Ngang nhiên rút sạc điện thoại của tôi mang về nhà dùng suốt 3 tháng trời, đến lúc làm hỏng, gã đồng nghiệp ngồi cạnh ném toẹt lên bàn, bĩu môi bảo: “Cáp sạc rác rưởi, vứt đi mà mua cái khác!”
Tôi tên là Thẩm Ngôn, 26 tuổi, nhân viên thiết kế đồ họa tại Công ty Quảng cáo Minh Đỉnh ở khu Công viên Công nghiệp Tô Châu. Công ty quy mô vừa phải, chừng bốn mươi nhân viên, làm đủ mảng từ thiết kế thương hiệu đến truyền thông mạng xã hội. Tôi vào đây được gần hai năm, ngày ngày cặm cụi bên màn hình máy tính, chỉnh từng pixel một trên những tấm poster, banner, bộ nhận diện thương hiệu cho khách hàng. Cuộc sống văn phòng của tôi vốn dĩ êm đềm như mặt nước mùa thu, cho đến khi Lưu Hạo chuyển đến ngồi cạnh tôi.
Gã thuộc phòng Kinh doanh, chừng 28 tuổi, dáng người tầm thước, khuôn mặt sáng sủa nhưng lúc nào cũng bóng lộn mùi nước hoa rẻ tiền. Ngày đầu tiên chuyển chỗ ngồi, gã vỗ vai tôi cười giả lả: “Thẩm Ngôn đúng không? Anh em mình sau này ngồi cạnh nhau, có gì giúp đỡ nhau nhé. Anh họ Lưu, Lưu Hạo, bên phòng Kinh doanh.” Tôi cũng cười đáp lại, nghĩ bụng đồng nghiệp mới thân thiện, cũng tốt.
Nhưng sự thân thiện thảo mai ấy chẳng kéo dài được bao lâu.
Tuần đầu tiên, Lưu Hạo bắt đầu bằng những lời nhờ vặt. “Thẩm Ngôn, chú em ra ngoài mua giúp anh cốc cà phê nhé, anh đang bận chốt đơn với khách.” Tôi đang dở tay thiết kế, nhưng nghĩ đồng nghiệp nhờ có tí việc, từ chối cũng kỳ. Thế là tôi đi. Tiền cà phê 28 tệ, gã tảng lờ không nhắc gì đến chuyện trả. Tôi cũng chẳng tiện đòi, 28 tệ có đáng là bao.
Tuần thứ hai, gã bắt đầu “mượn” đồ dùng của tôi. Đầu tiên là hộp giấy rút trên bàn. Gã không hỏi, cứ thế rút lia lịa, chùi bàn, chùi tay, hỉ mũi, rồi tiện tay ném vào thùng rác cạnh bàn tôi. Hộp giấy tôi mới mua hôm trước, sáng hôm sau đã vơi quá nửa. Tôi hơi khó chịu, nhưng lại tự nhủ: “Thôi, đáng mấy đồng, chấp làm gì.”
Rồi đến cốc uống nước của tôi. Một buổi trưa, tôi đi ăn cơm về, thấy gã đang uống nước bằng chính chiếc cốc giữ nhiệt màu xanh dương của tôi. Tôi đứng sững lại, gã thản nhiên đặt cốc xuống, cười nhởn nhơ: “Anh khát quá, mượn tí. Chú không để ý chứ?” Tôi cười gượng: “Không sao.” Nhưng trong lòng bắt đầu thấy gợn. Đó là cốc cá nhân, ai lại tự tiện dùng như thế?
Tuần thứ ba, gã chính thức chạm đến cáp sạc điện thoại của tôi.
Hôm ấy là một buổi sáng tháng Sáu oi bức. Tôi đến công ty sớm, cắm sạc điện thoại ở ổ dưới bàn làm việc. Sợi cáp trắng tinh tôi mới mua tuần trước ở cửa hàng chính hãng, giá 79 tệ, loại dây dệt chống đứt, hỗ trợ sạc nhanh 20W. Tôi vốn là người cẩn thận, đồ đạc luôn giữ gìn sạch sẽ. Lưu Hạo vào sau, vừa ngồi xuống đã liếc thấy sợi cáp. Gã cầm lên xem xét, trầm trồ: “Ồ, cáp xịn đấy. Anh hết pin rồi, mượn tối về sạc, mai trả.”
Tôi chưa kịp phản ứng, gã đã rút cáp khỏi ổ, cuộn gọn, nhét vào túi. Tôi mở miệng: “Nhưng mà…” Gã vỗ vai tôi đốp một cái: “Anh em với nhau, chú chấp nhặt làm gì. Anh đang chốt hợp đồng ba trăm vạn tệ cho công ty đấy, để hết pin lỡ khách gọi không được thì chú chịu trách nhiệm nổi không?” Nói rồi gã quay đi, bắt máy với khách hàng, giọng sang sảng đầy trịch thượng.
Tôi im lặng. Hợp đồng ba trăm vạn tệ. Nghe to tát thế, mượn sợi cáp có là gì.
Ngày hôm sau, gã không trả. Tôi ngồi làm việc, điện thoại còn 15% pin, loay hoay tìm cáp dự phòng. Tôi có mở lời hỏi, giọng nhẹ nhàng hết mức: “Anh Lưu, cáp sạc hôm qua…” Gã vỗ trán cái đét: “Ối chết, anh quên ở nhà rồi. Mai anh mang, nhất định mang.” Rồi gã lại cười, nụ cười trắng bóng giả tạo ấy, kèm theo cái nháy mắt: “Chú yên tâm, anh không nuốt đồ của chú đâu.”
Ngày thứ ba, vẫn không thấy cáp. Tôi đành mua sợi mới. Lần này tôi chọn loại màu đen, giá rẻ hơn, 35 tệ, để phòng hờ. Nhưng chỉ ba ngày sau, sợi đen ấy cũng biến mất. Lưu Hạo lại “mượn”, lần này gã lột mặt nạ, chẳng thèm hỏi. Tôi đi vệ sinh về, thấy ổ cắm trống trơn, sợi cáp đã nằm gọn trong túi gã. Thấy tôi nhìn, gã chỉ hất hàm: “Tao mượn tối nay nhé, mai trả.” Rồi quay đi như chưa có chuyện gì.
Từ đó, chuyện lặp đi lặp lại như một vòng tuần hoàn chết tiệt. Ngày nào Lưu Hạo cũng đến công ty, việc đầu tiên không phải là bật máy tính, mà là cúi xuống gầm bàn tôi, rút cáp sạc khỏi ổ. Động tác của gã thuần thục như một tên bợm, thậm chí không cần nhìn, tay với xuống, ngón tay quắp lấy đầu cáp, giật nhẹ, cuộn tròn, nhét túi. Toàn bộ quá trình chưa đầy ba giây. Ban đầu, gã còn nói một câu “tao mượn nhé”. Về sau, gã coi như đồ chùa. Cứ thế lấy đi, như thể đó là đồ của gã, như thể tôi là kẻ hầu người hạ của gã vậy.
Tôi đã mua tổng cộng bao nhiêu sợi cáp trong ba tháng ấy, chính tôi cũng không đếm nổi. Có sợi 35 tệ, có sợi 69 tệ, có sợi 129 tệ loại dây bện vải. Tất cả đều chung một số phận: biến mất vào túi Lưu Hạo, rồi không bao giờ quay trở lại. Gã coi tôi như một cái kho cung cấp phụ kiện miễn phí, mà còn là loại kho không cần hóa đơn, không cần ký nhận, không cần trả lại.
Sự ức chế không chỉ đến từ chuyện cáp sạc. Nó đến từ tổng thể cách Lưu Hạo đối xử với tôi, từng ngày, từng giờ, như axit ăn mòn từng kẽ nứt của lòng tự tôn.
Có buổi trưa, tôi đang ăn cơm hộp mang từ nhà. Gã đi ngang, liếc vào, cười khẩy: “Mang cơm nhà à? Bần thế, tiết kiệm tiền mua cáp sạc cho tao hả?” Rồi gã cười lớn, vỗ đùi như thể vừa nói ra câu đùa hài hước nhất trần đời. Mấy đồng nghiệp gần đó cũng cười theo, vì gã là Lưu Hạo – tay trụ cột phòng Kinh doanh, doanh số cao nhất quý, được Từ Tổng quý như con ruột. Ai mà chẳng muốn vuốt đuôi gã? Tôi cúi đầu, nhai cơm trong miệng mà như nhai sạn. Từng hạt cơm như mắc nghẹn nơi cổ họng.
Có lần khác, tôi đang tập trung chỉnh bản vẽ cho khách hàng gấp. Gã bỗng ném uỵch một tập hồ sơ sang bàn tôi: “Thẩm Ngôn, đi photo giúp tao ba bản, để lên bàn tao trước hai giờ chiều nhé. Tao có cuộc họp.” Tôi ngước lên: “Tôi đang bận việc gấp…” Gã nhướn mày hống hách: “Việc của mày thì gấp, việc của tao không gấp à? Hợp đồng hai trăm vạn đấy, hỏng việc mày đền nổi không?” Lại là “hợp đồng mấy trăm vạn”. Câu thần chú ấy như tấm khiên vạn năng che chắn mọi hành vi trơ trẽn của gã. Tôi đành buông chuột, ôm tập hồ sơ đi photo. Lúc quay về, thấy gã đang ngồi xem video hài trên điện thoại, cười ha hả. Hóa ra “cuộc họp gấp” là thế.
Gã còn có thói quen sai tôi đi mua đồ ăn vặt. “Thẩm Ngôn, ra ngoài mua cho tao túi hạt dưa vị caramel, đúng loại quán đối diện ấy.” “Thẩm Ngôn, tiện đường mua cho tao cốc trà sữa trân châu đường đen, ít đá, nhiều trân châu.” Lần nào cũng thế, giọng điệu như sai bảo người giúp việc. Tiền thì chưa bao giờ trả. Có lần tôi lỡ mua nhầm vị, gã gắt nhặng lên: “Mày có bị đui không? Tao nói caramel, không phải vị nguyên bản. Đầu óc mày vứt đi đâu vậy?” Rồi gã quẳng thẳng túi hạt dưa vào thùng rác ngay trước mặt tôi, cái ném đầy vẻ khinh khỉnh như thể tôi vừa phạm phải đại tội.
