Phần 1
Đám cưới cô bạn thân, tôi đi phong bì 5.000 tệ. Đến lượt đám cưới tôi, cô ta dẫn cả chồng lẫn ba đứa con đến ăn cỗ mâm VIP, rồi nhét phong bì mừng lại đúng 600 tệ.
Tôi nhớ rõ từng chi tiết của cái đêm tân hôn ấy, khi Cố Diễn đã ngủ say bên cạnh, hơi thở phả vào gáy tôi đều đặn, còn tôi thì ngồi bệt trên sàn phòng khách của căn hộ mới, xung quanh là hơn ba chục chiếc phong bì đỏ thắm xếp thành từng chồng. Mẹ chồng tôi trước khi về đã dặn kỹ, phải ghi chép cẩn thận từng khoản tiền mừng vào một cuốn sổ nhỏ, để sau này còn biết đường mà “đáp lễ” cho đúng phép tắc. Tôi làm theo, thật thà cầm bút, mở từng phong bì, vuốt phẳng từng tờ tiền, ghi tên, ghi số, thỉnh thoảng lại xuýt xoa vì sự hào phóng của họ hàng bên chồng. Rồi tôi chạm vào cái phong bì màu đỏ in chữ “song hỷ” cách điệu, bên ngoài nổi bật nét chữ mềm mại quen thuộc: “Lâm Uyển Nhi – Chúc Niệm Niệm trăm năm hạnh phúc”.
Tôi mở ra, bên trong là sáu tờ một trăm tệ, còn mới cứng, xếp ngay ngắn, không hơn không kém.
Sáu trăm tệ.
Tôi nhìn con số ấy trân trối đến mức mắt nhoè đi. Ban đầu tôi nghĩ mình đếm nhầm, lại đếm lại lần nữa, rồi lần thứ ba, thậm chí còn giơ từng tờ lên ánh đèn để kiểm tra có tờ nào dính vào nhau không. Nhưng không, sáu trăm tệ, lạnh lùng nằm trong lòng bàn tay tôi, nhẹ bẫng, mỏng manh, như một lời giễu cợt không cần cất thành tiếng.
Sáu trăm tệ cho năm người. Vợ chồng cô ta và ba đứa trẻ. Mỗi đứa trẻ đều được xếp vào bàn tiệc, đều có suất ăn riêng, đều bày biện bát đũa, đều uống nước ép trái cây nhập khẩu. Mỗi đầu người tính ra là một trăm hai mươi tệ. Trong khi đó, cái mâm VIP tôi đặt riêng cho cả nhà cô ta ở góc sân khấu, nơi có thể nhìn thấy toàn cảnh hôn trường lộng lẫy nhất, có giá bốn nghìn sáu trăm tám mươi tám tệ, chưa bao gồm phí phục vụ và đồ uống.
Ngón tay tôi run lên, không phải vì tiếc tiền, mà vì một cảm giác nhói buốt lẫn nghẹn ứ đang dâng lên từ đáy lòng, như thể suốt tám năm qua tôi vẫn luôn bịt mắt mình lại bằng một tấm vải thêu hoa, để rồi giờ đây tấm vải bị xé toạc ra, để lộ sự thật trần trụi đến mức đáng tởm.
Tôi nhắm mắt lại, và ký ức về đám cưới của Lâm Uyển Nhi ba năm trước như một thước phim quay chậm hiện ra, từng khung hình sắc nét đến đau lòng.
Hồi ấy tôi vừa tốt nghiệp hơn một năm, đang làm thiết kế đồ họa cho một công ty truyền thông nhỏ, lương tháng bảy nghìn tệ. Ở thành phố Hàng Châu này, bảy nghìn tệ chỉ đủ trả tiền thuê nhà, tiền ăn, tiền đi lại, và thỉnh thoảng mua một hai món đồ nhỏ để tự thưởng cho bản thân. Nhưng khi Lâm Uyển Nhi gửi thiệp cưới, tôi đã không chần chừ một giây. Cô ta là bạn thân nhất của tôi từ thời đại học, là người đã cùng tôi thức trắng đêm ôn thi, cùng khóc lóc khi tôi thất tình, cùng tôi chia nhau từng miếng bánh bao trong những ngày cuối tháng hết tiền. Tôi nghĩ, bạn thân cưới, dù có phải ăn mì gói nửa tháng cũng phải mừng cho ra dáng.
Thế là tôi cắn răng rút năm nghìn tệ từ tài khoản tiết kiệm ít ỏi, nhét vào phong bì đỏ, lại còn cẩn thận mua thêm một bộ chăn tơ tằm thượng hạng giá hơn một nghìn tệ làm quà tặng riêng. Tổng cộng trị giá hơn sáu nghìn tệ, tương đương gần trọn một tháng lương của tôi khi ấy. Nhưng tôi vui vẻ, tôi tự hào, tôi nghĩ mình đã làm tròn bổn phận của một người bạn thân.
Đám cưới của Lâm Uyển Nhi được tổ chức ở một khách sạn năm sao tráng lệ và xa hoa. Cô ta mặc chiếc váy cưới đuôi cá đính pha lê lấp lánh, trang điểm như minh tinh điện ảnh, bước trên thảm đỏ như một bà hoàng. Chồng cô ta – Triệu Huy, một người đàn ông có vẻ ngoài tầm thường nhưng được gắn mác “chủ xưởng sản xuất linh kiện”, đứng bên cạnh, mặt mày hớn hở. Tôi còn nhớ lúc tôi trao phong bì, Lâm Uyển Nhi đã ôm chầm lấy tôi, đôi mắt long lanh nước, giọng nói ngọt như đường mật:
“Niệm Niệm, cậu đến là tớ vui rồi, còn mừng nhiều thế này làm gì cho tốn kém! Chúng ta là bạn thân mà, cần gì phải khách sáo!”
Tôi từng cảm động, từng tin rằng đó là lời nói thật lòng. Tôi đã nghĩ, à, bạn thân đúng là không cần khách sáo, nhưng chính mình cũng không thể để bạn thiệt thòi. Thế nên tôi mới mừng năm nghìn, mới tặng thêm chăn tơ tằm, mới ở lại đến tận cuối buổi để giúp cô ta thu dọn quà cáp, sắp xếp lại bàn ghế, thậm chí bị một vị khách say rượu giẫm lên chân đau điếng mà vẫn cắn răng chịu đựng.
Vậy mà ba năm sau, khi đến lượt tôi mặc váy cưới, mọi thứ đã khác.
Tôi và Cố Diễn quyết định tổ chức đám cưới ở một khách sạn bốn sao tại Hàng Châu, không quá xa hoa nhưng vẫn sang trọng và ấm cúng. Chúng tôi tự tay chọn từng món ăn trong thực đơn, tự mình thiết kế thiệp mời, tự mình lên kịch bản cho buổi lễ. Tôi đã háo hức gọi điện cho Lâm Uyển Nhi từ trước cả tháng, giọng không giấu nổi niềm vui:
“Uyển Nhi, tớ sắp cưới rồi! Cậu nhất định phải đến sớm nhé, tớ xếp cho cậu bàn VIP ngay cạnh sân khấu, để cậu nhìn rõ mặt tớ lúc đeo nhẫn!”
Đầu dây bên kia, giọng Lâm Uyển Nhi oang oang: “Ôi trời ơi, Niệm Niệm nhà mình cuối cùng cũng chịu lấy chồng! Tớ sẽ đến, cả nhà tớ sẽ đến đông đủ, chồng tớ với ba đứa nhỏ nữa, cho bàn cậu thêm rôm rả!”
Tôi cười vui vẻ: “Được thôi, cậu cứ dẫn hết đi, tớ xếp nguyên một bàn cho gia đình cậu!”
Lúc ấy tôi không hề mảy may nghi ngờ, thậm chí còn vô cùng háo hức vì được tiếp đón bạn thân và gia đình cô ta một cách chu đáo nhất. Tôi còn dặn riêng nhà hàng chuẩn bị thêm ghế trẻ em cho cặp song sinh hai tuổi, chuẩn bị thêm phần ăn riêng cho đứa lớn năm tuổi vì sợ đồ người lớn không hợp khẩu vị. Tôi đã làm tất cả những gì có thể để người bạn thân nhất của mình được thoải mái và tự hào về tôi.
Ngày cưới, trời Hàng Châu trong xanh như được gột rửa. Không khí đầu thu mát mẻ, nắng vàng như mật ong trải dài trên những tán cây ngân hạnh hai bên đường. Tôi ngồi trong phòng trang điểm, tim đập thình thịch, bàn tay hơi run khi cầm bó hoa cưới. Mẹ tôi đứng sau lưng, nhìn tôi qua gương, mắt đỏ hoe. Bà nói: “Con gái mẹ hôm nay đẹp nhất trần đời.” Tôi cười, suýt khóc, nhưng cố kìm lại vì sợ lem mascara.
Lâm Uyển Nhi đến muộn hơn giờ hẹn gần nửa tiếng. Khi cánh cửa phòng tiệc mở ra, tôi nhìn thấy cô ta trước tiên, bởi vì cô ta nổi bật hơn tất cả. Cô ta mặc một chiếc váy dạ hội màu đỏ rượu vang, cổ chữ V sâu, tay xách một chiếc túi hiệu lấp lánh logo quen thuộc, tóc uốn xoăn sóng nước bồng bềnh như minh tinh Hồng Kông thời thập niên 90. Đi sau cô ta là Triệu Huy, áo vest xám, giày da bóng loáng, hai tay bế cặp song sinh mặc đồ đôi màu hồng. Đứa lớn năm tuổi lẫm chẫm đi bên cạnh, tay cầm một chiếc ô tô đồ chơi.
Cả năm người bước vào, khoa trương y như một đoàn diễu hành. Tôi đứng trên sân khấu, trong bộ váy cưới trắng tinh khiết, vẫy tay chào họ, miệng cười tươi rói. Lâm Uyển Nhi nhìn thấy tôi, đôi mắt sáng lên, cô ta đưa tay che miệng ra vẻ kinh ngạc, rồi chiễm chệ tiến thẳng về phía bàn VIP.
Tôi đã sắp xếp cho gia đình cô ta chiếc bàn tròn tám người ở vị trí đẹp nhất – gần sân khấu, gần lối đi rải hoa, nơi ánh đèn sân khấu có thể chiếu tới. Bàn ấy được trang bị khăn trải màu kem sang trọng, bình hoa hồng Ecuador nhập khẩu, cùng thực đơn tám món toàn hải sản và đặc sản thượng hạng. Tôi còn đặt riêng cho ba đứa trẻ ba phần súp hải sâm không cay và nước ép trái cây tươi, sợ đồ ăn người lớn không tốt cho tiêu hóa của trẻ con.
Suốt buổi tiệc, tôi để ý thấy Lâm Uyển Nhi ăn uống vô cùng tự nhiên và sung sướng. Cô ta gắp tôm hùm cho chồng, bóc ghẹ cho con, gọi phục vụ rót thêm rượu vang đỏ, thỉnh thoảng lại giơ máy ảnh lên chụp lia lịa. Ba đứa trẻ cũng không kém phần náo nhiệt: cặp song sinh thì khóc ré lên đòi mẹ, bé lớn thì chạy lăng quăng quanh bàn, suýt làm đổ cả chồng ly trên bàn phục vụ. Nhưng tôi không hề khó chịu, bởi vì tôi nghĩ, đó là con của bạn thân tôi, cũng như cháu của tôi vậy. Cố Diễn còn thì thầm với tôi lúc hai đứa đứng chờ vào tiệc: “Bạn em dẫn cả đại gia đình đi ăn cỗ thế kia, chắc phong bì cũng kha khá đây.” Tôi cười, véo nhẹ vào tay chồng: “Anh đừng có thực dụng thế, bạn bè đến chung vui là quý rồi.”
Giây phút trao phong bì diễn ra ở sảnh ngoài, nơi đặt bàn tiếp tân. Lâm Uyển Nhi ôm chầm lấy tôi, siết chặt đến nỗi suýt làm nhăn cả váy cưới. Mùi nước hoa nồng đậm của cô ta bao trùm lấy tôi, xen lẫn mùi sữa trẻ em thoang thoảng trên vai áo. Cô ta nói, giọng nghẹn ngào như sắp khóc:
“Niệm Niệm, cậu có biết không, nhìn cậu mặc váy cưới mà tớ muốn khóc quá. Tớ với cậu bao nhiêu năm rồi, cuối cùng cậu cũng tìm được hạnh phúc. Tớ mừng cậu ít thôi, cậu đừng chê nhé, bởi vì tình bạn của chúng ta đâu có đo bằng tiền bạc, đúng không?”
