéo bàn tay của vị Tướng quân lại gần, đôi môi hồng nhạt hơi chu ra, nhẹ nhàng thổi từng hơi mát rượi vào vùng da đang đỏ ửng nơi đầu ngón tay Nguyệt Tịch.
Hơi thở của Mộ Dung mang theo mùi gừng và vị thanh mát, lướt qua da thịt Nguyệt Tịch như một dải lụa mềm. Trong không gian chật hẹp, khoảng cách giữa hai người gần đến mức Nguyệt Tịch có thể nhìn thấy từng sợi lông mi dài của Mộ Dung và cảm nhận được hơi ấm lan tỏa từ cơ thể nàng. Sự va chạm này quá đỗi đột ngột, quá đỗi dịu dàng, khiến một kẻ vốn chỉ quen với gươm giáo và máu lửa như Nguyệt Tịch nhất thời đờ đẫn.
Người thống lĩnh vạn quân, sao lại có thể bất cẩn với chính mình như thế?
Lời trách móc của Mộ Dung nghe như một lời nựng nịu, nhẹ nhàng mà xuyên thấu qua lớp giáp sắt vô hình bao bọc quanh trái tim Nguyệt Tịch. Nàng định rút tay lại, nhưng sức mạnh từ những ngón tay thon dài của Mộ Dung lại kiên quyết đến lạ thường. Sự ấm áp này thật nguy hiểm, nó khiến con người ta dễ dàng buông bỏ vũ khí để đổi lấy một phút giây an yên giả tạo.
Nguyệt Tịch nhìn xuống, thấy Mộ Dung vẫn đang tập trung vào ngón tay mình, nhưng ánh mắt của vị y sư bỗng chốc dời đi, lướt qua vai nàng và dừng lại ở bức địa đồ Trường An đang trải rộng trên bàn. Trong một khoảnh khắc cực ngắn, Nguyệt Tịch thấy đồng tử của Mộ Dung co rút lại, một tia sáng sắc lạnh, đậm đặc hận thù lóe lên rồi biến mất nhanh như một tia chớp giữa đêm đen. Khi Mộ Dung ngẩng đầu lên, đôi mắt ấy lại trở về vẻ trong veo như nước hồ mùa thu.
Tướng quân dùng canh đi, tôi phải đi kiểm tra thuốc cho các thương binh khác.
Mộ Dung buông tay ra, lùi lại một bước, cung kính hành lễ rồi xoay người bước ra ngoài. Nguyệt Tịch đứng lặng nhìn theo bóng lưng trắng muốt ấy, cảm giác mát lạnh nơi đầu ngón tay vẫn còn vương vấn, nhưng sự lạnh lẽo trong lòng lại càng sâu sắc hơn. Tia nhìn hận thù kia nhắm vào Trường An, hay nhắm vào kẻ đang thống lĩnh quân đội của triều đình là nàng?
Nỗi đau thể xác có thể dùng dược thảo để chữa lành, nhưng vết thương của quá khứ chỉ có thể dùng máu để gột rửa.
Nguyệt Tịch cầm bát canh gừng lên, hơi ấm truyền vào lòng bàn tay, nàng chậm rãi hớp một ngụm. Vị cay nồng xộc lên mũi, sưởi ấm lồng ngực đang giá lạnh. Nàng khẽ thở ra một hơi dài, nhìn bức địa đồ chốn kinh kỳ đầy rẫy bẫy rập. Dù Mộ Dung là ai, dù nàng ta mang theo ý định gì, Nguyệt Tịch biết mình đã bắt đầu bị cuốn vào một ván cờ mà người đặt quân cờ đầu tiên không phải là nàng.
Bất thình lình, một âm thanh xé gió chói tai vang lên từ phía sau quân trướng.
Phập.
Một con phi đao bằng thép ròng, mảnh mai nhưng đầy lực lượng, xuyên thủng lớp da thú dày, găm thẳng vào cột gỗ chính giữa lều, chỉ cách thái dương của Nguyệt Tịch vài phân. Đuôi dao vẫn còn rung bần bật, phát ra tiếng kêu o o đầy đe dọa. Nguyệt Tịch không hề chớp mắt, nàng đứng dậy, ánh mắt lạnh lùng nhìn về phía chuôi dao.
Trên cán dao có buộc một mảnh lệnh bài bằng ngọc đen sẫm, mặt trên khắc nổi hình một con mãnh hổ đang vồ mồi, thứ ký hiệu chỉ thuộc về những kẻ thực thi công lý bóng tối của kinh thành.
Trò chơi của Tào Tuấn, xem ra đã bắt đầu sớm hơn nàng tưởng.
Chương 3: Đạp Tuyết Tầm Mai Cuộc Chiến Ngầm.
Ánh hoàng hôn tại Yên Môn Quan không mang sắc đỏ rực rỡ của kinh thành, nó là một dải lụa màu vàng ố, tàn tạ và lạnh lẽo, vắt ngang qua những rặng núi đá tai mèo nhọn hoắt. Tuyết trên các triền đồi phía sau đại doanh đã bị gió thổi đóng thành một lớp băng mỏng, phản chiếu ánh sáng tà dương lấp lánh như hàng vạn mảnh gương vỡ. Tiêu Nguyệt Tịch thúc ngựa tiến về phía trước, tiếng vó ngựa giẫm lên lớp băng vỡ vụn phát ra những âm thanh lạo xạo, đứt quãng. Nàng không mặc giáp trụ nặng nề, chỉ khoác một chiếc trường bào màu xanh sẫm, thanh trọng kiếm bên hông khẽ va nhịp nhàng vào sườn ngựa.
Đi bên cạnh nàng, Bạch Mộ Dung ngồi thong dong trên con ngựa trắng, tà áo trắng tinh khôi của nàng ta dường như hòa lẫn vào màu tuyết, chỉ có đôi mắt đen láy là vẫn luôn tĩnh lặng, quan sát từng chuyển động của gió.
Lệnh bài ngọc đen tối qua là một lời cảnh cáo, nhưng dấu vết của kẻ phóng phi đao lại dẫn về hướng rừng mai phía sau đồi, nơi mà sương mù bắt đầu bao phủ khi bóng tối dần buông. Nguyệt Tịch không nói gì, sự im lặng của nàng là một loại áp lực vô hình, khiến không gian xung quanh càng trở nên đông đặc. Nàng cảm nhận được hơi lạnh thấm qua lớp vải bào, len lỏi vào vết thương vừa mới khép miệng nơi bả vai. Nỗi đau ấy nhắc nhở nàng rằng, trong cái thế giới này, sự an toàn chỉ là một ảo ảnh mong manh.
Thế gian vốn dĩ là một ván cờ vây, người nhìn thấu được nước đi tiếp theo chưa chắc đã là người thắng, mà là kẻ nhẫn nại nhất trong bóng tối.
Đột nhiên, con ngựa của Nguyệt Tịch dừng khựng lại, đôi tai nó dựng đứng, hơi thở phì phò ra những làn khói trắng đục. Từ trong những lùm cây phủ đầy tuyết, những đôi mắt xanh loét hiện ra, mang theo hơi thở của sự thèm khát và chết chóc. Một đàn sói đói, chúng đã bị mùi máu từ vết thương của Nguyệt Tịch và sự tĩnh lặng của hoàng hôn lôi kéo đến. Chúng không vội vã tấn công, mà từ tốn khép vòng vây, những bước chân trên tuyết nhẹ đến mức không gây ra một tiếng động nhỏ.
Nguyệt Tịch khẽ nheo mắt, cánh tay phải của nàng đưa ra phía sau, rút lấy cây cung dài làm bằng gỗ hắc đàn đặt trên lưng ngựa. Từng cử chỉ của nàng đều chuẩn xác và chậm rãi, như thể thời gian đang bị kéo giãn ra. Nàng kẹp ba mũi tên vào giữa các ngón tay, dây cung được kéo căng đến mức cực hạn, phát ra tiếng kêu kèn kẹt khô khốc. Cơ bắp trên cánh tay nàng nổi rõ dưới lớp vải, vững chãi và tràn đầy sức mạnh.
Một tiếng rít xé gió vang lên.
Ba mũi tên lao đi đồng thời, xuyên qua màn sương mù mờ ảo, găm thẳng vào yết hầu của ba con sói đầu đàn đang định vồ tới. Chúng ngã gục ngay lập tức, máu nóng phun ra nhuộm đỏ cả một vùng tuyết trắng, bốc hơi nghi ngút trong không khí lạnh buốt. Nguyệt Tịch không dừng lại, nàng liên tục rút tên và bắn, mỗi lần buông dây cung là một mạng sống bị tước đoạt. Ánh mắt nàng lạnh lùng, không một chút gợn sóng, như thể nàng đang thực hiện một nghi lễ đã quá đỗi quen thuộc.
Mộ Dung đứng bên cạnh, bình thản chứng kiến cảnh tượng ấy. Nàng nhìn thấy sự cô độc tột cùng trong bóng lưng của vị tướng quân kia, một người phụ nữ được tôi luyện từ máu và thép, nhưng trái tim lại dường như đã bị đóng băng từ lâu.
Khi con sói cuối cùng tháo chạy vào rừng sâu, Nguyệt Tịch hạ cung xuống, hơi thở vẫn đều đặn như chưa từng trải qua một cuộc chiến. Nàng thúc ngựa tiến lên để kiểm tra những xác sói, nhưng mặt đất bên dưới bỗng chốc rùng mình. Lớp tuyết trông có vẻ vững chãi thực chất là một hố sụt tự nhiên bị che phủ bởi lớp băng mỏng, hậu quả của những trận bão tuyết kéo dài. Con ngựa của Nguyệt Tịch hốt hoảng hí vang, chân trước của nó lún sâu vào khoảng không.
Ngay khoảnh khắc Nguyệt Tịch định tung người nhảy khỏi lưng ngựa, một bóng trắng đã vụt qua trước mắt nàng.
Bạch Mộ Dung nhẹ nhàng như một chiếc lông vũ, chân nàng ta lướt trên bề mặt tuyết mà không để lại bất kỳ dấu chân nào. Đó là khinh công Đạp Tuyết Vô Ngấn tuyệt diệu của Huyễn Âm Các. Trong chớp mắt, Mộ Dung đã áp sát, bàn tay mảnh mai của nàng ta nắm lấy thắt lưng của Nguyệt Tịch, mượn lực xoay người một vòng trên không trung. Cả hai đáp xuống một mỏm đá vững chãi cách đó vài trượng, trong khi con ngựa của Nguyệt Tịch cũng may mắn thoát ra được vùng nguy hiểm nhờ cú đẩy bằng nội lực của Mộ Dung.
Nguyệt Tịch đứng vững, cảm nhận được hơi ấm từ bàn tay của Mộ Dung vẫn còn vương lại trên eo mình. Nàng quay sang nhìn vị y sư bí ẩn, đôi mắt chứa đựng một sự ngạc nhiên không giấu giếm.
Khinh công của ngươi, không phải hạng tầm thường. Nguyệt Tịch trầm giọng, bàn tay nàng khẽ siết chặt chuôi kiếm.
Mộ Dung khẽ mỉm cười, nụ cười nhạt như sương khói buổi sớm, ở nơi biên thùy này, không có chút bản lĩnh lận lưng thì làm sao có thể nhìn thấy mặt trời ngày mai, Tướng quân quá khen rồi.
Bóng tối đã hoàn toàn bao trùm lấy những đồi tuyết. Nguyệt Tịch ra hiệu dừng lại, nàng tìm một góc khuất gió dưới vách đá và bắt đầu nhóm lửa. Tiếng củi khô nổ lách tách trong bóng đêm, ánh lửa bập bùng soi rõ hai gương mặt đang đối diện nhau. Nguyệt Tịch lấy từ trong bọc hành lý ra một bầu rượu nhỏ, nàng mở nút, mùi rượu mạnh nồng nàn lan tỏa, xua đi phần nào cái lạnh buốt giá. Nàng hớp một ngụm lớn, cảm nhận dòng chất lỏng nóng cháy chạy xuống cổ họng, rồi đưa bầu rượu về phía Mộ Dung.
Uống đi, rượu này là để giữ mạng.
Mộ Dung đón lấy, nàng không ngần ngại nhấp một ngụm nhỏ, đôi lông mày khẽ nhíu lại vì vị cay nồng nhưng rồi lại giãn ra. Hai người ngồi tựa lưng vào vách đá, hơi ấm từ đống lửa và từ cơ thể của đối phương bắt đầu lan tỏa. Trong không gian tĩnh lặng, chỉ có tiếng gió rít qua các khe đá và tiếng hơi thở của họ đan xen vào nhau.
Sự tin tưởng đôi khi bắt đầu từ những điều nhỏ nhặt nhất, như một chén rượu ấm giữa đêm tuyết hay một cánh tay đưa ra lúc hiểm nguy.
Nguyệt Tịch nhìn đống lửa, giọng nói nàng thấp xuống, gần như hòa vào tiếng gió, ngươi thực sự chỉ là một y sư vân du?
Mộ Dung nhìn những tàn lửa bay lên không trung, đôi mắt nàng phản chiếu ánh sáng bập bùng, tôi là ai không quan trọng, quan trọng là người cần một người bạn đồng hành trong bóng tối này, Tiêu tướng quân, người không cảm thấy mệt mỏi khi phải luôn mang lớp vỏ bọc cứng rắn kia sao?
Nguyệt Tịch không trả lời, nàng cúi xuống nhìn vào một vật phẩm nàng vừa nhặt được cạnh xác một kẻ lạ mặt nằm khuất sau bụi mai, kẻ đã bị bầy sói xé xác trước khi họ đến. Đó là một thanh đoản kiếm ngắn, lưỡi kiếm sắc lạnh, trên chuôi kiếm khắc một ký hiệu đặc biệt, hình một đóa hoa sen máu bao quanh một thanh kiếm nhỏ.
Ánh mắt Nguyệt Tịch đanh lại. Đây là binh khí chuyên dụng của Cấm vệ quân Trường An, đội quân trực thuộc quyền quản lý của Tể tướng Tào Tuấn.
Kẻ thù đáng sợ nhất không phải là kẻ cầm kiếm trước mặt, mà là hơi lạnh từ phía sau lưng, từ chính nơi mà mình đã thề sẽ bảo vệ.
Nỗi đau từ vết thương trên vai lại nhói lên, nhưng lần này nó không khiến nàng yếu đi, mà chỉ càng làm bùng cháy ngọn lửa căm hận trong lòng. Mộ Dung nhìn thấy sự thay đổi trong ánh mắt của Nguyệt Tịch, nàng khẽ đặt tay lên vai vị tướng quân, một sự an ủi lặng lẽ nhưng đầy sức nặng.
Đúng lúc đó, từ hướng đại doanh Yên Môn xa xăm, một tiếng kèn báo nguy vang lên, xé toạc sự tĩnh lặng của màn đêm. Âm thanh ấy trầm đục, kéo dài, mang theo hơi thở của những biến cố lớn sắp ập đến. Chỉ vài phút sau, tiếng vó ngựa dồn dập vọng lại từ phía chân đồi.
Phó tướng thân tín của Nguyệt Tịch phi ngựa tới, gương mặt hắn xám ngoét dưới ánh đuốc, mồ hôi đầm đìa dù thời tiết đang đóng băng. Hắn xuống ngựa, quỳ sụp xuống trước mặt Nguyệt Tịch, hơi thở đứt quãng.
Tướng quân, khẩn cấp, Khâm sai đại thần mang theo thánh chỉ khẩn cấp của Hoàng thượng vừa mới tới doanh trại, lệnh cho người phải lập tức diện kiến để nghe chiếu chỉ hồi kinh chịu tội, thuộc hạ thấy ông ta mang theo cả một đội quân tinh nhuệ từ Trường An tới.
Nguyệt Tịch đứng bật dậy, chiếc trường bào xanh sẫm bay phất phơ trong gió lạnh. Nàng nhìn về hướng đại doanh, nơi ánh đuốc đang cháy sáng rực cả một vùng trời, rồi quay sang nhìn Mộ Dung. Vị y sư vẫn ngồi đó, đôi mắt tĩnh lặng như nước hồ không đáy, dường như nàng ta đã lường trước được điều này.
Cuộc chơi ở biên cương đã kết thúc, ván cờ sinh tử chốn kinh kỳ bây giờ mới thực sự bắt đầu.
Chương 4: Chiếu Chỉ Hồi Kinh và Lời Thề Đồng Hành.
Ánh đuốc trong sảnh nghị sự chập chờn, hắt lên những bức tường đá xám xịt những bóng hình méo mó, nhảy múa theo từng cơn gió lùa qua khe cửa. Không gian nồng đặc mùi dầu hỏa quyện với mùi gỗ cũ, tạo nên một cảm giác ngột ngạt đến khó thở. Tiêu Nguyệt Tịch đứng giữa sảnh, hai tay xuôi theo thân mình, nhưng mười đầu ngón tay khẽ cuộn lại, cảm nhận rõ rệt sự căng thẳng lan tỏa từ lòng bàn chân lên đến tận đỉnh đầu. Đối diện với nàng, Khâm sai đại thần mặc triều phục thêu gấm lộng lẫy, vẻ mặt bóng bẩy và kiêu kỳ của hắn hoàn toàn lạc lõng giữa những gương mặt sạm nắng, đầy vết sẹo của những tướng sĩ biên thùy.