Tôi lặng lẽ cúi xuống nhặt túi hạt dưa trong thùng rác lên, đem vứt vào thùng rác lớn ngoài hành lang. Tay tôi run lên. Không phải vì tiếc 15 tệ, mà vì cách gã chà đạp tôi còn không bằng cái túi hạt dưa ấy. Trong mắt gã, tôi là gì? Một kẻ vô hình? Một công cụ biết đi? Hay là thứ đồ bỏ đi mà gã có quyền tùy tiện sai khiến rồi vứt bỏ?
Những đêm về nhà, nằm trên giường, tôi thường tự vấn chính mình. Mình có phải là kẻ nhu nhược không? Có. Mình có đáng bị đối xử thế này không? Không. Nhưng tại sao mình không dám phản kháng? Tôi không trả lời được. Có lẽ vì tôi sợ. Sợ mất việc, sợ đối đầu, sợ bị cô lập, sợ mang tiếng là kẻ nhỏ nhen đi mách sếp vì mấy chuyện vặt vãnh. Công ty Minh Đỉnh tuy không phải nơi lý tưởng, nhưng lương tháng tám nghìn tệ cũng đủ để tôi trang trải cuộc sống ở Tô Châu, gửi một ít về quê cho mẹ. Tôi không dám đánh cược.
Nhưng càng nhịn, Lưu Hạo càng lấn tới. Gã như loài ký sinh trùng, hễ thấy tôi có món đồ gì mới là bâu vào. Tôi mua bút cảm ứng mới phục vụ việc vẽ minh họa trên máy tính bảng, gã mượn dùng thử rồi “quên” trả suốt hai tuần. Tôi mua đèn bàn mini để làm việc buổi tối, gã ngang ngược vặn hướng đèn về phía mình, bảo: “Tao cần ánh sáng xem tài liệu.” Tôi mua gối tựa lưng văn phòng, gã thản nhiên dựa vào, chê: “Cũng tạm, mai mua cho tao cái.” Tôi không mua. Hôm sau gã cướp luôn cái của tôi, còn tôi ngồi thẳng lưng suốt tám tiếng, tối về lưng đau nhừ.
Đồng nghiệp trong phòng dần cũng nhận ra. Nhưng chẳng ai nói gì. Có người thương hại tôi, len lén nhìn rồi quay đi. Có người còn gió chiều nào che chiều ấy, hùa theo Lưu Hạo, coi việc sai khiến tôi là trò mua vui chốn văn phòng. Chị Vương phòng Hành chính từng kéo tôi ra một góc, thì thầm: “Cậu Thẩm à, cậu nhu nhược quá, để nó ngồi lên đầu lên cổ thế. Cậu phải cứng lên chứ.” Tôi cười nhạt: “Em không muốn gây chuyện.” Chị Vương thở dài, lắc đầu bỏ đi. Tôi biết chị ấy nói đúng. Nhưng biết thì biết, làm được hay không lại là chuyện khác.
Đỉnh điểm của sự căm phẫn đến vào một buổi sáng thứ Hai đầu tháng Chín.
Hôm đó, tôi đến công ty sớm hơn thường lệ. Cuối tuần trước, tôi đã cẩn thận mua một sợi cáp sạc mới, loại tốt nhất từ trước đến nay: dây bện vải nylon màu xám bạc, hỗ trợ sạc nhanh 65W, tương thích cả điện thoại lẫn máy tính bảng, giá 189 tệ. Tôi đã giấu nó trong ngăn tủ có khóa, định bụng chỉ dùng khi thật cần thiết. Nhưng sáng hôm ấy, điện thoại tôi còn 7% pin vì tối qua quên sạc. Tôi đành mở tủ, lấy sợi cáp mới ra, cắm vào ổ dưới bàn, tranh thủ sạc trước giờ làm việc.
Tôi ra ngoài mua bữa sáng. Lúc quay lại, sợi cáp đã bốc hơi. Tôi sững người. Ổ cắm trống trơn như chưa từng có thứ gì ở đó. Tôi cúi xuống tìm, hy vọng nó rơi đâu đó. Nhưng không. Tôi nhìn sang chỗ ngồi của Lưu Hạo. Gã chưa đến.
Mười lăm phút sau, Lưu Hạo bước vào. Trên tay gã cầm điện thoại, màn hình sáng choang, pin đầy 100%. Gã vừa đi vừa huýt sáo, vẻ mặt phởn phơ như vừa trúng số. Thấy tôi, gã nhếch mép cười quen thuộc: “Chào buổi sáng, Thẩm Ngôn.”
Tôi không đáp. Mắt tôi dán vào tay gã. Trong túi áo khoác gã đang mặc, một đoạn dây màu xám bạc thò ra, đung đưa theo từng bước chân. Đúng là sợi cáp của tôi. Sợi cáp 189 tệ tôi mới mua, mới dùng đúng một lần, giờ đã nằm trong túi gã như một chiến lợi phẩm.
Tôi mở miệng, giọng khàn đi vì cố nén: “Lưu Hạo, cáp sạc của tôi…”
Gã cúi xuống, nhìn sợi dây thò ra từ túi áo mình, rồi ngước lên, vẻ mặt trơ trẽn không chút bối rối: “À, cái này hả? Hôm trước tao cầm tạm, định sáng nay trả đây.” Gã thò tay vào túi, lôi ra một sợi cáp.
Nhưng đó không phải là sợi cáp tôi đã mua.
Sợi cáp gã ném toẹt lên bàn tôi là một thứ rách nát, thảm hại. Lớp vỏ bọc bên ngoài đã bong tróc gần hết, để lộ ra lớp lưới đồng bên trong xơ xác như tóc rối. Đầu cắm Type-C thì cong vẹo, vết nứt chạy dọc thân nhựa, rõ ràng đã bị tác động mạnh. Còn đầu USB-A bên kia thì gãy hẳn một góc, phần kim loại bên trong lòi ra ngoài, nhìn như một chiếc răng sâu bị bẻ gãy. Tôi nhận ra đó chính là sợi cáp xám bạc 189 tệ của mình. Nhưng giờ nó không còn là “sợi cáp” nữa. Nó là một đống rác.
Lưu Hạo phủi tay, ngồi phịch xuống ghế, bật máy tính lên. Gã nói, giọng mỉa mai như đang bình luận thời tiết: “Cáp sạc rác rưởi, vứt đi mà mua cái khác!”
Rồi gã tiếp tục, như thể sợ tôi chưa đủ điếng người: “Tao sạc điện thoại cứ chập chờn, có khi cắm cả đêm không vào pin. Làm hỏng pin của tao thì mày đền à? Lần sau mua đồ cho khôn con mắt vào.”
Tôi đứng im. Mọi âm thanh xung quanh như tắt lịm. Tiếng gõ bàn phím, tiếng máy in, tiếng đồng nghiệp trò chuyện – tất cả tan biến. Chỉ còn lại tôi và sợi cáp hỏng trên bàn, và câu nói của gã cứ vang vọng trong đầu như một vết dao rạch thẳng vào lòng tự tôn: “Cáp sạc rác rưởi, vứt đi mà mua cái khác!”
Tôi nhìn sợi cáp. Nó đã bị bẻ gãy, bị giày xéo, bị phá hủy. Rồi tôi nhìn xuống bàn tay mình. Bàn tay đang run lên từng hồi, không phải vì lạnh, mà vì một cơn giận dữ tột độ chưa từng có đang dâng lên từ tận đáy lòng. Ba tháng. Chín mươi ngày. Hơn hai nghìn giờ đồng hồ. Tôi đã nhẫn nhịn, đã im lặng, đã cúi đầu. Và đây là kết quả.
Gã không chỉ lấy đồ của tôi. Gã còn phá hủy nó. Rồi gã ném trả lại như một sự bố thí, kèm theo lời sỉ nhục như một cái tát trời giáng vào mặt tôi trước bàn dân thiên hạ. Trong mắt gã, tôi không đáng để gã phải nói dối, không đáng để gã phải kiếm một lý do tử tế. Gã coi tôi là đồ rác rưởi. Và sợi cáp hỏng kia chính là tôi – bị bòn rút, bị lợi dụng cho đến hỏng, rồi bị ném trả lại với một câu: “Đồ phế thải.”
Tôi cúi xuống, nhặt sợi cáp hỏng lên. Đầu ngón tay tôi chạm vào phần lõi đồng bị lòi ra, sắc cạnh như một lưỡi dao nhỏ. Tôi từ từ cuộn nó lại, cẩn thận như thể đang nâng niu một thứ vũ khí. Rồi tôi cất nó vào túi áo ngực, nơi nhịp tim đang đập từng hồi dữ dội.
Tôi không nói gì với Lưu Hạo. Tôi ngồi xuống ghế, mở máy tính, nhìn chằm chằm vào màn hình. Nhưng tôi không hề nhìn thấy những đường nét thiết kế quen thuộc. Trước mắt tôi chỉ có một màu đỏ rực. Màu đỏ của cơn giận. Màu đỏ của sự sỉ nhục. Màu đỏ của quyết tâm đòi lại tất cả.
Lưu Hạo vẫn đang huýt sáo bên cạnh. Gã mảy may không hề biết rằng, sáng hôm nay, gã vừa tự tay đào cho mình một cái hố sâu nhất trong đời. Gã đã dồn một kẻ nhún nhường đến bước đường cùng. Gã đã biến một con cừu non thành một con sói trinh sát. Và con sói ấy, một khi đã nhe nanh, sẽ không dừng lại cho đến khi gã phải quỳ xuống trả giá.
Tôi mở một tệp tin mới trên máy tính. Tiêu đề: “Hồ sơ Ký sinh trùng”. Bên dưới, tôi gõ dòng đầu tiên: “Ngày 4 tháng 9. Bắt đầu thu thập chứng cứ khởi kiện.”
Ngày mai, mọi thứ sẽ khác.
Ngày mai, kẻ nằm trên thớt sẽ chính là Lưu Hạo.