Tôi ôm lại cô ta, vỗ về: “Cậu nói gì thế, cậu đến là tớ vui lắm rồi, đừng nghĩ ngợi gì cả.”
Cô ta tiện tay đặt phong bì vào khay, lau lau khóe mắt đang ráo hoảnh, rồi quay sang ôm cả Cố Diễn, miệng cười tươi như hoa: “Anh rể, anh phải đối xử tốt với Niệm Niệm nhà em đấy nhé, không là em không tha cho anh đâu!”
Tất cả đều hoàn hảo, đều ấm áp, đều đúng chuẩn “tình bạn thâm sâu” mà tôi vẫn luôn tự hào. Cho đến khi tôi mở phong bì ấy ra trong đêm tân hôn, và nhìn thấy sáu trăm tệ.
Sáu trăm tệ.
Cảm giác đầu tiên của tôi không phải là tức giận, mà là hoang mang, là không tin vào mắt mình. Tôi lục tung phong bì, kiểm tra cả mặt trong của nó, hy vọng có một tấm séc hay một tờ giấy ghi chú nào đó kiểu như “quà của tớ là một chuyến du lịch” – nhưng không, chỉ có sáu trăm tệ và một dòng chữ nhỏ bên trong tấm thiệp in sẵn: “Chúc vợ chồng cậu hạnh phúc mãi mãi. Bạn thân, Uyển Nhi.”
Tôi ngồi đó, giữa đống phong bì đỏ, giữa căn phòng khách còn vương vãi hoa cưới và ruy băng, cảm thấy có thứ gì đó bên trong mình vừa vỡ vụn. Một tiếng “rắc” khô khốc, không phải bằng âm thanh, mà bằng cảm giác. Đó không đơn thuần là chuyện tiền bạc. Đó là sự coi thường, là sự lợi dụng được ngụy trang tinh vi dưới lớp vỏ ngọt ngào của tình bạn.
Tôi bắt đầu nhớ lại. Nhớ từng chuyện nhỏ nhặt suốt tám năm qua, những chuyện mà trước đây tôi luôn tự nhủ “bạn bè với nhau, đừng tính toán làm gì”.
Thời đại học, Lâm Uyển Nhi từng hỏi vay tôi hai vạn tệ tiền học phí. Lúc ấy tôi cũng không khá giả gì, nhưng vẫn rút từ sổ tiết kiệm ra đưa cho cô ta, không một chút do dự. Cô ta khóc lóc, thề thốt sẽ trả ngay khi có tiền. Thế nhưng sau đó, cô ta mua túi mới, sắm son mới, đăng ảnh đi du lịch sang chảnh, nhưng chưa một lần nhắc đến chuyện trả nợ. Mỗi lần tôi ngập ngừng gợi ý, cô ta lại trợn mắt: “Sao cậu tính toán thế, bạn bè mà! Với lại tớ đang khó khăn, cậu không thấy sao?” Tôi áy náy, im lặng, và không bao giờ đòi lại nữa.
Sinh nhật năm ngoái, tôi tặng cô ta một chiếc túi Coach hơn hai nghìn tệ, là món quà tôi đã lựa chọn kỹ lưỡng suốt hai tuần, vì nhớ cô ta từng khen chiếc túi ấy trong một lần đi shopping. Đến sinh nhật tôi, cô ta tới muộn, trên tay cầm một thỏi son đã bóc vỏ, dùng dở một nửa, cười hì hì: “Tớ mới mua, dùng thử thấy không hợp màu da, cho cậu nè, da cậu trắng đánh lên chắc đẹp lắm!” Tôi cầm thỏi son, miệng nói cảm ơn, nhưng trong lòng không khỏi hụt hẫng. Rồi tôi lại tự nhủ: “Có lẽ cô ta chỉ vô tư thôi, bạn bè với nhau đừng để bụng.”
Năm tôi mất việc, Lâm Uyển Nhi biết tin, lập tức gọi điện, nhưng không phải để an ủi, mà là sai tôi trông con giúp ba ngày, vì cô ta phải đi Thượng Hải dự tiệc cùng chồng. “Niệm Niệm à, dù sao cậu cũng đang rảnh, giúp tớ nhé, tớ trả công cho cậu, bạn bè với nhau mà!” Tôi túc trực ở nhà cô ta ba ngày, dọn dẹp bãi chiến trường của ba đứa trẻ, nấu cháo, thay bỉm, dỗ dành, còn bị cặp song sinh cào rách cả mặt. Ba ngày sau, cô ta về, nhìn tôi, câu đầu tiên cô ta thốt ra không phải là “cảm ơn” mà là: “Sao mặt cậu bị gì thế? Có phải tại cậu vụng về không biết trông trẻ không? Mà thôi, đây, tớ gửi cậu năm trăm tệ, coi như công trông cháu.” Tôi từ chối, nhưng cô ta nhét tiền vào tay tôi, mặt tỉnh bơ như thể đang bố thí cho kẻ ăn mày.
Và còn vô số những lần đi ăn chung, lần nào cũng đến lúc tính tiền thì cô ta bỗng dưng “hết tiền mặt”, hoặc “để quên ví ở nhà”, hoặc “chồng chưa chuyển khoản kịp”. Tôi luôn là người rút thẻ ra, cười xuề xòa: “Để tớ, lần sau cậu mời nhé!” Nhưng “lần sau” ấy, chưa bao giờ đến.
Tất cả những chuyện đó, lúc này, giữa đêm tân hôn, như những mảnh kính vỡ dội vào tâm trí tôi, sắc lẹm và tàn nhẫn. Tôi đã luôn tự lừa dối mình, tự thêu dệt một bức tranh đẹp đẽ về tình bạn, tự nhủ rằng cô ta vô tâm chứ không cố ý, rằng bạn bè thì nên bao dung. Nhưng sáu trăm tệ kia, cho năm con người, cho cái bàn VIP bốn nghìn sáu trăm tám mươi tám tệ, cho tất cả những gì tôi đã bỏ ra suốt tám năm, chính là cú đập cuối cùng làm bức tranh ấy rách toang.
Sáng hôm sau, khi tôi còn đang ngồi thẫn thờ trên ghế sofa, hai mắt sưng húp vì một đêm không ngủ, thì điện thoại rung lên. Tin nhắn WeChat từ Lâm Uyển Nhi:
“Niệm Niệm à, cậu dậy chưa? Tớ có chuyện muốn nhờ cậu. Chồng tớ đang cần xoay vốn gấp cho xưởng, thiếu ba vạn tệ, cậu có thể cho tớ vay không? Hôm qua đám cưới cậu chắc cũng dư dả phong bì nhỉ, cho tớ vay tạm một tuần thôi, bạn bè khó khăn phải giúp nhau mà, đúng không?”
Tôi đọc tin nhắn, đọc đi đọc lại ba lần. Mỗi chữ như một mũi kim đâm vào thái dương. Cô ta vừa mừng cưới tôi sáu trăm tệ cho năm người, vừa ăn uống no say tại bàn VIP, vừa ôm tôi khóc lóc thề thốt tình bạn, mà giờ đây, chưa đầy mười hai giờ sau, đã hỏi vay tôi ba vạn tệ, kèm theo lý do “đám cưới cậu chắc cũng dư dả phong bì”.
Một nụ cười nhạt bật ra từ khóe môi tôi, không phải cười vui, mà là cười cho chính mình. Tôi đã ngu ngốc đến mức nào, đã mù quáng đến mức nào, mới có thể để một người như thế bám vào cuộc đời mình suốt tám năm trời?
Tôi hít một hơi thật sâu, ngón tay lướt trên màn hình, gõ từng chữ một, chậm rãi nhưng dứt khoát:
“Xin lỗi Uyển Nhi, tớ không có tiền cho cậu vay. Cậu hỏi người khác nhé.”
Vài giây sau, tin nhắn hiện trạng thái “đã xem”. Rồi ngay lập tức, điện thoại đổ chuông inh ỏi. Màn hình sáng lên cái tên “Lâm Uyển Nhi” cùng ảnh đại diện là tấm hình hai đứa chụp chung thời đại học, mặt kề mặt, cười tươi rói.
Tôi nghe máy, đầu dây bên kia là giọng nói the thé không còn chút ngọt ngào nào nữa:
“Tô Niệm! Cậu có ý gì thế hả? Mới cưới xong đã lên mặt quên bạn à? Tớ chỉ hỏi vay có ba vạn thôi mà cậu từ chối thẳng thừng thế à? Cậu tưởng cậu lấy chồng kiến trúc sư là ghê gớm lắm chắc? Tớ với cậu bao nhiêu năm bạn bè, giờ cậu đối xử với tớ như thế đấy à?”
Giọng cô ta như một dòng thác đổ, không cho tôi chen vào lấy một chữ. Tôi nghe, im lặng. Những lời mắng mỏ, trách cứ, thậm chí là bóng gió chuyện tôi “ăn cháo đá bát” cứ thế tuôn ra, sắc lạnh và trần trụi, không còn lấy một chút vỏ bọc nào nữa.
Tôi không cãi, không giải thích, cũng không cúp máy ngay. Tôi để cô ta nói cho đến khi tự khắc cạn lời. Khoảng lặng cuối cùng rơi xuống, tôi nghe thấy tiếng thở dốc bên kia, và cả tiếng trẻ con khóc ré lên ở phông nền.
Lúc ấy, tôi mới nhẹ nhàng nói, giọng bình tĩnh đến lạ:
“Uyển Nhi, cậu nói xong chưa? Nếu xong rồi thì tớ cúp máy đây. Chúc gia đình cậu sớm xoay được vốn.”
Nói rồi, tôi cúp máy, không cho cô ta cơ hội đáp trả. Ngón tay tôi run nhẹ, nhưng trong lồng ngực, một cảm giác kỳ lạ đang lan tỏa – không phải đau đớn, không phải tủi thân, mà là một sự nhẹ nhõm, như thể vừa cắt bỏ được một khối u đã âm thầm đeo bám quá lâu.
Tôi mở khóa điện thoại, vào danh bạ, chặn số Lâm Uyển Nhi. Chặn WeChat, chặn QQ, và cả mọi phương thức liên lạc khác. Sau đó, tôi vào vòng bạn bè, lặng lẽ xóa sạch những tấm ảnh có mặt cô ta, hủy theo dõi, và gỡ cả tag tên trong những bài đăng cũ.
Tôi đứng dậy, bước ra ban công. Buổi sáng mùa thu Hàng Châu trong lành và dịu dàng, nắng trải vàng trên những mái nhà san sát. Cố Diễn vừa thức dậy, từ phòng ngủ bước ra, tóc còn rối bù, thấy tôi đứng ngoài ban công thì tiến lại gần, vòng tay ôm lấy eo tôi từ phía sau, cằm tựa vào vai tôi, giọng khàn khàn buồn ngủ:
“Sao dậy sớm thế? Cả đêm qua em không ngủ à?”
Tôi không quay lại, chỉ khẽ dựa vào lòng anh, mắt nhìn ra xa, nơi đường phố bắt đầu tấp nập người qua lại.
“Diễn à,” tôi nói, giọng trầm xuống, “từ hôm nay, em sẽ không làm một đứa ngốc nữa.”
Anh im lặng một lúc, rồi siết chặt vòng tay hơn, không hỏi thêm câu gì. Có lẽ anh đã hiểu, hoặc có lẽ anh chỉ đơn giản là tin tưởng tôi. Dù sao thì, Cố Diễn luôn là người đàn ông ít nói nhưng sâu sắc, luôn đứng phía sau lặng lẽ quan sát, và chưa bao giờ ngăn cản tôi làm bất cứ điều gì.
Tôi cúi xuống nhìn bàn tay mình – bàn tay vừa mới cưới, trên ngón áp út vẫn còn lấp lánh chiếc nhẫn kim cương. Tôi nắm chặt tay lại, như nắm lấy một quyết tâm vừa chớm nở.
Sáu trăm tệ.
Tôi sẽ không vứt nó đi. Tôi sẽ giữ nó lại, không phải để ghi hận, mà để nhắc nhở bản thân về bài học đắt giá nhất mà tôi từng phải trả: Lòng tốt đặt sai chỗ không phải là lòng tốt, mà là sự nhu nhược tự tay mình đeo vào cổ.
Và tôi, Tô Niệm, từ giờ phút này, sẽ không làm kẻ nhu nhược ấy thêm một lần nào nữa.