Lòng trung là một món nợ trả bằng máu, nhưng kẻ đòi nợ lại thường quên mặt chủ nợ.
Khâm sai chậm rãi mở cuộn chiếu chỉ làm bằng lụa vàng rực rỡ, tiếng sột soạt của mặt lụa khô khốc vang lên giữa sự im lặng chết chóc. Hắn hắng giọng, thanh âm cao vút và có phần eo éo, truyền đi mệnh lệnh của hoàng đế. Từng chữ từng câu như những tảng đá nghìn cân ném vào mặt hồ đang đóng băng. Tiêu Nguyệt Tịch bị cáo buộc bao che cho tàn dư của Huyễn Âm Các, dung dưỡng nghịch tặc ngay trong quân doanh, lệnh cho nàng phải lập tức giao lại hổ phù chỉ huy Trấn Bắc quân và theo xe áp giải về Trường An chịu tội.
Nguyệt Tịch không quỳ. Nàng đứng thẳng, đôi mắt đen thẳm xoáy sâu vào gã Khâm sai khiến hắn bất giác lùi lại nửa bước, mồ hôi hột rịn ra trên trán. Nàng nghe thấy tiếng nghiến răng của phó tướng đứng phía sau, nghe thấy tiếng kim loại va chạm rất khẽ khi những thân binh thân tín của nàng đang đặt tay lên chuôi kiếm, chỉ đợi một cái gật đầu để nhuộm đỏ căn sảnh này.
Tướng quân, xin mời lên kiệu. Khâm sai gượng cười, nụ cười méo mó không giấu nổi sự đắc thắng. Xe áp giải đã đợi sẵn bên ngoài, hoàng ân bao dung, cho phép người giữ lại chút thể diện cuối cùng.
Hắn chỉ tay về phía chiếc kiệu sắt đen ngòm, thực chất là một cái lồng giam được ngụy trang bằng những lớp rèm che rủ xuống từ bốn phía. Nguyệt Tịch liếc nhìn chiếc kiệu, khóe môi khẽ nhếch lên một độ cong lạnh lẽo. Nàng tiến về phía án thư chính giữa sảnh, nơi cuộn chiếu chỉ đang nằm chễm chệ như một biểu tượng của sự phản bội.
Bất thình lình, thanh trọng kiếm bên hông Nguyệt Tịch vung lên. Một dải ánh sáng bạc xé toạc không gian tối tăm, mang theo tiếng gió rít nhức óc.
Rắc.
Chiếc án thư làm bằng gỗ lim dày nặng bị chém đứt làm đôi, vết cắt ngọt lịm đến mức cuộn chiếu chỉ rơi xuống sàn mà vẫn giữ nguyên hình dáng. Gã Khâm sai hét lên một tiếng thất thanh, ngã nhào ra phía sau, vạt áo bào đắt tiền dính đầy bụi đất.
Tiêu Nguyệt Tịch tôi vào sinh ra tử mười năm, giữ cho Yên Môn Quan một tấc đất không rời. Nguyệt Tịch hạ kiếm, mũi kiếm chạm xuống mặt sàn đá phát ra những tia lửa nhỏ. Nếu hoàng thượng muốn tôi về kinh, tôi sẽ tự cưỡi ngựa mà về. Chiếc lồng sắt kia, ngài hãy giữ lại cho kẻ đã viết ra bản cáo trạng này.
Không khí trong sảnh như đông cứng lại. Sát khí bùng lên từ phía những quân sĩ trung thành, họ sẵn sàng liều chết nếu gã quan triều đình kia dám có thêm một hành động xúc phạm nào. Nguyệt Tịch quay người, tà áo bào xanh sẫm bay phất phơ trong gió lạnh, nàng bước thẳng ra cửa sảnh. Ở đó, Bạch Mộ Dung đang đứng lặng lẽ bên một cột gỗ, chiếc tráp thuốc cũ kỹ vẫn đeo bên hông, đôi mắt tĩnh lặng như nước hồ không đáy đang dõi theo từng bước chân của nàng.
Nguyệt Tịch dừng lại trước mặt Mộ Dung, đôi lông mày khẽ nhíu. Nàng hạ thấp giọng, thanh âm chỉ đủ cho hai người nghe thấy, nhưng chứa đựng một sự xót xa không thể giấu giếm.
Ngươi rời đi đi. Trường An không phải là nơi y sư nên đến. Chất độc đã tan, mạng của ta cũng đã giữ được, không cần ngươi phải dấn thân vào vũng bùn này.
Mộ Dung không trả lời ngay. Nàng đưa tay lên, nhẹ nhàng sửa lại một nếp nhăn trên vai áo của Nguyệt Tịch. Cử chỉ ấy tự nhiên và dịu dàng đến mức khiến Nguyệt Tịch nhất thời ngẩn ngơ. Mộ Dung khẽ mỉm cười, một nụ cười nhạt nhòa nhưng lại mang theo sức nặng ngàn cân.
Mạng của tướng quân là do tôi cứu, nếu người chết giữa đường thì công sức của tôi coi như đổ sông đổ biển sao? Nàng bước tới, cầm lấy dây cương con chiến mã của Nguyệt Tịch, bàn tay mảnh mai nhưng vững chãi vô cùng. Tôi đã hứa sẽ bảo vệ mạng sống này đến cùng, dù là biên cương hay Trường An, tôi cũng sẽ không rời đi.
Đôi khi, người ta chọn đồng hành không phải vì con đường phía trước bằng phẳng, mà vì bóng lưng của kẻ đi trước đủ để che chắn bão giông.
Nguyệt Tịch nhìn sâu vào đôi mắt của Mộ Dung, nàng thấy trong đó không có sự sợ hãi, chỉ có một sự kiên định đến bướng bỉnh. Một cảm giác ấm áp nảy nở giữa lồng ngực đầy rẫy những vết sẹo của nàng. Nguyệt Tịch không nói thêm lời nào, nàng vươn tay kéo Mộ Dung lên ngựa, cả hai cùng ngồi trên lưng con chiến mã trắng.
Đoàn người lên đường ngay trong đêm, dưới sự giám sát nghiêm ngặt của đội quân từ kinh thành. Gã Khâm sai sau khi hoàn hồn, lén lút rút từ trong tay áo ra một con chim bồ câu trắng muốt. Hắn cột vào chân nó một dải lụa đỏ thẫm, thứ màu sắc nhắc nhở về những âm mưu đẫm máu của Tể tướng Tào Tuấn, rồi tung tay để nó bay về hướng Nam, biến mất vào màn đêm đen kịt.
Vó ngựa dồn dập trên mặt đất đóng băng, âm thanh ấy cô độc và đầy trắc trở.
Khi đoàn người tiến vào ranh giới của Lạc Hồn Cốc, một địa danh nổi tiếng với những vách đá dựng đứng và những lối mòn hiểm trở, một sự thay đổi kỳ quái bắt đầu diễn ra. Sương mù từ lòng thung lũng dâng lên đột ngột, trắng xóa và đặc quánh như sữa, chỉ trong chớp mắt đã che khuất hoàn toàn tầm nhìn. Những ngọn đuốc vốn đang cháy sáng bỗng chốc trở nên leo lét, yếu ớt như những đốm lửa ma trơi.
Tiếng chim chóc, tiếng côn trùng kêu đêm bỗng nhiên bặt lịm. Sự im lặng bao trùm lấy không gian, chỉ còn nghe thấy tiếng tim đập dồn dập trong lồng ngực của mỗi người. Nguyệt Tịch cảm nhận được cơ thể Mộ Dung hơi cứng lại sau lưng mình, nàng siết chặt dây cương, tay phải đặt lên chuôi kiếm, cảm nhận rõ rệt sự căng cơ nơi bả vai.
Trong màn sương dày đặc, những bóng đen mờ ảo bắt đầu hiện ra trên những mỏm đá cao chót vót, im lìm như những bức tượng tạc từ nỗi sợ hãi.
Chương 5: Huyết Chiến Lạc Hồn Cốc.
Lạc Hồn Cốc vào lúc nửa đêm hiện ra như một vết chém khổng lồ, đen ngòm và sâu hoắm giữa lòng đại địa. Hai vách đá dựng đứng vươn cao, che khuất hoàn toàn ánh sao trời, khiến không gian bên dưới chỉ còn lại một màu đen đặc quánh. Sự tĩnh lặng ở nơi này mang theo một sức nặng hữu hình, nó ép chặt vào màng nhĩ, khiến tiếng thở dốc của những con chiến mã trở nên to lớn và nặng nề một cách bất thường. Tiêu Nguyệt Tịch siết chặt dây cương, đôi mắt nàng nheo lại, cố gắng xuyên thấu màn sương mù đang dâng lên từ lòng thung lũng.
Nàng cảm nhận được hơi ấm từ tấm lưng của Bạch Mộ Dung sau phía mình, một sự hiện diện thanh khiết nhưng lại đầy bí ẩn giữa chốn hiểm địa.
Cái chết vốn dĩ không có âm thanh, nó chỉ là một khoảng lặng kéo dài trước khi hơi thở cuối cùng tan biến.
Sự tĩnh lặng đột ngột bị xé toạc bởi một tiếng rắc khô khốc từ trên cao. Không có lời báo trước, hàng loạt tảng đá lớn bắt đầu đổ ập xuống từ đỉnh vách đá, mang theo tiếng gầm rú kinh hoàng của đất đá bị vỡ vụn. Đám lính áp giải, vốn đã mệt mỏi và run rẩy sau nhiều ngày đường, giờ đây hoàn toàn vỡ trận. Những tiếng la hét thảm thiết vang lên rồi lịm tắt dưới những khối đá nghìn cân. Ngựa hí vang, lồng lên trong tuyệt vọng, tiếng ủng da giẫm lên bùn đất hỗn loạn trước khi đám lính bỏ chạy toán loạn vào bóng tối.
Nguyệt Tịch không chạy. Nàng xoay người, một tay ôm chặt lấy eo của Mộ Dung, kéo nàng ta sát vào lòng mình. Tay kia, nàng rút mạnh thanh trọng kiếm ra khỏi bao.
Phập, phập, phập.
Ngay sau những tảng đá là hàng vạn mũi hỏa tiễn xé gió lao đến, đuôi tên mang theo ngọn lửa đỏ rực rỡ, thắp sáng cả một vùng hẻm núi trong chốc lát. Những mũi tên lao đến với tốc độ kinh người, nhắm thẳng vào vị trí của hai người. Tiêu Nguyệt Tịch gầm nhẹ một tiếng, luồng nội lực thâm hậu từ đan điền cuộn trào, lan tỏa khắp các mạch máu rồi truyền thẳng vào lưỡi kiếm.
Thanh trọng kiếm rung lên bần bật, phát ra tiếng kêu o o đầy uy lực. Nàng múa kiếm nhanh đến mức mắt thường không thể theo kịp, tạo ra một bức tường kiếm khí dày đặc, lấp lánh sắc bạc bao quanh lấy cả hai. Những mũi hỏa tiễn khi chạm vào bức tường khí đều bị chém đứt làm đôi hoặc bị hất văng ra xa, rơi xuống đất tạo thành những đốm lửa nhỏ nhảy múa trên mặt đường đá lạnh lẽo.
Mộ Dung tựa đầu vào vai Nguyệt Tịch, nàng có thể cảm nhận được nhịp tim mạnh mẽ, đều đặn của vị tướng quân và mùi hương của sắt lạnh quyện với mùi mồ hôi nam tính, cứng cỏi. Nàng không sợ hãi, đôi mắt nàng vẫn bình thản quan sát những bóng đen đang từ trên vách đá đu dây lao xuống như bầy dơi đêm.
Khi kẻ sống sót bắt đầu đếm nhịp thở của mình, đó là lúc lòng tin bắt đầu nảy mầm hoặc lụi tàn.
Đám sát thủ áo đen xuất hiện, chúng di chuyển nhanh nhẹn và quỷ quyệt, lưỡi kiếm của chúng đen sẫm, không hề phản chiếu ánh lửa, chứng tỏ đã được tôi luyện bằng chất độc kịch liệt. Nguyệt Tịch đẩy Mộ Dung lùi về phía một hốc đá nhỏ, một mình nàng đứng chắn phía trước, thanh kiếm trong tay dựng đứng như một ngọn tháp không thể lay chuyển.
Một tên cầm đầu sát thủ lao đến, chiêu thức của hắn vô cùng kỳ lạ, lưỡi kiếm chuyển động theo những đường cong mềm mại nhưng lại mang theo sát cơ lạnh thấu xương. Hắn vung kiếm, một luồng âm khí sắc lẹm xé toạc không khí, nhắm thẳng vào yết hầu của Mộ Dung đang đứng phía sau.
Nguyệt Tịch không chút do dự, nàng xoay người một vòng, lấy chính thân mình làm tấm khiên sống.
Xoẹt.
Lưỡi kiếm sắc lẹm lướt qua cánh tay phải của Nguyệt Tịch, xé rách lớp áo bào xanh sẫm và để lại một vệt dài rỉ máu đỏ tươi. Cảm giác đau đớn nóng rát lập tức ập đến, nhưng ánh mắt của Nguyệt Tịch vẫn không hề lay động. Nàng vung kiếm trả đòn, một chiêu đơn giản nhưng đầy uy lực, khiến tên sát thủ phải lui lại vài bước.
Ngay khoảnh khắc đó, Bạch Mộ Dung đứng phía sau bỗng chốc sững sờ. Đôi đồng tử của nàng co rụt lại, hơi thở nghẹn lại nơi cổ họng. Chiêu thức mà tên sát thủ vừa sử dụng, cách hắn xoay cổ tay và nhịp điệu của bước chân, chính là U Minh Thập Nhất Kiếm, một tuyệt kỹ đã bị thất truyền của Huyễn Âm Các từ mười năm trước.
Một sự thật kinh hoàng chớm nở trong tâm trí nàng, những kẻ đang truy sát họ không chỉ là người của triều đình, mà dường như còn có sự nhúng tay của những bóng ma từ chính quá khứ của nàng.
Sự phản bội luôn mang gương mặt của người quen, đó là lý do tại sao vết thương của nó không bao giờ lành miệng.
Đám sát thủ dường như không cho họ thời gian để suy ngẫm, chúng đồng loạt lao lên, bao vây lấy hai người trong một vòng vây chết chóc. Nguyệt Tịch cảm thấy cánh tay phải bắt đầu tê dại, máu chảy dọc theo kẽ ngón tay, thấm vào chuôi kiếm khiến nó trở nên trơn trượt. Nàng biết nếu cứ tiếp tục cầm cự ở đây, cả hai sẽ bị nghiền nát bởi số lượng kẻ thù quá đông.
Ánh mắt Nguyệt Tịch lướt nhanh qua địa hình xung quanh. Phía sau hẻm núi này là một đoạn dốc đứng dẫn thẳng xuống dòng thác đang gào thét trong bóng tối. Nàng siết chặt cán kiếm, quay sang nhìn Mộ Dung, đôi mắt nàng chứa đựng một sự quyết tuyệt đến đau lòng.
Tin ta không? Nguyệt Tịch hỏi, giọng nói khản đặc vì mệt mỏi nhưng vẫn vững chãi như núi đá.
Mộ Dung nhìn vào đôi mắt ấy, nàng không nói gì, chỉ khẽ gật đầu, bàn tay nhỏ bé nắm chặt lấy vạt áo đẫm máu của Nguyệt Tịch.
Nguyệt Tịch gầm lên một tiếng, dùng hết chút sức tàn cuối cùng tung ra một chiêu kiếm mang theo toàn bộ nội lực còn lại, đẩy lùi đám sát thủ trong chớp mắt. Ngay khi vòng vây vừa hé mở, nàng ôm lấy eo Mộ Dung, tung người lao thẳng về phía vực thẳm phía sau.
Tiếng gió rít gào bên tai, cảm giác không trọng lượng ập đến bao trùm lấy cả hai. Dưới chân họ, dòng thác Lạc Hồn đang cuộn xoáy hung dữ, bọt tuyết trắng xóa bắn lên như những mảnh gương vỡ trong bóng đêm. Nguyệt Tịch ôm chặt lấy Mộ Dung, cố gắng dùng thân mình che chắn cho nàng trước khi cả hai chìm lịm vào làn nước lạnh buốt giá.
Nước tối tăm và cuồng loạn nuốt chửng lấy hơi thở, tiếng gầm thét của thác nước xóa tan mọi dấu vết của cuộc huyết chiến, chỉ còn lại sự lạnh lẽo tột cùng và bóng tối vĩnh hằng bao phủ lấy hai thân ảnh đang trôi dạt giữa dòng đời đầy bão tố.
Chương 6: Hơi Ấm Trong Hang Đá.
Ánh sáng ban mai nhợt nhạt và yếu ớt lách qua những kẽ lá chằng chịt, rọi xuống lòng hang đá những dải lụa mờ đục. Tiếng thác nước gầm thét bên ngoài vách đá dội vào không gian hẹp một thứ âm thanh rì rào không dứt, tựa như một bản trường ca u uất của núi rừng. Hơi nước bảng lảng như khói sương, bám vào những khối thạch nhũ rêu phong, làm không khí càng thêm ẩm ướt và lạnh buốt.