Trên bàn làm việc, điện thoại tôi vẫn còn 4% pin. Màn hình hiện lên thông báo đỏ: “Pin yếu, vui lòng sạc.” Nhưng tôi không cần sạc nữa. Bởi vì thứ đang cháy trong lòng tôi lúc này, mạnh mẽ hơn bất kỳ dòng điện nào. Đó là ngọn lửa của sự thanh trừng. Ngọn lửa ấy sẽ không tắt, cho đến khi mọi thứ được trả lại đúng vị trí của nó – bằng gấp trăm lần những gì tôi đã chịu đựng.
Tôi liếc sang Lưu Hạo. Gã đang cười đùa với một đồng nghiệp nữ, khoe chiếc đồng hồ mới mua. Gã không hề hay biết, mỗi giây phút gã nhăn nhở cười đùa lúc này, chính là những giây phút đếm ngược cuối cùng của sự yên bình trong cuộc đời gã.
Tôi mỉm cười. Một nụ cười sắc lẹm, rất nhẹ, đến mức không ai nhận ra. Nhưng nếu ai đó nhìn kỹ vào mắt tôi lúc này, họ sẽ thấy một thứ ánh sáng lạnh lẽo chưa từng xuất hiện ở Thẩm Ngôn trước đây. Đó là ánh sáng của sự tính toán. Của sự kiên nhẫn. Của một kẻ đã chạm đáy vực thẳm, và giờ chỉ còn một con đường duy nhất: trèo lên, và đạp gục kẻ đã xô mình xuống đó.
Ba tháng nhẫn nhục đã kết thúc.
Màn kịch lật mặt chính thức bắt đầu.
Đêm hôm ấy, tôi trằn trọc suốt mấy tiếng đồng hồ trên chiếc giường đơn trong căn hộ thuê ở khu Ngô Trung, Tô Châu. Màn hình điện thoại đã tắt ngúm từ lâu vì hết pin, nhưng trong đầu tôi thì những suy nghĩ cứ đan chéo nhau sáng rực như ban ngày. Từng chi tiết của ba tháng nhẫn nhục cứ thế tua chậm lại: cái cách gã cúi xuống rút cáp như một lẽ đương nhiên, cái cách gã thản nhiên sai tôi đi mua trà sữa như gọi chó, cái cách gã ném toẹt sợi cáp hỏng lên bàn kèm theo câu nói chua chát như một nhát dao. Mỗi hình ảnh trôi qua là một can dầu đổ thêm vào ngọn lửa căm phẫn đang cháy ngùn ngụt trong lồng ngực tôi. Nhưng lần này, tôi không để ngọn lửa ấy thiêu đốt mình trong im lặng nữa. Tôi sẽ dùng chính sức nóng của nó để rèn nên một kế hoạch phục thù.
Tôi bật dậy, mở máy tính bảng, bắt đầu gõ. Không phải bản vẽ thiết kế, không phải poster cho khách hàng. Mà là một bản kế hoạch với tiêu đề rành rọt: “Hồ sơ Cáp Sạc – Thu thập chứng cứ và triệt hạ Lưu Hạo”. Tôi chia nó thành ba nhánh chính.
Nhánh thứ nhất: Chứng cứ hành vi hàng ngày. Tôi sẽ ghi chép lại mọi hành động sai bảo vô lý, mọi lần gã tự ý lấy đồ, mọi tin nhắn hống hách trên Đinh Đinh và WeChat. Mục tiêu là xây dựng một bức tranh toàn cảnh về thói bắt nạt nơi công sở của kẻ trơ trẽn này, để không ai có thể vin vào cớ tôi “nhỏ nhen vì một sợi cáp” mà bênh vực gã.
Nhánh thứ hai: Chứng cứ tài chính. Tôi nghi ngờ Lưu Hạo không chỉ bắt nạt đồng nghiệp, mà còn bẩn thỉu về tiền bạc. Gã là trưởng nhóm kinh doanh, thường xuyên tiếp xúc với khách hàng và hợp đồng. Những khoản “phí môi giới”, những bữa “tiếp khách” mà gã hay khoe khoang, liệu có trong sạch? Tôi cần một đồng minh ở phòng Kế toán. Và tôi biết phải tìm ai: Lâm Tiêu.
Nhánh thứ ba: Chứng cứ trực tiếp. Camera mini. Tôi sẽ ghi lại trọn vẹn cảnh gã thản nhiên ăn cắp cáp của tôi. Một đoạn video bắt tận tay day tận trán, để khi thời khắc đến, gã không còn dù chỉ một khe hở để chối tội.
Ba nhánh, như ba mũi giáo. Tôi sẽ mài từng mũi một, cho đến khi tất cả đều sắc bén lạnh lùng. Và rồi tôi sẽ đâm. Không phải một nhát. Mà là cả ba nhát cùng một lúc, vào đúng thời điểm gã vênh váo và không ngờ tới nhất.
Sáng hôm sau, tôi đến công ty với một cuốn sổ tay mới. Loại sổ bìa da màu nâu, khổ nhỏ vừa lòng bàn tay, dễ dàng giấu trong túi áo. Trên bàn làm việc, tôi vẫn giữ nguyên vẻ ngoài cam chịu nhu nhược thường ngày: cúi đầu chỉnh bản vẽ, ít nói, dễ sai bảo. Nhưng bên dưới lớp vỏ bọc ngụy trang ấy, một bộ máy thu thập tội ác đã bắt đầu vận hành.
Ngày 5 tháng 9. 8 giờ 47 phút sáng. Lưu Hạo đến, tự tiện rút cáp sạc dự phòng của tôi khỏi ổ cắm. Không hỏi một lời. Ngày 5 tháng 9. 10 giờ 15 phút. Gã quát tôi ra ngoài mua cà phê đen không đường. Tiền 32 tệ. Không đưa một cắc. Ngày 5 tháng 9. 14 giờ 20 phút. Gã vơ hộp giấy rút trên bàn tôi, dùng gần hết, coi như đồ chùa.
Tôi ghi tất cả. Ngày tháng, giờ phút, hành vi, thái độ. Không bỏ sót một chi tiết nào. Cuốn sổ dần dày lên, từng trang, từng dòng chữ nhỏ đều đặn như những mũi khâu túi lưới bủa vây con mồi. Có những lúc tôi cảm thấy mình như một kẻ cuồng ghi chép, nhưng chính những dòng chữ ấy lại là thứ duy nhất giữ tôi tỉnh táo. Chúng là bằng chứng đanh thép rằng tôi không hề điên. Rằng những gì tôi đang chịu đựng là thật. Rằng sự căm phẫn của tôi là hoàn toàn chính đáng.
Song song với sổ tay, tôi bắt đầu lưu lại toàn bộ tin nhắn trên Đinh Đinh. Lưu Hạo có thói quen nhắn tin sai bảo tôi bằng những câu cộc lốc, thường kèm theo icon mặt cười nhưng đọc lên chỉ thấy bốc lên nồng nặc sự trịch thượng: “Thẩm Ngôn, đi photo giúp tao ba bản, để trên bàn trước 2h”; “Mày thiết kế giúp tao cái poster, khách hàng gấp, bỏ việc của mày xuống làm ngay nhé”; “Ra ngoài mua cho tao cốc trà sữa, ít đá, nhiều trân châu đường đen, nhanh lên”. Từng tin nhắn ấy, tôi đều chụp màn hình, lưu vào một thư mục ẩn trên ổ cứng với tên gọi đánh lừa: “Tài liệu tham khảo thiết kế Q3”.
Nhưng chừng đó là chưa đủ. Tôi cần một đồng minh.
Lâm Tiêu là nhân viên phòng Kế toán, năm nay 25 tuổi, dáng người nhỏ nhắn, khuôn mặt tròn phúc hậu, lúc nào cũng mặc áo sơ mi trắng chỉnh tề. Cô ấy ngồi ở dãy bàn phía sau tôi, cách hai hàng ghế. Tôi từng vài lần thấy cô ấy lén lau nước mắt trong nhà vệ sinh, nhưng chưa bao giờ hỏi. Giờ thì tôi đã biết lý do.
Một buổi trưa đầu tháng Chín, tôi cố tình ngồi ăn cơm một mình ở quán mì gần công ty, chọn bàn khuất trong góc. Tôi đã quan sát Lâm Tiêu mấy ngày liền và biết cô ấy cũng hay ra quán này. Đúng như dự đoán, 12 giờ 15 phút, Lâm Tiêu bước vào, tay cầm hộp cơm, vẻ mặt mệt mỏi đầy cam chịu. Tôi vẫy tay: “Lâm Tiêu, ngồi đây đi, còn chỗ này.”
Cô ấy thoáng ngạc nhiên, nhưng rồi cũng ngồi xuống. Chúng tôi ăn trong im lặng một lúc. Rồi tôi mở lời, giọng nhẹ nhàng nhưng thẳng thắn: “Lâm Tiêu, tôi có chuyện muốn hỏi cô. Về tên Lưu Hạo.”
Đũa trong tay Lâm Tiêu khựng lại. Cô ấy ngước lên nhìn tôi, đôi mắt thoáng chút cảnh giác như con chim sợ cành cong. “Chuyện gì vậy anh?”
Tôi kể cho cô ấy nghe. Về ba tháng bị cướp trắng cáp sạc. Về sợi cáp 189 tệ bị chà đạp bẻ gãy. Về câu nói “cáp dỏm” như một cái tát giáng xuống mặt. Về cuốn sổ ghi chép mà tôi đang âm thầm viết mỗi ngày. Càng nghe, ánh mắt Lâm Tiêu càng thay đổi. Từ cảnh giác chuyển sang kinh ngạc, rồi sang một thứ cảm xúc mà tôi nhận ra ngay: sự đồng cảm chua xót của một nạn nhân cùng chung số phận.
“Tôi cũng vậy,” cô ấy buông đũa, giọng run lên. “Hồi tháng Ba, anh ta mượn tôi 2.000 tệ, nói là để tiếp khách hàng gấp, sếp chưa kịp duyệt tạm ứng. Anh ta hứa tuần sau trả. Nhưng rồi mất hút. Tôi đòi mấy lần, anh ta mắng tôi nhỏ nhen, rồi dọa nói với sếp là tôi làm sai sổ sách. Tôi sợ quá, không dám đòi nữa.”
Tôi im lặng một lát, rồi nhấn giọng hỏi: “Chỉ 2.000 tệ thôi sao? Hay hắn còn ép cô làm gì nữa?”