Tôi mở ngăn kéo tủ đầu giường, lấy ra chiếc phong bì đỏ in chữ “song hỷ”, nhét lại sáu tờ một trăm tệ vào trong, vuốt phẳng phiu, rồi cất vào hộp đựng kỷ vật của riêng mình. Ở đó, đã có sẵn một cuốn sổ nhỏ bìa da màu đen – cuốn sổ mà tôi định sẽ dùng để ghi chép những món nợ, không phải nợ tiền bạc, mà là những ân oán của lòng người.
Trang đầu tiên, tôi cầm bút, viết dòng chữ ngay ngắn:
“Ngày xx tháng xx năm 20xx – Lâm Uyển Nhi: Phong bì cưới 600 tệ cho 5 người. Cùng ngày, hỏi vay 30.000 tệ. Tỉnh ngộ.”
Đóng sổ lại, tôi mỉm cười.
Trò chơi bắt đầu. Và lần này, tôi sẽ là người nắm luật chơi.
Phần 2
Ba tháng sau đám cưới, tôi đã nắm **rõ ngọn ngành** về **hoàn cảnh thực sự của** gia đình Lâm Uyển Nhi, và **sự thật** ấy còn tệ hại hơn tất cả những gì tôi từng tưởng tượng.
Mọi chuyện bắt đầu từ một lần tình cờ. Cố Diễn có một người bạn đại học tên Chu Minh Thành, hiện làm quản lý **tín dụng** ở một ngân hàng thương mại tại Hàng Châu. Một tối nọ, vợ chồng tôi mời anh ta đi ăn lẩu. Giữa câu chuyện xoay quanh vay vốn và lãi suất, tôi vô tình nhắc đến Triệu Huy – chồng của Lâm Uyển Nhi, thuận miệng hỏi: “Anh có biết xưởng sản xuất linh kiện của Triệu Huy không? Nghe nói làm ăn cũng khấm khá lắm.”
Chu Minh Thành buông đũa, rót thêm ly bia, rồi cười khẩy:
“Khấm khá? Người ta **phông bạt** gì thì em tin thế à? Cái xưởng ấy nợ ngân hàng bọn anh hơn một triệu tám, nợ quá hạn ba kỳ liên tiếp, đang bị đưa vào danh sách **nợ xấu**. Bên anh còn đang tính khởi kiện **siết** tài sản thế chấp đấy.”
Tôi khựng lại, miếng thịt bò trên đũa rơi tõm vào nồi lẩu. Cố Diễn liếc nhìn tôi, ánh mắt thoáng chút lo lắng, nhưng tôi nhanh chóng lấy lại bình tĩnh, cười nhạt: “Thật sao? Em cứ tưởng họ giàu lắm, thấy Uyển Nhi suốt ngày khoe túi hiệu, đi du lịch **sang chảnh**.”
“Giàu gì mà giàu,” Chu Minh Thành xua tay, giọng châm biếm, “cái kiểu đánh bóng bề ngoài ấy anh gặp suốt. Căn hộ bọn họ đang ở là thuê dài hạn, xe BMW thì cắm ngân hàng từ năm ngoái rồi. Mấy tháng gần đây còn nợ lương công nhân, **bị** người **ta** đình công đòi tiền suốt. Bên anh mà không có tài sản đảm bảo thì sớm đã siết nợ từ lâu **rồi**.”
Tôi ngồi im, đầu óc quay cuồng. Hóa ra tất cả những hào nhoáng mà Lâm Uyển Nhi phô trương bấy lâu nay chỉ là tấm màn che đậy đống nợ nần chồng chất. Hóa ra cái vẻ “phu nhân nhà giàu” mà cô ta diễn trước mặt bạn bè chỉ là lớp vỏ rỗng ruột. Và hóa ra, sáu trăm tệ hôm đám cưới tôi không hẳn là cố ý xúc phạm – mà là vì trong túi họ chỉ còn đúng từng đó tiền mặt, nhưng vẫn cố **gồng** thể diện bằng cách dẫn cả nhà năm người đến ăn cỗ **chực**.
Nhưng chính cái **thói phông bạt** hão huyền ấy mới là thứ khiến tôi càng thêm lạnh lòng. Bởi vì nếu thực sự coi tôi là bạn thân, cô ta đã có thể nói thật: “Niệm Niệm, dạo này nhà tớ khó khăn, tớ mừng ít, cậu thông cảm nhé.” Chỉ một câu thôi, tôi đã chẳng **mảy may** để bụng. Nhưng không, cô ta chọn cách vác cả đại gia đình đến ăn uống no say **tại** bàn VIP bốn nghìn sáu trăm tám mươi tám tệ, rồi nhét phong bì sáu trăm tệ kèm theo màn **kịch** nước mắt lưng tròng “tình bạn không đo bằng tiền bạc”.
Sự giả dối ấy còn đáng khinh hơn cả sự keo kiệt.
Tối đó, về đến nhà, tôi ngồi trước bàn làm việc, lôi cuốn sổ bìa da màu đen ra. Dưới dòng chữ ghi ngày cưới, tôi lật một trang mới, **nắn nót** viết tiêu đề: “Điều tra – Lâm Uyển Nhi và Triệu Huy.” Rồi tôi bắt đầu hệ thống lại tất cả những gì mình biết và vừa nghe được.
Xưởng sản xuất linh kiện của Triệu Huy đặt ở khu công nghiệp ngoại ô phía đông Hàng Châu, chuyên gia công linh kiện nhựa cho các nhà máy điện tử. Những năm trước làm ăn được, nhưng từ khi **kinh tế đi xuống**, đơn hàng giảm mạnh, trong khi chi phí nguyên liệu và nhân công tăng cao. Triệu Huy không phải là tay kinh doanh giỏi, chỉ dựa vào mối quan hệ cũ để duy trì, nhưng **chút tình nghĩa** cũng cạn dần. Hiện tại, tổng nợ của xưởng – bao gồm nợ ngân hàng, nợ đối tác nguyên liệu, nợ lương công nhân – ước tính lên đến hơn hai triệu tệ. Đối với một xưởng nhỏ chỉ có hơn hai chục công nhân, con số ấy gần như là **dấu chấm hết**.
Tôi gõ bút lên mặt bàn, suy nghĩ. Trả đũa một kẻ như Lâm Uyển Nhi không khó. Cái khó là làm sao để cô ta tự **vả** vào mặt mình, để cô ta không thể đổ lỗi cho bất kỳ ai, và để tất cả những người từng bị cô ta **dắt mũi** đều nhìn thấu bộ mặt thật ấy. Tôi không cần một màn **bóc phốt** ồn ào, chửi bới, đăng đàn. Tôi muốn một đòn trừng phạt thâm trầm, lặng lẽ, nhưng đau thấu xương.
Kế hoạch bắt đầu **thành hình** trong đầu tôi, chậm rãi và sắc lẹm như một lưỡi dao mổ.
Bước đầu tiên: Tôi phải quay lại **bàn cờ**.
Tôi **bỏ chặn** WeChat của Lâm Uyển Nhi.
Phải, tôi chủ động **bỏ chặn**. Tôi còn gửi cho cô ta một tin nhắn, viết bằng giọng điệu **mềm mỏng và nhún nhường** nhất có thể:
“Uyển Nhi, tớ xin lỗi vì mấy tháng qua không liên lạc. Lúc đó tớ mới cưới xong, bao nhiêu chuyện rối bời, lại còn áp lực công việc nữa. Cậu giận tớ cũng đúng, nhưng tớ thực sự không muốn mất đi một người bạn như cậu. Hay là cuối tuần này đi uống trà sữa nhé, tớ mời. Tớ nhớ cậu.”
Tôi đọc lại tin nhắn ba lần trước khi **ấn** gửi. Từng chữ đều được cân nhắc kỹ càng, đủ hạ mình để cô ta hả hê, đủ mùi mẫn để cô ta tin rằng tôi vẫn là con ngốc **dễ dụ** ngày nào. Và quả nhiên, chưa đầy năm phút sau, tin nhắn trả lời đã đến:
“Hừ, cuối cùng cũng biết đường mà **xuống nước** à? Cậu tưởng chặn tớ xong là xong chuyện hả? Thôi được rồi, cuối tuần đi uống trà sữa, nhưng cậu phải mời tớ loại đắt nhất đấy, coi như tạ tội.”
Kèm theo là một icon mặt **kiêu ngạo**.
Tôi nhìn màn hình, khóe miệng nhếch lên nụ cười lạnh. Con cá đã cắn câu.
Buổi gặp mặt diễn ra ở một quán trà sữa sang trọng gần Tây Hồ. Tôi đến sớm mười lăm phút, gọi sẵn hai ly trà sữa trân châu đường đen loại đắt nhất, gọi thêm cả một đĩa bánh ngọt. Lâm Uyển Nhi đến muộn nửa tiếng, như thường lệ, diện một chiếc váy mới tinh, tay xách túi Dior – mà sau này tôi mới biết đó là hàng **fake loại một** mua từ chợ đêm.
Cô ta ngồi xuống, vắt chéo chân, nhìn tôi bằng ánh mắt nửa **trách móc** nửa **trịch thượng**:
“Cậu giỏi lắm, mấy tháng nay không thèm liên lạc, tớ còn tưởng cậu định **tuyệt giao** luôn rồi.”
Tôi cúi đầu, ra vẻ hối lỗi: “Tớ xin lỗi mà. Tại tớ áp lực quá, với lại cũng sợ cậu còn giận. Cậu biết tính tớ **rồi đấy**, cứ có chuyện là **lại** thu mình **vào vỏ ốc**.”
“Thôi được, **nể tình** tha cho cậu đấy.” Cô ta hút một ngụm trà sữa, mắt liếc nhìn tôi đầy thăm dò. “Mà dạo này cậu thế nào? Chồng làm kiến trúc sư chắc kiếm khá lắm nhỉ? Có cần tớ giới thiệu cho mấy chỗ đầu tư **sinh lời** không?”
Tôi suýt bật cười. **Bản thân** đang nợ ngập đầu, vậy mà vẫn **ra oai** muốn “giúp đỡ” tôi về tài chính. Nhưng tôi kìm lại, chỉ lắc đầu:
“Cũng bình thường thôi cậu ạ. Chồng tớ mới nhận một dự án khu đô thị, đang bận tối mắt tối mũi. Mà này, **nhắc** mới nhớ, hôm trước đi ăn với chồng, tớ có gặp một người bạn của anh ấy, **nghe đâu** là tổng giám đốc một công ty điện tử lớn bên Thượng Hải. Ông ấy đang tìm nhà cung cấp linh kiện nhựa cho dây chuyền mới. Tớ nhớ ngay đến xưởng **nhà** cậu.”
Mắt Lâm Uyển Nhi sáng rực lên như **bắt được vàng**. Cô ta **chồm** người về phía trước, giọng hạ thấp **che giấu sự** háo hức:
“Thật không? Công ty lớn cỡ nào? Họ cần linh kiện gì? Chồng tớ làm **nhựa** đủ loại, chất lượng thì khỏi bàn!”
Tôi nhún vai, ra vẻ hờ hững: “Tớ cũng không rõ lắm, chỉ nghe nói là **tập đoàn** niêm yết, quy mô hàng nghìn nhân viên. Bạn của chồng tớ – tên là Chương Húc, **chức danh** hình như là phó tổng phụ trách chuỗi cung ứng. Ông ấy có nhắc là đang tìm vài xưởng **gia công** uy tín để hợp tác lâu dài, không muốn qua trung gian. Tớ định hôm nào rủ ông ấy đi ăn, tiện thể giới thiệu **luôn** cho chồng cậu.”
Uyển Nhi nắm **chặt** lấy tay tôi, ánh mắt long lanh như **chực** khóc:
“Niệm Niệm, cậu đúng là bạn thân tốt nhất của tớ! Cậu nhất định phải **nói** giúp vợ chồng tớ nhé, **anh** Huy mà **chốt** được thương vụ này thì tốt quá! Cậu biết **đấy**, dạo này kinh tế khó khăn, xưởng cũng **đói** đơn…”
“Yên tâm đi,” tôi vỗ nhẹ lên mu bàn tay cô ta, nở một nụ cười hiền lành. “Bạn bè với nhau **cả**, tớ không giúp cậu thì giúp ai.”
Tôi **thu trọn** sự đắc ý lóe lên nơi đáy mắt cô ta. Mụ ta **đinh ninh** tôi vẫn là Tô Niệm của ngày xưa, tốt bụng, cả tin, luôn sẵn sàng cho đi mà **chẳng màng** nhận lại. Nhưng cô ta đâu biết, lần này, mỗi một chữ tôi thốt ra đều là một mắt lưới đang **siết chặt**.
Chương Húc là nhân vật có thật. Nhưng ông ta **chẳng** phải bạn của Cố Diễn.