Tiêu Nguyệt Tịch nằm trên một phiến đá phẳng, hơi thở nàng mong manh như sợi tơ giữa gió bão. Lớp chiến bào xanh sẫm vốn oai hùng giờ đây rách mướp, ướt sũng và nặng trịch hơi lạnh của nước suối. Cơn đau từ bả vai phải không còn là sự nóng rát dữ dội mà đã chuyển sang một trạng thái tê dại đáng sợ, dấu hiệu cho thấy độc tố đang bắt đầu gặm nhấm vào huyết quản. Nàng cố gắng mở mắt, nhưng mí mắt nặng như đeo đá, chỉ thấy bóng dáng một nữ tử đang tất tả nhóm lửa bằng mớ củi khô nhặt nhạnh được trong hốc đá.
Bạch Mộ Dung quỳ bên cạnh nàng, gương mặt thanh tú trắng bệch vì lạnh, đôi môi vốn hồng nhuận nay chỉ còn một sắc tái nhợt nhạt. Đôi tay nàng run rẩy khi chạm vào khóa áo giáp của Nguyệt Tịch, kim loại lạnh lẽo va chạm phát ra những tiếng lạch cạch khô khốc giữa sự tĩnh lặng của hang động. Nàng cẩn thận gỡ bỏ lớp hộ giáp đã méo mó, để lộ vết chém dài đẫm máu trên cánh tay phải của vị tướng quân. Miệng vết thương thâm đen, bắt đầu rỉ ra thứ dịch lỏng có mùi hăng hắc khó chịu.
Mộ Dung không do dự, nàng dùng tay xé mạnh tà áo trắng của mình thành những dải vải dài. Tiếng vải vỡ vụn vang lên giòn giã, xé toạc bầu không khí đặc quánh. Nàng cúi xuống, mái tóc đen dài xõa tung trên vai Nguyệt Tịch, che khuất tầm nhìn của nàng. Một sự đụng chạm ướt át và ấm nóng bất chợt truyền đến từ vết thương.
Nguyệt Tịch khẽ rên lên một tiếng, cơ bắp toàn thân căng cứng. Nàng cảm nhận được đôi môi mềm mại của Mộ Dung đang áp chặt vào da thịt mình, dùng sức hút ra thứ độc dịch chết chóc. Mỗi lần Mộ Dung ngẩng đầu lên nhổ đi dòng máu đen kịt là một lần đôi mắt nàng lại nhòe đi vì hơi nước. Nước mắt không phải vì sợ hãi, mà vì một nỗi xót xa tột cùng đang cuộn trào trong lồng ngực. Nàng là Thánh nữ của Huyễn Âm Các, người vốn dĩ đứng ở phía đối đầu với triều đình, nhưng lúc này đây, mạng sống của kẻ đại diện cho vương quyền kia còn quan trọng hơn cả hơi thở của chính nàng.
Sự cứu rỗi đôi khi không đến từ lời cầu nguyện, mà đến từ việc sẵn sàng gánh lấy phần mục nát của kẻ khác vào lòng mình.
Sau khi hút hết độc tố, Mộ Dung tỉ mỉ rắc lên vết thương một lớp bột dược thảo xanh biếc rồi băng bó lại bằng dải vải trắng. Những ngón tay nàng thon dài, chuyển động khéo léo nhưng vẫn không giấu được sự run rẩy khi buộc nút thắt cuối cùng. Nàng ngước mắt nhìn Nguyệt Tịch, thấy vị tướng quân đang nhìn mình với ánh mắt thâm trầm, chứa đựng cả vạn lời muốn nói nhưng lại nghẹn lại nơi đầu môi.
Nguyệt Tịch gượng dậy, dùng cánh tay trái không bị thương kéo mạnh Mộ Dung vào lòng. Một cái ôm siết chặt, không mang theo dục vọng, chỉ có sự khao khát được sẻ chia hơi ấm giữa ranh giới mỏng manh của sinh tử. Da thịt họ chạm vào nhau qua lớp áo ướt lạnh, nhưng từ sâu bên trong, hai trái tim đang đập những nhịp điệu dồn dập, cộng hưởng. Nguyệt Tịch vùi đầu vào cổ Mộ Dung, cảm nhận mùi hương thảo dược thanh khiết đang xoa dịu tâm trí đang quay cuồng của mình.
Ngươi là đồ ngốc, Nguyệt Tịch thào thào, giọng nói khản đặc vì mệt mỏi, độc đó có thể giết chết ngươi.
Mộ Dung tựa đầu vào vai nàng, khóe môi khẽ nhếch lên một nụ cười nhạt nhòa, nếu người chết, tôi sống để làm gì trong cái thế giới chỉ còn lại thù hận này?
Khoảng lặng bao trùm lấy hang đá, chỉ còn tiếng lửa cháy bập bùng, tí tách nổ. Ánh lửa cam rực rỡ nhảy múa trên vách đá, hắt lên bóng hình hai nữ tử đang nương tựa vào nhau những mảng sáng tối chập chờn. Trong khoảnh khắc ấy, mọi rào cản về thân phận, về sự đối nghịch giữa quân nhân và giang hồ dường như đã bị dòng thác bên ngoài cuốn trôi. Nguyệt Tịch hơi tách ra, nàng nâng cằm Mộ Dung lên, nhìn sâu vào đôi mắt đang ngấn lệ của nàng ta.
Dưới ánh sáng leo lét, gương mặt Mộ Dung hiện lên vẻ đẹp mong manh nhưng kiên cường đến lạ kỳ. Nguyệt Tịch chậm rãi cúi xuống, hơi thở của họ giao thoa, ấm áp và gấp gáp. Một nụ hôn phớt nhẹ nhàng đặt lên đôi môi lạnh giá của Mộ Dung, nó mềm mại như cánh hoa quỳnh nở muộn, mang theo sự trân trọng và một lời thề ngầm định rằng nàng sẽ bảo vệ người phụ nữ này bằng mọi giá. Mộ Dung khẽ nhắm mắt, đón nhận nụ hôn bằng một sự ngượng ngùng đầy chân thành, bàn tay nàng nhỏ bé nắm chặt lấy vạt áo của Nguyệt Tịch như thể sợ rằng đây chỉ là một giấc mộng giữa cơn mê.
Tình yêu là một thứ dược tính kỳ lạ, nó khiến những kẻ mạnh mẽ nhất trở nên yếu mềm, và biến những kẻ cô độc nhất tìm thấy nơi nương náu.
Khi hơi ấm bắt đầu lan tỏa khắp cơ thể, Mộ Dung chợt nhớ ra điều gì đó. Nàng với tay lấy chiếc túi gấm nhỏ nhặt được từ xác tên sát thủ đêm qua, thứ mà nàng đã bí mật giữ kín khi cả hai rơi xuống nước. Nàng mở túi, lấy ra một miếng ngọc bội hình tròn, màu xanh ngọc bích sẫm, bên trên chạm khắc tinh xảo hình một con mãnh hổ đang vồ mồi cùng dòng chữ nhỏ li ti.
Gương mặt Nguyệt Tịch lập tức đanh lại khi nhìn thấy vật đó. Đó là gia huy của Tể tướng Tào Tuấn, biểu tượng của quyền lực tối cao và cũng là dấu ấn của những âm mưu bẩn thỉu nhất chốn cung đình. Cánh tay nàng vô thức siết chặt, cơ bắp cuộn lên dưới lớp vải băng. Mọi nghi ngờ trước đó đã có lời giải đáp, kẻ muốn nàng vĩnh viễn biến mất khỏi biên cương không ai khác chính là người đang thao túng cả triều đình Đại Lương.
Bóng tối không bao giờ tự tan biến, nó chỉ chờ đợi một mồi lửa đủ lớn để thiêu rụi tất cả.
Đúng lúc đó, từ phía cửa hang vốn được che phủ bởi lớp màn nước trắng xóa, một âm thanh lạ lùng len lỏi qua tiếng thác đổ. Đó là tiếng chó săn sủa vang, dồn dập và hung dữ, quyện cùng tiếng bước chân rầm rập của hàng chục người đang đạp lên lớp lá mục và sỏi đá. Tiếng hú hét của những kẻ truy đuổi mỗi lúc một gần, báo hiệu cho một cuộc bao vây không lối thoát.
Nguyệt Tịch lập tức dập tắt đống lửa bằng một nắm cát ẩm, hang đá rơi vào bóng tối âm u ngay tức khắc. Nàng cầm lấy thanh trọng kiếm, dù cánh tay phải vẫn còn đau nhức nhưng ánh mắt nàng đã lấy lại vẻ sắc lạnh vốn có của một vị tướng quân. Nàng đứng chắn trước mặt Mộ Dung, cảm nhận rõ rệt hơi thở của đối phương đang run rẩy sau lưng mình.
Sinh tử đôi khi chỉ cách nhau một vách đá mỏng, và cuộc chiến thực sự bây giờ mới chính thức bắt đầu.
Chương 7: Lồng Son Chốn Kinh Kỳ.
Trường An đón bước chân kẻ hồi kinh bằng tiết lập xuân ẩm đục. Không khí kinh kỳ không có cái gắt gỏng của gió cát Yên Môn, trái lại, nó bao phủ lấy con người bằng một tầng hơi ẩm ngọt lịm, nồng mùi phấn son và hương trầm, thứ mùi hương lẩn khuất trong những ngõ nhỏ, rình rập sau những bức tường son thếp vàng. Tiêu Nguyệt Tịch ngồi trong cỗ kiệu gỗ, lắng nghe tiếng bánh xe nghiến lên mặt đá phiến của trục lộ chính. Tiếng động ấy đều đặn, khô khốc, gợi nhắc nàng về những vòng quay nghiệt ngã của quyền lực đang chờ đợi phía trước. Nàng khẽ đưa ngón tay chạm vào lớp rèm lụa, cảm giác trơn trượt của tơ tằm khiến nàng bất giác nhớ về lớp cán kiếm thô ráp, nơi nàng từng tìm thấy sự an tâm thực sự.
Khi người ta bước vào vinh hoa, thứ đầu tiên họ đánh mất thường là mặt đất dưới chân mình.
Cửa thành Trường An sừng sững hiện ra như một cái miệng khổng lồ của mãnh thú, sẵn sàng nuốt chửng những kẻ từ phương xa trở về. Đội cấm quân đứng dàn hàng hai bên, áo giáp sáng choang nhưng ánh mắt lại đục ngầu sự dò xét. Nguyệt Tịch cảm nhận được những ánh nhìn ấy găm vào lớp màn kiệu, chúng không mang theo sự tôn kính dành cho một vị tướng trấn biên, mà là sự tò mò dành cho một kẻ sắp chịu tội. Đi ngay sát cạnh kiệu, Bạch Mộ Dung vận thanh y đơn giản, đầu đội nón có màn che rủ thấp. Bước chân nàng thanh thoát, nhẹ nhàng đến mức tưởng như không chạm đất, nhưng Nguyệt Tịch biết, dưới lớp vỏ bọc bình thản ấy, đôi mắt của vị y sư đang lặng lẽ ghi lại từng vị trí canh gác, từng trà lâu vừa lướt qua.
Trường An là một lồng son đại lệ, nơi mỗi tiếng chim hót đều mang theo một mật mã riêng.
Cỗ kiệu dừng lại trước cửa Phụng Thiên Điện. Nguyệt Tịch bước xuống, hôm nay nàng không mặc chiến bào đỏ thẫm quen thuộc, mà khoác lên mình bộ triều phục màu tía dành cho võ quan cấp cao. Lớp vải gấm nặng nề và cứng nhắc bó chặt lấy bả vai trái, nơi vết thương vẫn còn để lại một vết sẹo mờ nhạt. Nàng hít một hơi thật sâu, cảm nhận vị đắng của sương sớm, rồi chậm rãi bước lên những bậc thềm đá trắng.
Ngay tại sảnh chính, một bóng hình cao lớn, vận trường bào thêu họa tiết mãnh hổ bằng chỉ vàng đang đứng đợi sẵn. Tể tướng Tào Tuấn. Hắn xoay xoay chiếc nhẫn ngọc phỉ thúy trên ngón tay cái, khóe môi khẽ nhếch lên một nụ cười không chạm đến đáy mắt.
Tiêu tướng quân vất vả rồi, nghe nói trên đường về kinh, người gặp phải không ít rắc rối, thậm chí còn rơi xuống thác sâu, mạng lớn như vậy, thật khiến kẻ hèn này khâm phục.
Giọng nói của hắn trầm đục, vang vọng trong không gian trống trải của điện thờ, mang theo sự mỉa mai đặc quánh. Nguyệt Tịch dừng lại cách hắn ba bước chân, bàn tay nàng vô thức tìm về vị trí thanh kiếm bên hông, nhưng nơi đó giờ đây trống không. Nàng nhìn thẳng vào mắt Tào Tuấn, đôi mắt phượng nheo lại, tỏa ra hàn khí khiến những lính canh đứng gần đó bất giác rùng mình.
Tể tướng quan tâm quá mức rồi, mạng của Nguyệt Tịch là do trời định, cũng như việc gian thần khó tránh khỏi ngày tàn, đều là lẽ tự nhiên cả.
Tào Tuấn không giận, hắn cười nhạt, tiếng cười khô khốc như lá rụng mùa thu. Hắn phất tay áo, chỉ về phía ngai vàng đang bị che khuất sau lớp rèm thưa phía sau sảnh. Hoàng thượng hôm nay rồng thể bất an, không tiện diện kiến. Tướng quân hãy tạm giao lại hổ phù, về phủ nghỉ ngơi, đợi ngày nghị tội. Trường An lúc này gió thổi rất mạnh, tướng quân nên cẩn thận, kẻo lồng đẹp quá lại khiến người ta quên mất đường bay.
Nguyệt Tịch nghiến chặt răng, cơ hàm nàng bạnh ra, những thớ cơ nơi cổ căng lên như dây đàn đại cung bị kéo hết cỡ. Sự nhục nhã này còn đau đớn hơn cả nhát kiếm ở Lạc Hồn Cốc. Nàng chậm rãi rút ra từ trong ngực áo miếng hổ phù bằng đồng đen lạnh lẽo, vật biểu trưng cho quyền điều động ba mươi vạn đại quân biên thùy. Nàng đặt nó vào tay Tào Tuấn, cảm giác như chính mình vừa cắt đứt một phần xương máu.
Tào Tuấn thu lấy hổ phù, ánh mắt hắn lướt qua Bạch Mộ Dung đang đứng lặng lẽ phía xa, rồi quay gót bước đi. Ngay lúc đó, từ sau lớp rèm thưa, một tiếng ho khan nặng nề vang lên. Tiếng ho kéo dài, khàn đục, mang theo hơi thở của sự suy kiệt. Nguyệt Tịch thoáng nhìn thấy bóng dáng gầy gò của Hoàng đế qua kẽ hở của bức rèm, thần sắc người nhợt nhạt đến mức đáng sợ, đôi môi mang sắc tím đen kỳ quái. Mộ Dung khẽ nhíu mày, mũi nàng hơi phập phồng như đang phân tích mùi hương của các loại dược liệu đang được đốt trong điện.
Khi vị vua yếu đi, bóng tối sẽ bắt đầu mọc rễ từ chính ngai vàng.
Rời khỏi hoàng cung, Nguyệt Tịch trở về phủ Tướng quân, một dinh thự nằm ở phía Đông kinh thành. Thế nhưng, bao quanh phủ giờ đây không phải là những binh sĩ Trấn Bắc thân tín, mà là những đội quân của tuần phủ, vũ khí chỉnh tề, đứng canh gác nghiêm ngặt. Đây không phải là về nhà, mà là bước vào một nhà ngục có tên gọi mỹ miều hơn.
Nguyệt Tịch dừng lại trước cổng phủ, nàng quay sang nhìn Mộ Dung. Vị y sư vẫn giữ vẻ điềm tĩnh, nhưng tay nàng khẽ chạm vào một trà lâu nằm đối diện, nơi có một gã sai vặt đang lặng lẽ lau bàn theo một nhịp điệu lạ lùng. Đó là những quân cờ đầu tiên của Huyễn Âm Các đã được cài cắm. Nguyệt Tịch đưa tay nắm lấy bàn tay lạnh giá của Mộ Dung, siết nhẹ như một lời trấn an cũng như một sự bảo bọc.
Vào đi, ít nhất nơi này vẫn có một mái nhà để che mưa nắng.
Mộ Dung gật đầu, nàng theo Nguyệt Tịch bước qua ngưỡng cửa cao vút. Cánh cửa phủ đóng sầm lại phía sau, tiếng then cài va chạm khô khốc báo hiệu sự khởi đầu của những ngày bị giam lỏng. Trong sân phủ, những cây mai sớm bắt đầu rụng cánh, cánh hoa trắng muốt rơi trên mặt đất như những giọt lệ của mùa xuân.
Đêm đó, không gian trong phủ Tướng quân tĩnh lặng đến mức nghe thấy cả tiếng nến cháy lách tách. Nguyệt Tịch ngồi trong phòng ngủ, ánh mắt nàng mông lung nhìn ra cửa sổ. Sự im lặng của Trường An đáng sợ hơn tiếng gào thét của bão tuyết phương Bắc, bởi nó chứa đựng những mũi dao bọc lụa. Nàng tự hỏi liệu mình có đủ sức để bảo vệ người phụ nữ đang ở phòng bên cạnh, hay cả hai sẽ cùng chìm lịm trong vũng bùn này.