Lâm Tiêu cắn môi đến bật máu. “Còn nữa. Hắn còn bắt tôi kê khống hóa đơn tiếp khách. Có những bữa chỉ hết 1.500 tệ, hắn bắt tôi kê thành 5.000 tệ. Tôi không đồng ý, hắn trừng mắt nạt nộ: ‘Mày cứ làm đi, tao chịu trách nhiệm. Sếp tin tao, không kiểm tra đâu.’ Tôi sợ mất việc, nên đành nhắm mắt nghe theo. Suốt nửa năm nay, tôi sống trong lo lắng, chỉ sợ có ngày bị phát hiện…”
Tôi nhìn thẳng vào mắt cô ấy. “Lâm Tiêu, nếu cứ tiếp tục thế này, cô sẽ mãi là con tin của gã. Gã sẽ dùng chuyện này để khống chế cô, sai khiến cô, bắt cô làm những việc đê tiện hơn nữa. Cô có muốn thoát khỏi cái địa ngục này không?”
Cô ấy nhìn tôi, nước mắt lăn dài trên má. “Nhưng biết làm sao đây anh? Hắn là trụ cột phòng Kinh doanh, sếp thương hắn như con ruột. Tôi mà tố cáo, chỉ sợ tôi mới là người bị tống cổ.”
“Không phải tố cáo suông,” tôi hạ giọng, ghé sát hơn. “Là chốt hạ bằng chứng cứ. Tôi đang thu thập. Và tôi cần cô giúp. Những hóa đơn khống, những khoản chênh lệch, những bút toán bất thường – tất cả những gì cô biết. Cô đều giữ lại bản sao phải không?”
Lâm Tiêu im lặng rất lâu. Cô ấy nhìn xuống bàn tay mình đang run rẩy, rồi nhìn lên tôi. Ánh mắt cô ấy dần thay đổi. Từ sợ hãi, tuyệt vọng, sang một thứ ánh sáng mong manh nhưng kiên định – ánh sáng của sự phản kháng.
“Được. Tôi sẽ giúp anh.” Cô ấy quệt vội nước mắt, giọng chắc lại. “Nhưng anh phải hứa, sẽ khiến hắn thân bại danh liệt, không còn một đường quay lại.”
Tôi gật đầu quả quyết. “Tôi hứa.”
Ba ngày sau, Lâm Tiêu hẹn tôi ở quán trà sữa khuất sau tòa nhà văn phòng. Cô ấy lén đưa tôi một chiếc USB nhỏ màu trắng, tay vẫn còn run. “Trong này có bản sao kê các khoản chi tiếp khách của phòng Kinh doanh nửa năm qua. Những khoản tôi chắc chắn là khống, tôi đã đánh dấu đỏ. Ngoài ra còn có bản đối chiếu giữa số tiền hắn vống lên và số tiền thực chi – tôi đã âm thầm lưu lại từng bữa.”
Tôi cầm lấy USB, cảm giác mát lạnh của lớp vỏ kim loại như truyền vào lòng bàn tay một luồng sức mạnh chết chóc. “Cảm ơn cô. Tôi biết việc này rất mạo hiểm với cô.”
“Mạo hiểm, nhưng đáng,” Lâm Tiêu mỉm cười, nụ cười nhẹ nhõm đầu tiên tôi thấy trên gương mặt cô ấy suốt nhiều tháng. “Anh biết không, mấy đêm nay tôi ngủ ngon hơn hẳn. Chỉ cần biết rằng mình không đơn độc, rằng có người đang cùng mình kéo cổ hắn xuống, cũng đủ để tôi thấy an lòng rồi.”
Tối hôm ấy, về nhà, tôi cắm USB vào máy tính, mở từng tệp một. Những con số, những hóa đơn, những bút toán đánh dấu đỏ hiện ra trước mắt. Tôi lập tức nhận ra một điểm bất thường lớn. Hợp đồng với công ty thực phẩm Gia Vị Hảo ngày 15 tháng Bảy – tôi chính là người thiết kế toàn bộ bộ nhận diện thương hiệu cho họ. Tổng giá trị hợp đồng ghi trong email khách hàng gửi xác nhận là 30.000 tệ. Nhưng trong sổ sách công ty, khoản tiền từ hợp đồng này chỉ vỏn vẹn 8.000 tệ. Vậy 22.000 tệ còn lại đã bốc hơi đi đâu?
Tôi lần mò lại email cũ. Trong chuỗi thư trao đổi với khách hàng mà Lưu Hạo vô tình cc cho tôi, có một email từ phía khách hàng gửi ngày 20 tháng Bảy, nội dung xác nhận đã chuyển khoản 22.000 tệ “phí dịch vụ” vào một tài khoản cá nhân theo yêu cầu của gã. Tài khoản ấy chắc chắn không phải tài khoản công ty. Tôi tra cứu nhanh số tài khoản trên mạng – nó thuộc về một ngân hàng thương mại ở Tô Châu, chi nhánh nằm chình ình ngay gần nhà Lưu Hạo.
Tim tôi đập thình thịch. Đây không còn là chuyện bắt nạt đồng nghiệp hay ăn cắp vặt nữa. Đây là biển thủ. Là lừa đảo. Là hành vi có thể khiến gã không chỉ mất việc, mà còn phải bóc lịch trong tù.
Tôi cẩn thận lưu tất cả vào thư mục “Tài liệu tham khảo thiết kế Q3”, rồi sao lưu thêm một bản lên ổ cứng di động giấu kỹ trong ngăn tủ có khóa. Mọi thứ phải tuyệt đối an toàn. Một sơ suất nhỏ thôi cũng có thể khiến toàn bộ kế hoạch đáp trả vỡ lở.
Nhánh thứ ba của kế hoạch đòi hỏi sự đầu tư và mạo hiểm hơn. Tôi cần chứng cứ trực tiếp – video ghi lại cảnh Lưu Hạo trơ tráo trộm đồ của tôi. Để làm được điều đó, tôi phải có một thiết bị quay lén.
Tôi lên mạng, tìm kiếm trên các sàn thương mại điện tử. Sau nhiều giờ so sánh, tôi chọn một chiếc camera mini ngụy trang dưới dạng bút ghi âm. Nó nhỏ gọn, màu đen, có thể kẹp vào túi áo hoặc đặt trên giá sách mà không ai mảy may nghi ngờ. Độ phân giải 1080p, góc quay rộng 120 độ, pin dùng được liên tục 6 tiếng, hỗ trợ thẻ nhớ 64GB. Giá 450 tệ – không hề rẻ, nhưng so với cái giá mà gã phải trả, nó là món đầu tư xứng đáng nhất đời tôi.
Camera về đến tay vào một buổi chiều thứ Sáu. Tôi dành cả cuối tuần để thử nghiệm. Đặt nó trên giá sách trong phòng ngủ, góc quay bao trọn toàn bộ mặt bàn. Xem lại video thử, hình ảnh rõ nét đến từng chi tiết, âm thanh thu được cả tiếng bước chân ngoài hành lang. Tôi vô cùng hài lòng với chiếc bẫy này.
Sáng thứ Hai, tôi mang camera đến công ty. Tôi đặt nó trên giá sách cạnh bàn làm việc, kẹp giữa mấy cuốn tạp chí thiết kế, hướng ống kính chĩa thẳng xuống ổ cắm điện dưới gầm bàn và một phần mặt bàn của tôi. Từ vị trí đó, camera có thể bắt trọn toàn bộ hành vi của bất kỳ kẻ tắt mắt nào cúi xuống rút cáp.
Và rồi, tôi chờ.
Nhưng tôi không chỉ chờ suông. Tôi cần một miếng mồi. Một thứ gì đó đủ hấp dẫn để kẻ tham lam như Lưu Hạo không thể cưỡng lại. Tôi ra cửa hàng phụ kiện điện tử gần công ty, chọn mua một sợi cáp sạc mới. Lần này, tôi cố tình chọn loại nổi bật nhất: dây bện vải nylon màu đỏ rượu, dài 1.5 mét, hỗ trợ sạc nhanh 100W, đầu cắm mạ vàng sáng loáng. Giá 129 tệ. Tôi cố tình để nó cắm sẵn ở ổ điện dưới bàn, đoạn dây màu đỏ rượu vắt lên mặt bàn một cách “vô tình” đầy khiêu khích.
Rồi tôi đứng dậy, đi ra ngoài.
Tôi không đi đâu xa. Tôi vào nhà vệ sinh, đứng đợi đúng mười lăm phút. Trong mười lăm phút ấy, tim tôi đập thình thịch như trống trận. Nếu gã không cắn câu thì sao? Nếu gã nghi ngờ thì sao? Nếu camera bị phát hiện thì sao? Hàng trăm câu hỏi quay cuồng trong đầu. Nhưng tôi tự trấn tĩnh: Lưu Hạo là một con ký sinh trùng tham lam. Một kẻ tham lam không bao giờ bỏ qua miếng mồi miễn phí, nhất là khi miếng mồi ấy đẹp đẽ và đắt tiền như thế.
Mười lăm phút sau, tôi quay lại chỗ ngồi. Sợi cáp màu đỏ rượu đã biến mất. Ổ cắm trống trơn. Tôi liếc sang Lưu Hạo – gã đang ngồi tại chỗ, vẻ mặt trơ trẽn thản nhiên như chưa có chuyện gì. Nhưng túi áo khoác của gã hơi phồng lên, và tôi thoáng thấy một đoạn dây màu đỏ rượu thò ra ngoài tố cáo gã.
Tôi ngồi xuống, mở máy tính, rút thẻ nhớ từ camera ra, cắm vào đầu đọc. Video dài 15 phút hiện ra. Tôi tua nhanh đến phút thứ ba. Và ở đó, rõ mồn một trước mắt tôi: Lưu Hạo ngó nghiêng xung quanh, thấy không có ai để ý, liền cúi xuống gầm bàn tôi, nhanh tay rút sợi cáp đỏ rượu, xem xét, rồi mỉm cười vô liêm sỉ, nhét vào túi áo. Toàn bộ quá trình chưa đầy mười giây, nhưng từng giây đều sắc nét như dao băm viên gã.