Thực chất, Chương Húc là anh họ của một đồng nghiệp cũ **chỗ** tôi. Trước đây tôi từng **thầu** thiết kế vài dự án nhỏ cho công ty ông ta, coi như cũng **chỗ** quen biết. Khi bắt đầu lên kế hoạch, tôi đã chủ động liên lạc, trình bày mọi sự tình một cách thẳng thắn.
Tôi kể cho ông ta nghe về Lâm Uyển Nhi, về chiếc phong bì sáu trăm tệ, về những năm tháng bị **bòn rút**. Tôi cũng **vạch trần** tình trạng **bết bát** thực sự của xưởng Triệu Huy. Và tôi khẳng định mình không **dồn ai vào đường cùng**, tôi chỉ thiết lập một ván bài để kẻ đạo đức giả tự bộc lộ bản chất của mình.
Chương Húc là một người đàn ông trung niên **dạn dày sương gió** thương trường, mái tóc muối tiêu, ánh mắt sắc lẹm nhưng luôn **trực sẵn** nụ cười. Ông ta ngồi nghe tôi nói, thỉnh thoảng nhấp ngụm trà, rồi bất ngờ **bật** cười sảng khoái:
“Tô tiểu thư, cô **quả** là người thú vị. Được, tôi sẽ **phối hợp**. Dù sao công ty tôi cũng đang khao khát nhà cung cấp phụ, **ném** cho họ một cơ hội cũng chẳng mất mác gì. Nhưng nói trước, nếu xưởng **hắn** năng lực yếu kém, tôi sẽ **gạt thẳng tay**, không có màn nể nang đâu nhé.”
“Chắc chắn rồi, Chương tổng,” tôi mỉm cười. “Cháu chỉ xin chú ném cho họ một miếng mồi. Còn **nuốt trôi hay mắc nghẹn**, là do **tạo hóa** của họ.”
Hợp đồng đầu tiên mà Chương Húc chìa ra là một đơn hàng nhỏ nhặt, trị giá khoảng năm mươi vạn tệ, giao trong ba tháng. Đó là một mẻ lưới vừa vặn với thực lực lay lắt của xưởng Triệu Huy – một bài test năng lực minh bạch. Chương Húc thậm chí còn rót trước hai mươi phần trăm tiền cọc, chuẩn chỉnh theo quy trình của các tập đoàn lớn.
Tôi **giật dây** toàn bộ thương vụ ấy, thần không biết quỷ không hay. Trong mắt Lâm Uyển Nhi, tôi đơn thuần chỉ là “con ngốc Niệm Niệm may mắn ăn may”.
Nhận được chữ ký hợp đồng, Lâm Uyển Nhi sướng rơn như trúng số. Cô ta **khoe toẹt** ảnh hợp đồng lên vòng bạn bè, đính kèm dòng trạng thái **đạo lý** dài ngoằng, không quên chèn thêm lời cảm ơn tôi bằng dòng chữ bé tí tẹo ở cuối tít: “Cảm ơn Niệm Niệm đã móc nối đối tác cho chồng tớ nhé, bạn thân chí cốt là đây chứ đâu!”
Nhưng cô ta đâu ngờ, chính tay tôi đã cap màn hình bài đăng ngạo nghễ ấy, lưu gọn vào một thư mục ẩn trên máy tính, với tựa đề: “Bằng chứng – Hồi 1.”
Hai tuần sau khi bản hợp đồng mồi được ký kết, tôi bắt đầu kích hoạt bước thứ hai.
Dựa vào các mối quan hệ của Cố Diễn trong giới truyền thông – anh có cậu bạn làm biên tập viên ở một tờ báo kinh tế mạng – tôi móc nối được với một tay phóng viên tên Tào Văn. Tào Văn là tay bút trẻ, mới chập chững vào nghề nhưng cực kỳ máu me săn tin giật gân. Tôi ném cho anh ta một email nặc danh, đính kèm đầy đủ tài liệu tôi đã dày công thu thập mấy tháng nay: bản sao kê khất nợ lương công nhân của xưởng Triệu Huy, file ghi âm hai nhân công đang rỉ tai nhau chuyện đình công, và sê-ri ảnh chụp căn hộ hạng sang mà vợ chồng Lâm Uyển Nhi đang thuê mướn kèm bản hợp đồng đóng dấu đỏ chót.
Tiêu đề email tôi giật tít sắc lẹm: “Bóc trần vỏ bọc phu nhân hào môn: Chồng quỵt lương công nhân, vợ khoe mẽ đồ hiệu.”
Tôi không ép Tào Văn lên bài ngay. Tôi chỉ nhắn nhủ: “Anh cứ thong thả đi xác minh. Khi nào thu thập đủ chứng cứ, quyền sinh sát nằm trong tay anh.”
Và Tào Văn đã làm xuất sắc phần việc của mình. Anh ta lặn lội xuống tận khu công nghiệp ngoại ô, phỏng vấn công nhân, chụp cận cảnh nhà xưởng ọp ẹp, thậm chí đào bới ra được một tay chủ nợ nguyên liệu đang ngày đêm truy lùng Triệu Huy đòi nợ. Mất ròng rã gần một tháng, tay phóng viên trẻ mới nhào nặn xong bài viết đinh của mình.
Buổi sáng hôm ấy, khi tôi đang nhâm nhi tách trà làm việc tại nhà, điện thoại chợt rung bần bật. Một tin nhắn vã mồ hôi hột từ Lâm Uyển Nhi, lần hiếm hoi sau ngần ấy năm không chèn thêm bất kỳ chiếc icon cợt nhả nào:
“Niệm Niệm, cậu đọc cái này đi!!!”
Đính kèm là một đường link dẫn thẳng đến trang chủ chuyên trang kinh tế, dòng tít chình ình đập vào mắt: “Sự thật sau ánh hào quang phông bạt: Giám đốc xưởng linh kiện ôm cục nợ hai triệu tệ, công nhân rầm rộ đình công khất lương.”
Tôi mở link đọc, lòng dạ bình thản tĩnh lặng như mặt hồ phẳng lặng. Bài viết chẳng hề bôi nhọ hay thêm thắt nửa lời, mọi thứ trần trụi dưới ngòi bút sắc sảo của báo chí: xưởng Triệu Huy nợ lương ròng rã ba tháng, gánh khoản nợ khổng lồ từ đối tác đến ngân hàng, trái ngược hoàn toàn với cảnh vợ chồng ông chủ vẫn ung dung hưởng thụ trong căn hộ cao cấp, ngày ngày check-in sang chảnh, đập hộp hàng hiệu. Tuy dùng tên viết tắt, nhưng chỉ cần là người trong vòng tròn quan hệ thì thừa biết đang chĩa mũi dùi vào ai.
Bài báo như một quả bom dội thẳng vào vòng bạn bè. Chưa đầy vài giờ đồng hồ, group chat “Hội chị em bỉm sữa” mà tôi cố tình lập ra từ trước đã nổ tung.
“Ê mấy bà, có phải phốt xưởng nhà lão Huy chồng Uyển Nhi không?”
“Chệch đi đâu được, khu công nghiệp phía đông, chuyên gia công đồ nhựa, còn ai trồng khoai đất này.”
“Trời đất ơi, vậy mà suốt ngày sống ảo xách túi hiệu, hóa ra toàn đồ phông bạt nợ nần à?”
“Mấy bà chưa biết gì đâu, vụ đám cưới Niệm Niệm, mụ Uyển Nhi vác cả nhà 5 miệng ăn ngồi chễm chệ mâm VIP mà quẳng lại cái phong bì đúng 600 tệ bạc, bà bô tôi đi ăn cưới kể lại đấy.”
“Cái gì? 600 tệ cho 5 cái tàu há mồm? Tiền ấy gắp được vài miếng hải sản là cùng! Tôi còn tưởng nhà bả nứt đố đổ vách nhất hội mình chứ!”
Tôi lướt đọc từng dòng bóc phốt chát chúa, không hề hé răng bình luận nửa lời, chỉ thi thoảng thả nhẹ chiếc icon “há hốc mồm”. Tôi đã tốn công ươm mầm chiếc group chat này suốt mấy tháng ròng, chăm chỉ share dăm ba bài đạo lý tình bạn, rồi lèo lái khéo léo để hội chị em tự soi ra hàng loạt điểm bẩn tính của mụ Uyển Nhi. Giờ đây, bài báo giật gân kia xuất hiện chẳng khác nào thùng xăng tưới thẳng vào ngọn lửa nghi kị đang âm ỉ, thổi bùng lên dữ dội.
Chiều muộn hôm ấy, điện thoại tôi réo rắt. Lâm Uyển Nhi cuống cuồng gào lên đầu dây bên kia, giọng run lẩy bẩy như gà mắc tóc:
“Niệm Niệm, cậu cứu tớ vố này với! Cậu có quen ai làm mảng truyền thông không? Cầu xin cậu tìm cách gỡ bài phốt ấy xuống giúp tớ! Anh Huy sắp phát điên lên rồi, đối tác réo tên liên tục, bên ngân hàng cũng giục nợ ầm ĩ! Nếu bài này cứ ghim trên trang chủ thì xưởng nhà tớ vỡ nợ mất!”
Tôi để sự im lặng kéo dài vài giây, đủ lâu để sự hoảng loạn gặm nhấm tinh thần cô ta, rồi mới cất giọng đầy trăn trở:
“Uyển Nhi, tớ cũng vừa lướt thấy bài đó. Tớ bàng hoàng lắm. Tớ… tớ đúng là có quen một người làm bên truyền thông thật, ngặt nỗi…”
“Ngặt nỗi sao? Cậu nói đi! Cần đắp bao nhiêu tiền cũng được!”
Tôi buông tiếng thở dài sườn sượt, giọng đều đều như vắt chanh:
“Người ta bảo gỡ bài phốt trên báo chính thống khó nhằn lắm, đâu dễ như mấy trang mạng lá cải. Nhưng bên đó báo giá có thể xử lý khủng hoảng, đánh tụt bài viết khỏi trang chủ để ép tương tác. Chỉ là… khoản phí lót tay hơi xót.”
“Bao nhiêu?”
“Tám vạn tệ.”
Đầu dây bên kia câm nín. Tôi loáng thoáng nghe tiếng cô ta nuốt khan, nhịp thở gấp gáp. Tám vạn tệ, với một cái vỏ bọc đang ngập ngụa trong đống nợ, quả thực là một đòn chí mạng.
“Niệm Niệm… tám vạn… cậu thương lượng bớt chút đỉnh được không? Nhà tớ giờ túng quẫn lắm, cậu thừa biết mà…”
“Tớ biết thân biết phận cậu chứ,” tôi an ủi, giọng ngọt lịm như rót mật vào tai, “nhưng giá sàn người ta đưa ra thế rồi, tớ cũng chỉ muối mặt đi năn nỉ giùm thôi. Hay là tặc lưỡi bỏ qua đi, mặc xác cho bài báo tự trôi? Dù sao dăm bữa nửa tháng giang hồ lại hít drama khác ngay ấy mà.”
“Không! Tuyệt đối không được! Treo thêm một ngày là xưởng tớ mất trắng khách hàng!” Cô ta rú lên the thé. “Được rồi, cắn răng tám vạn thì tám vạn! Cậu vứt số tài khoản đây, tớ xoay xở chuyển khoản ngay!”
Tôi cúp máy, quẳng qua một dãy số tài khoản – dĩ nhiên là tài khoản rác tôi mượn danh tính mở ở chi nhánh khác, không dây dưa nửa đồng với tài khoản cá nhân.
Đúng hai tiếng sau, điện thoại ting ting báo nhận đủ tám vạn tệ. Tôi dán mắt vào con số trên màn hình, trong lòng gợn lên một cảm giác vi diệu – chẳng hả hê xôi thịt, cũng chẳng mảy may cắn rứt, chỉ có một sự tỉnh táo lạnh ngắt thấu xương.
Tám vạn bạc lẻ này, đem lên bàn cân với những gì mụ ta đã bào rút của tôi ròng rã tám năm trời – từ hai vạn tiền học phí trơ trẽn quỵt nợ, đến vô số chầu ăn uống bao trọn gói, những món quà sinh nhật đắt tiền đổi lấy thứ rác rưởi, tiền công ô-sin trông trẻ không thèm trả, rồi đến cái phong bì năm nghìn tệ dày cộp ngày mụ ta khoác váy cưới – thì vẫn còn rẻ mạt chán.
Nhưng tôi chẳng buồn đút túi số tiền bẩn thỉu này. Tôi sẽ đập nó vào một ván bài lớn hơn.