Bỗng nhiên, một tiếng vút xé gió xé toạc sự tĩnh mịch.
Một mũi tên nhỏ, đuôi lông vũ đỏ rực lao qua khe cửa sổ, găm thẳng vào cột gỗ chính giữa phòng. Nguyệt Tịch lập tức bật dậy, cơ thể nàng phản xạ nhanh như một con báo săn, nhưng bên ngoài cửa sổ chỉ còn bóng tối mịt mùng và tiếng gió rít qua kẽ lá.
Nàng tiến lại gần, rút mũi tên ra khỏi cột gỗ. Một mảnh giấy nhỏ cuộn tròn được buộc bằng chỉ đỏ. Nguyệt Tịch mở mảnh giấy ra, dưới ánh nến leo lét, bốn chữ viết bằng mực đen đậm, nét chữ sắc sảo nhưng đầy sát khí hiện ra rõ mồn một.
Dạ Tiệc Đêm Nay.
Nàng siết chặt mảnh giấy trong lòng bàn tay, cảm nhận hơi lạnh của kim loại từ đầu mũi tên vẫn còn vương lại. Trái tim nàng đập nhanh một nhịp, không phải vì sợ hãi, mà vì nàng biết, màn kịch trốn tìm này đã đến lúc phải hạ màn.
Kẻ đi săn đôi khi lại là kẻ đang đứng trong vòng vây, và đêm nay, máu sẽ nhuộm đỏ những chén rượu vang chốn kinh kỳ.
Chương 8: Sóng Ngầm Dạ Tiệc Hoàng Cung.
Điện Thái Hòa đêm nay rực rỡ đến mức khiến người ta lầm tưởng bóng tối đã vĩnh viễn bị xua tan khỏi kinh thành Trường An. Hàng ngàn ngọn đăng lung treo cao, hắt ánh sáng vàng vọt xuống những cột trụ sơn son thếp vàng, tạo nên những dải màu lấp lánh như vảy rồng. Mùi hương trầm từ những lư hương chạm trổ tinh xảo lan tỏa, nồng đậm và đặc quánh, lẩn khuất trong từng kẽ áo lụa là của đám quan lại vương tôn. Tiếng đàn cầm réo rắt quyện cùng tiếng sáo trúc thanh tao, tạo nên một bầu không khí thái bình giả tạo, che đậy những cơn sóng ngầm đang cuộn xoáy dưới mặt hồ phẳng lặng.
Tiêu Nguyệt Tịch bước vào điện, giáp trụ xông pha sương gió đã được thay bằng bộ triều phục võ quan màu tía đậm, thêu hình mãnh hổ hùng dũng. Mỗi bước chân của nàng đều mang theo sự vững chãi của núi rừng phương Bắc, lạnh lùng và uy nghiêm, đối lập hoàn toàn với sự ủy mị của chốn cung đình. Đi ngay sát sau nàng là Bạch Mộ Dung, trong bộ y phục dành cho y sư thiếp thân màu xanh nhạt thanh khiết. Mộ Dung búi tóc đơn giản, không đồ trang sức, nhưng khí chất thoát tục ấy lại vô tình trở thành tâm điểm của những ánh nhìn tò mò và đầy toan tính.
Quyền lực là một loại rượu mạnh, kẻ không biết uống sẽ say đến mức quên mất bản thân mình là ai.
Nguyệt Tịch khẽ nghiêng đầu, ánh mắt lướt qua bả vai nhìn về phía Mộ Dung. Nàng thấy vị y sư vẫn giữ vẻ điềm tĩnh thường ngày, nhưng những ngón tay thon dài của Mộ Dung đang khẽ vuốt ve dải lụa thêu ở cổ tay áo, một thói quen nhỏ mỗi khi nàng đang tập trung cao độ để quan sát xung quanh. Nguyệt Tịch thu hồi tầm mắt, bàn tay nàng khẽ chạm vào vị trí bên hông, nơi vốn dĩ là thanh trọng kiếm nay đã được thay bằng một miếng ngọc bội lạnh lẽo. Sự thiếu vắng hơi ấm của chuôi kiếm khiến nàng cảm thấy trống trải, một sự bất an âm ỉ cháy trong lòng.
Tiêu tướng quân, thật là hiếm khi thấy người góp mặt tại những buổi tiệc tùng như thế này.
Giọng nói trầm đục của Tể tướng Tào Tuấn vang lên. Hắn tiến lại gần, đôi mắt ti hí ẩn sau lớp da mặt nhăn nheo tỏa ra một sự âm hiểm khó giấu. Hắn cầm trên tay hai chén ngọc chứa đầy chất lỏng sóng sánh màu hổ phách, mùi thơm của rượu thượng hạng tỏa ra nồng nàn. Tào Tuấn đưa một chén về phía Nguyệt Tịch, nụ cười trên môi hắn nhạt nhẽo nhưng đầy hàm ý.
Đây là ngự tửu từ Tây vực, hoàng thượng đặc biệt ban thưởng cho những công thần trấn thủ biên cương. Tướng quân không nên từ chối tấm lòng của vương triều chứ?
Nguyệt Tịch nhìn chén rượu, cơ mặt nàng không chút dao động, nhưng thớ thịt nơi cánh tay khẽ gồng lên. Nàng biết, trong cái chén ngọc đẹp đẽ kia chắc chắn không chỉ có rượu. Đúng lúc nàng định đưa tay đón lấy, một bàn tay mềm mại khác đã nhanh hơn một bước. Mộ Dung tiến lên, khẽ cúi đầu chào Tể tướng, điệu bộ vô cùng cung kính.
Bẩm Tể tướng, Tướng quân vừa trải qua cơn bạo bệnh, vết thương cũ chưa lành hẳn, không tiện dùng rượu mạnh. Để tiểu nữ kiểm tra nồng độ rượu trước, tránh ảnh hưởng đến thần lực của người.
Mộ Dung nhận lấy chén rượu bằng cả hai tay. Ngón tay cái của nàng khẽ miết lên dải lụa thêu sợi bạc li ti ở cổ tay áo, rồi nhúng nhẹ mép lụa ấy vào làn rượu hổ phách một cách vô cùng tinh vi. Nguyệt Tịch nín thở, nàng thấy sợi chỉ bạc trên áo Mộ Dung trong nháy mắt chuyển sang sắc xám đen mờ nhạt, một phản ứng hóa học cực nhỏ mà chỉ những kẻ tinh tường về độc dược mới nhận ra. Mộ Dung vẫn thản nhiên, nàng xoay chén rượu một vòng rồi mỉm cười nhạt nhòa.
Rượu quả thực là tuyệt phẩm, nhưng tiếc là có chút nồng hơn mức cơ thể Tướng quân có thể chịu đựng lúc này. Tiểu nữ xin mạn phép dùng nước trà thay rượu để đáp lễ Tể tướng.
Mộ Dung đổ nhẹ chén rượu xuống sàn gạch men sứ, chất lỏng thấm vào khe đá phát ra một mùi hương hơi hắc, rất nhẹ, dễ dàng bị mùi trầm hương trong điện che lấp. Tào Tuấn nheo mắt, ánh nhìn của hắn găm chặt vào cổ tay áo của Mộ Dung. Hắn không nói gì, chỉ cười khẩy một tiếng rồi xoay người bước đi, nhưng cái liếc nhìn sắc lẹm ấy chứa đựng một sự nhận diện đáng sợ. Hắn dường như đã nhìn thấy hơi thở của Huyễn Âm Các trong động tác của nàng.
Ở một góc khác của bữa tiệc, Tào Thăng, con trai cả của Tể tướng, đang vây quanh bởi một đám vương tôn công tử. Hắn cầm chiếc quạt xếp bằng ngà voi, dáng vẻ phong lưu nhưng ánh mắt lại dâm tà. Hắn nhìn chằm chằm vào Mộ Dung, rồi nói lớn với giọng điệu cợt nhả.
Xem ra Tiêu tướng quân không chỉ giỏi đánh trận, mà còn rất biết cách chọn y sư. Một tiểu mỹ nhân thanh tú như thế này mà chỉ để bốc thuốc, chẳng phải là quá lãng phí hay sao? Hay là đưa về phủ của ta, ta sẽ dạy nàng cách hưởng thụ vinh hoa phú quý thực sự.
Tiếng cười rộ lên từ đám đông xung quanh. Nguyệt Tịch dừng bước, hơi thở nàng bỗng chốc trở nên lạnh lẽo. Nàng quay đầu lại, nhìn thẳng vào Tào Thăng. Đôi mắt nàng đỏ vây quanh một vùng đen sâu thẳm, chứa đựng một sự phẫn nộ đang bị nén chặt đến cực hạn. Tào Thăng không hề hay biết mình đang đùa với lửa, hắn thản nhiên bước tới, định đưa tay nâng cằm Mộ Dung.
Mộ Dung khẽ lùi lại nửa bước, ánh mắt nàng tĩnh lặng nhưng đôi môi hơi mím chặt. Nguyệt Tịch hành động trước khi bất kỳ ai kịp phản ứng. Nàng bước tới, cầm lấy chén rượu trên bàn tiệc gần đó, hất thẳng vào mặt Tào Thăng. Chất lỏng lạnh toát bắn tung tóe, làm ướt đẫm bộ y phục gấm vóc đắt tiền của hắn.
Hỗn xược. Nguyệt Tịch gằn giọng, âm thanh không lớn nhưng lại khiến cả sảnh tiệc im bặt. Người của ta, cũng đến lượt ngươi chỉ trỏ sao?
Tào Thăng sững sờ, mặt hắn đỏ gay vì nhục nhã xen lẫn sợ hãi. Hắn định gập chiếc quạt ngà voi lại để mắng trả, nhưng Nguyệt Tịch đã đưa tay chộp lấy chiếc quạt. Chỉ bằng một cái bóp tay, tiếng rắc khô khốc vang lên giữa điện Thái Hòa. Chiếc quạt ngà voi cứng cáp bị bẻ gãy làm đôi, những mảnh vụn rơi rớt dưới chân Tào Thăng. Nguyệt Tịch vứt phần còn lại xuống đất, ánh mắt nàng như muốn xuyên thấu trái tim của kẻ đối diện.
Trong kinh thành này, có những thứ người không nên chạm vào, nếu còn muốn giữ lấy đôi tay của mình.
Đúng lúc căng thẳng lên đến đỉnh điểm, một giọng nói khàn đục nhưng đầy quyền uy vang lên từ trên cao. Hoàng đế ngồi trên ngai vàng, thần sắc nhợt nhạt, che giấu sự suy kiệt sau lớp áo bào rồng rộng thùng thình. Người đưa mắt nhìn xuống dưới, thở dài một tiếng.
Tiêu ái khanh vẫn nóng tính như ngày nào. Thôi được, chuyện nhỏ không nên làm hỏng đại tiệc. Hôm nay trẫm gọi khanh về kinh, thực ra còn một ý nguyện khác. Hoàng đệ của trẫm, Thụy Vương, vốn ngưỡng mộ tài năng của khanh đã lâu. Trẫm muốn ban hôn cho hai người, để Trấn Bắc quân và hoàng tộc mãi mãi là một nhà. Khanh thấy sao?
Cả điện Thái Hòa xôn xao. Đây không phải là một lời cầu hôn, mà là một đạo thánh chỉ mang tính ép buộc để tước đi binh quyền của Nguyệt Tịch vĩnh viễn. Nếu nàng làm vương phi, nàng sẽ không bao giờ được chạm tay vào thanh kiếm nữa.
Nguyệt Tịch cảm thấy lòng bàn tay mình lạnh ngắt. Nàng đứng lặng giữa đại điện, cảm nhận hàng ngàn ánh mắt đang chờ đợi sự khuất phục của mình. Nàng không nhìn Hoàng đế, mà quay sang nhìn Mộ Dung. Vị y sư đang đứng đó, gương mặt vẫn không gợn sóng, nhưng đôi mắt lại chứa đựng một nỗi buồn sâu thẳm, như thể nàng đã chấp nhận kết cục này là điều tất yếu của những kẻ lỡ chân vào vòng xoáy vương quyền.
Nguyệt Tịch hít một hơi thật sâu, cảm nhận sự căng cơ ở vùng vai, nơi vết sẹo cũ vẫn còn nhức nhối. Nàng chậm rãi quỳ xuống, tà áo tía trải rộng trên sàn ngọc lạnh lẽo.
Thần xin kháng chỉ. Giọng nàng vang lên, rõ ràng và kiên định.
Hoàng đế nheo mắt, hơi thở của người trở nên dồn dập hơn. Khanh nói gì?
Tấm lòng của Hoàng thượng thần vô cùng cảm kích, nhưng đời này Nguyệt Tịch đã thề chỉ trung thủy với một người. Người đó đã cứu mạng thần giữa rừng sâu, đã sưởi ấm trái tim thần giữa bão tuyết phương Bắc. Nếu không thể ở bên người đó, thần nguyện mang gươm ra biên cương, vĩnh viễn không quay lại Trường An.
Nguyệt Tịch đứng dậy, nàng không đợi sự cho phép của Hoàng đế. Nàng tiến về phía Mộ Dung, trước sự chứng kiến của toàn thể vương tôn công tử, nàng công khai nắm lấy bàn tay mảnh mai của vị y sư. Bàn tay Mộ Dung hơi run lên vì kinh ngạc, nhưng rồi nàng cũng siết chặt lại, hơi ấm truyền qua lòng bàn tay như một lời thề không lời.
Tình yêu chốn kinh kỳ giống như hoa quỳnh nở muộn, đẹp đẽ nhưng luôn mang theo hơi thở của sự tàn lụi.
Nguyệt Tịch nắm tay Mộ Dung, hiên ngang bước ra khỏi điện Thái Hòa, bỏ lại sau lưng những tiếng xì xào, những ánh mắt thù hận và cả sự thịnh nộ đang âm ỉ của vương triều. Gió đêm Trường An thổi lướt qua mặt, lạnh buốt nhưng tự do.
Khi về đến phủ Tướng quân, không gian chìm vào sự tĩnh lặng của đêm khuya. Ánh trăng mờ ảo hắt bóng hai người xuống mặt sân gạch. Nguyệt Tịch buông tay Mộ Dung, nàng cảm thấy một sự mệt mỏi tột cùng sau những màn kịch chốn cung đình. Nàng định nói điều gì đó, nhưng khi quay lại, nàng thấy Mộ Dung đã đứng trong góc tối của hành lang.
Vị y sư đã thay bộ y phục xanh nhạt bằng một bộ dạ hành màu đen tuyền, gọn gàng và đầy sát khí. Nàng đang buộc lại dải khăn đen che mặt, đôi mắt vốn nhu hòa nay chỉ còn lại sự lạnh lẽo đáng sợ của một sát thủ.
Ngươi đi đâu? Nguyệt Tịch hỏi, giọng nói run rẩy một cách lạ kỳ.
Mộ Dung không nhìn nàng, nàng chỉ đứng đó, bóng lưng gầy guộc nhưng kiên định như một nhành mai trong gió tuyết. Giọng nàng lạnh như băng, vang lên giữa màn đêm tịch mịch.
Tướng quân đã làm phần của người. Còn tiểu nữ, đêm nay phải đi đòi lại một món nợ máu. Kẻ thù của Huyễn Âm Các đang ở rất gần đây, và tôi không thể để họ ngủ yên thêm một đêm nào nữa.
Nàng quay mặt đi, bước chân khẽ nhích lên rồi biến mất vào bóng tối sâu thẳm của mái hiên, để lại Nguyệt Tịch đứng một mình với nỗi lo âu xé nát tâm can.
Sự cứu rỗi và thù hận vốn dĩ là hai con đường song hành, chỉ cần một bước sẩy chân, người ta sẽ vĩnh viễn lạc mất chính mình.
Chương 9: Bí Mật Tàng Thư Các.
Bóng tối bao trùm Trường An như một tấm liệm nhung đen, đặc quánh và lạnh lẽo. Gió đêm lướt qua những mái ngói cong vút của hoàng cung, phát ra tiếng rít khe khẽ tựa hồ tiếng thở dài của những linh hồn bị giam cầm trong cung cấm. Bạch Mộ Dung di chuyển như một bóng ma, tà áo đen hòa quyện hoàn toàn vào bóng đêm, không một tiếng động, không một gợn gió. Nàng lướt qua những vọng gác, nơi những người lính cấm quân đang gục gật vì cơn buồn ngủ giữa canh khuya, bước chân nhẹ nhàng như cánh hoa rơi trên mặt nước hồ đóng băng.
Tàng Thư Các sừng sững hiện ra trước mắt nàng, một tòa tháp cao vút, âm trầm, nơi chứa đựng hơi thở của hàng trăm năm lịch sử và cả những bí mật bẩn thỉu nhất của triều đại Đại Lương. Mùi gỗ đàn hương cũ kỹ quyện với mùi giấy mực mục ruỗng từ bên trong tỏa ra, tạo nên một bầu không khí u uẩn, trang nghiêm đến nghẹt thở.
Sự thật thường không nằm trên mặt giấy, nó nằm ở những khoảng trắng giữa các dòng chữ.