Tôi xem lại đoạn video đến ba lần. Lần đầu để xác nhận. Lần thứ hai để ghi nhớ từng chi tiết tởm lợm. Lần thứ ba – tôi không biết tại sao – có lẽ chỉ để tận hưởng cảm giác chiến thắng đầu tiên trong cuộc chiến này. Đoạn video ấy là bằng chứng đóng đinh vào cỗ quan tài của gã. Nó ghi lại không chỉ hành vi trộm cắp vặt, mà còn cả biểu cảm của gã: sự lén lút, sự tham lam, và nụ cười đắc ý của kẻ coi việc cướp đồ của người khác là điều hiển nhiên.
Tôi lưu video vào thư mục ẩn, cùng với toàn bộ chứng cứ khác. Kế hoạch đang tiến triển tốt hơn cả mong đợi.
Nhưng tôi biết, chừng đó vẫn chưa đủ. Tôi cần thêm một mũi giáo nữa. Một mũi giáo có thể đâm thẳng vào vỏ bọc “nhân viên xuất sắc” của gã, khiến ngay cả Từ Tổng cũng không thể bưng bít cho gã được nữa.
Người tôi nghĩ đến tiếp theo là Triệu Vĩ – nhân viên IT của công ty. Anh Vĩ năm nay 30 tuổi, dáng người gầy gò, đeo kính cận dày, lúc nào cũng ngồi trong phòng máy chủ nhỏ ở cuối hành lang. Anh ít nói, ít giao tiếp, nhưng nổi tiếng là người nắm rõ mọi ngóc ngách hệ thống mạng của công ty. Tôi từng vài lần nhờ anh sửa máy tính, và nhận ra một điều: Triệu Vĩ rất chướng mắt Lưu Hạo. Mỗi lần gã gọi điện thoại oang oang trong văn phòng hay tự tiện cài phần mềm linh tinh lên máy công ty, Triệu Vĩ đều lắc đầu, mắt ánh lên vẻ khinh bỉ.
Một buổi chiều, tôi mang cốc trà sữa đến phòng máy chủ. Triệu Vĩ đang ngồi trước màn hình, mắt dán vào những dòng code. Thấy tôi, anh hơi ngạc nhiên. “Thẩm Ngôn? Có việc gì thế cậu em?”
Tôi đặt cốc trà sữa lên bàn, kéo ghế ngồi xuống. “Anh Vĩ, em muốn hỏi anh một chuyện. Về kẻ tên Lưu Hạo.”
Ánh mắt Triệu Vĩ sau lớp kính dày thoáng biến đổi. “Hỏi đi.”
Tôi kể ngắn gọn về ba tháng bị bắt nạt, về sợi cáp bị bẻ gãy, về những bằng chứng tôi đang thu thập. Tôi không giấu giếm gì, vì tôi biết Triệu Vĩ là người ghét sự giả dối. Càng nghe, khuôn mặt anh càng căng lại. Đến khi tôi kết thúc, Triệu Vĩ im lặng một lúc lâu.
“Anh biết thằng đó không phải loại tốt đẹp gì,” Triệu Vĩ chậm rãi nói, giọng trầm thấp đầy khinh miệt. “Nhưng có một chuyện này, có lẽ cậu nên biết.”
Anh quay sang màn hình, gõ vài dòng lệnh. Một loạt nhật ký truy cập hiện ra. “Mấy tháng nay, anh thường xuyên phát hiện có người sao chép tệp dữ liệu khách hàng vào USB vào những đêm tăng ca. Anh đã nghi ngờ, nên âm thầm theo dõi. Kết quả, tất cả đều đến từ máy tính của Lưu Hạo. Thời gian thường là sau 9 giờ tối, khi văn phòng vắng người. Dữ liệu bị rút ruột bao gồm danh sách khách hàng thân thiết, báo giá nội bộ, và cả những bản hợp đồng chưa ký kết.”
Tôi sững người. “Anh có lưu lại bằng chứng không?”
Triệu Vĩ mở một thư mục trên máy tính. Bên trong là hàng chục tệp nhật ký, được đánh dấu ngày giờ rõ ràng, cùng với tên các tệp đã bị đánh cắp. “Anh lưu hết. Vốn định báo cáo sếp, nhưng chưa có thời điểm thích hợp. Lưu Hạo là chó cưng của sếp, anh mà động vào nó, chỉ sợ rước họa vào thân.”
“Vậy bây giờ thời điểm đã đến rồi,” tôi nhìn thẳng vào mắt Triệu Vĩ. “Em đang tập hợp toàn bộ chứng cứ. Hành vi bắt nạt đồng nghiệp. Biển thủ tiền hợp đồng. Và giờ là đánh cắp dữ liệu doanh nghiệp. Anh có muốn cùng em lật mặt hắn không?”
Triệu Vĩ im lặng nhìn tôi. Rồi anh gỡ kính ra, lau nhẹ, đeo lại. Một nụ cười sắc lạnh hiện lên trên khóe miệng. “Anh đợi ngày này lâu rồi.” Anh rút USB từ máy tính ra, dúi vào tay tôi. “Tất cả đều trong này. Dùng cho thật sắc vào.”
Với chứng cứ từ Lâm Tiêu và Triệu Vĩ, cùng với video từ camera mini và cuốn sổ ghi chép hàng ngày, tôi đã có trong tay một bộ hồ sơ tử thần hoàn chỉnh. Nhưng tôi không vội ra tay. Một cú đánh chí mạng cần phải đúng thời điểm. Tôi chọn ngày thứ Sáu cuối tháng Chín – ngày họp giao ban toàn công ty, khi tất cả nhân viên đều có mặt, khi Từ Tổng chủ trì, và khi Lưu Hạo đang vênh váo ở đỉnh cao của sự tự mãn.
Trước ngày họp một tuần, tôi bắt tay vào soạn “báo cáo”. Đó là một tệp PowerPoint với tiêu đề hoàn toàn vô hại: “Báo cáo hiệu quả công tác Quý 3 – Góp ý cải thiện môi trường văn phòng”. Tôi cố ý chọn tiêu đề này để nếu có ai vô tình thấy, họ cũng sẽ nghĩ đó là một tài liệu nhàm chán. Nhưng bên trong, từng slide được sắp xếp dày đặc như một bản cáo trạng đưa gã lên đoạn đầu đài.
Slide đầu tiên: Ảnh sợi cáp bị bẻ gãy, kèm dòng trích dẫn nguyên văn vô học của Lưu Hạo. Slide thứ hai: Bảng thống kê các lần gã cướp đồ, sai bảo ngang ngược, kèm ảnh chụp màn hình tin nhắn. Slide thứ ba: Video bắt tận tay từ camera mini. Slide thứ tư: Bản đối chiếu hợp đồng thực phẩm Gia Vị Hảo và số tiền 22.000 tệ gã nuốt trôi. Slide thứ năm: Nhật ký sao chép dữ liệu từ Triệu Vĩ.
Tôi sắp xếp chúng theo trình tự tăng dần mức độ nghiêm trọng. Mở đầu bằng chuyện cáp sạc – thứ tưởng chừng nhỏ nhặt, nhưng lại là sợi dây kéo toạc ra cả một ổ lừa đảo và trộm cắp. Kết thúc bằng những bằng chứng thép không thể chối cãi về tài chính và dữ liệu – những thứ có thể khiến gã cuốn gói ngay lập tức, thậm chí tra tay vào còng số 8.
Đêm trước ngày họp, tôi gần như không ngủ. Tôi ngồi trước màn hình máy tính, mở đi mở lại tệp PowerPoint, kiểm tra từng slide, từng con số, từng dòng chữ. Tay tôi run lên – không phải vì sợ hãi, mà vì niềm hưng phấn tột độ. Ba tháng nhẫn nhục. Chín mươi ngày cúi đầu. Hơn hai nghìn giờ đồng hồ nuốt cục tức vào lòng. Tất cả sẽ được thanh toán sòng phẳng vào ngày mai.
Tôi đứng dậy, đi ra ban công. Thành phố Tô Châu về đêm lung linh ánh đèn. Gió thu lành lạnh thổi qua, mang theo mùi hoa quế thoang thoảng từ những hàng cây ven đường. Tôi hít một hơi thật sâu, cảm nhận không khí mát lạnh tràn vào lồng ngực. Lần đầu tiên sau ba tháng, tôi cảm thấy mình như trút được tảng đá ngàn cân, vươn vai thở được.
Ngày mai, mọi thứ sẽ khác.
Tôi quay vào phòng, mở ngăn tủ, lấy sợi cáp màu đỏ rượu đã thu hồi lại được từ túi Lưu Hạo ra. Nó vẫn còn nguyên vẹn, màu đỏ rượu vẫn sáng bóng dưới ánh đèn. Tôi cẩn thận cuộn nó lại, cất vào túi áo ngực, ngay vị trí gần trái tim – nơi trước đây tôi từng cất sợi cáp hỏng như một lời nhắc nhở khắc cốt ghi tâm. Giờ đây, sợi cáp mới này sẽ là biểu tượng cho một cuộc lật đổ.
Điện thoại tôi sáng lên. Một tin nhắn từ Lâm Tiêu: “Ngày mai, nhớ giữ bình tĩnh. Tất cả chúng tôi đều chống lưng cho anh.”
Rồi một tin từ Triệu Vĩ: “Anh đã chuẩn bị sẵn máy chiếu ở phòng họp. USB của em sẽ tương thích. Chúc ra đòn chí mạng.”
Tôi mỉm cười lạnh lẽo, tắt điện thoại, nằm xuống giường. Nhắm mắt lại, tôi thấy hình ảnh sợi cáp hỏng bị ném lên bàn, và câu nói của Lưu Hạo lại vang lên: “Cáp sạc dỏm, mua cái khác đi.”
Nhưng lần này, khi nghe thấy câu nói ấy trong đầu, tôi không còn cảm thấy ức chế nữa. Tôi chỉ thấy nực cười thương hại cho gã. Bởi vì ngày mai, chính gã mới là kẻ bị vạch trần là “đồ phế thải”. Còn tôi – Thẩm Ngôn – sẽ đứng thẳng lưng lên, và lần đầu tiên sau ba tháng, tôi sẽ đạp kẻ thù xuống dưới chân mình.