Vừa tròn một tuần sau khi nuốt trọn tám vạn tệ của Lâm Uyển Nhi, tôi cùng Cố Diễn đánh xe đến gặp Lưu Kiến Quốc – ông trùm cung cấp hạt nhựa, đồng thời là một trong những chủ nợ khét tiếng nhất đang nắm đằng chuôi xưởng Triệu Huy.
Cuộc đàm phán diễn ra kín kẽ tại một trà quán nhỏ chìm trong con hẻm cổ ở Hàng Châu. Lưu Kiến Quốc ngoài năm mươi, da ngăm đen, bàn tay chai sần, toát lên vẻ khắc khổ của một dân làm ăn chân chính đang kiệt quệ vì ôm nợ xấu. Ông ta bộc bạch với tôi về khoản nợ một trăm hai mươi vạn tệ mà thằng nhãi Triệu Huy đã nhơn nhởn khất lần suốt cả năm trời.
“Tôi làm ăn cũng giữ chữ tín, chẳng muốn ép ai vào đường cùng,” ông ta rít một hơi thuốc khàn đặc, “nhưng cả xưởng người há mồm chờ cơm, gia đình nheo nhóc. Thằng ranh Triệu Huy mồm mép tép nhảy, hứa hươu hứa vượn rồi sủi tăm tích. Tôi định đâm đơn kiện rồi, ngặt nỗi kiện cáo lại tốn mớ tiền án phí, mà nắm thằng trọc chứ ai nắm kẻ có tóc, chả biết đòi lại được cắc bạc nào không.”
Tôi thong thả châm trà cho ông ta, rồi điềm nhiên buông lời:
“Lưu tổng, cháu có một vụ làm ăn thế này. Cháu muốn mua đứt khoản nợ của bác.”
Ông ta nheo mắt dò xét:
“Cô em là ai? Tự dưng rước cục nợ vào người làm cái quái gì?”
“Cháu là một người… mang chút thâm cừu đại hận với vợ chồng thằng Huy,” tôi lật bài ngửa. “Nhưng cháu chơi đẹp, không đụng đến pháp luật. Cháu chỉ muốn nắm cái thóp hợp pháp của bọn họ. Khoản nợ một trăm hai mươi vạn, cháu chồng đủ sáu mươi vạn tiền tươi thóc thật ngay tắp lự. Bác rảnh nợ kiện cáo, khỏi mang cục tức vào người. Cắt nửa tiền coi như bác cắt lỗ giải xui.”
Ông ta câm lặng mồi thêm điếu thuốc, ánh mắt sắc như dao chọc thẳng vào tôi. Rồi ông ta bật cười khùng khục, lắc đầu:
“Cô em, cô đang tính giăng bẫy gì vậy? Bỏ sáu mươi vạn ôm cục nợ thối? Cô không sợ mất trắng à?”
“Cháu lường trước rồi,” tôi mỉm cười bí hiểm. “Nhưng cháu đâu thèm đòi tiền. Cháu mua một lưỡi đao tẩm độc thôi.”
Lưu Kiến Quốc gí điếu thuốc vào gạt tàn, chép miệng thở dài:
“Thành giao. Tôi đếch cần biết cô định giở trò gì, nhưng thà vớt vát sáu mươi vạn còn hơn mất trắng. Soạn hợp đồng đi.”
Vậy là tôi dùng chính tám vạn tệ của Lâm Uyển Nhi, đắp thêm năm mươi hai vạn tiền tiết kiệm chung của hai vợ chồng – khoản tiền mà Cố Diễn nhắm mắt gật đầu cái rụp không nửa lời oán thán – để mua đứt khoản nợ một trăm hai mươi vạn tệ thối nát kia. Bản hợp đồng mua bán nợ được công chứng đỏ chót, minh bạch tới từng dấu chấm phẩy. Chớp mắt, tôi chễm chệ ngồi lên ghế chủ nợ lớn nhất của Triệu Huy, nấp bóng an toàn dưới danh nghĩa một công ty thu hồi nợ ủy thác.
Chỉ cần tôi hất cằm, một tờ trát siết nợ sẽ tống cổ cái xưởng rách ấy vào chỗ chết, đạp thẳng gia đình phông bạt của Lâm Uyển Nhi xuống tận cùng đáy xã hội.
Nhưng tôi chưa vội. Vẫn chưa đến hồi hay nhất.
Thời gian chầm chậm trôi, mọi quân cờ đều ngoan ngoãn đi đúng nước tôi đã bày sẵn.
Bài phốt của Tào Văn vẫn chễm chệ trên mạng – tôi ngu gì mà gỡ. Nhưng theo quy luật đào thải của truyền thông, dăm hôm sau nó tự khắc trôi tuột khỏi trang chủ. Lâm Uyển Nhi cắn mồi ngon ơ, hí hửng tưởng cục tiền tám vạn của mình đã phong bạt thành công, réo rắt nhắn tin tạ ơn tôi rối rít, còn vẽ hươu vẽ vượn hứa hẹn thết tôi một chầu sướng đời khi xưởng “tai qua nạn khỏi”.
Tôi nhếch môi, gõ phím: “Khách sáo làm gì, bạn thân chí cốt với nhau cả mà.”
Nhưng tai ươm này làm sao mà qua được. Bởi van sinh tử đang nằm gọn trong tay tôi.
Thương vụ năm mươi vạn tệ mồi nhử của Chương Húc vẫn túc tắc chạy. Triệu Huy vắt kiệt sức lực bấu víu vào đó, ngày đêm mơ mộng nịnh bợ được ông lớn ký hợp đồng dài hạn. Và quả nhiên, lô hàng xuất xưởng đầu tiên trót lọt. Chương Húc diễn sâu gọi điện tâng bốc tận mây xanh, làm cặp vợ chồng hợm hĩnh sướng rơn như nhặt được vàng.
Nhưng Chương Húc đã được tôi phím trước nước cờ tử: “Đơn hàng thứ hai, chú ép số lượng gấp ba lần, thời hạn giao hàng thắt chặt lại, và tuyệt đối không nhả một cắc tiền cọc nào.”
Đó mới là cú chốt hạ. Với cái ngân khố rách nát hiện tại, Triệu Huy móc đâu ra vốn liếng xoay vòng cho một thương vụ khủng mà không có tiền ứng trước. Nhưng vì đã trót nếm trái ngọt từ đơn hàng đầu tiên, vì bị bài bóc phốt dập tơi tả khát khao gỡ gạc danh dự, gã sẽ cắm đầu cắn câu. Và khi đó, gã bắt buộc phải tìm đến tôi – hay nói chính xác là vác mặt đi vay nóng cái công ty ủy thác đang ôm trọn cục nợ của gã.
Một con thiêu thân đui mù lao đầu vào biển lửa, mà cứ hoang tưởng mình đang dang cánh đón ánh thái dương.
Mỗi nước cờ tôi đi đều là sát chiêu, mỗi mũi kim tôi găm xuống đều nhắm thẳng tử huyệt. Tôi chẳng thèm đạp chúng xuống vực ngay tắp lự. Tôi rải thảm đỏ cho chúng leo lên tận đỉnh vinh quang ảo vọng, để rồi chính cái thói hư vinh sẽ gạt chân chúng ngã lộn cổ xuống đáy bùn.
Và tôi thừa biết, cú vả mặt long trời lở đất cuối cùng, cú vả mặt kinh điển phơi bày trước bàn dân thiên hạ, vẫn đang nghênh đón ở phía trước.
Tôi khép hờ mi mắt, mường tượng ra bản mặt vỡ nát của Lâm Uyển Nhi khi tấm màn nhung hạ xuống – không phải bộ dạng thảm hại của một con cờ bị tôi chiếu bí, mà là sự dằn vặt của kẻ tự tay đập nát chiếc mặt nạ dỏm mình cất công tô vẽ suốt tám năm trời.
Và tôi khẽ nhếch mép.
Tám năm trời ngậm bồ hòn làm ngọt, tám năm trời cun cút nhẫn nhịn, tám năm trời tẩy não bản thân bằng câu đạo lý rách “bạn thân ai lại so đo”. Giờ đây, tôi sẽ tính toán sòng phẳng. Bằng cái luật chơi tàn nhẫn của riêng tôi.
Từng đồng từng cắc, từng giọt nước mắt cay đắng, từng nỗi uất ức tôi phải cắn răng nuốt ngược vào trong – chúng sẽ phải nôn ra trả lại gấp trăm ngàn lần. Không xô xát hạ đẳng, không chửi đổng chợ búa. Tôi sẽ tước đoạt sạch sành sanh những thứ Lâm Uyển Nhi tôn thờ như mạng sống: cái mác phu nhân hào nhoáng, đống tiền bạc bẩn thỉu, và cả cái thể diện hão huyền trong mắt người đời.
Tôi mở cuốn sổ bìa da, lướt ngòi bút sang trang mới, nắn nót ghi sổ thù vặt:
“Ngày xx tháng xx năm 20xx – Đã mua đứt khoản nợ của Lưu Kiến Quốc. Trở thành chủ nợ lớn nhất của Triệu Huy. Cất vó hồi hai. Chuẩn bị giương lưới tóm gọn mẻ cuối.”
Ngoài ban công, ánh chiều tà Hàng Châu rực đỏ cả một góc trời, ma mị đến nao lòng. Cố Diễn đứng sừng sững sau lưng tôi, điềm nhiên như mọi bận, chỉ trầm tĩnh đặt tay lên vai tôi, truyền luồng hơi ấm áp qua lớp vải áo mỏng manh.
“Em có chắc muốn chơi sát ván không?” Anh hỏi, chất giọng trầm ấm mang theo sự dung túng tuyệt đối.
Tôi xoay người, đâm thẳng ánh nhìn tĩnh lặng vào mắt anh:
“Có. Nhưng chẳng phải vì thù hằn mù quáng. Mà em phải khắc sâu vào não cô ta một chân lý: trên đời này chẳng có con cừu nào ngoan ngoãn cho cô ta xén lông mãi cả. Và cũng là để khẳng định với chính em, sự tử tế của em phải được đặt đúng chỗ.”
Anh trầm ngâm một nhịp, rồi kiên định gật đầu:
“Vậy thì quậy tung lên đi. Trời sập xuống đã có anh chống lưng.”
Tôi ngả đầu vào vòm ngực vững chãi của anh, phóng tầm mắt ra phía chân trời rực lửa vạt nắng cuối ngày. Trong đầu tôi, vở kịch định mệnh đã chốt hạ kịch bản hoàn hảo đến từng khung hình, từng lời thoại, bóp nghẹt đối thủ trong từng khoảnh khắc.
Và đài tử hình ấy, không đâu khác, chính là tiệc đầy tháng của con tôi.
Phần 3
Tiệc đầy tháng của con trai tôi được tổ chức vào một ngày cuối đông, khi những cơn gió lạnh từ phía bắc tràn về Hàng Châu, mang theo thoang thoảng mùi hương của hoa mai chớm nở. Tôi và Cố Diễn đã chuẩn bị cho ngày này suốt hơn một tháng trời, không chỉ vì đó là cột mốc quan trọng của con trai đầu lòng, mà còn vì tôi biết, đây chính là vở kịch chốt hạ mà tôi đã dày công dàn dựng.
Khách sạn năm sao bên bờ Tây Hồ, phòng tiệc lớn nhất với sức chứa hai trăm người, được trang trí bằng hàng trăm bó hoa tươi nhập khẩu. Trên sân khấu, một tấm backdrop khổng lồ in hình con trai tôi – bé Cố Tri Viễn – đang nằm ngủ ngon lành giữa vòng tay của mẹ, bên dưới là dòng chữ mạ vàng: “Mừng con yêu tròn một tháng tuổi – Cảm ơn cuộc đời đã ban tặng ba mẹ món quà quý giá nhất.”
Nhưng điều mà không một vị khách nào biết, là phía sau tấm backdrop ấy, trong căn phòng kỹ thuật nhỏ cạnh sân khấu, một chiếc máy chiếu đã được kết nối sẵn với laptop của tôi. Trong laptop ấy là một tập tin PowerPoint mang tên “Món quà của sự thấu hiểu” – thứ mà tôi đã dành trọn hai tuần để chăm chút, từng slide một, từng dòng chữ một, từng hình ảnh một.
Tôi đứng trước gương trong phòng trang điểm, diện chiếc váy dạ hội màu xanh navy thanh lịch, tóc búi thấp sang trọng, trang điểm nhẹ nhàng nhưng sắc sảo. Trong gương, tôi thấy một Tô Niệm hoàn toàn lột xác – không còn là cô gái ngồi bệt trên sàn nhà trong đêm tân hôn, tay run rẩy cầm chiếc phong bì sáu trăm tệ bạc bẽo. Giờ đây, ánh mắt tôi bình thản và sắc lẹm, tĩnh lặng như mặt hồ mùa đông phản chiếu bầu trời trong vắt.