Mộ Dung đưa tay chạm nhẹ vào cánh cửa gỗ chạm trổ tinh xảo, cảm nhận độ lạnh của lớp sơn mài lâu năm. Nàng luồn một thanh thép mảnh qua khe cửa, tiếng lẫy khóa khẽ bật lên một âm thanh khô khốc, nhỏ đến mức bị tiếng gió ngoài kia nuốt chửng. Nàng lách người vào trong, bóng tối bên trong Các còn đặc hơn cả bên ngoài, chỉ có những dải ánh trăng nhợt nhạt xuyên qua kẽ lá, hắt xuống sàn đá những mảng sáng méo mó.
Nàng bắt đầu tìm kiếm. Những ngón tay thon dài lướt trên những gáy sách bọc da, những cuộn thẻ tre bám đầy bụi bặm. Mắt nàng đảo nhanh qua những nhãn đề, lòng bàn tay rịn ra một lớp mồ hôi mỏng khiến cảm giác chạm vào mặt giấy trở nên dính dáp, khó chịu. Cuối cùng, ở một góc tối khuất lấp phía sau hàng nghìn cuộn công văn hành chính, nàng nhìn thấy một chiếc hộp gỗ đen có biểu tượng hoa sen máu bao quanh thanh kiếm.
Đó là hồ sơ về các môn phái giang hồ bị liệt vào danh sách phản tặc.
Nàng mở hộp, hơi thở bỗng chốc trở nên dồn dập. Cuộn giấy cũ hiện ra, dòng chữ Huyễn Âm Các đập vào mắt nàng như một vết dao cứa vào vết sẹo cũ chưa bao giờ lành. Mực đã nhạt màu theo năm tháng, nhưng từng nét chữ vẫn toát lên vẻ tàn nhẫn của kẻ chấp bút. Nàng đọc nhanh, những ngón tay siết chặt lấy mép giấy đến mức chúng run rẩy. Bản tấu trình ghi rõ ngày tháng, những bằng chứng ngụy tạo về việc Huyễn Âm Các câu kết với ngoại bang, và quan trọng nhất, ở cuối bản tấu là ấn ký của Tể tướng Tào Tuấn cùng một dòng ghi chú viết tay bằng mực đỏ rực như máu.
Khi một người bắt đầu mạo hiểm mạng sống vì một ký ức, ký ức đó đã trở thành một loại xiềng xích.
Trong lúc mải mê đọc những dòng chữ tố cáo sự gian manh của triều đình, Mộ Dung không nhận thấy hơi thở của không gian xung quanh có sự thay đổi. Một tiếng click cực nhỏ vang lên từ phía dưới chân nàng. Cơ thể nàng phản xạ nhanh hơn cả suy nghĩ, nàng tung người về phía sau, nhưng một tấm lưới sắt từ trên trần Các đã đổ ập xuống, cùng lúc đó, những thanh gỗ chắn ngang lối cửa sổ sập xuống với lực nghìn cân.
Tiếng chuông báo động vang rền, xé toạc sự tĩnh lặng của hoàng cung. Âm thanh ấy chói tai, dồn dập, kéo theo tiếng bước chân rầm rập của hàng trăm binh sĩ cấm quân đang đổ về phía Tàng Thư Các. Ánh đuốc từ bên ngoài bắt đầu soi rọi qua các khe hở, tạo nên những vệt sáng đỏ rực như máu nhảy múa trên tường tháp.
Mộ Dung siết chặt cuộn giấy vào ngực áo, nàng rút đoản kiếm, mắt quan sát bốn phía. Vòng vây đang khép lại, khí kình lạnh lẽo từ bên ngoài tràn vào cho thấy những kẻ đến không chỉ có lính thường mà còn có cả những cao thủ nội đình. Nàng khẽ nhắm mắt, cảm nhận sự cô độc đang bao trùm lấy mình. Nàng đã quá liều lĩnh, và cái giá của sự thật đôi khi chính là mạng sống.
Bỗng nhiên, mái ngói phía trên đầu nàng vỡ tan. Những mảnh gốm đen rơi xuống lả tả như trận mưa đá. Một thân ảnh cao lớn lao xuống, tà áo bào tím đậm bay phất phơ trong gió đêm. Tiêu Nguyệt Tịch đáp xuống sàn đá, thanh trọng kiếm trong tay nàng vung lên một vòng cung bạc, chém đứt tấm lưới sắt đang bủa vây Mộ Dung.
Đi. Nguyệt Tịch không nhìn lại, giọng nàng trầm thấp nhưng đầy uy lực.
Nàng bế thốc Mộ Dung lên, một tay ôm chặt lấy eo nàng ta, tay kia vung kiếm đẩy lùi những mũi tên đang lao vào từ phía cửa sổ vỡ. Nguyệt Tịch đạp mạnh lên kệ sách, mượn lực tung người lao thẳng ra lỗ hổng trên mái. Gió đêm tạt vào mặt, lạnh buốt và tự do. Họ lướt đi trên những mái ngói, phía sau là tiếng la hét và ánh đuốc đuổi theo như một con rồng lửa khổng lồ đang giận dữ.
Sự cứu rỗi và sự hủy diệt đôi khi chỉ cách nhau một lần nắm tay.
Trở về đến phủ Tướng quân, Nguyệt Tịch không dừng lại ở sân mà đưa thẳng Mộ Dung vào phòng ngủ sâu nhất. Nàng đóng sập cửa, tiếng then cài bằng sắt vang lên nghe thật nặng nề và dứt khoát. Căn phòng chỉ có ánh sáng yếu ớt từ một ngọn nến sắp tàn, soi rõ khuôn mặt đầy bụi bặm và mệt mỏi của cả hai.
Nguyệt Tịch buông Mộ Dung ra, nhưng ngay lập tức, nàng rút thanh kiếm bên hông, lưỡi kiếm sắc lạnh kề sát vào chiếc cổ thanh mảnh của vị y sư. Ánh mắt Nguyệt Tịch đỏ rực sự phẫn nộ, hơi thở nàng dồn dập, lồng ngực phập phồng sau lớp triều phục.
Ngươi xem hoàng cung này là nơi dạo chơi của giang hồ sao? Nguyệt Tịch gằn giọng, lưỡi kiếm ấn nhẹ làm lộ ra một vệt đỏ mỏng trên da thịt Mộ Dung. Ngươi lẻn vào Tàng Thư Các để tìm cái gì? Ai là kẻ đang đứng trước mặt ta, là vị y sư cứu người, hay là một tàn dư của Huyễn Âm Các đang tìm cách trả thù?
Mộ Dung nhìn thẳng vào đôi mắt của Nguyệt Tịch, không hề né tránh, cũng không hề sợ hãi. Nàng cảm nhận được cái lạnh của thép và cái nóng của lòng người đang giao thoa ngay tại yết hầu mình. Trong căn phòng chật hẹp, sự im lặng kéo dài đến mức nghe thấy cả tiếng tim đập dồn dập của đối phương, một khoảng lặng đầy rẫy những rạn nứt và đau đớn.
Chương 10: Lựa Chọn Của Tướng Quân.
Bầu không khí trong phòng ngủ của Tiêu Nguyệt Tịch đặc quánh như thể tất cả oxy đã bị thiêu rụi bởi ngọn nến sắp tàn trên giá. Mùi trầm hương thanh khiết từ phòng bên của Bạch Mộ Dung vương lại trên triều phục của nàng giờ đây trở nên thật trớ trêu, nó quyện vào mùi sắt lạnh từ lưỡi kiếm đang rung lên trong tay Nguyệt Tịch. Ánh sáng vàng vọt hắt lên vách tường những bóng hình méo mó, nhòe nhoẹt theo từng cơn gió rít qua khe cửa sổ chưa khép chặt.
Nguyệt Tịch cảm nhận được từng thớ cơ trên cánh tay mình đang căng ra đến mức đau nhức. Lưỡi kiếm vốn là vật bất ly thân, là niềm kiêu hãnh của một vị tướng trấn giữ biên thùy, lúc này lại trở thành rào cản tàn nhẫn nhất giữa nàng và người nữ tử trước mặt. Đôi mắt nàng đỏ rực, không phải vì khóc, mà vì sự phẫn nộ cùng cực của một kẻ phát hiện ra lâu đài niềm tin của mình bấy lâu nay thực chất chỉ xây trên cát lún.
Bạch Mộ Dung đứng đó, gương mặt trắng bệch dưới ánh nến nhưng đôi mắt vẫn tĩnh lặng đến đáng sợ. Nàng không lùi bước, cũng không giải thích ngay lập tức. Sự im lặng của nàng giống như một lời thừa nhận lầm lì, càng khiến trái tim Nguyệt Tịch như bị hàng vạn mũi kim đâm thấu.
Sự lừa dối giống như một vết rạn trên mặt gương, dù có cố hàn gắn thế nào, hình ảnh phản chiếu cũng không bao giờ còn nguyên vẹn.
Cuối cùng, Mộ Dung chậm rãi quỳ xuống. Tiếng vạt áo lụa chạm vào sàn gỗ vang lên thật khẽ khàng giữa không gian tịch mịch. Đây không phải là cái quỳ của một thần tử trước quân vương, mà là cái quỳ của một linh hồn đã mệt mỏi vì phải gánh vác quá nhiều bí mật. Nàng ngẩng đầu, ánh mắt xuyên thấu qua lưỡi kiếm đang kề sát cổ mình, giọng nói trong trẻo nhưng chứa đựng sự bi thương tích tụ suốt mười năm ròng.
Tướng quân muốn biết tôi là ai, vậy thì hãy nghe cho kỹ. Mười năm trước, Huyễn Âm Các không hề tạo phản. Cha tôi, Chưởng môn Bạch Thiên Minh, đã phát hiện ra bí mật về việc Tể tướng Tào Tuấn bí mật liên kết với ngoại bang để thao túng triều chính. Để bịt đầu mối, Tào Tuấn đã gán cho chúng tôi cái danh nghịch tặc, dùng quyền lực của triều đình để tàn sát cả môn phái chỉ trong một đêm.
Mộ Dung hít một hơi thật sâu, lồng ngực nàng phập phồng dưới lớp dạ hành y. Nàng kể về đêm tuyết đẫm máu đó, về tiếng gào thét của đồng môn, về mùi máu tanh nồng nặc quyện vào mùi hoa mai rừng, và về việc nàng, Thánh nữ duy nhất của phái, đã phải bò ra từ đống xác người để tìm đường sống sót. Từng lời nàng thốt ra như một lưỡi dao khác, rạch thêm những vết thương vào tâm hồn đang vụn vỡ của Nguyệt Tịch.
Nguyệt Tịch cảm thấy thanh kiếm trong tay mình nặng trĩu. Nàng là tướng quân của Đại Lương, là người thề trung thành với hoàng đế, là người từng ký vào lệnh truy nã tàn dư của Huyễn Âm Các. Nhưng người nữ tử đang quỳ trước mặt lại là người đã cứu mạng nàng giữa rừng sâu, là người đã sưởi ấm trái tim vốn đã đóng băng của nàng bằng sự dịu dàng và lòng bao dung vô bờ bến.
Bổn phận là một chiếc lồng vàng sang trọng, nhưng đôi khi nó lại giam cầm cả chân lý và hơi thở của con người.
Mộ Dung đột ngột vươn tay ra, hành động nhanh đến mức Nguyệt Tịch không kịp phản ứng. Thay vì né tránh, Mộ Dung nắm chặt lấy mũi kiếm của Nguyệt Tịch, dùng sức mạnh của một kẻ đã quyết định từ bỏ tất cả, đâm mạnh vào bả vai trái của mình.
Phập.
Máu tươi đỏ rực lập tức phun ra, thấm đẫm lớp áo đen, nhỏ xuống sàn gỗ thành từng giọt lộp bộp. Nguyệt Tịch kinh hoàng, đồng tử nàng co rút lại, bàn tay cầm kiếm run rẩy dữ dội. Nàng định rụt kiếm lại nhưng Mộ Dung vẫn giữ chặt lấy lưỡi thép, mặc cho lòng bàn tay cũng bị cắt đến rướm máu.
Vết thương này là để tạ tội cho sự lừa dối bấy lâu nay. Mộ Dung thều thào, gương mặt nàng trở nên nhợt nhạt vì mất máu, nhưng ánh mắt lại rực lên một vẻ kiên định tuyệt vọng. Tướng quân, nếu người tin vào công lý của triều đình hơn là trái tim mình, vậy hãy kết liễu tôi ở đây. Nhưng hãy nhớ lấy điều này, chất độc đang tàn phá long thể của hoàng đế hiện tại, chính là loại độc mang tên Tử Linh Tán, thứ đã giết chết cha tôi năm xưa. Tào Tuấn không chỉ muốn tiêu diệt tôi, hắn đang muốn tiêu diệt cả giang sơn này.
Thanh trọng kiếm rơi keng xuống sàn nhà. Nguyệt Tịch không còn quan tâm đến bổn phận, không còn quan tâm đến những giáo điều khắc nghiệt của quan trường. Nàng lao tới, ôm chầm lấy Mộ Dung, đôi bàn tay vội vã che lấy vết thương đang tuôn máu trên vai nàng ta. Những giọt nước mắt nóng hổi, kìm nén bấy lâu nay, bỗng chốc vỡ òa trên gương mặt vị tướng quân sắt đá. Nàng khóc, tiếng khóc nghẹn ngào, nức nở như một đứa trẻ lạc lối giữa rừng già.
Đừng nói nữa, làm ơn đừng nói nữa. Nguyệt Tịch áp mặt vào cổ Mộ Dung, cảm nhận hơi ấm và mùi hương thanh khiết đang nhạt dần. Ta không cần biết ngươi là ai, ta chỉ biết ngươi là Bạch Mộ Dung, là người mà Tiêu Nguyệt Tịch này nguyện dùng cả mạng sống để bảo vệ. Công lý của triều đình nếu không có chỗ cho sự thật, vậy thì ta sẽ tự tay tạo ra công lý của riêng mình.
Nàng siết chặt vòng tay, như thể muốn dùng sức mạnh của mình để hàn gắn lại tất cả những đổ nát của quá khứ. Trong căn phòng chật hẹp, hơi ấm của hai linh hồn cô độc tìm thấy nhau, sưởi ấm cho nhau giữa bão tố chính trị đang bủa vây. Nguyệt Tịch thề trong lòng, dù có phải đối đầu với cả triều đình, dù có phải vứt bỏ binh quyền hay danh vọng, nàng cũng sẽ cùng Mộ Dung lật lại vụ án năm xưa, đòi lại công bằng cho những linh hồn oan khuất.
Nỗi đau là một loại lửa, nếu không thể thiêu rụi con người, nó sẽ rèn dũa họ trở nên sắc bén hơn bao giờ hết.
Khi sự xúc động vừa tạm lắng xuống, giữa không gian tĩnh mịch của phủ tướng quân, một âm thanh vang dội bất ngờ xé toạc màn đêm.
Thùng, thùng, thùng.
Tiếng trống đăng văn trên cổng thành đột ngột vang lên dữ dội ba hồi liên tiếp. Đó là tiếng trống báo hiệu có người dâng tấu đại án phản quốc, một tiếng gọi khẩn thiết thường chỉ xuất hiện khi vương triều đang đứng trước ngưỡng cửa của sự sụp đổ hoặc thay tên đổi họ. Tiếng trống vọng vào phòng, làm rung động cả những ngọn nến cuối cùng trên giá.
Nguyệt Tịch và Mộ Dung cùng ngẩng đầu nhìn về phía cửa, ánh mắt họ giao nhau, đều thấy được sự kinh hoàng và quyết tâm trong mắt đối phương. Ván cờ cuối cùng đã thực sự bắt đầu, và cái giá phải trả có lẽ chính là tất cả những gì họ đang có.
Chương 11: Mưu Sâu Kế Hiểm.
Bình minh tại kinh thành Trường An không mang theo sắc hồng của sự khởi đầu, mà chỉ có một màu xám xịt của lớp sương muối bao phủ lên những nếp ngói âm dương. Tiếng kim loại va chạm từ lớp giáp trụ của toán cấm quân bao vây phủ Tướng quân vang lên đều đặn, lạnh lẽo như tiếng đếm ngược của tử thần. Từng nẻo đường dẫn vào trung tâm đã bị phong tỏa bởi những hàng rào gỗ nhọn hoắt và những ánh mắt dò xét đục ngầu của binh lính. Tiêu Nguyệt Tịch ngồi bên bàn cờ vây đặt giữa sân phủ, nơi những cánh hoa mai rụng rơi lả tả trên mặt gỗ đen mun, đôi mắt nàng tĩnh lặng như mặt hồ không đáy dù hơi thở từ bên ngoài cổng phủ đã sặc mùi bức tử.
Mỗi quân cờ vây đặt xuống đều mang theo sức nặng của một mạng người.
Ngón tay Nguyệt Tịch kẹp một quân cờ trắng, mặt ngọc mát lạnh nhưng lòng bàn tay nàng lại rịn ra một lớp mồ hôi mỏng. Phía đối diện, Bạch Mộ Dung đã thay bộ dạ hành y bằng lớp áo vải thô sơ của một tỳ nữ trong phủ, mái tóc búi thấp, vài sợi tóc mai loà xoà che khuất đôi mắt đang chất chứa bão giông. Mùi nhang trầm từ phía tẩm điện tỏa ra nhàn nhạt, quyện vào cái lạnh của sương sớm tạo nên một không gian u uẩn, tách biệt hoàn toàn với sự náo động của hàng trăm quân lính đang lăm lăm giáo mác ngoài kia.