Kế hoạch đã hoàn tất.
Ngày mai, màn vả mặt chính thức bắt đầu.
Sáng thứ Sáu cuối tháng Chín, tôi thức dậy từ lúc 5 giờ. Bên ngoài cửa sổ, trời Tô Châu còn mờ sương, những hàng liễu ven kênh đung đưa trong gió sớm. Tôi không ngủ được nữa, dù cơ thể vẫn còn mệt mỏi sau một đêm trằn trọc. Nhưng tinh thần tôi thì tỉnh táo lạ thường – sự tỉnh táo sắc lạnh như một lưỡi dao đã mài tới độ chín.
Tôi đứng trước gương, cài từng nút áo sơ mi. Hôm nay tôi chọn chiếc áo trắng mới, phẳng phiu, không một nếp nhăn. Chiếc quần âu xám đậm, đôi giày da đen đánh bóng. Tôi không ăn mặc lòe loẹt, nhưng chỉnh tề hơn mọi ngày. Bởi vì hôm nay, tôi không còn là kẻ Thẩm Ngôn nhu nhược chịu trận suốt ba tháng qua nữa. Hôm nay, tôi là người nắm đằng chuôi, là đao phủ, là kẻ sẽ hạ màn vở kịch chướng tai gai mắt mà Lưu Hạo đã diễn suốt nửa năm qua.
Trước khi ra khỏi nhà, tôi mở ngăn tủ, lấy ra hai thứ. Thứ nhất: sợi cáp màu đỏ rượu – sợi cáp tôi đã lấy lại từ túi Lưu Hạo sau khi camera ghi hình. Nó vẫn còn mới nguyên, màu đỏ rượu sáng bóng. Tôi cuộn gọn, cất vào túi áo trong, ngay vị trí gần trái tim. Thứ hai: chiếc USB chứa toàn bộ chứng cứ – PowerPoint, video, bản đối chiếu, nhật ký truy cập. Tôi cầm nó trong lòng bàn tay, cảm nhận sức nặng của ba tháng ức chế được dồn nén vào một vật thể nhỏ bé.
Tôi hít một hơi thật sâu, rồi bước ra khỏi cửa.
8 giờ 15 phút sáng. Phòng họp lớn của Công ty Quảng cáo Minh Đỉnh đã chật kín người. Đây là cuộc họp giao ban toàn công ty diễn ra vào thứ Sáu cuối mỗi tháng – sự kiện mà Từ Tổng chưa bao giờ cho phép ai vắng mặt. Bốn mươi nhân viên ngồi thành bốn dãy, quần áo chỉnh tề, trước mặt là máy tính xách tay, sổ tay, cốc nước. Không khí trang nghiêm như thường lệ, nhưng với tôi, nó còn ngột ngạt hơn gấp bội. Bởi vì đây không còn là phòng họp nữa. Đây là pháp trường.
Từ Tổng ngồi ở đầu bàn, bộ vest xám đậm, khuôn mặt vuông vức nghiêm nghị. Ông khoảng 45 tuổi, là người sáng lập công ty, nổi tiếng với phong cách làm việc quyết đoán và trọng tình cảm. Ông đặc biệt quý Lưu Hạo – điều đó ai cũng biết. Trong mắt Từ Tổng, Lưu Hạo là cỗ máy kiếm tiền, là người hùng của phòng Kinh doanh, là tương lai của công ty. Tôi biết điều đó. Và chính vì biết, tôi mới chuẩn bị kỹ đến thế.
Lưu Hạo ngồi ở dãy bàn phía trước, ngay gần vị trí của Từ Tổng. Gã hôm nay mặc áo sơ mi xanh nhạt, cài khuy măng sét bạc sáng loáng, tóc vuốt keo bóng lộn. Suốt buổi họp, gã liên tục cười đùa với mấy đồng nghiệp phòng Kinh doanh, thỉnh thoảng lại quay xuống phía tôi nháy mắt – cái nháy mắt cợt nhả quen thuộc mà trước đây gã vẫn thường dùng mỗi khi sai tôi đi mua trà sữa. Nhưng hôm nay, khi nhìn thấy cái nháy mắt ấy, tôi không còn thấy ức chế nữa. Tôi chỉ thấy buồn nôn và thương hại.
9 giờ đúng. Cuộc họp bắt đầu.
Các phòng ban lần lượt báo cáo. Phòng Thiết kế có mấy dự án hoàn thành đúng tiến độ. Phòng Hành chính thông báo về chính sách mới. Rồi đến lượt phòng Kinh doanh. Lưu Hạo đứng lên, giọng sang sảng đầy tự tin, trình bày doanh số quý 3 với những con số ấn tượng: tổng giá trị hợp đồng đạt gần 8 triệu tệ, vượt chỉ tiêu 15%, trong đó riêng gã đóng góp hơn 4 triệu. Gã kết thúc bằng một câu đầy tự mãn: “Phòng Kinh doanh cam kết quý 4 sẽ đạp mọi đối thủ xuống dưới chân, đưa Minh Đỉnh thành đơn vị dẫn đầu khu vực.”
Tiếng vỗ tay vang lên. Từ Tổng nhẹ gật đầu, nở một nụ cười hiếm hoi: “Lưu Hạo, cậu làm rất tốt. Công ty có cậu là một phúc lớn.”
Lưu Hạo cúi đầu giả vờ khiêm tốn, nhưng ánh mắt gã liếc về phía tôi đầy vẻ đắc thắng, như muốn nói: “Thấy chưa? Tao là ông hoàng ở đây. Mày chỉ là thứ giẻ rách.” Tôi đáp lại bằng một cái gật đầu nhẹ. Trong lòng tôi, đồng hồ đếm ngược đã điểm những giây cuối cùng.
Đến tiết mục “Ý kiến tự do” – thời khắc cuối cùng của buổi họp, khi Từ Tổng thường hỏi: “Ai có gì muốn đóng góp không?” Thường thì chẳng ai nói gì. Mọi người chỉ muốn họp nhanh cho xong để về làm việc. Nhưng hôm nay, trước khi Từ Tổng kịp tuyên bố kết thúc, tôi đứng dậy.
“Thưa Từ Tổng, thưa các đồng nghiệp. Tôi có một báo cáo nhỏ muốn chia sẻ.”
Cả phòng họp quay lại nhìn tôi. Bốn mươi cặp mắt đổ dồn về phía một nhân viên thiết kế vốn dĩ vô hình nhất công ty. Lưu Hạo ngồi phía trên, sắc mặt hơi biến đổi, nhưng rồi gã nhanh chóng lấy lại vẻ thản nhiên trơ tráo. Có lẽ gã nghĩ tôi chỉ định báo cáo mấy thứ vặt vãnh về thiết kế. Từ Tổng hơi nhướn mày: “Thẩm Ngôn? Được, cậu có ý kiến gì?”
Tôi cầm USB trong tay, bước lên phía trước, cắm vào máy tính kết nối với màn chiếu. Ngón tay tôi không hề run. “Báo cáo của tôi có tiêu đề: ‘Hành trình của một sợi cáp sạc’.”
Lưu Hạo bật cười phá lên, giọng đầy mỉa mai: “Thẩm Ngôn, mày bị úng não à? Đây là cuộc họp, không phải sân khấu tấu hài cho mày diễn.” Mấy đồng nghiệp nịnh bợ phòng Kinh doanh cũng cười theo. Nhưng tôi không để tâm. Tôi bấm chuột, slide đầu tiên hiện ra.
Trên màn hình lớn là ảnh chụp sợi cáp bị bẻ gãy – lớp vỏ bong tróc, lõi đồng lòi ra, đầu cắm cong vẹo. Bên dưới bức ảnh là dòng chữ lớn, trích dẫn nguyên văn: “Cáp sạc rác rưởi, vứt đi mà mua cái khác!”
Tiếng cười trong phòng họp tắt ngấm. Tất cả đều nhận ra câu nói ấy – vì Lưu Hạo đã oang oang nói nó vào buổi sáng thứ Hai đầu tháng Chín, ngay tại văn phòng, trước mặt nhiều người. Lưu Hạo ngồi thẳng dậy, nụ cười chết đứng, thay vào đó là vẻ căng thẳng.
Tôi bắt đầu nói, giọng bình thản như đang thuật lại một câu chuyện của người khác. “Thưa mọi người. Đây là sợi cáp sạc điện thoại của tôi. Tôi mua nó ngày 1 tháng 9, tại cửa hàng chính hãng, giá 189 tệ. Nó là sợi cáp thứ bảy mà tôi mua trong ba tháng qua. Sáu sợi trước đó đã bị đồng nghiệp Lưu Hạo – người ngồi cạnh tôi – tự ý rút khỏi ổ cắm, mang về nhà dùng, và nghiễm nhiên cướp đoạt không bao giờ trả lại.”
Cả phòng họp xôn xao. Lưu Hạo bật dậy như lò xo, mặt biến sắc: “Mày ngậm máu phun người! Tao chỉ mượn tạm thôi!”
Tôi không thèm quay lại nhìn gã. Tôi bấm chuột, slide tiếp theo hiện ra: ảnh chụp màn hình tin nhắn Đinh Đinh – hàng loạt câu sai bảo ngang ngược của Lưu Hạo gửi cho tôi suốt ba tháng. “Thẩm Ngôn, mua cho tao cốc cà phê đen không đường, nhanh lên.” “Mày ra ngoài mua cho tao túi hạt dưa vị caramel, đúng loại quán đối diện.” “Mày thiết kế giúp tao cái poster, khách hàng gấp, bỏ việc của mày xuống làm ngay nhé.” Bên cạnh mỗi tin nhắn là ghi chú của tôi: “Tiền cà phê: không trả”, “Tiền hạt dưa: không trả”, “Thiết kế poster: bóc lột sức lao động, không lương”.
Từ Tổng cau mày, nhìn Lưu Hạo. “Cậu giải thích thế nào đây?”