Mẹ tôi bế bé Tri Viễn bước vào, con trai tôi mặc bộ đồ sơ sinh màu đỏ in chữ “phúc”, khuôn mặt bầu bĩnh như bánh bao, đôi mắt đen láy ngơ ngác nhìn mẹ. Tôi cúi xuống hôn lên trán con, thì thầm: “Mẹ xin lỗi vì hôm nay mẹ sẽ làm một việc hơi tuyệt tình. Nhưng con à, lớn lên con sẽ hiểu, có những bài học chỉ có thể được dạy bằng sự thật trần trụi.”
Khách mời bắt đầu đổ đến từ sáu giờ tối. Họ hàng hai bên nội ngoại, bạn bè của tôi và Cố Diễn, đồng nghiệp, đối tác làm ăn – tổng cộng hơn một trăm tám mươi người, ngồi kín mười tám bàn tiệc được bày biện trang trọng. Ở vị trí trung tâm, gần sân khấu nhất, là bàn dành cho những vị khách đặc biệt – và đương nhiên, tôi đã ưu ái xếp chỗ cho Lâm Uyển Nhi cùng gia đình cô ta.
Phải, tôi đã mời cô ta. Không chỉ mời, mà còn đích thân gọi điện, giọng đầy háo hức:
“Uyển Nhi, nhớ đến sớm nhé! Tớ xếp cho cậu bàn ngay trước sân khấu, y như hồi đám cưới ấy. Cậu là bạn thân nhất của tớ mà, phải chiễm chệ ở vị trí đẹp nhất chứ!”
Cô ta nhận lời ngay, giọng the thé đầy phấn khích: “Tất nhiên rồi! Tớ sẽ lên đồ thật lộng lẫy, tuyệt đối không làm cậu mất mặt đâu!”
Tôi nhếch mép mỉm cười khi cúp máy. Cô ta vẫn mù tịt không biết gì. Vẫn hoang tưởng tôi là con ngốc dễ bị dắt mũi năm nào.
Lâm Uyển Nhi đến muộn hơn giờ hẹn bốn mươi lăm phút – một sự câu giờ có chủ đích, như thường lệ, để đảm bảo rằng mọi ánh mắt sẽ đổ dồn về phía cô ta khi cánh cửa phòng tiệc mở ra. Và quả thực, khi mụ ta bước vào, cả một góc phòng như sáng bừng lên – không phải vì hào quang, mà vì chiếc váy dạ hội màu đỏ rực rỡ, cổ chữ V khoét sâu, đính kết tua rua cầu kỳ, làm lố trông như một minh tinh đi dự thảm đỏ Cannes. Tay cô ta khệnh khạng xách một chiếc túi Hermes Birkin màu cam – thứ mà sau này tôi biết thừa là hàng fake siêu cấp mua từ chợ đêm với giá chưa đến hai nghìn tệ. Đi sau cô ta là Triệu Huy, mặc bộ vest đen chỉnh tề nhưng gương mặt lộ rõ vẻ phờ phạc và căng thẳng, hai tay bế cặp song sinh đã gần ba tuổi. Bé lớn năm tuổi lẽo đẽo theo sau, tay cầm một chiếc điện thoại đồ chơi.
Cả năm người tiến vào, khoa trương y như một đoàn diễu hành, và tôi bắt trọn ánh mắt của những vị khách khác – từ ngỡ ngàng chuyển sang tò mò, rồi thoáng chút mỉa mai. Sau bài phốt của Tào Văn, danh tiếng của vợ chồng Lâm Uyển Nhi trong giới quen biết đã nát bét. Nhưng cô ta vẫn mặt dày diễn, vẫn vác bộ mặt “phu nhân hào môn” ấy đến đây, hoàn toàn không hay biết rằng mình sắp bước lên một đoạn đầu đài mà kịch bản đã được tôi đo ni đóng giày cho cô ta.
Tôi tiến ra đón họ, tươi cười rạng rỡ:
“Uyển Nhi! Cuối cùng cậu cũng tới! Làm tớ ngóng mãi!”
Cô ta ôm chầm lấy tôi, siết chặt, mùi nước hoa nồng nặc xộc vào mũi tôi. “Niệm Niệm! Chúc mừng cậu nhé! Mẹ tròn con vuông! Tớ có quà cho cháu đây này!” Nói rồi cô ta rút từ trong túi ra một chiếc phong bì đỏ dày cộp, nhét vào tay tôi, mắt long lanh: “Lần này tớ mừng hẳn hai nghìn tệ đấy, không như lần trước đâu nhé!”
Tôi nhận phong bì, cười cảm ơn, nhưng trong lòng lạnh tanh. Hai nghìn tệ – số tiền mà cô ta vừa muối mặt vay của mẹ chồng, như lời Triệu Huy đã lỡ miệng than vãn với một người quen của tôi. Vẫn là tiền đi vay mượn, vẫn là cái vòng luẩn quẩn của thói sĩ diện hão. Nhưng lần này, tôi sẽ không nhắm mắt làm ngơ nữa.
Buổi tiệc diễn ra suôn sẻ trong phần đầu. Mọi người ăn uống, trò chuyện, thay phiên nhau lên sân khấu chụp ảnh với em bé. Lâm Uyển Nhi ngồi ở bàn VIP, ăn uống ngấu nghiến thoải mái như lần trước, thậm chí còn gọi phục vụ rót thêm rượu vang đỏ, cười nói rôm rả với những người xung quanh. Tôi quan sát cô ta từ xa, thấy cô ta không ngừng khoe mẽ chiếc túi Hermes giả, khoe khoang chồng sắp ký được hợp đồng khủng với công ty Thượng Hải, chém gió dự định đổi siêu xe mới. Những người ngồi cùng bàn – một vài người bạn đại học cũ, một vài đồng nghiệp của Cố Diễn – chỉ biết cười trừ, thỉnh thoảng liếc nhìn nhau đầy khinh bỉ.
Tôi nín nhịn chờ đến khi phần nghi thức chính kết thúc, khi mọi người đã no say và bắt đầu tản ra giao lưu. Đó là thời điểm tôi đã tính toán kỹ lưỡng – thời điểm mà sự chú ý vừa đủ phân tán để tạo cú sốc bất ngờ, nhưng cũng vừa đủ tập trung để phát súng của tôi lan tỏa mạnh nhất.
Tôi bước lên sân khấu, cầm micro, gõ nhẹ vào đầu mic để kiểm tra âm thanh. Tiếng “cốc cốc” vang vọng trong phòng tiệc, khiến mọi cuộc trò chuyện lập tức bặt tiếng. Hàng trăm ánh mắt đồng loạt đổ dồn về phía tôi.
“Kính thưa quý vị,” tôi cất lời, chất giọng ấm áp và chậm rãi, “hôm nay là một ngày vô cùng trọng đại đối với gia đình cháu. Con trai cháu – bé Cố Tri Viễn – vừa tròn một tháng tuổi. Sinh linh bé bỏng này là món quà vô giá nhất mà thượng đế đã ban tặng cho vợ chồng cháu, và cháu tin rằng, bất cứ ai làm cha làm mẹ ngồi đây đều thấu hiểu thứ cảm giác thiêng liêng ấy.”
Một tràng pháo tay rào rào vang lên. Tôi mỉm cười, kiên nhẫn chờ cho tiếng vỗ tay dứt hẳn, rồi tiếp tục:
“Nhưng hôm nay, ngoài niềm hạnh phúc vô bờ của người làm mẹ, cháu còn muốn nhân dịp này để bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến một người bạn vô cùng đặc biệt. Một người bạn đã sát cánh cùng cháu suốt tám năm thanh xuân, từ thời đại học cho đến khi cả hai cùng yên bề gia thất, sinh con đẻ cái. Người bạn ấy hôm nay cũng đang hiện diện ở đây, an tọa ngay bàn VIP trang trọng nhất phía trước sân khấu – Lâm Uyển Nhi của tớ.”
Tôi găm tia nhìn thẳng về phía cô ta. Cả phòng tiệc lập tức quay ngoắt lại nhìn. Lâm Uyển Nhi thoáng bối rối, nhưng rồi bản tính hư vinh nhanh chóng giúp cô ta lấy lại vẻ tự đắc, nở một nụ cười rạng rỡ, vẫy tay chào mọi người như một nữ hoàng thảm đỏ được xướng tên. Cô ta hoang tưởng mình sắp được vinh danh.
“Uyển Nhi,” tôi cất tiếng, giọng vẫn ngọt lịm như mật, “cậu có nhớ ngày tớ lên xe hoa không? Hôm ấy cậu dẫn cả gia đình năm miệng ăn đến chung vui, ngồi chễm chệ ở bàn VIP ngay cạnh sân khấu thế này, thưởng thức mâm tám món hải sản thượng hạng mà tớ đã cất công đặt riêng cho nhà cậu. Cậu còn ôm chầm lấy tớ khóc lóc, thề thốt rằng tình bạn của chúng ta không thể đong đếm bằng tiền bạc.”
Nụ cười trên mặt Lâm Uyển Nhi hơi sượng lại, nhưng cô ta vẫn gật đầu, hoàn toàn chưa lường trước được tôi định dẫn dắt đi đâu.
“Tớ nhớ rất rõ,” tôi nhấn nhá tiếp tục, “hồi cậu cưới, tớ đã mừng hẳn năm nghìn tệ. Lúc ấy tớ vừa chân ướt chân ráo ra trường, lương tháng còm cõi có bảy nghìn, nhưng tớ cắn răng nghĩ bạn thân nhất đời cưới thì phải mừng cho ra tấm ra món. Thế mà hôm đám cưới tớ, cậu lại nhét vào tay tớ đúng sáu trăm tệ bạc. Sáu trăm tệ cho năm cái miệng ăn, vị chi mỗi đầu người một trăm hai mươi tệ, tính ra còn chưa bằng một phần tư giá trị suất ăn của bàn VIP ngày hôm ấy.”
Cả căn phòng bỗng chốc im phăng phắc. Có tiếng ai đó làm rơi đũa xuống mặt bàn, vang lên tiếng leng keng khô khốc. Lâm Uyển Nhi tái mét mặt mày, đôi mắt trợn trừng nhìn tôi như không dám tin vào đôi tai của mình.
“Nhưng Uyển Nhi à,” tôi vội vàng bồi thêm, giọng vẫn êm ái như thể đang vỗ về, “tớ hoàn toàn không oán trách cậu. Tớ nói thật đấy. Bởi vì mãi tận sau này tớ mới vỡ lẽ, lúc ấy gia cảnh nhà cậu đang vô cùng bi đát. Xưởng của anh Huy nợ ngân hàng ngập đầu, nợ đối tác đầm đìa, nợ quỵt cả đồng lương mồ hôi nước mắt của công nhân. Cái phong bì sáu trăm tệ bèo bọt ấy, có lẽ đã là giới hạn cuối cùng mà cậu có thể vét cạn được lúc đó rồi. Tớ nói có đúng không?”
Tôi nhìn thấy rõ mồn một hai bàn tay Lâm Uyển Nhi đang run lẩy bẩy. Chiếc ly rượu vang sóng sánh trên bàn chao đảo suýt đổ. Triệu Huy ngồi bên cạnh mặt đỏ gay gắt như gấc chín, cúi gằm mặt xuống gầm bàn. Còn các vị khách xung quanh bắt đầu xì xào bàn tán, những tiếng xầm xì mỉa mai lan nhanh như vết dầu loang.
“Chính vì vậy, hôm nay, nhân ngày vui của con trai, tớ quyết định sẽ đáp lễ cho Uyển Nhi một món quà. Một món quà mang tên: Sự Thấu Hiểu.”
Tôi dứt khoát bấm nút chiếc điều khiển từ xa đang giấu gọn trong lòng bàn tay. Chiếc màn hình LED khổng lồ phía sau lưng tôi lập tức bừng sáng, hiển thị rõ nét slide đầu tiên của file trình chiếu.
Slide ấy chính là bản scan đỏ chót của một bản hợp đồng mua bán nợ, được công chứng minh bạch, với con số nợ xấu chình ình: Một trăm hai mươi vạn tệ. Bên bán nợ là Lưu Kiến Quốc – ông trùm cung cấp nguyên liệu, chủ nợ lớn nhất của xưởng Triệu Huy. Bên mua là một công ty thu hồi nợ ủy thác – thế nhưng ở ngay góc dưới cùng của slide, tôi đã cố tình zoom cận cảnh dòng ghi chú nhỏ xíu ghi rành rành tên thật của mình.