Nguyệt Tịch nhẹ nhàng đặt quân cờ xuống vị trí thiên nguyên, tiếng lạch cạch khô khốc vang lên giữa sân vắng. Ngay lúc đó, tiếng đập cửa rầm rầm vang lên, theo sau là giọng nói hách dịch của quan binh truyền đạt mệnh lệnh khám phủ vì có mật báo tàng trữ trọng phạm triều đình.
Tướng quân đang lâm trọng bệnh, cần sự tĩnh lặng để điều dưỡng. Nguyệt Tịch cất giọng, thanh âm không cao nhưng mang theo nội lực thâm hậu, xuyên thấu qua lớp cửa gỗ dày khiến đám quân binh bên ngoài nhất thời khựng lại. Nếu các vị muốn vào, hãy đợi ta đi hết ván cờ này, hoặc bước qua xác của mười hai hộ vệ tinh nhuệ nhất Trấn Bắc quân đang đứng tại đây.
Nàng không nhìn ra phía cửa, ánh mắt vẫn đóng đinh vào những quân cờ đen trắng đang đan xen như một thế trận hỗn loạn. Đây là cách duy nhất để câu giờ, để sự chú ý của toàn bộ tai mắt Tể tướng đổ dồn vào nàng, tạo ra một kẽ hở mong manh cho người nữ tử đối diện.
Cúi đầu nhìn bàn cờ, Mộ Dung khẽ dịch chuyển đôi vai, cảm nhận sự căng cứng của các thớ cơ sau một đêm không ngủ. Nàng hiểu rằng mỗi giây phút Nguyệt Tịch ngồi đây đối đầu với quan sai là một giây phút nàng đánh cược bằng cả danh dự và tính mạng của mình.
Hãy nhớ kỹ, Mộ Dung. Nguyệt Tịch nói rất khẽ, môi nàng gần như không động đậy. Danh sách tay trong của Tào Tuấn nằm trong hộp gỗ tại ngôi miếu hoang phía Tây ngoại thành. Loại mực đó được pha từ mật cá ngừ và tinh chất hoa quỳnh, chỉ khi hơ qua ngọn lửa hương trầm mới hiện rõ chân tướng. Tuyệt đối không được để lộ tung tích trước khi thu thập đủ bằng chứng.
Mộ Dung khẽ gật đầu, ngón tay nàng siết chặt lấy vạt áo thô ráp. Nàng nhìn vào vết sẹo mờ trên cổ tay Nguyệt Tịch, nơi vị tướng quân từng dùng thân mình che chắn cho nàng giữa hẻm núi sâu, một nỗi xót xa dâng lên nghẹn đắng nơi cổ họng. Tình yêu giữa chốn cung đình không phải là những lời thề non hẹn biển, mà là sự hy sinh thầm lặng trong những khoảnh khắc sinh tử này.
Kẻ thắng cuộc không phải là kẻ cầm kiếm mạnh nhất, mà là kẻ biết buông bỏ đúng lúc để giữ lại thứ quý giá hơn.
Nguyệt Tịch đứng dậy, nàng tiến lại gần Mộ Dung, che khuất tầm nhìn của những kẻ đang dòm ngó qua khe cửa. Nàng đưa tay nâng khuôn mặt nhợt nhạt của vị y sư lên, cảm nhận hơi ấm cuối cùng trước khi bão tố thực sự ập đến. Không có những lời dặn dò thừa thãi, Nguyệt Tịch cúi xuống, đặt một nụ hôn nhẹ nhàng nhưng chứa đựng niềm tin sắt đá lên trán Mộ Dung. Hơi ấm từ đôi môi vị tướng quân lan tỏa, xoa dịu phần nào sự lạnh lẽo trong lòng nàng ta.
Đi đi, hẹn gặp lại nàng tại thung lũng hoa mai.
Mộ Dung xoay người, tà áo tỳ nữ phất phơ trong gió sớm. Nàng bước nhanh về phía giếng ngầm sau hậu viện, nơi một lối hầm bí mật thông thẳng ra hệ thống cống ngầm của kinh thành. Nước giếng lạnh buốt giá khi nàng lặn xuống, bóng tối nuốt chửng lấy thân ảnh nhỏ bé, chỉ còn lại những vòng tròn sóng nước tan dần trên mặt giếng rêu phong.
Nguyệt Tịch quay lại bàn cờ, nàng cầm lấy một quân cờ đen, bóp nát nó thành những mảnh vụn mịn trong lòng bàn tay. Ánh mắt nàng giờ đây chỉ còn lại sát khí của một vị tướng dành cả đời trên lưng ngựa.
Mộ Dung trồi lên từ một con mương nhỏ cách xa phủ Tướng quân ba dặm. Nàng nép mình vào những con hẻm tối tăm, luồn lách qua những trạm gác gắt gao của cấm quân. Mùi bùn đất nồng nặc và hơi lạnh từ quần áo ướt sũng khiến nàng run lên bần bật, nhưng ý chí phục thù lại nóng rực như một lò lửa trong lồng ngực.
Sau hai canh giờ lẩn trốn, ngôi miếu hoang hiện ra giữa những bụi gai xấu hổ và xác lá mục. Mái ngói đã sụp đổ một nửa, những pho tượng Phật sứt sẹo phủ đầy tơ nhện, không gian nồng mùi ẩm mốc và sự tàn lụi. Mộ Dung tiến đến bệ thờ phía sau bức tượng Quan Âm, nơi những mảng sơn đã bong tróc. Nàng dùng đoản kiếm cậy nhẹ lớp gạch vỡ, trái tim đập liên hồi như tiếng trống trận.
Một chiếc hộp gỗ đen hiện ra dưới lớp bụi đất.
Mộ Dung run rẩy đón lấy chiếc hộp, ngón tay nàng vuốt ve lớp gỗ lạnh lẽo. Nàng mở nắp hộp với một niềm hy vọng cháy bỏng rằng đây sẽ là chìa khóa để lật ngược thế cờ, để cứu Nguyệt Tịch ra khỏi vòng vây của gian thần. Thế nhưng, khi nắp hộp bật mở, nụ cười trên môi nàng đông cứng lại.
Hộp trống không.
Bên trong không hề có cuộn giấy hay danh sách nào cả. Chỉ có một mảnh giấy lụa nhỏ nằm đơn độc, trên đó viết những dòng chữ sắc sảo, tàn nhẫn của Tể tướng Tào Tuấn.
Tiêu tướng quân đã đánh giá quá thấp tai mắt của ta rồi. Kẻ đang cầm chiếc hộp này, hãy chuẩn bị đón nhận món quà tiếp theo của vương triều tại Thiên lao.
Mộ Dung cảm thấy trời đất như đảo lộn, hơi lạnh từ mảnh giấy lụa truyền thẳng vào tim nàng. Tiếng bước chân rầm rập và tiếng xích sắt va chạm vang lên từ bốn phía xung quanh ngôi miếu. Những bóng đen cầm đuốc bắt đầu hiện ra, vây kín mọi lối thoát, ánh lửa đỏ rực soi rõ nụ cười đắc thắng của những kẻ săn mồi trong bóng tối.
Sự thật đôi khi không phải là ánh sáng cứu rỗi, mà là cái bẫy hoàn hảo nhất để dìm chết những kẻ còn mang lòng hy vọng.
Chương 12: Lưới Trời Siết Chặt.
Hoàng hôn Trường An không buông xuống dịu dàng như người ta vẫn hằng tưởng lệ, nó nhuộm đỏ chân trời bằng một sắc màu đặc quánh, tanh nồng như máu tươi vừa trào ra từ một vết thương chưa kịp khép miệng. Ánh sáng tà dương le lói xiên qua những kẽ hở hẹp của Thiên lao, chỉ đủ để làm hiện rõ những hạt bụi lờ lững trong không trung đặc mùi ẩm mốc, rỉ sắt và cả hơi thở tàn lụi của những kẻ bị lãng quên. Tiêu Nguyệt Tịch ngồi bệt trên nền đá lạnh buốt, đôi tay bị xích nặng nề treo lên vách tường nhám búa. Kim loại giá lạnh cứa vào cổ tay nàng, để lại những vết hằn tím tái, nhưng nỗi đau ấy chẳng thấm tháp gì so với khoảng trống mênh mông bên hông, nơi thanh trọng kiếm vốn dĩ luôn hiện hữu giờ chỉ còn lại một sự hư vô ghẻ lạnh.
Khi một vị tướng mất đi thanh kiếm, họ không chỉ mất đi vũ khí, họ mất đi cả linh hồn.
Tiếng ủng da nện lên hành lang đá vang vọng, khô khốc và đều đặn, mỗi nhịp chân như một tiếng gõ cửa của tử thần. Tể tướng Tào Tuấn bước tới, trường bào thêu kim tuyến của hắn lướt trên sàn ngục bẩn thỉu như một con rắn nước lướt qua vũng bùn. Hắn dừng lại trước cửa ngục sắt, đôi mắt ti hí híp lại, che giấu một sự đắc thắng tàn nhẫn. Hắn không nói gì ngay, chỉ chậm rãi đưa tay ra phía sau, rút từ trong tay áo của tên thuộc hạ ra một vật phẩm.
Đó là thanh kiếm mảnh mai của Bạch Mộ Dung. Trên lưỡi thép vốn dĩ xanh biếc như băng tuyết giờ đây loang lổ những vệt đỏ thẫm đã khô, một thứ màu sắc khiến lồng ngực Nguyệt Tịch thắt lại như có ai đó đang bóp nghẹt nhịp tim nàng.
Tiêu tướng quân, nhìn xem, vị y sư nhỏ bé của người dường như không đủ sức để chống lại lưới trời của ta. Tào Tuấn khẽ cười, tiếng cười đục ngầu và khản đặc. Nàng ta đã chống trả rất quyết liệt chốn miếu hoang, nhưng cuối cùng, máu của nàng ta vẫn phải nhuộm đỏ thanh kiếm này. Ngươi còn định ngoan cố đến bao giờ? Chỉ cần một chữ ký vào bản cung trạng này, thừa nhận tội danh thông đồng với tàn dư Huyễn Âm Các để mưu sát hoàng đế, ta sẽ cho người một cái chết toàn thây.
Nguyệt Tịch ngẩng đầu lên, những sợi tóc rối bết vào gương mặt sạm bụi nhưng đôi mắt nàng vẫn sáng quắc như hai ngọn đuốc giữa đêm trường. Nàng không nhìn vào thanh kiếm đẫm máu, nàng nhìn thẳng vào tâm can thối nát của kẻ đối diện. Sự im lặng của nàng là một loại vũ khí, nó sắc lẹm và cứng cỏi hơn bất kỳ lời nhục mạ nào.
Trung nghĩa không phải là một danh từ để viết lên giấy, nó là một loại tín ngưỡng được tạc bằng xương máu.
Tào Tuấn mất kiên nhẫn, hắn phất tay ra hiệu. Hai tên cai ngục lực lưỡng bước vào, chúng vung những chiếc roi da ngâm nước muối, xé toạc không gian bằng những tiếng vút xé gió đầy kinh hãi. Từng nhát roi giáng xuống tấm lưng gầy guộc của Nguyệt Tịch, xé rách lớp áo triều phục màu tía, để lại những lằn máu đỏ tươi và nóng hổi. Nàng nghiến chặt răng đến mức bật máu nơi khóe môi, cơ bắp toàn thân căng cứng như dây cung bị kéo hết cỡ, nhưng tuyệt đối không một tiếng rên rỉ nào thoát ra khỏi kẽ răng.
Cái đau thể xác chỉ là một loại ngôn ngữ mà trí tuệ từ chối thông dịch.
Tào Tuấn đứng quan sát, vẻ mặt hắn dần chuyển từ đắc thắng sang một sự kinh ngạc đầy căm phẫn. Hắn không hiểu tại sao một nữ nhân đã rơi vào bước đường cùng, lại có thể mang trong mình một sức mạnh tinh thần đáng sợ đến thế. Sau một hồi hành hạ, hắn hậm hực xoay người bỏ đi, tiếng xích sắt đóng sầm lại phía sau như một lời kết liễu cho hy vọng.
Căn ngục trở lại với sự tĩnh mịch đáng sợ. Nguyệt Tịch thở dốc, từng nhịp thở đều mang theo cơn đau thấu xương tủy từ bết thương trên lưng. Nàng nhắm mắt lại, hình ảnh nụ cười dịu dàng của Mộ Dung hiện ra như một ảo ảnh đẹp đẽ nhất, xoa dịu tâm trí đang quay cuồng. Nàng tự nhủ rằng Mộ Dung không thể chết dễ dàng như vậy, một người tinh thông y thuật và khinh công như nàng ấy chắc chắn vẫn đang ở đâu đó ngoài kia, trong bóng tối, chờ đợi một cơ hội.
Bỗng nhiên, một bóng đen nhỏ bé tiến lại gần cửa ngục. Đó là một tên lính ngục trông có vẻ rụt rè, hắn liếc nhìn xung quanh rồi nhanh chóng luồn tay qua khe hở của cửa sắt. Một vật thể nhỏ, tròn, mát lạnh được nhét vào lòng bàn tay Nguyệt Tịch, kèm theo đó là một mảnh giấy lụa mỏng manh.
Người đó biến mất nhanh như một cơn gió, chỉ để lại một mùi hương đặc trưng bắt đầu lan tỏa trong không gian ẩm thấp. Mùi hương thanh khiết, u huyền và nồng nàn của hoa quỳnh nở về đêm.
Nguyệt Tịch mở mảnh giấy lụa ra bằng những ngón tay run rẩy. Dưới ánh sáng mờ ảo của ngọn đuốc xa xăm, nàng thấy những nét chữ nhỏ li ti, sắc sảo và quen thuộc vô cùng. Mảnh giấy chỉ viết ngắn gọn, hãy sống, cứu hoàng đế, chờ tín hiệu. Nguyệt Tịch nhìn viên thuốc trong tay, nàng hiểu ngay lập tức. Đây chính là thuốc giải của Tử Linh Tán, thứ mà Mộ Dung đã thức trắng đêm bào chế từ những loại thảo dược hiếm có nhất. Mộ Dung vẫn còn sống, và nàng ấy đang âm thầm triển khai kế hoạch cuối cùng.
Hy vọng không phải là một ngọn đuốc cháy rực, nó là một đóm lửa nhỏ bền bỉ dưới cơn mưa.
Sức mạnh đột ngột quay trở lại trong huyết quản của Nguyệt Tịch. Nàng không còn cảm thấy cái lạnh của xiềng xích hay nỗi đau từ những nhát roi da. Nàng ngồi thẳng dậy, điều hòa nhịp thở, đưa viên thuốc vào sâu trong vạt áo rách. Nàng chờ đợi, từng giây phút trôi qua đều được tính bằng nhịp đập của trái tim trung trinh.
Đêm về khuya, Thiên lao càng trở nên u uất và tĩnh mịch đến rợn người. Tiếng nước nhỏ giọt đều đặn đâu đó trên vách đá như tiếng tích tắc của đồng hồ cát đang cạn dần. Bỗng nhiên, từ phía lối vào chính của tầng ngầm, một luồng kình khí lạnh buốt đột ngột tràn tới, làm tắt phụt những ngọn đuốc dọc hành lang. Không gian chìm vào bóng tối tuyệt đối trong tích tắc, trước khi một âm thanh xé toạc màn đêm vang lên.
Rắc.
Cánh cửa ngục bằng sắt dày và chắc chắn bất ngờ vỡ vụn ra thành hàng vạn mảnh vụn nhỏ như thể nó vừa bị một sức mạnh vô hình nghiền nát. Một luồng kiếm khí sắc lạnh như băng tuyết từ bên ngoài tràn vào, quét sạch mọi bụi bặm và u uất. Giữa làn khói bụi mịt mù, một thân ảnh y phục trắng toát hiện ra, tà áo đẫm máu nhưng khí chất lại thanh tao như thần tiên hạ phàm. Người ấy bước vào, từng bước chân nhẹ nhàng như mây khói, thanh đoản kiếm trong tay nhỏ lệ máu xuống sàn đá.
Đôi mắt Nguyệt Tịch mở to, nàng thấy một sự cứu rỗi huy hoàng hiện ra ngay trước mắt mình.
Chương 13: Huyết Chiến Phụng Thiên Điện.
Bình minh kinh thành Trường An bị bóp nghẹt bởi những dải mây xám xịt và cơn mưa bụi li ti, lạnh lẽo như những hạt muối xát vào vết thương. Những bậc thềm đá cẩm thạch trắng muốt dẫn lên Phụng Thiên Điện, nơi thường ngày vẫn trang nghiêm và tĩnh mịch, giờ đây lại vang lên những âm thanh khô khốc của xích sắt va chạm và tiếng thở dốc đứt quãng. Bạch Mộ Dung cõng Tiêu Nguyệt Tịch trên lưng, đôi chân nàng bấm chặt xuống mặt đá trơn trượt, tà áo trắng vốn thanh khiết giờ đây đã đẫm máu, loang lổ thành những đóa hoa mẫu đơn tàn úa.
Sau lưng họ, cánh cửa Thiên lao đã bị phá tan, nhưng trước mặt lại là một biển người bọc trong áo giáp sắt, giáo mác tua tủa như rừng rậm mùa đông.
Sự tự do luôn có mùi vị của máu và nước mưa, nồng đậm đến mức khiến người ta nghẹt thở trước khi kịp chạm tay vào nó.