Lưu Hạo lắp bắp, mồ hôi hột bắt đầu rịn ra: “Đó… đó chỉ là… nhờ vặt thôi mà. Anh em đồng nghiệp với nhau, giúp đỡ nhau… là chuyện bình thường…”
“Giúp đỡ?” Tôi quay lại, nhìn thẳng vào mắt gã. Lần đầu tiên sau ba tháng, tôi nhìn gã mà không cúi đầu. “Anh mở miệng ra là ‘giúp đỡ’. Vậy anh ‘giúp đỡ’ tôi được cái quái gì? Trong ba tháng qua, anh đã trấn lột của tôi bảy sợi cáp sạc, hai cốc uống nước, một đèn bàn, một gối tựa lưng, vô số hộp giấy rút, và hơn 600 tệ tiền trà sữa, cà phê, đồ ăn vặt mà anh như ông nội sai tôi đi mua. Anh trả lại cho tôi được nửa xu nào chưa?”
Lưu Hạo đỏ gay mặt. Gã định cãi cùn gì đó, nhưng tôi đã bấm chuột sang slide tiếp theo.
Slide thứ ba: video.
Trên màn hình, đoạn phim từ camera mini bắt đầu chạy. Góc quay rõ nét bao trọn ổ cắm dưới gầm bàn tôi. Ngày 15 tháng 9, 10 giờ 23 phút sáng. Lưu Hạo ngó nghiêng xung quanh, cúi xuống, nhanh tay rút sợi cáp màu đỏ rượu của tôi khỏi ổ. Gã xem xét, mỉm cười vô liêm sỉ, rồi nhét vào túi áo. Và rồi – âm thanh từ camera vang lên, rõ mồn một, giọng của Lưu Hạo thì thầm: “Ngon, lại vớ được đồ xịn, thằng ngu này toàn cúng đồ tốt cho tao xài.”
Cả phòng họp chết lặng. Người ta có thể nghe thấy tiếng kim rơi. Lưu Hạo đứng chết trân như trời trồng, mặt tái mét như tờ giấy lộn. Gã há miệng, nhưng không nặn được từ nào.
Từ Tổng đập chát tay xuống bàn: “Lưu Hạo! Đây là cái trò gì?!”
“Sếp… sếp nghe em giải thích…” Lưu Hạo lắp bắp, mồ hôi túa ra như tắm trên trán. “Đó là… đó là hiểu lầm… Thẩm Ngôn nó chơi bẩn, nó gài bẫy em…”
“Gài bẫy?” Tôi mỉm cười, giọng vẫn bình thản nhưng đầy sát khí. “Tôi gài bẫy anh ăn cắp đồ của tôi, mang về nhà dùng, rồi làm hỏng thì ném vào mặt tôi và nói là ‘cáp rác rưởi’ sao? Anh có muốn tôi chiếu tiếp đoạn video anh ném sợi cáp hỏng lên bàn tôi không? Camera ghi lại không sót một khung hình đấy.”
Lưu Hạo cứng họng. Nhưng tôi chưa dừng lại. Tôi đâu dễ dàng dừng lại.
“Thưa Từ Tổng, thưa các đồng nghiệp. Chuyện cáp sạc chỉ là món tráng miệng thôi.” Tôi bấm chuột, slide tiếp theo hiện ra với tiêu đề đỏ rực: “Hợp đồng Công ty thực phẩm Gia Vị Hảo – Biển thủ 22.000 tệ”.
Lưu Hạo giật bắn người. Lần đầu tiên, tôi thấy trong mắt gã ánh lên nỗi sợ hãi thực sự của một kẻ sắp vào tù.
Tôi trình bày rành rọt. “Ngày 15 tháng 7, phòng Kinh doanh ký hợp đồng thiết kế bộ nhận diện thương hiệu với công ty Gia Vị Hảo. Tổng giá trị: 30.000 tệ. Tôi là người trực tiếp thực hiện toàn bộ thiết kế. Tuy nhiên, trên sổ sách công ty, khoản tiền ghi nhận từ hợp đồng này chỉ là 8.000 tệ. Vậy 22.000 tệ còn lại chui vào túi ai?”
Tôi bấm sang slide tiếp theo: bản sao kê ngân hàng và email xác nhận từ khách hàng. “Ngày 20 tháng 7, khách hàng xác nhận đã chuyển 22.000 tệ vào một tài khoản cá nhân theo yêu cầu của Lưu Hạo. Đây là số tài khoản. Tôi đã tra cứu – nó thuộc về ngân hàng thương mại chi nhánh nằm chình ình ngay gần nhà anh Lưu.”
Từ Tổng đứng bật dậy, mặt đỏ bừng phẫn nộ. “Lâm Tiêu! Cô đâu? Xác nhận cho tôi!”
Lâm Tiêu từ dãy bàn phía sau run run đứng lên. Nhưng giọng cô ấy thì không hề run. “Thưa Từ Tổng, đúng như anh Thẩm Ngôn nói. Trong sổ sách phòng Kế toán, hợp đồng Gia Vị Hảo chỉ được ghi nhận 8.000 tệ. Tôi đã kiểm tra đối chiếu với báo giá thị trường – một bộ nhận diện thương hiệu hoàn chỉnh có giá tối thiểu 25.000 tệ. Việc chỉ ghi nhận 8.000 tệ là bất thường. Ngoài ra…” Cô ấy hít một hơi, rồi đanh thép nói tiếp: “Ngoài ra, trong nửa năm qua, tôi đã bị Lưu Hạo ép kê khống nhiều hóa đơn tiếp khách. Có những bữa chỉ hết 1.500 tệ, nhưng gã bắt tôi kê thành 5.000 tệ. Gã chỉ thẳng mặt đe dọa tôi, bảo nếu không làm theo sẽ hất cẳng tôi khỏi công ty. Tất cả bằng chứng đều có trong USB của anh Thẩm Ngôn.”
Cả phòng họp như vỡ tung vì những tiếng xì xào chỉ trích. Lưu Hạo lảo đảo lùi lại, hai tay bám chặt vào thành bàn. “Sếp! Sếp đừng nghe chúng nó! Chúng nó hùa nhau hãm hại em! Chúng nó vu oan cho em!”
“Vu oan?” Tôi bấm chuột sang slide cuối cùng. “Vậy còn bằng chứng thép này thì sao?”
Slide hiện ra bản nhật ký truy cập máy chủ công ty do Triệu Vĩ cung cấp. Từng dòng, từng cột, ghi rõ ngày giờ, tên tệp, và tài khoản đăng nhập: tất cả đều từ máy tính của Lưu Hạo, vào những đêm tăng ca một mình. Dữ liệu bị rút ruột bao gồm: danh sách khách hàng thân thiết, báo giá nội bộ, hợp đồng chưa ký kết.
Triệu Vĩ đứng lên từ góc phòng, giọng trầm nhưng rõ ràng: “Thưa Từ Tổng, tôi là người trực tiếp phát hiện và lưu lại những nhật ký này. Việc sao chép dữ liệu khách hàng ra thiết bị cá nhân mà không có sự cho phép là hành vi đánh cắp bí mật kinh doanh. Tôi sẵn sàng chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính xác thực của toàn bộ bằng chứng.”
Từ Tổng đứng im. Khuôn mặt ông lúc này không còn đỏ vì giận nữa, mà tái dần đi. Ông nhìn Lưu Hạo – “người hùng” của công ty, “cỗ máy kiếm tiền”, “tương lai của Minh Đỉnh” – và lần đầu tiên, tôi thấy trong mắt ông ánh lên sự thất vọng kinh tởm đến tận cùng. “Lưu Hạo… cậu… tôi đã tin cậu như thế…”
Lưu Hạo bỗng bật cười – một tiếng cười méo mó, đầy tuyệt vọng và điên loạn. Gã quay sang tôi, ánh mắt long lên sự căm hận đáy vực. “Thẩm Ngôn! Mày dám chơi tao! Mày chỉ là một thằng thiết kế quèn! Không có tao, cái công ty này húp cháo à? Sếp! Sếp không thể nghe lời con chó này được! Em là người mang về 4 triệu tệ cho công ty đấy!”
“Im đi!” Từ Tổng quát lên, tiếng quát như sấm nổ giữa phòng họp. “Cậu mang về 4 triệu tệ, nhưng cậu đã đục khoét của công ty bao nhiêu trong số đó? Cậu đã lừa dối tôi, lừa dối đồng nghiệp, lừa dối khách hàng! Cậu còn mặt mũi nào mà sủa ở đây nữa?!”
Ông quay sang tôi, giọng dịu lại nhưng vẫn đầy phẫn nộ: “Thẩm Ngôn, cậu còn gì muốn nói nữa không?”
Tôi lắc đầu. “Thưa Từ Tổng, tôi đã nói hết những gì cần nói. Tôi chỉ muốn một môi trường làm việc công bằng, nơi đồng nghiệp tôn trọng lẫn nhau, và nơi những tên cặn bã như Lưu Hạo không thể ký sinh.”
Từ Tổng gật đầu. Ông quay sang bảo vệ đang đứng ngoài cửa: “Gọi người lên đây. Tống cổ Lưu Hạo ra khỏi tòa nhà. Ngay lập tức.”
Hai nhân viên bảo vệ bước vào. Lưu Hạo lúc này như con thú ghẻ bị dồn vào góc. Gã nhìn quanh, tìm kiếm một ánh mắt đồng cảm. Nhưng không có ai. Những đồng nghiệp từng cười đùa với gã, từng nịnh nọt gã, giờ đều cúi đầu hoặc quay đi khinh bỉ. Chị Vương phòng Hành chính – người từng khuyên tôi “cứng lên” – nhìn Lưu Hạo bằng ánh mắt lạnh lùng. Lâm Tiêu đứng thẳng lưng, nước mắt lăn trên má nhưng là nước mắt của sự hả hê. Triệu Vĩ khoanh tay, khóe miệng nhếch lên một nụ cười châm biếm.
Lưu Hạo bị kẹp hai bên, lảo đảo bước đi. Nhưng trước khi gã ra khỏi cửa, tôi lên tiếng: “Khoan đã.”
Cả phòng họp quay lại nhìn tôi. Tôi chậm rãi tiến lại gần Lưu Hạo. Gã nhìn tôi, ánh mắt đầy thù hận bất lực. “Mày còn muốn gì? Muốn sỉ nhục tao thêm à?”