Cả phòng tiệc đồng loạt ồ lên kinh ngạc.
“Đây chính là khoản nợ thối một trăm hai mươi vạn tệ mà xưởng nhà chồng Uyển Nhi đã khất lần khất lữa chây ì suốt gần một năm trời,” tôi rành rọt thuyết minh, phong thái điềm tĩnh hệt như một CEO đang báo cáo tài chính. “Tớ đã dốc cạn tiền tiết kiệm máu mủ của hai vợ chồng, đích thân đứng ra mua đứt khoản nợ này từ tay chủ nợ cũ. Tớ không đành lòng nhìn giang hồ đến tận nhà siết nợ cậu, không nhẫn tâm thấy cậu hầu tòa, càng không muốn ba đứa trẻ vô tội kia phải bơ vơ mất đi mái ấm che mưa che nắng.”
Tôi cố tình ngưng lại vài nhịp, để từng câu từng chữ sắc như dao găm cắm phập vào bầu không khí. Lâm Uyển Nhi đứng bật dậy khỏi ghế như lò xo, gương mặt trắng bệch như tờ giấy lộn, đôi môi đánh son đỏ chót giờ run bần bật.
“Và ngày hôm nay, trước sự chứng kiến của tất cả mọi người ở đây,” tôi cao giọng, dõng dạc lấn át mọi tiếng ồn ào xì xào, “tớ xin trịnh trọng tuyên bố: Tô Niệm tớ sẽ vĩnh viễn không đòi lại khoản nợ này. Một trăm hai mươi vạn tệ – tớ biếu không cho gia đình cậu. Xóa trắng tiền lãi, giãn nợ vô thời hạn, không đính kèm bất cứ điều kiện trói buộc nào. Hãy coi như đây là món quà đầy tháng hào phóng nhất mà con trai tớ gửi tặng ba đứa con thơ dại của cậu.”
Cả hội trường như nổ tung. Không phải là những tràng pháo tay rầm rộ, mà là những tiếng xầm xì bàn tán sôi sục, những tiếng chép miệng ngỡ ngàng xen lẫn sự thán phục. Hàng loạt chiếc điện thoại được giơ lên quay phim chụp ảnh màn hình, vô số ánh mắt đổ dồn về phía Lâm Uyển Nhi với sự chế giễu, thương hại và khinh bỉ tột độ.
Nhưng đòn trừng phạt của tôi vẫn chưa dừng lại ở đó.
“Uyển Nhi à,” tôi thong thả bước từ trên sân khấu xuống, điềm nhiên tiến thẳng về phía bàn của cô ta, chiếc micro trên tay vẫn bật âm lượng tối đa, để từng lời tôi nói vang dội đến mọi ngóc ngách của căn phòng, “tớ làm rùm beng thế này không phải để phô trương sự giàu có hay khoe mẽ lòng bao dung rẻ tiền đâu. Tớ làm thế này chỉ để cho cậu sáng mắt ra một đạo lý: Tình bạn chân chính không thể đong đếm bằng vật chất – câu đạo lý rách này cậu nói rất hay. Nhưng tình bạn chân chính cũng vĩnh viễn không bao giờ có chỗ cho sự giả dối, toan tính và lợi dụng bẩn thỉu.”
Tôi khựng bước, đứng sừng sững ngay trước mặt cô ta, khoảng cách gần đến mức tôi có thể nhìn thấu những tia vằn vện đỏ ngầu trong hốc mắt hoảng loạn của cô ta.
“Cậu có biết lý do thực sự khiến tớ cất công bày ra ván bài này không? Không phải vì tớ thù hằn gì cậu. Mà vì tớ muốn khắc cốt ghi tâm cho cậu hiểu: Sáu trăm tệ bẽ bàng hôm ấy đã đủ để tớ mua một bài học đắt giá – và cũng đủ để tớ tỉnh ngộ trưởng thành. Kể từ nay về sau, cậu không cần phải gồng mình diễn vở kịch phu nhân hào môn trước mặt tớ nữa. Cậu không cần phải muối mặt vay tiền dưỡng già của mẹ chồng để đi ăn cưới tớ. Cậu càng không cần phải xách chiếc túi fake rẻ tiền đến chưng diện ở bữa tiệc của tớ. Bởi vì cho dù cậu có bết bát đến đâu, tớ cũng đã từng đối xử với cậu bằng tất cả sự chân thành và ruột gan của mình. Chỉ tiếc là…”
Tôi đột ngột dừng lại, xoáy thẳng ánh nhìn sắc như dao cạo vào mắt cô ta, giọng hạ tông chỉ còn một nửa, nhưng độ lạnh lẽo thì thấu xương:
“…kể từ giây phút này trở đi, chúng ta ân đoạn nghĩa tuyệt. Không còn là bạn bè gì nữa.”
Lâm Uyển Nhi lảo đảo chới với như vừa ăn một cái tát trời giáng. Cô ta há hốc miệng định ngụy biện điều gì đó, nhưng cổ họng cứng đơ không thể nặn ra nổi nửa lời. Những giọt nước mắt nhục nhã thi nhau lăn dài trên gò má được dặm phấn kỹ càng, làm trôi tuột cả lớp makeup giả tạo. Cô ta quờ quạng bám chặt lấy mép bàn, chiếc túi Hermes siêu cấp rởm rớt oạch xuống mặt đất, những món đồ lặt vặt bên trong văng tung tóe – một thỏi son dùng dở, một chiếc ví rỗng tuếch, và dăm ba tờ tiền lẻ nhàu nhĩ.
Triệu Huy ngồi bên cạnh mặt mày tái mét không còn một hột máu, cuống cuồng đứng dậy định kéo tay vợ chuồn đi, nhưng tôi lập tức giơ tay chặn đứng:
“Anh Huy, phiền anh nán lại một chút. Cháu còn một món quà đặc biệt dành riêng cho anh.”
Tôi quay ngoắt lên sân khấu, bấm nút chuyển sang slide tiếp theo. Trên màn hình lập tức xuất hiện một văn bản pháp lý khác – biên bản thỏa thuận giãn nợ giữa công ty ủy thác của tôi và xưởng sản xuất của Triệu Huy, những điều khoản cốt lõi được bôi đỏ chói lọi: Khoản nợ một trăm hai mươi vạn tệ sẽ được ân hạn trả dần trong vòng ba năm, hoàn toàn miễn lãi suất, với điều kiện tiên quyết và duy nhất là phía xưởng phải thanh toán sòng phẳng toàn bộ tiền lương đang nợ đọng cho công nhân trong vòng ba mươi ngày tới, đồng thời cam kết không được chậm lương thêm bất cứ một lần nào trong suốt thời gian thi hành hợp đồng.
“Đây tuyệt đối không phải là sự bố thí thương hại,” tôi gằn từng chữ đanh thép. “Đây là một bản giao kèo sòng phẳng. Xưởng của anh vẫn có thể sáng đèn hoạt động, những công nhân nghèo khổ kia vẫn giữ được bát cơm, và ba đứa con của anh vẫn có một mái ấm nương tựa. Nhưng điều kiện bắt buộc là anh phải xốc lại cách làm ăn đàng hoàng tử tế, không được phép lừa bịp đối tác, không được ăn chặn mồ hôi nước mắt của công nhân, và làm ơn đừng để vợ mình phải về đục khoét tiền dưỡng già của mẹ để đắp lên cái vỏ bọc sĩ diện hão nữa.”
Triệu Huy đứng chôn chân tại chỗ, đôi mắt đỏ ngàu ngấn nước. Hắn trân trối nhìn tôi, rồi quay sang nhìn dòng chữ trên màn hình, rồi lại thảng thốt nhìn tôi, bộ dạng bàng hoàng như kẻ mộng du không dám tin vào sự thật. Sau một hồi đấu tranh tâm lý, hắn từ từ cúi gập người xuống thật thấp, chất giọng khàn đặc run rẩy:
“Đội ơn… Đội ơn cô. Tôi… tôi thực sự nhục nhã quá.”
Tôi chẳng buồn đáp lời, lạnh lùng dời ánh mắt sang Lâm Uyển Nhi. Kẻ phản trắc ấy lúc này đã sụp hẳn xuống ghế, ôm mặt khóc nấc lên từng hồi, đôi bờ vai run rẩy thảm hại. Ba đứa trẻ con chưa hiểu chuyện hoảng sợ gào khóc ầm ĩ, túm chặt lấy vạt váy mẹ. Hàng trăm con người xung quanh nín thở đứng nhìn, không một ai buồn mở miệng châm chọc, nhưng cái nhìn sắc như dao lam của họ đã nói lên tất cả sự khinh bỉ tận cùng.
Tôi cúi người, từ tốn nhặt chiếc túi Hermes nhái rớt dưới đất lên, giũ sạch bụi bẩn, rồi đặt ngay ngắn vào lòng cô ta. Sau đó, tôi cất lời, thanh âm đã lấy lại sự ấm áp và bình thản ban đầu, nhưng ẩn chứa một sự thất vọng sâu thẳm:
“Uyển Nhi, tớ thực sự không rõ từ khi nào, cậu lại tha hóa thành một con người đầy thực dụng và mưu mô như thế này. Có thể cuộc sống hôn nhân bế tắc, áp lực cơm áo gạo tiền, và cái thói hư vinh sĩ diện hão đã gặm nhấm, bào mòn đi nhân cách của cậu. Nhưng trong thâm tâm, tớ vẫn luôn muốn lưu giữ hình ảnh của cậu ngày xưa – cô nữ sinh đã cùng tớ chong đèn thức trắng ôn thi, cùng tớ bẻ đôi chiếc bánh bao lót dạ, cùng tớ ôm nhau khóc nức nở khi thất tình. Tớ thật lòng hy vọng, sẽ có một ngày cậu tỉnh ngộ và tìm lại được bản ngã lương thiện ấy. Còn bây giờ, tớ xin phép được vĩnh viễn bước ra khỏi cuộc đời cậu.”
Dứt lời, tôi dứt khoát quay lưng, tự tin sải bước trở lại sân khấu. Phía sau lưng tôi, tiếng khóc của Lâm Uyển Nhi vỡ òa tức tưởi, đó không còn là những giọt nước mắt cá sấu diễn kịch rẻ tiền nữa, mà là tiếng khóc đứt ruột đứt gan của một kẻ vừa tự tay đập nát tất cả – lòng tự trọng, tình bạn tri kỷ, và cả chiếc phao cứu sinh cuối cùng để làm lại cuộc đời.
Nhưng đó là cái giá mà cô ta phải trả. Tôi đã trải sẵn cho cô ta một con đường sống, và chính cô ta đã tự tay châm lửa đốt trụi để lao đầu vào ngõ cụt.
Buổi tiệc kết thúc trong một bầu không khí hỗn mang nhưng đầy hả hê. Vô số khách mời chủ động tiến đến bắt tay tôi, ánh mắt ánh lên sự nể trọng tuyệt đối. Một vài người bạn đại học cũ kéo tôi lại thì thầm bảo rằng họ đã nhìn thấu bộ mặt giả tạo của Lâm Uyển Nhi từ lâu, chỉ là ngại va chạm nên không vạch trần. Mẹ đẻ ôm chầm lấy tôi, đôi mắt ngấn lệ nghẹn ngào: “Mẹ vô cùng tự hào về con gái mẹ.” Còn Cố Diễn vẫn trầm tĩnh đứng cạnh bên, không ồn ào nói lời hoa mỹ, anh chỉ lặng lẽ siết chặt lấy bàn tay tôi và nở một nụ cười ấm áp – nụ cười vững chãi của người đàn ông đã luôn kề vai sát cánh cùng tôi trong suốt ván cờ này, từ cái đêm tân hôn uất nghẹn cho đến phút chốt hạ vinh quang ngày hôm nay.
Gia đình Lâm Uyển Nhi lầm lũi chuồn khỏi phòng tiệc, không dám ngẩng mặt lên nhìn ai, cũng chẳng buông nổi một lời từ biệt. Nhìn bóng lưng thảm hại của cô ta khuất dần sau cánh cửa, cõi lòng tôi cuộn trào một thứ cảm xúc khó gọi tên – không phải là sự đắc thắng ngạo nghễ, cũng chẳng mảy may vương chút xót xa thương hại, mà đó là một sự giải thoát nhẹ nhõm đến tận cùng. Cảm giác như khối u ác tính đã âm thầm bòn rút nhựa sống của tôi suốt tám năm ròng rã cuối cùng cũng được phẫu thuật cắt bỏ tận gốc.