Tiêu Nguyệt Tịch tựa đầu lên vai Mộ Dung, hơi thở nàng mong manh, đôi môi tím tái vì nhục hình và cái lạnh thấu xương. Nàng cảm nhận được nhịp tim dồn dập của Mộ Dung truyền qua lớp vải mỏng, một nhịp đập kiên định, mãnh liệt, như muốn gánh vác cả mạng sống của nàng trên đôi vai gầy guộc ấy. Nguyệt Tịch khẽ cử động ngón tay, cảm nhận lớp băng gạc thấm đẫm dược liệu mà Mộ Dung đã băng bó cho nàng trong bóng tối của hầm ngục.
Thả ta xuống, Nguyệt Tịch thào thào, giọng nói khản đặc như tiếng lá khô cọ xát vào nhau.
Mộ Dung không trả lời, nàng chỉ siết chặt vòng tay đang giữ lấy chân Nguyệt Tịch. Đôi mắt nàng, vốn dĩ tĩnh lặng như mặt hồ thu, giờ đây rực cháy một ngọn lửa quyết liệt. Nàng nhìn lên đỉnh Phụng Thiên Điện, nơi bóng dáng Tể tướng Tào Tuấn đang đứng lấp ló sau những hàng đại trụ sơn son thếp vàng, đôi mắt lão nhìn xuống đầy sự khinh miệt và tàn nhẫn.
Một hồi kèn lệnh vang lên, trầm đục và đầy sát khí. Hàng trăm cấm quân bắt đầu khép vòng vây, những chiếc khiên đồng va vào nhau keng keng, tạo thành một bức tường kim loại vững chãi. Từ phía sau những kẽ hở của khiên, hàng loạt cung thủ đồng loạt giương cung, những mũi tên sắc lạnh chỉ đợi một cái phất tay để xé toạc màn mưa.
Cánh tay Mộ Dung khẽ vung ngang. Một dải tia sáng mảnh như sợi tơ trời xé toạc sương mù, găm thẳng vào cổ tay những kẻ vừa định buông dây cung. Kim châm của Huyễn Âm Các, nhỏ bé nhưng mang theo kình lực của một cao thủ giang hồ bậc nhất, chính xác đến mức đáng sợ. Những tiếng la hét đau đớn vang lên, cung tên rơi lả tả xuống mặt đất. Mộ Dung xoay người, tà áo trắng bay lượn như một cánh chim tuyết giữa vòng vây, nàng không tấn công để giết chóc, nàng tấn công để bảo vệ con đường sống duy nhất cho người trên lưng.
Dưới chân bậc thềm Phụng Thiên Điện, một thanh kiếm nặng nề đang nằm cô độc trên giá vũ khí dành cho võ quan diện triều. Đó là thanh trọng kiếm của Nguyệt Tịch, vật báu của Trấn Bắc quân.
Nguyệt Tịch đột ngột dùng sức đẩy mạnh vào vai Mộ Dung, tung mình tiếp đất. Đôi chân nàng loạng choạng, vết thương trên lưng vì cử động mạnh mà nứt toác ra, máu nóng tuôn chảy dọc theo gót chân. Nhưng ánh mắt nàng lại rực lên một vẻ oai hùng chưa từng thấy. Nàng lao về phía giá kiếm, bàn tay run rẩy nhưng đầy dứt khoát nắm lấy chuôi kiếm đen sẫm.
Trọng lực của thanh sắt ròng kéo căng những thớ thịt vừa bị xé rách, nhưng khi lưỡi kiếm rời khỏi bao, một tiếng ngâm trầm vang rền khắp quảng trường.
Trấn Bắc kiếm pháp không có những đường nét hoa mỹ, nó là sự tích tụ của gió cát biên thùy và lòng quả cảm của một vạn chiến binh. Nguyệt Tịch vung kiếm, một luồng khí kình nặng nề như núi lở lao thẳng về phía đội hình khiên giáp. Tiếng kim loại vỡ vụn, tiếng khiên đồng bị chém đứt vang lên chói tai. Một mình nàng, với sức tàn lực kiệt, lại tạo ra một khoảng trống mênh mông giữa hàng ngàn quân sĩ.
Sự trung trinh đôi khi không nằm ở việc quỳ lạy, mà ở việc dám đứng thẳng giữa muôn vàn mũi giáo để đòi lại công lý.
Mộ Dung đứng bên cạnh nàng, hai người tựa lưng vào nhau, tạo thành một điểm tựa duy nhất giữa biển người hung hãn. Máu của họ hòa vào nhau trên nền đá cẩm thạch, mưa nhạt nhòa làm nhòe đi tầm nhìn nhưng không làm lung lay được ý chí. Họ bắt đầu dìu nhau bước lên từng bậc thềm. Mỗi bước chân là một vết mực đỏ vẽ nên bản cáo trạng của vương triều.
Ở phía trên cao, Tào Tuấn bắt đầu hoảng loạn. Lão không ngờ rằng một kẻ vừa chịu nhục hình và một nữ nhân giang hồ lại có thể phá tan đội ngũ tinh nhuệ nhất của triều đình. Lão lùi lại, định lách mình vào sâu trong điện, nơi hoàng đế đang ngồi trên ngai vàng với gương mặt nhợt nhạt như sáp nến.
Đúng lúc đó, Bạch Mộ Dung tung mình bay vọt lên mái điện điện Thái Hòa. Động tác của nàng nhẹ nhàng như mây khói, nhưng đôi tay nàng lại vung ra một dải trắng xóa. Vô số những cuộn giấy nhỏ, những tờ mật thư thu thập được từ khắp các trà lâu và miếu hoang, rơi xuống như trận mưa tuyết giữa mùa hạ. Những tờ giấy mang theo dấu ấn riêng của Tào Tuấn, ghi chép lại những cuộc giao dịch đen tối và những mật lệnh ám sát trung thần.
Tào Tuấn nhìn những tờ giấy rơi quanh chân mình, gương mặt lão xám ngoét lại. Lão thấy những đại thần xung quanh bắt đầu nhặt giấy lên đọc, những tiếng xì xào phẫn nộ bắt đầu dâng cao như thủy triều.
Nguyệt Tịch bước qua ngưỡng cửa Phụng Thiên Điện, thanh trọng kiếm của nàng cắm mạnh xuống sàn ngọc thạch, phát ra một tiếng động chấn động tâm can. Nàng đứng thẳng, mặc cho máu từ trên trán chảy xuống che khuất một bên mắt.
Tiêu Nguyệt Tịch tôi, lấy mười năm trấn thủ biên cương, lấy mạng sống của mười vạn quân sĩ Trấn Bắc, tố cáo Tể tướng Tào Tuấn hạ độc hoàng đế, mưu đồ phản nghịch.
Giọng nói nàng vang vọng giữa điện thờ, khiến hoàng đế đang ngồi trên ngai vàng phải run rẩy đứng dậy. Ngay lúc đó, Bạch Mộ Dung bước tới bên cạnh nàng, bàn tay nàng xòe ra, lộ ra viên thuốc giải độc lung linh dưới ánh sáng nhạt nhòa của ban mai.
Hoàng thượng, nếu người còn muốn giữ lấy giang sơn này, hãy nhìn cho rõ kẻ đang đứng cạnh người, và kẻ đang đứng trước mặt người là ai.
Mộ Dung đưa viên thuốc giải ra phía trước, ánh mắt nàng xuyên thấu qua lớp khói hương trầm, nhìn thẳng vào vị thiên tử đang hấp hối giữa những âm mưu bủa vây. Sự tĩnh lặng của Phụng Thiên Điện lúc này còn đáng sợ hơn cả tiếng gươm giáo bên ngoài, bởi nó là khoảng lặng trước khi một triều đại được cứu rỗi hoặc sụp đổ hoàn toàn.
Chương 14: Chân Lý Phơi Bày.
Sự tĩnh lặng bao trùm Phụng Thiên Điện lúc này không phải là sự bình yên của một buổi sớm mai, mà là cái im lặng đặc quánh của mặt nước trước khi một cơn sóng dữ trỗi dậy từ lòng vực thẳm. Mùi trầm hương nồng đậm thường ngày giờ đây quyện với mùi gỉ sắt của máu tươi từ triều phục của Tiêu Nguyệt Tịch và hơi ẩm buốt giá mang theo từ trận mưa bên ngoài. Những ngọn nến cao quá đầu người chập chờn, hắt lên những cột rồng chạm trổ những bóng đen kỳ quái, nhảy múa theo từng nhịp thở dồn dập của đám quan lại đang đứng chôn chân hai bên điện.
Hoàng đế ngồi trên ngai vàng, đôi bàn tay gầy guộc như những cành củi khô bám chặt vào thành ghế chạm rồng, những khớp xương lồi ra, trắng nhợt. Người không nói, đôi mắt đục mờ nhìn chằm chằm vào thanh trọng kiếm đang cắm sâu xuống sàn ngọc thạch, nơi những vệt máu đỏ thẫm vẫn đang rỉ ra, len lỏi vào những đường vân đá tinh xảo.
Tể tướng Tào Tuấn đứng cách đó vài bước, vạt áo bào thêu chỉ vàng khẽ rung động. Lão cố giữ cho gương mặt phẳng lặng như mặt hồ đóng băng, nhưng nhịp tim đập loạn xạ nơi cổ họng đã phản bội lại vẻ uy nghiêm giả tạo ấy. Lão cười nhạt, thanh âm vang lên khô khốc như tiếng lá rụng.
Tiêu tướng quân, một kẻ phạm tội thông đồng với tàn dư giang hồ, nay lại mang theo vũ khí vào điện, buông lời lăng mạ triều thần, người xem vương pháp là gì? Những mảnh giấy vô chủ này, chỉ cần một vài kẻ có tâm cơ là có thể ngụy tạo hàng vạn bản.
Nguyệt Tịch không nhìn lão, nàng cảm nhận được từng thớ cơ trên vai đang biểu tình bằng những cơn đau giật thắt, nhưng nàng vẫn đứng thẳng như một ngọn tháp giữa bão tố. Nàng khẽ gật đầu với Bạch Mộ Dung.
Mộ Dung bước lên phía trước, tà áo trắng đẫm máu lướt nhẹ trên sàn điện như một đóa sen tàn trong gió bão. Nàng không nhìn đám quan lại, cũng không nhìn Tào Tuấn, ánh mắt nàng chỉ đóng đinh vào chén trà xanh nhạt đang đặt trên chiếc bàn nhỏ cạnh ngai vàng. Nàng tiến lại gần, đôi tay thon dài, nhợt nhạt vì lạnh khẽ nâng chén trà lên.
Thần sắc hoàng thượng suy kiệt không phải do lao tâm khổ tứ, mà do mỗi ngày đều đều được bồi bổ bằng thứ nước thanh tao này.
Mộ Dung xoay nhẹ chén trà, hơi nóng bốc lên mang theo một mùi hương dịu nhẹ, tưởng chừng như vô hại. Nàng nhìn thẳng vào mắt hoàng đế, giọng nói trong trẻo nhưng chứa đựng sức nặng ngàn cân.
Trong trà có Tử Linh Tán, một loại độc không lấy mạng ngay lập tức mà thấm vào từng mạch máu, khiến người dùng dần dần héo mòn như cây thiếu nước. Nếu không tin, xin mời các vị trong Thái Y Viện tiến lên, dùng kim bạc kiểm tra đáy chén, nơi lắng đọng của những linh hồn oan khuất từ mười năm trước.
Cả điện đường xôn xao như tổ ong vỡ. Một lão thái y tóc bạc phơ, tay run rẩy tiến lên, rút ra cây kim bạc mỏng manh. Khi mũi kim vừa chạm vào nước trà, màu bạc sáng loáng lập tức chuyển sang một sắc đen kịt, đậm đặc đến mức kinh người. Lão thái y kinh hoàng quỳ sụp xuống, chén trà rơi khỏi tay Mộ Dung, vỡ tan tành trên sàn ngọc, nước trà bắn tung tóe như những giọt lệ đen ngòm.
Hoàng đế tựa lưng vào ngai vàng, tiếng ho khan bật ra, nặng nề và đau đớn. Mỗi tiếng ho như một nhát búa nện vào sự kiên nhẫn cuối cùng của người. Người nhìn xuống những mảnh giấy lụa đang nằm vương vãi trên sàn, những bản sao danh sách tham quan và thư từ mật giao với ngoại bang được viết bằng thứ mực chỉ hiện rõ dưới ánh trầm hương. Những cái tên quen thuộc, những chức tước cao quý hiện ra, phơi bày một hệ thống quyền lực đã mục ruỗng từ bên trong.
Sự thật vốn dĩ là một lưỡi gươm không có chuôi, kẻ cầm nó để tấn công người khác cũng sẽ tự làm bàn tay mình rỉ máu.
Tào Tuấn thấy rõ sự thay đổi trong ánh mắt của hoàng đế, một sự thất vọng cùng cực quyện lẫn sát khí vương triều. Lão biết mình đã không còn đường lui. Trong khoảnh khắc hỗn loạn, lão đột ngột rút từ trong tay áo ra một thanh đoản đao sắc lẹm, ánh thép lạnh lẽo xé toạc màn sương trầm. Lão lao về phía hoàng đế với một tốc độ của kẻ cẩu cấp thế cùng, ý định lấy mạng thiên tử để kéo theo cả giang sơn này xuống huyệt mộ.
Nguyệt Tịch cảm nhận được luồng sát khí ấy ngay từ khi Tào Tuấn vừa động đậy. Dù cơ thể nàng đã kiệt quệ, nhưng bản năng của một chiến binh dành cả đời trên lưng ngựa đã cứu lấy vương triều trong gang tấc. Nàng không rút kiếm, vì thanh trọng kiếm đang cắm sâu dưới sàn đá. Nàng xoay người, tay trái cầm lấy vỏ kiếm bằng đồng đen nặng nề, phóng đi với một lực đạo nghìn cân.
Rắc.
Tiếng xương gãy vang lên khô khốc. Thanh vỏ kiếm đập chính xác vào cổ tay cầm dao của Tào Tuấn, khiến thanh đoản đao rơi xuống, cắm phập vào bậc thềm đá ngay sát chân hoàng đế. Tào Tuấn thét lên một tiếng đau đớn, ôm lấy cánh tay gãy gục xuống sàn điện. Ngay lập tức, mười hai hộ vệ Trấn Bắc quân cùng cấm binh đã tỉnh ngộ lao vào, bắt sống lão tại trận.
Hoàng đế thở dốc, người nhìn xuống Tiêu Nguyệt Tịch. Ánh mắt người dừng lại ở vết thương đang rỉ máu trên bả vai nàng, rồi nhìn sang Bạch Mộ Dung đang đứng lặng lẽ bên cạnh. Một tiếng thở dài thoát ra từ lồng ngực gầy gò của vị thiên tử, mang theo nỗi ưu phiền của một đời cầm quyền đầy sai lầm.
Giang sơn này, vốn dĩ không được giữ vững bằng những mưu hèn kế bẩn chốn kinh kỳ, mà bằng chính máu và xương của những người trung nghĩa bị lãng quên nơi biên thùy.
Sự im lặng trở lại với Phụng Thiên Điện, nhưng lần này nó mang một sắc thái khác, nhẹ nhõm và thanh thản hơn. Ánh nắng ban mai đột ngột xuyên qua lớp mây xám, chiếu vào điện đường một dải sáng rực rỡ, đậu lên vai áo của hai nữ tử đang đứng giữa trung tâm quyền lực.
Hoàng đế nhìn Nguyệt Tịch, giọng nói của người đã lấy lại được chút uy nghiêm nhưng không giấu nổi sự mệt mỏi.
Tiêu ái khanh, người có công cứu giá, rửa sạch oan khiên cho trung thần. Trẫm hứa sẽ ban thưởng cho khanh bất kỳ thứ gì khanh muốn, dù là phong vương hay tước hầu, dù là binh quyền vạn dặm hay vinh hoa tột bậc. Khanh hãy nói đi.
Nguyệt Tịch khẽ cúi đầu, một nụ cười nhạt, thanh khiết như mây trời hiện lên trên môi. Nàng không nhìn vào ngai vàng, nàng chậm rãi quay sang, nhìn vào đôi mắt đang đẫm lệ của Bạch Mộ Dung. Trong khoảnh khắc ấy, cả thế giới này dường như chỉ còn lại hai người bọn họ, giữa những tàn tích của thù hận và niềm tin vừa được hồi sinh.
Phần thưởng lớn nhất của một đời binh đao, đôi khi chỉ là được buông kiếm để nắm lấy một bàn tay.
Chương 15: Hổ Phù Đổi Lấy Trăm Năm.
Ánh chiều tà nhuộm đỏ rực những mái ngói cong vút của Thần Vũ môn, tạo nên một dải lụa màu huyết dụ vắt ngang bầu trời kinh kỳ. Gió bấc từ phương Bắc thổi về, luồn qua những khoảng trống của dãy hành lang đá, mang theo cái lạnh sắt se của mùa đông chưa tan hết. Tiêu Nguyệt Tịch đứng trên bậc thềm cao nhất, đôi mắt phượng trầm mặc nhìn về phía những rặng núi mờ ảo nơi chân trời, nơi mà mười năm qua nàng đã gửi gắm cả thanh xuân và máu xương để canh giữ.