Tôi không đáp. Tôi thò tay vào túi áo trong, lấy ra sợi cáp màu đỏ rượu – sợi cáp 129 tệ mà tôi đã mua làm mồi nhử, và đã lấy lại được từ túi gã sau khi camera ghi hình. Tôi giơ nó lên, để tất cả mọi người đều nhìn thấy. Rồi tôi chậm rãi cắm nó vào điện thoại của mình. Màn hình sáng lên, thông báo hiện ra rõ ràng: “Đang sạc nhanh 100%”.
Tôi ngước lên, nhìn thẳng vào mắt Lưu Hạo. Giọng tôi bình thản như nước hồ thu, nhưng từng chữ như những nhát búa đập nát lòng tự tôn đã sụp đổ của gã:
“Cáp không dỏm. Chỉ là nhân cách của kẻ dùng nó quá rách nát thôi. Anh nên tìm một công việc xịn hơn nhé – à mà tôi quên, có lẽ anh sẽ phải bận giải trình với cơ quan công an trước khi xin được việc mới đã.”
Một tiếng cười khẽ vang lên từ đâu đó trong phòng. Rồi tiếng cười thứ hai, thứ ba. Cả phòng họp bật cười – không phải cười tôi, mà cười gã. Tiếng cười ấy như những nhát roi quất vào mặt Lưu Hạo khi gã bị bảo vệ kéo lê ra ngoài. Gã không dám quay lại. Cánh cửa phòng họp đóng sầm sau lưng gã.
Sau khi Lưu Hạo bị tống khứ, Từ Tổng yêu cầu mọi người ngồi xuống. Ông đứng trước toàn thể nhân viên, giọng trầm xuống, đầy vẻ hối tiếc. “Hôm nay, tôi thất vọng vô cùng. Nhưng tôi cũng biết ơn. Biết ơn Thẩm Ngôn vì đã dám đứng lên nói ra sự thật. Biết ơn Lâm Tiêu và Triệu Vĩ vì đã dũng cảm cung cấp chứng cứ. Tôi thừa nhận, tôi đã quá mù quáng tin tưởng Lưu Hạo mà bỏ qua những dấu hiệu bất thường. Đây là sai lầm của tôi, và tôi xin lỗi tất cả mọi người.”
Ông quay sang tôi: “Thẩm Ngôn, cậu là một nhân viên thiết kế giỏi. Nhưng hôm nay tôi mới biết, cậu còn là một người có bản lĩnh hơn tôi tưởng rất nhiều. Công ty này cần những người như cậu.”
Rồi ông tuyên bố: “Về kẻ tên Lưu Hạo, hắn sẽ bị sa thải ngay lập tức. Toàn bộ hồ sơ về hành vi biển thủ và đánh cắp dữ liệu sẽ được chuyển cho cơ quan công an. Công ty sẽ tiến hành kiểm toán lại toàn bộ hợp đồng của phòng Kinh doanh trong một năm qua. Và Thẩm Ngôn – từ tháng sau, cậu sẽ được bổ nhiệm làm Trưởng nhóm Thiết kế, phụ trách mảng nhận diện thương hiệu. Mức lương mới sẽ được phòng Hành chính thông báo sau, nhưng tôi đảm bảo nó xứng đáng với những gì cậu đã làm.”
Cả phòng họp vỗ tay. Lần này không phải là những tràng vỗ tay xã giao. Đó là những tiếng vỗ tay thật lòng, từ những đồng nghiệp đã chứng kiến toàn bộ màn lật kèo mãn nhãn. Tôi cúi đầu cảm ơn, nhưng trong lòng tôi lúc này không phải là niềm vui chiến thắng. Mà là một cảm giác hả hê và nhẹ nhõm tận xương tủy, như thể một tảng đá nghìn cân vừa được đá bay khỏi lồng ngực.
Tan họp, mọi người lục tục trở về chỗ ngồi. Nhưng không ai làm việc ngay. Họ túm tụm thành từng nhóm nhỏ, bàn tán về những gì vừa diễn ra. Nhiều đồng nghiệp đến bắt tay tôi, vỗ vai tôi, nói những lời cảm ơn. Có người bảo: “Thẩm Ngôn, nhờ cậu mà bọn tôi mới biết mặt thật của thằng khốn đó.” Có người thú nhận: “Tôi cũng từng bị hắn đè đầu cưỡi cổ, nhưng không dám nói. Cảm ơn cậu đã dám đứng lên.”
Lâm Tiêu đến bên tôi, đôi mắt còn đỏ hoe. Cô ấy không nói gì, chỉ nắm lấy tay tôi, siết chặt. Tôi hiểu. Đó là lời cảm ơn không cần cất thành lời. Triệu Vĩ cũng đến, vẻ mặt vẫn lạnh lùng như thường lệ, nhưng ánh mắt sau lớp kính dày ánh lên một tia ấm áp hiếm hoi. “Làm đẹp lắm, Thẩm Ngôn. Cậu không chỉ là một nhà thiết kế giỏi. Cậu còn là một chiến lược gia lão luyện đấy.”
Tôi cười: “Nhờ có anh và Lâm Tiêu chống lưng cả đấy.”
Buổi chiều hôm ấy, tôi ngồi một mình bên cửa sổ, nhìn ra những hàng liễu ven kênh đung đưa trong nắng thu. Điện thoại tôi đã đầy pin từ lâu, nhưng tôi vẫn để sợi cáp màu đỏ rượu cắm vào. Màn hình sáng lên thông báo “Đã sạc đầy 100%” – con số ấy giờ đây không chỉ là dung lượng pin. Nó là biểu tượng cho một khởi đầu mới, cho một Thẩm Ngôn đã được “sạc đầy” lòng tự tôn và bản lĩnh.
Tôi rút sợi cáp ra, cuộn gọn, cất vào hộp. Tôi sẽ giữ nó như một kỷ vật. Nhưng lần này không phải là kỷ vật của sự ức chế. Mà là kỷ vật của ngày tôi học được cách ngẩng cao đầu lật ngược thế cờ.
Sáng thứ Hai tuần sau, khi tôi đến công ty, trên bàn làm việc của tôi có một hộp quà nhỏ. Tôi mở ra – bên trong là một sợi cáp sạc chính hãng, loại dây dệt màu xanh navy, kèm theo tấm thiệp viết tay: “Tặng người hùng đã dám đứng lên thay tất cả chúng tôi. Từ những đồng nghiệp biết ơn cậu.” Bên dưới là chữ ký của Lâm Tiêu, Triệu Vĩ, chị Vương, và rất nhiều đồng nghiệp khác.
Tôi cắm sợi cáp mới vào điện thoại. Màn hình lại sáng lên: “Đang sạc nhanh”. Tôi mỉm cười, mở máy tính, bắt đầu ngày làm việc mới. Lần đầu tiên sau ba tháng, tôi ngồi thẳng lưng trên chính chiếc ghế của mình. Không còn bất cứ kẻ nào dám tự tiện với tay xuống rút cáp của tôi nữa. Không còn ai dám hất hàm sai tôi đi mua trà sữa rồi ném toẹt túi hạt dưa vào thùng rác trước mặt tôi nữa. Không còn cái gai Lưu Hạo nữa.
Nhưng quan trọng hơn hết, không còn một Thẩm Ngôn nhu nhược, cúi đầu, nhẫn nhục nữa.
Tôi đã thay đổi. Và thế giới quanh tôi cũng đã thay đổi theo.
Ba tháng sau, vào một buổi chiều đông muộn, tôi tình cờ nghe được từ một đồng nghiệp cũ rằng Lưu Hạo đang phải đối mặt với án tù mọt gông vì tội biển thủ và đánh cắp bí mật kinh doanh. Hắn đã cố chạy chọt, nhưng chứng cứ quá sắt đá, lại thêm công ty Minh Đỉnh kiên quyết truy tố tới cùng. Căn hộ thuê của hắn ở Tô Châu đã bị chủ nhà lấy lại vì quỵt nợ tiền. Chiếc xe hắn từng khoe mẽ khắp công ty cũng bị ngân hàng thu hồi. Tất cả những gì hắn vơ vét được từ việc lừa đảo và biển thủ, cuối cùng đều của thiên trả địa.
Tôi nghe xong, không thấy vui sướng. Cũng chẳng thấy thương hại. Tôi chỉ thấy nhẹ nhõm – như thể một cục u nhọt đã được cắt bỏ, và giờ là lúc viết tiếp những trang mới.
Buổi tối hôm ấy, tôi ngồi một mình bên cửa sổ căn hộ nhỏ, nhìn ánh đèn thành phố Tô Châu lung linh trong màn đêm. Trên bàn làm việc, sợi cáp màu đỏ rượu vẫn được cất trong hộp, như một chứng nhân của cuộc chiến đã qua. Còn sợi cáp màu xanh navy mà các đồng nghiệp tặng thì đang cắm vào điện thoại, bền bỉ truyền dòng điện như cách lòng tin và sự tôn trọng giờ đây đã trở lại trong cuộc sống của tôi.
Tôi mở cuốn sổ tay bìa da màu nâu – cuốn sổ đã âm thầm ghi chép suốt ba tháng nhẫn nhục. Tôi lật đến trang cuối cùng, nơi tôi từng viết dòng đầu tiên của kế hoạch: “Ngày 4 tháng 9. Bắt đầu thu thập chứng cứ.” Bên dưới dòng chữ ấy, tôi viết thêm một dòng mới, bằng nét chữ chậm rãi, chắc nịch:
“Ngày 29 tháng 9. Ký sinh trùng đã bị tiêu diệt. Và kỷ nguyên mới bắt đầu.”
Tôi gấp cuốn sổ lại, cất vào ngăn tủ. Rồi tôi tắt đèn, nằm xuống giường, nhắm mắt. Lần đầu tiên sau rất nhiều đêm dài trằn trọc, tôi chìm vào giấc ngủ một cách dễ dàng, bình yên như mặt nước hồ thu không gợn sóng.
Bởi vì tôi biết, ngày mai, khi tôi thức dậy, tôi sẽ lại đến công ty, ngồi vào bàn làm việc của mình, cắm sạc điện thoại, và bắt đầu một ngày mới. Một ngày mà tôi hoàn toàn xứng đáng có được – với tư cách là một Thẩm Ngôn đã học được cách đứng lên, và sẽ không bao giờ cúi đầu thêm một lần nào nữa.