Tối muộn hôm ấy, khi toàn bộ khách khứa đã tản về hết, khi hội trường rộng lớn chỉ còn lại tôi, Cố Diễn, và bé Tri Viễn đang chìm trong giấc ngủ say sưa trong nôi, tôi mở ngăn kéo chiếc tủ nhỏ trong phòng trang điểm, cẩn thận lấy ra chiếc phong bì đỏ sáu trăm tệ năm xưa – kỷ vật mà tôi đã nâng niu cất giữ suốt hơn một năm trời. Những tờ giấy bạc vẫn mới cứng cựa, vẫn đúng sáu tờ mệnh giá một trăm tệ, vẫn nằm ngay ngắn y hệt như cái đêm tân hôn cay đắng ấy.
“Em tính xử lý nó thế nào?” Cố Diễn cất giọng trầm ấm hỏi.
Tôi miết nhẹ các mép phong bì thêm một chốc, rồi mỉm cười nhẹ nhõm:
“Sáng mai em sẽ đích thân mang nó lên Cô nhi viện dưới chân núi Linh Ẩn. Em sẽ công đức số tiền này dưới danh nghĩa của Lâm Uyển Nhi.”
Cố Diễn nhíu mày ngạc nhiên: “Sao lại phải lấy danh nghĩa của cô ta?”
Tôi gập gọn chiếc phong bì, bỏ vào túi xách, rồi ngước đôi mắt trong veo nhìn chồng:
“Bởi vì em không muốn chứa chấp bất kỳ mầm mống oán hận nào trong lòng mình nữa. Sáu trăm tệ này, mượn danh nghĩa của cô ta, sẽ hóa thành một món quà thiết thực sưởi ấm cho những mảnh đời trẻ thơ bất hạnh. Cứ coi như em thay mặt cô ta trả lại cho cuộc đời chút tử tế mà bản thân cô ta chưa bao giờ có. Đồng thời, cũng là để tự nhắc nhở chính mình một chân lý: Có những bài học xương máu, cho dù cái giá phải trả có đắt đỏ đến mấy, cũng hoàn toàn xứng đáng để đóng học phí.”
Tôi cúi người ẵm con trai lên, cọ nhẹ gò má mình vào làn da mềm mại như lụa của thằng bé. Xuyên qua lớp kính cửa sổ, những ánh đèn hắt lên từ phố xá Hàng Châu lung linh rực rỡ như dải ngân hà sa xuống trần gian. Ở đằng xa, mặt nước hồ Tây tĩnh mịch phẳng lặng phản chiếu ánh trăng vằng vặc, đẹp đến nao lòng.
Tôi miên man hồi tưởng lại chặng đường dài đằng đẵng đã qua, về cái đêm tân hôn bàng hoàng cầm trên tay chiếc phong bì sáu trăm tệ, về những năm tháng ngu ngốc bị lợi dụng bòn rút mà chẳng mảy may nghi ngờ, về một kế hoạch lật mặt được vạch ra hoàn hảo đến từng đường tơ kẽ tóc, và cuối cùng là khoảnh khắc đứng hiên ngang trên bục sân khấu ngày hôm nay, nhìn thẳng vào hố sâu tội lỗi trong mắt kẻ từng là bạn thân nhất để dõng dạc nói lời đoạn tuyệt.
Thiên hạ thường đồn đại rằng, trả thù là một đĩa thức ăn tuyệt hảo nhất khi được thưởng thức trong sự lạnh lẽo tột độ. Nhưng bản thân tôi lúc này lại chẳng hề cảm thấy lạnh. Trái lại, tôi thấy vô cùng ấm áp – ấm áp vì rốt cuộc bản thân đã có đủ dũng khí để buông bỏ chấp niệm, ấm áp vì có một người bạn đời luôn bao dung thấu hiểu, ấm áp vì trong vòng tay tôi lúc này là một sinh linh bé bỏng đang say ngủ bình yên.
Cuộc chiến không tiếng súng này, nếu thực sự có thể gọi nó là một cuộc chiến, thì đến đây là chính thức hạ màn. Và phần thưởng cho người chiến thắng không phải là sự hả hê chiến bại đối thủ, mà chính là sự thanh thản, chân thành mà tôi đã kiên quyết giữ lại cho bản ngã của chính mình.
Sáu trăm tệ – một con số từng là biểu tượng của sự nhục nhã, là cú tát điếng người, là ngòi nổ châm ngòi cho tất cả mọi ân oán. Giờ đây, nó đã quay trở về đúng giá trị thực của nó: vỏn vẹn sáu trăm tệ. Một con số nhỏ nhoi, tầm thường, nhưng đã răn dạy tôi một bài học đắt giá nhất trong đời: Lòng tốt bản chất không bao giờ có lỗi, nó chỉ trở thành trò hề khi bị đặt nhầm vào tay kẻ bất lương. Và đôi khi, đòn trừng phạt tàn khốc và đẹp đẽ nhất dành cho kẻ thù không phải là dồn họ vào chỗ chết, mà là đứng trên cao nhìn xuống, cho họ thấy rằng bạn vẫn đang sống vô cùng rực rỡ, vô cùng tử tế, và bao dung cao thượng hơn bọn họ gấp vạn lần – mặc cho tất cả những đòn roi bẩn thỉu mà họ đã từng giáng xuống cuộc đời bạn.
Tôi cẩn thận đặt con trai trở lại nôi, rảo bước ra ngoài ban công, hít căng lồng ngực luồng không khí buốt giá của đêm đông sương lạnh. Cố Diễn lặng lẽ nối gót theo sau, cẩn thận khoác lên vai tôi một chiếc áo len mỏng manh, rồi dịu dàng vòng tay ôm trọn lấy vòng eo tôi từ phía sau, tỳ cằm lên vai tôi đầy thân thuộc như thói quen mỗi buổi sớm mai.
“Hả hê chứ em?” Anh thủ thỉ hỏi, chất giọng trầm ấm vang lên bên tai.
Tôi nín lặng một vài giây, rồi khẽ lắc đầu:
“Thực ra cõi lòng em đã hả hê từ cái ngày em ngộ ra chân lý rằng, cuộc đời mình không cần chứa chấp loại rác rưởi đội lốt bạn thân đó nữa. Mọi chuyện diễn ra tối nay, chỉ là một dấu chấm hết tròn trĩnh khép lại một chương đời xui xẻo mà thôi.”
“Vậy chương mới của vợ anh sẽ được viết tiếp thế nào đây?”
Tôi xoay người lại, nhìn sâu vào đôi mắt đen láy của anh, mỉm cười rạng rỡ:
“Chương mới sẽ chỉ dành trọn cho những người thực sự xứng đáng với lòng tốt của em. Và vị trí độc tôn đó, không ai khác chính là anh, là con, và là tổ ấm nhỏ của chúng ta.”
Anh khẽ cúi đầu, đặt lên trán tôi một nụ hôn phớt dịu dàng. Ở tít đằng xa, những ánh đèn đêm của thành phố Hàng Châu vẫn chớp nháy lung linh, và mặt hồ Tây vẫn êm đềm tĩnh mịch như hàng thế kỷ nay nó vẫn từng như thế.
Đúng ba ngày sau, tôi tìm đến trại trẻ mồ côi nằm e ấp dưới chân núi Linh Ẩn. Nơi ấy nằm lọt thỏm giữa những tán cây cổ thụ già cỗi, thanh bình và tĩnh lặng, thỉnh thoảng chỉ lanh lảnh vang lên tiếng trẻ con nô đùa rượt đuổi nhau ngoài khoảng sân gạch. Tôi gặp được viện trưởng – một sơ nữ tuổi lục tuần sở hữu nụ cười hiền từ như Đức Phật – và cung kính trao tận tay bà chiếc phong bì màu đỏ.
“Thưa sơ, con xin gửi chút tiền mọn này, hy vọng có thể góp chút sức nhỏ mua thêm sữa cho các con. Người gửi là cô Lâm Uyển Nhi ạ.”
Sơ viện trưởng cẩn thận đón lấy chiếc phong bì, nắn nót ghi lại cái tên người gửi vào cuốn sổ vàng công đức, rồi ngước đôi mắt hiền hậu lên nhìn tôi, ánh nhìn thấu triệt như đã nhìn thấu mọi hỉ nộ ái ố của hồng trần:
“Người gửi thực sự, đôi khi chẳng cần phải lộ diện, có phải không con?”
Tôi mỉm cười thanh thản, không thanh minh hay đáp lời. Cúi gập người chào tạm biệt sơ, tôi nhẹ nhàng rảo bước ra khỏi cánh cổng sắt hoen gỉ của trại trẻ. Ngoài kia, nắng mai mùa đông đã lên cao tít tắp, rải những vạt nắng vàng ươm rực rỡ lên những tán lá ngân hạnh đang độ úa tàn cuối mùa. Tôi hít một hơi thật sâu, cảm giác lồng ngực mình nhẹ bẫng, như thể có một tảng đá ngàn cân vừa được nhấc bổng ra khỏi trái tim.
Trên đường thong dong lái xe về, tôi mở điện thoại, truy cập vào ứng dụng WeChat, và cập nhật một dòng trạng thái mới trên vòng bạn bè – đây cũng là lần đầu tiên và duy nhất sau hơn một năm trời, tôi công khai trực tiếp nhắc đến cái tên Lâm Uyển Nhi:
“Trong đời người, có những kẻ đi qua thanh xuân của bạn chỉ để đổi lấy một bài học bầm dập. Đau đớn thật đấy, nhưng vô cùng xứng đáng. Cảm ơn cậu, Uyển Nhi, vì đã tàn nhẫn dạy tớ cách trưởng thành. Cầu chúc cậu và gia đình một đời bình an. Từ nay về sau, nước sông không phạm nước giếng, đường ai nấy bước, nhưng tớ vẫn thật tâm mong cậu hạnh phúc.”
Chỉ trong vòng vài giờ đồng hồ ngắn ngủi, dòng trạng thái đầy bao dung ấy lập tức thu về hàng trăm lượt thích và vô vàn bình luận đồng tình. Thế nhưng, có một bình luận vĩnh viễn không bao giờ tôi nhận được – đó là từ tài khoản của Lâm Uyển Nhi. Kẻ đó đã lặng lẽ khóa vĩnh viễn tài khoản, bốc hơi hoàn toàn khỏi mạng xã hội, và theo lời một người quen chung thuật lại, cả gia đình năm người bọn họ đã khăn gói dọn sạch đồ đạc, trốn chạy khỏi đất Hàng Châu, dạt về một thành phố tỉnh lẻ để làm lại cuộc đời.
Tôi không bận tâm bọn họ có thực sự làm lại được cuộc đời hay không. Nhưng tôi tự hào vì tôi đã nhân đạo ban cho họ một con đường sống. Phần còn lại của vở kịch, là do chính bọn họ tự biên tự diễn.
Còn về phần tôi, tôi ngẩng cao đầu chọn cách bước tiếp.
Tôi dứt khoát tắt nguồn điện thoại, ném gọn vào túi xách, rồi quay sang ngắm nhìn góc nghiêng của Cố Diễn đang tập trung ôm vô lăng bên cạnh. Anh đang đeo chiếc kính râm nam tính, ngón tay gõ nhịp điệu đà lên vô lăng theo giai điệu một bản tình ca cũ của Lưu Đức Hoa, khóe môi ngân nga khe khẽ. Ở băng ghế sau, bé Tri Viễn đang ngủ cực kỳ ngon giấc trong chiếc ghế an toàn, đôi môi chúm chím nhỏ xíu khẽ chu ra hệt như một nụ hoa mùa xuân.
Tôi mỉm cười rạng rỡ, tựa hẳn đầu vào ô cửa kính mát lạnh, đăm đắm ngắm nhìn dòng xe cộ trên đường phố Hàng Châu đang không ngừng trôi tuột lại phía sau.
Cuộc sống này, suy cho cùng, vẫn luôn vận hành theo quy luật nhân quả công bằng tuyệt đối của riêng nó. Những hạt mầm bạn gieo xuống ngày hôm nay, sớm muộn gì ngày mai cũng sẽ trổ bông kết trái. Và bản thân tôi, sau cơn bão táp thanh xuân ấy, chỉ kiên định gieo trồng một hạt giống duy nhất: Sự Tử Tế.
Một sự tử tế không còn ngây ngô và mù quáng như thủa ban đầu, mà là một sự tử tế kiên cường đã được rèn giũa, tôi luyện qua ngọn lửa tàn khốc thử vàng của lòng người.