Quyền lực là một thứ xiềng xích được mạ vàng tinh xảo, kẻ đeo nó tưởng mình tự do nhưng thực chất lại chẳng thể rời bước.
Phía sau nàng, hoàng cung sừng sững như một con mãnh thú bằng đá khổng lồ, đang lặng lẽ quan sát cuộc chuyển giao của số phận. Hoàng đế đứng đó, tấm áo bào rồng rộng thùng thình bay phất phơ trong gió, thần sắc người sau cơn đại nạn vẫn còn vẻ xanh xao, nhợt nhạt. Đứng bên cạnh người là Bạch Mộ Dung, trong bộ thanh y giản đơn, đôi mắt nàng tĩnh lặng như mặt hồ không đáy, phản chiếu ánh hoàng hôn đang lịm dần.
Nguyệt Tịch khẽ cử động đôi vai, cảm nhận sự căng cơ nơi bết thương cũ vẫn còn âm ỉ nhức nhối. Nàng chậm rãi quỳ xuống, tà áo triều phục màu tía trải rộng trên nền đá lạnh buốt. Tiếng vải lụa ma sát vào nhau sột soạt, nghe rõ rệt giữa không gian tĩnh mịch đến đáng sợ. Nàng đưa hai tay ra phía trước, trên lòng bàn tay là một miếng đồng đen hình con hổ đang vồ mồi, chạm khắc tinh xảo từng sợi lông bờm.
Hổ phù Trấn Bắc quân. Vật biểu trưng cho quyền điều động ba mươi vạn đại quân, thứ quyền lực mà bao kẻ thù hận, thèm khát và đã phải bỏ mạng vì nó.
Thần Tiêu Nguyệt Tịch, xin dâng trả lại quân quyền. Giọng nàng vang lên, không hề run rẩy, thanh khiết và vững chãi như núi đá biên thùy. Mười năm lăn lộn sa trường, bảo vệ bờ cõi cho Đại Lương, thần không mong phong vương tước hầu, cũng chẳng màng vinh hoa phú quý.
Hoàng đế nheo mắt, đôi bàn tay gầy guộc giấu trong ống tay áo rộng khẽ siết lại. Người nhìn chằm chằm vào miếng hổ phù lạnh lẽo, rồi lại nhìn vào người nữ tướng quân đã dâng hiến cả tuổi trẻ cho vương triều này. Sự im lặng kéo dài, nặng nề đến mức người ta có thể nghe thấy cả tiếng tim mình đang đập dồn dập.
Khanh có biết mình đang từ bỏ điều gì không? Hoàng đế trầm giọng, thanh âm khản đặc, đây là đỉnh cao mà một võ quan có thể đạt tới. Khanh chỉ cần gật đầu, vinh quang của Tiêu gia sẽ trường tồn cùng xã tắc.
Nguyệt Tịch khẽ mỉm cười, một nụ cười nhạt nhòa nhưng đầy vẻ tự tại. Vinh quang là một nấm mồ rực rỡ, hoàng thượng ạ. Thần đã nhìn thấy quá nhiều người ngã xuống vì nó. Giờ đây, thần chỉ muốn xin hoàng thượng hai điều. Một là đạo thánh chỉ minh oan cho Huyễn Âm Các, phục hồi danh dự cho những linh hồn đã khuất. Hai là, cho phép thần được đưa nàng ấy rời đi.
Nàng không ngoảnh đầu lại, nhưng Mộ Dung biết nàng đang nói về mình. Một luồng hơi ấm lạ kỳ lan tỏa trong lồng ngực vị y sư, khiến đôi môi nàng khẽ run nhẹ.
Hoàng đế thở dài, tiếng thở dài mang theo nỗi cô độc của một bậc đế vương giữa những âm mưu bủa vây. Người chậm rãi tiến lại gần, cầm lấy miếng hổ phù từ tay Nguyệt Tịch. Cảm giác kim loại lạnh buốt truyền vào da thịt người, như một lời nhắc nhở về sự tàn nhẫn của quyền lực.
Được, trẫm chuẩn tấu.
Hoàng đế xoay người, bước chậm rãi về phía điện Thái Hòa, để lại hai nữ tử đứng giữa cổng thành lộng gió. Nguyệt Tịch đứng dậy, nàng cảm thấy lồng ngực mình nhẹ nhõm đến lạ lùng, như thể vừa tháo bỏ được một bộ giáp nặng nghìn cân đeo bám suốt mười năm ròng. Nàng nhìn sang Mộ Dung, thấy nàng ấy đang mỉm cười, một nụ cười thanh khiết như đóa hoa mai nở muộn giữa trời đông.
Nguyệt Tịch cởi chiếc áo khoác lông chồn màu trắng tuyết đang khoác trên vai mình, nàng tiến lại gần, nhẹ nhàng choàng nó lên đôi vai mảnh dẻ của Mộ Dung. Những sợi lông thú mềm mại chạm vào làn da Mộ Dung, mang theo hơi ấm còn vương lại của Nguyệt Tịch. Nàng tỉ mỉ buộc lại dải dây lụa nơi cổ áo, ngón tay khẽ chạm vào cằm Mộ Dung, một sự đụng chạm thoáng qua nhưng chứa đựng sự bảo bọc tuyệt đối.
Lạnh không? Nguyệt Tịch hỏi, giọng nói dịu dàng như gió xuân.
Mộ Dung lắc đầu, nàng nắm lấy bàn tay của Nguyệt Tịch, mười ngón tay đan chặt vào nhau. Từ bây giờ, chúng ta sẽ đi đâu?
Nguyệt Tịch nhìn về phía con đường mòn dẫn ra khỏi kinh thành, nơi ánh hoàng hôn đang nhạt dần thành màu tím sẫm. Ta không còn là tướng quân, nàng cũng không còn là tội phạm. Thế gian này rộng lớn, nơi nào có nàng, nơi đó chính là nhà.
Mộ Dung khẽ tựa đầu vào vai Nguyệt Tịch, nàng thì thầm bằng một giọng nói mang theo niềm hy vọng rạng ngời, tôi biết một thung lũng ở phía Nam, quanh năm hoa nở rực rỡ, không có binh đao khói lửa, cũng không có những toan tính chính trị. Chúng ta sẽ ở đó, hằng ngày bốc thuốc cứu người, tối đến cùng ngắm trăng thanh.
Thế gian này vốn chẳng có cuộc chiến nào thực sự kết thúc, chỉ có người lính mỏi mệt tìm thấy chốn dừng chân.
Họ dắt tay nhau bước ra khỏi Thần Vũ môn. Tiếng ủng da giẫm lên những phiến đá hoa cương vang lên những thanh âm đều đặn, thanh thản. Ở phía ngoài cổng thành, một con ngựa trắng đang đứng đợi sẵn, nó hí vang một tiếng như chào đón chủ nhân trở về với tự do. Nguyệt Tịch đỡ Mộ Dung lên ngựa, rồi bản thân cũng nhảy lên ngồi phía sau, vòng tay ôm chặt lấy eo nàng.
Vó ngựa bắt đầu gõ nhịp trên con đường đất dài hun hút. Hình ảnh hai người cưỡi trên một con ngựa trắng, dần khuất bóng dưới ánh hoàng hôn rực rỡ, trở nên mờ ảo giữa màn sương chiều đang dâng lên. Kinh thành xô bồ, lộng lẫy và đầy rẫy bẫy rập đã lùi xa phía sau, chỉ còn lại tiếng gió rít qua tai và hơi ấm của sự bình yên bắt đầu nảy mầm.
Chương 16: Lạc Mai Yên Bình Tận Nơi Xa.
Ba năm, khoảng thời gian ấy đủ dài để một vết sẹo dữ tợn trên bả vai kết vảy rồi mờ đi, cũng đủ để một cái tên từng làm rúng động kinh kỳ trở thành một mảnh ký ức nhạt nhòa trong những câu chuyện trà dư tửu hậu chốn xa xôi. Tại vùng Nam Hải quanh năm lộng gió, nơi sóng biển vỗ về những triền đá tảng và hồ nước tĩnh lặng như một tấm gương khổng lồ soi bóng mây trời, có một y quán nhỏ nằm ẩn mình dưới những rặng mai trắng xóa. Mỗi khi gió từ ngoài khơi thổi vào, những cánh hoa mỏng manh lại lìa cành, bay lượn trong không trung như một trận tuyết ấm giữa mùa xuân, phủ lên mái tranh nghèo một lớp hương thanh khiết, u huyền.
Bình yên vốn dĩ không phải là sự vắng bóng của bão tố, mà là khi bão tố đã tan, ta vẫn còn thấy nhau trong hơi thở của thực tại.
Tiêu Nguyệt Tịch đứng sau gian bếp nhỏ, đôi bàn tay vốn dĩ chỉ quen cầm đốc kiếm và hổ phù, giờ đây đang nhịp nhàng vung rìu bổ những thanh củi khô. Tiếng củi vỡ ra giòn giã, rắc rắc, đều đặn như nhịp đập của trái tim đang tìm thấy sự tự tại. Nàng không còn khoác lên mình bộ giáp trụ nặng nề hay triều phục màu tía oai nghiêm, chỉ đơn giản với lớp áo vải thô màu xám tro, ống tay áo được xắn cao để lộ những thớ cơ săn chắc nhưng đã mềm mại hơn phần nào theo năm tháng. Mồ hôi lấm tấm trên vầng trán cao, nàng khẽ dùng mu bàn tay gạt đi, ánh mắt lại hướng về phía gian nhà chính, nơi có bóng dáng một nữ tử đang tận tụy bên những thang thuốc.
Ở phía kia, Bạch Mộ Dung đang bận rộn giữa những ngăn kéo gỗ chứa đầy thảo dược. Mùi đắng của nhân sâm quyện với vị ngọt của cam thảo lan tỏa trong không gian, tạo nên một bầu không khí ấm cúng và tin cậy. Nàng đang cẩn thận bốc từng vị thuốc cho một lão nông nghèo vừa từ dưới chân núi lên. Đôi ngón tay thon dài, nhợt nhạt lướt nhẹ trên mặt bàn gỗ, nhịp điệu thong dong nhưng vô cùng chuẩn xác. Mỗi khi nói chuyện, giọng nói nàng vẫn trong trẻo như tiếng chuông gió ngân vang, nhưng đã thêm phần trầm tĩnh, bao dung.
Hạnh phúc thực sự không nằm ở đỉnh cao quyền lực, mà nằm ở đáy một bát canh nóng vào đêm đông.
Nguyệt Tịch đặt chiếc rìu xuống, nàng tiến vào bếp, bắt đầu nhóm lửa nấu cơm. Khói bếp bốc lên, nhạt nhòa và thanh thản, len lỏi qua kẽ lá mai. Nàng nhẫn nại ngồi canh ngọn lửa, đôi khi khẽ đẩy thêm một thanh củi nhỏ để nhiệt độ vừa đủ. Những công việc không tên này, trước kia nàng chưa từng nghĩ mình sẽ chạm tay tới, nhưng giờ đây chúng lại mang đến cho nàng một cảm giác đủ đầy kỳ lạ. Nàng thích cái cách khói bếp bám vào vạt áo, thích tiếng nước sôi sùng sục trong nồi đất, và thích cả việc chờ đợi Mộ Dung hoàn thành công việc để cùng ngồi vào mâm cơm đạm bạc.
Khi bóng tối bắt đầu buông xuống, phủ một lớp màn nhung tím sẫm lên mặt hồ Nam Hải, y quán mới thực sự trả về sự tĩnh mịch tuyệt đối. Ánh đèn dầu leo lét hắt lên vách tre những bóng hình chập chờn. Nguyệt Tịch bê ra một chậu gỗ đựng đầy nước nóng, hơi khói bốc lên nghi ngút mang theo mùi hương của gừng và xả. Nàng đặt chậu nước xuống dưới chân Mộ Dung, lúc này đang ngồi mỏi mệt trên chiếc ghế tre cũ kỹ sau một ngày dài tiếp đón người bệnh.
Mộ Dung định rụt chân lại theo bản năng, nhưng Nguyệt Tịch đã nhanh tay giữ lấy. Đôi bàn tay thô ráp của vị cựu tướng quân khẽ chạm vào làn da mịn màng, lạnh giá của Mộ Dung. Nàng chậm rãi cởi bỏ đôi hài vải, đặt đôi bàn chân nhỏ nhắn của người yêu vào trong làn nước ấm nóng.
Để ta làm cho, người mệt rồi. Nguyệt Tịch nói rất khẽ, thanh âm trầm thấp như một tiếng vỗ về.
Nguyệt Tịch quỳ một chân trên sàn đất, nàng tỉ mỉ dùng lòng bàn tay xoa bóp từng huyệt đạo trên bàn chân Mộ Dung. Những ngón tay nàng chuyển động nhịp nhàng, từ lòng bàn chân lên đến cổ chân, mỗi động tác đều chứa đựng một sự nâng niu, trân trọng đến cùng cực. Mộ Dung khẽ nhắm mắt, đầu tựa vào thành ghế, một hơi thở dài thanh thản thoát ra khỏi lồng ngực. Nàng cảm nhận được hơi nóng từ nước và từ bàn tay Nguyệt Tịch đang xua tan đi mọi mệt mỏi, mọi ưu phiền của cuộc đời cũ.
Tình yêu là một thứ dược tính kỳ lạ, nó khiến những kẻ mạnh mẽ nhất trở nên yếu mềm, và biến những kẻ cô độc nhất tìm thấy nơi nương náu.
Sau khi lau khô chân cho Mộ Dung, Nguyệt Tịch dắt tay nàng ra phía hiên nhà, nơi có một chiếc võng tre được buộc chắc chắn giữa hai gốc mai già. Họ cùng nhau nằm lên võng, không gian chật hẹp khiến hai cơ thể phải ép sát vào nhau. Nguyệt Tịch vòng tay ôm lấy eo Mộ Dung, kéo nàng sát vào lồng ngực mình, để nàng tựa đầu lên bả vai vốn dĩ từng là nơi dựa của vạn quân nhưng giờ đây chỉ dành riêng cho một người.
Ánh trăng tròn vành vạnh treo lơ lửng giữa tầng không, soi rọi mặt hồ Nam Hải lấp lánh như dát bạc. Tiếng sóng vỗ rì rào hòa cùng tiếng côn trùng kêu đêm tạo thành một bản giao hưởng êm đềm của tự nhiên. Trong sự im lặng ngọt ngào ấy, Nguyệt Tịch khẽ cúi xuống, hơi thở nàng vương trên làn tóc mai của Mộ Dung.
Mộ Dung, ngày mai ta sẽ dạy nàng cách câu cá ở mỏm đá phía Đông kia. Nguyệt Tịch thầm thì, khóe môi khẽ nhếch lên một nụ cười hiền hậu. Nghe nói cá ở đó rất béo, nàng có muốn thử không?
Mộ Dung khẽ động đậy trong vòng tay Nguyệt Tịch, nàng ngước lên nhìn vị tướng quân của lòng mình, đôi mắt phản chiếu ánh trăng sáng ngời. Nàng khẽ cười, nụ cười rạng rỡ và viên mãn như đóa hoa vừa được tưới tẩm dưới sương sớm.
Người còn muốn dạy tôi bao nhiêu thứ nữa đây? Hết chẻ củi, nấu cơm, giờ lại đến câu cá sao?
Nguyệt Tịch siết chặt vòng tay thêm một chút, nàng vùi đầu vào cổ Mộ Dung, hít hà mùi hương thảo dược thanh khiết đã trở thành hơi thở của đời nàng. Ta muốn dạy nàng tất cả những gì bình dị nhất, để nàng quên đi mùi máu tanh, quên đi những mật mã giang hồ, để nàng chỉ còn nhớ đến vị ngọt của cá nướng và vị thanh của trà chiều. Chúng ta còn cả một đời dài để học cách sống cho chính mình, không phải sao?
Thế gian này vốn dĩ là một ván cờ vây, nhưng khi người ta đã buông quân cờ xuống, thắng thua bỗng chốc chỉ còn là một hạt bụi giữa hư vô.
Một cơn gió nhẹ thoảng qua, làm lay động những nhành mai trắng phía trên đầu. Những cánh hoa mỏng manh lại bắt đầu hành trình rơi rụng của mình. Một cánh hoa trắng muốt như ngọc, nhẹ nhàng chao nghiêng rồi đậu lại trên mái tóc đen huyền của Mộ Dung. Nguyệt Tịch vươn tay ra, nhẹ nhàng gỡ cánh hoa xuống nhưng không vứt đi, mà đặt nó vào lòng bàn tay Mộ Dung.
Nụ cười của Mộ Dung dưới ánh trăng càng thêm rực rỡ, nàng nắm lấy bàn tay đang cầm cánh hoa của Nguyệt Tịch, rồi cả hai cùng nhắm mắt lại, lắng nghe tiếng thời gian trôi đi thật chậm, thật êm. Ở nơi xa xăm kia, kinh thành có thể vẫn đang cuộn xoáy trong những mưu đồ, biên thùy có thể vẫn đang mịt mùng khói lửa, nhưng tại hiên nhà rợp bóng mai này, chỉ còn lại tình yêu viên mãn đến răng long đầu bạc.
Câu chuyện của họ không kết thúc bằng một vinh quang chói lọi, mà bằng một sự im lặng huy hoàng nhất của một kiếp nhân sinh đã tìm thấy bến đỗ bình yên.
